Sản phẩm cùng loại: Firewall & Router

Fortinet FG-200G tường lửa thế hệ mới NP7Lite 10GE
Vòng đời sản phẩm
Đang bán- EoS (End-of-Sale)
- On Sales
- Last order (Ngày đặt hàng cuối)
- On Sales
- EoL (End-of-Life)
- On Sales
- Hãng chưa công bố ngừng bán hay ngừng hỗ trợ cho mã này, NTCOM kiểm tra ngày 25/10/2026.
Mã sản phẩm (Part Number):
FG-200G
Xem báo giáMô tả ngắn
FortiGate 200G là tường lửa thế hệ mới (NGFW) kiêm Secure SD-WAN của Fortinet, dành cho trung tâm dữ liệu, mạng campus và trụ sở doanh nghiệp quy mô vừa và lớn. Trang bị kiến trúc vi xử lý NP7Lite và CP10, thiết bị mang lại thông lượng tường lửa 39 Gbps, IPS 9 Gbps, kiểm tra SSL 7 Gbps cùng mật độ cổng kết nối đa dạng với 10GE, 5GE, GE.
Tường lửa Fortinet FG-200G tường lửa thế hệ mới NP7Lite 10GE 8 khe 10GE SFP+, 8 cổng 5/2.5/GE RJ45, 8 cổng GE RJ45, 4 khe GE SFP, 2 cổng GE RJ45 quản trị/HA.
Chi tiết sản phẩm
FortiGate 200G (FG-200G) là dòng thiết bị tường lửa thế hệ mới (Next-Generation Firewall - NGFW) kiêm Secure SD-WAN hiệu năng cao của Fortinet, thiết kế dạng rackmount 1 RU dành cho trung tâm dữ liệu, mạng campus và các trụ sở doanh nghiệp quy mô vừa và lớn. Thiết bị được trang bị kiến trúc vi xử lý bảo mật chuyên dụng NP7Lite (SP5) và bộ xử lý nội dung CP10, sở hữu mật độ cổng kết nối vượt trội gồm 8 khe 10GE SFP+, 8 cổng 5GE RJ45, 8 cổng GE RJ45, 4 khe GE SFP và 2 cổng GE RJ45 quản trị/HA. Với thông lượng tường lửa 39 Gbps, IPS 9 Gbps, Threat Protection 6 Gbps và giải mã SSL 7 Gbps, FortiGate 200G mang lại khả năng kiểm soát sâu toàn bộ lưu lượng mạng mà không gây nghẽn cổ chai hệ thống.

Liên hệ: 0986 397 886📌 Tổng quan
Dòng thiết bị FortiGate 200G mang đến giải pháp hội tụ mạng và bảo mật toàn diện trên nền tảng hệ điều hành FortiOS, tích hợp chặt chẽ vào kiến trúc Fortinet Security Fabric. Sự kết hợp giữa bộ xử lý bảo mật SPU tiên tiến và trí tuệ nhân tạo từ dịch vụ FortiGuard giúp doanh nghiệp chủ động ngăn chặn các mối đe dọa mạng tinh vi, triển khai kiến trúc truy cập Zero Trust (ZTNA) và tối ưu hóa kết nối mạng diện rộng qua Secure SD-WAN.
Nhờ trang bị vi xử lý NP7Lite thế hệ mới (kiến trúc SP5), FortiGate 200G mang lại tỷ lệ Security Compute Rating vượt trội gấp nhiều lần so với các giải pháp NGFW dùng CPU truyền thống, giảm thiểu tối đa mức tiêu thụ điện năng và chi phí vận hành cho doanh nghiệp.

Liên hệ: 0986 397 886Điểm nổi bật
- Dẫn đầu Gartner Magic Quadrant: Fortinet liên tục được vinh danh là Leader trong cả hai hạng mục Network Firewalls và Enterprise Wired and Wireless LAN Infrastructure.
- Hiệu năng tăng tốc phần cứng: Vi xử lý chuyên dụng NP7Lite và CP10 giúp xử lý thông lượng tường lửa lên tới 39 Gbps và kiểm tra mã hóa SSL/TLS 7 Gbps mà không suy giảm tốc độ mạng.
- Mật độ kết nối 10GE và Multi-Gigabit đa dạng: Cung cấp sẵn 8 khe 10GE SFP+ (hỗ trợ FortiLink), 8 cổng 5/2.5/GE RJ45 và 4 khe quang GE SFP, dễ dàng tích hợp vào mạng lõi hiện đại.
- Bảo vệ toàn diện với FortiGuard AI-Powered: Ngăn chặn mã độc trực tuyến, phát hiện xâm nhập (IPS), lọc web/DNS và bảo vệ dữ liệu (DLP) theo thời gian thực.
- Tích hợp sẵn Secure SD-WAN và ZTNA: Tự động điều phối lưu lượng ứng dụng thông minh trên các đường truyền WAN và kiểm soát quyền truy cập chi tiết tới từng ứng dụng nội bộ hoặc đám mây.
- Độ tin cậy cấp doanh nghiệp: Tích hợp sẵn bộ nguồn kép AC dự phòng (dual non-swappable AC PSU 1+1) và mô-đun phần cứng bảo mật TPM tiêu chuẩn.

Liên hệ: 0986 397 886So sánh nhanh chỉ số chính
Chỉ số chính | Thông số trên FG-200G |
|---|---|
Thông lượng tường lửa IPv4 (UDP) | 39 / 39 / 26.5 Gbps |
Thông lượng IPS | 9 Gbps |
Thông lượng NGFW | 7 Gbps |
Thông lượng Threat Protection | 6 Gbps |
Kiểm tra SSL (IPS, avg HTTPS) | 7 Gbps |
Thông lượng IPsec VPN (512 byte) | 36 Gbps |
Số phiên đồng thời (TCP) | 11.000.000 phiên |
Cổng kết nối tốc độ cao | 8x 10GE SFP+ & 8x 5/2.5/GE RJ45 |
Chi tiết đầy đủ xem tại tab Thông số kỹ thuật.

Liên hệ: 0986 397 886📌 Ứng dụng tiêu biểu
FortiGate 200G được thiết kế linh hoạt nhằm đáp ứng đa dạng kịch bản triển khai mạng và bảo mật trong các tổ chức, doanh nghiệp hiện đại:
1. Tường lửa thế hệ mới (NGFW) cho Campus và Trụ sở chính
Đóng vai trò là cổng phân ranh giới an toàn cho hệ thống mạng nội bộ doanh nghiệp. Khả năng giải mã SSL/TLS sâu ở tốc độ cao cho phép quản trị viên giám sát toàn diện lưu lượng HTTPS, phát hiện mã độc ẩn giấu trong các gói tin mã hóa và ngăn chặn các cuộc tấn công Zero-day trước khi chúng tiếp cận máy chủ dữ liệu.
2. Phân vùng mạng trung tâm dữ liệu (Data Center Segmentation)
Với độ trễ cực thấp chỉ 4.36 μs và thông lượng chuyển tiếp 39.75 Mpps, FG-200G lý tưởng để thiết lập các vùng bảo mật phân cách (micro-segmentation) giữa các máy chủ ảo hóa, hệ thống lưu trữ và người dùng, hạn chế tối đa nguy cơ lây lan ngang (lateral movement) của phần mềm độc hại.
3. Trung tâm hội tụ Secure SD-WAN đa chi nhánh
Hoạt động như SD-WAN Hub tập trung kết nối an toàn tới hàng trăm chi nhánh từ xa qua 16.000 đường hầm IPsec VPN. Thiết bị liên tục giám sát chất lượng đường truyền WAN, tự động chuyển hướng lưu lượng ứng dụng kinh doanh quan trọng sang kênh truyền có độ trễ thấp nhất.
4. Kiểm soát truy cập Zero Trust (ZTNA Gateway)
Thay thế mô hình VPN truyền thống bằng giải pháp ZTNA hiện đại, xác thực danh tính người dùng và kiểm tra tình trạng an toàn của thiết bị đầu cuối cho từng phiên truy cập ứng dụng cụ thể, bảo vệ tối đa dữ liệu nhạy cảm của doanh nghiệp.
📌 Kiến trúc phần cứng
FortiGate 200G sở hữu nền tảng phần cứng thế hệ mới, tối ưu hóa toàn diện cho các yêu cầu xử lý mạng băng thông lớn và tác vụ bảo mật phức tạp:
Bộ xử lý chuyên dụng Fortinet SPU (NP7Lite và CP10)
- NP7Lite (SP5) Network Processor: Đảm nhiệm xử lý các tác vụ mạng ở tầng phần cứng, chuyển tiếp gói tin IPv4/IPv6 siêu tốc, tăng tốc mã hóa IPsec VPN và giảm tải gánh nặng cho CPU chính, duy trì độ trễ ở mức tối thiểu 4.36 μs.
- CP10 Content Processor: Tăng tốc giải mã bảo mật SSL/TLS, quét chữ ký nhận diện mẫu mã độc và kiểm tra nội dung lưu lượng mạng ở tốc độ cao mà không làm chậm trải nghiệm của người dùng.
Mật độ cổng giao tiếp đa dạng
- 8 khe 10GE SFP+: Đóng vai trò liên kết đường truyền uplink tốc độ cao tới mạng lõi, hỗ trợ giao thức FortiLink để kết nối và quản lý tập trung các switch FortiSwitch.
- 8 cổng 5/2.5/GE RJ45: Cung cấp kết nối Multi-Gigabit cho các điểm truy cập Wi-Fi 6/6E/7 hoặc máy trạm hiệu năng cao mà không cần thay thế cáp đồng sẵn có.
- 8 cổng GE RJ45 & 4 khe GE SFP: Phục vụ các kết nối mạng tiêu chuẩn và các đường truyền quang cự ly xa qua module SFP.
- 2 cổng GE RJ45 riêng biệt cho Quản trị (MGMT) và Dự phòng độ sẵn sàng cao (HA): Tách biệt hoàn toàn lưu lượng quản trị và đồng bộ cụm HA khỏi lưu lượng dữ liệu người dùng.
Thiết kế sẵn sàng và an toàn phần cứng
- Nguồn kép AC dự phòng (1+1 Redundancy): Tích hợp sẵn 2 bộ nguồn AC độc lập bên trong thân máy, tự động duy trì hoạt động liên tục khi một trong hai nguồn gặp sự cố điện lưới.
- Trusted Platform Module (TPM): Mô-đun phần cứng chuyên dụng lưu trữ khóa mã hóa và chứng thư bảo mật, chống can thiệp trái phép vào thiết bị.
- Công tắc vật lý Signed Firmware: Đảm bảo thiết bị chỉ khởi động các bản firmware FortiOS chính thức có chữ ký số hợp lệ của Fortinet, ngăn chặn cài đặt phần mềm giả mạo.
📌 Nền tảng FortiOS & Dịch vụ FortiGuard
Sức mạnh của FortiGate 200G nằm ở sự kết hợp đồng bộ giữa hệ điều hành FortiOS và hệ sinh thái bảo mật FortiGuard AI-Powered:
Hệ điều hành FortiOS hợp nhất
FortiOS là hệ điều hành bảo mật hàng đầu thế giới, cho phép đồng nhất chính sách mạng và an ninh trên mọi môi trường từ thiết bị phần cứng, máy ảo đám mây đến dịch vụ SASE. Giao diện quản trị tập trung trực quan giúp cấu hình tường lửa, định tuyến SD-WAN, kiểm soát switch và access point chỉ từ một bảng điều khiển duy nhất.
Hệ sinh thái FortiGuard ứng dụng Trí tuệ Nhân tạo
Phòng thí nghiệm FortiGuard Labs liên tục phân tích hàng tỷ sự kiện an ninh mạng mỗi ngày, cung cấp nguồn dữ liệu tình báo mối đe dọa theo thời gian thực tới thiết bị:
- Hệ thống ngăn chặn xâm nhập (IPS): Nhận diện và vô hiệu hóa các hành vi khai thác lỗ hổng đã biết và lỗ hổng Zero-day nhắm vào hệ điều hành, ứng dụng doanh nghiệp.
- Chống mã độc thế hệ mới (Anti-Malware Protection): Kết hợp chữ ký nhận dạng và phân tích heuristic dựa trên AI, phối hợp với FortiGate Cloud Sandbox để cô lập tệp tin đáng ngờ.
- Lọc Web, DNS và Video an toàn: Ngăn chặn truy cập vào các trang web lừa đảo, tên miền botnet độc hại và kiểm soát nội dung video trực tuyến.
- Kiểm soát ứng dụng và CASB trực tuyến: Nhận diện hàng nghìn ứng dụng đám mây (SaaS), phát hiện rủi ro rò rỉ dữ liệu và quản lý việc sử dụng Shadow IT trong nội bộ.
📌 Lưu ý khi lựa chọn
- ⚠️ Chọn đúng model lưu trữ: Model FG-200G không tích hợp sẵn ổ cứng SSD bên trong; mọi log hệ thống được chuyển về FortiAnalyzer hoặc lưu trữ trên nền tảng đám mây FortiGate Cloud. Nếu doanh nghiệp có nhu cầu lưu trữ log cục bộ chi tiết hoặc chạy báo cáo trực tiếp trên thiết bị, nên cân nhắc model FortiGate 201G (FG-201G) có sẵn 1 ổ 480 GB SSD onboard.
- ⚠️ Lựa chọn gói dịch vụ FortiGuard phù hợp: Để thiết bị phát huy tối đa tính năng bảo mật thế hệ mới, khuyến nghị trang bị gói bản quyền Enterprise Protection (ENT) hoặc Unified Threat Protection (UTP) bao gồm đầy đủ IPS, Antivirus, Web/DNS Filtering và bảo hành phần cứng FortiCare 24x7.
- ⚠️ Chuẩn kết nối Module quang: Các khe 10GE SFP+ trên FG-200G tương thích với module quang 10G SFP+ (SR, LR, ER) và module đồng SFP+ RJ45. Quý khách vui lòng tham khảo bảng phụ kiện tại tab Licensing and deployment để chọn đúng module chính hãng tương thích.
- ⚠️ Quy định về mật mã dân sự: Các tính năng mã hóa mạnh như IPsec VPN và SSL-VPN tuân thủ đầy đủ quy định về nhập khẩu và kinh doanh sản phẩm mật mã dân sự tại thị trường Việt Nam.
Tham khảo thêm bài viết tư vấn giải pháp mạng và tường lửa liên quan:
- FortiGate 60F và 100F: chọn model theo số người dùng và băng thông
- Chọn module quang SFP: SX, LX, 10G LR, GLC-LH-SMD
Fortinet®, FortiGate®, FortiGuard®, FortiCare® là thương hiệu của Fortinet, Inc. Thông số trích từ datasheet chính hãng; NTCOM không chịu trách nhiệm về thay đổi thông số của hãng sau thời điểm đăng bài.
Tài liệu mang tính tham khảo kỹ thuật; áp dụng theo môi trường thực tế và kiểm duyệt trước khi triển khai diện rộng.
Thông số kỹ thuật
| Firewall Throughput | 54 Gbps |
| Threat Protection | 5 Gbps |
| IPS Throughput | 12 Gbps |
| SSL Inspection | 7 Gbps |
| Concurrent Sessions | 6 triệu |
| Cổng giao tiếp | 4×10GE SFP+, 18×GE RJ45 |
| Wi-Fi | Không |
Thông số | FG-200G |
|---|---|
Giao tiếp và mô-đun | |
Cổng GE RJ45 | 8 |
Cổng GE RJ45 quản trị / HA | 1 / 1 |
Cổng 5/2.5/GE RJ45 | 8 |
Khe GE SFP | 4 |
Khe 10/GE SFP/+ FortiLink (mặc định) | 8 |
Cổng USB | 1 |
Cổng console | 1 |
Bộ nhớ lưu trữ tích hợp | 0 |
Mô-đun bảo mật TPM | ✅ |
Bluetooth năng lượng thấp (BLE) | ✅ |
Công tắc Signed Firmware | ✅ |
Module quang đi kèm | 0 |
Hiệu năng – lưu lượng doanh nghiệp | |
Thông lượng IPS ² | 9 Gbps |
Thông lượng NGFW ²,⁴ | 7 Gbps |
Thông lượng chống mối đe dọa ²,⁵ | 6 Gbps |
Hiệu năng và năng lực hệ thống | |
Tường lửa IPv4 (1518/512/64 byte, UDP) | 39 / 39 / 26.5 Gbps |
Tường lửa IPv6 (1518/512/64 B, UDP) | 39 / 39 / 26.5 Gbps |
Độ trễ tường lửa (gói UDP 64 byte) | 4.36 μs |
Thông lượng tường lửa (gói/giây) | 39.75 Mpps |
Số phiên đồng thời (TCP) | 11 Million |
Số phiên mới mỗi giây (TCP) | 400 000 |
Số chính sách tường lửa | 10 000 |
Thông lượng IPsec VPN (gói 512 byte) ¹ | 36 Gbps |
Đường hầm IPsec gateway–gateway | 2000 |
Đường hầm IPsec client–gateway | 16 000 |
Thông lượng SSL-VPN ⁶ | 3 Gbps |
Người dùng SSL-VPN đồng thời (tối đa) | 500 |
Kiểm tra SSL (IPS) – thông lượng ³ | 7 Gbps |
Kiểm tra SSL (IPS) – kết nối/giây ³ | 7100 |
Kiểm tra SSL (IPS) – phiên đồng thời ³ | 900 000 |
Kiểm soát ứng dụng (HTTP 64K) ² | 27.8 Gbps |
Thông lượng CAPWAP (HTTP 64K) | 37.5 Gbps |
Miền ảo VDOM (mặc định / tối đa) | 10 / 25 |
Số FortiSwitch quản lý tối đa | 64 |
Số FortiAP tối đa (tổng / tunnel) | 256 / 128 |
Số FortiToken tối đa | 5000 |
Cấu hình HA | Active-Active, Active-Passive, Clustering |
Kích thước và nguồn điện | |
Cao x rộng x dài (inch) | 1.75 x 17.0 x 15.0 |
Cao x rộng x dài (mm) | 44.45 x 432 x 380 |
Trọng lượng | 14.11 lbs (6.4 kg) |
Kiểu dáng (chuẩn EIA/non-EIA) | Rack Mount, 1 RU |
Công suất AC (TB / tối đa) | 145 W / 175 W |
Nguồn điện AC đầu vào | 100–240V AC, 50/60Hz |
Dòng điện AC tối đa | 2A @100VAC, 1.2A @240VAC |
Tỏa nhiệt | 597.12 BTU/h |
Hiệu suất bộ nguồn | 80Plus Compliant |
Nguồn kép dự phòng | ✓⃝ (Default dual non-swappable AC PSU for 1+1 Redundancy) |
Môi trường hoạt động và chứng nhận | |
Nhiệt độ hoạt động | 32°F to 104°F (0°C to 40°C) |
Nhiệt độ lưu kho | -31°F to 158°F (-35°C to 70°C) |
Độ ẩm | 5% to 90% non-condensing |
Độ ồn | LPA 48 dBA / LWA 55 dBA |
Hướng luồng gió | Side and Front to Back |
Độ cao hoạt động | Up to 10 000 ft (3048 m) |
Tuân thủ tiêu chuẩn | FCC Part 15 Class A, RCM, VCCI, CE, UL/cUL, CB |
Chứng nhận | USGv6/IPv6 |
Mọi giá trị hiệu năng là mức tối đa (up to) và thay đổi tùy cấu hình hệ thống.
Licensing and deployment
Mã đặt hàng
Mã SKU | Sản phẩm – mô tả |
|---|---|
FG-200G | FortiGate 200G – 10 cổng GE RJ45 (gồm 1 cổng MGMT, 1 cổng HA, 8 cổng switch), 4 khe GE SFP, 8 cổng 5GE RJ45, 8 khe 10GE SFP+, tăng tốc phần cứng NP7Lite và CP10. |
Phụ kiện tùy chọn
Mã SKU | Phụ kiện – mô tả |
|---|---|
FN-TRAN-EX | Module quang 1 GE SFP EX – Module 1 GE SFP EX cho mọi thiết bị có khe SFP và SFP/SFP+. |
FN-TRAN-SX | Module quang 1 GE SFP SX – Module 1 GE SFP SX cho mọi thiết bị có khe SFP và SFP/SFP+. |
FN-TRAN-LX | Module quang 1 GE SFP LX – Module 1 GE SFP LX cho mọi thiết bị có khe SFP và SFP/SFP+. |
FN-TRAN-ZX | Module quang 1 GE SFP ZX – Module 1 GE SFP ZX cho mọi thiết bị có khe SFP và SFP/SFP+. |
FN-TRAN-SFP+GC-T80 | Module đồng 10 GE SFP+ RJ45 (80m) – Module đồng 10 GE SFP+ RJ45 (cự ly 80m) cho thiết bị có khe SFP+. |
FN-TRAN-SFP+GC | Module quang 10 GE SFP+ RJ45 – Module 10 GE SFP+ RJ45 cho thiết bị có khe SFP+. |
FN-TRAN-SFP+SR | Module quang 10 GE SFP+ SR – Module 10 GE SFP+ cự ly ngắn (short range) cho mọi thiết bị có khe SFP+ và SFP/SFP+. |
FN-TRAN-SFP+LR | Module quang 10 GE SFP+ LR – Module 10 GE SFP+ cự ly xa (long range) cho mọi thiết bị có khe SFP+ và SFP/SFP+. |
FN-TRAN-SFP+ER | Module quang 10 GE SFP+ ER – Module 10 GE SFP+ cự ly mở rộng (extended range) cho mọi thiết bị có khe SFP+ và SFP/SFP+. |
FN-CABLE-SFP+1 | Cáp gắn trực tiếp 10 GE SFP+ DAC 1m – Cáp thụ động gắn trực tiếp (DAC) 10 GE SFP+ dài 1m cho thiết bị có khe SFP+ và SFP/SFP+. |
FN-CABLE-SFP+3 | Cáp gắn trực tiếp 10 GE SFP+ DAC 3m – Cáp thụ động gắn trực tiếp (DAC) 10 GE SFP+ dài 3m cho thiết bị có khe SFP+ và SFP/SFP+. |
FN-CABLE-SFP+5 | Cáp gắn trực tiếp 10 GE SFP+ DAC 5m – Cáp thụ động gắn trực tiếp (DAC) 10 GE SFP+ dài 5m cho thiết bị có khe SFP+ và SFP/SFP+. |
Gói dịch vụ FortiGuard
Cột "Có trong gói" liệt kê hình thức mua có dịch vụ đó: Mua lẻ = mua lẻ từng dịch vụ (A-la-carte); ENT = gói Enterprise Protection; UTP = gói Unified Threat Protection; ATP = gói Advanced Threat Protection; SD-WAN = gói SD-WAN.
Có trong gói | Dịch vụ |
|---|---|
Mua lẻ, ENT, UTP, ATP | IPS (chống xâm nhập), chặn URL độc hại/botnet |
Mua lẻ, ENT, UTP, ATP | Chống mã độc (AMP): AV, tên miền botnet, mã độc di động, chống bùng phát virus, gỡ và tái tạo nội dung (CDR), AV heuristic dựa trên AI, FortiGate Cloud Sandbox |
Mua lẻ, ENT, UTP | Lọc URL, DNS và video, chặn chứng thư độc hại |
ENT, UTP | Chống thư rác (Anti-Spam) |
Mua lẻ, ENT | Ngăn mã độc trực tuyến dựa trên AI |
Mua lẻ, ENT | Chống thất thoát dữ liệu (DLP) |
ENT, SD-WAN | Bảo mật IoT: nhận diện thiết bị IoT, đối chiếu lỗ hổng IoT, vá ảo |
ENT, SD-WAN | Chấm điểm bảo mật (và kiểm tra bùng phát) |
Mua lẻ | Bảo mật OT: nhận diện thiết bị OT, đối chiếu lỗ hổng OT và vá ảo, kiểm soát ứng dụng OT và IPS |
SD-WAN | Cơ sở dữ liệu SLA cho SD-WAN |
SD-WAN | Dịch vụ giám sát đường truyền nền và ứng dụng SD-WAN |
SD-WAN | Dịch vụ điều phối overlay SD-WAN |
SD-WAN | Kết nối SD-WAN cho FortiSASE Secure Private Access |
SD-WAN | Gói khởi đầu FortiSASE cho n* người dùng |
SD-WAN | Lưu log trên đám mây 1 năm |
SD-WAN | FortiTelemetry Cloud |
Mua lẻ, ENT | Dịch vụ FortiConverter chuyển đổi cấu hình một lần |
Mua lẻ | Dịch vụ quản lý FortiGate 24x7: chuyên gia NOC của Fortinet cài đặt thiết bị, quản lý thay đổi mạng và chính sách |
Mua lẻ | FortiManagement Cloud: quản lý, phân tích và lưu log 1 năm |
Mua lẻ | FortiManager Cloud |
Mua lẻ | FortiAnalyzer Cloud |
Mua lẻ | FortiGuard SOCaaS: giám sát log trên đám mây 24x7, phân loại sự cố và chuyển cấp SOC |
Mua lẻ* | FortiCare Essentials |
Mua lẻ, ENT, UTP, ATP, SD-WAN | FortiCare Premium |
Mua lẻ | FortiCare Elite |
- * Chỉ áp dụng cho model để bàn (Desktop models only)
Đi kèm thuê bao FortiCare ở mọi gói (included with FortiCare Subscription):
- Kiểm soát ứng dụng (Application Control)
- CASB trực tuyến (Inline CASB)
- Nhận diện thiết bị/hệ điều hành, GeoIP, chứng thư CA tin cậy, dịch vụ Internet và IP botnet, DDNS (v4/v6), bảo vệ cục bộ, kiểm tra PSIRT, chống lừa đảo (Anti-Phishing)
Tài liệu kỹ thuật
Các tài liệu chính hãng liên quan tới thiết bị FortiGate 200G do Fortinet phát hành:
Tài liệu sản phẩm
- Datasheet FortiGate 200G Series – mã tài liệu FG-200G-DAT-R12-20260929, phát hành ngày 29/09/2026. Đây là nguồn số liệu chính thức của trang này: tải datasheet FortiGate 200G Series (PDF).
- Hệ điều hành FortiOS – tài liệu tính năng mới và hướng dẫn quản trị: fortinet.com/products/fortigate/fortios.
- Bảng giá trị tối đa (Maximum Values Table Tool) – tra cứu giới hạn cấu hình phần mềm theo từng phiên bản FortiOS: docs.fortinet.com.
Hướng dẫn đặt hàng và bản quyền
- Fortinet Ordering Guides – hướng dẫn chọn mã sản phẩm và gói dịch vụ: fortinet.com/resources/ordering-guides.
- FortiSASE Ordering Guide – danh mục model hỗ trợ và dịch vụ FortiSASE: tải hướng dẫn đặt hàng FortiSASE.

