Sản phẩm cùng loại: Firewall & Router
Palo Alto Networks PA-5510 tường lửa NGFW 2U 65 Gbps 6x 100G QSFP28

Vòng đời sản phẩm
Đang cập nhật- EoS (End-of-Sale)
- Đang cập nhật
- Last order (Ngày đặt hàng cuối)
- Đang cập nhật
- EoL (End-of-Life)
- Đang cập nhật
- NTCOM đang tra cứu thông báo vòng đời của hãng cho mã này, thông tin sẽ được cập nhật sớm.

Mã sản phẩm (Part Number):
PA-5510
Xem báo giáMô tả ngắn
Palo Alto Networks PA-5510 là tường lửa thế hệ mới (NGFW) gắn rack 2U tối ưu lượng tử, thiết kế cho trung tâm dữ liệu doanh nghiệp, cổng Internet tốc độ cao và mạng nhà cung cấp dịch vụ. Thiết bị đạt thông lượng firewall 65 Gbps, Threat Prevention 45 Gbps, IPsec VPN 34 Gbps, tối đa 7M phiên đồng thời và 600K phiên mới mỗi giây, tích hợp vi mạch FE400 và FE100X ASICs cùng Precision AI để phân loại và ngăn chặn mối đe doạ zero-day theo thời gian thực.
Tường lửa Palo Alto Networks PA-5510 trang bị 10 cổng 10GE Cu mGig, 12 cổng 10GE SFP+, 8 cổng 10G/25G SFP28, 6 cổng 40G/100G QSFP28, cổng quản trị ngoài băng 1G/10G SFP+, cổng Log 10G SFP+, 1 cổng RJ-45 console port, 1 cổng Console USB-C, cổng Bootstrap USB-C, 2 cổng HSCI 40G/100G.
Hỗ trợ kinh doanh
Cam kết khi mua tại NTCOM
- Chính hãng, đủ CO, CQ, tờ khai
- Cam kết giá tốt
- Hồ sơ dự án thần tốc
- Sẵn hàng dự phòng bảo hành
- Miễn phí giao toàn quốc
- Kỹ sư có chứng chỉ hãng
Sales: 0986 397 886
Email: nguyen.cuong@ntcomvn.com

Quét mã Zalo để kết bạn nhanh
Chi tiết sản phẩm
Palo Alto Networks PA-5510 là tường lửa thế hệ mới (NGFW) gắn rack 2U thuộc dòng PA-5500 Series Quantum-Optimized NGFWs, thiết kế cho trung tâm dữ liệu doanh nghiệp và siêu quy mô (hyperscale data centers), cổng kết nối Internet tốc độ cao và mạng nhà cung cấp dịch vụ. Thiết bị trang bị 36 cổng dữ liệu kết hợp đồng và quang gồm 10 cổng 10GE Cu mGig, 12 cổng 10GE SFP+, 8 cổng 10G/25G SFP28 và 6 cổng 40G/100G QSFP28, đạt thông lượng firewall 65 Gbps, Threat Prevention 45 Gbps và IPsec VPN 34 Gbps trên hệ điều hành PAN-OS.

Liên hệ: 0986 397 886📌 Tổng quan
Dòng PA-5500 Series Quantum-Optimized NGFWs gồm 8 model PA-5580, PA-5570, PA-5560, PA-5550, PA-5540, PA-5530, PA-5520 và PA-5510, cung cấp khả năng hiển thị toàn diện và bảo vệ mọi lưu lượng trên toàn mạng, bao gồm cả lưu lượng mã hoá hậu lượng tử (post-quantum encrypted traffic). Hệ điều hành PAN-OS phân loại gốc toàn bộ lưu lượng (ứng dụng, mối đe doạ, nội dung) và gắn lưu lượng với danh tính người dùng bất kể vị trí hay loại thiết bị; trí tuệ nhân tạo nhúng ngay trong lõi tường lửa giúp ngăn chặn tấn công qua tệp không cần chữ ký ngay trên luồng (inline) và chặn tức thì các cuộc tấn công lừa đảo (phishing) chưa từng xuất hiện.
Thuộc nhóm khung 2U đa năng (PA-5510, PA-5520 và PA-5530) của dòng PA-5500 Series, PA-5510 sử dụng vi mạch chuyên dụng FE400 và FE100X ASICs kết hợp kiến trúc xử lý một lượt (single-pass architecture), đạt thông lượng firewall 65 Gbps, Threat Prevention 45 Gbps, IPsec VPN 34 Gbps, xử lý tối đa 7M phiên đồng thời, 600K phiên mới mỗi giây và hỗ trợ 10/20 hệ thống ảo. Hiệu năng chính theo datasheet:
Chỉ số | Palo Alto Networks PA-5510 |
|---|---|
Thông lượng firewall (appmix) | 65 Gbps |
Thông lượng Threat Prevention (appmix) | 45 Gbps |
Thông lượng IPsec VPN | 34 Gbps |
Số phiên đồng thời tối đa | 7M |
Số phiên mới mỗi giây | 600K |
Hệ thống ảo (cơ bản/tối đa) | 10/20 |
Cách đo từng chỉ số và bảng đầy đủ xem tại tab Thông số kỹ thuật.

Liên hệ: 0986 397 886⚡ Điểm nổi bật
- Tường lửa NGFW tối ưu lượng tử (Quantum-Optimized NGFW) với vi mạch FE400 và FE100X ASICs: phần cứng silicon chuyên dụng mang lại thông lượng cao ổn định, quy mô phiên lớn và độ trễ thấp, kết hợp Precision AI để phân tích, phân loại và ngăn chặn các mối đe doạ zero-day ngay trên luồng theo thời gian thực.
- Hiệu năng 65 Gbps trong khung rack 2U gọn gàng: thông lượng firewall 65 Gbps, Threat Prevention 45 Gbps, IPsec VPN 34 Gbps, tối đa 7M phiên đồng thời, 600K phiên mới mỗi giây và 10/20 hệ thống ảo (đo trên PAN-OS 12.2).
- 36 cổng giao tiếp linh hoạt từ 10GE Cu mGig tới 100G QSFP28: tích hợp sẵn 10 cổng đồng 10GE Cu mGig, 12 cổng quang 10GE SFP+, 8 cổng 10G/25G SFP28 và 6 cổng đường trục 40G/100G QSFP28.
- Giao diện quản trị SFP+, Log 10G và HSCI 40G/100G: trang bị 2 cổng HSCI 40G/100G cho kết nối HA/Clustering tốc độ cao, cổng quản trị ngoài băng 1G/10G SFP+, cổng Log 10G SFP+, cổng Console RJ-45, USB-C và cổng Bootstrap USB-C.
- Sẵn sàng mật mã hậu lượng tử (PQC), 5G-Native Security và Advanced SD-WAN: hỗ trợ giải mã SSL/TLS và VPN với các thuật toán PQC chuẩn NIST (ML-KEM, ML-DSA, SLH-DSA), tích hợp sẵn khe PCIe dự phòng cho tính năng PQC tương lai, bảo mật 5G theo định danh và Post-quantum PPK trên SD-WAN.
- Nguồn dự phòng 1+1 (110–220 V và DC) và cặp SSD RAID1 thay nguội: trang bị 2 bộ nguồn 1200 W dự phòng 1+1, cặp ổ lưu trữ 960 GB RAID1 SSD (tuỳ chọn cặp 3.84 TB RAID1 SSD) hỗ trợ cold swap và quản trị hợp nhất qua Strata Cloud Manager.

Liên hệ: 0986 397 886🔌 Phần cứng và cổng kết nối
PA-5510 có thiết kế khung kim loại 2U gắn tủ rack tiêu chuẩn 19 inch (kích thước 3.4" H x 18.7" D x 17.3" W), toàn bộ 36 cổng dữ liệu đồng và quang cùng cụm cổng quản trị, Log và HSCI 40G/100G bố trí ở mặt trước; mặt sau gồm 3 mô-đun quạt tản nhiệt và 2 khay nguồn dự phòng 1+1 với luồng gió từ trước ra sau.

Liên hệ: 0986 397 886Cấu hình cổng giao tiếp
- Cổng dữ liệu đồng 10G (10 cổng): 10 cổng 10GE Cu mGig (10GE Cu mGig (10)).
- Cổng dữ liệu quang SFP+ (12 khe): 12 cổng 10GE SFP+ (10GE SFP+ (12)).
- Cổng dữ liệu quang SFP28 (8 khe): 8 cổng 10G/25G SFP28 (10G/25G SFP28 (8)).
- Cổng đường trục QSFP28 (6 khe): 6 cổng 40G/100G QSFP28 (40G/100G QSFP28 (6)) cho kết nối lõi trung tâm dữ liệu.
- Chế độ giao tiếp và VLAN: L2 mode (không áp dụng trên cổng gộp MC-LAG), L3 mode, tap và virtual wire (transparent mode); gộp cổng 802.3ad và LACP; 4,094/4,094 thẻ VLAN 802.1Q mỗi thiết bị hoặc mỗi cổng.
Giao diện quản trị, HSCI và lưu trữ RAID1
- Cổng quản trị và ghi log: cổng quản trị ngoài băng 1G/10G SFP+ (Out-of-band management: 1G/10G SFP+), cổng Log 10G SFP+, 1 cổng RJ-45 console port (1), 1 cổng Console USB-C và cổng Bootstrap USB-C.
- Cổng kết nối cụm HSCI tốc độ cao: 2 cổng HSCI 40G/100G (40G/100G (2)) chuyên dụng cho kết nối đồng bộ High Availability và NGFW clustering.
- Lưu trữ hệ thống và log: cặp ổ lưu trữ 960 GB RAID1 SSD cho hệ thống và log hỗ trợ thay thế nguội (cold swap), có tuỳ chọn nâng cấp cặp ổ 3.84 TB RAID1 SSD cold swap; các chỉ số công suất tiêu thụ, toả nhiệt tối đa (Max BTU/hr), dòng khởi động (Max Inrush Current) và MTBF của nhóm 2U đang được hãng ghi TBD trong datasheet.

Liên hệ: 0986 397 886Đặc tính cơ khí và nguồn điện
- Dự phòng nguồn và công suất bộ nguồn: cấu hình nguồn dự phòng 1+1 redundant cho điện áp 110–220 V và DC; công suất mỗi bộ nguồn đạt 1200 W/power supply cho cả bản nguồn AC và DC.
- Điện áp vào và dòng điện: nguồn AC 100 to 120 VAC (50-60 Hz), 200 to 240 VAC (50-60 Hz) hoặc nguồn DC -48 VDC to -60 VDC; dòng tiêu thụ tối đa (Max Current Consumption) 12 A @ 120 VAC, 7A @ 240 VAC và 30 A @ -60 VDC.
- Kích thước và khối lượng: khung 2U gắn tủ rack 19 inch tiêu chuẩn, kích thước 3.4" H x 18.7" D x 17.3" W; khối lượng thiết bị đạt 36.9 lbs.
- Môi trường hoạt động và chứng nhận: nhiệt độ hoạt động 32°F to 122°F (0°C to 50°C), nhiệt độ không hoạt động -4°F to 158°F (-20°C to 70°C), độ ẩm 10%–90%, độ cao tối đa 10,000 ft/3,048 m, luồng gió trước ra sau (Front to back); đạt chuẩn an toàn cTUVus, CB và EMI FCC Class A, CE Class A, VCCI Class A.
🏢 Ứng dụng tiêu biểu
Tường lửa trung tâm dữ liệu doanh nghiệp và cổng Internet tốc độ cao 10G/25G/100G
Với thông lượng firewall 65 Gbps, Threat Prevention 45 Gbps cùng sự kết hợp giữa 10 cổng đồng 10GE Cu mGig, 12 cổng 10GE SFP+, 8 cổng 10G/25G SFP28 và 6 cổng 40G/100G QSFP28 trong khung 2U, PA-5510 phù hợp đặt tại trung tâm dữ liệu doanh nghiệp, biên mạng Campus lớn và cổng kết nối Internet tốc độ cao đòi hỏi kiểm tra sâu lưu lượng mã hoá SSL/TLS và mật mã hậu lượng tử.
Kết nối WAN/SASE băng thông lớn với Advanced SD-WAN và định tuyến nâng cao
PA-5510 vận hành bộ định tuyến nâng cao (advanced routing engine) hỗ trợ OSPFv2/v3, MP-BGP với graceful restart, RIP, static routing, Policy-based forwarding, BFD/multihop BFD và Multicast (PIM-SM, PIM-SSM, IGMPv2/v3), kết hợp cùng Advanced SD-WAN đo chất lượng đường truyền, Post-quantum PPK, Multi-VR/LR, kết nối Prisma Access Hub (hybrid SASE) và ADEM for NGFW, đạt thông lượng IPsec VPN 34 Gbps.
Hệ thống sẵn sàng cao (HA/Clustering) với cặp HSCI 100G và phân tách 20 hệ thống ảo
Thiết bị trang bị 2 cổng HSCI 40G/100G chuyên dụng cho cấu hình High Availability active/passive và NGFW clustering active/active (duy trì mặt phẳng dữ liệu dual-active với một mặt phẳng điều khiển, hỗ trợ MC-LAG), đi kèm sẵn 10 hệ thống ảo cơ bản và mở rộng tối đa 20 hệ thống ảo (10/20) để phân tách độc lập chính sách bảo mật cho các phân vùng mạng.
Tham khảo thêm bài viết chọn tường lửa Palo Alto cho chi nhánh và trạm và hướng dẫn chọn module quang SFP và 10G SFP+ khi kết nối cổng quang trên thiết bị.
🔒 Bảo mật, quản trị và dịch vụ bảo mật đám mây
Nhận diện ứng dụng và bảo mật theo người dùng
- App-ID: nhận diện và phân loại ứng dụng trên mọi cổng ở mọi thời điểm với kiểm tra đầy đủ lớp 7; dịch vụ tuỳ chọn App-ID Cloud Engine (ACE) bổ sung App-ID theo yêu cầu cho các ứng dụng SaaS; ứng dụng kỹ thuật AI để nhận diện chính xác các ứng dụng tích hợp AI.
- Bảo mật theo người dùng: Cloud Identity Engine đồng bộ định danh tại chỗ và đám mây; Cloud Dynamic User Groups (CDUGs) tự động kiểm soát rủi ro động theo hành vi và điểm rủi ro; hỗ trợ xác thực đa yếu tố (MFA) ở tầng mạng.
Giải mã lưu lượng mã hoá và mật mã hậu lượng tử (PQC)
- Kiểm tra và áp dụng chính sách cho lưu lượng SSL/TLS chiều vào và chiều ra (SSLv3, TLSv1.1, TLSv1.2, TLSv1.3) cùng các giao thức ứng dụng SMTP, WebSocket, gRPC, HTTP/1.0, HTTP/1.1, HTTP/2 và QUIC/HTTP3.
- Tối ưu mật mã hậu lượng tử (PQC) trên phần cứng và phần mềm: hỗ trợ giải mã PQC TLS, PQC VPN site-to-site, PQC-Classical TLS Cipher Translation Proxy, PQC TLS Service Profile cho quản trị và PQC GlobalProtect, bao gồm các thuật toán chuẩn NIST (ML-KEM, ML-DSA, SLH-DSA) và các thuật toán thử nghiệm (Classic McEliece, BIKE, HQC, Frodo-KEM, NTRU-Prime), kèm khe PCIe dự phòng cho năng lực PQC tương lai.
Kiến trúc single-pass và quản trị hợp nhất bằng Strata Cloud Manager
Kiến trúc xử lý một lượt (single-pass) kết hợp vi mạch FE400 và FE100X ASICs thực hiện định tuyến, tra cứu chính sách, giải mã ứng dụng và so khớp chữ ký cho mọi mối đe doạ và nội dung trong một luồng duy nhất, duy trì hiệu năng ổn định dưới tải cao. Thiết bị được quản trị tập trung qua Strata Cloud Manager dựa trên trí tuệ nhân tạo.
Dịch vụ bảo mật đám mây (CDSS) dùng Precision AI
Advanced Threat Prevention, Advanced WildFire, Advanced URL Filtering, Advanced DNS Security, Advanced IP Defense, Device Security, SaaS Security, AI Access Security và Advanced SD-WAN là các dịch vụ thuê bao; xem mô tả chi tiết tại tab Licensing and deployment.
⚠️ Lưu ý khi lựa chọn
- ⚠️ Mã đặt hàng theo loại nguồn AC/DC và phụ kiện đi kèm: theo Table 4 của datasheet, PA-5510 có hai mã đặt hàng phần cứng theo loại nguồn là PAN-PA-5510-AC (gồm 2 nguồn AC PAN-PWR-1200W-AC-A, bộ phụ kiện PAN-PA-3500-5500-ACC-A gồm 2 dây nguồn PAN-PWR-CORD-C15-US, cáp USB Type C to Type C, cáp Cat6, bộ giá rack 2U PAN-PA-2RU-RACK4 và 1 module PAN-SFP-CG) và PAN-PA-5510-DC (gồm 2 nguồn DC PAN-PWR-1200W-DC-A và bộ phụ kiện tương ứng). Mã gói thuê bao theo năm lấy từ bảng giá Palo Alto Networks hoặc nhà phân phối.
- ⚠️ Phân biệt PA-5510 với các model khác trong dòng PA-5500 Series: dòng PA-5500 Series chia thành 3 nhóm phần cứng: nhóm 2U (PA-5510, PA-5520 và PA-5530 cùng trang bị 10 cổng 10GE Cu mGig, 12 cổng 10GE SFP+, 8 cổng 10G/25G SFP28 và 6 cổng 40G/100G QSFP28; trong đó PA-5510 đạt firewall 65 Gbps, Threat Prevention 45 Gbps, IPsec VPN 34 Gbps, 7M phiên, 600K phiên mới/giây, 10/20 vsys, còn PA-5520 đạt 75/55/36 Gbps và PA-5530 đạt 100/65/38 Gbps), nhóm 3U 36 cổng quang (PA-5540/5550, 150-175 Gbps) và nhóm 3U 28 cổng quang mật độ 400G cao (PA-5560/5570/5580, 240-375 Gbps). Mỗi model là một trang sản phẩm riêng.
- ⚠️ Thông số đang cập nhật (TBD) trong datasheet: trong bản datasheet strata_ds_pa-5500-series_081926, hãng ghi TBD cho các mục Power Supply (Avg/Max Power Consumption), Max BTU/hr, Max Inrush Current và MTBF của nhóm PA-5510/5520/5530.
- ⚠️ Giấy phép và dịch vụ thuê bao: các dịch vụ bảo mật đám mây CDSS (Advanced Threat Prevention, Advanced WildFire, Advanced URL Filtering, Advanced DNS Security, Advanced IP Defense, Device Security, SaaS Security, AI Access Security, Advanced SD-WAN), giấy phép mở rộng hệ thống ảo vượt mức cơ bản (từ 10 lên tối đa 20 vsys) và tính năng GlobalProtect yêu cầu mua giấy phép riêng. Không hứa bản quyền vĩnh viễn.
- ⚠️ Hiệu năng theo phiên bản PAN-OS: các chỉ số hiệu năng ở Table 1 được hãng đo trên PAN-OS 12.2 với giao dịch appmix; quy mô phiên và giới hạn dung lượng có thể thay đổi theo phiên bản phần mềm.
- ⚠️ Vòng đời sản phẩm: datasheet không công bố mốc EoS/EoL. Kiểm trên trang Hardware End-of-Life Dates của Palo Alto Networks: dòng PA-5500 Series (gồm PA-5510, tài liệu ngày 2026-08-19) là thế hệ mới thay thế dòng cũ, chưa có thông báo ngừng bán.
- ⚠️ Mật mã dân sự: các tính năng IPsec/SSL VPN, giải mã SSL/TLS và mật mã hậu lượng tử (PQC) cần đối chiếu quy định pháp luật về sản phẩm mật mã dân sự khi nhập khẩu và kinh doanh.
Mọi giá trị hiệu năng trong bài là mức tối đa do hãng công bố trong điều kiện thử nghiệm, kết quả thực tế phụ thuộc cấu hình, phiên bản phần mềm và lưu lượng thật của hệ thống.
Palo Alto Networks, PAN-OS, Strata, Strata Cloud Manager, Panorama, WildFire, GlobalProtect, Prisma, App-ID, User-ID, Content-ID và Precision AI là thương hiệu của Palo Alto Networks, Inc. Thông số trích từ datasheet chính hãng "PA-5500 Series Quantum-Optimized NGFWs" mã strata_ds_pa-5500-series_081926 (ngày 2026-08-19); NTCOM không chịu trách nhiệm về thay đổi thông số của hãng sau thời điểm đăng bài.
Tài liệu mang tính tham khảo kỹ thuật; áp dụng theo môi trường thực tế và cần kiểm duyệt trước khi triển khai diện rộng.
Thông số kỹ thuật
Thông số | Palo Alto Networks PA-5510 |
|---|---|
Hiệu năng và năng lực | |
Thông lượng firewall (appmix) * | 65 Gbps |
Thông lượng Threat Prevention (appmix) † | 45 Gbps |
Thông lượng IPsec VPN ‡ | 34 Gbps |
Số phiên đồng thời tối đa § | 7M |
Số phiên mới mỗi giây ‖ | 600K |
Hệ thống ảo (cơ bản/tối đa) # | 10/20 |
Tính năng mạng | |
Chế độ giao tiếp | L2 mode (not available on MC-LAG aggregate interfaces), L3 mode, tap, and virtual wire (transparent mode). |
High Availability and Clustering | NGFW clustering with active/active. HA active/passive.; NGFW clustering maintains a dual-active data plane with a single control plane, support for MC-LAG (aggregate Ethernet interfaces with members on both systems). |
Hạ tầng mạng di động ‡ | 5G security. |
Định tuyến | |
Định tuyến | The advanced routing engine is the only routing engine supported.; OSPFv2/v3 and MP-BGP with graceful restart, RIP, and static routing.; Policy-based forwarding.; PPPoE and DHCP client are supported for dynamic address assignment for both IPv4 and IPv6.; DHCPv4 server and DHCPv4 relay.; Bidirectional Forwarding Detection (BFD) and multihop BFD. |
Multicast | PIM-SM, PIM-SSM, IGMPv2, and v3. |
Advanced SD-WAN | |
Advanced SD-WAN | Path quality measurement (jitter, packet loss, and latency).; Bandwidth monitoring.; Post-quantum PPK.; Multi-VR and LR support over the SD-WAN overlay.; Prisma® Access Hub (hybrid SASE).; Autonomous Digital Experience Management (ADEM) for NGFW support. |
Trao đổi khoá | Manual key, IKEv1, and IKEv2 (pre-shared key and certificate-based authentication). |
IPv6 | |
IPv6 | IPv6 inspection in L2, L3, tap, and virtual wire mode (transparent mode).; Support for dual-stack and IPv6-only networks.; DHCPv6 client with prefix delegation (PD) support. Stateless address autoconfiguration (SLAAC) server support. |
Tính năng hỗ trợ | IPv6 geolocalization, OSPFv3, MP-BGP, NAT64, and NPTv6. |
IPsec và SSL VPN | |
Trao đổi khoá | Manual key, IKEv1, and IKEv2 (pre-shared key and certificate-based authentication). |
Mã hoá | 3DES, AES (128-bit, 192-bit, and 256-bit). |
Xác thực | MD5, SHA-1, SHA-256, SHA-384, and SHA-512. |
IPsec và SSL VPN † | GlobalProtect Large Scale VPN for simplified configuration and management.; Secure remote access over IPsec and SSL VPN tunnels using GlobalProtect gateway and portals including; post-quantum cryptography (PQC). |
VLAN | |
Số thẻ VLAN 802.1Q (thiết bị/cổng) | 4,094/4,094. |
VLAN | Aggregate interfaces (802.3ad) and LACP. |
Biên dịch địa chỉ mạng (NAT) | |
Chế độ NAT (IPv4) | static IP, dynamic IP, and port (port address translation). |
NAT | NAT64 and NPTv6. |
Tính năng NAT bổ sung | Dynamic IP reservation, tunable dynamic IP, and port oversubscription. |
Thông số phần cứng | |
Cổng giao tiếp (I/O) | 10GE Cu mGig (10), 10GE SFP+ (12), 10G/25G SFP28 (8), 40G/100G QSFP28 (6) |
Dung lượng lưu trữ | 960 GB RAID1 SSD pair for system and log storage supported as cold swap; Optional 3.84 TB RAID1 SSD pair for system and log storage supported as cold swap |
Bộ nguồn (công suất TB/tối đa) | TBD |
Toả nhiệt tối đa (BTU/giờ) | TBD |
Power Supplies | 1+1 redundant for 110–220 V and DC |
Dòng khởi động tối đa | TBD |
Thời gian giữa hai lần lỗi (MTBF) | TBD |
Kích thước gắn rack | 2U, 19" standard rack (3.4" H x 18.7" D x 17.3" W) |
Khối lượng (thiết bị/khi đóng gói) | 36.9 lbs |
An toàn điện | cTUVus, CB |
Tương thích điện từ (EMI) | FCC Class A, CE Class A, VCCI Class A |
Chứng nhận | See our Compliance page. |
Cổng quản trị | |
Out-of-band management | 1G/10G SFP+ |
Console | RJ-45 console port (1); USB-C |
Bootstrap | USB-C |
HSCI | 40G/100G (2) |
Log | 10G SFP+ |
Input Voltage | |
Nguồn AC | 100 to 120 VAC (50-60 Hz), 200 to 240 VAC (50-60 Hz) |
Nguồn DC | -48 VDC to -60 VDC |
Power Supply Output | |
Nguồn AC | 1200 W/power supply |
Nguồn DC | 1200 W/power supply |
Dòng điện tiêu thụ tối đa | |
Nguồn AC | 12 A @ 120 VAC, 7A @ 240 VAC |
Nguồn DC | 30 A @ -60 VDC |
Môi trường hoạt động | |
Nhiệt độ hoạt động | 32°F to 122°F, 0°C to 50°C |
Nhiệt độ khi không hoạt động | -4°F to 158°F, -20°C to 70°C |
Độ ẩm chịu được | 10%–90% |
Độ cao tối đa | 10,000 ft/3,048 m |
Luồng gió | Front to back (port side to power supply side) |
Ghi chú của datasheet
- Kết quả hiệu năng ở Table 1 được hãng đo trên hệ điều hành PAN-OS 12.2.
- * Thông lượng firewall đo khi bật App-ID và ghi log với giao dịch appmix.
- † Thông lượng Threat Prevention đo khi bật App-ID, IPS, antivirus, antispyware, WildFire, file blocking và ghi log với giao dịch appmix.
- ‡ Thông lượng IPsec VPN đo với giao dịch HTTP 64 KB và bật ghi log.
- § Số phiên đồng thời tối đa đo bằng giao dịch HTTP.
- ‖ Số phiên mới mỗi giây đo với application override, dùng giao dịch HTTP 1 byte.
- # Bổ sung hệ thống ảo (Virtual systems) vượt mức cơ bản (10/20) cần mua giấy phép riêng; cụm active/active NGFW cluster hỗ trợ tối đa 25 hệ thống ảo.
- † Tính năng GlobalProtect Large Scale VPN và truy cập từ xa qua đường hầm IPsec/SSL VPN dùng GlobalProtect gateway/portal (kể cả PQC) ở Table 2 yêu cầu giấy phép GlobalProtect.
- ‡ Mục Mobile Network Infrastructure (5G security) ở Table 2 tham chiếu tài liệu ML-Powered NGFWs for 5G datasheet.
Licensing and deployment
Mã đặt hàng
Mã SKU | Sản phẩm – mô tả |
|---|---|
PA-5510 | Palo Alto Networks PA-5510 – PA-5500 Series Quantum-Optimized NGFWs next-generation firewall (NGFW); I/O: 10GE Cu mGig (10), 10GE SFP+ (12), 10G/25G SFP28 (8), 40G/100G QSFP28 (6) |
Bảng mã đặt hàng và phụ kiện dòng PA-5500 Series
Mã đặt hàng (Part Number) | Mô tả theo datasheet |
|---|---|
PAN-PA-5540-AC .. PAN-PA-5580-AC | Includes: 4x PAN-PA-5500-PWR-2700-AC 5x PAN-PA-FAN-2RU-A 1x PAN-PA-5500-ACC-A accessory kit 1x PAN-PA-3RU-RACK-A 2x PAN-SFP-CG 1x PAN-PA-5500-SSD-3.84TB-PAIR |
PAN-PA-5540-DC .. PAN-PA-5580-DC | Includes: 4x PAN-PA-5500-PWR-2000-DC 5x PAN-PA-FAN-2RU-A 1x PAN-PA-5500-ACC-B accessory kit 1x PAN-PA-3RU-RACK-A 2x PAN-SFP-CG 1x PAN-PA-5500-SSD-3.84TB-PAIR |
PAN-PA-5510-AC .. PAN-PA-5530-AC | Includes: 2x PAN-PWR-1200W-AC-A 1x PAN-PA-3500-5500-ACC-A 1x PAN-PA-2RU-RACK4 1x PAN-SFP-CG |
PAN-PA-5510-DC .. PAN-PA-5530-DC | Includes: 2x PAN-PWR-1200W-DC-A 1x PAN-PA-3500-5500-ACC-A 1x PAN-PA-2RU-RACK4 1x PAN-SFP-CG |
PAN-PA-5500-SSD-3.84TB-PAIR | Spare replacement drive. |
PAN-PA-5500-ACC-A | Spare accessory kit (PA-5540/PA-5550/PA-5560/PA-5570/PA-5580) includes a 4x PAN-PWR-C19-US-120V cable, 1x USB cable, and 1x Cat6 cable. |
PAN-PA-5500-ACC-B | Spare accessory kit (PA-5540/PA-5550/PA-5560/PA-5570/PA-5580) includes a 4x PAN-PWR-DC-CBL-C cable, 1x USB cable, and 1x Cat6 cable. |
PAN-PA-3500-5500-ACC-A | Spare accessory kit (PA-5510/PA-5520/PA-5530) includes a 2x PAN-PWR-CORD-C15-US cable, 1x USB Type C to Type C cable, and 1x Cat6 cable. |
Bảng trên liệt kê các mã SKU phần cứng và phụ kiện chính của dòng PA-5500 Series theo Table 4 của datasheet (bản AC PAN-PA-5510-AC đi kèm 2 bộ nguồn AC PAN-PWR-1200W-AC-A, bộ phụ kiện PAN-PA-3500-5500-ACC-A, bộ giá lắp tủ rack 2U PAN-PA-2RU-RACK4 và 1 module PAN-SFP-CG; bản DC PAN-PA-5510-DC đi kèm 2 bộ nguồn DC PAN-PWR-1200W-DC-A). Để tra cứu đầy đủ danh mục SKU bao gồm thuê bao phần mềm theo năm và gói hỗ trợ kỹ thuật, vui lòng đối chiếu bảng giá Palo Alto Networks hoặc liên hệ nhà phân phối khi lập báo giá.
Dịch vụ bảo mật đám mây (CDSS)
Dịch vụ | Chức năng theo datasheet |
|---|---|
Advanced Threat Prevention | Hệ thống ngăn chặn xâm nhập (IPS) chặn tấn công C2 zero-day và khai thác chưa biết ngay trên luồng (inline) |
Advanced WildFire | Phòng chống mã độc trên đám mây bằng học máy (ML), bảo vệ khỏi các mối đe doạ tinh vi và né tránh |
Advanced URL Filtering | Phân tích chuỗi URL và nội dung web theo thời gian thực, chặn phishing, mã độc, ransomware và C2 |
Advanced DNS Security | Phân tích truy vấn và phản hồi DNS theo thời gian thực bằng AI, chặn DNS hijacking, DGA, DNS tunneling và C2 |
Advanced IP Defense | Kết hợp tình báo IP thời gian thực với phát hiện kết nối trực tiếp tới IP (direct-to-IP), chặn C2 và thất thoát dữ liệu vượt qua kiểm soát DNS/URL |
Device Security | Khám phá toàn bộ thiết bị kết nối, nhận diện và giảm thiểu rủi ro ẩn trên bề mặt tấn công |
SaaS Security | Hiển thị và kiểm soát thời gian thực mọi ứng dụng SaaS (kể cả ứng dụng GenAI), bảo vệ dữ liệu nhạy cảm |
AI Access Security | Giám sát việc sử dụng các ứng dụng GenAI được phép và không được phép, ngăn ngừa rò rỉ dữ liệu nhạy cảm |
Advanced SD-WAN | Đo chất lượng đường truyền (jitter, mất gói, độ trễ), giám sát băng thông, Post-quantum PPK, Multi-VR/LR, kết nối Prisma Access Hub và ADEM for NGFW |
Hiệu năng Threat Prevention ở tab Thông số kỹ thuật được đo khi bật các dịch vụ bảo mật. Phạm vi gói, thời hạn và mã đặt hàng của từng dịch vụ xác nhận theo bảng giá.
Giấy phép và triển khai
- GlobalProtect: tính năng GlobalProtect Large Scale VPN và truy cập từ xa an toàn qua đường hầm IPsec/SSL VPN dùng GlobalProtect gateway/portal (kể cả mật mã hậu lượng tử PQC) yêu cầu giấy phép GlobalProtect riêng (chú thích † ở Table 2).
- Hệ thống ảo (Virtual systems): PA-5510 đi kèm 10 hệ thống ảo cơ bản và hỗ trợ mở rộng tối đa 20 hệ thống ảo (10/20); việc thêm hệ thống ảo vượt mức cơ bản cần mua giấy phép riêng, và cụm active/active NGFW cluster hỗ trợ tối đa 25 hệ thống ảo (chú thích # ở Table 1).
- Quản trị tập trung: quản lý cấu hình, chính sách và vòng đời bảo mật đồng nhất qua Strata Cloud Manager.
Tài liệu kỹ thuật
Các tài liệu kỹ thuật chính hãng liên quan tới Palo Alto Networks PA-5510. Toàn bộ liên kết được trích xuất trực tiếp từ siêu liên kết trong datasheet chính thức của hãng.
- Datasheet PA-5500 Series Quantum-Optimized NGFWs: mã strata_ds_pa-5500-series_081926, ngày 2026-08-19. Đây là nguồn số liệu kỹ thuật chính thức của trang sản phẩm này.
- Danh sách bộ mã hoá hỗ trợ trên PAN-OS (Supported Cipher Suites): docs.paloaltonetworks.com.
- Khái niệm mật mã lai hậu lượng tử (What Is Hybrid Cryptography): paloaltonetworks.com.
- Hỗ trợ tính năng hậu lượng tử (Support for Post-Quantum Features): docs.paloaltonetworks.com.
- Whitepaper Decryption: Why, Where and How: paloaltonetworks.com.
- Dịch vụ App-ID Cloud Engine (ACE): docs.paloaltonetworks.com.
- App-ID tech brief: paloaltonetworks.com.
- Cloud Identity Engine solution brief: paloaltonetworks.com.
- Kiến trúc xử lý một lượt (Single-Pass Architecture whitepaper): paloaltonetworks.com.
- Strata Cloud Manager datasheet: paloaltonetworks.com.
- Whitepaper Migrating to NGFW Clustering: paloaltonetworks.in.
- Datasheet Advanced Threat Prevention: paloaltonetworks.com.
- Datasheet Advanced WildFire: paloaltonetworks.com.
- Datasheet Advanced URL Filtering: paloaltonetworks.com.
- Datasheet Advanced DNS Security: paloaltonetworks.com.
- Datasheet Advanced IP Defense: paloaltonetworks.com.
- Device Security solution brief: paloaltonetworks.com.
- SaaS Security solution brief: paloaltonetworks.com.
- Datasheet AI Access Security: paloaltonetworks.com.
- Tài liệu kỹ thuật SD-WAN (TechDocs): docs.paloaltonetworks.com.
- Datasheet ML-Powered NGFWs for 5G: paloaltonetworks.com.
- Chứng nhận tuân thủ và tiêu chuẩn (Compliance): paloaltonetworks.com.
Vì sao chọn NTCOM
Cam kết bán hàng
Hàng hoá chính hãng
Đầy đủ chứng từ nguồn gốc, chất lượng và nhập khẩu cho từng lô hàng.
Đủ 7 loại chứng từ cho từng lô hàng
- CO
- CQ
- AWB
- Invoice
- Packing list
- Test report
- Tờ khai hải quan
Cam kết giá tốt
Giá cạnh tranh nhờ nhập trực tiếp từ hãng và nhà phân phối chính thức.
Báo giá dự án theo số lượng
Hỗ trợ dự án
Tra mã sản phẩm, đối chiếu thông số và làm hồ sơ đáp ứng kỹ thuật thần tốc.
Tra mã, đối chiếu, lập hồ sơ đáp ứng
Bảo hành nhanh chóng
Luôn sẵn hàng dự phòng để đổi thiết bị ngay, không để hệ thống của bạn chờ.
Đổi thiết bị từ kho dự phòng sẵn có
Miễn phí giao hàng toàn quốc
Giao tận nơi trên toàn quốc, đóng gói chuẩn thiết bị điện tử.
Giao tận nơi, đóng gói chống sốc
Kỹ sư CNTT chuyên môn cao
Đội ngũ kỹ sư có chứng chỉ của các hãng, tư vấn và triển khai tận nơi.
Chứng chỉ của 7 hãng công nghệ





















