Sản phẩm cùng loại: Firewall & Router
Fortinet FortiWiFi 71G tường lửa để bàn Wi-Fi 6 FortiSP5 SSD 64GB

Vòng đời sản phẩm
Đang cập nhật- EoS (End-of-Sale)
- Đang cập nhật
- Last order (Ngày đặt hàng cuối)
- Đang cập nhật
- EoL (End-of-Life)
- Đang cập nhật
- NTCOM đang tra cứu thông báo vòng đời của hãng cho mã này, thông tin sẽ được cập nhật sớm.

Mã sản phẩm (Part Number):
FWF-71G
Xem báo giáMô tả ngắn
Fortinet FortiWiFi 71G là thiết bị tường lửa thế hệ mới (NGFW) để bàn tích hợp Wi-Fi 6 (802.11ax) và ổ SSD 64GB, vận hành bởi vi xử lý bảo mật FortiSP5. Thiết bị phù hợp cho văn phòng chi nhánh, doanh nghiệp vừa và nhỏ, cửa hàng bán lẻ và môi trường làm việc phân tán.
Tường lửa Fortinet FortiWiFi 71G tường lửa để bàn Wi-Fi 6 FortiSP5 SSD 64GB 2 cổng GE RJ45 WAN (WAN1, WAN2), 1 cổng GE RJ45 DMZ, 7 cổng GE RJ45 LAN nội bộ, 2 cổng GE RJ45 FortiLink (mặc định chia sẻ trên cổng nội bộ A và B), 1 cổng quản trị Console RJ45 và 1 cổng USB, 3 cổng kết nối ăng-ten Wi-Fi mặt sau.
Hỗ trợ kinh doanh
Cam kết khi mua tại NTCOM
- Chính hãng, đủ CO, CQ, tờ khai
- Cam kết giá tốt
- Hồ sơ dự án thần tốc
- Sẵn hàng dự phòng bảo hành
- Miễn phí giao toàn quốc
- Kỹ sư có chứng chỉ hãng
Sales: 0986 397 886
Email: nguyen.cuong@ntcomvn.com

Quét mã Zalo để kết bạn nhanh
Chi tiết sản phẩm
Fortinet FortiWiFi 71G (FWF-71G) là thiết bị tường lửa thế hệ mới (NGFW) để bàn tích hợp phát sóng không dây chuẩn Wi-Fi 6 (802.11ax) tốc độ cao và tích hợp sẵn bộ nhớ lưu trữ SSD 64GB, được vận hành bởi bộ vi xử lý bảo mật chuyên dụng FortiSP5 thế hệ mới nhất của Fortinet. Thiết bị sở hữu 10 cổng mạng Gigabit Ethernet RJ45 (bao gồm 2 cổng WAN, 1 cổng DMZ, 7 cổng mạng nội bộ kết hợp 2 cổng FortiLink), mang lại thông lượng xử lý tường lửa IPv4 lên tới 10 Gbps, thông lượng kiểm soát mối đe dọa Threat Protection đạt 1.3 Gbps và hỗ trợ lưu log trực tiếp trên ổ cứng. Đây là giải pháp bảo mật tất cả trong một lý tưởng cho văn phòng chi nhánh, doanh nghiệp vừa và nhỏ, cửa hàng bán lẻ và môi trường làm việc phân tán cần kết nối mạng an toàn, ổn định và tuân thủ lưu trữ dữ liệu kiểm toán.

Liên hệ: 0986 397 886Tổng quan thiết bị
FortiGate và FortiWiFi 70G Series mang đến bước đột phá về hiệu năng và khả năng hội tụ mạng và an ninh trong phân khúc thiết bị tường lửa để bàn. Nhờ việc trang bị vi xử lý bảo mật FortiSP5 ASIC thế hệ thứ 5 độc quyền của Fortinet, thiết bị đem lại năng lực tăng tốc phần cứng vượt trội gấp nhiều lần so với các dòng tường lửa sử dụng CPU thông thường, đồng thời tiết kiệm đáng kể năng lượng tiêu thụ.
Vận hành trên hệ điều hành mạng bảo mật FortiOS thời gian thực, FortiWiFi 71G tích hợp liền mạch vào hệ sinh thái kiến trúc bảo mật Fortinet Security Fabric. Sự kết hợp này cho phép thiết bị phối hợp chặt chẽ với các dịch vụ bảo mật FortiGuard AI-Powered Security Services, cung cấp khả năng phát hiện và ngăn chặn mối đe dọa tự động từ biên mạng tới đám mây theo thời gian thực. Model FWF-71G được trang bị sẵn ổ cứng SSD 64GB gắn trong, cho phép lưu trữ nhật ký sự kiện mạng, báo cáo phân tích và gói tin đệm ngay trên thiết bị mà không bắt buộc trang bị thêm máy chủ quản lý log tập trung.

Liên hệ: 0986 397 886Điểm nổi bật
- Vị thế dẫn đầu ngành: Fortinet nhiều năm liền dẫn đầu báo cáo Gartner Magic Quadrant trong nhóm giải pháp Hybrid Mesh Firewall và Secure SD-WAN.
- Tăng tốc phần cứng FortiSP5: Tích hợp bộ xử lý mạng và bảo mật thế hệ mới nhất, tối ưu hiệu năng xử lý gói tin và tăng cường khả năng mã hóa dữ liệu.
- Tích hợp ổ cứng SSD 64GB: Trang bị sẵn bộ nhớ lưu trữ dạng thể rắn 64GB để ghi nhật ký hệ thống, lưu báo cáo an ninh mạng và dữ liệu kiểm toán cục bộ.
- Tích hợp phát sóng Wi-Fi 6 tốc độ cao: Trang bị sẵn bộ phát Wi-Fi 6 chuẩn 802.11ax băng tần kép (2.4 GHz và 5 GHz) với 3 cổng cắm ăng-ten rời, phủ sóng ổn định cho toàn bộ không gian văn phòng.
- Bảo mật thông minh FortiGuard AI: Nhận diện và ngăn chặn mã độc trực tuyến, lọc URL/DNS độc hại, chống xâm nhập IPS và bảo vệ thiết bị IoT tự động.
- Secure SD-WAN tích hợp sẵn: Định tuyến thông minh theo trạng thái ứng dụng, chuyển mạch WAN tự động và giảm chi phí thuê đường truyền riêng.
- Quản trị tập trung trực quan: Dễ dàng cấu hình và giám sát thiết bị qua giao diện Web UI, phần mềm quản trị tập trung FortiManager hoặc nền tảng đám mây FortiGate Cloud.

Liên hệ: 0986 397 886Bảng so sánh hiệu năng chính
Chỉ số | FortiWiFi 71G |
|---|---|
Thông lượng Tường lửa IPv4 | 10 / 10 / 10 Gbps |
Thông lượng IPS | 2.5 Gbps |
Thông lượng NGFW | 1.5 Gbps |
Thông lượng Threat Protection | 1.3 Gbps |
Thông lượng IPsec VPN (512 byte) | 7.1 Gbps |
Thông lượng kiểm tra SSL (IPS) | 1.4 Gbps |
Số phiên đồng thời (TCP) | 1.400.000 |
Số phiên mới mỗi giây (TCP) | 100.000 |
Bộ nhớ lưu trữ tích hợp | 64GB SSD |
Thông số kỹ thuật chi tiết của thiết bị xem tại tab Thông số kỹ thuật.

Liên hệ: 0986 397 886Phần cứng và cổng kết nối
FortiWiFi 71G được thiết kế nhỏ gọn dạng để bàn (Desktop), kích thước 40.5 x 216 x 160 mm và trọng lượng chỉ 1.01 kg, phù hợp lắp đặt trên bàn làm việc, gắn tường hoặc lắp khay rack chuyên dụng trong tủ mạng.
Cấu hình cổng giao tiếp
Toàn bộ 10 cổng mạng kết nối Gigabit Ethernet RJ45 trên mặt máy bao gồm:
- 2 cổng GE RJ45 WAN (WAN1, WAN2): Kết nối tới 2 đường truyền Internet độc lập (FTTH, leased line), hỗ trợ tính năng cân bằng tải và dự phòng mạng WAN tự động.
- 1 cổng GE RJ45 DMZ: Thiết lập vùng mạng phi quân sự (DMZ) tách biệt để công bố các máy chủ web, email hoặc cổng dịch vụ công cộng mà không ảnh hưởng tới an toàn mạng nội bộ.
- 7 cổng GE RJ45 LAN nội bộ: Kết nối trực tiếp máy tính làm việc, máy chủ cục bộ, camera an ninh và thiết bị mạng văn phòng.
- 2 cổng GE RJ45 FortiLink (mặc định chia sẻ trên cổng nội bộ A và B): Kết nối và quản lý tập trung các bộ chuyển mạch FortiSwitch, mở rộng cổng truy cập an toàn cho toàn hệ thống.
- 1 cổng quản trị Console RJ45 và 1 cổng USB: Hỗ trợ cấu hình lệnh CLI trực tiếp qua cáp console và kết nối lưu trữ hoặc modem phụ trợ qua cổng USB.
- 3 cổng kết nối ăng-ten Wi-Fi mặt sau: Kết nối 3 ăng-ten ngoài đa hướng chuẩn SMA, tối ưu vùng phủ sóng và thông lượng không dây cho các phòng làm việc.

Liên hệ: 0986 397 886Giao diện điều khiển và quản trị
Mặt trước thiết bị bố trí hệ thống đèn LED hiển thị trạng thái nguồn (PWR), trạng thái hệ thống (STATUS), trạng thái cụm độ sẵn sàng cao (HA), hoạt động mạng không dây (WIFI) và kết nối Bluetooth năng lượng thấp (BLE). Nút bấm BLE/RESET cho phép khôi phục cài đặt hoặc kích hoạt kết nối BLE phục vụ triển khai nhanh qua ứng dụng di động FortiExplorer.
Đặc tính cơ khí và nguồn điện
Thiết bị sử dụng nguồn điện một chiều thông qua bộ đổi nguồn rời (External Power Adapter), điện áp đầu vào dải rộng 100–240V AC (50/60 Hz). Mức tiêu thụ điện năng trung bình chỉ 16.9W và tối đa 17.6W, giúp tiết kiệm chi phí năng lượng trong suốt vòng đời sử dụng.
- Bộ nhớ trong SSD 64GB: Trang bị sẵn ổ đĩa bán dẫn SSD dung lượng 64GB phục vụ lưu trữ log, báo cáo an ninh và gói tin phân tích trực tiếp.
- Chip bảo mật phần cứng TPM (Trusted Platform Module): Tạo, lưu trữ và bảo vệ các khóa mật mã bằng phần cứng chuyên dụng, ngăn ngừa các hành vi can thiệp trái phép vào hệ điều hành.
- Công tắc Signed Firmware Hardware Switch: Đảm bảo chỉ các bản firmware chính thức có chữ ký số hợp lệ của Fortinet mới được phép khởi động trên thiết bị.
- Bộ phát Wi-Fi 6 đa năng: Hỗ trợ các chuẩn không dây 802.11a/b/g/n/ac/ax băng tần kép, nâng cao tốc độ truyền dữ liệu và giảm độ trễ khi nhiều thiết bị di động truy cập đồng thời.
Ứng dụng tiêu biểu và lưu ý lựa chọn
Ứng dụng thực tế
- Văn phòng chi nhánh và doanh nghiệp vừa và nhỏ: Thay thế toàn bộ hệ thống gồm tường lửa riêng, router riêng, access point riêng và máy chủ log bằng một thiết bị duy nhất nhỏ gọn, tiết kiệm chi phí đầu tư ban đầu và quản trị.
- Cửa hàng bán lẻ và chuỗi dịch vụ: Cung cấp mạng Wi-Fi riêng biệt cho khách vãng lai (Guest Wi-Fi) đồng thời bảo vệ máy tính thanh toán POS và dữ liệu thẻ tín dụng theo tiêu chuẩn PCI-DSS, lưu log giao dịch trực tiếp trên ổ SSD 64GB.
- Mô hình làm việc từ xa kết nối an toàn: Thiết lập kênh truyền bảo mật IPsec/SSL-VPN về trụ sở chính với tốc độ xử lý mã hóa cao nhờ phần cứng FortiSP5.
Lưu ý khi lựa chọn
- Lưu trữ log nội bộ với model 71G: So với model FWF-70G thuần không có ổ cứng, model FWF-71G tích hợp sẵn SSD 64GB rất phù hợp cho doanh nghiệp cần lưu log cục bộ theo yêu cầu tuân thủ an toàn thông tin mà không cần đầu tư thêm bản quyền lưu log đám mây FortiGate Cloud trả phí.
- Quy định chứng nhận hợp chuẩn hợp quy: Do thiết bị tích hợp module thu phát sóng vô tuyến Wi-Fi 6 chuẩn 802.11ax, doanh nghiệp cần tuân thủ các quy định về chứng nhận và công bố hợp quy thiết bị vô tuyến điện tại Việt Nam trước khi lưu thông và khai thác.
- Gói bản quyền dịch vụ FortiGuard: Để kích hoạt toàn diện các tính năng phòng thủ mối đe dọa nâng cao như lọc web, chống mã độc và ngăn chặn xâm nhập IPS, cần trang bị kèm gói dịch vụ bản quyền như UTP (Unified Threat Protection) hoặc Enterprise Protection.
- Mã vùng thiết bị (Region Code): Các dòng FortiWiFi sử dụng mã vùng quy định công suất phát và dải kênh Wi-Fi phù hợp với từng khu vực địa lý, cần chọn đúng mã khi đặt hàng.
Liên kết tham khảo
Tìm hiểu thêm về giải pháp tường lửa và cách lựa chọn thiết bị mạng cho doanh nghiệp tại bài viết: FortiGate 60F và 100F: chọn model theo số người dùng và băng thông.
Thông số kỹ thuật
Bảng thông số kỹ thuật dưới đây được trích xuất trực tiếp từ datasheet chính hãng của Fortinet cho model FortiWiFi 71G. Dấu "-" biểu thị thông số không áp dụng hoặc không có trên model này.
Thông số | FWF-71G |
|---|---|
Thông số phần cứng | |
Hardware Accelerated GE WAN Ports | 2 |
Hardware Accelerated GE RJ45 Ports | 6 |
Cổng GE RJ45 FortiLink (mặc định) | 2 |
Cổng USB | 1 |
Console Port (RJ45) | 1 |
Internal Storage | 64GB SSD |
Mô-đun bảo mật TPM | |
Bluetooth năng lượng thấp (BLE) | |
Công tắc Signed Firmware | |
Antenna Ports (SMA) | 3 |
Wireless Interface | Radio (2.4 GHz/ 5 GHz), 802.11 |
Hiệu năng – lưu lượng doanh nghiệp | |
Thông lượng IPS ² | 2.5 Gbps |
Thông lượng NGFW ²,⁴ | 1.5 Gbps |
Thông lượng chống mối đe dọa ²,⁵ | 1.3 Gbps |
Hiệu năng và năng lực hệ thống | |
Tường lửa (UDP 1518/512/64 B) | 10 / 10 / 10 Gbps |
Độ trễ tường lửa (gói UDP 64 B) | 2.46 μs |
Tường lửa (gói tin/giây) | 15 Mpps |
Số phiên đồng thời (TCP) | 1.4 M |
Số phiên mới mỗi giây (TCP) | 100 000 |
Số chính sách tường lửa | 5000 |
Thông lượng IPsec VPN (gói 512 byte) ¹ | 7.1 Gbps |
Đường hầm IPsec gateway–gateway | 200 |
Đường hầm IPsec client–gateway | 500 |
Thông lượng SSL-VPN | N/A |
Người dùng SSL-VPN đồng thời (tối đa) | N/A |
Kiểm tra SSL (IPS) – thông lượng ³ | 1.4 Gbps |
Kiểm tra SSL (IPS) – kết nối/giây ³ | 715 |
Kiểm tra SSL (IPS) – phiên đồng thời ³ | 140 000 |
Kiểm soát ứng dụng (HTTP 64K) ² | 3.6 Gbps |
Thông lượng CAPWAP (HTTP 64K) | 6.8 Gbps |
Miền ảo VDOM (mặc định / tối đa) | 10 / 10 |
Số FortiSwitch quản lý tối đa | 24 |
Số FortiAP tối đa (tổng / tunnel) | 96 / 48 |
Số FortiToken tối đa | 500 |
Cấu hình HA | Active-Active, Active-Passive, Clustering |
Kích thước | |
Cao x rộng x dài (inch) | 1.6 x 8.5 x 6.3 |
Cao x rộng x dài (mm) | 40.5 x 216 x 160 |
Trọng lượng | 2.27 lbs (1.03 kg) |
Kiểu lắp đặt | Desktop |
Môi trường hoạt động và chứng nhận | |
Điện áp đầu vào | 12V DC, 3A |
Hiệu suất bộ nguồn | 80Plus Compliant |
Dòng điện tối đa | 100V/0.4A ,240V/0.2A |
Nguồn điện yêu cầu | External DC Power Adapter, 100–240V |
Công suất tiêu thụ (TB / tối đa) | 16.9 W / 17.6 W |
Tỏa nhiệt | 60.02 BTU/hr |
Nhiệt độ hoạt động | 32°F to 104°F (0°C to 40°C) |
Nhiệt độ lưu kho | -31°F to 158°F (-35°C to 70°C) |
Độ ẩm | 10% to 90% non-condensing |
Độ cao hoạt động | Up to 10 000 ft (3048 m) |
Tuân thủ tiêu chuẩn | ICES, CE, RCM, VCCI, BSMI, UL/cUL, |
Chứng nhận | USGv6/IPv6 |
Ghi chú: Mọi số liệu về hiệu năng trong bảng trên là mức tối đa đạt được trong điều kiện thử nghiệm tiêu chuẩn của phòng lab Fortinet. Hiệu năng thực tế có thể thay đổi tùy thuộc vào cấu hình hệ thống, phiên bản phần mềm FortiOS và môi trường lưu lượng mạng cụ thể.
Licensing and deployment
Mã đặt hàng
Mã SKU | Sản phẩm – mô tả |
|---|---|
FWF-71G | FortiWiFi 71G – 10 cổng GE RJ45 (gồm 2 cổng WAN, 1 cổng DMZ, 7 cổng nội bộ), kết nối vô tuyến Wi-Fi (802.11a/b/g/n/ac/ax) dual radio, ổ cứng SSD 64GB gắn trong. |
Phụ kiện tùy chọn
Mã SKU | Phụ kiện – mô tả |
|---|---|
SP-FG50G-POE-PDC-5 | Bộ nguồn AC – Gói 5 bộ đổi nguồn AC cho FG-50/51G-SFP-POE, FG/FWF-70G-POE và FG-71G-POE. Dây nguồn SP-FGPCOR-XX bán riêng. |
SP-FG60E-PDC-5 | Bộ nguồn AC – Gói 5 bộ đổi nguồn AC cho FG/FWF 60E/61E, 60F/61F, 70/71F, FG-70G/71G/FWF-70G/71G, 80E/81E, 80/81F, 90/91G và FDC-100G. Dây nguồn SP-FG60CPCOR-XX bán riêng. |
SP-FG60F-MOUNT-20 | Bộ gắn tường – Gói 20 bộ gắn tường cho FG/FWF-60F, FG-70G/71G, FG-90G/91G và FG/FWF-80F. |
SP-EAR-FG90G-10 | Tai bắt rack – Gói 10 cặp tai bắt rack cho FG-5xG series (trừ FG-5xG-SPF-POE), FG-7xG series (trừ FG-7xG-POE), FG-90/91G. |
SP-RACKTRAY-02 | Khay gắn tủ rack – Khay gắn tủ rack cho mọi model FortiGate để bàn dòng E, F và G. |
Gói dịch vụ FortiGuard
Cột "Có trong gói" liệt kê hình thức mua có dịch vụ đó: Mua lẻ = mua lẻ từng dịch vụ (A-la-carte); ENT = gói Enterprise Protection; UTP = gói Unified Threat Protection; ATP = gói Advanced Threat Protection; SD-WAN = gói SD-WAN.
Có trong gói | Dịch vụ |
|---|---|
Mua lẻ, ENT, UTP, ATP | IPS (chống xâm nhập), chặn URL độc hại/botnet |
Mua lẻ, ENT, UTP, ATP | Chống mã độc (AMP): AV, tên miền botnet, mã độc di động, chống bùng phát virus, gỡ và tái tạo nội dung (CDR), AV heuristic dựa trên AI, FortiGate Cloud Sandbox |
Mua lẻ, ENT, UTP | Lọc URL, DNS và video, chặn chứng thư độc hại |
ENT, UTP | Chống thư rác (Anti-Spam) |
Mua lẻ, ENT | Ngăn mã độc trực tuyến dựa trên AI |
Mua lẻ, ENT | Chống thất thoát dữ liệu (DLP) |
ENT, SD-WAN | Bảo mật IoT: nhận diện thiết bị IoT, đối chiếu lỗ hổng IoT, vá ảo |
ENT, SD-WAN | Chấm điểm bảo mật (và kiểm tra bùng phát) |
Mua lẻ | Bảo mật OT: nhận diện thiết bị OT, đối chiếu lỗ hổng OT và vá ảo, kiểm soát ứng dụng OT và IPS |
SD-WAN | Cơ sở dữ liệu SLA cho SD-WAN |
SD-WAN | Dịch vụ giám sát đường truyền nền và ứng dụng SD-WAN |
SD-WAN | Dịch vụ điều phối overlay SD-WAN |
SD-WAN | Kết nối SD-WAN cho FortiSASE Secure Private Access |
Tài liệu kỹ thuật
Các tài liệu kỹ thuật chính hãng liên quan tới thiết bị Fortinet FortiWiFi 71G được tham khảo trực tiếp từ Fortinet:
Tài liệu sản phẩm
- Datasheet FortiGate FortiWiFi 70G Series: mã tài liệu FGFWF-70G-DAT-R10-20260929, phát hành ngày 29/09/2026. Đây là nguồn dữ liệu chính cho các thông số kỹ thuật của trang này: tải datasheet PDF.
- Hệ điều hành FortiOS: tài liệu về các tính năng mới trên nền tảng FortiOS: fortinet.com/products/fortigate/fortios.
- FortiGuard Security Services: thông tin chi tiết về các dịch vụ bảo mật AI-Powered: fortinet.com/fortiguard.
- Tra cứu vòng đời sản phẩm: thông tin vòng đời thiết bị Fortinet (Life Cycle): support.fortinet.com.
Fortinet®, FortiGate®, FortiGuard®, FortiCare® là thương hiệu của Fortinet, Inc.
Vì sao chọn NTCOM
Cam kết bán hàng
Hàng hoá chính hãng
Đầy đủ chứng từ nguồn gốc, chất lượng và nhập khẩu cho từng lô hàng.
Đủ 7 loại chứng từ cho từng lô hàng
- CO
- CQ
- AWB
- Invoice
- Packing list
- Test report
- Tờ khai hải quan
Cam kết giá tốt
Giá cạnh tranh nhờ nhập trực tiếp từ hãng và nhà phân phối chính thức.
Báo giá dự án theo số lượng
Hỗ trợ dự án
Tra mã sản phẩm, đối chiếu thông số và làm hồ sơ đáp ứng kỹ thuật thần tốc.
Tra mã, đối chiếu, lập hồ sơ đáp ứng
Bảo hành nhanh chóng
Luôn sẵn hàng dự phòng để đổi thiết bị ngay, không để hệ thống của bạn chờ.
Đổi thiết bị từ kho dự phòng sẵn có
Miễn phí giao hàng toàn quốc
Giao tận nơi trên toàn quốc, đóng gói chuẩn thiết bị điện tử.
Giao tận nơi, đóng gói chống sốc
Kỹ sư CNTT chuyên môn cao
Đội ngũ kỹ sư có chứng chỉ của các hãng, tư vấn và triển khai tận nơi.
Chứng chỉ của 7 hãng công nghệ



















