Sản phẩm cùng loại: Firewall & Router
Palo Alto Networks PA-555-POE tường lửa NGFW 7.5 Gbps 8 cổng PoE 330W

Vòng đời sản phẩm
Đang cập nhật- EoS (End-of-Sale)
- Đang cập nhật
- Last order (Ngày đặt hàng cuối)
- Đang cập nhật
- EoL (End-of-Life)
- Đang cập nhật
- NTCOM đang tra cứu thông báo vòng đời của hãng cho mã này, thông tin sẽ được cập nhật sớm.

Mã sản phẩm (Part Number):
PA-555-POE
Xem báo giáMô tả ngắn
Palo Alto Networks PA-555-POE là tường lửa thế hệ mới dành cho chi nhánh, điểm bán lẻ và doanh nghiệp vừa. Thiết bị tích hợp cấp nguồn PoE, đạt thông lượng firewall 7.5 Gbps và vận hành yên tĩnh nhờ thiết kế không quạt.
Tường lửa Palo Alto Networks PA-555-POE tường lửa NGFW 7.5 Gbps 8 cổng PoE 330W có cổng dữ liệu đồng và PoE (12 cổng RJ45): 2 cổng 1G RJ45 (cổng 1–2), 2 cổng 1G RJ45 bypass (cổng 3–4), 4 cổng 1G RJ45 PoE (cổng 5–8) và 4 cổng 1G/2.5G RJ45 PoE (cổng 9–12), ngân sách cấp nguồn PoE: tổng 330W trên 8 cổng PoE và tối đa 90W trên một cổng, cổng dữ liệu quang (4 khe SFP/SFP+): 2 cổng 1G SFP (cổng 13–14) và 2 cổng 1G/10G SFP/SFP+ (cổng 15–16), cổng quản trị: 1 cổng quản trị ngoài băng 10/100/1000 out-of-band management port, 1 cổng USB, 1 cổng console RJ45 (RJ45 console port) và 1 cổng console USB-C (USB-C console port).
Hỗ trợ kinh doanh
Cam kết khi mua tại NTCOM
- Chính hãng, đủ CO, CQ, tờ khai
- Cam kết giá tốt
- Hồ sơ dự án thần tốc
- Sẵn hàng dự phòng bảo hành
- Miễn phí giao toàn quốc
- Kỹ sư có chứng chỉ hãng
Sales: 0986 397 886
Email: nguyen.cuong@ntcomvn.com

Quét mã Zalo để kết bạn nhanh
Chi tiết sản phẩm
Palo Alto Networks PA-555-POE là tường lửa thế hệ mới (NGFW) tích hợp cấp nguồn PoE công suất lớn thuộc dòng PA-500 Series Quantum-Optimized NGFWs, thiết kế cho văn phòng chi nhánh phân tán, điểm bán lẻ và doanh nghiệp quy mô vừa. Thiết bị trang bị 16 cổng dữ liệu gồm 2 cổng 1G RJ45, 2 cổng bypass 1G RJ45, 4 cổng 1G RJ45 PoE, 4 cổng 1G/2.5G RJ45 PoE (tổng ngân sách PoE 330W, tối đa 90W mỗi cổng), 2 cổng quang 1G SFP và 2 cổng quang 1G/10G SFP/SFP+, đạt thông lượng firewall 7.5 Gbps và Threat Prevention 5.0 Gbps với cơ chế làm mát thụ động không quạt (passive cooling) êm ái.

Liên hệ: 0986 397 886📌 Tổng quan
Dòng PA-500 Series Quantum-Optimized NGFWs gồm các model PA-501, PA-505, PA-510, PA-520, PA-520-5G, PA-540, PA-545-POE, PA-550, PA-555-POE và PA-560, đưa năng lực của tường lửa thế hệ mới ứng dụng học máy (ML-Powered NGFW) tới các văn phòng chi nhánh phân tán, điểm bán lẻ và doanh nghiệp cỡ vừa. Hệ điều hành PAN-OS phân loại toàn bộ lưu lượng (ứng dụng, mối đe doạ, nội dung) và gắn lưu lượng với danh tính người dùng bất kể vị trí hay loại thiết bị; trí tuệ nhân tạo được nhúng ngay trong lõi tường lửa giúp chặn tấn công qua tệp không cần chữ ký và ngăn chặn tức thì các cuộc tấn công lừa đảo (phishing) chưa từng xuất hiện.
Trong dòng PA-500 Series, PA-555-POE là model tích hợp PoE cao cấp nhất với thông lượng firewall 7.5 Gbps, Threat Prevention 5.0 Gbps, IPsec VPN 4.5 Gbps, hỗ trợ 8 cổng PoE tổng ngân sách 330W (cấp nguồn tới 90W trên một cổng, có 4 cổng đa tốc độ 1G/2.5G PoE) cùng 2 cổng uplink 1G/10G SFP/SFP+ và tính năng chuyển mạch Layer 2 trên toàn bộ các cổng dữ liệu. Hiệu năng chính theo datasheet:
Chỉ số | Palo Alto Networks PA-555-POE |
|---|---|
Thông lượng firewall (appmix) | 7.5 Gbps |
Thông lượng Threat Prevention (appmix) | 5.0 Gbps |
Thông lượng IPsec VPN | 4.5 Gbps |
Số phiên đồng thời tối đa | 448K |
Số phiên mới mỗi giây | 75K |
Hệ thống ảo (cơ bản/tối đa) | 1/5 |
Cách đo từng chỉ số và bảng đầy đủ xem tại tab Thông số kỹ thuật.

Liên hệ: 0986 397 886⚡ Điểm nổi bật
- Tường lửa NGFW tối ưu lượng tử (Quantum-Optimized NGFW) dùng Precision AI để phân tích và ngăn chặn các mối đe doạ nâng cao theo thời gian thực.
- Hiệu năng cao cho chi nhánh lớn và doanh nghiệp vừa: thông lượng firewall 7.5 Gbps, Threat Prevention 5.0 Gbps, IPsec VPN 4.5 Gbps, 448K phiên đồng thời, 75K phiên mới mỗi giây và 1/5 hệ thống ảo (đo trên PAN-OS 12.2).
- Tích hợp 8 cổng PoE công suất lớn (tổng ngân sách 330W, tối đa 90W/cổng): gồm 4 cổng 1G RJ45 PoE và 4 cổng 1G/2.5G RJ45 PoE, cấp nguồn trực tiếp cho bộ phát Wi-Fi hiệu năng cao, camera IP và thiết bị IoT tại chi nhánh mà không cần switch PoE rời.
- 16 cổng mạng đa tốc độ kèm uplink 10G SFP+ và cặp cổng bypass: 2 cổng 1G RJ45, 2 cổng 1G RJ45 bypass, 4 cổng 1G RJ45 PoE, 4 cổng 1G/2.5G PoE, 2 cổng 1G SFP và 2 cổng 1G/10G SFP/SFP+.
- Chuyển mạch Layer 2 trên toàn bộ cổng dữ liệu (từ PAN-OS 12.2.2): hỗ trợ VLAN trunking, Multiple Spanning Tree Protocol, chống bão broadcast/multicast/unknown unicast và vi phân đoạn (microsegment) kiểm tra tới lớp 7 cho lưu lượng nội bộ VLAN.
- Thiết kế không quạt (passive cooling) êm ái: dù đạt thông lượng 7.5 Gbps và cấp nguồn PoE 330W, PA-555-POE vẫn làm mát thụ động không quạt, vận hành yên tĩnh tại văn phòng.
- Sẵn sàng mật mã hậu lượng tử (PQC) và Advanced SD-WAN: hỗ trợ giải mã SSL/TLS và VPN với các thuật toán PQC chuẩn NIST (ML-KEM, ML-DSA, SLH-DSA), Post-quantum PPK trên SD-WAN, kết nối Prisma Access Hub (hybrid SASE) và HA active/active, active/passive.
- Triển khai nhanh với Zero Touch Provisioning (ZTP) và quản trị tập trung qua Panorama hoặc Strata Cloud Manager.

Liên hệ: 0986 397 886🔌 Phần cứng và cổng kết nối
PA-555-POE có khung máy kim loại kích thước 1.75” H x 12.6” D x 16.1” W, toàn bộ 16 cổng mạng dữ liệu, các cổng quản trị và đèn LED trạng thái bố trí ở mặt trước; mặt sau gồm 2 ngõ vào nguồn 54 VDC (kèm bộ đổi nguồn AC ngoài hỗ trợ dự phòng nguồn) và cọc tiếp đất.

Liên hệ: 0986 397 886Cấu hình cổng giao tiếp
- Cổng dữ liệu đồng và PoE (12 cổng RJ45): 2 cổng 1G RJ45 (cổng 1–2), 2 cổng 1G RJ45 bypass (cổng 3–4), 4 cổng 1G RJ45 PoE (cổng 5–8) và 4 cổng 1G/2.5G RJ45 PoE (cổng 9–12).
- Ngân sách cấp nguồn PoE: tổng ngân sách PoE 330W trên 8 cổng PoE (PoE ports: 8), công suất cấp tối đa trên một cổng đơn lẻ đạt 90W (maximum loading on a single port: 90W).
- Cổng dữ liệu quang (4 khe SFP/SFP+): 2 cổng 1G SFP (cổng 13–14) và 2 cổng 1G/10G SFP/SFP+ (cổng 15–16) cho kết nối uplink tốc độ cao.
- Chế độ giao tiếp và chuyển mạch Layer 2: L2 mode (không áp dụng trên cổng gộp MC-LAG), L3 mode, tap và virtual wire (transparent mode); chức năng chuyển mạch Layer 2 trên toàn bộ cổng dữ liệu (từ PAN-OS 12.2.2); gộp cổng 802.3ad và LACP; 4,094/4,094 thẻ VLAN 802.1Q mỗi thiết bị hoặc mỗi cổng.
Tham khảo bài so sánh dòng switch doanh nghiệp cho văn phòng chi nhánh khi mở rộng thêm cổng mạng LAN dưới tường lửa.
Giao diện quản trị, lưu trữ và bảo mật phần cứng
- Cổng quản trị: 1 cổng quản trị ngoài băng 10/100/1000 out-of-band management port, 1 cổng USB, 1 cổng console RJ45 (RJ45 console port) và 1 cổng console USB-C (USB-C console port).
- Lưu trữ: 120 GB.
- TPM: chip bảo mật TPM tích hợp cho khởi động an toàn (secure boot), gốc tin cậy phần cứng và bảo vệ bí mật hệ thống.

Liên hệ: 0986 397 886Đặc tính cơ khí và nguồn điện
- Điện áp vào: 100–240 VAC (50-60 Hz) qua một hoặc nhiều bộ đổi nguồn AC đi kèm.
- Dòng điện tiêu thụ tối đa: 9 A @ 54 VDC.
- Công suất và toả nhiệt: công suất tiêu thụ tối đa 503W (with 332W PoE output), toả nhiệt tối đa 1715 BTU/hr (with 332W PoE output).
- Kích thước, khối lượng: 1.75” H x 12.6” D x 16.1” W; khối lượng 13.5 lbs (thiết bị độc lập) và 20.2 lbs (khi đóng gói).
- Môi trường hoạt động: nhiệt độ hoạt động 32°F to 104°F (0°C to 40°C), nhiệt độ lưu kho -4°F to 158°F (-20°C to 70°C), làm mát thụ động không quạt (passive cooling).
- An toàn, EMI: cTUVus và CB; FCC Class A, CE Class A và VCCI Class A.
🏢 Ứng dụng tiêu biểu
Hợp nhất tường lửa biên, switch PoE 2.5G và uplink 10G tại chi nhánh
Nhờ tích hợp sẵn 8 cổng PoE tổng ngân sách 330W (tối đa 90W mỗi cổng, trong đó có 4 cổng 1G/2.5G PoE), 2 cổng uplink 1G/10G SFP/SFP+ và tính năng chuyển mạch Layer 2 trên toàn bộ cổng dữ liệu, PA-555-POE giúp văn phòng chi nhánh cấp nguồn và kết nối trực tiếp các bộ phát Wi-Fi đa gigabit, camera giám sát và điện thoại IP ngay trên tường lửa, đồng thời kiểm tra bảo mật tới lớp 7 cho cả lưu lượng nội bộ VLAN (Intra-VLAN traffic).
Kết nối chi nhánh thông minh với Advanced SD-WAN
PA-555-POE hỗ trợ tính năng Advanced SD-WAN trên PAN-OS: đo chất lượng đường truyền (jitter, mất gói, độ trễ), giám sát băng thông, hỗ trợ đa bảng định tuyến ảo (Multi-VR và LR) trên lớp phủ SD-WAN, Post-quantum PPK, kết nối Prisma Access Hub (mô hình hybrid SASE) và tích hợp Autonomous Digital Experience Management (ADEM).
Triển khai hàng loạt từ xa với ZTP và quản trị đám mây
Khi triển khai nhiều chi nhánh hoặc điểm bán lẻ, tính năng Zero Touch Provisioning (ZTP) giúp gửi thiết bị tới hiện trường và tự động nạp cấu hình, chính sách bảo mật từ Panorama hoặc Strata Cloud Manager mà không cần kỹ sư có mặt tại điểm lắp đặt.
Làm việc từ xa an toàn với IPsec/SSL VPN và HA
Thiết bị đáp ứng thông lượng IPsec VPN 4.5 Gbps (hỗ trợ PQC VPN), truy cập từ xa qua GlobalProtect gateway/portal (cần giấy phép GlobalProtect), cặp cổng 1G RJ45 bypass phần cứng và cấu hình dự phòng High Availability (active/active và active/passive).
🔒 Bảo mật, quản trị và dịch vụ bảo mật đám mây
Nhận diện ứng dụng và người dùng
- App-ID: nhận diện và phân loại mọi ứng dụng trên mọi cổng bất kể giao thức hay mã hoá, kiểm tra đầy đủ lớp 7; dịch vụ App-ID Cloud Engine (ACE) bổ sung khả năng nhận diện theo yêu cầu cho các ứng dụng SaaS mới.
- Bảo mật theo người dùng: Cloud Identity Engine đồng bộ định danh tại chỗ và trên đám mây; Cloud Dynamic User Groups (CDUGs) áp dụng chính sách bảo mật theo thời gian thực dựa trên hành vi và điểm rủi ro; hỗ trợ xác thực đa yếu tố (MFA) ở tầng mạng.
Giải mã và mật mã hậu lượng tử (PQC)
- Kiểm tra lưu lượng mã hoá SSL/TLS chiều vào và chiều ra (TLSv1.1, TLSv1.2, TLSv1.3, SSLv3) cùng SMTP, WebSocket, gRPC, HTTP/1.0, HTTP/1.1, HTTP/2; kiểm soát chính sách giải mã chi tiết theo danh mục URL, vùng, địa chỉ, người dùng và thiết bị.
- Tối ưu mật mã hậu lượng tử (PQC): giải mã SSL/TLS PQC, VPN site-to-site PQC với các thuật toán chuẩn NIST (ML-KEM, ML-DSA, SLH-DSA) và các thuật toán thử nghiệm (Classic McEliece, BIKE, HQC, Frodo-KEM, NTRU-Prime).
Kiến trúc single-pass và quản trị tập trung
Định tuyến, tra cứu chính sách, giải mã ứng dụng và so khớp chữ ký thực hiện trong một lượt xử lý (single-pass), duy trì độ trễ thấp và hiệu năng ổn định. Thiết bị quản trị tập trung qua Panorama hoặc Strata Cloud Manager trên hơn 70,000 khách hàng toàn cầu của hãng.
Dịch vụ bảo mật đám mây (CDSS) dùng Precision AI
Advanced Threat Prevention, Advanced WildFire, Advanced URL Filtering, Advanced DNS Security, Advanced IP Defense, Device Security, SaaS Security, AI Access Security và Advanced SD-WAN là các dịch vụ thuê bao; xem mô tả chi tiết tại tab Licensing and deployment.
⚠️ Lưu ý khi lựa chọn
- ⚠️ Mã đặt hàng: datasheet không có bảng part number; tên "PA-555-POE" là tên model kỹ thuật, khi lập báo giá và hồ sơ dự thầu cần lấy mã đặt hàng chính thức (PAN-PA-555-POE), bộ nguồn phụ kiện và gói thuê bao theo năm từ bảng giá Palo Alto Networks hoặc nhà phân phối.
- ⚠️ Phân biệt PA-555-POE với PA-550 và PA-545-POE: PA-555-POE đạt thông lượng firewall 7.5 Gbps, Threat Prevention 5.0 Gbps, tích hợp 8 cổng PoE (4 cổng 1G PoE + 4 cổng 1G/2.5G PoE, ngân sách 330W) và 2 cổng 1G/10G SFP/SFP+. Nếu không cần cấp nguồn PoE thì chọn PA-550 (firewall 6.5 Gbps, 10 cổng 1G RJ45 + 2 cổng bypass + 2 cổng 1G SFP + 2 cổng 1G/10G SFP+, công suất 57W); nếu cần PoE ở quy mô nhỏ hơn thì chọn PA-545-POE (firewall 5.0 Gbps, 4 cổng 1G/2.5G PoE ngân sách 150W, 4 cổng 1G SFP). Mỗi mã là một trang sản phẩm riêng.
- ⚠️ Điểm không nhất quán nhỏ trong datasheet về con số PoE: mục Power Over Ethernet của Table 3 ghi tổng ngân sách PoE của PA-555-POE là 330W ("total PoE budget: 330W, PoE ports (8), maximum loading on a single port: 90W"), trong khi mục Max Power Consumption và Max BTU/hr ghi "503W (with 332W PoE output)" và "1715 (with 332W PoE output)". Khi thiết kế nguồn PoE nên tính theo mức ngân sách 330W.
- ⚠️ Giấy phép và dịch vụ thuê bao: các dịch vụ bảo mật đám mây CDSS (Advanced Threat Prevention, Advanced WildFire, Advanced URL Filtering, Advanced DNS Security, Advanced IP Defense, Device Security, SaaS Security, AI Access Security, Advanced SD-WAN), giấy phép mở rộng hệ thống ảo (từ 1 lên tối đa 5 vsys) và tính năng GlobalProtect nâng cao cần mua giấy phép riêng. Không hứa bản quyền vĩnh viễn.
- ⚠️ Hiệu năng theo phiên bản PAN-OS: các chỉ số hiệu năng được hãng đo trên PAN-OS 12.2 với lưu lượng appmix; tính năng Layer 2 Switching trên toàn bộ cổng dữ liệu yêu cầu từ PAN-OS 12.2.2 trở lên.
- ⚠️ Vòng đời sản phẩm: datasheet không công bố mốc EoS/EoL. Kiểm trên trang Hardware End-of-Life Dates của Palo Alto Networks: dòng PA-500 Series (gồm PA-555-POE) là thế hệ mới ban hành tháng 08/2026, chưa có thông báo ngừng bán.
- ⚠️ Mật mã dân sự: các tính năng IPsec/SSL VPN, giải mã SSL/TLS và mật mã hậu lượng tử (PQC) cần đối chiếu quy định pháp luật về sản phẩm mật mã dân sự khi nhập khẩu và kinh doanh.
Mọi giá trị hiệu năng trong bài là mức tối đa do hãng công bố trong điều kiện thử nghiệm, kết quả thực tế phụ thuộc cấu hình, phiên bản phần mềm và lưu lượng thật của hệ thống.
Palo Alto Networks, PAN-OS, Strata, Strata Cloud Manager, Panorama, WildFire, GlobalProtect, Prisma, App-ID, User-ID, Content-ID và Precision AI là thương hiệu của Palo Alto Networks, Inc. Thông số trích từ datasheet chính hãng "PA-500 Series Quantum-Optimized NGFWs" mã strata_ds_pa-500-series_082026 (ngày 2026-08-20); NTCOM không chịu trách nhiệm về thay đổi thông số của hãng sau thời điểm đăng bài.
Tài liệu mang tính tham khảo kỹ thuật; áp dụng theo môi trường thực tế và cần kiểm duyệt trước khi triển khai diện rộng.
Thông số kỹ thuật
Thông số | Palo Alto Networks PA-555-POE |
|---|---|
NGFWs Performance and Capacities | |
Thông lượng firewall (appmix) * | 7.5 Gbps |
Thông lượng Threat Prevention (appmix) † | 5.0 Gbps |
Thông lượng IPsec VPN ‡ | 4.5 Gbps |
Số phiên đồng thời tối đa § | 448K |
Số phiên mới mỗi giây ‖ | 75K |
Hệ thống ảo (cơ bản/tối đa) # | 1/5 |
Tính năng mạng | |
Chế độ giao tiếp | L2 mode (not available on MC-LAG aggregate interfaces), L3 mode, tap, and virtual wire (transparent mode). |
Layer 2 Switching | Ensure loop-free topologies for Layer 2 domains with Multiple Spanning Tree Protocol.; Prevent unknown unicast, multicast, and broadcast storms in Layer 2 domains. |
Định tuyến | |
Định tuyến | The advanced routing engine is the only routing engine supported.; OSPFv2/v3 and MP-BGP with graceful restart, RIP, and static routing.; Policy-based forwarding.; DHCPv4 server and DHCPv4 relay.; Bidirectional Forwarding Detection (BFD) and multihop BFD. |
Multicast | PIM-SM, PIM-SSM, IGMPv2, and v3. |
Advanced SD-WAN | |
Advanced SD-WAN | Path quality measurement (jitter, packet loss, and latency).; Bandwidth monitoring.; Post-quantum PPK.; Multi-VR and LR support over the SD-WAN overlay.; Prisma® Access Hub (hybrid SASE).; Autonomous Digital Experience Management (ADEM) for NGFW support. |
Trao đổi khoá | Manual key, IKEv1, and IKEv2 (pre-shared key and certificate-based authentication). |
Layer 2 Switching | |
Supported platforms | PA-545-POE, PA-550, PA-555-POE, and PA-560. |
Minimum PAN-OS version | 12.2.2. |
Layer 2 Switching | Layer 2 switching function on all data ports of the device.; Transport traffic of multiple VLANs over a single physical link with VLAN trunking.; Microsegment and inspect (up to Layer 7) Intra-VLAN traffic. |
IPv6 | |
IPv6 | IPv6 inspection in L2, L3, tap, and virtual wire mode (transparent mode).; Support for dual-stack and IPv6-only networks.; DHCPv6 client with prefix delegation (PD) support. Stateless address autoconfiguration (SLAAC) server support. |
Tính năng hỗ trợ | IPv6 geolocalization, OSPFv3, MP-BGP, NAT64, and NPTv6. |
IPsec và SSL VPN | |
Trao đổi khoá | Manual key, IKEv1, and IKEv2 (pre-shared key and certificate-based authentication). |
Mã hoá | 3DES, AES (128-bit, 192-bit, and 256-bit). |
Xác thực | MD5, SHA-1, SHA-256, SHA-384, and SHA-512. |
IPsec và SSL VPN * | GlobalProtect® Large Scale VPN for simplified configuration and management.; Secure remote access over IPsec and SSL VPN tunnels using GlobalProtect gateway and portals including PQC. |
VLAN | |
Số thẻ VLAN 802.1Q (thiết bị/cổng) | 4,094/4,094. |
VLAN | Aggregate interfaces (802.3ad) and LACP. |
Thông số phần cứng | |
Cổng giao tiếp (I/O) | 1G RJ45 (2), 1G RJ45 bypass (2), 1G RJ45 (4)/PoE, 1G/2.5G (4)/PoE, 1G SFP (2), 1G/10G SFP/SFP+ (2) |
Cổng quản trị | 10/100/1000 out-of-band management port (1), USB port (1), RJ45 console port (1), and USB-C console port (1) |
Dung lượng lưu trữ | 120 GB |
Chip bảo mật TPM | Integrated with TPM for secure boot, hardware root of trust, and securing system secrets. |
Power Over Ethernet | total PoE budget: 330W, PoE ports (8), maximum loading on a single port: 90W |
Toả nhiệt tối đa (BTU/giờ) | 1715 (with 332W PoE output) |
Điện áp vào (tần số) | 100–240 VAC (50-60 Hz) |
Maximum Current Consumption | 9 A @ 54 VDC |
Kích thước | 1.75” H x 12.6” D x 16.1” W |
Khối lượng (thiết bị/khi đóng gói) | 13.5 lbs/20.2 lbs |
An toàn điện | cTUVus and CB |
Tương thích điện từ (EMI) | FCC Class A, CE Class A, and VCCI Class A |
Chứng nhận | See our Compliance page. |
Power Consumption | |
Công suất tiêu thụ tối đa * | 503W (with 332W PoE output) |
Môi trường hoạt động | |
Nhiệt độ hoạt động | 32°F to 104°F, 0°C to 40°C |
Nhiệt độ khi không hoạt động | -4°F to 158°F, -20°C to 70°C |
Passive cooling | PA-501, PA-505, PA-510, PA-520, PA-520-5G, PA-540, PA-545-POE, PA-550, and PA-555-POE |
Active cooling | PA-560 |
Ghi chú của datasheet
- * Thông lượng firewall đo khi bật App-ID và ghi log với giao dịch appmix trên hệ điều hành PAN-OS 12.2.
- † Thông lượng Threat Prevention đo khi bật App-ID, IPS, antivirus, antispyware, WildFire, file blocking và ghi log với giao dịch appmix.
- ‡ Thông lượng IPsec VPN đo với giao dịch HTTP 64 KB và bật ghi log.
- § Số phiên đồng thời tối đa đo bằng giao dịch HTTP.
- ‖ Số phiên mới mỗi giây đo với application override, dùng giao dịch HTTP 1 byte.
- # Bổ sung hệ thống ảo (Virtual systems) vượt mức cơ bản (1/5) cần mua giấy phép riêng.
- * Tính năng GlobalProtect Large Scale VPN và truy cập từ xa qua đường hầm IPsec/SSL VPN dùng GlobalProtect yêu cầu giấy phép GlobalProtect.
- * Công suất tiêu thụ tối đa 503W (with 332W PoE output) tính khi dùng một hoặc nhiều bộ đổi nguồn AC đi kèm (With one or more provided AC adapters).
- Chức năng chuyển mạch Layer 2 trên toàn bộ cổng dữ liệu áp dụng cho PA-545-POE, PA-550, PA-555-POE và PA-560, yêu cầu từ PAN-OS 12.2.2 trở lên.
Licensing and deployment
Mã đặt hàng
Mã SKU | Sản phẩm – mô tả |
|---|---|
PA-555-POE | Palo Alto Networks PA-555-POE – PA-500 Series Quantum-Optimized NGFWs next-generation firewall (NGFW); I/O: 1G RJ45 (2), 1G RJ45 bypass (2), 1G RJ45 (4)/PoE, 1G/2.5G (4)/PoE, 1G SFP (2), 1G/10G SFP/SFP+ (2) |
Cột "Mã SKU" ở trên là tên model phần cứng trong datasheet. Datasheet của hãng không công bố bảng part number; mã đặt hàng chính thức của thiết bị (tiền tố PAN-PA-555-POE), bộ nguồn dự phòng, giá lắp rack và các gói thuê bao theo năm (1 năm, 3 năm, 5 năm) lấy từ bảng giá Palo Alto Networks hoặc nhà phân phối khi lập báo giá.
Dịch vụ bảo mật đám mây (CDSS)
Dịch vụ | Chức năng theo datasheet |
|---|---|
Advanced Threat Prevention | Ngăn chặn xâm nhập (IPS) ngay trên luồng (inline), chặn khai thác zero-day và kênh điều khiển (C2) |
Advanced WildFire | Phòng chống mã độc trên đám mây bằng học máy, phát hiện cả mối đe doạ né tránh |
Advanced URL Filtering | Phân loại URL và nội dung web theo thời gian thực, chặn phishing, mã độc, ransomware |
Advanced DNS Security | Chặn mối đe doạ qua DNS như chiếm quyền DNS, DGA, DNS tunneling |
Advanced IP Defense | Chặn lưu lượng từ và tới các địa chỉ IP độc hại dựa trên tình báo mối đe doạ của Palo Alto Networks |
Device Security | Phát hiện mọi thiết bị kết nối, nhận diện và giảm rủi ro ẩn cho thiết bị IoT/OT |
SaaS Security | Tầm nhìn và kiểm soát ứng dụng SaaS (kể cả GenAI), bảo vệ dữ liệu nhạy cảm |
AI Access Security | Giám sát việc dùng ứng dụng GenAI, ngăn rò rỉ dữ liệu |
Advanced SD-WAN | Bật SD-WAN trên tường lửa sẵn có, lái ứng dụng theo chất lượng đường truyền và hỗ trợ Post-quantum PPK |
Hiệu năng Threat Prevention ở tab Thông số kỹ thuật đo khi bật các dịch vụ bảo mật. Phạm vi, thời hạn và mã đặt hàng của từng dịch vụ xác nhận theo bảng giá.
Giấy phép và triển khai
- GlobalProtect: tính năng GlobalProtect Large Scale VPN và truy cập từ xa qua cổng GlobalProtect gateway/portal yêu cầu mua giấy phép GlobalProtect riêng (chú thích * ở Table 2).
- Hệ thống ảo (Virtual systems): PA-555-POE đi kèm 1 hệ thống ảo cơ bản và hỗ trợ mở rộng tối đa 5 hệ thống ảo (1/5); việc thêm hệ thống ảo vượt mức cơ bản cần mua giấy phép riêng (chú thích # ở Table 1).
- Quản trị tập trung: quản lý cấu hình, chính sách và dịch vụ bảo mật qua Panorama hoặc Strata Cloud Manager.
- Zero Touch Provisioning (ZTP): hỗ trợ triển khai tự động số lượng lớn tường lửa tại các chi nhánh phân tán.
Tài liệu kỹ thuật
Các tài liệu kỹ thuật chính hãng liên quan tới Palo Alto Networks PA-555-POE. Toàn bộ liên kết được trích xuất trực tiếp từ siêu liên kết trong datasheet chính thức của hãng.
- Datasheet PA-500 Series Quantum-Optimized NGFWs: mã strata_ds_pa-500-series_082026, ngày 2026-08-20. Đây là nguồn số liệu kỹ thuật chính thức của trang sản phẩm này.
- Hỗ trợ tính năng hậu lượng tử (Support for Post-Quantum Features): docs.paloaltonetworks.com.
- Ma trận bộ mã hoá hỗ trợ (Supported Cipher Suites): docs.paloaltonetworks.com.
- Whitepaper Decryption: Why, Where and How: paloaltonetworks.com.
- Tài liệu App-ID Cloud Engine (ACE): docs.paloaltonetworks.com.
- App-ID solution brief: paloaltonetworks.com.
- Cloud Identity Engine solution brief: paloaltonetworks.com.
- Kiến trúc xử lý một lượt (Single-Pass Architecture): paloaltonetworks.com.
- Strata Cloud Manager overview: paloaltonetworks.com.
- Datasheet Advanced Threat Prevention: paloaltonetworks.com.
- Datasheet Advanced WildFire: paloaltonetworks.com.
- Datasheet Advanced URL Filtering: paloaltonetworks.com.
- Datasheet Advanced DNS Security: paloaltonetworks.com.
- Datasheet Advanced IP Defense: paloaltonetworks.com.
- Device Security solution brief: paloaltonetworks.com.
- Datasheet SaaS Security: paloaltonetworks.com.
- Datasheet AI Access Security: paloaltonetworks.com.
- Tài liệu kỹ thuật SD-WAN (TechDocs): docs.paloaltonetworks.com.
- Chứng nhận tuân thủ và tiêu chuẩn (Compliance): paloaltonetworks.com.
Vì sao chọn NTCOM
Cam kết bán hàng
Hàng hoá chính hãng
Đầy đủ chứng từ nguồn gốc, chất lượng và nhập khẩu cho từng lô hàng.
Đủ 7 loại chứng từ cho từng lô hàng
- CO
- CQ
- AWB
- Invoice
- Packing list
- Test report
- Tờ khai hải quan
Cam kết giá tốt
Giá cạnh tranh nhờ nhập trực tiếp từ hãng và nhà phân phối chính thức.
Báo giá dự án theo số lượng
Hỗ trợ dự án
Tra mã sản phẩm, đối chiếu thông số và làm hồ sơ đáp ứng kỹ thuật thần tốc.
Tra mã, đối chiếu, lập hồ sơ đáp ứng
Bảo hành nhanh chóng
Luôn sẵn hàng dự phòng để đổi thiết bị ngay, không để hệ thống của bạn chờ.
Đổi thiết bị từ kho dự phòng sẵn có
Miễn phí giao hàng toàn quốc
Giao tận nơi trên toàn quốc, đóng gói chuẩn thiết bị điện tử.
Giao tận nơi, đóng gói chống sốc
Kỹ sư CNTT chuyên môn cao
Đội ngũ kỹ sư có chứng chỉ của các hãng, tư vấn và triển khai tận nơi.
Chứng chỉ của 7 hãng công nghệ





















