Sản phẩm cùng loại: Firewall & Router
Palo Alto Networks PA-505 tường lửa NGFW để bàn 7 cổng 1G RJ45

Vòng đời sản phẩm
Đang cập nhật- EoS (End-of-Sale)
- Đang cập nhật
- Last order (Ngày đặt hàng cuối)
- Đang cập nhật
- EoL (End-of-Life)
- Đang cập nhật
- NTCOM đang tra cứu thông báo vòng đời của hãng cho mã này, thông tin sẽ được cập nhật sớm.

Mã sản phẩm (Part Number):
PA-505
Xem báo giáMô tả ngắn
Palo Alto Networks PA-505 là tường lửa NGFW để bàn dành cho văn phòng chi nhánh và cửa hàng bán lẻ. Thiết bị có thiết kế không quạt, tích hợp AI để ngăn chặn mối đe dọa và hỗ trợ quản trị tập trung.
Tường lửa Palo Alto Networks PA-505 tường lửa NGFW để bàn 7 cổng 1G RJ45: 7 cổng 1G RJ45, 1 cổng quản trị ngoài băng 10/100/1000 out-of-band management port, 1 cổng console RJ45 (RJ45 console port), 2 cổng USB (USB port).
Hỗ trợ kinh doanh
Cam kết khi mua tại NTCOM
- Chính hãng, đủ CO, CQ, tờ khai
- Cam kết giá tốt
- Hồ sơ dự án thần tốc
- Sẵn hàng dự phòng bảo hành
- Miễn phí giao toàn quốc
- Kỹ sư có chứng chỉ hãng
Sales: 0986 397 886
Email: nguyen.cuong@ntcomvn.com

Quét mã Zalo để kết bạn nhanh
Chi tiết sản phẩm
Palo Alto Networks PA-505 là tường lửa thế hệ mới (NGFW) để bàn nhỏ gọn thuộc dòng PA-500 Series Quantum-Optimized NGFWs, thiết kế cho văn phòng chi nhánh phân tán, cửa hàng bán lẻ và tổ chức quy mô vừa. Thiết bị trang bị 7 cổng dữ liệu 1G RJ45, đạt thông lượng firewall 1.2 Gbps và Threat Prevention 0.8 Gbps, vận hành hoàn toàn êm ái nhờ cơ chế làm mát thụ động không quạt (passive cooling) với công suất tiêu thụ tối đa chỉ 23W, chạy hệ điều hành PAN-OS tích hợp AI để ngăn chặn mối đe doạ theo thời gian thực và quản trị tập trung qua Panorama hoặc Strata Cloud Manager.

Liên hệ: 0986 397 886📌 Tổng quan
Dòng PA-500 Series Quantum-Optimized NGFWs gồm các model PA-501, PA-505, PA-510, PA-520, PA-520-5G, PA-540, PA-545-POE, PA-550, PA-555-POE và PA-560, đưa năng lực của tường lửa thế hệ mới ứng dụng học máy (ML-Powered NGFW) tới các văn phòng chi nhánh phân tán, điểm bán lẻ và doanh nghiệp cỡ vừa. Hệ điều hành PAN-OS phân loại toàn bộ lưu lượng (ứng dụng, mối đe doạ, nội dung) và gắn lưu lượng với danh tính người dùng bất kể vị trí hay loại thiết bị; trí tuệ nhân tạo được nhúng ngay trong lõi tường lửa giúp chặn tấn công qua tệp không cần chữ ký và ngăn chặn tức thì các cuộc tấn công lừa đảo (phishing) chưa từng xuất hiện.
PA-505 có cùng kích thước để bàn nhỏ gọn 1.63” H x 6.42” D x 9.53” W, khối lượng 3.1 lbs, làm mát thụ động không quạt và bố cục 7 cổng dữ liệu 1G RJ45 như model PA-501 nhưng nâng cấp năng lực xử lý lên 1.2 Gbps thông lượng firewall và gấp đôi số phiên đồng thời (64K phiên). Hiệu năng chính theo datasheet:
Chỉ số | Palo Alto Networks PA-505 |
|---|---|
Thông lượng firewall (appmix) | 1.2 Gbps |
Thông lượng Threat Prevention (appmix) | 0.8 Gbps |
Thông lượng IPsec VPN | 0.4 Gbps |
Số phiên đồng thời tối đa | 64K |
Số phiên mới mỗi giây | 10K |
Cách đo từng chỉ số và bảng đầy đủ xem tại tab Thông số kỹ thuật.

Liên hệ: 0986 397 886⚡ Điểm nổi bật
- Tường lửa NGFW tối ưu lượng tử (Quantum-Optimized NGFW) dùng Precision AI để phân tích và ngăn chặn các mối đe doạ nâng cao theo thời gian thực.
- Hiệu năng nâng cấp cho chi nhánh và điểm bán lẻ: thông lượng firewall 1.2 Gbps, Threat Prevention 0.8 Gbps, IPsec VPN 0.4 Gbps, 64K phiên đồng thời và 10K phiên mới mỗi giây (đo trên PAN-OS 12.2).
- Thiết kế không quạt (passive cooling) êm ái: không có chi tiết chuyển động cơ học, vận hành yên tĩnh tuyệt đối, phù hợp đặt trực tiếp trên bàn làm việc, quầy giao dịch hoặc cửa hàng bán lẻ.
- Tiết kiệm điện năng: công suất tiêu thụ tối đa chỉ 23W, toả nhiệt tối đa 78 BTU/hr.
- 7 cổng dữ liệu 1G RJ45 kèm 1 cổng quản trị ngoài băng 10/100/1000 out-of-band management, 1 cổng console RJ45 và 2 cổng USB.
- Sẵn sàng mật mã hậu lượng tử (PQC): hỗ trợ giải mã SSL/TLS và VPN với các thuật toán PQC chuẩn NIST (ML-KEM, ML-DSA, SLH-DSA) cùng Post-quantum PPK trên hạ tầng SD-WAN.
- Hỗ trợ Advanced SD-WAN và High Availability: đo chất lượng đường truyền, giám sát băng thông, kết nối Prisma Access Hub (hybrid SASE), hỗ trợ HA active/active và active/passive.
- Triển khai nhanh với Zero Touch Provisioning (ZTP) và quản trị tập trung qua Panorama hoặc Strata Cloud Manager.

Liên hệ: 0986 397 886🔌 Phần cứng và cổng kết nối
PA-505 có thiết kế vỏ để bàn nhỏ gọn 1.63” H x 6.42” D x 9.53” W, toàn bộ các cổng mạng RJ45, cổng console, cổng USB và đèn LED trạng thái bố trí ở mặt trước; mặt sau gồm ngõ vào nguồn 12 VDC 2.0A, vít tiếp đất và móc giữ dây nguồn.

Liên hệ: 0986 397 886Cấu hình cổng giao tiếp
- Cổng dữ liệu đồng: 7 cổng 1G RJ45.
- Chế độ giao tiếp: L2 mode (không áp dụng trên cổng gộp MC-LAG), L3 mode, tap và virtual wire (transparent mode); gộp cổng 802.3ad và LACP; 4,094 thẻ VLAN 802.1Q mỗi thiết bị hoặc mỗi cổng.
Tham khảo bài so sánh dòng switch doanh nghiệp cho văn phòng chi nhánh khi thiết kế mạng LAN kết nối dưới tường lửa.
Giao diện quản trị, lưu trữ và bảo mật phần cứng
- Cổng quản trị: 1 cổng quản trị ngoài băng 10/100/1000 out-of-band management port, 1 cổng console RJ45 (RJ45 console port), 2 cổng USB (USB port).
- Lưu trữ: 128 GB.
- TPM: chip bảo mật TPM tích hợp cho khởi động an toàn (secure boot), gốc tin cậy phần cứng và bảo vệ bí mật hệ thống.

Liên hệ: 0986 397 886Đặc tính cơ khí và nguồn điện
- Điện áp vào: 100–240 VAC (50-60 Hz) qua bộ đổi nguồn ngoài.
- Dòng điện tiêu thụ tối đa: 2 A @ 12 VDC.
- Công suất và toả nhiệt: công suất tiêu thụ tối đa 23W, toả nhiệt tối đa 78 BTU/hr.
- Kích thước, khối lượng: 1.63” H x 6.42” D x 9.53” W; khối lượng 3.1 lbs (thiết bị độc lập) và 5.9 lbs (khi đóng gói).
- Môi trường hoạt động: nhiệt độ hoạt động 32°F to 104°F (0°C to 40°C), nhiệt độ lưu kho -4°F to 158°F (-20°C to 70°C), làm mát thụ động không quạt (passive cooling).
- An toàn, EMI: cTUVus và CB; FCC Class B, CE Class B và VCCI Class B.
🏢 Ứng dụng tiêu biểu
Văn phòng chi nhánh, phòng giao dịch và điểm bán lẻ
Với thiết kế để bàn nhỏ gọn 1.63” H x 6.42” D x 9.53” W, làm mát thụ động không quạt và tiêu chuẩn EMI cấp văn phòng (FCC/CE/VCCI Class B), PA-505 đặt trực tiếp tại quầy giao dịch, cửa hàng bán lẻ hoặc văn phòng chi nhánh không có tủ rack chuyên dụng mà vẫn đáp ứng 64K phiên đồng thời và thông lượng Threat Prevention 0.8 Gbps.
Kết nối chi nhánh thông minh với Advanced SD-WAN
PA-505 hỗ trợ tính năng Advanced SD-WAN trên PAN-OS: đo chất lượng đường truyền (jitter, mất gói, độ trễ), giám sát băng thông, hỗ trợ đa bảng định tuyến ảo (Multi-VR và LR) trên lớp phủ SD-WAN, Post-quantum PPK, kết nối Prisma Access Hub (mô hình hybrid SASE) và tích hợp Autonomous Digital Experience Management (ADEM).
Triển khai hàng loạt từ xa với ZTP và quản trị đám mây
Khi triển khai hàng chục đến hàng trăm điểm bán lẻ hoặc chi nhánh, tính năng Zero Touch Provisioning (ZTP) giúp gửi thiết bị tới hiện trường và tự động nạp cấu hình, chính sách bảo mật từ Panorama hoặc Strata Cloud Manager mà không cần kỹ sư có mặt tại điểm lắp đặt.
Làm việc từ xa an toàn với IPsec/SSL VPN và HA
Thiết bị hỗ trợ kết nối VPN site-to-site IPsec 0.4 Gbps (kể cả PQC VPN) và truy cập từ xa an toàn qua GlobalProtect gateway/portal (cần giấy phép GlobalProtect khi dùng các tính năng nâng cao), đồng thời hỗ trợ cấu hình dự phòng High Availability (active/active và active/passive).
🔒 Bảo mật, quản trị và dịch vụ bảo mật đám mây
Nhận diện ứng dụng và người dùng
- App-ID: nhận diện và phân loại mọi ứng dụng trên mọi cổng bất kể giao thức hay mã hoá, kiểm tra đầy đủ lớp 7; dịch vụ App-ID Cloud Engine (ACE) bổ sung khả năng nhận diện theo yêu cầu cho các ứng dụng SaaS mới.
- Bảo mật theo người dùng: Cloud Identity Engine đồng bộ định danh tại chỗ và trên đám mây; Cloud Dynamic User Groups (CDUGs) áp dụng chính sách bảo mật theo thời gian thực dựa trên hành vi và điểm rủi ro; hỗ trợ xác thực đa yếu tố (MFA) ở tầng mạng.
Giải mã và mật mã hậu lượng tử (PQC)
- Kiểm tra lưu lượng mã hoá SSL/TLS chiều vào và chiều ra (TLSv1.1, TLSv1.2, TLSv1.3, SSLv3) cùng SMTP, WebSocket, gRPC, HTTP/1.0, HTTP/1.1, HTTP/2; kiểm soát chính sách giải mã chi tiết theo danh mục URL, vùng, địa chỉ, người dùng và thiết bị.
- Tối ưu mật mã hậu lượng tử (PQC): giải mã SSL/TLS PQC, VPN site-to-site PQC với các thuật toán chuẩn NIST (ML-KEM, ML-DSA, SLH-DSA) và các thuật toán thử nghiệm (Classic McEliece, BIKE, HQC, Frodo-KEM, NTRU-Prime).
Kiến trúc single-pass và quản trị tập trung
Định tuyến, tra cứu chính sách, giải mã ứng dụng và so khớp chữ ký thực hiện trong một lượt xử lý (single-pass), duy trì độ trễ thấp và hiệu năng ổn định. Thiết bị quản trị tập trung qua Panorama hoặc Strata Cloud Manager trên hơn 70,000 khách hàng toàn cầu của hãng.
Dịch vụ bảo mật đám mây (CDSS) dùng Precision AI
Advanced Threat Prevention, Advanced WildFire, Advanced URL Filtering, Advanced DNS Security, Advanced IP Defense, Device Security, SaaS Security, AI Access Security và Advanced SD-WAN là các dịch vụ thuê bao; xem mô tả chi tiết tại tab Licensing and deployment.
⚠️ Lưu ý khi lựa chọn
- ⚠️ Mã đặt hàng: datasheet không có bảng part number; tên "PA-505" là tên model kỹ thuật, khi lập báo giá và hồ sơ dự thầu cần lấy mã đặt hàng chính thức (PAN-PA-505), phụ kiện và gói thuê bao theo năm từ bảng giá Palo Alto Networks hoặc nhà phân phối.
- ⚠️ Phân biệt PA-505 với các model khác trong dòng PA-500 Series: PA-505 (firewall 1.2 Gbps, Threat Prevention 0.8 Gbps, IPsec VPN 0.4 Gbps, 64K phiên, 10K phiên mới/giây) và PA-501 (firewall 0.8 Gbps, Threat Prevention 0.5 Gbps, IPsec VPN 0.24 Gbps, 30K phiên, 5K phiên mới/giây) có cùng vỏ để bàn 7 cổng 1G RJ45 công suất 23W. Nếu cần 8 cổng 1G RJ45 và hiệu năng cao hơn thì xem PA-510 (1.8 Gbps) hoặc PA-520 (2.8 Gbps); nếu cần cổng SFP, PoE hoặc chuyển mạch Layer 2 trên toàn bộ cổng dữ liệu (Layer 2 Switching) thì chọn từ PA-545-POE, PA-550, PA-555-POE hoặc PA-560 trở lên. Mỗi mã là một trang sản phẩm riêng.
- ⚠️ Tính năng của model khác trong bảng chung của datasheet: mục Layer 2 Switching trong Table 2 của datasheet ghi rõ chỉ hỗ trợ trên PA-545-POE, PA-550, PA-555-POE và PA-560 (từ PAN-OS 12.2.2), không áp dụng cho PA-505; mục Virtual systems (base/max) của PA-501 và PA-505 ghi N/A trong Table 1.
- ⚠️ Giấy phép và dịch vụ thuê bao: các dịch vụ bảo mật đám mây CDSS (Advanced Threat Prevention, Advanced WildFire, Advanced URL Filtering, Advanced DNS Security, Advanced IP Defense, Device Security, SaaS Security, AI Access Security, Advanced SD-WAN) là thuê bao theo năm; tính năng GlobalProtect nâng cao cần giấy phép GlobalProtect riêng. Không hứa bản quyền vĩnh viễn.
- ⚠️ Hiệu năng theo phiên bản PAN-OS: các chỉ số hiệu năng được hãng đo trên PAN-OS 12.2 với lưu lượng appmix; khi bật đầy đủ Threat Prevention (0.8 Gbps), thông lượng thấp hơn mức chỉ chạy firewall (1.2 Gbps).
- ⚠️ Vòng đời sản phẩm: datasheet không công bố mốc EoS/EoL. Kiểm trên trang Hardware End-of-Life Dates của Palo Alto Networks: dòng PA-500 Series (gồm PA-505) là thế hệ mới ban hành tháng 08/2026, chưa có thông báo ngừng bán.
- ⚠️ Mật mã dân sự: các tính năng IPsec/SSL VPN, giải mã SSL/TLS và mật mã hậu lượng tử (PQC) cần đối chiếu quy định pháp luật về sản phẩm mật mã dân sự khi nhập khẩu và kinh doanh.
Mọi giá trị hiệu năng trong bài là mức tối đa do hãng công bố trong điều kiện thử nghiệm, kết quả thực tế phụ thuộc cấu hình, phiên bản phần mềm và lưu lượng thật của hệ thống.
Palo Alto Networks, PAN-OS, Strata, Strata Cloud Manager, Panorama, WildFire, GlobalProtect, Prisma, App-ID, User-ID, Content-ID và Precision AI là thương hiệu của Palo Alto Networks, Inc. Thông số trích từ datasheet chính hãng "PA-500 Series Quantum-Optimized NGFWs" mã strata_ds_pa-500-series_082026 (ngày 2026-08-20); NTCOM không chịu trách nhiệm về thay đổi thông số của hãng sau thời điểm đăng bài.
Tài liệu mang tính tham khảo kỹ thuật; áp dụng theo môi trường thực tế và cần kiểm duyệt trước khi triển khai diện rộng.
Thông số kỹ thuật
Thông số | Palo Alto Networks PA-505 |
|---|---|
NGFWs Performance and Capacities | |
Thông lượng firewall (appmix) * | 1.2 Gbps |
Thông lượng Threat Prevention (appmix) † | 0.8 Gbps |
Thông lượng IPsec VPN ‡ | 0.4 Gbps |
Số phiên đồng thời tối đa § | 64K |
Số phiên mới mỗi giây ‖ | 10K |
Tính năng mạng | |
Chế độ giao tiếp | L2 mode (not available on MC-LAG aggregate interfaces), L3 mode, tap, and virtual wire (transparent mode). |
Layer 2 Switching | Ensure loop-free topologies for Layer 2 domains with Multiple Spanning Tree Protocol.; Prevent unknown unicast, multicast, and broadcast storms in Layer 2 domains. |
Định tuyến | |
Định tuyến | The advanced routing engine is the only routing engine supported.; OSPFv2/v3 and MP-BGP with graceful restart, RIP, and static routing.; Policy-based forwarding.; DHCPv4 server and DHCPv4 relay.; Bidirectional Forwarding Detection (BFD) and multihop BFD. |
Multicast | PIM-SM, PIM-SSM, IGMPv2, and v3. |
Advanced SD-WAN | |
Advanced SD-WAN | Path quality measurement (jitter, packet loss, and latency).; Bandwidth monitoring.; Post-quantum PPK.; Multi-VR and LR support over the SD-WAN overlay.; Prisma® Access Hub (hybrid SASE).; Autonomous Digital Experience Management (ADEM) for NGFW support. |
Trao đổi khoá | Manual key, IKEv1, and IKEv2 (pre-shared key and certificate-based authentication). |
Layer 2 Switching | |
Supported platforms | PA-545-POE, PA-550, PA-555-POE, and PA-560. |
Minimum PAN-OS version | 12.2.2. |
Layer 2 Switching | Layer 2 switching function on all data ports of the device.; Transport traffic of multiple VLANs over a single physical link with VLAN trunking.; Microsegment and inspect (up to Layer 7) Intra-VLAN traffic. |
IPv6 | |
IPv6 | IPv6 inspection in L2, L3, tap, and virtual wire mode (transparent mode).; Support for dual-stack and IPv6-only networks.; DHCPv6 client with prefix delegation (PD) support. Stateless address autoconfiguration (SLAAC) server support. |
Tính năng hỗ trợ | IPv6 geolocalization, OSPFv3, MP-BGP, NAT64, and NPTv6. |
IPsec và SSL VPN | |
Trao đổi khoá | Manual key, IKEv1, and IKEv2 (pre-shared key and certificate-based authentication). |
Mã hoá | 3DES, AES (128-bit, 192-bit, and 256-bit). |
Xác thực | MD5, SHA-1, SHA-256, SHA-384, and SHA-512. |
IPsec và SSL VPN * | GlobalProtect® Large Scale VPN for simplified configuration and management.; Secure remote access over IPsec and SSL VPN tunnels using GlobalProtect gateway and portals including PQC. |
VLAN | |
Số thẻ VLAN 802.1Q (thiết bị/cổng) | 4,094/4,094. |
VLAN | Aggregate interfaces (802.3ad) and LACP. |
Thông số phần cứng | |
Cổng giao tiếp (I/O) | 1G RJ45 (7) |
Cổng quản trị | 10/100/1000 out-of-band management port (1), USB port (2), and RJ45 console port (1) |
Dung lượng lưu trữ | 128 GB |
Chip bảo mật TPM | Integrated with TPM for secure boot, hardware root of trust, and securing system secrets. |
Toả nhiệt tối đa (BTU/giờ) | 78 |
Điện áp vào (tần số) | 100–240 VAC (50-60 Hz) |
Maximum Current Consumption | 2 A @ 12 VDC |
Kích thước | 1.63” H x 6.42” D x 9.53” W |
Khối lượng (thiết bị/khi đóng gói) | 3.1 lbs/5.9 lbs |
An toàn điện | cTUVus and CB |
Tương thích điện từ (EMI) | FCC Class B, CE Class B, and VCCI Class B |
Chứng nhận | See our Compliance page. |
Power Consumption | |
Công suất tiêu thụ tối đa | 23W |
Môi trường hoạt động | |
Nhiệt độ hoạt động | 32°F to 104°F, 0°C to 40°C |
Nhiệt độ khi không hoạt động | -4°F to 158°F, -20°C to 70°C |
Passive cooling | PA-501, PA-505, PA-510, PA-520, PA-520-5G, PA-540, PA-545-POE, PA-550, and PA-555-POE |
Active cooling | PA-560 |
Ghi chú của datasheet
- Kết quả hiệu năng trong Table 1 được hãng đo trên hệ điều hành PAN-OS 12.2.
- * Thông lượng firewall đo khi bật App-ID và ghi log, dùng giao dịch appmix.
- † Thông lượng Threat Prevention đo khi bật App-ID, IPS, antivirus, antispyware, WildFire, DNS Security, chặn tệp (file blocking) và ghi log, dùng giao dịch appmix.
- ‡ Thông lượng IPsec VPN đo với giao dịch HTTP 64 KB và bật ghi log.
- § Số phiên đồng thời tối đa (64K) bao gồm cả lưu lượng qua giải mã SSL và IPsec VPN.
- ‖ Số phiên mới mỗi giây (10K) đo với application override, dùng giao dịch HTTP 1 byte.
- Trong Table 2 của datasheet, mục Layer 2 Switching có dòng "Supported platforms: PA-545-POE, PA-550, PA-555-POE, and PA-560" (tính năng chuyển mạch Layer 2 trên toàn bộ cổng dữ liệu từ PAN-OS 12.2.2 chỉ hỗ trợ trên 4 model lớn đó, không áp dụng cho PA-505); ở Table 3, dòng "Active cooling: PA-560" chỉ áp dụng cho PA-560, còn PA-505 thuộc nhóm làm mát thụ động (Passive cooling).
- Mọi giá trị hiệu năng là mức tối đa trong điều kiện thử nghiệm của hãng; kết quả thực tế phụ thuộc cấu hình và lưu lượng thật.
Licensing and deployment
Mã đặt hàng
Mã SKU | Sản phẩm – mô tả |
|---|---|
PA-505 | Palo Alto Networks PA-505 – Tường lửa thế hệ mới (NGFW) dòng PA-500 Series Quantum-Optimized; Cổng giao tiếp: 7 cổng dữ liệu 1G RJ45 |
Cột "Mã SKU" ở trên là tên model phần cứng trong datasheet. Datasheet của hãng không công bố bảng part number; mã đặt hàng chính thức của thiết bị (tiền tố PAN-PA-505), bộ nguồn dự phòng, giá lắp đặt và các gói thuê bao theo năm (1 năm, 3 năm, 5 năm) lấy từ bảng giá Palo Alto Networks hoặc nhà phân phối khi lập báo giá.
Dịch vụ bảo mật đám mây (CDSS)
Dịch vụ | Chức năng theo datasheet |
|---|---|
Advanced Threat Prevention | Ngăn chặn xâm nhập (IPS) ngay trên luồng (inline), chặn khai thác zero-day và kênh điều khiển (C2) |
Advanced WildFire | Phòng chống mã độc trên đám mây bằng học máy, phát hiện cả mối đe doạ né tránh |
Advanced URL Filtering | Phân loại URL và nội dung web theo thời gian thực, chặn phishing, mã độc, ransomware |
Advanced DNS Security | Chặn mối đe doạ qua DNS như chiếm quyền DNS, DGA, DNS tunneling |
Advanced IP Defense | Chặn lưu lượng từ và tới các địa chỉ IP độc hại dựa trên tình báo mối đe doạ của Palo Alto Networks |
Device Security | Phát hiện mọi thiết bị kết nối, nhận diện và giảm rủi ro ẩn cho thiết bị IoT/OT |
SaaS Security | Tầm nhìn và kiểm soát ứng dụng SaaS (kể cả GenAI), bảo vệ dữ liệu nhạy cảm |
AI Access Security | Giám sát việc dùng ứng dụng GenAI, ngăn rò rỉ dữ liệu |
Advanced SD-WAN | Bật SD-WAN trên tường lửa sẵn có, lái ứng dụng theo chất lượng đường truyền và hỗ trợ Post-quantum PPK |
Hiệu năng Threat Prevention ở tab Thông số kỹ thuật đo khi bật các dịch vụ bảo mật. Phạm vi, thời hạn và mã đặt hàng của từng dịch vụ xác nhận theo bảng giá.
Giấy phép và triển khai
- GlobalProtect: tính năng GlobalProtect Large Scale VPN và truy cập từ xa qua cổng GlobalProtect gateway/portal yêu cầu mua giấy phép GlobalProtect riêng (chú thích * ở Table 2).
- Hệ thống ảo (Virtual systems): Table 1 của datasheet không mở rộng thêm hệ thống ảo vượt mức cơ bản cho PA-505 (ô Virtual systems base/max ghi N/A).
- Quản trị tập trung: quản lý cấu hình, chính sách và dịch vụ bảo mật qua Panorama hoặc Strata Cloud Manager.
- Zero Touch Provisioning (ZTP): hỗ trợ triển khai tự động số lượng lớn tường lửa tại các chi nhánh phân tán.
Tài liệu kỹ thuật
Các tài liệu kỹ thuật chính hãng liên quan tới Palo Alto Networks PA-505. Toàn bộ liên kết được trích xuất trực tiếp từ siêu liên kết trong datasheet chính thức của hãng.
- Datasheet PA-500 Series Quantum-Optimized NGFWs: mã strata_ds_pa-500-series_082026, ngày 2026-08-20. Đây là nguồn số liệu kỹ thuật chính thức của trang sản phẩm này.
- Hỗ trợ tính năng hậu lượng tử (Support for Post-Quantum Features): docs.paloaltonetworks.com.
- Ma trận bộ mã hoá hỗ trợ (Supported Cipher Suites): docs.paloaltonetworks.com.
- Whitepaper Decryption: Why, Where and How: paloaltonetworks.com.
- Tài liệu App-ID Cloud Engine (ACE): docs.paloaltonetworks.com.
- App-ID solution brief: paloaltonetworks.com.
- Cloud Identity Engine solution brief: paloaltonetworks.com.
- Kiến trúc xử lý một lượt (Single-Pass Architecture): paloaltonetworks.com.
- Strata Cloud Manager overview: paloaltonetworks.com.
- Datasheet Advanced Threat Prevention: paloaltonetworks.com.
- Datasheet Advanced WildFire: paloaltonetworks.com.
- Datasheet Advanced URL Filtering: paloaltonetworks.com.
- Datasheet Advanced DNS Security: paloaltonetworks.com.
- Datasheet Advanced IP Defense: paloaltonetworks.com.
- Device Security solution brief: paloaltonetworks.com.
- Datasheet SaaS Security: paloaltonetworks.com.
- Datasheet AI Access Security: paloaltonetworks.com.
- Tài liệu kỹ thuật SD-WAN (TechDocs): docs.paloaltonetworks.com.
- Chứng nhận tuân thủ và tiêu chuẩn (Compliance): paloaltonetworks.com.
Vì sao chọn NTCOM
Cam kết bán hàng
Hàng hoá chính hãng
Đầy đủ chứng từ nguồn gốc, chất lượng và nhập khẩu cho từng lô hàng.
Đủ 7 loại chứng từ cho từng lô hàng
- CO
- CQ
- AWB
- Invoice
- Packing list
- Test report
- Tờ khai hải quan
Cam kết giá tốt
Giá cạnh tranh nhờ nhập trực tiếp từ hãng và nhà phân phối chính thức.
Báo giá dự án theo số lượng
Hỗ trợ dự án
Tra mã sản phẩm, đối chiếu thông số và làm hồ sơ đáp ứng kỹ thuật thần tốc.
Tra mã, đối chiếu, lập hồ sơ đáp ứng
Bảo hành nhanh chóng
Luôn sẵn hàng dự phòng để đổi thiết bị ngay, không để hệ thống của bạn chờ.
Đổi thiết bị từ kho dự phòng sẵn có
Miễn phí giao hàng toàn quốc
Giao tận nơi trên toàn quốc, đóng gói chuẩn thiết bị điện tử.
Giao tận nơi, đóng gói chống sốc
Kỹ sư CNTT chuyên môn cao
Đội ngũ kỹ sư có chứng chỉ của các hãng, tư vấn và triển khai tận nơi.
Chứng chỉ của 7 hãng công nghệ





















