NTCOM

Sản phẩm cùng loại: Switch & SAN Switch

Cisco IE-3500-8P3S-E switch công nghiệp 8 cổng PoE+, 3 SFP 1G

Cisco IE-3500-8P3S-E mặt trước

Vòng đời sản phẩm

Đang cập nhật
EoS (End-of-Sale)
Đang cập nhật
Last order (Ngày đặt hàng cuối)
Đang cập nhật
EoL (End-of-Life)
Đang cập nhật
  • NTCOM đang tra cứu thông báo vòng đời của hãng cho mã này, thông tin sẽ được cập nhật sớm.
Cisco Partner
NTCOM, a Cisco PartnerĐại lý chính thức tại Việt Nam

Mã sản phẩm (Part Number):

IE-3500-8P3S-E

Xem báo giá

Mô tả ngắn

Cisco IE-3500-8P3S-E là thiết bị chuyển mạch công nghiệp lắp DIN-rail, phù hợp cho nhà máy, giao thông thông minh và trạm biến áp. Thiết kế không quạt, hỗ trợ PoE+ và mở rộng mô-đun đáp ứng nhu cầu kết nối tại hiện trường.

Thiết bị chuyển mạch công nghiệp Cisco IE-3500-8P3S-E switch công nghiệp 8 cổng PoE+, 3 SFP 1G có 8 cổng RJ45 PoE+ 30W xếp 2 nhóm dọc 4 cổng ở giữa mặt máy, 3 cổng SFP 1G/100M xếp dọc ở cột trái, cổng console: 1 RS-232 qua RJ45 và 1 USB Type C; khe thẻ SD (thẻ SD-IE-16GB= đặt riêng, không kèm theo máy), 2 khối đấu nguồn DC-A và DC-B, đèn trạng thái và khối đấu cảnh báo (2 alarm in, 1 alarm out) ở cột phải.

Hỗ trợ kinh doanh

Cam kết khi mua tại NTCOM

  • Chính hãng, đủ CO, CQ, tờ khai
  • Cam kết giá tốt
  • Hồ sơ dự án thần tốc
  • Sẵn hàng dự phòng bảo hành
  • Miễn phí giao toàn quốc
  • Kỹ sư có chứng chỉ hãng
Mã QR Zalo — kết bạn nhanh

Quét mã Zalo để kết bạn nhanh

Chi tiết sản phẩm

Cisco IE-3500-8P3S-E là switch công nghiệp lắp DIN-rail thuộc dòng Cisco Catalyst IE3500 Rugged Series, có 8 cổng Gigabit Ethernet RJ45 cấp PoE/PoE+ và 3 cổng uplink SFP 1G, chạy giấy phép Network Essentials vĩnh viễn. Máy không quạt, chịu nhiệt -40°C đến +75°C, hợp cho tủ điện nhà máy, giao thông thông minh (ITS), trạm biến áp và camera IP ngoài trời. IE-3500-8P3S-E là mã thay thế chính thức của nhóm IE-4000 có PoE+ (IE-4000-4T4P4G-E, IE-4000-4S8P4G-E, IE-4000-4GC4GP4G-E, IE-4000-4GS8GP4G-E, IE-4000-8GT8GP4G-E) theo thông báo EoS/EoL EOL15265 của hãng.

Cisco IE-3500-8P3S-E tại văn phòng NTCOM (ảnh minh hoạ)NTCOMLiên hệ: 0986 397 886

📌 Tổng quan

Theo datasheet, Cisco IE3500 Rugged Series mang băng thông cao, công suất PoE lớn và bộ tính năng chuyển mạch phong phú trong vỏ máy bền chắc dạng mô-đun. Dòng máy được thiết kế cho thị giác máy (machine vision), phân tích bằng AI, ảo hoá, mạng quy mô lớn, bảo mật mạnh và kết nối từ biên lên đám mây.

IE-3500-8P3S-E là bản "Modular" của IE3500: máy chính 11 cổng (8 RJ45 PoE/PoE+ và 3 SFP 1G/100M), ngân sách PoE 240W cho máy chính và tới 360W khi gắn thêm module mở rộng IEM-3500. Hậu tố -E nghĩa là máy kèm giấy phép Network Essentials; bản -A (IE-3500-8P3S-A) cùng phần cứng nhưng kèm Network Advantage.

Hiểu nhanh Cisco IE-3500-8P3S-E bằng hìnhNTCOMLiên hệ: 0986 397 886

⚡ Điểm nổi bật

  • 8 cổng PoE+ 30W: 8 cổng RJ45 1000/100/10M cấp PoE/PoE+, ngân sách 240W ở máy chính, tới 360W tính cả module mở rộng.
  • 3 cổng uplink SFP 1G/100M: nhận module quang 1G và 100M, gồm các module dải nhiệt công nghiệp (-RGD, -I).
  • Mở rộng tới 27 cổng: gắn 1 module IEM-3500 (4, 8 hoặc 16 cổng đồng, PoE, SFP hoặc 2.5G 4PPoE) bên cạnh máy chính.
  • TSN Frame-Preemption: IE3500 là switch IE đầu tiên của Cisco có Frame-Preemption theo IEEE 802.1Qbu và 802.3br, giảm jitter và trễ cho gói điều khiển nhạy thời gian.
  • Vòng dự phòng công nghiệp: REP, REP Fast, PROFINET MRP; PTP IEEE 1588v2, CIP Ethernet/IP, PROFINET, Modbus TCP, GOOSE.
  • Bảo mật phần cứng: Secure Boot với Cisco Trust Anchor Module, 802.1x, DHCP snooping, dynamic ARP inspection; MACsec-256 và TrustSec ở giấy phép Network Advantage.
  • Không quạt, chịu môi trường khắc nghiệt: -40°C đến +75°C (tủ có quạt tối thiểu 200 LFM), chuẩn đường sắt EN50121-4, Class I Div 2 và ATEX/IECEx Zone 2.
Cisco IE-3500-8P3S-E mặt trướcNTCOMLiên hệ: 0986 397 886

🔌 Phần cứng và cổng kết nối

Hình vector mặt trước Cisco IE-3500-8P3S-E (ảnh minh hoạ)NTCOMLiên hệ: 0986 397 886

Mặt trước

  • 8 cổng RJ45 PoE+ 30W xếp 2 nhóm dọc 4 cổng ở giữa mặt máy.
  • 3 cổng SFP 1G/100M xếp dọc ở cột trái.
  • Cổng console: 1 RS-232 qua RJ45 và 1 USB Type C; khe thẻ SD (thẻ SD-IE-16GB= đặt riêng, không kèm theo máy).
  • 2 khối đấu nguồn DC-A và DC-B, đèn trạng thái và khối đấu cảnh báo (2 alarm in, 1 alarm out) ở cột phải.

Cấu hình cổng giao tiếp

Tổng 11 cổng ở máy chính: 8 cổng đồng Gigabit PoE/PoE+ cho camera IP, điểm truy cập không dây, PLC; 3 cổng SFP làm uplink quang lên tầng phân phối hoặc nối vòng REP/MRP. Gắn module IEM-3500-16P= nâng tổng hệ thống lên 27 cổng (theo Table 5 của datasheet); module PoE chỉ lắp được trên máy chính có PoE như IE-3500-8P3S.

Cisco IE-3500-8P3S-E tại văn phòng NTCOM, góc chụp thứ 2 (ảnh minh hoạ)NTCOMLiên hệ: 0986 397 886

Đặc tính cơ khí và nguồn điện

Cisco IE-3500-8P3S-E lắp DIN rail, kích thước 8.84 x 15.24 x 13.44 cm (rộng x cao x sâu), khối lượng 1.77 kgs. Máy dùng 2 đầu vào nguồn DC, dải 12V to 54V nominal (9.6V to 60V absolute); cấp PoE cần 48VDC, cấp PoE+ cần 54VDC. Công suất tiêu thụ 32W (chưa tính công suất cấp cho thiết bị PoE). MTBF 474,469 Hrs.

Toàn bộ thông số kỹ thuật chi tiết của thiết bị xem tại tab Thông số kỹ thuật.

🏢 Ứng dụng tiêu biểu

Thay thế IE-4000 có PoE+ trong tủ điện đang chạy

Cisco chỉ định IE-3500-8P3S-E thay cho 5 mã IE-4000 có PoE+. Máy mới nâng toàn bộ 8 cổng đồng lên Gigabit PoE+, giữ REP/MRP, PTP, CIP và PROFINET, nên thay vào mạng vòng có sẵn mà không phải đổi kiến trúc.

Camera IP và điểm truy cập không dây ngoài hiện trường

8 cổng PoE+ 30W cấp nguồn trực tiếp cho camera HD, điểm truy cập Wi-Fi và điện thoại IP, giảm dây nguồn, tủ phân phối và aptomat.

Dây chuyền tự động hoá, thị giác máy

TSN Frame-Preemption và PTP giúp gói điều khiển nhạy thời gian đi trước lưu lượng lớn từ camera kiểm tra chất lượng.

Giao thông, đường sắt, trạm điện

Dải nhiệt rộng, chuẩn EN50121-4, EN50125-3 và tiêu chuẩn miễn nhiễm EN 61000-6-2; datasheet ghi IEEE 1613 và IEC 61850-3 đang trong quá trình chứng nhận.

⚠️ Lưu ý khi lựa chọn

Mã thay thế của nhóm IE-4000 có PoE+

IE-3500-8P3S-E là mã thay thế chính thức của IE-4000-4T4P4G-E, IE-4000-4S8P4G-E, IE-4000-4GC4GP4G-E, IE-4000-4GS8GP4G-E và IE-4000-8GT8GP4G-E (thông báo EoS/EoL EOL15265 của hãng). Theo thông báo End-of-Sale and End-of-Life Announcement for the Cisco Industrial Ethernet 4000 Series Switches (công bố 26/01/2024), dòng IE-4000 ngừng bán ngày 26/07/2024 và hết hỗ trợ ngày 31/07/2029. Đến ngày 30/10/2026, IE-3500-8P3S-E chưa có thông báo End-of-Sale.

Khác biệt cần tính khi thay: IE-4000 có 4 cổng uplink GE combo, IE-3500-8P3S có 3 cổng SFP 1G; IE-4000 cấp nhiều cổng hơn trên một máy (tới 20 cổng), IE3500 bù bằng module mở rộng. Datasheet EOL khuyên chọn module mở rộng IE3x00 khi cần mật độ cổng cao hơn.

IE-3500 khác IE-3505

HSR, PRP và DLR chỉ hỗ trợ trên bản IE3505 (ví dụ IE-3505-8P3S). IE-3500-8P3S-E không có các giao thức dự phòng không mất gói này; dự án trạm biến áp cần HSR/PRP thì chọn IE3505.

Nguồn và PoE

Bộ nguồn DIN-rail đặt riêng. Muốn cấp PoE+ phải chọn bộ nguồn có hỗ trợ PoE/PoE+ (ví dụ PWR-IE240W-PCAC-L= hoặc PWR-IE480W-PCAC-L=) đủ công suất cho máy, module và tải PoE.

Giấy phép và phần mềm

Máy cài Network Essentials vĩnh viễn; Network Advantage (OSPF/BGP/EIGRP đầy đủ, VRF-lite, MACsec-256, TrustSec, SD-Access Fabric Edge) mua thêm bằng IE3500-NW-A=. Ưu đãi Cyber Vision và Secure Equipment Access 3 năm, 24 endpoint chỉ đi kèm giấy phép Network Advantage. Máy chính chạy từ IOS XE 26.1.1; module mở rộng được hỗ trợ ở bản IOS XE sau. Tính năng mã hoá MACsec cần đối chiếu quy định về sản phẩm mật mã dân sự khi nhập khẩu và sử dụng tại Việt Nam.

Xem danh mục mã đặt hàng, module mở rộng, bộ nguồn, module SFP và giấy phép tại tab Licensing and deployment.

Tham khảo các tài liệu hướng dẫn kỹ thuật chính hãng tại tab Tài liệu kỹ thuật. Bài liên quan: Chọn module quang SFP: SX, LX, 10G LR, GLC-LH-SMD cho 3 cổng SFP uplink.

Thông số kỹ thuật

Bảng thông số dưới đây được trích từ datasheet Cisco IE3500 Rugged Series (bản HTML chính hãng, cập nhật 22/09/2026): hàng IE-3500-8P3S-E của Table 3, cột IE-3500-8P3S của Table 4 (thông số phần cứng), Table 6 (kích thước), Table 8 (nguồn) và Table 16 (MTBF); Table 7 (hiệu năng) ghi chung cho mọi mã IE3500.

Thông số

IE-3500-8P3S-E

Cấu hình cổng


Tổng số cổng

11

Cổng RJ45 1000/100/10M

8 PoE/PoE+

Cổng SFP

3x 1G/100M

Cổng RJ45 2.5G/1G/100M

-

Ngân sách PoE (chỉ máy chính)

240W

Ngân sách PoE tối đa kèm module

360W

Giấy phép mạng

Network Essentials

Thông số phần cứng


Ngân sách công suất PoE

360W (including expansion module)

Bộ nhớ tháo rời

USB, SD card

Cảnh báo (alarm)

2 alarms in, 1 alarm out

Cổng console

1 RS-232 (via RJ-45), 1 USB Type C

Đầu vào nguồn

Dual DC power input

Nguồn điện


Dải điện áp vào

12V to 54V nominal; 9.6V to 60V absolute; 48VDC is required for PoE and 54VDC is required for PoE+

Dòng điện vào

11A

Công suất tiêu thụ

32W

Hiệu năng và năng lực


Tốc độ chuyển tiếp

Line rate for all ports and all packet sizes

Số hàng đợi

8

Số địa chỉ MAC unicast

24000

Số nhóm multicast IGMP

1024

Số VLAN hoạt động

1024

Số VLAN ID

4096

Số tuyến IPv4 gián tiếp

7000

Số tuyến IPv6 gián tiếp

3500

Số instance STP

128

Số ACE (PACL/VACL/RACL)

1536

Flash (người dùng truy cập)

5.1 GB

Dung lượng thẻ SD

16 GB

Khung Jumbo

9198 bytes

Số SVI

32

Số VNI (SD-Access)

L3 VNI: 32; L2 VNI: 200

Kích thước và lắp đặt


Kích thước (R x C x S)

3.48 x 6.00 x 5.29 inches; 8.84 x 15.24 x 13.44 cm

Khối lượng

3.90 lbs; 1.77 kgs

Kiểu lắp đặt

DIN rail

Độ tin cậy


MTBF (Telcordia Issue 4)

474,469 Hrs

Ghi chú của datasheet

  • The selected power supply must have sufficient capacity to power the switch (see table 8), the expansion module (see table 9), and the connected PoE load.
  • The USB and SD card are optional and are not shipped by default with the switch.
  • USB 2.0 to load system images and set configurations.
  • Jumbo Frames are limited to 2000 bytes when using ERSPAN/DLR/PRP/HSR.
  • Power consumption for non PoE supported model is measured at 12V and for the PoE supported model is measured at 54V. Power consumption does not include the power that is provided to attached PoE devices.
  • PoE modules can only be installed on a host system that supports PoE.

Môi trường, tuân thủ và chứng nhận

Nhóm

Tiêu chuẩn / giá trị

Phát xạ điện từ

FCC 47 CFR Part 15 subpart B Class A

Phát xạ điện từ

EN 55032/CISPR 32 Class A

Phát xạ điện từ

VCCI Class A

Phát xạ điện từ

AS/NZS CISPR 32 Class A

Phát xạ điện từ

CISPR 11 Class A

Phát xạ điện từ

ICES 003 Class A

Phát xạ điện từ

CNS 15936 Class A

Phát xạ điện từ

KS C9832 Class A

Phát xạ điện từ

EN 300 386

Miễn nhiễm điện từ

CISPR 35

Miễn nhiễm điện từ

EN55035

Miễn nhiễm điện từ

KS C9835

Miễn nhiễm điện từ

EN 61000-4-2 Electro Static Discharge (air – 15kV, contact – 8kV)

Miễn nhiễm điện từ

EN 61000-4-3 Radiated RF (10V/m UTP, 20V/m STP)

Miễn nhiễm điện từ

EN 61000-4-4 Electromagnetic Fast Transients (4kV)

Miễn nhiễm điện từ

EN 61000-4-5 Surge (2KV/1KV Power, 4KV STP)

Miễn nhiễm điện từ

EN 61000-4-6 Conducted RF (10Vrms UTP)

Miễn nhiễm điện từ

EN 61000-4-8 Power Frequency Magnetic Field (1000A/m)

Miễn nhiễm điện từ

EN 61000-4-10 Damped Oscillatory Magnetic Field (100 A/m)

Miễn nhiễm điện từ

EN 61000-4-16 Conducted CM Disturbances (30V, Cont/ 300V, 1 sec)

Miễn nhiễm điện từ

EN 61000-4-17 Ripple Immunity DC Power (10%)

Miễn nhiễm điện từ

EN 61000-4-18 Damped Oscillatory Wave (2.5kV, 1MHz)

Miễn nhiễm điện từ

EN-61000-4-29 DC Voltage Dips and Interruptions

Tiêu chuẩn ngành

EN 61000-6-2 Industrial Immunity

Tiêu chuẩn ngành

EN 61000-6-4 Industrial Emissions

Tiêu chuẩn ngành

EN 61000-6-1 Light Industrial Immunity

Tiêu chuẩn ngành

EN 61326-1 Measurement, Control and Laboratory Equipment

Tiêu chuẩn ngành

IEEE 1613 Electric Power Stations Communications Networking (In-progress)

Tiêu chuẩn ngành

EN/IEC 61850 - 3 Electric Substations Communications Networking (In-Progress)

Tiêu chuẩn ngành

ODVA Industrial EtherNet/IP

Tiêu chuẩn ngành

IP30

An toàn và chứng nhận

Information Technology Equipment:

An toàn và chứng nhận

UL/CSA 62368-1, IEC 62368-1 CB with all country deviations

An toàn và chứng nhận

Industrial floor (control equipment):

An toàn và chứng nhận

UL/CSA 61010-2-201

An toàn và chứng nhận

Hazardous Locations:

An toàn và chứng nhận

UL121201(Class l, Div 2, groups A-D)

An toàn và chứng nhận

CSA 213 (Class l, Div 2, groups A-D)

An toàn và chứng nhận

UL/CSA 60079-0 (Class l, Zone 2, Gc/IIC)

An toàn và chứng nhận

IEC 60079-0, -7 IECEx test report (Class l, Zone 2, Gc/IIC) cabinet enclosure required

An toàn và chứng nhận

EN 60079-0, -7 ATEX certificate (Class l, Zone 2, Gc/IIC) cabinet enclosure required

Môi trường hoạt động

Operating temperature:

Môi trường hoạt động

-40°C to +70°C (40 LFM vented enclosure)

Môi trường hoạt động

-40°C to +60°C (sealed enclosure)

Môi trường hoạt động

-40°C to +75°C (Min. 200 LFM fan or blower-equipped enclosure)

Môi trường hoạt động

+85°C (type tested for 16 hours)

Môi trường hoạt động

Altitude: up to 15,000 feet, no derating

Môi trường hoạt động

Altitude: up to 40,000 feet, 25°C Max

Môi trường lưu kho

Temperature: - 40°C to +85°C

Môi trường lưu kho

Altitude: 40,000 feet

Môi trường lưu kho

IEC 60068-2-14

Độ ẩm

Relative humidity of 5% to 95% non-condensing

Độ ẩm

IEC 60068-2-78

Độ ẩm

IEC 60068-2-30

Sốc và rung

IEC 60068-2-27 (operational shock, 50G, 3ms, half sine)

Sốc và rung

IEC 60068-2-27 (non-operational shock, 65-80G, 9ms, trapezoidal)

Sốc và rung

IEC 60068-2-6 (vibration-sinusoidal, 5Hz-150Hz), IEC 60068-2-64 (random vibration)

Đường sắt

EN50121-4

Đường sắt

EN50121-3-2

Đường sắt

EN50125-3

Ăn mòn

IEC 60068-2-52 (salt fog) (In-Progress)

Ăn mòn

IEC 60068-2-60 (flowing mixed gas) (In-Progress)

Môi trường (vật liệu)

RoHS, WEEE, REACH compliant

Theo datasheet: IEEE 1613, IEC 61850-3 và IEC 60068-2-52/60 đang trong quá trình chứng nhận (In-progress); thông số an toàn chi tiết xem Hardware Installation Guide.

Licensing and deployment

Mã sản phẩm và phụ kiện đặt hàng

Trích Table 21 (Ordering Information) của datasheet: mã máy IE-3500-8P3S, module mở rộng, thẻ nhớ, bộ lắp và giấy phép.

Mã sản phẩm

Mô tả

IE-3500-8P3S-E

IE3500 with 8 GE PoE/PoE+, 3 GE SFP, Modular, Network Essential

IE-3500-8P3S-A

IE3500 with 8 GE PoE/PoE+, 3 GE SFP, Modular, Network Advantage

IEM-3500-8T=

IE3500 with 8 GE Copper ports, Expansion Module

IEM-3500-8S=

IE3500 with 8 GE SFP Fiber ports, Expansion Module

IEM-3500-16T=

IE3500 with 16 GE Copper ports, Expansion Module

IEM-3500-6T2S=

IE3500 with 6 GE Copper + 2 GE SFP, Expansion Module

IEM-3500-14T2S=

IE3500 with 14 GE Copper + 2 GE SFP, Expansion Module

IEM-3500-8P=

IE3500 with 8 GE PoE/PoE+ Copper ports, Expansion Module

IEM-3500-16P=

IE3500 with 16 GE PoE/PoE+ Copper, Expansion Module

IEM-3500-4MU=

IE3500 with 4 2.5G Copper (4PPoE), Expansion Module

SD-IE-16GB=

IE 16GB SD memory card for IE

STK-RACK-DINRAIL=

19” DIN Rail mount kit

IE3500-NW-A=

Network Advantage License for IE3500 Series, Perpetual

IE3500-DNA-E

Cisco Catalyst Center DNA Essentials license for IE3500/IE3500H Series Switches

IE3500-DNA-E-3Y

IE3500/IE3500H Cisco DNA Essentials, 3 Year Term license

IE3500-DNA-E-5Y

IE3500/IE3500H Cisco DNA Essentials, 5 Year Term license

IE3500-DNA-E-7Y

IE3500/IE3500H Cisco DNA Essentials, 7 Year Term license

IE3500-DNA-A

Cisco Catalyst Center DNA Advantage license for IE3500/IE3500H Series Switches

IE3500-DNA-A-3Y

IE3500/IE3500H Cisco DNA Advantage, 3 Year Term license

IE3500-DNA-A-5Y

IE3500/IE3500H Cisco DNA Advantage, 5 Year Term license

IE3500-DNA-A-7Y

IE3500/IE3500H Cisco DNA Advantage, 7 Year Term license

Theo datasheet: IE3500 đặt kèm giấy phép Network Advantage từ 23/08/2025 (hoặc nâng cấp lên Network Advantage từ 20/10/2025) được kèm giấy phép Cisco Cyber Vision và Secure Equipment Access bản Advantage thời hạn 3 năm cho 24 endpoint; mã -E (Network Essentials) không có ưu đãi này trừ khi nâng cấp bằng IE3500-NW-A=.

Module mở rộng IEM-3500

Trích Table 5 (cấu hình module) và Table 9 (công suất module). Theo datasheet, module mở rộng được hỗ trợ ở bản IOS XE sau 26.1.1; module PoE chỉ lắp trên máy chính có PoE như IE-3500-8P3S.

Mã module

Tổng cổng

RJ45 đồng

PoE/PoE+

SFP

RJ45 2.5G (4PPoE)

Tổng cổng hệ thống

Công suất

IEM-3500-8P=

8

-

8

-

-

19

12W

IEM-3500-16P=

16

-

16

-

-

27

22W

IEM-3500-8S=

8

-

-

8

-

19

9W

IEM-3500-8T=

8

8

-

-

-

19

6W

IEM-3500-16T=

16

16

-

-

-

27

11W

IEM-3500-6T2S=

8

6

-

2

-

19

10W

IEM-3500-14T2S=

16

14

-

2

-

27

16W

IEM-3500-4MU=

4

-

-

-

4

15

20W

Theo datasheet: IEM-3500-4MU= không hỗ trợ HSR/PRP/DLR và PTP.

Tùy chọn bộ nguồn DIN-rail

Trích Table 10 (Power Supply Options). Cấp PoE/PoE+ cho 8 cổng cần bộ nguồn cột PoE/PoE+ = Yes (48VDC cho PoE, 54VDC cho PoE+).

Mã bộ nguồn

Công suất

Dải điện áp vào danh định

Hỗ trợ PoE/PoE+

PWR-IE50W-AC=

50W

AC 100-240V/1.25A 50-60Hz or DC 125-250V/1.25A

No

PWR-IE50W-AC-IEC=

50W

AC 90-264V

No

PWR-IE50W-AC-L=

50W

AC 100-240V/1.0A 50-60Hz

No

PWR-IE65W-PC-AC=

65W

AC 100-240V/1.4A 50-60Hz or DC 125-250V/1.0A

Yes

PWR-IE65W-PC-DC=

65W

DC 24-48VDC/4.5A

Yes

PWR-IE170W-PC-AC=

170W

AC 100-240V/2.3A 50-60Hz or DC 125-250V/2.1A

Yes

PWR-IE240W-PCAC-L=

240W

AC 100-240V/2.5A 50-60Hz

Yes

PWR-IE480W-PCAC-L=

480W

AC 100-240V/5.0A 50-60Hz

Yes

Module SFP 100 Mbps cho cổng uplink 1G

Table 18 của datasheet: SFP FE chỉ dùng trên bản uplink 1G (như IE-3500-8P3S) và cổng SFP của module mở rộng.

Mã module

Chuẩn

Dải nhiệt

Khoảng cách

Loại cáp

DOM

GLC-FE-100FX-RGD=

100BASE-FX

IND

2 km

Multimode fiber (MMF)

No

GLC-FE-100LX-RGD=

100BASE-LX10

IND

10 km

Single-Mode Fiber (SMF)

No

GLC-FE-100FX=

100BASE-FX

COM

2 km

MMF

No

GLC-FE-100LX=

100BASE-LX10

COM

10 km

SMF

No

GLC-FE-100EX=

100BASE-EX

COM

40 km

SMF

No

GLC-FE-100ZX=

100BASE-ZX

COM

80 km

SMF

No

GLC-FE-100BX-U=

100BASE-BX10

COM

10 km

SMF

No

GLC-FE-100BX-D=

100BASE-BX10

COM

10 km

SMF

No

Module SFP 1 Gbps

Table 19 của datasheet. IND = dải nhiệt công nghiệp; dùng SFP không công nghiệp (EXT, COM) thì phải giảm nhiệt độ hoạt động của switch; GLC-TE=, GLC-T=, GLC-T-RGD= làm giảm hiệu năng PTP; CWDM/DWDM-SFP-xxxx: xxxx là bước sóng.

Mã module

Chuẩn

Dải nhiệt

Khoảng cách

Loại cáp

DOM

GLC-SX-MM-RGD=

1000BASE-SX

IND

220-550 m

MMF

Yes

GLC-LX-SM-RGD=

1000BASE-LX/LH

IND

550 110 km

MMF/SMF

Yes

GLC-ZX-SM-RGD=

1000BASE-ZX

IND

70 km

SMF

Yes

SFP-GE-S=

1000BASE-SX

EXT

220-550 m

MMF

Yes

SFP-GE-L=

1000BASE-LX/LH

EXT

550 m/10 km

MMF/SMF

Yes

SFP-GE-Z=

1000BASE-ZX

EXT

70 km

SMF

Yes

GLC-BX-U=

1000BASE-BX10

COM

10 km

SMF

Yes

GLC-BX-D=

1000BASE-BX10

COM

10 km

SMF

Yes

GLC-SX-MM=

1000BASE-SX

COM

220-550 m

MMF

Yes

GLC-LH-SM=

1000BASE-LX/LH

COM

550 m/10 km

MMF/SMF

Yes

GLC-ZX-SM=

1000BASE-ZX

COM

70 km

SMF

Yes

GLC-EX-SMD=

1000BASE-EX

COM

40 km

SMF

Yes

GLC-TE=

1000BASE-T

EXT

100 m

Cat5e

No

GLC-T=

1000BASE-T

EXT

100m

Cat5e

No

GLC-BX40-U-I=

1000BASE-BX40

IND

40 km

SMF

Yes

GLC-BX40-D-I=

1000BASE-BX40

IND

40 km

SMF

Yes

GLC-BX40-DA-I=

1000BASE-BX40

IND

40 km

SMF

Yes

GLC-BX80-U-I=

1000BASE-BX80

IND

80 km

SMF

Yes

GLC-BX80-D-I=

1000BASE-BX80

IND

80 km

SMF

Yes

GLC-SX-MMD=

1000BASE-SX

EXT

550 m

MMF

Yes

GLC-LH-SMD=

1000BASE-LX/LH

EXT

550m/10km

MMF/SMF

Yes

GLC-ZX-SMD=

1000BASE-ZX

EXT

70 km

SMF

Yes

GLC-T-RGD=

1000BASE-T

IND

100 m

Copper

NA

GLC-BX-U-I=

1000BASE-BX

IND

10km

SMF

Yes

GLC-BX-D-I=

1000BASE-BX

IND

10km

SMF

Yes

ONS-SI-GE-SX=

1000BASE-SX1000BASE-SX

COM

20-550m

SMF

Yes

ONS-SI-GE-LX=

1000BASE-LX1000BASE-LX

COM

550m

SMF/ MMF

Yes

ONS-SI-GE-EX=

1000BASE-EX1000BASE-EX

COM

40km

SMF

Yes

ONS-SI-GE-ZX=

1000BASE-ZX

COM

80km

SMF

Yes

ONS-SE-GE-BXU=

1000BASE-BX10

COM

10km

SMF

Yes

ONS-SE-GE-BXD=

1000BASE-BX10

COM

10km

SMF

Yes

CWDM-SFP-xxxx=

1000BASE-CWDM

COM

80km

SMF

Yes

DWDM-SFP-xxxx=

1000BASE-DWDM

COM

80km

SMF

Yes

Module SFP+ 10G (Table 20) chỉ dùng cho bản uplink 10G (IE-3500-8T3X, IE-3500-8U3X), không áp dụng cho IE-3500-8P3S-E.

Tính năng Network Essentials (vĩnh viễn, kèm mã -E)

Table 11 của datasheet. Đã lược PRP, PTP over PRP, HSR-SAN, DLR, HSR-PRP Dual Redbox vì datasheet ghi chỉ hỗ trợ trên bản IE3505; IEM-3500-4MU không hỗ trợ PTP.

Nhóm

Tính năng

Layer 2 switching

IEEE 802.1Q, 802.1w, 802.1ab, 802.1s, 802.3ad, NTP, UDLD, CDP, LLDP, unicast MAC filter, PAgP, LACP VTPv2, VTPv3, EtherChannel, Q-in-Q tunneling, voice VLAN, PVST+, MSTP, RSTP, Selective Q-in-Q, Layer 2 Tunneling

Multicast

IGMPv1, v2, v3 snooping, IGMP filtering, IGMP querier, Multicast Listener Discovery (MLD)

Management

WebUI, MIB, SNMP, syslog, DHCP server, SPAN session, RSPAN, FSPAN, FRSPAN, ERSPAN, Express setup, NETCONF, RESTCONF, gPRC / MDT

Security

Port security, 802.1x, Dynamic Host Configuration Protocol (DHCP) snooping, dynamic ARP inspection, IP source guard, guest VLAN, MAC authentication bypass, 802.1x multidomain authentication, storm control - unicast, multicast, broadcast, SCP, SSH, SNMPv3, TACACS+, RADIUS server/client, MAC address notification, BPDU guard, Access Lists (PACL/RACL/VACL), SUDI 2099 (Secure Unique Device identifier), Full Flexible NetFlow (FNF), NetFlow v9 and v10 (IPFIX) export, MACsec-128

Quality of Service (QoS)

Ingress policing, rate limit, egress queuing/shaping, auto QoS

IPv6

IPv6 host support, SNMP over IPv6, HTTP/HTTP(s) over IPv6, SNMP over IPv6, Syslog over IPv6, DHCPv6 relay source, DHCPv6 bulk lease query (RFC 5460), IPv6 stateless Auto Config, SCP/SSH, Radius, TACACS+, NTP over IPv6, IPv6 VRF aware BGPv6, IPV6 ND cache expire, IPv6 support for TFTP, IPv6 DNS transport, IPv6 QoS, IPv6 FHS RA Guard, IPv6 FHS DHCPv6 Guard

Layer 3 routing

Inter-VLAN routing, Static routing, Open Shortest Path First, OSPF v3, Routing Information Protocol (RIP), Policy-Based Routing (PBR)

Industrial Ethernet

CIP Ethernet/IP, IEEE 1588 PTP v2 (default and power), PROFINET

TSN

Frame-Preemption (802.3br, 802.1QBu)

Redundancy

Resilient Ethernet Protocol (REP) ring, PROFINET-Multi Ring Protocol (MRP), REP Fast, REP Segment ID Auto-discovery, REP ZTP Support

Utility

Dying gasp, SCADA protocol classification – GOOSE messaging, MODBUS TCP/IP

Automation

YANG, NETCONF, RESTCONF, gRPC / MDT

Industrial Management

Layer 2 switching with 1:1 switch Network Address Translation (L2NAT) for uplink ports

IOx

Container (Native Docker), Cisco Cyber Vision, Secure Equipment Access, Cisco ThousandEyes

Tính năng Network Advantage (vĩnh viễn, mã -A hoặc nâng cấp IE3500-NW-A=)

Table 12 của datasheet: Network Advantage gồm mọi tính năng Network Essentials và thêm các mục dưới đây; một số mục dự kiến hỗ trợ ở bản IOS XE sau.

Nhóm

Tính năng

IP routing Protocols

OSPF (IPv4 and IPv6), BGP (v4 and v6), ISIS (v4 and v6), EIGRP (v4 and v6), HSRP (v4 and v6), BFD Echo Mode for OSPFv3

Virtualization

VRF-lite, VRF-Aware SGT

Security

Cisco TrustSec: Security group ACL (SGACL), SGACL logging, Extensible Authentication Protocol – Transport Layer Security (EAP-TLS), IEEE 802.1AE MACsec-256, SD-Access Policy Extended Node, SD-Access Fabric Edge Node, Generic Routing Encapsulation (GRE)

Fabric

Cisco SDA fabric edge, BGP-EVPN leaf node

IP Multicast

PIM sparse mode (PIM-SM), PIM dense mode (PIM-DM), MSDP, Multicast routing BSR (IPv4/IPv6), Auto RP (IPv4), Embedded RP (IPv6)

Industrial Management

Layer 3 Network Address Translation (L3NAT)

Giấy phép Cisco Catalyst Center DNA (thuê bao)

Table 13 của datasheet; mã IE3500-DNA-E/-A thời hạn 3, 5, 7 năm liệt kê ở bảng mã đặt hàng.

STT

Tính năng

Mô tả

DNA Essentials

DNA Advantage

1

Cisco Catalyst Center

Discovery, topology, inventory, software image management

Yes

Yes

2

Visibility

Overall Health Dashboard

Yes

Yes

3

Day-zero network bring-up automation

Cisco Network Plug-and-Play application

Yes

Yes

4

SD-Access Extended Node

SD-Access fabric overlay extension

Yes

Yes

5

Industrial Support

MRP Monitoring, REP Configuration, REP Topology View

Yes

Yes

6

LAN Automation

Lan automation helps create error-free underlay network for SDA deployments

No

Yes

7

SD-Access Policy Extended Node

SD-Access fabric overlay extension and segmentation

No

Yes

8

SD-Access Fabric Edge Node

A fabric device that connects wired endpoints to the SDA fabric.

No

Yes

9

Device 360

Device 360, Client 360, and Network Health Insights

No

Yes

10

Patch/SMU Lifecycle Management

Management of Software Maintenance Upgrades (SMU) or Patches via Cisco Catalyst Center

No

Yes

11

Application Visibility and Control (NBAR2)

Provides application-level classification, monitoring, and traffic control

No

Yes

Giấy phép quản lý đám mây Cisco Meraki

Table 14 của datasheet: LIC-IE3500-E (Meraki Enterprise) và LIC-IE3500-A (Meraki Advantage).

Tính năng

Mô tả

LIC-IE3500-E

LIC-IE3500-A

Cisco Meraki Cloud Management

Discovery, topology, inventory, software image management with scheduling control

Yes

Yes

Visibility

Overall Health Dashboard

Yes

Yes

Onboarding

One command to onboard

Yes

Yes

Switching Capabilities

802.1p Quality of Service, 802.1Q VLAN and trunking support, static routing, multicast routing, DHCP snooping, DHCP server, DHCP relay

Yes

Yes

Security

Cisco TrustSec with Adaptive Policy

No

Yes

Bảo hành phần cứng theo datasheet: Five-year limited HW warranty on all IE3500 PIDs and all IE Power Supplies.

Tài liệu kỹ thuật

Các tài liệu chính hãng liên quan tới Cisco IE-3500-8P3S-E, đường dẫn lấy từ datasheet và trang thông báo vòng đời của Cisco.

Tài liệu sản phẩm

Bảo hành, giấy phép và vòng đời

Ghi chú miễn trừ hiệu năng: Mọi giá trị hiệu năng là mức tối đa trong điều kiện thử nghiệm của hãng; hiệu năng thực tế phụ thuộc cấu hình dịch vụ, giấy phép, môi trường mạng và lưu lượng.

Ghi chú tham khảo: Thông tin tham khảo từ tài liệu công bố của Cisco Systems. Để được tư vấn mã thay thế hoặc giải pháp phù hợp, vui lòng liên hệ NTCOM.

Cisco®, Cisco Catalyst®, Cisco IOS® là thương hiệu của Cisco Systems, Inc.

Vì sao chọn NTCOM

Cam kết bán hàng

  • Hàng hoá chính hãng

    Đầy đủ chứng từ nguồn gốc, chất lượng và nhập khẩu cho từng lô hàng.

    Đủ 7 loại chứng từ cho từng lô hàng

    • CO
    • CQ
    • AWB
    • Invoice
    • Packing list
    • Test report
    • Tờ khai hải quan
  • Cam kết giá tốt

    Giá cạnh tranh nhờ nhập trực tiếp từ hãng và nhà phân phối chính thức.

    Báo giá dự án theo số lượng

  • Hỗ trợ dự án

    Tra mã sản phẩm, đối chiếu thông số và làm hồ sơ đáp ứng kỹ thuật thần tốc.

    Tra mã, đối chiếu, lập hồ sơ đáp ứng

  • Bảo hành nhanh chóng

    Luôn sẵn hàng dự phòng để đổi thiết bị ngay, không để hệ thống của bạn chờ.

    Đổi thiết bị từ kho dự phòng sẵn có

  • Miễn phí giao hàng toàn quốc

    Giao tận nơi trên toàn quốc, đóng gói chuẩn thiết bị điện tử.

    Giao tận nơi, đóng gói chống sốc

  • Kỹ sư CNTT chuyên môn cao

    Đội ngũ kỹ sư có chứng chỉ của các hãng, tư vấn và triển khai tận nơi.

    Chứng chỉ của 7 hãng công nghệ

    • Cisco
    • Juniper
    • Sophos
    • Arista
    • Check Point
    • Palo Alto
    • Fortinet
Zalo