Sản phẩm cùng loại: Firewall & Router

Fortinet FortiGate 600E (FG-600E) mặt trước

Fortinet FortiGate 600E (FG-600E) tường lửa NGFW 1U, 2 khe 10GE SFP+, tăng tốc NP6/CP9

Vòng đời sản phẩm

Đang cập nhật
EoS (End-of-Sale)
Đang cập nhật
Hãng ngừng bán
Last order (Ngày đặt hàng cuối)
Đang cập nhật
Hạn chót đặt mua
EoL (End-of-Life)
Đang cập nhật
Hãng ngừng hỗ trợ
  • NTCOM đang tra cứu thông báo vòng đời của hãng cho mã này, thông tin sẽ được cập nhật sớm.

Mã sản phẩm (Part Number):

FG-600E

Xem báo giá

Mô tả ngắn

FortiGate 600E là tường lửa thế hệ mới (NGFW) 1U của Fortinet cho doanh nghiệp vừa và lớn, tích hợp tăng tốc phần cứng SPU NP6/CP9, thông lượng IPS 10 Gbps, NGFW 9.5 Gbps, Threat Protection 7 Gbps, chạy FortiOS và hỗ trợ Secure SD-WAN, Universal ZTNA, phân đoạn mạng.

Tường lửa Fortinet FortiGate 600E (FG-600E) 1U, 2 cổng USB, 1 cổng console RJ45, 2 cổng GE RJ45 quản trị (MGMT và HA), 8 cổng GE RJ45, 8 khe GE SFP, 2 khe 10 GE SFP+.

Hỗ trợ kinh doanh

Mã QR Zalo — kết bạn nhanh

Quét mã Zalo để kết bạn nhanh

Chi tiết sản phẩm

FortiGate 600E (FG-600E) là tường lửa thế hệ mới (NGFW) gắn rack 1U của Fortinet dành cho doanh nghiệp vừa và lớn, trụ sở và trung tâm dữ liệu, chạy hệ điều hành FortiOS và tăng tốc phần cứng bằng bộ xử lý SPU NP6 và CP9. Thiết bị có 2 khe 10 GE SFP+, 8 cổng GE RJ45, 8 khe GE SFP và 2 cổng GE RJ45 quản trị (MGMT, HA), thông lượng IPS 10 Gbps, NGFW 9.5 Gbps, Threat Protection 7 Gbps. FG-600E không có ổ lưu trữ tích hợp; bản có 2 ổ SSD 240 GB là FG-601E.

FG-600E đã ngừng bán (End-of-Sale). Trang này giữ lại để khách hàng đang vận hành thiết bị tra cứu thông số, phụ kiện và gói dịch vụ; cần mua mới hoặc thay thế, vui lòng liên hệ NTCOM để được tư vấn mã phù hợp.

📌 Tổng quan

Dòng FortiGate 600E kết hợp bảo mật ứng dụng trí tuệ nhân tạo (AI) và học máy (ML) để chống mối đe dọa ở mọi quy mô, cho phép nhìn sâu vào mạng và thấy rõ ứng dụng, người dùng, thiết bị trước khi chúng trở thành mối đe dọa. Thiết bị chạy FortiOS, hệ điều hành hợp nhất mạng và bảo mật, là một mắt xích của Fortinet Security Fabric: bảo vệ biên với lớp bảo mật web, nội dung và thiết bị, trong khi phân đoạn mạng và Secure SD-WAN giảm độ phức tạp và rủi ro trong mạng IT lai.

Universal ZTNA tự động kiểm soát, xác minh và cấp quyền truy cập ứng dụng chỉ cho người dùng đã xác thực, hạn chế mối đe dọa lan ngang. Chống mối đe dọa và kiểm tra SSL tốc độ cao giúp bảo vệ biên mạng mà không ảnh hưởng hiệu năng.

Hiểu nhanh Fortinet FG-600E bằng hìnhNTCOMLiên hệ: 0986 397 886

Điểm nổi bật

  • Gartner Magic Quadrant Leader: dẫn đầu hạng mục Hybrid Mesh Firewall.
  • Mạng an toàn với FortiOS: hợp nhất mạng và bảo mật trên cùng hệ điều hành.
  • Hiệu năng vượt trội: nhờ bộ xử lý SPU và vSPU được cấp bằng sáng chế của Fortinet.
  • Bảo mật cấp doanh nghiệp: dịch vụ FortiGuard hợp nhất ứng dụng AI/ML.
  • Nhìn sâu vào mạng: thấy rõ ứng dụng, người dùng và thiết bị vượt ra ngoài kỹ thuật tường lửa truyền thống.

Các chỉ số chính của FG-600E theo datasheet:

Chỉ số

FG-600E

IPS

10 Gbps

NGFW

9.5 Gbps

Threat Protection

7 Gbps

Tường lửa IPv4

36 / 36 / 27 Gbps

IPsec VPN

20 Gbps

Ổ lưu trữ tích hợp

Không có

Chi tiết đầy đủ xem tại tab Thông số kỹ thuật.

Fortinet FortiGate 600E (FG-600E) mặt trướcNTCOMLiên hệ: 0986 397 886

⚙️ Phần cứng và cổng kết nối

FG-600E là thiết bị gắn rack 1U, kích thước 44.45 x 432 x 380 mm (cao x rộng x dài), nặng 7.3 kg. Các cổng mặt trước theo sơ đồ phần cứng của datasheet, đánh số từ trái sang phải:

Cấu hình cổng giao tiếp: FortiGate 600E

  1. 2 cổng USB
  2. 1 cổng console RJ45
  3. 2 cổng GE RJ45 quản trị (MGMT và HA)
  4. 8 cổng GE RJ45
  5. 8 khe GE SFP
  6. 2 khe 10 GE SFP+

Các cổng GE RJ45, GE SFP và 10 GE SFP+ đều được tăng tốc phần cứng. Thiết bị đi kèm 2 module quang SFP (SX 1 GE).

Tính năng phần cứng

  • Bộ xử lý mạng NP6 và bộ xử lý nội dung CP9: tăng tốc tường lửa, VPN và kiểm tra nội dung.
  • Bảo mật lớp truy cập: giao thức FortiLink tích hợp FortiSwitch vào FortiGate như phần mở rộng logic của tường lửa; các cổng hỗ trợ FortiLink có thể cấu hình lại thành cổng thường khi cần.

Đặc tính cơ khí và nguồn điện

  • Nguồn kép thay nóng: dòng FortiGate 600E có 2 khe nguồn thay nóng; máy kèm sẵn 1 bộ nguồn, bộ nguồn thứ hai mua thêm (mã SP-FG300E-PS) để có nguồn dự phòng cho mạng trọng yếu.
  • Điện năng: nguồn vào 100–240V, 50/60 Hz; công suất tiêu thụ trung bình / tối đa 129 W / 244 W.
  • Làm mát: quạt cưỡng bức, luồng gió từ hông và mặt trước ra sau; độ ồn 59 dBA.

🚀 Ứng dụng tiêu biểu

Tường lửa thế hệ mới (NGFW)

  • Bộ dịch vụ bảo mật FortiGuard ứng dụng AI tích hợp sẵn bảo vệ web, nội dung và thiết bị, chống ransomware, mã độc, lỗ hổng zero-day và tấn công tinh vi dùng AI.
  • Kiểm tra SSL thời gian thực (gồm cả TLS 1.3), thấy rõ người dùng, thiết bị và ứng dụng trên toàn bề mặt tấn công.
  • Công nghệ SPU được cấp bằng sáng chế của Fortinet cho hiệu năng bảo vệ cao.

Secure SD-WAN

  • FortiGate WAN Edge chạy một hệ điều hành và một khung quản lý, bảo mật thống nhất để chuyển đổi và bảo vệ mạng WAN.
  • Trải nghiệm tốt và bảo mật hiệu quả cho mô hình làm việc kết hợp, SD-Branch và WAN ưu tiên đám mây.
  • Vận hành hiệu quả ở mọi quy mô nhờ tự động hóa, phân tích sâu và mạng tự phục hồi.

Universal ZTNA

  • Kiểm soát truy cập ứng dụng bất kể người dùng ở đâu và ứng dụng đặt ở đâu.
  • Xác thực, kiểm tra và áp chính sách trước mỗi lần cấp quyền truy cập ứng dụng.
  • Truy cập có agent bằng FortiClient hoặc không cần agent qua cổng proxy cho khách và thiết bị cá nhân (BYOD).

Phân đoạn mạng

  • Phân đoạn động thích ứng mọi mô hình mạng, bảo mật đầu cuối từ chi nhánh tới trung tâm dữ liệu và môi trường đa đám mây.
  • Phân đoạn VXLAN độ trễ thấp, mở rộng lớn, nối miền vật lý và ảo bằng luật tường lửa lớp 4.
  • Ngăn di chuyển ngang trong mạng nhờ dịch vụ FortiGuard phối hợp, phát hiện và chặn tấn công đã biết, zero-day và chưa biết.

FG-600E quản lý tối đa 96 FortiSwitch và 1024 FortiAP (512 ở chế độ tunnel), hỗ trợ HA Active-Active, Active-Passive và Clustering. Cần chọn module quang cho các khe SFP/SFP+, tham khảo bài Chọn module quang SFP: SX, LX, 10G LR.

🔒 Công nghệ và dịch vụ FortiGuard

FortiOS

FortiOS là hệ điều hành bảo mật mạng ứng dụng AI và an toàn trước máy tính lượng tử của Fortinet, vận hành Fortinet Security Fabric: áp chính sách bảo mật và hiển thị toàn diện trên môi trường tại chỗ, đám mây, kết hợp và vùng hội tụ IT, OT, IoT. Gộp chức năng mạng và bảo mật vào một hệ điều hành giúp phát hiện, điều tra và xử lý sự cố nhanh hơn, giảm số công cụ phải quản lý.

Bộ xử lý SPU NP6 và CP9

Tường lửa truyền thống dùng CPU đa dụng nên để lại khoảng trống bảo mật; SPU chuyên dụng của Fortinet tăng tốc độ, quy mô và hiệu quả, đồng thời giảm điện năng. Con số "tới 520 Gbps thông lượng được bảo vệ" trong datasheet là năng lực chung của SPU Fortinet, không phải hiệu năng của FG-600E; hiệu năng của FG-600E xem tại tab Thông số kỹ thuật.

  • NP6 (bộ xử lý mạng): hiệu năng tường lửa cao cho IPv4/IPv6, SCTP và multicast với độ trễ cực thấp; tăng tốc VPN, CAPWAP và đường hầm IP; chống xâm nhập dựa trên bất thường, giảm tải checksum và ghép phân mảnh gói; định hình lưu lượng và hàng đợi ưu tiên.
  • CP9 (bộ xử lý nội dung thế hệ thứ chín): tăng tốc giải mã SSL (gồm TLS 1.3); tăng tốc so khớp mẫu và kiểm tra nhanh lưu lượng thời gian thực để nhận diện ứng dụng; quét sơ bộ IPS, giảm tải đối chiếu chữ ký và tăng tốc xử lý antivirus.

Dịch vụ FortiGuard ứng dụng AI

  • Bảo mật mạng và tệp: IPS dùng mô hình AI/ML kiểm tra gói tin/SSL sâu, phát hiện kênh điều khiển ẩn, vá ảo lỗ hổng mới; kiểm soát ứng dụng, gồm cả ứng dụng AI tạo sinh.
  • Bảo mật web/DNS: chặn tấn công qua DNS, URL độc hại (kể cả trong email), liên lạc botnet; danh tiếng IP và chống botnet, DDoS.
  • Bảo mật SaaS và dữ liệu: chống thất thoát dữ liệu (DLP) trong tệp, ứng dụng AI tạo sinh và hình ảnh qua OCR; Inline CASB kiểm soát ứng dụng SaaS.
  • Chống mối đe dọa zero-day: ngăn mã độc trực tuyến bằng AI, chặn mã độc chưa biết theo thời gian thực.
  • Hiển thị bề mặt tấn công và tuân thủ: chấm điểm tư thế bảo mật, hướng dẫn khắc phục, duy trì tuân thủ PCI DSS, CIS Controls.
  • Bảo mật OT: hơn 2400 bản vá ảo, hơn 1600 ứng dụng OT và hơn 3500 luật giao thức.

FortiManager và FortiConverter

FortiManager (có FortiAI-Assist) quản lý tập trung cấu hình, chính sách cho hàng nghìn thiết bị trong Security Fabric. Dịch vụ FortiConverter hỗ trợ chuyển đổi cấu hình từ nhiều dòng tường lửa cũ sang FortiGate.

Các gói dịch vụ và mã đặt hàng xem tại tab Licensing and deployment.

📌 Lưu ý khi lựa chọn

⚠️ Vòng đời sản phẩm

FG-600E đã ngừng bán (End-of-Sale). Trang vòng đời sản phẩm của Fortinet (Product Life Cycle trên support.fortinet.com) yêu cầu đăng nhập nên bài không nêu mốc ngày và mã thay thế. Khách hàng cần mua mới, mở rộng hoặc thay thế FG-600E, và khách hàng đang vận hành thiết bị cần gia hạn hỗ trợ, vui lòng liên hệ NTCOM để được tư vấn mã thay thế phù hợp.

⚠️ Chọn đúng biến thể

FG-600E không có ổ lưu trữ tích hợp; cần lưu log và báo cáo trên thiết bị thì bản tương ứng là FG-601E (2 ổ SSD 240 GB), cùng cấu hình cổng và hiệu năng. Máy kèm 1 bộ nguồn; cần nguồn dự phòng thì mua thêm SP-FG300E-PS.

⚠️ Tính năng mã hóa

Tính năng IPsec VPN, SSL VPN cần đối chiếu quy định về sản phẩm mật mã dân sự khi nhập khẩu và kinh doanh.

Fortinet®, FortiGate®, FortiGuard®, FortiCare® là thương hiệu của Fortinet, Inc. Thông số trích từ datasheet chính hãng; NTCOM không chịu trách nhiệm về thay đổi thông số của hãng sau thời điểm đăng bài.

Tài liệu mang tính tham khảo kỹ thuật; áp dụng theo môi trường thực tế và kiểm duyệt trước khi triển khai diện rộng.

Thông số kỹ thuật

Mã sản phẩm (SKU)FG-600E
Cổng 10GE SFP+2 x 10GE SFP+
Cổng GE SFP8 x GE SFP
Cổng GE RJ4510 x GE RJ45 (bao gồm 1 x cổng MGMT, 1 x cổng HA, 8 x cổng switch)
Chip tăng tốc phần cứngSPU NP6 (Network Processor) và CP9 (Content Processor)
Hãng sản xuấtFortinet

Bảng dưới trích từ datasheet chính hãng cho model FortiGate 600E.

Thông số

FortiGate 600E

Giao tiếp và mô-đun


Khe 10 GE SFP+ tăng tốc

2

Cổng GE RJ45 tăng tốc

8

Khe GE SFP tăng tốc

8

Cổng quản trị GE RJ45

2

Cổng USB

2

Cổng console RJ45

1

Bộ nhớ lưu trữ tích hợp

0

Module quang đi kèm

2x SFP (SX 1 GE)

Hiệu năng – lưu lượng doanh nghiệp


Thông lượng IPS ²

10 Gbps

Thông lượng NGFW ²,⁴

9.5 Gbps

Thông lượng chống mối đe dọa ²,⁵

7 Gbps

Hiệu năng và năng lực hệ thống


Tường lửa IPv4 (1518/512/64 byte, UDP)

36 / 36 / 27 Gbps

Tường lửa IPv6 (1518/512/64 B, UDP)

36 / 36 / 27 Gbps

Độ trễ tường lửa (gói UDP 64 byte)

1.54 μs

Thông lượng tường lửa (gói/giây)

40.5 Mpps

Số phiên đồng thời (TCP)

8 Million

Số phiên mới mỗi giây (TCP)

450 000

Số chính sách tường lửa

10 000

Thông lượng IPsec VPN (gói 512 byte) ¹

20 Gbps

Đường hầm IPsec gateway–gateway

2000

Đường hầm IPsec client–gateway

50 000

Thông lượng SSL-VPN

7 Gbps

Người dùng SSL-VPN đồng thời (tối đa)

10 000

Kiểm tra SSL (IPS) – thông lượng ³

8 Gbps

Kiểm tra SSL (IPS) – kết nối/giây ³

5500

Kiểm tra SSL (IPS) – phiên đồng thời ³

800 000

Kiểm soát ứng dụng (HTTP 64K) ²

15 Gbps

Thông lượng CAPWAP (HTTP 64K)

18 Gbps

Miền ảo VDOM (mặc định / tối đa)

10 / 50

Số FortiSwitch quản lý tối đa

96

Số FortiAP tối đa (tổng / tunnel)

1024 / 512

Số FortiToken tối đa

5000

Cấu hình HA

Active-Active, Active-Passive, Clustering

Kích thước và nguồn điện


Cao x rộng x dài (inch)

1.75 x 17.0 x 15.0

Cao x rộng x dài (mm)

44.45 x 432 x 380

Trọng lượng

16.1 lbs (7.3 kg)

Kiểu lắp đặt

Rack Mount, 1 RU

Nguồn điện vào

100–240V, 50/60 Hz

Công suất tiêu thụ (TB / tối đa)

129 W / 244 W

Dòng điện (tối đa)

6A@100V

Tỏa nhiệt

832 BTU/h

Nguồn dự phòng (thay nóng)

Optional

Hiệu suất bộ nguồn

80Plus Compliant

Môi trường hoạt động và chứng nhận


Nhiệt độ hoạt động

32°F to 104°F (0°C to 40°C)

Nhiệt độ lưu kho

-31°F to 158°F (-35°C to 70°C)

Độ ẩm

10% to 90% non-condensing

Độ ồn

59 dBA

Hướng luồng gió

Side and Front to Back

Độ cao hoạt động

Up to 9843 ft (3000 m)

Tuân thủ tiêu chuẩn

FCC Part 15 Class A, RCM, VCCI, CE, UL/cUL, CB

Chứng nhận

USGv6/IPv6

  • ¹ Hiệu năng IPsec VPN đo với AES256-SHA256.
  • ² IPS (Enterprise Mix), Application Control, NGFW và Threat Protection đo khi bật ghi log.
  • ³ Hiệu năng kiểm tra SSL dùng trung bình các phiên HTTPS với nhiều bộ mã hóa khác nhau.
  • ⁴ Hiệu năng NGFW đo khi bật Firewall, IPS và Application Control.
  • ⁵ Hiệu năng Threat Protection đo khi bật Firewall, IPS, Application Control và Malware Protection.

Mọi giá trị hiệu năng là mức tối đa (up to) và thay đổi tùy cấu hình hệ thống.

Licensing and deployment

Mã đặt hàng

Mã SKU

Sản phẩm – mô tả

FG-600E

FortiGate 600E – 2 khe 10 GE SFP+, 10 cổng GE RJ45 (gồm 1 cổng MGMT, 1 cổng HA, 8 cổng switch), 8 khe GE SFP, tăng tốc phần cứng bằng SPU NP6 và CP9.

Phụ kiện tùy chọn

Mã SKU

Phụ kiện – mô tả

FN-TRAN-LX

Module quang 1 GE SFP LX – Module quang 1 GE SFP LX cho mọi thiết bị có khe SFP và SFP/SFP+.

FN-TRAN-GC

Module 1 GE SFP RJ45 – Module 1 GE SFP RJ45 cho mọi thiết bị có khe SFP và SFP/SFP+.

FN-TRAN-SX

Module quang 1 GE SFP SX – Module quang 1 GE SFP SX cho mọi thiết bị có khe SFP và SFP/SFP+.

FN-TRAN-SFP+SR

Module quang 10 GE SFP+, cự ly ngắn – Module quang 10 GE SFP+ cự ly ngắn cho mọi thiết bị có khe SFP+ và SFP/SFP+.

FN-TRAN-SFP+LR

Module quang 10 GE SFP+, cự ly dài – Module quang 10 GE SFP+ cự ly dài cho mọi thiết bị có khe SFP+ và SFP/SFP+.

FN-TRAN-SFP+ER

Module quang 10 GE SFP+, cự ly mở rộng – Module quang 10 GE SFP+ cự ly mở rộng cho mọi thiết bị có khe SFP+ và SFP/SFP+.

FN-TRAN-SFP+GC

Module 10 GE SFP+ RJ45 – Module 10 GE SFP+ RJ45 cho thiết bị có khe SFP+.

SP-CABLE-ADASFP+

Cáp DAC chủ động 10 GE SFP+, 10 m – Cáp đồng gắn trực tiếp (DAC) chủ động 10 GE SFP+, dài 10 m / 32.8 ft, cho mọi thiết bị có khe SFP+ và SFP/SFP+.

SP-FG300E-PS

Bộ nguồn tùy chọn – Bộ nguồn AC cho FG-300/301E, FG-400/401E, FG-500/501E, FG-600/601E, FAZ-200F/300F/800F và FMG-200F/300F.

Gói dịch vụ FortiGuard

Cột "Có trong gói" liệt kê hình thức mua có dịch vụ đó: Mua lẻ = mua lẻ từng dịch vụ (A-la-carte); ENT = gói Enterprise Protection; UTP = gói Unified Threat Protection; ATP = gói Advanced Threat Protection; SD-WAN = gói SD-WAN.

Có trong gói

Dịch vụ

Mua lẻ, ENT, UTP, ATP

IPS (chống xâm nhập), chặn URL độc hại/botnet

Mua lẻ, ENT, UTP, ATP

Chống mã độc (AMP): AV, tên miền botnet, mã độc di động, chống bùng phát virus, gỡ và tái tạo nội dung (CDR), AV heuristic dựa trên AI, FortiGate Cloud Sandbox

Mua lẻ, ENT, UTP

Lọc URL, DNS và video, chặn chứng thư độc hại

ENT, UTP

Chống thư rác (Anti-Spam)

Mua lẻ, ENT

Ngăn mã độc trực tuyến dựa trên AI

Mua lẻ, ENT

Chống thất thoát dữ liệu (DLP)

ENT, SD-WAN

Bảo mật IoT: nhận diện thiết bị IoT, đối chiếu lỗ hổng IoT, vá ảo

ENT, SD-WAN

Chấm điểm bảo mật (và kiểm tra bùng phát)

Mua lẻ

Bảo mật OT: nhận diện thiết bị OT, đối chiếu lỗ hổng OT và vá ảo, kiểm soát ứng dụng OT và IPS

SD-WAN

Cơ sở dữ liệu SLA cho SD-WAN

SD-WAN

Dịch vụ giám sát đường truyền nền và ứng dụng SD-WAN

SD-WAN

Dịch vụ điều phối overlay SD-WAN

SD-WAN

Kết nối SD-WAN cho FortiSASE Secure Private Access

SD-WAN

Gói khởi đầu FortiSASE cho n* người dùng

SD-WAN

Lưu log trên đám mây 1 năm

SD-WAN

FortiTelemetry Cloud

Mua lẻ, ENT

Dịch vụ FortiConverter chuyển đổi cấu hình một lần

Mua lẻ

Dịch vụ quản lý FortiGate 24x7: chuyên gia NOC của Fortinet cài đặt thiết bị, quản lý thay đổi mạng và chính sách

Mua lẻ

FortiManagement Cloud: quản lý, phân tích và lưu log 1 năm

Mua lẻ

FortiManager Cloud

Mua lẻ

FortiAnalyzer Cloud

Mua lẻ

FortiGuard SOCaaS: giám sát log trên đám mây 24x7, phân loại sự cố và chuyển cấp SOC

Mua lẻ*

FortiCare Essentials

Mua lẻ, ENT, UTP, ATP, SD-WAN

FortiCare Premium

Mua lẻ

FortiCare Elite

  • * Chỉ áp dụng cho model để bàn (Desktop models only)

Đi kèm thuê bao FortiCare ở mọi gói (included with FortiCare Subscription):

  • Kiểm soát ứng dụng (Application Control)
  • CASB trực tuyến (Inline CASB)
  • Nhận diện thiết bị/hệ điều hành, GeoIP, chứng thư CA tin cậy, dịch vụ Internet và IP botnet, DDNS (v4/v6), bảo vệ cục bộ, kiểm tra PSIRT, chống lừa đảo (Anti-Phishing)

Theo datasheet Fortinet mã FG-600E-DAT-R31-20261001, phát hành ngày 01/10/2026.

Tài liệu kỹ thuật

Các tài liệu chính hãng liên quan tới FortiGate 600E. Link lấy từ chính datasheet của Fortinet.

Tài liệu sản phẩm

  • Datasheet FortiGate 600E Series: mã tài liệu FG-600E-DAT-R31-20261001, phát hành ngày 01/10/2026. Đây là nguồn số liệu của trang này: tải datasheet.
  • FortiOS: điểm mới của hệ điều hành FortiOS: fortinet.com/products/fortigate/fortios.
  • Bảng giá trị tối đa (Maximum Values Table): giới hạn cấu hình theo từng phiên bản phần mềm: docs.fortinet.com.

Hướng dẫn đặt hàng

Zalo