Sản phẩm cùng loại: Firewall & Router

Fortinet FG-401F tường lửa NP7 CP9 10GE ULL SSD 960GB
Vòng đời sản phẩm
Đang bán- EoS (End-of-Sale)
- On Sales
- Last order (Ngày đặt hàng cuối)
- On Sales
- EoL (End-of-Life)
- On Sales
- Hãng chưa công bố ngừng bán hay ngừng hỗ trợ cho mã này, NTCOM kiểm tra ngày 25/10/2026.
Mã sản phẩm (Part Number):
FG-401F
Xem báo giáMô tả ngắn
FortiGate 401F (FG-401F) là tường lửa thế hệ mới kiêm giải pháp Secure SD-WAN hiệu năng cao dạng rackmount 1 RU, dành cho trung tâm dữ liệu, mạng campus doanh nghiệp lớn và môi trường tài chính độ trễ cực thấp. Thiết bị trang bị bộ xử lý NP7, CP9 và 960 GB SSD tích hợp.
Tường lửa Fortinet FG-401F tường lửa NP7 CP9 10GE ULL SSD 960GB 4 khe 10GE SFP+ Ultra Low Latency (X5–X8), 4 khe 10GE SFP+ tiêu chuẩn (X1–X4) & 8 khe GE SFP, 16 cổng GE RJ45, 2 cổng GE RJ45 riêng biệt cho Quản trị (MGMT) và Cụm dự phòng (HA).
Chi tiết sản phẩm
FortiGate 401F (FG-401F) là dòng thiết bị tường lửa thế hệ mới (Next-Generation Firewall - NGFW) kiêm giải pháp Secure SD-WAN hiệu năng cao của Fortinet, thiết kế dạng rackmount 1 RU chuyên dụng cho các trung tâm dữ liệu, mạng campus doanh nghiệp lớn và môi trường tài chính yêu cầu độ trễ cực thấp. Thiết bị được trang bị bộ vi xử lý mạng thế hệ thứ 7 NP7 (Network Processor 7) cùng bộ xử lý nội dung CP9 (Content Processor 9), tích hợp sẵn 2 ổ cứng thể rắn 480 GB SSD onboard (tổng dung lượng 960 GB) cho nhu cầu lưu trữ nhật ký hệ thống, cách ly mã độc và kết xuất báo cáo tuân thủ tại chỗ. Sở hữu cấu hình cổng kết nối vượt trội gồm 8 khe 10GE SFP+ (trong đó có 4 khe Ultra Low Latency với độ trễ chỉ 2.5 μs), 8 khe quang GE SFP, 16 cổng GE RJ45 và 2 cổng GE RJ45 quản trị/HA chuyên biệt, FortiGate 401F cung cấp thông lượng tường lửa lên đến 79.5 Gbps, IPS 12 Gbps, Threat Protection 9 Gbps và kiểm tra SSL sâu 8 Gbps, đảm bảo mạng luôn thông suốt và an toàn tuyệt đối trước các mối đe dọa mạng tinh vi.

Liên hệ: 0986 397 886
Liên hệ: 0986 397 886📌 Tổng quan
FortiGate 401F mang lại giải pháp hội tụ mạng và an ninh bảo mật toàn diện trên nền tảng hệ điều hành FortiOS, tích hợp chặt chẽ vào kiến trúc Fortinet Security Fabric. Sự kết hợp giữa bộ xử lý chuyên dụng SPU (NP7 và CP9) cùng trí tuệ nhân tạo từ dịch vụ đám mây FortiGuard AI-Powered Security Services giúp doanh nghiệp chủ động ngăn chặn các cuộc tấn công Zero-day, triển khai kiến trúc truy cập Zero Trust Network Access (ZTNA) và tối ưu hóa kết nối diện rộng qua Secure SD-WAN.
Nhờ kiến trúc ASIC NP7 chuyên biệt, FG-401F đạt chỉ số tính toán bảo mật (Security Compute Rating) vượt trội gấp nhiều lần so với các dòng tường lửa sử dụng vi xử lý CPU truyền thống, giảm thiểu tối đa mức tiêu thụ điện năng và chi phí sở hữu tổng thể (TCO) cho doanh nghiệp.
Điểm nổi bật
- Dẫn đầu Gartner Magic Quadrant: Fortinet liên tục được vinh danh là Leader trong các hạng mục Network Firewalls và Enterprise Wired and Wireless LAN Infrastructure.
- Tăng tốc phần cứng với SPU NP7 & CP9: Xử lý thông lượng tường lửa lên tới 79.5 Gbps, IPsec VPN 55 Gbps và kiểm tra mã hóa SSL 8 Gbps mà không làm suy giảm hiệu năng hệ thống mạng.
- Tích hợp sẵn 2 ổ cứng 480 GB SSD (tổng 960 GB): Lưu trữ an toàn log kết nối, nhật ký bảo mật, gói tin kiểm toán (packet capture) và phục vụ phân tích điều tra số trực tiếp trên thiết bị.
- Cổng 10GE Ultra Low Latency (ULL): Trang bị 4 khe 10GE SFP+ ULL với độ trễ chuyển tiếp siêu thấp chỉ 2.5 μs, lý tưởng cho giao dịch tài chính tần suất cao (HFT) và lưu lượng trung tâm dữ liệu khắt khe.
- Mật độ cổng kết nối phong phú: Tổng cộng 16 cổng GE RJ45, 8 khe GE SFP, 8 khe 10GE SFP+, 2 cổng quản trị/HA chuyên biệt và 1 cổng USB console.
- Bảo vệ toàn diện với FortiGuard AI-Powered: Ngăn chặn mã độc nội tuyến, phát hiện xâm nhập (IPS), lọc web/DNS chuyên sâu và bảo vệ dữ liệu (DLP) theo thời gian thực.
- Bảo mật phần cứng TPM & Nguồn kép dự phòng: Tích hợp mô-đun mã hóa phần cứng TPM và 2 bộ nguồn AC hỗ trợ rút nóng (Hot-swappable dual AC PSU 1+1) đảm bảo độ sẵn sàng 99.999%.

Liên hệ: 0986 397 886So sánh nhanh chỉ số chính
Chỉ số chính | Thông số trên FG-401F |
|---|---|
Thông lượng tường lửa IPv4 (UDP) | 79.5 / 78.5 / 70 Gbps |
Thông lượng IPS | 12 Gbps |
Thông lượng NGFW | 10 Gbps |
Thông lượng Threat Protection | 9 Gbps |
Kiểm tra SSL (IPS, avg HTTPS) | 8 Gbps |
Thông lượng IPsec VPN (512 byte) | 55 Gbps |
Số phiên đồng thời (TCP) | 7.800.000 phiên |
Số phiên mới mỗi giây (TCP) | 500.000 phiên |
Bộ nhớ lưu trữ tích hợp | 2x 480 GB SSD onboard (960 GB) |
Cổng kết nối 10GE | 8x 10GE SFP+ (gồm 4x 10GE ULL) |
Chi tiết đầy đủ xem tại tab Thông số kỹ thuật.
📌 Ứng dụng tiêu biểu
FortiGate 401F được thiết kế linh hoạt nhằm đáp ứng đa dạng kịch bản an ninh mạng cấp doanh nghiệp và trung tâm dữ liệu:
1. Tường lửa biên thế hệ mới (Edge NGFW) cho Enterprise Campus
Đóng vai trò chốt chặn an ninh tại cửa ngõ phân ranh giữa mạng nội bộ doanh nghiệp lớn và Internet. Khả năng giải mã SSL/TLS sâu ở quy mô lớn cho phép phát hiện mã độc ẩn giấu trong luồng mã hóa HTTPS, đồng thời kiểm soát chính sách bảo mật chi tiết theo người dùng và ứng dụng.
2. Phân vùng mạng và bảo vệ trung tâm dữ liệu (DC Micro-segmentation)
Với các cổng 10GE SFP+ Ultra Low Latency độ trễ chỉ 2.5 μs, FG-401F thiết lập các ranh giới bảo mật phân đoạn giữa các cụm máy chủ ảo hóa, hệ thống lưu trữ SAN/NAS và người dùng cuối, ngăn chặn triệt để nguy cơ di chuyển ngang (lateral movement) của tin tặc.
3. Trung tâm hội tụ Secure SD-WAN Hub đa chi nhánh kèm lưu log tại chỗ
Đóng vai trò là SD-WAN Headend kết nối an toàn hàng nghìn văn phòng chi nhánh qua đường hầm IPsec VPN 55 Gbps. Thiết bị tự động điều phối lưu lượng qua các kênh truyền WAN tối ưu, trong khi 2 ổ SSD 480GB đảm bảo lưu vết và phân tích toàn bộ lịch sử truy cập của hệ thống.
📌 Kiến trúc phần cứng
FortiGate 401F được xây dựng trên nền tảng kiến trúc phần cứng cao cấp, tối ưu hóa cho tốc độ đường truyền và tính sẵn sàng liên tục:
Bộ xử lý bảo mật chuyên dụng Fortinet SPU (NP7 và CP9)
- Network Processor 7 (NP7): Chip ASIC thế hệ mới đảm nhiệm chuyển tiếp gói tin ở tầng phần cứng, tối ưu hóa lưu lượng IPv4/IPv6, tăng tốc mã hóa IPsec VPN và kiểm soát kết nối với độ trễ tối thiểu 2.5 μs trên các cổng ULL.
- Content Processor 9 (CP9): Đảm nhiệm các tác vụ quét nội dung sâu, giải mã luồng mã hóa SSL/TLS tốc độ 8 Gbps và đối soát chữ ký nhận dạng mẫu tấn công mà không gây ảnh hưởng đến CPU điều khiển.
Hệ thống cổng kết nối 10GE Ultra Low Latency
- 4 khe 10GE SFP+ Ultra Low Latency (X5–X8): Được kết nối trực tiếp vào vi xử lý NP7, cung cấp độ trễ chỉ 2.5 μs, hoàn hảo cho giao dịch tài chính, cụm tính toán hiệu năng cao (HPC) và các kết nối liên trung tâm dữ liệu.
- 4 khe 10GE SFP+ tiêu chuẩn (X1–X4) & 8 khe GE SFP: Đáp ứng linh hoạt các đường uplink quang lên switch phân phối hoặc switch lõi.
- 16 cổng GE RJ45: Phục vụ các kết nối đồng truyền thống, tích hợp quản lý switch FortiSwitch qua FortiLink.
- 2 cổng GE RJ45 riêng biệt cho Quản trị (MGMT) và Cụm dự phòng (HA): Đảm bảo kênh quản lý độc lập, an toàn và đồng bộ trạng thái HA tức thì.
Lưu trữ SSD kép & Độ sẵn sàng cấp doanh nghiệp
- 2 ổ cứng 480 GB SSD onboard (960 GB): Cấu hình lưu trữ SSD tích hợp sẵn cho phép ghi nhật ký sự kiện, lưu gói tin bắt giữ phục vụ điều tra vi phạm an ninh mà không cần máy chủ log rời.
- Nguồn kép AC rút nóng (Hot-swappable dual AC PSU 1+1): Cho phép thay thế hoặc bảo trì nguồn ngay khi hệ thống đang hoạt động mà không gây gián đoạn dịch vụ.
- Trusted Platform Module (TPM): Mô-đun phần cứng bảo vệ an toàn các khóa mật mã, chống can thiệp trái phép vào firmware và ngăn chặn các nguy cơ tấn công chuỗi cung ứng.
📌 Nền tảng FortiOS & Dịch vụ FortiGuard
Sức mạnh của FortiGate 401F được phát huy tối đa thông qua hệ điều hành mạng bảo mật FortiOS và hệ sinh thái bảo mật FortiGuard:
- FortiOS Everywhere: Cung cấp giao diện quản trị đồng nhất trên toàn bộ hạ tầng mạng, từ thiết bị vật lý đến máy ảo và nền tảng đám mây, giúp tinh giản chính sách an ninh và giảm thiểu sai sót do cấu hình thủ công.
- FortiGuard AI-Powered Security Services: Hệ thống phòng thủ tự động cập nhật liên tục thông tin mối đe dọa (Threat Intelligence) từ FortiGuard Labs, cung cấp khả năng ngăn chặn mã độc nội tuyến, phát hiện xâm nhập (IPS), lọc nội dung web/DNS và kiểm soát rủi ro dữ liệu (CASB, DLP).
- Quản trị tập trung qua FortiManager và FortiAnalyzer: Hỗ trợ triển khai chính sách hàng loạt trên diện rộng, tự động hóa quy trình vận hành an ninh (SecOps) và tổng hợp báo cáo tuân thủ tiêu chuẩn quốc tế (PCI-DSS, ISO 27001).
📌 Lưu ý khi triển khai và lựa chọn
Để đảm bảo hiệu quả đầu tư và tối ưu hóa năng lực bảo mật của FortiGate 401F, doanh nghiệp cần lưu ý:
- Lựa chọn gói dịch vụ FortiGuard phù hợp: Khuyến nghị trang bị gói Enterprise Protection (ENT) hoặc Unified Threat Protection (UTP) để kích hoạt toàn diện các lớp phòng thủ IPS, chống mã độc, lọc web/DNS và bảo vệ dữ liệu.
- Tận dụng cổng Ultra Low Latency (ULL): Ưu tiên gán các kết nối máy chủ dịch vụ cốt lõi, cơ sở dữ liệu và cụm giao dịch vào các khe X5–X8 để đạt hiệu năng chuyển tiếp gói tin tối ưu nhất.
- Thiết lập dự phòng High Availability (HA): Triển khai cặp thiết bị theo mô hình Active-Passive hoặc Active-Active kết hợp với nguồn điện độc lập để đạt độ sẵn sàng tối đa cho trung tâm dữ liệu.
Thông số kỹ thuật
| Cổng GE RJ45 | 18 cổng (gồm 1 x MGMT, 1 x HA, 16 x switch ports) |
| Cổng GE SFP | 8 cổng |
| Cổng 10GE SFP+ | 8 cổng |
| Chip tăng tốc phần cứng | SPU NP7 và CP9 |
| Bộ nhớ lưu trữ onboard | 960GB SSD |
| Nguồn điện | Dual AC power supplies (nguồn kép dự phòng) |
Thông số | FG-401F |
|---|---|
Giao tiếp và mô-đun | |
Cổng GE RJ45 tăng tốc phần cứng | 16 |
Khe GE SFP tăng tốc phần cứng | 8 |
Khe 10GE SFP+ tăng tốc phần cứng | 4 |
Khe 10GE SFP+ độ trễ siêu thấp (ULL) | 4 |
Cổng GE RJ45 quản trị / HA | 2 |
Cổng USB | 1 |
Cổng console (RJ45) | 1 |
Bộ nhớ lưu trữ tích hợp | 2x 480 GB SSD (tổng 960 GB) |
Mô-đun bảo mật TPM | ✅ |
Bluetooth năng lượng thấp (BLE) | — |
Công tắc Signed Firmware | — |
Module quang đi kèm | 2x SFP (SX 1 GE) |
Hiệu năng – lưu lượng doanh nghiệp | |
Thông lượng IPS ² | 12 Gbps |
Thông lượng NGFW ²,⁴ | 10 Gbps |
Thông lượng Threat Protection ²,⁵ | 9 Gbps |
Hiệu năng và năng lực hệ thống | |
Tường lửa IPv4 (1518/512/64 B, UDP) | 79.5 / 78.5 / 70 Gbps |
Tường lửa IPv6 (1518/512/64 B, UDP) | 79.5 / 78.5 / 70 Gbps |
Độ trễ tường lửa (gói UDP 64 byte) | 4.19 μs / 2.5 μs* (cổng ULL) |
Thông lượng tường lửa (gói/giây) | 105 Mpps |
Số phiên đồng thời (TCP) | 7.800.000 (7.8 Million) |
Số phiên mới mỗi giây (TCP) | 500.000 |
Số chính sách tường lửa | 10.000 |
Thông lượng IPsec VPN (gói 512 byte) ¹ | 55 Gbps |
Đường hầm IPsec gateway–gateway | 2.000 |
Đường hầm IPsec client–gateway | 50.000 |
Thông lượng SSL-VPN | 3.6 Gbps |
Người dùng SSL-VPN đồng thời (KN) | 5.000 |
Kiểm tra SSL (IPS) – thông lượng ³ | 8 Gbps |
Kiểm tra SSL (IPS) – kết nối/giây ³ | 6.000 |
Kiểm tra SSL (IPS) – phiên đồng thời ³ | 800.000 |
Kiểm soát ứng dụng (HTTP 64K) ² | 28 Gbps |
Thông lượng CAPWAP (HTTP 64K) | 65 Gbps |
Miền ảo VDOM (mặc định / tối đa) | 10 / 25 |
Số FortiSwitch quản lý tối đa | 96** (FortiOS 7.6.1+) |
Số FortiAP tối đa (tổng / tunnel) | 512 / 256 |
Số FortiToken tối đa | 5.000 |
Cấu hình dự phòng HA | Active-Active, Active-Passive, Clustering |
Kích thước và nguồn điện | |
Cao x Rộng x Dài (inch) | 1.75 x 17.0 x 15.0 |
Cao x Rộng x Dài (mm) | 44.45 x 432 x 380 |
Trọng lượng | 14.33 lbs (6.5 kg) |
Kiểu lắp đặt | Gắn tủ rack 19 inch, 1 RU |
Công suất AC (trung bình / tối đa) | 161.1 W / 196.9 W |
Nguồn điện AC đầu vào | 100–240V AC, 50/60 Hz |
Dòng điện AC tối đa | 6A |
Bộ nguồn DC (tùy chọn model DC) | 48–60V DC |
Dòng điện DC tối đa | 12A |
Tỏa nhiệt | 671.85 BTU/h |
Hiệu suất bộ nguồn | Chuẩn 80Plus Compliant |
Nguồn kép dự phòng (Redundant PSU) | ✅ Hỗ trợ rút nóng (Hot-swappable dual AC PSU 1+1) |
Môi trường hoạt động và chứng nhận | |
Nhiệt độ hoạt động | 0°C đến 40°C (32°F đến 104°F) |
Nhiệt độ lưu kho | -35°C đến 70°C (-31°F đến 158°F) |
Độ ẩm hoạt động | 5% đến 90% không ngưng tụ |
Độ ồn | LPA 48 dBA / LWA 55 dBA |
Hướng luồng gió làm mát | Hút gió bên hông và phía trước ra phía sau |
Độ cao hoạt động tối đa | Lên đến 3.048 m (10.000 ft) |
Tuân thủ tiêu chuẩn | FCC Part 15 Class A, RCM, VCCI, CE, UL/cUL, CB |
Chứng nhận | USGv6/IPv6 |
Mọi giá trị hiệu năng là mức tối đa (up to) và thay đổi tùy cấu hình hệ thống.
Ghi chú: Mọi giá trị hiệu năng là mức tối đa (up to) và thay đổi phụ thuộc cấu hình hệ thống.
¹ Thử nghiệm IPsec VPN sử dụng mã hóa AES256-SHA256.
² Đo kiểm IPS (Enterprise Mix), Application Control, NGFW và Threat Protection khi bật chức năng ghi log.
³ Đo kiểm kiểm tra SSL tính trung bình trên các phiên HTTPS với các bộ mã hóa khác nhau.
⁴ Đo kiểm hiệu năng NGFW khi bật đồng thời Firewall, IPS và Application Control.
⁵ Đo kiểm Threat Protection khi bật Firewall, IPS, Application Control và Malware Protection.
* Độ trễ dựa trên các cổng Ultra Low Latency (ULL).
** Yêu cầu FortiOS 7.6.1 trở lên để hỗ trợ tối đa 96 FortiSwitch (các bản trước hỗ trợ tối đa 72).
Licensing and deployment
Mã đặt hàng
Mã SKU | Sản phẩm – mô tả |
|---|---|
FG-401F | FortiGate 401F – 18 cổng GE RJ45 (gồm 1 cổng MGMT, 1 cổng HA, 16 cổng switch), 8 khe GE SFP, 8 khe 10GE SFP+ (trong đó có 4 khe Ultra Low Latency), tăng tốc phần cứng NP7 và CP9, 2 ổ SSD onboard 480GB (tổng 960GB), 2 bộ nguồn AC dự phòng. |
FG-401F-DC | FortiGate 401F-DC – Phiên bản nguồn DC: 18 cổng GE RJ45, 8 khe GE SFP, 8 khe 10GE SFP+, tăng tốc NP7 và CP9, 2 ổ SSD onboard 480GB (tổng 960GB), 2 bộ nguồn DC dự phòng. |
Phụ kiện tùy chọn
Mã SKU | Phụ kiện – mô tả |
|---|---|
SP-FG400F-PS | Bộ nguồn AC dự phòng – Bộ nguồn AC thay thế cho FG-400F/401F và FG-600F/601F, dây nguồn bán riêng. |
SP-FG400F-DC-PS | Bộ nguồn DC dự phòng – Bộ nguồn DC thay thế cho FG-400F/401F-DC và FG-900G/901G-DC, kèm cáp DC dài 3m. |
FN-TRAN-SX | Module quang 1 GE SFP SX – Module quang 1 GE SFP SX đa mốt (multimode) cho thiết bị có khe SFP và SFP/SFP+. |
FN-TRAN-LX | Module quang 1 GE SFP LX – Module quang 1 GE SFP LX đơn mốt (singlemode) cho thiết bị có khe SFP và SFP/SFP+. |
FN-TRAN-GC | Module đồng 1 GE SFP RJ45 – Module đồng 1 GE SFP sang cổng đồng RJ45 cho thiết bị có khe SFP và SFP/SFP+. |
FR-TRAN-ZX | Module quang 1 GE SFP ZX (90km) – Module quang 1 GE SFP ZX cự ly xa 90km, đầu nối LC, bước sóng 1550nm, dải nhiệt công nghiệp -40°C đến 85°C. |
FN-TRAN-SFP+SR | Module quang 10 GE SFP+ SR – Module quang 10 GE SFP+ cự ly ngắn (short range) cho thiết bị có khe SFP+. |
FN-TRAN-SFP+LR | Module quang 10 GE SFP+ LR – Module quang 10 GE SFP+ cự ly xa (long range 10km) cho thiết bị có khe SFP+. |
FN-TRAN-SFP+ER | Module quang 10 GE SFP+ ER – Module quang 10 GE SFP+ cự ly mở rộng (extended range 40km) cho thiết bị có khe SFP+. |
FN-TRAN-SFP+ZR | Module quang 10 GE SFP+ ZR – Module quang 10 GE SFP+ cự ly siêu xa (80km) cho thiết bị có khe SFP+. |
FN-TRAN-SFP+GC | Module đồng 10 GE SFP+ RJ45 – Module đồng 10 GE SFP+ sang RJ45 cho thiết bị có khe SFP+. |
FN-CABLE-SFP+1 | Cáp gắn trực tiếp 10 GE SFP+ DAC 1m – Cáp thụ động gắn trực tiếp (DAC) 10 GE SFP+ dài 1m cho thiết bị có khe SFP+. |
FN-CABLE-SFP+3 | Cáp gắn trực tiếp 10 GE SFP+ DAC 3m – Cáp thụ động gắn trực tiếp (DAC) 10 GE SFP+ dài 3m cho thiết bị có khe SFP+. |
FN-CABLE-SFP+5 | Cáp gắn trực tiếp 10 GE SFP+ DAC 5m – Cáp thụ động gắn trực tiếp (DAC) 10 GE SFP+ dài 5m cho thiết bị có khe SFP+. |
Gói dịch vụ FortiGuard
Cột "Có trong gói" liệt kê hình thức mua có dịch vụ đó: Mua lẻ = mua lẻ từng dịch vụ (A-la-carte); ENT = gói Enterprise Protection; UTP = gói Unified Threat Protection; ATP = gói Advanced Threat Protection; SD-WAN = gói SD-WAN.
Có trong gói | Dịch vụ |
|---|---|
Mua lẻ, ENT, UTP, ATP | IPS (chống xâm nhập), chặn URL độc hại/botnet |
Mua lẻ, ENT, UTP, ATP | Chống mã độc (AMP): AV, tên miền botnet, mã độc di động, chống bùng phát virus, gỡ và tái tạo nội dung (CDR), AV heuristic dựa trên AI, FortiGate Cloud Sandbox |
Mua lẻ, ENT, UTP | Lọc URL, DNS và video, chặn chứng thư độc hại |
ENT, UTP | Chống thư rác (Anti-Spam) |
Mua lẻ, ENT | Ngăn mã độc trực tuyến dựa trên AI |
Mua lẻ, ENT | Chống thất thoát dữ liệu (DLP) |
ENT, SD-WAN | Bảo mật IoT: nhận diện thiết bị IoT, đối chiếu lỗ hổng IoT, vá ảo |
ENT, SD-WAN | Chấm điểm bảo mật (Security Rating và kiểm tra bùng phát) |
Mua lẻ | Bảo mật OT: nhận diện thiết bị OT, đối chiếu lỗ hổng OT và vá ảo, kiểm soát ứng dụng OT và IPS |
Đi kèm thuê bao FortiCare | Kiểm soát ứng dụng (Application Control) |
Đi kèm thuê bao FortiCare | CASB trực tuyến (Inline CASB) |
SD-WAN | Cơ sở dữ liệu SLA cho SD-WAN |
SD-WAN | Dịch vụ giám sát đường truyền nền và ứng dụng SD-WAN |
SD-WAN | Dịch vụ điều phối overlay SD-WAN |
SD-WAN | Kết nối SD-WAN cho FortiSASE Secure Private Access |
SD-WAN | Gói khởi đầu FortiSASE cho n* người dùng |
SD-WAN | Lưu log trên đám mây 1 năm |
SD-WAN | FortiTelemetry Cloud |
Mua lẻ, ENT | Dịch vụ FortiConverter chuyển đổi cấu hình một lần |
Mua lẻ | Dịch vụ quản lý FortiGate 24x7 (chuyên gia NOC Fortinet hỗ trợ cài đặt và quản lý chính sách) |
Mua lẻ | FortiManagement Cloud: quản lý, phân tích và lưu log 1 năm |
Mua lẻ | FortiManager Cloud |
Mua lẻ | FortiAnalyzer Cloud |
Mua lẻ | FortiGuard SOCaaS: giám sát log trên đám mây 24x7, phân loại sự cố và leo thang SOC |
Đi kèm thuê bao FortiCare | Dịch vụ nền tảng: nhận diện thiết bị/hệ điều hành, GeoIP, chứng thư CA tin cậy, dịch vụ Internet và IP botnet, DDNS (v4/v6), bảo vệ cục bộ, kiểm tra PSIRT, chống lừa đảo (Anti-Phishing) |
Tài liệu kỹ thuật
Các tài liệu kỹ thuật chính hãng liên quan tới thiết bị tường lửa FortiGate 401F do Fortinet phát hành:
Tài liệu sản phẩm
- Datasheet FortiGate 400F Series – mã tài liệu FG-400F-DAT-R23-20261001, phát hành ngày 01/10/2026. Nguồn số liệu kỹ thuật chính thức của trang này: tải datasheet FortiGate 400F Series (PDF).
- Hệ điều hành FortiOS – tài liệu hướng dẫn cấu hình và quản trị bảo mật: fortinet.com/products/fortigate/fortios.
- Bảng giá trị cấu hình tối đa (Maximum Values Table Tool) – tra cứu giới hạn cấu hình theo phiên bản FortiOS: docs.fortinet.com/max-value-table.
- Kiến trúc tăng tốc phần cứng FortiGate 400F/401F Fast Path – tài liệu phân tích luồng xử lý ASIC NP7 và CP9: docs.fortinet.com.
Hướng dẫn đặt hàng và dịch vụ
- Fortinet Ordering Guides – danh mục hướng dẫn lựa chọn mã sản phẩm và gói thuê bao dịch vụ: fortinet.com/resources/ordering-guides.
- FortiSASE Ordering Guide – hướng dẫn tích hợp kiến trúc SASE đám mây: tải hướng dẫn đặt hàng FortiSASE (PDF).
Tham khảo thêm bài viết tư vấn giải pháp mạng và tường lửa liên quan:
- FortiGate 60F và 100F: chọn model theo số người dùng và băng thông
- Chọn module quang SFP: SX, LX, 10G LR, GLC-LH-SMD
Fortinet®, FortiGate®, FortiGuard®, FortiCare® là thương hiệu của Fortinet, Inc. Thông số trích từ datasheet chính hãng; NTCOM không chịu trách nhiệm về thay đổi thông số của hãng sau thời điểm đăng bài.
Tài liệu mang tính tham khảo kỹ thuật; áp dụng theo môi trường thực tế và kiểm duyệt trước khi triển khai diện rộng.

