License FortiGate: Phân biệt gói UTP, Enterprise và FortiCare
Tác giả
Nguyen Huu Cuong
Ngày đăng

Khi trang bị tường lửa Fortinet FortiGate, phần cứng cơ bản đã mở sẵn định tuyến L3, NAT, tường lửa Stateful, IPsec/SSL VPN và SD-WAN, nhưng để kích hoạt phòng thủ thời gian thực trước mã độc, xâm nhập mạng và lọc web thì thiết bị cần đăng ký license FortiGate (thuê bao FortiGuard AI-Powered Security Services và hỗ trợ FortiCare). Trong đó, FortiCare đảm nhiệm bảo hành phần cứng, cập nhật firmware FortiOS và mở sẵn Application Control cùng Inline CASB; gói UTP (Unified Threat Protection) bổ sung IPS, Anti-Malware Protection (AMP), URL/DNS/Video Filtering và Anti-Spam cho văn phòng, chi nhánh; còn gói Enterprise Protection hợp nhất toàn bộ gói UTP kèm 5 dịch vụ nâng cao gồm AI-based Inline Malware Prevention, Data Loss Prevention (DLP), IoT Security, Security Rating và FortiConverter Service cho trụ sở chính, trung tâm dữ liệu, nhà máy và một trạm biến áp 110kV.
Hiểu nhanh bằng hình


Cấu trúc cấp phép trên tường lửa Fortinet FortiGate
Theo FortiGuard AI-Powered Security Services Portfolio Brief (2364701-0-0-EN) và bảng Subscriptions trong datasheet FortiGate 60F (FG-60F-DAT-R51-20261001), FortiGate 70G (FGFWF-70G-DAT-R10-20260929), FortiGate 120G (FG-120G-DAT-R19-20260929) và FortiGate Rugged Series (FGR-DAT-R59-20260924), nền tảng FortiGuard Labs phân tích hơn 100 tỷ sự kiện mỗi ngày, phân phối hơn 1 tỷ bản cập nhật mỗi ngày và phát hiện 1.000 lỗ hổng Zero-Day. Kiến trúc cấp phép gồm 3 nhóm:
- Tính năng vĩnh viễn theo phần cứng (Base Hardware): Định tuyến RIP, OSPF, BGP, Multicast, VLAN, tường lửa Stateful L4, NAT, SD-WAN cơ bản, IPsec/SSL VPN, quản lý FortiSwitch và FortiAP.
- Dịch vụ hỗ trợ và nền tảng FortiCare: Thay thế phần cứng (RMA), tải firmware FortiOS, đồng thời mở sẵn Base Services, Application Control và Inline CASB.
- Gói thuê bao FortiGuard Security Bundles (1, 3 hoặc 5 năm): Gom nhóm dịch vụ (ATP, UTP, Enterprise Protection, SD-WAN Bundle) hoặc mua lẻ (A-la-carte) như OT Security cho mạng SCADA/ICS.
Chi tiết gói hỗ trợ kỹ thuật FortiCare: Essentials, Premium và Elite
Thuê bao FortiCare Subscription bảo vệ vòng đời thiết bị (Design, Deploy, Operate, Optimize, Evolve) và đi kèm sẵn 3 nhóm dịch vụ (included with FortiCare Subscription):
- Application Control: Nhận diện và kiểm soát ứng dụng lớp 7.
- Inline CASB: Kiểm soát ứng dụng đám mây SaaS trực tuyến (hỗ trợ đầy đủ từ dòng FortiGate 70G, 100F, 120G, FGR-60G trở lên).
- Base Services: Gồm Device/OS Detection, GeoIPs, Trusted CA Certificates, Internet Services and Botnet IPs, DDNS (v4/v6), Local Protection, PSIRT Check và Anti-Phishing.
Theo bảng Hardware and Software Support trong datasheet, Fortinet cung cấp 3 cấp độ FortiCare:
- FortiCare Essentials: Chỉ áp dụng cho dòng để bàn (Desktop models only như FortiGate 40F, 60F, 70G).
- FortiCare Premium: Hỗ trợ 24x7x365, phản hồi sự cố nghiêm trọng trong 1 giờ (one-hour critical response) và sự cố thường vào ngày làm việc kế tiếp (next-business-day noncritical response). FortiCare Premium đã gộp sẵn trong mọi gói Bundle (trừ SKU SD-WAN
FC-10-XXXXX-1387-02-DD). - FortiCare Elite: Đăng ký A-la-carte để nâng cấp SLA, kỹ sư hỗ trợ chuyên biệt, cổng theo dõi sức khỏe thiết bị và 18 tháng hỗ trợ kỹ thuật mở rộng cho bản phần mềm (18 months of extended engineering support).
Phân biệt 4 gói FortiGuard Security Bundles: ATP, UTP, Enterprise Protection và SD-WAN

1. Gói ATP (Advanced Threat Protection): Bảo vệ cốt lõi cho luồng nội bộ và VPN
- FortiCare Premium 24x7x365 + Base Services + Application Control + Inline CASB.
- IPS: Ngăn chặn xâm nhập mạng và chặn Malicious/Botnet URLs.
- Anti-Malware Protection (AMP): Gồm Antivirus (AV), Botnet Domains, Mobile Malware, Virus Outbreak Protection, Content Disarm and Reconstruct (CDR), AI-based Heuristic AV và FortiGate Cloud Sandbox.
2. Gói UTP (Unified Threat Protection): Gói bảo mật tiêu chuẩn phổ biến nhất
Gói UTP là lựa chọn phổ biến nhất khi mua license FortiGate cho cổng Internet tại văn phòng, chi nhánh, nhà máy và trạm biến áp, kế thừa toàn bộ gói ATP và bổ sung:
- URL, DNS and Video Filtering: Lọc web theo danh mục (URL Filtering), bảo vệ tên miền (DNS Filtering), kiểm soát video (Video Filtering) và chặn Malicious Certificate.
- Anti-Spam: Lọc thư rác trực tiếp trên tường lửa.
3. Gói Enterprise Protection: Bảo vệ toàn diện từ mạng IT, DLP đến thiết bị IoT
Gói Enterprise Protection bao gồm trọn vẹn gói UTP (FortiCare Premium, Base Services, App Control, Inline CASB, IPS, AMP, URL/DNS/Video Filtering, Anti-Spam) và cộng thêm 5 dịch vụ chuyên sâu:
- AI-based Inline Malware Prevention: Chặn mã độc zero-day trực tuyến trên luồng dữ liệu bằng AI theo thời gian thực.
- Data Loss Prevention (DLP): Chống thất thoát dữ liệu nhạy cảm qua mạng (đầy đủ từ FortiOS 7.4.1).
- IoT Security (Attack Surface Security): Tự động nhận diện thiết bị IoT (IoT Device Detection), tương quan lỗ hổng (IoT Vulnerability Correlation) và vá lỗ hổng ảo (Virtual Patching).
- Security Rating (and Outbreak Check): Chấm điểm tuân thủ an ninh toàn Security Fabric và kiểm tra cảnh báo bùng phát tấn công.
- FortiConverter Service: Chuyển đổi cấu hình một lần (One-Time Configuration Conversion) sang FortiGate.
4. Gói SD-WAN Bundle và dịch vụ OT Security A-la-carte cho mạng SCADA
- SD-WAN Bundle: Gồm FortiCare Premium (trừ SKU
FC-10-XXXXX-1387-02-DD), Base Services, App Control, Inline CASB, IoT Security, Security Rating, cùng 7 dịch vụ SD-WAN/SASE: SD-WAN SLA Database, Underlay and Application Monitoring, Overlay Orchestration, SD-WAN Connector for FortiSASE, FortiSASE Starter Kit (từ dòng 70F và FGR-60G trở lên), One Year Cloud-based Log Retention và FortiTelemetry Cloud. - Thuê bao OT Security (A-la-carte): Dành cho mạng SCADA, ICS, PLC tại nhà máy và một trạm biến áp 110kV, mở OT Device Detection, OT Vulnerability Correlation and Virtual Patching và OT Application Control and IPS (đầy đủ từ FortiOS 7.4.1).
- Dịch vụ NOC/SOC A-la-carte: Gồm Managed FortiGate Service (24x7 NOC), FortiManagement Cloud / FortiGate Cloud, FortiManager Cloud, FortiAnalyzer Cloud và FortiGuard SOCaaS (24x7 SOC).
Bảng đối chiếu chi tiết các gói License FortiGate theo Datasheet
Danh mục dịch vụ (Service Offering) | FortiCare | Gói ATP | Gói UTP | Enterprise | Gói SD-WAN |
|---|---|---|---|---|---|
Hỗ trợ kỹ thuật FortiCare 24x7x365 | Ess / Prem / Elite | Premium | Premium | Premium | Premium (chú thích 3) |
Base Services (GeoIP, DDNS, Botnet IP, Anti-Phishing) | Có sẵn | Có sẵn | Có sẵn | Có sẵn | Có sẵn |
Application Control (Kiểm soát ứng dụng L7) | Có sẵn | Có sẵn | Có sẵn | Có sẵn | Có sẵn |
Inline CASB (Kiểm soát SaaS, chú thích 1) | Có sẵn | Có sẵn | Có sẵn | Có sẵn | Có sẵn |
IPS (IPS, Malicious/Botnet URLs) | Mua lẻ | Có | Có | Có | Không |
Anti-Malware Protection (AV, CDR, Cloud Sandbox) | Mua lẻ | Có | Có | Có | Không |
URL, DNS & Video Filtering + Malicious Certificate | Mua lẻ | Không | Có | Có | Không |
Anti-Spam (Chống thư rác) | Không | Không | Có | Có | Không |
AI-based Inline Malware Prevention (chú thích 1) | Mua lẻ | Không | Không | Có | Không |
Data Loss Prevention - DLP (chú thích 2: FortiOS 7.4.1+) | Mua lẻ | Không | Không | Có | Không |
IoT Security (Detection, Vulnerability, Virtual Patching) | Không | Không | Không | Có | Có (chú thích 3) |
Security Rating & Outbreak Check | Không | Không | Không | Có | Có (chú thích 3) |
FortiConverter Service (Chuyển đổi cấu hình 1 lần) | Mua lẻ | Không | Không | Có | Không |
SD-WAN SLA DB, Overlay, Monitoring, Cloud Log 1 năm | Không | Không | Không | Không | Có |
FortiSASE Starter Kit & FortiTelemetry Cloud | Không | Không | Không | Không | Có (chú thích 4: từ 70F/FGR-60G) |
OT Security (OT Detection, Virtual Patching, OT IPS/App) | Mua lẻ | Mua lẻ | Mua lẻ | Mua lẻ | Mua lẻ |
Lưu ý tương thích phần cứng, cụm HA và kiểm tra License trên CLI FortiOS
Khi áp dụng giấy phép lên từng dòng phần cứng FortiGate (Desktop, Rackmount 1U và Rugged DIN-rail), cần lưu ý 3 quy định trong chú thích datasheet Fortinet:

- Giới hạn trên dòng máy RAM 2 GB từ FortiOS 7.4.4 trở đi (Chú thích 1): Dịch vụ CDR, DNS and Video Filtering và Inline CASB (cùng AI Inline Malware Prevention theo datasheet Rugged) không khả dụng trên dòng FortiGate/FortiWiFi 40F, 60E, 60F, 80E, 90E từ FortiOS 7.4.4 trở lên, và không có trên 30G, 50G ở mọi bản OS. Nếu cần đủ tính năng này trên máy để bàn chạy FortiOS 7.4.4+, cần chọn FortiGate 70G hoặc 90G.
- Cấp phép cho cụm dự phòng High Availability (HA): Trong cụm 2 máy HA tiêu chuẩn, mỗi thiết bị phải có giấy phép FortiCare và FortiGuard riêng tương đương. Riêng trên dòng 60F/61F có mã
FG-60F-HAvàFG-61F-HA(trang 11 datasheet FG-60F): mua theo cặp và cho phép cặp HA dùng chung một hợp đồng dịch vụ (giới hạn cho gói Enterprise, UTP và ATP). - Kiểm tra hợp đồng và chữ ký FortiGuard trên FortiOS CLI: Sau khi kích hoạt trên FortiCloud Asset Management, kiểm tra thời hạn dịch vụ và chữ ký IPS/AV bằng lệnh:
get system statusdiagnose debug ratingdiagnose autoupdate versionsexecute update-now
Giấy phép License FortiGate trong hồ sơ mời thầu
Cách ghi yêu cầu kỹ thuật
- Khi yêu cầu gói tiêu chuẩn (UTP): "Tường lửa kèm bản quyền bảo mật chính hãng 01-03 năm gồm Application Control, IPS, Anti-Malware (AV, Botnet, Cloud Sandbox), URL/DNS Filtering, Anti-Spam và hỗ trợ 24x7x365 (FortiCare Premium)".
- Khi yêu cầu gói toàn diện (Enterprise Protection): "Bản quyền bảo mật tích hợp IPS, Anti-Malware, Web/DNS Filtering, AI-based Inline Malware Prevention, DLP, IoT Detection & Virtual Patching, Security Rating, FortiConverter kèm hỗ trợ 24x7x365".
- Khi yêu cầu tường lửa công nghiệp cho trạm biến áp 110kV và nhà máy: "Tường lửa công nghiệp (như FortiGate Rugged 60G/70G) kèm gói UTP/Enterprise và thuê bao OT Security chính hãng hỗ trợ OT Device Detection, OT Virtual Patching và OT IPS/Application Control".
Lưu ý khi điền bảng đáp ứng và bóc tách dự toán
- Chọn Hardware Bundle hay Renewal: Khi mua máy mới kèm bản quyền, chọn mã gộp (Hardware Bundle 1/3/5 năm) tối ưu ngân sách hơn mua rời máy cơ bản và mã lẻ
FC-10-.... - Đối chiếu phần cứng với FortiOS 7.4.4+: Nếu yêu cầu cả DNS/Video Filtering, CDR và Inline CASB trên FortiOS 7.4.4+, phải chào từ FortiGate 70G, 90G, 100F, 120G hoặc FGR-60G/70G trở lên.
- Dẫn chứng tài liệu chính hãng: Trích dẫn bảng Subscriptions trong datasheet (trang 14 FortiGate 70G hoặc trang 27 FortiGate Rugged) để chứng minh Application Control, Inline CASB và Base Services nằm sẵn trong FortiCare Subscription.
Xem thêm danh mục tường lửa mạng Firewall hoặc bộ chuyển mạch công nghiệp và doanh nghiệp. Tham khảo: đối chiếu FortiGate 70G và 60F, chọn FortiGate 60F và 100F và tường lửa công nghiệp. Giá: liên hệ báo giá.
Nhận hỗ trợ hồ sơ thầu trong 24 giờ
Gửi cho NTCOM thông tin gói thầu kèm Phạm vi cung cấp (PVCC), datasheet, bảng thông số hoặc bảng điền đáp ứng. NTCOM tra mã sản phẩm, hãng sản xuất và điền đáp ứng kỹ thuật, phản hồi trong vòng 24 giờ. Báo giá ngay sau khi có đầy đủ hồ sơ, tên dự án, tên EU.
- Hotline: 0986 397 886
- Zalo: 0986397886
- Email: nguyen.cuong@ntcomvn.com
Nguồn tham khảo
- Fortinet FortiGuard AI-Powered Security Services Portfolio Brief (Document ID: 2364701-0-0-EN)
- Fortinet FortiGate / FortiWiFi 70G Series Data Sheet (FGFWF-70G-DAT-R10-20260929, Subscriptions Page 14)
- Fortinet FortiGate 60F Series Data Sheet (FG-60F-DAT-R51-20261001, Subscriptions & Ordering Info Pages 10-11)
- Fortinet FortiGate Rugged Series Data Sheet (FGR-DAT-R59-20260924, Ordering Info & FortiGuard Bundles Pages 26-27)
Tài liệu mang tính tham khảo kỹ thuật; thông số có thể thay đổi theo phiên bản datasheet của hãng, cần đối chiếu trước khi lập hồ sơ.
Bình luận(0)
Chưa có bình luận. Hãy là người đầu tiên chia sẻ ý kiến!

