Sản phẩm cùng loại: Firewall & Router

Fortinet FortiGate 601E (FG-601E) tường lửa NGFW 1U, 2 ổ SSD 240 GB, 2 khe 10GE SFP+
Vòng đời sản phẩm
Đang cập nhật- EoS (End-of-Sale)
- Đang cập nhật
- Hãng ngừng bán
- Last order (Ngày đặt hàng cuối)
- Đang cập nhật
- Hạn chót đặt mua
- EoL (End-of-Life)
- Đang cập nhật
- Hãng ngừng hỗ trợ
- NTCOM đang tra cứu thông báo vòng đời của hãng cho mã này, thông tin sẽ được cập nhật sớm.
Mã sản phẩm (Part Number):
FG-601E
Xem báo giáMô tả ngắn
Fortinet FortiGate 601E là tường lửa NGFW cho doanh nghiệp vừa và lớn, trụ sở và trung tâm dữ liệu, tích hợp tăng tốc phần cứng và lưu log trên SSD. Sản phẩm đã ngừng bán.
Tường lửa Fortinet FortiGate 601E (FG-601E) tường lửa NGFW 1U, 2 ổ SSD 240 GB, 2 khe 10GE SFP+, 2 cổng USB, 1 cổng console RJ45, 2 cổng GE RJ45 quản trị (MGMT và HA), 8 cổng GE RJ45, 8 khe GE SFP, 2 khe 10 GE SFP+.
Chi tiết sản phẩm
FortiGate 601E (FG-601E) là tường lửa thế hệ mới (NGFW) gắn rack 1U của Fortinet dành cho doanh nghiệp vừa và lớn, trụ sở và trung tâm dữ liệu, chạy hệ điều hành FortiOS và tăng tốc phần cứng bằng bộ xử lý SPU NP6 và CP9. Thiết bị có 2 khe 10 GE SFP+, 8 cổng GE RJ45, 8 khe GE SFP và 2 cổng GE RJ45 quản trị (MGMT, HA), thông lượng IPS 10 Gbps, NGFW 9.5 Gbps, Threat Protection 7 Gbps. Khác với FG-600E, FG-601E có thêm 2 ổ SSD 240 GB tích hợp để lưu log và báo cáo ngay trên thiết bị.
FG-601E đã ngừng bán (End-of-Sale). Trang này giữ lại để khách hàng đang vận hành thiết bị tra cứu thông số, phụ kiện và gói dịch vụ; cần mua mới hoặc thay thế, vui lòng liên hệ NTCOM để được tư vấn mã phù hợp.
📌 Tổng quan
Dòng FortiGate 600E kết hợp bảo mật ứng dụng trí tuệ nhân tạo (AI) và học máy (ML) để chống mối đe dọa ở mọi quy mô, cho phép nhìn sâu vào mạng và thấy rõ ứng dụng, người dùng, thiết bị trước khi chúng trở thành mối đe dọa. Thiết bị chạy FortiOS, hệ điều hành hợp nhất mạng và bảo mật, là một mắt xích của Fortinet Security Fabric: bảo vệ biên với lớp bảo mật web, nội dung và thiết bị, trong khi phân đoạn mạng và Secure SD-WAN giảm độ phức tạp và rủi ro trong mạng IT lai.
Universal ZTNA tự động kiểm soát, xác minh và cấp quyền truy cập ứng dụng chỉ cho người dùng đã xác thực, hạn chế mối đe dọa lan ngang. Chống mối đe dọa và kiểm tra SSL tốc độ cao giúp bảo vệ biên mạng mà không ảnh hưởng hiệu năng.

Liên hệ: 0986 397 886Điểm nổi bật
- Gartner Magic Quadrant Leader: dẫn đầu hạng mục Hybrid Mesh Firewall.
- Mạng an toàn với FortiOS: hợp nhất mạng và bảo mật trên cùng hệ điều hành.
- Hiệu năng vượt trội: nhờ bộ xử lý SPU và vSPU được cấp bằng sáng chế của Fortinet.
- Bảo mật cấp doanh nghiệp: dịch vụ FortiGuard hợp nhất ứng dụng AI/ML.
- Nhìn sâu vào mạng: thấy rõ ứng dụng, người dùng và thiết bị vượt ra ngoài kỹ thuật tường lửa truyền thống.
Các chỉ số chính của FG-601E theo datasheet:
Chỉ số | FG-601E |
|---|---|
IPS | 10 Gbps |
NGFW | 9.5 Gbps |
Threat Protection | 7 Gbps |
Tường lửa IPv4 | 36 / 36 / 27 Gbps |
IPsec VPN | 20 Gbps |
Ổ lưu trữ tích hợp | 2x 240 GB SSD |
Chi tiết đầy đủ xem tại tab Thông số kỹ thuật.

Liên hệ: 0986 397 886⚙️ Phần cứng và cổng kết nối
FG-601E là thiết bị gắn rack 1U, kích thước 44.45 x 432 x 380 mm (cao x rộng x dài), nặng 7.5 kg. Các cổng mặt trước theo sơ đồ phần cứng của datasheet, đánh số từ trái sang phải:
Cấu hình cổng giao tiếp: FortiGate 601E
- 2 cổng USB
- 1 cổng console RJ45
- 2 cổng GE RJ45 quản trị (MGMT và HA)
- 8 cổng GE RJ45
- 8 khe GE SFP
- 2 khe 10 GE SFP+
Các cổng GE RJ45, GE SFP và 10 GE SFP+ đều được tăng tốc phần cứng. Thiết bị đi kèm 2 module quang SFP (SX 1 GE).
Tính năng phần cứng
- Bộ xử lý mạng NP6 và bộ xử lý nội dung CP9: tăng tốc tường lửa, VPN và kiểm tra nội dung.
- Bảo mật lớp truy cập: giao thức FortiLink tích hợp FortiSwitch vào FortiGate như phần mở rộng logic của tường lửa; các cổng hỗ trợ FortiLink có thể cấu hình lại thành cổng thường khi cần.
- Lưu trữ tích hợp: 2 ổ SSD 240 GB (tổng 480 GB) để lưu log và báo cáo trên thiết bị.
Đặc tính cơ khí và nguồn điện
- Nguồn kép thay nóng: dòng FortiGate 600E có 2 khe nguồn thay nóng; máy kèm sẵn 1 bộ nguồn, bộ nguồn thứ hai mua thêm (mã SP-FG300E-PS) để có nguồn dự phòng cho mạng trọng yếu.
- Điện năng: nguồn vào 100–240V, 50/60 Hz; công suất tiêu thụ trung bình / tối đa 129 W / 244 W.
- Làm mát: quạt cưỡng bức, luồng gió từ hông và mặt trước ra sau; độ ồn 59 dBA.
🚀 Ứng dụng tiêu biểu
Tường lửa thế hệ mới (NGFW)
- Bộ dịch vụ bảo mật FortiGuard ứng dụng AI tích hợp sẵn bảo vệ web, nội dung và thiết bị, chống ransomware, mã độc, lỗ hổng zero-day và tấn công tinh vi dùng AI.
- Kiểm tra SSL thời gian thực (gồm cả TLS 1.3), thấy rõ người dùng, thiết bị và ứng dụng trên toàn bề mặt tấn công.
- Công nghệ SPU được cấp bằng sáng chế của Fortinet cho hiệu năng bảo vệ cao.
Secure SD-WAN
- FortiGate WAN Edge chạy một hệ điều hành và một khung quản lý, bảo mật thống nhất để chuyển đổi và bảo vệ mạng WAN.
- Trải nghiệm tốt và bảo mật hiệu quả cho mô hình làm việc kết hợp, SD-Branch và WAN ưu tiên đám mây.
- Vận hành hiệu quả ở mọi quy mô nhờ tự động hóa, phân tích sâu và mạng tự phục hồi.
Universal ZTNA
- Kiểm soát truy cập ứng dụng bất kể người dùng ở đâu và ứng dụng đặt ở đâu.
- Xác thực, kiểm tra và áp chính sách trước mỗi lần cấp quyền truy cập ứng dụng.
- Truy cập có agent bằng FortiClient hoặc không cần agent qua cổng proxy cho khách và thiết bị cá nhân (BYOD).
Phân đoạn mạng
- Phân đoạn động thích ứng mọi mô hình mạng, bảo mật đầu cuối từ chi nhánh tới trung tâm dữ liệu và môi trường đa đám mây.
- Phân đoạn VXLAN độ trễ thấp, mở rộng lớn, nối miền vật lý và ảo bằng luật tường lửa lớp 4.
- Ngăn di chuyển ngang trong mạng nhờ dịch vụ FortiGuard phối hợp, phát hiện và chặn tấn công đã biết, zero-day và chưa biết.
FG-601E quản lý tối đa 96 FortiSwitch và 1024 FortiAP (512 ở chế độ tunnel), hỗ trợ HA Active-Active, Active-Passive và Clustering. Cần chọn module quang cho các khe SFP/SFP+, tham khảo bài Chọn module quang SFP: SX, LX, 10G LR.
🔒 Công nghệ và dịch vụ FortiGuard
FortiOS
FortiOS là hệ điều hành bảo mật mạng ứng dụng AI và an toàn trước máy tính lượng tử của Fortinet, vận hành Fortinet Security Fabric: áp chính sách bảo mật và hiển thị toàn diện trên môi trường tại chỗ, đám mây, kết hợp và vùng hội tụ IT, OT, IoT. Gộp chức năng mạng và bảo mật vào một hệ điều hành giúp phát hiện, điều tra và xử lý sự cố nhanh hơn, giảm số công cụ phải quản lý.
Bộ xử lý SPU NP6 và CP9
Tường lửa truyền thống dùng CPU đa dụng nên để lại khoảng trống bảo mật; SPU chuyên dụng của Fortinet tăng tốc độ, quy mô và hiệu quả, đồng thời giảm điện năng. Con số "tới 520 Gbps thông lượng được bảo vệ" trong datasheet là năng lực chung của SPU Fortinet, không phải hiệu năng của FG-601E; hiệu năng của FG-601E xem tại tab Thông số kỹ thuật.
- NP6 (bộ xử lý mạng): hiệu năng tường lửa cao cho IPv4/IPv6, SCTP và multicast với độ trễ cực thấp; tăng tốc VPN, CAPWAP và đường hầm IP; chống xâm nhập dựa trên bất thường, giảm tải checksum và ghép phân mảnh gói; định hình lưu lượng và hàng đợi ưu tiên.
- CP9 (bộ xử lý nội dung thế hệ thứ chín): tăng tốc giải mã SSL (gồm TLS 1.3); tăng tốc so khớp mẫu và kiểm tra nhanh lưu lượng thời gian thực để nhận diện ứng dụng; quét sơ bộ IPS, giảm tải đối chiếu chữ ký và tăng tốc xử lý antivirus.
Dịch vụ FortiGuard ứng dụng AI
- Bảo mật mạng và tệp: IPS dùng mô hình AI/ML kiểm tra gói tin/SSL sâu, phát hiện kênh điều khiển ẩn, vá ảo lỗ hổng mới; kiểm soát ứng dụng, gồm cả ứng dụng AI tạo sinh.
- Bảo mật web/DNS: chặn tấn công qua DNS, URL độc hại (kể cả trong email), liên lạc botnet; danh tiếng IP và chống botnet, DDoS.
- Bảo mật SaaS và dữ liệu: chống thất thoát dữ liệu (DLP) trong tệp, ứng dụng AI tạo sinh và hình ảnh qua OCR; Inline CASB kiểm soát ứng dụng SaaS.
- Chống mối đe dọa zero-day: ngăn mã độc trực tuyến bằng AI, chặn mã độc chưa biết theo thời gian thực.
- Hiển thị bề mặt tấn công và tuân thủ: chấm điểm tư thế bảo mật, hướng dẫn khắc phục, duy trì tuân thủ PCI DSS, CIS Controls.
- Bảo mật OT: hơn 2400 bản vá ảo, hơn 1600 ứng dụng OT và hơn 3500 luật giao thức.
FortiManager và FortiConverter
FortiManager (có FortiAI-Assist) quản lý tập trung cấu hình, chính sách cho hàng nghìn thiết bị trong Security Fabric. Dịch vụ FortiConverter hỗ trợ chuyển đổi cấu hình từ nhiều dòng tường lửa cũ sang FortiGate.
Các gói dịch vụ và mã đặt hàng xem tại tab Licensing and deployment.
📌 Lưu ý khi lựa chọn
⚠️ Vòng đời sản phẩm
FG-601E đã ngừng bán (End-of-Sale). Trang vòng đời sản phẩm của Fortinet (Product Life Cycle trên support.fortinet.com) yêu cầu đăng nhập nên bài không nêu mốc ngày và mã thay thế. Khách hàng cần mua mới, mở rộng hoặc thay thế FG-601E, và khách hàng đang vận hành thiết bị cần gia hạn hỗ trợ, vui lòng liên hệ NTCOM để được tư vấn mã thay thế phù hợp.
⚠️ Chọn đúng biến thể
FG-601E có 2 ổ SSD 240 GB tích hợp; nếu không cần lưu log trên thiết bị thì FG-600E có cùng cấu hình cổng và hiệu năng nhưng không có ổ lưu trữ. Máy kèm 1 bộ nguồn; cần nguồn dự phòng thì mua thêm SP-FG300E-PS.
⚠️ Tính năng mã hóa
Tính năng IPsec VPN, SSL VPN cần đối chiếu quy định về sản phẩm mật mã dân sự khi nhập khẩu và kinh doanh.
Fortinet®, FortiGate®, FortiGuard®, FortiCare® là thương hiệu của Fortinet, Inc. Thông số trích từ datasheet chính hãng; NTCOM không chịu trách nhiệm về thay đổi thông số của hãng sau thời điểm đăng bài.
Tài liệu mang tính tham khảo kỹ thuật; áp dụng theo môi trường thực tế và kiểm duyệt trước khi triển khai diện rộng.
Thông số kỹ thuật
| Model | FortiGate-601E (FG-601E) |
| Cổng 10GE SFP+ | 2 x 10GE SFP+ |
| Cổng GE SFP | 8 x GE SFP |
| Cổng GE RJ45 | 10 x GE RJ45 (gồm 1 x MGMT, 1 x HA, 8 x switch ports) |
| Chip tăng tốc phần cứng | SPU NP6 (Network Processor) và CP9 (Content Processor) |
| Lưu trữ nội bộ | 2 x 240GB SSD onboard |
| Hãng sản xuất | Fortinet |
Bảng dưới trích từ datasheet chính hãng cho model FortiGate 601E.
Thông số | FortiGate 601E |
|---|---|
Giao tiếp và mô-đun | |
Khe 10 GE SFP+ tăng tốc | 2 |
Cổng GE RJ45 tăng tốc | 8 |
Khe GE SFP tăng tốc | 8 |
Cổng quản trị GE RJ45 | 2 |
Cổng USB | 2 |
Cổng console RJ45 | 1 |
Bộ nhớ lưu trữ tích hợp | 2x 240 GB SSD |
Module quang đi kèm | 2x SFP (SX 1 GE) |
Hiệu năng – lưu lượng doanh nghiệp | |
Thông lượng IPS ² | 10 Gbps |
Thông lượng NGFW ²,⁴ | 9.5 Gbps |
Thông lượng chống mối đe dọa ²,⁵ | 7 Gbps |
Hiệu năng và năng lực hệ thống | |
Tường lửa IPv4 (1518/512/64 byte, UDP) | 36 / 36 / 27 Gbps |
Tường lửa IPv6 (1518/512/64 B, UDP) | 36 / 36 / 27 Gbps |
Độ trễ tường lửa (gói UDP 64 byte) | 1.54 μs |
Thông lượng tường lửa (gói/giây) | 40.5 Mpps |
Số phiên đồng thời (TCP) | 8 Million |
Số phiên mới mỗi giây (TCP) | 450 000 |
Số chính sách tường lửa | 10 000 |
Thông lượng IPsec VPN (gói 512 byte) ¹ | 20 Gbps |
Đường hầm IPsec gateway–gateway | 2000 |
Đường hầm IPsec client–gateway | 50 000 |
Thông lượng SSL-VPN | 7 Gbps |
Người dùng SSL-VPN đồng thời (tối đa) | 10 000 |
Kiểm tra SSL (IPS) – thông lượng ³ | 8 Gbps |
Kiểm tra SSL (IPS) – kết nối/giây ³ | 5500 |
Kiểm tra SSL (IPS) – phiên đồng thời ³ | 800 000 |
Kiểm soát ứng dụng (HTTP 64K) ² | 15 Gbps |
Thông lượng CAPWAP (HTTP 64K) | 18 Gbps |
Miền ảo VDOM (mặc định / tối đa) | 10 / 50 |
Số FortiSwitch quản lý tối đa | 96 |
Số FortiAP tối đa (tổng / tunnel) | 1024 / 512 |
Số FortiToken tối đa | 5000 |
Cấu hình HA | Active-Active, Active-Passive, Clustering |
Kích thước và nguồn điện | |
Cao x rộng x dài (inch) | 1.75 x 17.0 x 15.0 |
Cao x rộng x dài (mm) | 44.45 x 432 x 380 |
Trọng lượng | 16.6 lbs (7.5 kg) |
Kiểu lắp đặt | Rack Mount, 1 RU |
Nguồn điện vào | 100–240V, 50/60 Hz |
Công suất tiêu thụ (TB / tối đa) | 129 W / 244 W |
Dòng điện (tối đa) | 6A@100V |
Tỏa nhiệt | 832 BTU/h |
Nguồn dự phòng (thay nóng) | Optional |
Hiệu suất bộ nguồn | 80Plus Compliant |
Môi trường hoạt động và chứng nhận | |
Nhiệt độ hoạt động | 32°F to 104°F (0°C to 40°C) |
Nhiệt độ lưu kho | -31°F to 158°F (-35°C to 70°C) |
Độ ẩm | 10% to 90% non-condensing |
Độ ồn | 59 dBA |
Hướng luồng gió | Side and Front to Back |
Độ cao hoạt động | Up to 9843 ft (3000 m) |
Tuân thủ tiêu chuẩn | FCC Part 15 Class A, RCM, VCCI, CE, UL/cUL, CB |
Chứng nhận | USGv6/IPv6 |
- ¹ Hiệu năng IPsec VPN đo với AES256-SHA256.
- ² IPS (Enterprise Mix), Application Control, NGFW và Threat Protection đo khi bật ghi log.
- ³ Hiệu năng kiểm tra SSL dùng trung bình các phiên HTTPS với nhiều bộ mã hóa khác nhau.
- ⁴ Hiệu năng NGFW đo khi bật Firewall, IPS và Application Control.
- ⁵ Hiệu năng Threat Protection đo khi bật Firewall, IPS, Application Control và Malware Protection.
Mọi giá trị hiệu năng là mức tối đa (up to) và thay đổi tùy cấu hình hệ thống.
Licensing and deployment
Mã đặt hàng
Mã SKU | Sản phẩm – mô tả |
|---|---|
FG-601E | FortiGate 601E – 2 khe 10 GE SFP+, 10 cổng GE RJ45 (gồm 1 cổng MGMT, 1 cổng HA, 8 cổng switch), 8 khe GE SFP, tăng tốc phần cứng bằng SPU NP6 và CP9, 2 ổ SSD 240 GB tích hợp. |
Phụ kiện tùy chọn
Mã SKU | Phụ kiện – mô tả |
|---|---|
FN-TRAN-LX | Module quang 1 GE SFP LX – Module quang 1 GE SFP LX cho mọi thiết bị có khe SFP và SFP/SFP+. |
FN-TRAN-GC | Module 1 GE SFP RJ45 – Module 1 GE SFP RJ45 cho mọi thiết bị có khe SFP và SFP/SFP+. |
FN-TRAN-SX | Module quang 1 GE SFP SX – Module quang 1 GE SFP SX cho mọi thiết bị có khe SFP và SFP/SFP+. |
FN-TRAN-SFP+SR | Module quang 10 GE SFP+, cự ly ngắn – Module quang 10 GE SFP+ cự ly ngắn cho mọi thiết bị có khe SFP+ và SFP/SFP+. |
FN-TRAN-SFP+LR | Module quang 10 GE SFP+, cự ly dài – Module quang 10 GE SFP+ cự ly dài cho mọi thiết bị có khe SFP+ và SFP/SFP+. |
FN-TRAN-SFP+ER | Module quang 10 GE SFP+, cự ly mở rộng – Module quang 10 GE SFP+ cự ly mở rộng cho mọi thiết bị có khe SFP+ và SFP/SFP+. |
FN-TRAN-SFP+GC | Module 10 GE SFP+ RJ45 – Module 10 GE SFP+ RJ45 cho thiết bị có khe SFP+. |
SP-CABLE-ADASFP+ | Cáp DAC chủ động 10 GE SFP+, 10 m – Cáp đồng gắn trực tiếp (DAC) chủ động 10 GE SFP+, dài 10 m / 32.8 ft, cho mọi thiết bị có khe SFP+ và SFP/SFP+. |
SP-FG300E-PS | Bộ nguồn tùy chọn – Bộ nguồn AC cho FG-300/301E, FG-400/401E, FG-500/501E, FG-600/601E, FAZ-200F/300F/800F và FMG-200F/300F. |
Gói dịch vụ FortiGuard
Cột "Có trong gói" liệt kê hình thức mua có dịch vụ đó: Mua lẻ = mua lẻ từng dịch vụ (A-la-carte); ENT = gói Enterprise Protection; UTP = gói Unified Threat Protection; ATP = gói Advanced Threat Protection; SD-WAN = gói SD-WAN.
Có trong gói | Dịch vụ |
|---|---|
Mua lẻ, ENT, UTP, ATP | IPS (chống xâm nhập), chặn URL độc hại/botnet |
Mua lẻ, ENT, UTP, ATP | Chống mã độc (AMP): AV, tên miền botnet, mã độc di động, chống bùng phát virus, gỡ và tái tạo nội dung (CDR), AV heuristic dựa trên AI, FortiGate Cloud Sandbox |
Mua lẻ, ENT, UTP | Lọc URL, DNS và video, chặn chứng thư độc hại |
ENT, UTP | Chống thư rác (Anti-Spam) |
Mua lẻ, ENT | Ngăn mã độc trực tuyến dựa trên AI |
Mua lẻ, ENT | Chống thất thoát dữ liệu (DLP) |
ENT, SD-WAN | Bảo mật IoT: nhận diện thiết bị IoT, đối chiếu lỗ hổng IoT, vá ảo |
ENT, SD-WAN | Chấm điểm bảo mật (và kiểm tra bùng phát) |
Mua lẻ | Bảo mật OT: nhận diện thiết bị OT, đối chiếu lỗ hổng OT và vá ảo, kiểm soát ứng dụng OT và IPS |
SD-WAN | Cơ sở dữ liệu SLA cho SD-WAN |
SD-WAN | Dịch vụ giám sát đường truyền nền và ứng dụng SD-WAN |
SD-WAN | Dịch vụ điều phối overlay SD-WAN |
SD-WAN | Kết nối SD-WAN cho FortiSASE Secure Private Access |
SD-WAN | Gói khởi đầu FortiSASE cho n* người dùng |
SD-WAN | Lưu log trên đám mây 1 năm |
SD-WAN | FortiTelemetry Cloud |
Mua lẻ, ENT | Dịch vụ FortiConverter chuyển đổi cấu hình một lần |
Mua lẻ | Dịch vụ quản lý FortiGate 24x7: chuyên gia NOC của Fortinet cài đặt thiết bị, quản lý thay đổi mạng và chính sách |
Mua lẻ | FortiManagement Cloud: quản lý, phân tích và lưu log 1 năm |
Mua lẻ | FortiManager Cloud |
Mua lẻ | FortiAnalyzer Cloud |
Mua lẻ | FortiGuard SOCaaS: giám sát log trên đám mây 24x7, phân loại sự cố và chuyển cấp SOC |
Mua lẻ* | FortiCare Essentials |
Mua lẻ, ENT, UTP, ATP, SD-WAN | FortiCare Premium |
Mua lẻ | FortiCare Elite |
- * Chỉ áp dụng cho model để bàn (Desktop models only)
Đi kèm thuê bao FortiCare ở mọi gói (included with FortiCare Subscription):
- Kiểm soát ứng dụng (Application Control)
- CASB trực tuyến (Inline CASB)
- Nhận diện thiết bị/hệ điều hành, GeoIP, chứng thư CA tin cậy, dịch vụ Internet và IP botnet, DDNS (v4/v6), bảo vệ cục bộ, kiểm tra PSIRT, chống lừa đảo (Anti-Phishing)
Theo datasheet Fortinet mã FG-600E-DAT-R31-20261001, phát hành ngày 01/10/2026.
Tài liệu kỹ thuật
Các tài liệu chính hãng liên quan tới FortiGate 601E. Link lấy từ chính datasheet của Fortinet.
Tài liệu sản phẩm
- Datasheet FortiGate 600E Series: mã tài liệu FG-600E-DAT-R31-20261001, phát hành ngày 01/10/2026. Đây là nguồn số liệu của trang này: tải datasheet.
- FortiOS: điểm mới của hệ điều hành FortiOS: fortinet.com/products/fortigate/fortios.
- Bảng giá trị tối đa (Maximum Values Table): giới hạn cấu hình theo từng phiên bản phần mềm: docs.fortinet.com.
Hướng dẫn đặt hàng
- Ordering Guides: hướng dẫn đặt hàng của Fortinet: fortinet.com/resources/ordering-guides.
- FortiSASE Ordering Guide: model được hỗ trợ và mã đặt hàng FortiSASE: tải tài liệu.

