Sản phẩm cùng loại: Firewall & Router
Fortinet FortiGate 61F tường lửa NGFW SD-WAN 128GB SSD

Vòng đời sản phẩm
Đang cập nhật- EoS (End-of-Sale)
- Đang cập nhật
- Last order (Ngày đặt hàng cuối)
- Đang cập nhật
- EoL (End-of-Life)
- Đang cập nhật
- NTCOM đang tra cứu thông báo vòng đời của hãng cho mã này, thông tin sẽ được cập nhật sớm.

Mã sản phẩm (Part Number):
FG-61F
Xem báo giáMô tả ngắn
FortiGate 61F (FG-61F) là thiết bị tường lửa thế hệ mới (NGFW) kiêm giải pháp Secure SD-WAN dạng để bàn, tích hợp sẵn 128 GB SSD lưu trữ nhật ký cục bộ, phù hợp cho văn phòng chi nhánh, doanh nghiệp vừa và nhỏ cùng các điểm giao dịch phân tán.
Tường lửa Fortinet FortiGate 61F tường lửa NGFW SD-WAN 128GB SSD 2 cổng WAN GE RJ45, 1 cổng DMZ GE RJ45, 2 cổng FortiLink GE RJ45 (cổng A và B), 5 cổng nội bộ GE RJ45 (Internal 1 đến 5), 1 cổng USB-A, 1 cổng Console RJ45.
Hỗ trợ kinh doanh
Cam kết khi mua tại NTCOM
- Chính hãng, đủ CO, CQ, tờ khai
- Cam kết giá tốt
- Hồ sơ dự án thần tốc
- Sẵn hàng dự phòng bảo hành
- Miễn phí giao toàn quốc
- Kỹ sư có chứng chỉ hãng
Sales: 0986 397 886
Email: nguyen.cuong@ntcomvn.com

Quét mã Zalo để kết bạn nhanh
Chi tiết sản phẩm
FortiGate 61F (FG-61F) là thiết bị tường lửa thế hệ mới (NGFW) kiêm giải pháp Secure SD-WAN dạng để bàn chuyên dụng của Fortinet, tích hợp sẵn ổ cứng thể rắn 128 GB SSD trên bo mạch phục vụ lưu trữ nhật ký và báo cáo cục bộ. Thiết bị sở hữu 10 cổng GE RJ45 (bao gồm 7 cổng nội bộ, 2 cổng WAN, 1 cổng DMZ), đạt thông lượng tường lửa 10 Gbps, thông lượng IPS 1.4 Gbps, NGFW 1 Gbps và Threat Protection 700 Mbps, vận hành hoàn toàn không quạt (0 dBA) trên nền tảng vi xử lý bảo mật chuyên dụng SOC4 và hệ điều hành FortiOS.

Liên hệ: 0986 397 886📌 Tổng quan
Dòng thiết bị FortiGate 61F mang lại giải pháp an ninh mạng toàn diện cho các văn phòng chi nhánh, doanh nghiệp vừa và nhỏ (SMB) cũng như các điểm giao dịch phân tán. Nhờ sự kết hợp giữa kiến trúc bảo mật hội tụ và bộ xử lý mạng chuyên dụng SOC4 (System-on-a-Chip 4), thiết bị tích hợp liền mạch tường lửa bảo vệ thế hệ mới, giải pháp Secure SD-WAN tiên tiến, bộ điều khiển chuyển mạch FortiLink và kiểm soát điểm truy cập không dây trong một khung máy để bàn nhỏ gọn.
Điểm khác biệt quan trọng của model FG-61F so với bản tiêu chuẩn FG-60F là việc trang bị sẵn 128 GB SSD lưu trữ trên bo mạch. Trang bị này cho phép thiết bị chủ động ghi nhận nhật ký hệ thống, lưu vết sự cố mạng, hỗ trợ bộ đệm dữ liệu và xuất báo cáo tuân thủ tại chỗ mà không làm suy giảm hiệu năng xử lý gói tin của thiết bị.

Liên hệ: 0986 397 886⚡ Điểm nổi bật
- Hiệu năng bảo mật vượt trội với chip ASIC SOC4: Vi xử lý tích hợp thế hệ thứ tư của Fortinet kết hợp CPU đa nhân RISC với các bộ tăng tốc xử lý nội dung và mạng chuyên dụng, giúp FG-61F đạt thông lượng tường lửa 10 Gbps, IPS 1.4 Gbps, kiểm tra SSL 630 Mbps và VPN IPsec 6.5 Gbps với độ trễ cực thấp chỉ 3.3 micro giây.
- Lưu trữ log cục bộ với 128 GB SSD tích hợp: Đáp ứng yêu cầu pháp lý và quy chuẩn an toàn thông tin tại các chi nhánh cần lưu trữ lịch sử truy cập, điều tra sự cố tức thời và tạo báo cáo trực quan mà không phụ thuộc hoàn toàn vào đường truyền về máy chủ trung tâm.
- Secure SD-WAN thông minh: Tự động nhận diện và phân luồng trên 5.000 ứng dụng nghiệp vụ, liên tục kiểm tra chất lượng đường truyền (độ trễ, jitter, mất gói) trên cả 2 cổng WAN để chọn tuyến kết nối tối ưu cho dữ liệu thoại VoIP và ứng dụng đám mây.
- Bảo vệ toàn diện với dịch vụ FortiGuard AI-Powered: Cung cấp khả năng ngăn chặn mã độc trực tuyến, lọc web, lọc DNS, chống xâm nhập IPS, bảo vệ chống bùng phát virus và vá ảo lỗ hổng bảo mật dựa trên trí tuệ nhân tạo cập nhật liên tục từ đám mây FortiGuard.
- Quản trị tập trung và kiến trúc Fortinet Security Fabric: Cho phép quản lý đồng nhất chính sách an ninh, cấu hình thiết bị và giám sát toàn mạng chi nhánh qua giao diện web FortiOS trực quan hoặc nền tảng đám mây FortiGate Cloud.

Liên hệ: 0986 397 886🔌 Phần cứng và cổng kết nối
FortiGate 61F sở hữu thiết kế phần cứng tối ưu cho môi trường văn phòng làm việc với bố cục đèn trạng thái ở mặt trước và toàn bộ cổng kết nối tập trung ở mặt sau.

Liên hệ: 0986 397 886Cấu hình cổng
Toàn bộ 10 cổng mạng Gigabit Ethernet RJ45 cùng các cổng giao tiếp phụ trợ được bố trí khoa học tại mặt sau thiết bị:
- 2 cổng WAN GE RJ45: Dùng để kết nối đồng thời 2 đường truyền Internet từ các nhà mạng khác nhau, hỗ trợ cân bằng tải và dự phòng chuyển mạch tự động trong cơ chế SD-WAN.
- 1 cổng DMZ GE RJ45: Cách ly vùng mạng chứa máy chủ công cộng (Web, Mail, VPN Gateway) với hệ thống mạng nội bộ chi nhánh.
- 2 cổng FortiLink GE RJ45 (cổng A và B): Kết nối trực tiếp và quản trị tập trung các thiết bị chuyển mạch FortiSwitch mở rộng từ giao diện điều khiển của FortiGate.
- 5 cổng nội bộ GE RJ45 (Internal 1 đến 5): Phục vụ kết nối mạng LAN cục bộ cho máy tính trạm, máy in, điểm truy cập Wi-Fi hoặc các phân đoạn mạng phòng ban.
- 1 cổng USB-A: Hỗ trợ cắm modem USB 3G/4G làm đường truyền dự phòng hoặc sao lưu cấu hình nhanh chóng.
- 1 cổng Console RJ45: Giao diện dòng lệnh (CLI) phục vụ cài đặt, bảo trì và cứu hộ thiết bị trực tiếp tại chỗ.
Giao diện điều khiển và quản trị
Mặt trước thiết bị trang bị hệ thống đèn LED hiển thị trạng thái hoạt động trực quan: đèn báo nguồn (PWR), trạng thái hệ thống (STATUS), trạng thái cụm dự phòng (HA), cùng 2 hàng đèn hiển thị liên kết/hoạt động (LINK/ACT) và tốc độ kết nối (SPEED) cho từng cổng mạng riêng biệt.

Liên hệ: 0986 397 886Đặc tính cơ khí và nguồn điện
FG-61F được chế tạo theo tiêu chuẩn để bàn nhỏ gọn (Desktop Form Factor) với kích thước vật lý cao 38.5 mm x rộng 216 mm x sâu 160 mm và trọng lượng chỉ 1.01 kg (2.23 lbs). Thiết bị có thể đặt trực tiếp trên bàn, gắn tường bằng bộ kẹp chuyên dụng SP-FG60F-MOUNT-20 hoặc lắp gọn gàng trên tủ rack 19 inch qua khay SP-RACKTRAY-02.
Hệ thống tản nhiệt hoàn toàn thụ động không dùng quạt gió (Fanless) đạt độ ồn 0 dBA, đảm bảo môi trường làm việc tuyệt đối yên tĩnh. Nguồn cấp điện sử dụng bộ đổi nguồn AC ngoài dải rộng 100–240V AC (50/60 Hz) chuyển đổi thành dòng điện một chiều 12V DC (3A). Mức tiêu thụ điện năng trung bình là 17.2 W và tối đa là 18.7 W, tỏa nhiệt 42.4 BTU/h, hoạt động ổn định trong dải nhiệt độ từ 0°C đến 40°C.
🏢 Ứng dụng tiêu biểu
Bảo vệ an ninh mạng văn phòng chi nhánh và điểm giao dịch
FG-61F là lựa chọn lý tưởng cho các chi nhánh ngân hàng, phòng giao dịch tài chính, chuỗi cửa hàng bán lẻ và văn phòng đại diện có quy mô từ 20 đến 50 người dùng. Khả năng kiểm tra gói tin sâu với thông lượng Threat Protection 700 Mbps giúp ngăn chặn mọi mã độc, mã hóa tống tiền (ransomware) và các cuộc tấn công nhắm mục tiêu trước khi chúng thâm nhập vào mạng nội bộ.
Triển khai mạng Secure SD-WAN đa đường truyền
Với 2 cổng WAN Gigabit, thiết bị cho phép các doanh nghiệp thay thế các đường truyền kênh thuê riêng MPLS đắt đỏ bằng các đường Internet băng rộng thông thường. Tính năng định tuyến thông minh theo ứng dụng bảo đảm các phiên họp trực tuyến (Microsoft Teams, Zoom) và hệ thống ERP vận hành ổn định, không bị ngắt quãng khi một trong các nhà mạng gặp sự cố.
Chi nhánh có yêu cầu pháp lý về lưu vết sự cố mạng
Nhờ ổ cứng 128 GB SSD onboard, thiết bị đáp ứng các tiêu chuẩn an toàn thông tin khắt khe yêu cầu lưu trữ lịch sử truy cập Internet và log bảo mật cục bộ tối thiểu trong 30 đến 90 ngày. Người quản trị có thể tra cứu nhanh các sự kiện bất thường, phân tích lưu lượng người dùng và xuất báo cáo kiểm toán ngay trên thiết bị mà không cần đầu tư máy chủ FortiAnalyzer riêng.
⚠️ Lưu ý khi lựa chọn
- Khác biệt giữa model FG-61F và FG-60F: Cả hai model có cùng phần cứng xử lý, số cổng kết nối và năng lực thông lượng mạng. Điểm khác biệt duy nhất là FG-61F được tích hợp sẵn 1x 128 GB SSD trên bo mạch phục vụ lưu trữ log cục bộ và báo cáo sự kiện tại chỗ, trong khi FG-60F không có ổ SSD (phải gửi log lên dịch vụ FortiGate Cloud hoặc máy chủ quản lý ngoài).
- Lựa chọn gói dịch vụ FortiGuard phù hợp: Để thiết bị phát huy tối đa năng lực phòng thủ mạng, khách hàng cần đăng ký gói dịch vụ bảo mật định kỳ. Các gói phổ biến bao gồm gói UTP (Unified Threat Protection - bao gồm IPS, AV, Web/DNS Filtering, Anti-Spam), gói Enterprise Protection (bổ sung bảo mật IoT và chống mã độc nội tuyến) hoặc gói dịch vụ hỗ trợ phần cứng cơ bản FortiCare.
- Khả năng gắn tủ rack và phụ kiện lắp đặt: Thiết bị có sẵn chân đế cao su để đặt bàn. Khi lắp đặt trong tủ rack phòng máy tiêu chuẩn 19 inch, cần mua thêm phụ kiện khay giá đỡ chuyên dụng SP-RACKTRAY-02.
- Tham khảo thêm: Quý khách có thể xem bài phân tích chuyên sâu FortiGate 60F và 100F: chọn model theo số người dùng và băng thông hoặc so sánh công nghệ tại FortiGate 70G: điểm mới so với 60F để lựa chọn thiết bị phù hợp nhất với hạ tầng mạng.
Fortinet®, FortiGate®, FortiGuard®, FortiCare® là thương hiệu của Fortinet, Inc. Thông số trích từ datasheet chính hãng; NTCOM không chịu trách nhiệm về thay đổi thông số của hãng sau thời điểm đăng bài.
Tài liệu mang tính tham khảo kỹ thuật; áp dụng theo môi trường thực tế và kiểm duyệt trước khi triển khai diện rộng.
Thông số kỹ thuật
Bảng dưới trích từ datasheet chính hãng cho model FortiGate 61F. Ô ghi "-" là không áp dụng.
Thông số | FortiGate 61F |
|---|---|
Thông số phần cứng | |
Cổng GE RJ45 WAN / DMZ | 2 / 1 |
Cổng GE RJ45 nội bộ | 5 |
Cổng GE RJ45 FortiLink (mặc định) | 2 |
Cổng USB | 1 |
Cổng console (RJ45) | 1 |
Internal Storage | 1 x 128 GB SSD |
Hiệu năng – lưu lượng doanh nghiệp | |
Thông lượng IPS ² | 1.4 Gbps |
Thông lượng NGFW ²,⁴ | 1 Gbps |
Thông lượng chống mối đe dọa ²,⁵ | 700 Mbps |
Hiệu năng hệ thống | |
Tường lửa (UDP 1518/512/64 B) | 10/10/6 Gbps |
Độ trễ tường lửa (gói UDP 64 B) | 3.3 μs |
Tường lửa (gói tin/giây) | 9 Mpps |
Số phiên đồng thời (TCP) | 700 000 |
Số phiên mới mỗi giây (TCP) | 35 000 |
Số chính sách tường lửa | 2000 |
Thông lượng IPsec VPN (gói 512 byte) ¹ | 6.5 Gbps |
Đường hầm IPsec gateway–gateway | 200 |
Đường hầm IPsec client–gateway | 500 |
Thông lượng SSL-VPN ⁶ | 900 Mbps |
Người dùng SSL-VPN đồng thời (tối đa) ⁶ | 200 |
Kiểm tra SSL (IPS) – thông lượng ³ | 630 Mbps |
Kiểm tra SSL (IPS) – kết nối/giây ³ | 400 |
Kiểm tra SSL (IPS) – phiên đồng thời ³ | 55 000 |
Kiểm soát ứng dụng (HTTP 64K) ² | 1.8 Gbps |
Thông lượng CAPWAP (HTTP 64K) | 8 Gbps |
Miền ảo VDOM (mặc định / tối đa) | 10 / 10 |
Số FortiSwitch quản lý tối đa | 24 |
Số FortiAP tối đa (tổng / tunnel) | 64 / 32 |
Số FortiToken tối đa | 500 |
Cấu hình HA | Active-Active, Active-Passive, Clustering |
Kích thước | |
Cao x rộng x dài (inch) | 1.5 x 8.5 x 6.3 |
Cao x rộng x dài (mm) | 38.5 x 216 x 160 mm |
Trọng lượng | 2.23 lbs (1.01 kg) |
Kiểu lắp đặt | Desktop |
Môi trường hoạt động và chứng nhận | |
Điện áp định mức | 12Vdc, 3A |
Nguồn điện yêu cầu | Powered by External DC Power Adapter, 100–240V AC, 50/60 Hz |
Dòng điện tối đa | 100Vac/1.0A, 240Vac/0.6A |
Công suất tiêu thụ (TB / tối đa) | 17.2 W / 18.7 W |
Tỏa nhiệt | 42.4 BTU/hr |
Nhiệt độ hoạt động | 32°F to 104°F (0°C to 40°C) |
Nhiệt độ lưu kho | -31°F to 158°F (-35°C to 70°C) |
Độ ẩm | 10% to 90% non-condensing |
Độ ồn | Không quạt, 0 dBA |
Độ cao hoạt động | Up to 7400 ft (2250 m) |
Tuân thủ tiêu chuẩn | FCC, ICES, CE, RCM, VCCI, BSMI, UL/cUL, CB |
Chứng nhận | USGv6/IPv6 |
- ¹ Hiệu năng IPsec VPN đo với chuẩn thuật toán AES256-SHA256.
- ² Đo lường thông lượng IPS (Enterprise Traffic Mix), Kiểm soát ứng dụng, NGFW và Threat Protection khi bật chế độ ghi log.
- ³ Hiệu năng kiểm tra SSL đo lường trung bình các phiên HTTPS với nhiều bộ mã hóa khác nhau.
- ⁴ Hiệu năng NGFW đo khi bật đồng thời Tường lửa, IPS và Kiểm soát ứng dụng.
- ⁵ Hiệu năng Threat Protection đo khi bật đồng thời Tường lửa, IPS, Kiểm soát ứng dụng và Bảo vệ chống mã độc.
- ⁶ Thông lượng SSL-VPN và số người dùng đồng thời đo ở chế độ tunnel mode.
Mọi giá trị hiệu năng là mức tối đa (up to) và thay đổi tùy cấu hình hệ thống.
Licensing and deployment
Mã đặt hàng
Mã SKU | Sản phẩm – mô tả |
|---|---|
FG-61F | FortiGate 61F – 10 cổng GE RJ45 (gồm 7 cổng nội bộ, 2 cổng WAN, 1 cổng DMZ), trang bị sẵn ổ cứng thể rắn 128 GB SSD tích hợp. |
Phụ kiện tùy chọn
Mã SKU | Phụ kiện – mô tả |
|---|---|
SP-RACKTRAY-02 | Khay gắn tủ rack – Khay gắn tủ rack cho mọi model FortiGate để bàn dòng E và dòng F, tương thích ngược SP-RackTray-01. |
SP-FG60E-PDC-5 | Bộ nguồn AC – Gói 5 bộ nguồn AC cho FG/FWF 60E/61E, 60F/61F, 70/71F, 70/71G, 80E/81E, 80/81F, 90/91G và FDC-100G. Dây nguồn SP-FG60CPCOR-XX bán riêng. |
SP-FG60F-MOUNT-20 | Bộ gắn tường – Gói 20 bộ gắn tường cho FG-60F và FG/FWF-80F. |
Gói dịch vụ FortiGuard
Cột "Có trong gói" liệt kê hình thức mua có dịch vụ đó: Mua lẻ = mua lẻ từng dịch vụ (A-la-carte); ENT = gói Enterprise Protection; UTP = gói Unified Threat Protection; ATP = gói Advanced Threat Protection; SD-WAN = gói SD-WAN.
Có trong gói | Dịch vụ |
|---|---|
Mua lẻ, ENT, UTP, ATP | IPS (chống xâm nhập), chặn URL độc hại/botnet |
Mua lẻ, ENT, UTP, ATP | Chống mã độc (AMP): AV, tên miền botnet, mã độc di động, chống bùng phát virus, gỡ và tái tạo nội dung (CDR), AV heuristic dựa trên AI, FortiGate Cloud Sandbox |
Mua lẻ, ENT, UTP | Lọc URL, DNS và video, chặn chứng thư độc hại |
ENT, UTP | Chống thư rác (Anti-Spam) |
Mua lẻ, ENT | Ngăn mã độc trực tuyến dựa trên AI |
Mua lẻ, ENT | Chống thất thoát dữ liệu (DLP) |
ENT, SD-WAN | Bảo mật IoT: nhận diện thiết bị IoT, đối chiếu lỗ hổng IoT, vá ảo |
ENT, SD-WAN | Chấm điểm bảo mật (và kiểm tra bùng phát) |
Mua lẻ | Bảo mật OT: nhận diện thiết bị OT, đối chiếu lỗ hổng OT và vá ảo, kiểm soát ứng dụng OT và IPS |
SD-WAN | Cơ sở dữ liệu SLA cho SD-WAN |
SD-WAN | Dịch vụ giám sát đường truyền nền và ứng dụng SD-WAN |
SD-WAN | Dịch vụ điều phối overlay SD-WAN |
SD-WAN | Kết nối SD-WAN cho FortiSASE Secure Private Access |
SD-WAN | Gói khởi đầu FortiSASE cho n* người dùng |
SD-WAN | Lưu log trên đám mây 1 năm |
SD-WAN | FortiTelemetry Cloud |
Mua lẻ, ENT | Dịch vụ FortiConverter chuyển đổi cấu hình một lần |
Mua lẻ | Dịch vụ quản lý FortiGate 24x7: chuyên gia NOC của Fortinet cài đặt thiết bị, quản lý thay đổi mạng và chính sách |
Mua lẻ | FortiManagement Cloud: quản lý, phân tích và lưu log 1 năm |
Mua lẻ | FortiManager Cloud |
Mua lẻ | FortiAnalyzer Cloud |
Mua lẻ | FortiGuard SOCaaS: giám sát log trên đám mây 24x7, phân loại sự cố và chuyển cấp SOC |
Mua lẻ* | FortiCare Essentials |
Mua lẻ, ENT, UTP, ATP, SD-WAN | FortiCare Premium |
Mua lẻ | FortiCare Elite |
- * Chỉ áp dụng cho model để bàn (Desktop models only)
Đi kèm thuê bao FortiCare ở mọi gói (included with FortiCare Subscription):
- Kiểm soát ứng dụng (Application Control)
- CASB trực tuyến (Inline CASB)
- Nhận diện thiết bị/hệ điều hành, GeoIP, chứng thư CA tin cậy, dịch vụ Internet và IP botnet, DDNS (v4/v6), bảo vệ cục bộ, kiểm tra PSIRT, chống lừa đảo (Anti-Phishing)
Nguồn thông số: Theo datasheet Fortinet mã FG-60F-DAT-R51-20261001, phát hành ngày 01/10/2026.
Tài liệu kỹ thuật
Các tài liệu kỹ thuật chính hãng liên quan tới thiết bị FortiGate 61F. Đường dẫn tài liệu tham chiếu từ cổng tài liệu chính thức của Fortinet.
Tài liệu dòng sản phẩm
- Datasheet FortiGate 60F Series – mã tài liệu FG-60F-DAT-R51-20261001, phát hành ngày 01/10/2026: Tải datasheet PDF chính hãng.
- Hệ điều hành FortiOS – tổng quan các tính năng mới trên FortiOS: fortinet.com/products/fortigate/fortios.
- Bảng giá trị cấu hình tối đa (Maximum Values Table) – tra cứu giới hạn cấu hình và năng lực phần mềm theo phiên bản FortiOS: docs.fortinet.com/max-value-table.
Hướng dẫn đặt hàng và dịch vụ
- Fortinet Ordering Guides – tài liệu hướng dẫn quy cách đặt hàng thiết bị và bản quyền: fortinet.com/resources/ordering-guides.
- FortiSASE Ordering Guide – hướng dẫn đặt hàng và tích hợp hạ tầng FortiSASE: Tải tài liệu PDF.
Vì sao chọn NTCOM
Cam kết bán hàng
Hàng hoá chính hãng
Đầy đủ chứng từ nguồn gốc, chất lượng và nhập khẩu cho từng lô hàng.
Đủ 7 loại chứng từ cho từng lô hàng
- CO
- CQ
- AWB
- Invoice
- Packing list
- Test report
- Tờ khai hải quan
Cam kết giá tốt
Giá cạnh tranh nhờ nhập trực tiếp từ hãng và nhà phân phối chính thức.
Báo giá dự án theo số lượng
Hỗ trợ dự án
Tra mã sản phẩm, đối chiếu thông số và làm hồ sơ đáp ứng kỹ thuật thần tốc.
Tra mã, đối chiếu, lập hồ sơ đáp ứng
Bảo hành nhanh chóng
Luôn sẵn hàng dự phòng để đổi thiết bị ngay, không để hệ thống của bạn chờ.
Đổi thiết bị từ kho dự phòng sẵn có
Miễn phí giao hàng toàn quốc
Giao tận nơi trên toàn quốc, đóng gói chuẩn thiết bị điện tử.
Giao tận nơi, đóng gói chống sốc
Kỹ sư CNTT chuyên môn cao
Đội ngũ kỹ sư có chứng chỉ của các hãng, tư vấn và triển khai tận nơi.
Chứng chỉ của 7 hãng công nghệ



















