NTCOM

Sản phẩm cùng loại: Firewall & Router

Fortinet FortiGate 40F tường lửa NGFW Secure SD-WAN

Fortinet FortiGate 40F mặt trước

Vòng đời sản phẩm

Đang cập nhật
EoS (End-of-Sale)
Đang cập nhật
Last order (Ngày đặt hàng cuối)
Đang cập nhật
EoL (End-of-Life)
Đang cập nhật
  • NTCOM đang tra cứu thông báo vòng đời của hãng cho mã này, thông tin sẽ được cập nhật sớm.
Fortinet Partner
NTCOM, a Fortinet PartnerĐại lý chính thức tại Việt Nam

Mã sản phẩm (Part Number):

FG-40F

Xem báo giá

Mô tả ngắn

Fortinet FortiGate 40F là tường lửa thế hệ mới tích hợp Secure SD-WAN dành cho doanh nghiệp vừa và nhỏ, văn phòng chi nhánh. Thiết kế để bàn không quạt giúp thiết bị vận hành êm ái.

Tường lửa Fortinet FortiGate 40F tường lửa NGFW Secure SD-WAN 1 cổng WAN GE RJ45, 1 cổng FortiLink GE RJ45 (Cổng A), 3 cổng nội bộ GE RJ45 (Internal 1 đến 3), 1 cổng USB-A, 1 cổng Console RJ45.

Hỗ trợ kinh doanh

Cam kết khi mua tại NTCOM

  • Chính hãng, đủ CO, CQ, tờ khai
  • Cam kết giá tốt
  • Hồ sơ dự án thần tốc
  • Sẵn hàng dự phòng bảo hành
  • Miễn phí giao toàn quốc
  • Kỹ sư có chứng chỉ hãng
Mã QR Zalo — kết bạn nhanh

Quét mã Zalo để kết bạn nhanh

Chi tiết sản phẩm

FortiGate 40F (FG-40F) là thiết bị tường lửa thế hệ mới (NGFW) kiêm giải pháp Secure SD-WAN dạng để bàn chuyên dụng của Fortinet dành cho doanh nghiệp vừa và nhỏ cũng như văn phòng chi nhánh. Thiết bị được trang bị 5 cổng GE RJ45 (bao gồm 1 cổng WAN, 1 cổng FortiLink mặc định và 3 cổng nội bộ), đạt thông lượng tường lửa 5 Gbps, thông lượng IPS 1 Gbps, NGFW 800 Mbps và Threat Protection 600 Mbps, vận hành hoàn toàn không quạt (0 dBA) trên nền tảng vi xử lý bảo mật chuyên dụng SOC4 và hệ điều hành FortiOS.

Fortinet FG-40F tại văn phòng NTCOM (ảnh minh hoạ)NTCOMLiên hệ: 0986 397 886

📌 Tổng quan

Dòng thiết bị FortiGate 40F mang lại giải pháp an ninh mạng toàn diện và kết nối an toàn cho các văn phòng chi nhánh nhỏ, cửa hàng bán lẻ và điểm giao dịch phân tán. Nhờ kiến trúc bảo mật hội tụ được tăng tốc bởi vi xử lý bảo mật SoC4 (System-on-a-Chip 4), thiết bị kết hợp liền mạch tường lửa thế hệ mới, giải pháp mạng diện rộng do phần mềm định nghĩa (Secure SD-WAN), bộ điều khiển chuyển mạch FortiLink và quản trị điểm truy cập không dây trong một thân máy để bàn nhỏ gọn, tiết kiệm điện năng tối ưu.

FortiGate 40F giúp các tổ chức bảo vệ hệ thống trước các mối đe dọa mạng hiện đại, đồng thời tối ưu hóa đường truyền đám mây và giảm thiểu chi phí đầu tư hạ tầng mạng tại các chi nhánh phân tán.

Hiểu nhanh Fortinet FortiGate 40F bằng hìnhNTCOMLiên hệ: 0986 397 886

⚡ Điểm nổi bật

  • Hiệu năng bảo mật vượt trội với chip ASIC SOC4: Vi xử lý tích hợp thế hệ thứ tư SoC4 của Fortinet kết hợp CPU đa nhân RISC với các bộ xử lý nội dung và mạng chuyên dụng, giúp FG-40F đạt thông lượng tường lửa 5 Gbps, IPS 1 Gbps, kiểm tra SSL 310 Mbps và VPN IPsec 4.4 Gbps với độ trễ cực thấp chỉ 2.97 micro giây.
  • Secure SD-WAN hội tụ: Tự động nhận diện và phân luồng trên 5.000 ứng dụng kinh doanh, liên tục theo dõi chất lượng đường truyền (độ trễ, rung pha, mất gói) để điều hướng dữ liệu tối ưu qua cổng WAN, đảm bảo chất lượng thoại VoIP và ứng dụng đám mây ổn định.
  • Hệ sinh thái FortiGuard AI-Powered Security: Tích hợp các dịch vụ an ninh mạng thời gian thực do FortiGuard Labs phát triển, bao gồm ngăn chặn xâm nhập IPS, chống mã độc thế hệ mới, lọc web, lọc DNS và bảo vệ chống bùng phát virus.
  • Hội tụ mạng và an ninh với FortiLink: Cho phép mở rộng và quản trị tập trung các thiết bị chuyển mạch FortiSwitch qua cổng FortiLink chuyên dụng, biến hệ thống chuyển mạch thành phần mở rộng logic của tường lửa.
  • Vận hành êm ái, tiết kiệm điện: Thiết kế không dùng quạt gió (Fanless) mang lại độ ồn 0 dBA, cùng mức tiêu thụ điện năng tối đa chỉ 9.46 W, lý tưởng để đặt trực tiếp trong không gian làm việc văn phòng.
Fortinet FortiGate 40F mặt trướcNTCOMLiên hệ: 0986 397 886

🔌 Phần cứng và cổng kết nối

FortiGate 40F sở hữu thiết kế phần cứng tối ưu cho môi trường văn phòng chi nhánh với dải đèn LED trạng thái trực quan ở mặt trước và toàn bộ các cổng mạng tập trung ở mặt sau.

Hình vector mặt trước Fortinet FG-40F (ảnh minh hoạ)NTCOMLiên hệ: 0986 397 886

Cấu hình cổng

Toàn bộ 5 cổng mạng Gigabit Ethernet RJ45 cùng các giao tiếp phụ trợ được bố trí khoa học tại mặt sau thiết bị:

  • 1 cổng WAN GE RJ45: Kết nối trực tiếp với modem hoặc đường truyền Internet băng rộng của nhà cung cấp dịch vụ mạng (ISP).
  • 1 cổng FortiLink GE RJ45 (Cổng A): Kết nối trực tiếp và quản trị tập trung các thiết bị chuyển mạch FortiSwitch mở rộng từ giao diện điều khiển FortiOS.
  • 3 cổng nội bộ GE RJ45 (Internal 1 đến 3): Phục vụ kết nối mạng LAN cục bộ cho máy tính, máy in hoặc điểm truy cập không dây FortiAP.
  • 1 cổng USB-A: Hỗ trợ kết nối modem 3G/4G làm đường truyền dự phòng hoặc sao lưu và khôi phục cấu hình nhanh chóng.
  • 1 cổng Console RJ45: Giao diện dòng lệnh (CLI) phục vụ cài đặt, bảo trì cấu hình và cứu hộ thiết bị trực tiếp tại chỗ.

Đặc tính cơ khí và nguồn điện

FG-40F được chế tạo theo tiêu chuẩn để bàn nhỏ gọn (Desktop Form Factor) với kích thước vật lý cao 38.5 mm x rộng 216 mm x sâu 160 mm (1.5 x 8.5 x 6.3 inches) và trọng lượng chỉ 1.0 kg (2.2 lbs). Thiết bị có thể đặt trực tiếp trên bàn làm việc, gắn tường bằng bộ kẹp chuyên dụng SP-FG60F-MOUNT-20 hoặc lắp trên tủ rack 19 inch thông qua khay đỡ SP-RACKTRAY-02.

Hệ thống tản nhiệt hoàn toàn thụ động không dùng quạt gió (Fanless) đạt độ ồn 0 dBA, đảm bảo môi trường làm việc tuyệt đối yên tĩnh. Thiết bị sử dụng bộ đổi nguồn AC ngoài dải rộng 100–240V AC (50/60 Hz) chuyển đổi thành dòng điện một chiều 12V DC (3A). Mức tiêu thụ điện năng trung bình chỉ 7.74 W và tối đa là 9.46 W, mức tỏa nhiệt 52.55 BTU/h, vận hành ổn định trong dải nhiệt độ từ 0°C đến 40°C.

Fortinet FortiGate 40F mặt sau và cổng kết nốiNTCOMLiên hệ: 0986 397 886

🏢 Ứng dụng tiêu biểu

Bảo vệ an ninh cho văn phòng chi nhánh và phòng giao dịch nhỏ

FG-40F là giải pháp bảo mật toàn diện lý tưởng cho các chi nhánh quy mô từ 5 đến 20 người dùng, phòng vé, cửa hàng bán lẻ và văn phòng đại diện. Năng lực Threat Protection 600 Mbps đảm bảo kiểm soát sâu mọi gói tin, ngăn chặn mã độc tống tiền (ransomware) và các cuộc tấn công mạng nguy hiểm.

Mạng SD-WAN an toàn cho chuỗi điểm phân tán

Đối với các chuỗi bán lẻ hoặc hệ thống chi nhánh ngân hàng phân tán, FG-40F mang đến khả năng định tuyến thông minh theo ứng dụng và kết nối VPN IPsec an toàn về trung tâm dữ liệu với thông lượng 4.4 Gbps và hỗ trợ tới 250 đường hầm client-to-gateway.

Hạ tầng mạng văn phòng yên tĩnh

Nhờ cơ chế làm mát thụ động không quạt (0 dBA) và thiết kế nhỏ gọn, FG-40F có thể đặt trực tiếp tại bàn làm việc hoặc quầy tiếp tân mà không phát ra tiếng ồn hay gây phiền toái cho nhân viên và khách hàng.

⚠️ Lưu ý khi lựa chọn

  • Lựa chọn giữa FG-40F và FG-40F-3G4G: Bản tiêu chuẩn FG-40F sử dụng cổng WAN RJ45 kết nối Internet có dây. Nếu vị trí chi nhánh ở vùng sâu vùng xa hoặc cần đường truyền phụ trợ di động tích hợp sẵn modem LTE Cat-12 bên trong máy, khách hàng có thể lựa chọn model FG-40F-3G4G.
  • Lựa chọn gói dịch vụ FortiGuard phù hợp: Thiết bị cần đi kèm các gói dịch vụ bảo vệ định kỳ từ FortiGuard để duy trì khả năng phòng thủ liên tục. Khách hàng có thể chọn gói UTP (Unified Threat Protection) cho nhu cầu bảo mật doanh nghiệp tiêu chuẩn, gói Enterprise Protection cho môi trường nâng cao hoặc gói bản quyền phần cứng FortiCare.
  • Phụ kiện lắp đặt: FG-40F đi kèm bộ nguồn AC ngoài. Khi lắp đặt trên tủ rack 19 inch phòng máy, quý khách cần đặt thêm khay giá đỡ chuyên dụng SP-RACKTRAY-02.

Lưu ý: Mọi giá trị hiệu năng là mức tối đa và có thể thay đổi tùy thuộc vào cấu hình hệ thống thực tế.

Fortinet®, FortiGate®, FortiGuard®, FortiCare® là thương hiệu của Fortinet, Inc. Thông số trích từ datasheet chính hãng; NTCOM không chịu trách nhiệm về thay đổi thông số của hãng sau thời điểm đăng bài.

Tài liệu mang tính tham khảo kỹ thuật; áp dụng theo môi trường thực tế và kiểm duyệt trước khi triển khai diện rộng.

Thông số kỹ thuật

Bảng dưới trích từ datasheet chính hãng cho model FortiGate 40F. Ô ghi "-" là không áp dụng.

Thông số

FG-40F

Giao tiếp và mô-đun


Cổng GE RJ45 WAN / DMZ

1

Cổng GE RJ45 nội bộ

3

Cổng GE RJ45 FortiLink (mặc định)

1

Cổng GE RJ45 PoE/PoE+

0

Giao tiếp không dây

0

Cổng ăng-ten (SMA)

0

Cổng USB

1

Cổng console (RJ45)

1

Khe cắm Nano SIM

0

Bộ nhớ lưu trữ tích hợp

0

Module quang đi kèm

0

Hiệu năng – lưu lượng doanh nghiệp


Thông lượng IPS ²

1 Gbps

Thông lượng NGFW ²,⁴

800 Mbps

Thông lượng chống mối đe dọa ²,⁵

600 Mbps

Hiệu năng và năng lực hệ thống


Tường lửa IPv4 (1518/512/64 byte, UDP)

5 / 5 / 5 Gbps

Độ trễ tường lửa (gói UDP 64 byte)

2.97 μs

Thông lượng tường lửa (gói/giây)

7.5 Mpps

Số phiên đồng thời (TCP)

700 000

Số phiên mới mỗi giây (TCP)

35 000

Số chính sách tường lửa

2000

Thông lượng IPsec VPN (gói 512 byte) ¹

4.4 Gbps

Đường hầm IPsec gateway–gateway

200

Đường hầm IPsec client–gateway

250

Thông lượng SSL-VPN ⁶

490 Mbps

Người dùng SSL-VPN đồng thời (tối đa) ⁶

200

Kiểm tra SSL (IPS) – thông lượng ³

310 Mbps

Kiểm tra SSL (IPS) – kết nối/giây ³

320

Kiểm tra SSL (IPS) – phiên đồng thời ³

55 000

Kiểm soát ứng dụng (HTTP 64K) ²

990 Mbps

Thông lượng CAPWAP (HTTP 64K)

3.5 Gbps

Miền ảo VDOM (mặc định / tối đa)

10 / 10

Số FortiSwitch quản lý tối đa

8

Số FortiAP tối đa (tổng / tunnel)

16 / 8

Số FortiToken tối đa

500

Cấu hình HA

Active-Active, Active-Passive, Clustering

Kích thước và nguồn điện


Cao x rộng x dài (inch)

1.5 x 8.5 x 6.3

Cao x rộng x dài (mm)

38.5 x 216 x 160

Trọng lượng

2.2 lbs (1 kg)

Kiểu dáng (chuẩn EIA/non-EIA)

Desktop

Điện áp đầu vào

12Vdc, 3A

Nguồn điện yêu cầu

Powered by External DC Power Adapter, 100–240V AC, 50/60 Hz

Dòng điện (tối đa)

100V AC / 0.2A, 240V AC / 0.1A

Công suất tiêu thụ (TB / tối đa)

7.74 W / 9.46 W

Tỏa nhiệt

52.55 BTU/h

Môi trường hoạt động và chứng nhận


Nhiệt độ hoạt động

32°F to 104°F (0°C to 40°C)

Nhiệt độ lưu kho

-31°F to 158°F (-35°C to 70°C)

Độ ẩm

10% to 90% non-condensing

Độ ồn

Không quạt, 0 dBA

Độ cao hoạt động

Up to 7400 ft (2250 m)

Tuân thủ tiêu chuẩn

FCC, ICES, CE, RCM, VCCI, BSMI, UL/cUL, CB

Chứng nhận

USGv6/IPv6

Mọi giá trị hiệu năng là mức tối đa (up to) và thay đổi tùy cấu hình hệ thống.

Licensing and deployment

Mã đặt hàng

Mã SKU

Sản phẩm – mô tả

FG-40F

FortiGate 40F – 5x GE RJ45 ports (including 4x Internal Ports, 1x WAN Ports).

Phụ kiện tùy chọn

Mã SKU

Phụ kiện – mô tả

SP-RACKTRAY-02

Khay gắn tủ rack – Khay gắn tủ rack cho mọi model FortiGate để bàn dòng E và dòng F, tương thích ngược SP-RackTray-01.

SP-FG-40F-PA-10(-XX)

Bộ nguồn AC – Gói 10 bộ nguồn AC cho FG-40F, kèm các đầu cắm nguồn thay thế (XX là mã phân vùng quốc gia).

SP-FG60F-MOUNT-20

Bộ gắn tường – Gói 20 bộ kẹp gắn tường cho FG-40F, FG/FWF-60F, FG-80F, FG-81F và FG-80F-Bypass.

Gói dịch vụ FortiGuard

Cột "Có trong gói" liệt kê hình thức mua có dịch vụ đó: Mua lẻ = mua lẻ từng dịch vụ (A-la-carte); ENT = gói Enterprise Protection; UTP = gói Unified Threat Protection; ATP = gói Advanced Threat Protection; SD-WAN = gói SD-WAN.

Có trong gói

Dịch vụ

Mua lẻ, ENT, UTP, ATP

IPS (chống xâm nhập), chặn URL độc hại/botnet

Mua lẻ, ENT, UTP, ATP

Chống mã độc (AMP): AV, tên miền botnet, mã độc di động, chống bùng phát virus, gỡ và tái tạo nội dung (CDR), AV heuristic dựa trên AI, FortiGate Cloud Sandbox

Mua lẻ, ENT, UTP

Lọc URL, DNS và video, chặn chứng thư độc hại

ENT, UTP

Chống thư rác (Anti-Spam)

Mua lẻ, ENT

Ngăn mã độc trực tuyến dựa trên AI

Mua lẻ, ENT

Chống thất thoát dữ liệu (DLP)

ENT, SD-WAN

Bảo mật IoT: nhận diện thiết bị IoT, đối chiếu lỗ hổng IoT, vá ảo

ENT, SD-WAN

Chấm điểm bảo mật (và kiểm tra bùng phát)

Mua lẻ

Bảo mật OT: nhận diện thiết bị OT, đối chiếu lỗ hổng OT và vá ảo, kiểm soát ứng dụng OT và IPS

SD-WAN

Cơ sở dữ liệu SLA cho SD-WAN

SD-WAN

Dịch vụ giám sát đường truyền nền và ứng dụng SD-WAN

SD-WAN

Dịch vụ điều phối overlay SD-WAN

SD-WAN

Kết nối SD-WAN cho FortiSASE Secure Private Access

SD-WAN

Gói khởi đầu FortiSASE cho n* người dùng

SD-WAN

Lưu log trên đám mây 1 năm

SD-WAN

FortiTelemetry Cloud

Mua lẻ, ENT

Dịch vụ FortiConverter chuyển đổi cấu hình một lần

Mua lẻ

Dịch vụ quản lý FortiGate 24x7: chuyên gia NOC của Fortinet cài đặt thiết bị, quản lý thay đổi mạng và chính sách

Mua lẻ

FortiManagement Cloud: quản lý, phân tích và lưu log 1 năm

Mua lẻ

FortiManager Cloud

Mua lẻ

FortiAnalyzer Cloud

Mua lẻ

FortiGuard SOCaaS: giám sát log trên đám mây 24x7, phân loại sự cố và chuyển cấp SOC

Mua lẻ*

FortiCare Essentials

Mua lẻ, ENT, UTP, ATP, SD-WAN

FortiCare Premium

Mua lẻ

FortiCare Elite

  • * Chỉ áp dụng cho model để bàn (Desktop models only)

Đi kèm thuê bao FortiCare ở mọi gói (included with FortiCare Subscription):

  • Kiểm soát ứng dụng (Application Control)
  • CASB trực tuyến (Inline CASB)
  • Nhận diện thiết bị/hệ điều hành, GeoIP, chứng thư CA tin cậy, dịch vụ Internet và IP botnet, DDNS (v4/v6), bảo vệ cục bộ, kiểm tra PSIRT, chống lừa đảo (Anti-Phishing)

Nguồn thông số: Theo datasheet Fortinet mã FG-40F-DAT-R49-20261001 (FGFWF-40F-DAT-R27-20261006), phát hành ngày 06/10/2026.

Tài liệu kỹ thuật

Các tài liệu kỹ thuật chính hãng liên quan tới thiết bị FortiGate 40F. Đường dẫn tài liệu tham chiếu từ cổng tài liệu chính thức của Fortinet.

Tài liệu dòng sản phẩm

Hướng dẫn đặt hàng và dịch vụ

Vì sao chọn NTCOM

Cam kết bán hàng

  • Hàng hoá chính hãng

    Đầy đủ chứng từ nguồn gốc, chất lượng và nhập khẩu cho từng lô hàng.

    Đủ 7 loại chứng từ cho từng lô hàng

    • CO
    • CQ
    • AWB
    • Invoice
    • Packing list
    • Test report
    • Tờ khai hải quan
  • Cam kết giá tốt

    Giá cạnh tranh nhờ nhập trực tiếp từ hãng và nhà phân phối chính thức.

    Báo giá dự án theo số lượng

  • Hỗ trợ dự án

    Tra mã sản phẩm, đối chiếu thông số và làm hồ sơ đáp ứng kỹ thuật thần tốc.

    Tra mã, đối chiếu, lập hồ sơ đáp ứng

  • Bảo hành nhanh chóng

    Luôn sẵn hàng dự phòng để đổi thiết bị ngay, không để hệ thống của bạn chờ.

    Đổi thiết bị từ kho dự phòng sẵn có

  • Miễn phí giao hàng toàn quốc

    Giao tận nơi trên toàn quốc, đóng gói chuẩn thiết bị điện tử.

    Giao tận nơi, đóng gói chống sốc

  • Kỹ sư CNTT chuyên môn cao

    Đội ngũ kỹ sư có chứng chỉ của các hãng, tư vấn và triển khai tận nơi.

    Chứng chỉ của 7 hãng công nghệ

    • Cisco
    • Juniper
    • Sophos
    • Arista
    • Check Point
    • Palo Alto
    • Fortinet
Zalo