FortiGate 70G: Điểm mới so với 60F và cách chọn thiết bị
Tác giả
Nguyen Huu Cuong
Ngày đăng

FortiGate 70G là dòng tường lửa thế hệ mới được Fortinet ra mắt thay thế FortiGate 60F ở phân khúc chi nhánh và văn phòng. Điểm nâng cấp mang tính bước ngoặt là vi xử lý an ninh SPU SP5 thế hệ thứ 5, giúp FortiGate 70G đạt thông lượng Threat Protection 1.3 Gbps (tăng 85% so với mức 700 Mbps trên 60F), nâng gấp gần 3 lần tốc độ xử lý phiên mới và tích hợp thêm chip TPM cùng công tắc khóa firmware phần cứng.
Bài viết đối chiếu chi tiết FortiGate 70G so với 60F từ datasheet chính hãng, giúp kỹ sư mạng chọn đúng thiết bị và lập hồ sơ thầu.
Hiểu nhanh bằng hình


Bối cảnh Fortinet nâng cấp từ dòng 60F lên 70G
FortiGate 60F từng là mẫu tường lửa để bàn bán chạy nhất của Fortinet nhờ vi xử lý tích hợp SOC4. Tuy nhiên, trước các yêu cầu hạ tầng mạng hiện đại, dòng 60F đã dần chạm ngưỡng năng lực xử lý:
- Băng thông Internet doanh nghiệp phổ biến từ 500 Mbps đến 1 Gbps: Khi kích hoạt trọn gói kiểm tra an ninh L7 (Threat Protection gồm IPS, Application Control, Antivirus và Web Filtering), FortiGate 60F đạt mức tối đa 700 Mbps, không thể bao phủ toàn bộ đường truyền tốc độ cao.
- Lưu lượng web mã hóa HTTPS chiếm trên 90%: Nhu cầu giải mã SSL/TLS 1.3 để quét mã độc đòi hỏi tài nguyên tính toán mật mã lớn. Băng thông SSL Inspection 630 Mbps của 60F trở thành điểm nghẽn cổ chai trong giờ cao điểm.
- Yêu cầu an ninh chuỗi cung ứng phần cứng: Nhu cầu bảo vệ thiết bị trước nguy cơ chèn mã độc vào bộ nạp firmware đòi hỏi cơ chế phòng thủ trực tiếp từ tầng vật lý.
FortiGate 70G khắc phục triệt để các rào cản trên nhờ chip SPU SP5 và phần cứng bảo mật nâng cao.
Vi xử lý SPU SP5: Bước nhảy vọt hiệu năng so với SOC4
Khác biệt cốt lõi giữa hai thế hệ nằm ở vi xử lý an ninh độc quyền do Fortinet thiết kế:
Trên FortiGate 60F, kiến trúc SOC4 tích hợp nhân CPU xử lý chung với các khối tăng tốc mạng NP6XLite và giải mã nội dung CP9XLite trên cùng tiến trình cũ. Trong khi đó, SPU SP5 trên FortiGate 70G được chế tạo trên tiến trình 7nm chuyên dụng, gia tăng vượt trội mật độ bóng bán dẫn và năng lực xử lý thuật toán an ninh song song.
Khi các gói dữ liệu di chuyển qua tường lửa, cơ chế lọc gói thế hệ mới sẽ kiểm tra từng gói tin dựa trên bộ quy tắc chính sách an ninh: các gói tin hợp lệ được bộ xử lý mạng chuyển tiếp tức thì sang mạng nội bộ, trong khi các gói vi phạm chính sách hoặc chứa mã độc lập tức bị hủy bỏ (DROP).

Các chỉ số cải tiến trọng yếu gồm:
- Threat Protection đạt 1.3 Gbps: So với 700 Mbps trên 60F, mức hiệu năng này tăng 85%, đảm bảo duy trì kiểm tra an ninh sâu cho trọn vẹn đường truyền Internet 1 Gbps.
- IPS Throughput đạt 2.5 Gbps: Tăng 78% so với 1.4 Gbps trên 60F, kiểm tra hàng ngàn chữ ký nhận diện tấn công mạng mà không làm suy giảm tốc độ mạng nội bộ.
- SSL Inspection đạt 1.4 Gbps: Tăng hơn gấp đôi so với 630 Mbps trên 60F; đồng thời số phiên giải mã SSL đồng thời tăng từ 55.000 lên 140.000 phiên.
- Tốc độ tạo phiên mới (New Sessions/Second) đạt 100.000 phiên/giây: Gần gấp ba lần mức 35.000 phiên/giây của 60F, giúp hệ thống chịu tải vững vàng khi có bùng nổ kết nối TCP.
- Tổng phiên TCP đồng thời đạt 1.400.000 phiên: Tăng gấp đôi so với 700.000 phiên trên 60F, đáp ứng số lượng lớn máy trạm và thiết bị IoT.
Kiểm tra trạng thái vi xử lý phần cứng trên CLI FortiOS:
get system performance statusdiagnose npu sp5 status

Điểm mới về cổng kết nối và các tùy chọn phần cứng
Thiết kế phần cứng của FortiGate 70G có ba cải tiến thiết thực:
1. Quy hoạch 10 cổng mạng Gigabit Ethernet
Cấu hình cổng mạng FortiGate 70G được quy chuẩn trực quan hơn:
- 2 cổng GE WAN (WAN1, WAN2): Kết nối 2 nhà mạng viễn thông, hỗ trợ cân bằng tải và tự động định tuyến ứng dụng qua SD-WAN.
- 2 cổng GE FortiLink (Port A, Port B): Quản lý tập trung các thiết bị chuyển mạch FortiSwitch, hỗ trợ gom cổng dự phòng LACP.
- 6 cổng GE Ethernet (Port 1 đến Port 6): Cho phép người quản trị linh hoạt gán thành vùng mạng LAN, DMZ, IoT hoặc Guest VLAN tùy biến.
- 1 cổng Console RJ45 và 1 cổng USB 3.0: Cấu hình ngoại băng và gắn USB modem 4G/5G dự phòng Internet.
2. Tùy chọn cấp nguồn PoE tích hợp
FortiGate 70G-POE và FortiWiFi 70G-POE tích hợp 4 cổng Gigabit PoE/PoE+ (802.3af/at) với tổng công suất PoE 60W, cấp nguồn trực tiếp cho Access Point hoặc camera an ninh không cần switch PoE phụ.
3. Nâng cấp kết nối không dây Wi-Fi 6
FortiWiFi 70G hỗ trợ Wi-Fi 6 (802.11ax) băng tần kép với 3 ăng ten ngoài SMA, thay thế chuẩn Wi-Fi 5 trên FortiWiFi 60F.

Bảo mật phần cứng: Tích hợp TPM và Signed Firmware Switch
FortiGate 70G bổ sung hai lớp bảo vệ vật lý mà dòng 60F không có:
- Chip bảo mật TPM (Trusted Platform Module): Module phần cứng chuyên trách tạo lập, lưu trữ khóa mã hóa và xác thực tính toàn vẹn hệ thống từ lúc khởi động, chống can thiệp vật lý.
- Công tắc Signed Firmware Hardware Switch: Công tắc cơ học ở mặt trước máy, đảm bảo chỉ nạp firmware có chữ ký số chính hãng Fortinet, loại trừ nguy cơ rootkit và tấn công chuỗi cung ứng.
Bảng so sánh thông số kỹ thuật: FortiGate 70G và FortiGate 60F
Bảng đối chiếu thông số trích xuất trực tiếp từ datasheet chính hãng Fortinet:
Thông số kỹ thuật | FortiGate 60F Series | FortiGate 70G Series |
|---|---|---|
Vi xử lý an ninh (ASIC SPU) | SPU SOC4 (NP6XLite + CP9XLite) | SPU SP5 (Tiến trình 7nm) |
Threat Protection Throughput | 700 Mbps | 1.3 Gbps (Tăng 85%) |
NGFW Throughput (L7) | 1 Gbps | 1.5 Gbps (Tăng 50%) |
IPS Throughput (Enterprise Mix) | 1.4 Gbps | 2.5 Gbps (Tăng 78%) |
Firewall L4 (1518/512/64 byte UDP) | 10 / 10 / 6 Gbps | 10 / 10 / 10 Gbps (Line-rate) |
Độ trễ xử lý gói tin (Latency 64 byte) | 3.3 micro giây | 2.46 micro giây (Nhanh hơn 25%) |
Tốc độ gói tin (Packets Per Second) | 9 Mpps | 15 Mpps (Tăng 66%) |
Phiên kết nối TCP đồng thời | 700.000 phiên | 1.400.000 phiên (Gấp đôi) |
Phiên kết nối mới mỗi giây | 35.000 phiên/giây | 100.000 phiên/giây (Gần gấp 3) |
Số chính sách Firewall Policies | 2.000 chính sách | 5.000 chính sách (Gấp 2.5 lần) |
Băng thông IPsec VPN (512 byte) | 6.5 Gbps | 7.1 Gbps |
Đường hầm IPsec VPN Gateway-to-Gateway | 200 đường hầm | 200 đường hầm |
Thông lượng SSL Inspection (HTTPS IPS) | 630 Mbps | 1.4 Gbps (Hơn gấp đôi) |
Phiên SSL Inspection đồng thời | 55.000 phiên | 140.000 phiên (Gấp 2.5 lần) |
Application Control Throughput | 1.8 Gbps | 3.6 Gbps (Gấp đôi) |
Cấu hình cổng mạng RJ45 | 2 WAN + 1 DMZ + 5 LAN + 2 FortiLink | 2 WAN + 6 LAN + 2 FortiLink |
Tùy chọn cấp nguồn PoE | Không hỗ trợ | Model FG-70G-POE (4 cổng, 60W) |
Chuẩn Wi-Fi tích hợp (bản WiFi) | Wi-Fi 5 (802.11ac) | Wi-Fi 6 (802.11ax Dual Radio) |
Bảo mật phần cứng TPM | Không có | Tích hợp sẵn chip TPM |
Công tắc Signed Firmware Switch | Không có | Tích hợp công tắc vật lý |
Tùy chọn ổ cứng SSD lưu log | Model FG-61F (128GB SSD) | Model FG-71G (64GB SSD) |
Công suất tiêu thụ trung bình | 10.17 W | 16.9 W |
Hướng dẫn lựa chọn thiết bị phù hợp
Tùy theo quy mô và nhu cầu sử dụng, doanh nghiệp cân nhắc theo các tiêu chí:
Trường hợp nên tiếp tục sử dụng FortiGate 60F
- Văn phòng chi nhánh quy mô nhỏ dưới 50 người dùng với đường truyền Internet dưới 300 Mbps.
- Dự án cần tối ưu ngân sách đầu tư ban đầu và chi phí gia hạn dịch vụ FortiGuard hàng năm.
- Hạ tầng mạng chỉ yêu cầu tính năng phân vùng mạng, cân bằng tải Internet và thiết lập đường hầm VPN về trung tâm mà không cần bật kiểm tra sâu SSL.
Trường hợp nên đầu tư FortiGate 70G
- Doanh nghiệp sử dụng đường truyền Internet từ 500 Mbps đến 1 Gbps và cần kích hoạt kiểm tra sâu toàn diện Threat Protection.
- Môi trường ứng dụng đám mây (SaaS, Microsoft 365, video call) chiếm lưu lượng chủ đạo, đòi hỏi thông lượng SSL Inspection và số phiên kết nối lớn.
- Chi nhánh cần cấp nguồn PoE trực tiếp cho Access Point hoặc camera an ninh (chọn dòng FG-70G-POE).
- Dự án đòi hỏi bảo vệ an ninh chuỗi cung ứng với chip TPM và công tắc khóa firmware vật lý.
FortiGate 70G và 60F trong hồ sơ mời thầu
Khi tham gia đấu thầu thiết bị bảo mật, việc đối chiếu thông số cần tuân thủ các điểm sau:
Cách nhận diện yêu cầu trong hồ sơ mời thầu
- Dấu hiệu chọn FortiGate 60F: Hồ sơ yêu cầu thiết bị tường lửa để bàn không quạt, điện năng tiêu thụ dưới 15W, thông lượng Firewall tối thiểu 10 Gbps, Threat Protection tối thiểu 500 Mbps đến 700 Mbps và phiên TCP tối thiểu 500.000.
- Dấu hiệu định hướng FortiGate 70G: Hồ sơ mời thầu quy định vi xử lý an ninh sản xuất trên tiến trình 7nm hoặc kiến trúc SPU SP5; Threat Protection tối thiểu 1 Gbps; tốc độ xử lý phiên mới tối thiểu 80.000 phiên/giây; bắt buộc trang bị chip TPM và công tắc khóa firmware phần cứng.
Hướng dẫn điền bảng đáp ứng kỹ thuật
- Mô tả vi xử lý chuyên dụng: Đối với FortiGate 70G, nêu rõ thiết bị sử dụng vi xử lý an ninh SPU SP5 độc quyền của Fortinet giúp tăng tốc phần cứng cho SD-WAN và bảo mật đa tầng, không dùng CPU đa dụng x86 hay ARM thông thường.
- Dẫn chứng số liệu thông lượng: Toàn bộ thông số Firewall, IPS, NGFW, Threat Protection và SSL Inspection phải ghi đúng số liệu Enterprise Traffic Mix trong datasheet Fortinet và chỉ rõ số trang tài liệu đối chiếu.
- Chọn đúng gói bản quyền dịch vụ: Điền chính xác gói dịch vụ theo yêu cầu chủ đầu tư (UTP hoặc Enterprise Protection), bao gồm IPS, Anti-Malware, Web Filtering và dịch vụ hỗ trợ kỹ thuật FortiCare 24x7.
- Khẳng định vòng đời sản phẩm: Cả FG-60F và FG-70G đều đang trong vòng đời thương mại chính thức (Active), chưa có thông báo ngừng sản xuất (End-of-Sale) hay dừng hỗ trợ (End-of-Life) từ Fortinet tính đến tháng 10/2026.
Xem thêm các dòng tường lửa FortiGate NTCOM đang cung cấp tại danh mục Tường lửa Firewall, bài viết so sánh FortiGate 60F và 100F theo số người dùng và băng thông, và bài viết hướng dẫn chọn switch công nghiệp cho trạm biến áp và nhà máy. Giá: liên hệ báo giá.
Nhận hỗ trợ hồ sơ thầu trong 24 giờ
Gửi cho NTCOM thông tin gói thầu kèm Phạm vi cung cấp (PVCC), datasheet, bảng thông số hoặc bảng điền đáp ứng. NTCOM tra mã sản phẩm, hãng sản xuất và điền đáp ứng kỹ thuật, phản hồi trong vòng 24 giờ. Báo giá ngay sau khi có đầy đủ hồ sơ, tên dự án, tên EU.
- Hotline: 0986 397 886
- Zalo: 0986397886
- Email: nguyen.cuong@ntcomvn.com
Nguồn tham khảo
- Fortinet FortiGate / FortiWiFi 70G Series Data Sheet (Datasheet chính thức Fortinet)
- Fortinet FortiGate / FortiWiFi 60F Series Data Sheet
- Fortinet Next-Generation Firewalls Overview
Tài liệu mang tính tham khảo kỹ thuật; thông số có thể thay đổi theo phiên bản datasheet của hãng, cần đối chiếu trước khi lập hồ sơ.
Bình luận(0)
Chưa có bình luận. Hãy là người đầu tiên chia sẻ ý kiến!

