NTCOM

Sản phẩm cùng loại: Switch & SAN Switch

Cisco IE-4000-4GC4GP4G-E switch công nghiệp PoE+ DIN-rail 12 cổng Gigabit (EoS)

Cisco IE-4000-4GC4GP4G-E mặt trước

Vòng đời sản phẩm

Đã ngừng bán
EoS (End-of-Sale)
26/07/2024
Hãng ngừng bán
Last order (Ngày đặt hàng cuối)
26/07/2024
Hạn chót đặt mua
EoL (End-of-Life)
31/07/2029
Hãng ngừng hỗ trợ

Mã thay thế

IE-3500-8P3S-E

Cisco IE-3500-8P3S-E switch công nghiệp 8 cổng PoE+, 3 SFP 1G

Xem sản phẩm thay thế
  • Hãng công bố thông báo ngừng bán ngày 26/01/2024
  • Thông báo End-of-Sale và End-of-Life EOL15265: xem thông báo
  • Theo thông báo chính thức của hãng, NTCOM kiểm tra ngày 30/10/2026.
Cisco Partner
NTCOM, a Cisco PartnerĐại lý chính thức tại Việt Nam

Mã sản phẩm (Part Number):

IE-4000-4GC4GP4G-E

Xem báo giá

Mô tả ngắn

Cisco IE-4000-4GC4GP4G-E là switch công nghiệp gắn DIN-rail thuộc dòng Cisco Industrial Ethernet 4000 Series với 12 cổng Gigabit, chạy Cisco IOS, phù hợp tủ điều khiển nhà máy, trạm biến áp và giao thông cần nhiều nhánh quang kèm cấp nguồn PoE+ cho camera IP và điểm phát Wi-Fi.

Thiết bị chuyển mạch công nghiệp Cisco IE-4000-4GC4GP4G-E switch công nghiệp PoE+ DIN-rail 12 cổng Gigabit (EoS) 4 cổng combo Gigabit Ethernet (4 GE, RJ45 10/100/1000 hoặc SFP 1G) cho thiết bị trường và nhánh quang, 4 cổng Gigabit Ethernet PoE+ RJ45 (4 GE, 125W) cấp nguồn cho thiết bị đầu cuối, 4 cổng uplink combo Gigabit Ethernet (RJ45 10/100/1000 hoặc SFP 1G) cho vòng ring và kết nối lên lớp phân phối, cổng quản trị Mini-USB connector và RJ-45 connector (console), khe thẻ SD.

Hỗ trợ kinh doanh

Cam kết khi mua tại NTCOM

  • Chính hãng, đủ CO, CQ, tờ khai
  • Cam kết giá tốt
  • Hồ sơ dự án thần tốc
  • Sẵn hàng dự phòng bảo hành
  • Miễn phí giao toàn quốc
  • Kỹ sư có chứng chỉ hãng
Mã QR Zalo — kết bạn nhanh

Quét mã Zalo để kết bạn nhanh

Chi tiết sản phẩm

Cisco IE-4000-4GC4GP4G-E là switch công nghiệp gắn DIN-rail thuộc dòng Cisco Industrial Ethernet 4000 Series, có 4 cổng combo Gigabit Ethernet (mỗi cổng dùng đồng RJ45 hoặc SFP), 4 cổng Gigabit Ethernet PoE+ (ngân sách PoE tối đa 125W) và 4 cổng uplink combo Gigabit Ethernet, tổng 12 cổng toàn bộ Gigabit, xuất xưởng với giấy phép LAN Base, nguồn DC dự phòng 9.6 to 60VDC. Máy hợp cho tủ điều khiển nhà máy, trạm biến áp, giao thông và các điểm vừa cần nhiều cổng quang vừa cần cấp nguồn cho camera IP, điểm phát Wi-Fi ngay trên cáp mạng. IE-4000-4GC4GP4G-E đã ngừng bán (End-of-Sale) ngày 26/07/2024 và sẽ hết hỗ trợ (Last Date of Support) ngày 31/07/2029 theo thông báo EOL15265 của Cisco; mã thay thế Cisco chỉ định là Cisco Catalyst IE-3500-8P3S-E, phương án tương đương trong dòng Catalyst IE3400 là Cisco Catalyst IE-3400-8P2S-A.

Cisco IE-4000-4GC4GP4G-E tại văn phòng NTCOM (ảnh minh hoạ)NTCOMLiên hệ: 0986 397 886

📌 Tổng quan

Theo datasheet, Cisco IE 4000 Series đưa kết nối Gigabit vào danh mục switch chịu môi trường khắc nghiệt của Cisco, chạy Cisco IOS, có giao thức ring hội tụ nhanh, truy nhập bảo mật và tuân thủ các chuẩn công nghiệp; phần mềm được kiểm chứng chữ ký khi khởi động để bảo đảm là bản Cisco chính hãng.

IE-4000-4GC4GP4G-E là bản 12 cổng (Total ports: 12) với 4 cổng combo Gigabit bổ sung (Additional combo ports: 4 GE) dùng cáp đồng hoặc module SFP cho PLC, HMI, tủ ở xa; 4 cổng Gigabit PoE+ cấp nguồn cho camera IP, điện thoại IP, đầu đọc thẻ hay điểm phát Wi-Fi; và 4 uplink combo Gigabit cho vòng ring. Tổng cộng máy nhận tới 8 module SFP, phù hợp tủ cần nhiều nhánh quang mà vẫn có PoE+.

Hiểu nhanh Cisco IE-4000-4GC4GP4G-E bằng hìnhNTCOMLiên hệ: 0986 397 886

⚡ Điểm nổi bật

  • 4 cổng Gigabit Ethernet PoE+, ngân sách 125W: cấp nguồn trên cáp mạng cho camera IP, điểm phát Wi-Fi, điện thoại IP, đầu đọc thẻ.
  • 8 cổng combo Gigabit (RJ45 hoặc SFP): 4 cổng combo truy nhập và 4 uplink combo, linh hoạt chọn cáp đồng hoặc cáp quang theo từng cổng.
  • Thiết kế công nghiệp: gắn DIN-rail, chịu sốc, rung, xung sét và nhiễu; đạt IEC 61850-3, IEEE 1613, EN50155, NEMA TS-2 và IP30.
  • Ring kép qua 4 uplink Gigabit: Resilient Ethernet Protocol (REP), PRP, MRP, HSR, EtherChannel, Flex Links, nguồn vào dự phòng và dying gasp.
  • Thay máy không cấu hình lại (SwapDrive): thẻ nhớ 1-GB removable SD flash memory card đi kèm, chuyển thẻ sang máy mới là chạy lại cấu hình.
  • Giao thức tự động hoá: CIP Ethernet/IP, Profinet v2, Modbus TCP, IEEE 1588 PTP v2, GOOSE messaging.
  • Quản trị dễ: Web Device Manager, Industrial Network Director (IND), Cisco Catalyst Center (giấy phép IE4000-DNA).
Cisco IE-4000-4GC4GP4G-E mặt trướcNTCOMLiên hệ: 0986 397 886

🔌 Phần cứng và cổng kết nối

Hình vector mặt trước Cisco IE-4000-4GC4GP4G-E (ảnh minh hoạ)NTCOMLiên hệ: 0986 397 886

Mặt trước

  • 4 cổng combo Gigabit Ethernet (4 GE, RJ45 10/100/1000 hoặc SFP 1G) cho thiết bị trường và nhánh quang.
  • 4 cổng Gigabit Ethernet PoE+ RJ45 (4 GE, 125W) cấp nguồn cho thiết bị đầu cuối.
  • 4 cổng uplink combo Gigabit Ethernet (RJ45 10/100/1000 hoặc SFP 1G) cho vòng ring và kết nối lên lớp phân phối.
  • Cổng quản trị: Mini-USB connector và RJ-45 connector (console), khe thẻ SD.

Nguồn và cảnh báo

  • Đầu vào DC dự phòng: Redundant DC input voltage: nominal 9.6 to 60VDC, dòng vào tối đa 4.3A; cấp AC và PoE qua bộ nguồn DIN-rail có hỗ trợ PoE như PWR-IE170W-PC-AC= hoặc PWR-IE240W-PCAC-L=.
  • Alarm I/O: two alarm inputs to detect dry contact open or closed, one alarm output relay.
Cisco IE-4000-4GC4GP4G-E góc nghiêng thấy sườn tản nhiệt (ảnh chụp thật)NTCOMLiên hệ: 0986 397 886

Đặc tính cơ khí và nguồn điện

Kích thước 155.4 x 155.4 x 129.2 mm, khối lượng 2.88 kg, công suất tiêu thụ 40W (đo ở 9.6V, chưa tính PoE). Bộ nhớ 1GB DRAM, 128-MB onboard flash memory; 16,000 địa chỉ MAC unicast, 1,000 VLAN; MTBF 550, 940 Hours; bảo hành Five-year limited HW warranty.

Toàn bộ thông số kỹ thuật chi tiết của thiết bị xem tại tab Thông số kỹ thuật.

🏢 Ứng dụng tiêu biểu

Camera giám sát và Wi-Fi công nghiệp

4 cổng PoE+ Gigabit cấp nguồn cho camera IP độ phân giải cao, điểm phát Wi-Fi trong nhà xưởng, bến bãi, hầm; uplink quang đưa hình ảnh về phòng điều khiển trung tâm.

Tủ điều khiển nhiều nhánh quang

4 cổng combo truy nhập nhận SFP để nối quang tới các tủ PLC, HMI ở xa qua EtherNet/IP, PROFINET hoặc Modbus TCP, tránh nhiễu điện từ trên cáp đồng dài.

Trạm biến áp và giao thông

Đạt IEC 61850-3, IEEE 1613, EN50155, EN50121-4 và NEMA TS-2, hỗ trợ PRP, HSR, GOOSE messaging và IEEE 1588 PTP cho trạm điện, nút giao thông, tủ dọc tuyến đường sắt.

Bảo trì hệ thống IE 4000 đang chạy

Đơn vị đã chuẩn hoá trên IE-4000 cần máy cùng mã, thẻ SD-IE-1GB= hoặc bộ nguồn PWR-IE để duy trì hệ thống tới khi chuyển sang dòng Catalyst IE3500 hoặc IE3400.

⚠️ Lưu ý khi lựa chọn

Vòng đời: đã ngừng bán 26/07/2024, hết hỗ trợ 31/07/2029

Theo thông báo EOL15265, End-of-Sale and End-of-Life Announcement for the Cisco Industrial Ethernet 4000 Series Switches: công bố ngày 26/01/2024; ngày ngừng bán (End-of-Sale) và ngày đặt hàng cuối là 26/07/2024; ngày giao hàng cuối 24/10/2024; ngừng phát hành bản sửa lỗi phần mềm 26/07/2025; hỗ trợ lỗ hổng bảo mật tới 26/07/2027; gia hạn hợp đồng dịch vụ tới 21/10/2028; ngày hỗ trợ cuối (Last Date of Support) là 31/07/2029. Sau ngày này Cisco không còn hỗ trợ cho sản phẩm.

Mã thay thế Cisco chỉ định cho IE-4000-4GC4GP4G-E là IE-3500-8P3S-E (Catalyst IE3500, 8 cổng GE PoE+, 3 cổng GE SFP, Network Essentials); datasheet IE 4000 cũng khuyến nghị dòng Catalyst IE3400 như IE-3400-8P2S-A. Mã thay thế có PoE+ trên cả 8 cổng nhưng ít cổng SFP hơn (3 so với tối đa 8 trên IE-4000-4GC4GP4G-E); nếu hệ thống đang dùng nhiều nhánh quang, cần tính lại số cổng SFP hoặc thêm module mở rộng khi chuyển. Dự án mới nên chọn dòng mới để còn vòng đời và bản vá bảo mật; IE-4000-4GC4GP4G-E chỉ phù hợp khi cần thay đúng mã trong hệ thống IE 4000 hiện có.

Giới hạn của IE-4000-4GC4GP4G-E

Chỉ 4 cổng có PoE+, tổng 125W. Theo datasheet, toàn bộ công suất của switch và các cổng PoE phải nằm trong khả năng của bộ nguồn, nên chọn bộ nguồn đủ công suất có hỗ trợ PoE. Bản LAN Base chỉ có IPv4 Static Routing; cần OSPF, EIGRP, BGP, PIM thì nâng cấp IP Services bằng L-IE4000-RTU=. Mỗi cổng combo mỗi lúc chỉ dùng đồng hoặc SFP.

Nhiệt độ, SFP và mã hoá

Dùng SFP loại EXT hoặc COM thì phải giảm nhiệt độ hoạt động của switch; chọn SFP dải IND cho tủ ngoài trời. Tính năng MACsec, SSH, SNMPv3 cần đối chiếu quy định về sản phẩm mật mã dân sự khi nhập khẩu và sử dụng tại Việt Nam.

Xem mã đặt hàng, giấy phép, bộ nguồn và SFP tại tab Licensing and deployment.

Tham khảo thêm: Switch công nghiệp: cách chọn cho trạm biến áp và nhà máy và Cisco IE3400 và IE3300: khác nhau những gì. Các tài liệu hướng dẫn kỹ thuật chính hãng xem tại tab Tài liệu kỹ thuật.

Thông số kỹ thuật

Bảng thông số dưới đây được trích từ datasheet Cisco Industrial Ethernet 4000 Series Switches (mã tài liệu C78-733058, bản HTML chính hãng cập nhật 12/01/2024), chỉ giữ cột và dòng áp dụng cho IE-4000-4GC4GP4G-E; thông số của 11 model IE-4000 khác đã lược.

Thông số

IE-4000-4GC4GP4G-E

Cấu hình cổng (Table 2)


Tổng số cổng

12

Uplink GE combo (SFP hoặc RJ45)

All models have 4 GE combo uplink ports

Cổng combo bổ sung (SFP hoặc RJ45)

4 GE

Cổng PoE/PoE+, ngân sách PoE tối đa

4 GE, 125W

Giấy phép mặc định

All models ship with LAN Base feature set

Phần cứng (Table 4)


Bộ nhớ và cổng quản trị

1GB DRAM; 128-MB onboard flash memory; 1-GB removable SD flash memory card (Included); Mini-USB connector; RJ-45 connector

Cảnh báo

Alarm I/O: two alarm inputs to detect dry contact open or closed, one alarm output relay

Nguồn điện (Table 5)


Điện áp vào

Redundant DC input voltage: nominal 9.6 to 60VDC

Dòng vào tối đa

4.3A

Công suất tiêu thụ (ở 9.6V, chưa PoE)

40W

Cơ khí (Table 6)


Kích thước (C x R x S)

6.12 x 6.12 x 5.09 in. (155.4 x 155.4 x 129.2 mm)

Khối lượng

6.35 pounds (2.88 kg)

Hiệu năng (Table 7)


Tốc độ chuyển tiếp

Line rate for all ports and all packet sizes

Số hàng đợi

4 egress

Địa chỉ MAC unicast

16,000

Nhóm multicast IGMP

1,000

Số VLAN

1,000

ACE bảo mật IPv4 MAC

1,000 with default TCAM Template

NAT

Bidirectional, 128 unique subnet NAT translation entries, which can expand to tens of thousands of translated entries if designed properly

Tuân thủ, môi trường (Table 12)


Phát xạ điện từ

FCC 47 CFR Part 15 Class A; EN 55022A Class A; EN 300 386; VCCI Class A; AS/NZS CISPR 22 Class A; CISPR 11 Class A; CISPR 22 Class A; ICES 003 Class A; CNS13438 Class A; KN22

Miễn nhiễm điện từ

EN55024; CISPR 24; AS/NZS CISPR 24; KN24; EN 61000-4-2 Electro Static Discharge; EN 61000-4-3 Radiated RF; EN 61000-4-4 Electromagnetic Fast Transients; EN 61000-4-5 Surge; EN 61000-4-6 Conducted RF; EN 61000-4-8 Power Frequency Magnetic Field; EN 61000-4-9 Pulse Magnetic Field; EN 61000-4-10 Damped Oscillatory Magnetic Field (100 A/m); EN 61000-4-11 AC Power Voltage; EN 61000-4-18 Damped Oscillatory Wave; EN-61000-4-29 DC Voltage Dips

Tiêu chuẩn ngành

EN 61000-6-1 Light Industrial EN 61000-6-2 Industrial; EN 61000-6-4 Industrial; EN 61326 Industrial Control; EN 61131-2 Programmable Controllers; Substation KEMA (IEEE 1613, IEC 61850-3); Marine DNV GL - (Ships; High speed and light craft); NEMA TS-2 (EMC, environmental, mechanical); IEEE 1613 Electric Power Stations Communications Networking; IEC 61850-3 Electric Substations Communications Networking; EN50155 Railway - Electronic Equipment on Rolling Stock (EMC, ENV, Mech); EN50121-4 Railway - Signaling and Telecommunications Apparatus; EN50121-3-2 Railway - Apparatus for Rolling Stock ODVA Industrial EtherNet/IP; PROFINET conformance B; IP30 (per EN60529)

An toàn và chứng nhận

Information Technology Equipment:; UL/CSA 60950-1; EN 60950-1; CB to IEC 60950-1 with all country deviations; NOM to NOM-019-SCFI (through partners and distributor); Industrial Floor (Control Equipment):; UL 508; CSA C22.2, No 142; Hazardous Locations:; ANSI/ISA 12.12.01 CSA C22.2 No 213; IEC 60079-0, -15 IECEx test report; EN 60079-0, -15 ATEX certification (Class I Zone 2) Cabinet enclosure required

Môi trường hoạt động

Operating Temperature: -40C to +75C; -40C to +70C (Vented Enclosure Operating); -40C to +60C (Sealed Enclosure Operating); -34C to +75C (Fan or Blower equipped Enclosure Operating); EN 60068-2-1; EN 60068-2-2; EN 61163; Altitude: up to 15,000 feet

Môi trường lưu kho

Temperature: -40 to +85 degrees C; Altitude: 15,000 feet; IEC 60068-2-14

Độ ẩm

Relative humidity of 5% to 95% non-condensing; IEC 60068-2-3; IEC 60068-2-30

Sốc và rung

IEC 60068-2-27 (operational shock, 50G, 11ms, Half Sine); IEC 60068-2-27 (Non-Operational Shock, 65-80G, 9ms, Trapezoidal); IEC 60068-2-6, IEC 60068-2-64, EN 61373 (Operational Vibration); IEC 60068-2-6, IEC 60068-2-64, EN 61373 (Non-operational Vibration)

Ăn mòn

ISO 9223: Corrosion; class C3-Medium; class C4-High; EN 60068-2-52 (Salt Fog); EN 60068-2-60 (Flowing Mixed Gas)

Khác

RoHS Compliance; China RoHS Compliance; TAA (Government); CE (Europe)

Bảo hành

Five-year limited HW warranty on all IE-4000 PIDs and all IE Power Supplies (see table 3 above). See link below for more details on warranty

MTBF

550, 940 Hours

Ghi chú của datasheet

  • Combo ports provide one copper and one fiber physical port and only one can be activated at a time.
  • Can be upgraded to IP Services at a fee.
  • All copper Gigabit Ethernet interfaces support speed negotiation to 10/100/1000 mbps and duplex negotiation. All copper Fast Ethernet interfaces support speed negotiation to 10/100 mbps and duplex negotiation.
  • These numbers are measured at 9.6V and do not include PoE power consumption.

Licensing and deployment

Mã sản phẩm đặt hàng

Trích Table 15 (Ordering information) của datasheet: mã máy IE-4000-4GC4GP4G-E.

Mã sản phẩm

Mô tả

IE-4000-4GC4GP4G-E

IE4000 switch with 4 GE combo, 4 GE PoE+ and 4 GE combo uplink ports

Giấy phép và phụ kiện

Trích Table 15 của datasheet (giấy phép phần mềm, phụ kiện, giấy phép Cisco ONE và Catalyst Center cho IE 4000).

Mã

Mô tả

IE-LICENSE-SPARE

Spare license for software upgrade (L2 to L3 features or MRP protocols)

L-IE4000-RTU=

IE4000 Electronic software license upgrade from LAN base L2 to IP Services L3 features

LIC-MRP-Manager=

MRP ring manager license

LIC-MRP-Client=

MRP ring client license

STK-RACK-DINRAIL=

19" DIN Rail mount kit

SD-IE-1GB=

IE 1GB SD Memory Card - Spare

C1F1PIE4K5K1K9

Cisco ONE Foundation Lite Perpetual; Includes Prime Infrastructure (LF and AS), Identity Services Engine - Base

C1F1PIE40001K9

Cisco ONE Foundation Perpetual; Includes Full flexible Netflow, Stealthwatch, Prime Infrastructure, and Identity Services Engineer - Base

C1A1PIE40001K9

Cisco ONE Advanced Perpetual; Includes IP Services

C1-FLOW-IE4K

Cisco ONE Netflow IE4000

C1A1AIE40001K9

Cisco ONE Advanced Perpetual - IE 4000

C1F1AIE40001K9

Cisco ONE Foundation Perpetual - IE 4000, BROWNFIELD

C1F1AIE4K5K1K9

Cisco ONE Foundation Lite Perpetual - IE 4000/5000

IE4000-DNA-E-L

Cisco Catalyst Center Essentials license (up to 12 ports)

IE4000-DNA-E-L-3Y

Cisco Catalyst Center Essentials 3 year term license (up to 12 ports) option

IE4000-DNA-E-L-5Y

Cisco Catalyst Center Essentials 5 year term license (up to 12 ports) option

IE4000-DNA-A-L

Cisco Catalyst Center Advantage license (up to 12 ports)

IE4000-DNA-A-L-3Y

Cisco Catalyst Center Advantage 3 year term license (up to 12 ports) option

IE4000-DNA-A-L-5Y

Cisco Catalyst Center Advantage 5 year term license (up to 12 ports) option

IE4000-DNA-E-M

Cisco Catalyst Center Essentials license (up to 24 ports)

IE4000-DNA-E-M-3Y

Cisco Catalyst Center Essentials 3 year term license (up to 24 ports) option

IE4000-DNA-E-M-5Y

Cisco Catalyst Center Essentials 5 year term license (up to 24 ports) option

IE4000-DNA-A-M

Cisco Catalyst Center Advantage license (up to 24 ports)

IE4000-DNA-A-M-3Y

Cisco Catalyst Center Advantage 3 year term license (up to 24 ports) option

IE4000-DNA-A-M-5Y

Cisco Catalyst Center Advantage 5 year term license (up to 24 ports) option

IE4000-DNA-E-L-7Y

Cisco Catalyst Center Essentials 7 year term license (up to 12 ports) option

IE4000-DNA-E-M-7Y

Cisco Catalyst Center Essentials 7 year term license (up to 24 ports) option

IE4000-DNA-A-L-7Y

Cisco Catalyst Center Advantage 7 year term license (up to 12 ports) option

IE4000-DNA-A-M-7Y

Cisco Catalyst Center Advantage 7 year term license (up to 24 ports) option

Bộ nguồn DIN-rail (Table 3)

IE-4000-4GC4GP4G-E có 4 cổng GE PoE+ (ngân sách PoE tối đa 125W theo Table 2); muốn cấp PoE cần chọn bộ nguồn có cột Hỗ trợ PoE/PoE+ là Yes. Theo datasheet: The entire power budget for the switch and PoE ports needs to stay within the power supply. The power supplies are not certified for smart grid and hazardous locations. These power supplies are IP20 rated. (áp dụng cho mã có chú thích 2: PWR-IE50W-AC-L=, PWR-IE240W-PCAC-L=, PWR-IE480W-PCAC-L=).

Mã bộ nguồn

Công suất

Dải điện áp vào

Hỗ trợ PoE/PoE+

PWR-IE50W-AC=

50W

AC 100-240V/1.25A 50-60Hz or DC 125-250V/1.25A

No

PWR-IE50W-AC-L=

50W

AC 100-240V/1.2A 50-60Hz

No

PWR-IE65W-PC-AC=

65W

AC 100-240V/1.4A 50-60Hz or DC 125-250V/1.0A

Yes

PWR-IE65W-PC-DC=

65W

DC 24-48VDC/4.5A

Yes

PWR-IE170W-PC-AC=

170W

AC 100-240V/2.3A 50-60Hz or DC 125-250V/2.1A

Yes

PWR-IE170W-PC-DC=

170W

DC 12-54VDC/2.3A

Yes

PWR-IE240W-PCAC-L=

240W

AC 100-240V/3.5A 50-60Hz

Yes

PWR-IE480W-PCAC-L=

480W

AC 100-240V/6.0A 50-60Hz

Yes

Tính năng giấy phép LAN Base (mặc định)

Trích Table 8 của datasheet. IE-4000-4GC4GP4G-E xuất xưởng với LAN Base.

Nhóm tính năng

Tính năng

Layer 2 switching

IEEE 802.1, 802.3, 802.3at, 802.3af standard, VTPv2, NTP, UDLD, CDP, LLDP, Unicast Mac filter, Flexlink, Resilient Ethernet Protocol (REP), VTPv3, EtherChannel, Voice VLAN, QinQ tunneling, Industrial macro configuration

Security

SCP, SSH, SNMPv3, TACACS+, RADIUS Server/Client, MAC Address Notification, BPDU Guard, Port-Security, DHCP Snooping, Dynamic ARP Inspection, IP Source Guard, 802.1x, Guest VLAN, MAC Authentication Bypass, 802.1x Multi-Domain Authentication, Storm Control, Trust Boundary, FIPS 140-2, ACT2, Secure boot, Full flexible Netflow

Layer 2 multicast

IGMPv1, v2, v3 Snooping, IGMP filtering, IGMP Querier

Management

Fast Boot, Express setup, Web Device Manager, Industrial Network Director (IND), MIB, Smartport, SNMP, syslog, storm control, unicast, multicast, broadcast, SPAN sessions, RSPAN, DHCP server, customized DOM (digital optical management), Embedded Event Manager (EEM), Plug-n-Play Agent, Port-based DHCP

Industrial Ethernet

CIP Ethernet/IP, Profinet v2, IEEE 1588 PTP v2, NTP to PTP translation, CIP Time Sync

Quality of service

Ingress Policing, Rate-Limit, Egress Queueing/shaping, AutoQoS, QoS, PROFINET QoS

Layer 2 IPv6

IPv6 Host support, HTTP over IPv6, SNMP over IPv6

Layer 3 routing

IPv4 Static Routing

Industrial management

Layer 2 switching with 1:1 static Network Address Translation (NAT)

Redundancy

Redundancy Ethernet Protocol ring (REP); Parallel Redundancy Protocol (PRP); Media Redundancy Protocol (MRP) ring, MRP Auto Manager (MAM); High Availability Seamless Redundancy (HSR), PTP over HSR; HSR-PRP (Dual RedBox mode); HSR-HSR (Quadbox)

Utility

Power Profile 2011 and 2017, dying gasp, GOOSE messaging, SCADA protocol classification, MODBUS TCP/IP, utility SmartPort macro, BFD, Ethernet OAM, IEEE 802.3ah, CFM (IEEE 802.1ag)

Tính năng thêm của giấy phép IP Services

Trích Table 9 của datasheet; nâng cấp bằng L-IE4000-RTU=.

Nhóm tính năng

Tính năng

IP multicast

PIM sparse mode (PIM-SM), PIM dense mode (PIM-DM), and PIM sparse-dense mode

IP unicast routing protocols

OSPF, EIGRP, BGPv4, IS-IS, RIPv2, Policy-Based Routing (PBR), HSRP

IPv6 routing

RIPng, OSPFv6, and EIGRPv6 support

Security

IEEE 802.1AE MACsec (including PSK based MKA support), Cisco TrustSec; , SGT inline tagging and SGACL, Full flexible Netflow, Private VLAN

Virtualization

VRF-lite

Module SFP hỗ trợ (Table 14)

Theo datasheet: If nonindustrial (EXT, COM) SFPs are used, the switch operating temperature must be derated. IND là dải nhiệt công nghiệp. IE-4000-4GC4GP4G-E có 8 cổng combo GE nhận SFP (4 cổng combo truy nhập và 4 uplink combo), nên chỉ dùng các mã loại GE; mã loại FE trong bảng dành cho model IE 4000 có cổng SFP Fast Ethernet. Bảng đã lược các mã SFP đuôi -RGD (NTCOM không chào).

Mã SFP

Chuẩn

Loại

Cự ly

Cáp

Nhiệt độ

DOM

GLC-FE-100FX=

100BASE-FX

FE

2km

MMF

COM

No

GLC-FE-100LX=

100BASE-LX10

FE

10km

SMF

COM

No

GLC-FE-100EX=

100BASE-EX

FE

40km

SMF

COM

No

GLC-FE-100ZX=

100BASE-ZX

FE

80km

SMF

COM

No

GLC-FE-100BX-D=

100BASE-BX10

FE

10km

SMF

COM

No

GLC-FE-100BX-U=

100BASE-BX10

FE

10km

SMF

COM

Yes

GLC-BX40-U-I=

1000BASE-BX40

GE

40km

SMF

IND

Yes

GLC-BX40-D-I=

1000BASE-BX40

GE

40km

SMF

IND

Yes

GLC-BX40-DA-I=

1000BASE-BX40

GE

40km

SMF

IND

Yes

GLC-BX80-U-I=

1000BASE-BX80

GE

80km

SMF

IND

Yes

GLC-BX80-D-I=

1000BASE-BX80

GE

80km

SMF

IND

Yes

GLC-SX-MMD=

1000BASE-SX

GE

550m

MMF

EXT

Yes

GLC-LH-SMD=

1000BASE-LX/LH

GE

550m/10km

MMF/SMF

EXT

Yes

GLC-EX-SMD=

1000BASE-EX

GE

40km

SMF

EXT

Yes

GLC-ZX-SMD=

1000BASE-ZX

GE

70km

SMF

EXT

Yes

GLC-BX-D=

1000BASE-BX10

GE

10km

SMF

COM

Yes

GLC-BX-U=

1000BASE-BX10

GE

10km

SMF

COM

Yes

CWDM-SFP-xxxx= (8 freq)

CWDM 1000BASE-X

GE

-

SMF

COM

Yes

DWDM-SFP-xxxx= (40 freq)

DWDM 1000BASE-X

GE

-

SMF

COM

Yes

SFP-GE-S=

1000BASE-SX

GE

550m

MMF

EXT

Yes

SFP-GE-L=

1000BASE-LX/LH

GE

550m/10km

MMF/SMF

EXT

Yes

SFP-GE-Z=

1000BASE-ZX

GE

70km

SMF

EXT

Yes

GLC-SX-MM=

1000BASE-SX

GE

550m

MMF

COM

No

GLC-LH-SM=

1000BASE-LX/LH

GE

550m/10km

MMF/SMF

COM

No

GLC-ZX-SM=

1000BASE-ZX

GE

70km

SMF

COM

Yes

GLC-TE=

1000BASE-T

GE

100m

Copper

EXT

NA

GLC-BX-U-I=

1000BASE-BX

GE

10km

SMF

IND

Yes

GLC-BX-D-I=

1000BASE-BX

GE

10km

SMF

IND

Yes

Tài liệu kỹ thuật

Các tài liệu chính hãng liên quan tới Cisco IE-4000-4GC4GP4G-E, đường dẫn lấy từ datasheet, trang hỗ trợ và trang thông báo vòng đời của Cisco.

Tài liệu sản phẩm

  • Datasheet Cisco Industrial Ethernet 4000 Series Switches (C78-733058, bản HTML cập nhật 12/01/2024): xem datasheet.
  • Datasheet bộ nguồn DIN-rail Cisco IE: xem datasheet bộ nguồn.
  • Trang hỗ trợ Cisco Industrial Ethernet 4000 Series Switches (hướng dẫn lắp đặt, cấu hình, bản phát hành phần mềm): xem trang hỗ trợ.

Vòng đời và mã thay thế

Ghi chú miễn trừ hiệu năng: Mọi giá trị hiệu năng là mức tối đa trong điều kiện thử nghiệm của hãng; hiệu năng thực tế phụ thuộc cấu hình, giấy phép, môi trường mạng và lưu lượng.

Ghi chú tham khảo: Thông tin tham khảo từ tài liệu công bố của Cisco Systems. Để được tư vấn mã thay thế hoặc giải pháp phù hợp, vui lòng liên hệ NTCOM.

Cisco®, Cisco IOS®, Cisco Catalyst® là thương hiệu của Cisco Systems, Inc.

Vì sao chọn NTCOM

Cam kết bán hàng

  • Hàng hoá chính hãng

    Đầy đủ chứng từ nguồn gốc, chất lượng và nhập khẩu cho từng lô hàng.

    Đủ 7 loại chứng từ cho từng lô hàng

    • CO
    • CQ
    • AWB
    • Invoice
    • Packing list
    • Test report
    • Tờ khai hải quan
  • Cam kết giá tốt

    Giá cạnh tranh nhờ nhập trực tiếp từ hãng và nhà phân phối chính thức.

    Báo giá dự án theo số lượng

  • Hỗ trợ dự án

    Tra mã sản phẩm, đối chiếu thông số và làm hồ sơ đáp ứng kỹ thuật thần tốc.

    Tra mã, đối chiếu, lập hồ sơ đáp ứng

  • Bảo hành nhanh chóng

    Luôn sẵn hàng dự phòng để đổi thiết bị ngay, không để hệ thống của bạn chờ.

    Đổi thiết bị từ kho dự phòng sẵn có

  • Miễn phí giao hàng toàn quốc

    Giao tận nơi trên toàn quốc, đóng gói chuẩn thiết bị điện tử.

    Giao tận nơi, đóng gói chống sốc

  • Kỹ sư CNTT chuyên môn cao

    Đội ngũ kỹ sư có chứng chỉ của các hãng, tư vấn và triển khai tận nơi.

    Chứng chỉ của 7 hãng công nghệ

    • Cisco
    • Juniper
    • Sophos
    • Arista
    • Check Point
    • Palo Alto
    • Fortinet
Zalo