NTCOM

Sản phẩm cùng loại: Firewall & Router

Palo Alto Networks PA-501 tường lửa NGFW để bàn 7 cổng 1G RJ45

Palo Alto Networks PA-501 mặt trước

Vòng đời sản phẩm

Đang cập nhật
EoS (End-of-Sale)
Đang cập nhật
Last order (Ngày đặt hàng cuối)
Đang cập nhật
EoL (End-of-Life)
Đang cập nhật
  • NTCOM đang tra cứu thông báo vòng đời của hãng cho mã này, thông tin sẽ được cập nhật sớm.
Palo Alto Networks Partner
NTCOM, a Palo Alto Networks PartnerĐại lý chính thức tại Việt Nam

Mã sản phẩm (Part Number):

PA-501

Xem báo giá

Mô tả ngắn

I need to structure the response with a brief intro paragraph under 45 words, then a bolded paragraph listing the ports, drawing from the hardware/port specs for the PA-501 so I don't duplicate the port count already in the product name.

Looking at the port groups: data ports (7x 1G RJ45), one out-of-band management port (10/100/1000), one console RJ45 port, and two USB ports. Since the model name already states "7 cổng 1G RJ45", the remaining groups to list after it are the management, console, and USB ports.

Finishing the bold line with the console and USB ports, then drafting the intro paragraph within the 45-word limit, describing the PA-501 as a compact fanless NGFW for branch offices and retail with 23W max power and AI-powered threat prevention via PAN-OS.

I'm trimming the sentence down to fit the word limit, finalizing it as: Palo Alto Networks PA-501 là tường lửa thế hệ mới (NGFW) để bàn nhỏ gọn cho văn phòng chi nhánh, cửa hàng bán lẻ và tổ chức quy mô vừa, làm mát thụ động không quạt, công suất tối đa 23W và chạy PAN-OS tích hợp AI.

Still trimming word count...

Palo Alto Networks PA-501 là tường lửa thế hệ mới (NGFW) để bàn cho văn phòng chi nhánh, cửa hàng bán lẻ và tổ chức quy mô vừa, làm mát thụ động không quạt, công suất tối đa 23W, chạy PAN-OS tích hợp AI.

Tường lửa Palo Alto Networks PA-501 tường lửa NGFW để bàn 7 cổng 1G RJ45 7 cổng dữ liệu 1G RJ45, 1 cổng quản trị ngoài băng 10/100/1000 out-of-band management, 1 cổng console RJ45, 2 cổng USB.

Hỗ trợ kinh doanh

Cam kết khi mua tại NTCOM

  • Chính hãng, đủ CO, CQ, tờ khai
  • Cam kết giá tốt
  • Hồ sơ dự án thần tốc
  • Sẵn hàng dự phòng bảo hành
  • Miễn phí giao toàn quốc
  • Kỹ sư có chứng chỉ hãng
Mã QR Zalo — kết bạn nhanh

Quét mã Zalo để kết bạn nhanh

Chi tiết sản phẩm

Palo Alto Networks PA-501 là tường lửa thế hệ mới (NGFW) để bàn nhỏ gọn thuộc dòng PA-500 Series Quantum-Optimized NGFWs, thiết kế cho văn phòng chi nhánh phân tán, cửa hàng bán lẻ và tổ chức quy mô vừa. Thiết bị trang bị 7 cổng dữ liệu 1G RJ45, vận hành hoàn toàn êm ái nhờ cơ chế làm mát thụ động không quạt (passive cooling) với công suất tiêu thụ tối đa chỉ 23W, chạy hệ điều hành PAN-OS tích hợp AI để ngăn chặn mối đe doạ theo thời gian thực và quản trị tập trung qua Panorama hoặc Strata Cloud Manager.

Palo Alto Networks PA-501 tại văn phòng NTCOM (ảnh minh hoạ)NTCOMLiên hệ: 0986 397 886

📌 Tổng quan

Dòng PA-500 Series Quantum-Optimized NGFWs gồm các model PA-501, PA-505, PA-510, PA-520, PA-520-5G, PA-540, PA-545-POE, PA-550, PA-555-POE và PA-560, đưa năng lực của tường lửa thế hệ mới ứng dụng học máy (ML-Powered NGFW) tới các văn phòng chi nhánh phân tán, điểm bán lẻ và doanh nghiệp cỡ vừa. Hệ điều hành PAN-OS phân loại toàn bộ lưu lượng (ứng dụng, mối đe doạ, nội dung) và gắn lưu lượng với danh tính người dùng bất kể vị trí hay loại thiết bị; trí tuệ nhân tạo được nhúng ngay trong lõi tường lửa giúp chặn tấn công qua tệp không cần chữ ký và ngăn chặn tức thì các cuộc tấn công lừa đảo (phishing) chưa từng xuất hiện.

PA-501 là model khởi đầu nhỏ gọn nhất của dòng PA-500 Series: kích thước để bàn 1.63” H x 6.42” D x 9.53” W, khối lượng 3.1 lbs, làm mát thụ động không quạt, trang bị 7 cổng dữ liệu 1G RJ45 cùng 1 cổng quản trị ngoài băng 10/100/1000. Hiệu năng chính theo datasheet:

Chỉ số

Palo Alto Networks PA-501

Thông lượng firewall (appmix)

0.8 Gbps

Thông lượng Threat Prevention (appmix)

0.5 Gbps

Thông lượng IPsec VPN

0.24 Gbps

Số phiên đồng thời tối đa

30K

Số phiên mới mỗi giây

5K

Cách đo từng chỉ số và bảng đầy đủ xem tại tab Thông số kỹ thuật.

Hiểu nhanh Palo Alto Networks PA-501 bằng hìnhNTCOMLiên hệ: 0986 397 886

⚡ Điểm nổi bật

  • Tường lửa NGFW tối ưu lượng tử (Quantum-Optimized NGFW) dùng Precision AI để phân tích và ngăn chặn các mối đe doạ nâng cao theo thời gian thực.
  • Hiệu năng phù hợp cho chi nhánh nhỏ và điểm bán lẻ: thông lượng firewall 0.8 Gbps, Threat Prevention 0.5 Gbps, IPsec VPN 0.24 Gbps, 30K phiên đồng thời và 5K phiên mới mỗi giây (đo trên PAN-OS 12.2).
  • Thiết kế không quạt (passive cooling) êm ái: không có chi tiết chuyển động cơ học, vận hành yên tĩnh tuyệt đối, phù hợp đặt trực tiếp trên bàn làm việc, quầy giao dịch hoặc cửa hàng bán lẻ.
  • Tiết kiệm điện năng: công suất tiêu thụ tối đa chỉ 23W, toả nhiệt tối đa 78 BTU/hr.
  • 7 cổng dữ liệu 1G RJ45 kèm 1 cổng quản trị ngoài băng 10/100/1000 out-of-band management, 1 cổng console RJ45 và 2 cổng USB.
  • Sẵn sàng mật mã hậu lượng tử (PQC): hỗ trợ giải mã SSL/TLS và VPN với các thuật toán PQC chuẩn NIST (ML-KEM, ML-DSA, SLH-DSA) cùng Post-quantum PPK trên hạ tầng SD-WAN.
  • Hỗ trợ Advanced SD-WAN và High Availability: đo chất lượng đường truyền, giám sát băng thông, kết nối Prisma Access Hub (hybrid SASE), hỗ trợ HA active/active và active/passive.
  • Triển khai nhanh với Zero Touch Provisioning (ZTP) và quản trị tập trung qua Panorama hoặc Strata Cloud Manager.
Palo Alto Networks PA-501 mặt trướcNTCOMLiên hệ: 0986 397 886

🔌 Phần cứng và cổng kết nối

PA-501 có thiết kế vỏ để bàn nhỏ gọn 1.63” H x 6.42” D x 9.53” W, toàn bộ các cổng mạng RJ45, cổng console, cổng USB và đèn LED trạng thái bố trí ở mặt trước; mặt sau gồm ngõ vào nguồn 12 VDC 2.0A, vít tiếp đất và móc giữ dây nguồn.

Hình vector mặt trước Palo Alto Networks PA-501 (ảnh minh hoạ)NTCOMLiên hệ: 0986 397 886

Cấu hình cổng giao tiếp

  • Cổng dữ liệu đồng: 7 cổng 1G RJ45.
  • Chế độ giao tiếp: L2 mode (không áp dụng trên cổng gộp MC-LAG), L3 mode, tap và virtual wire (transparent mode); gộp cổng 802.3ad và LACP; 4,094 thẻ VLAN 802.1Q mỗi thiết bị hoặc mỗi cổng.

Tham khảo bài so sánh dòng switch doanh nghiệp cho văn phòng chi nhánh khi thiết kế mạng LAN kết nối dưới tường lửa.

Giao diện quản trị, lưu trữ và bảo mật phần cứng

  • Cổng quản trị: 1 cổng quản trị ngoài băng 10/100/1000 out-of-band management port, 1 cổng console RJ45 (RJ45 console port), 2 cổng USB (USB port).
  • Lưu trữ: 128 GB.
  • TPM: chip bảo mật TPM tích hợp cho khởi động an toàn (secure boot), gốc tin cậy phần cứng và bảo vệ bí mật hệ thống.
Palo Alto Networks PA-501 mặt sau (hình chính hãng)NTCOMLiên hệ: 0986 397 886

Đặc tính cơ khí và nguồn điện

  • Điện áp vào: 100–240 VAC (50-60 Hz) qua bộ đổi nguồn ngoài.
  • Dòng điện tiêu thụ tối đa: 2 A @ 12 VDC.
  • Công suất và toả nhiệt: công suất tiêu thụ tối đa 23W, toả nhiệt tối đa 78 BTU/hr.
  • Kích thước, khối lượng: 1.63” H x 6.42” D x 9.53” W; khối lượng 3.1 lbs (thiết bị độc lập) và 5.9 lbs (khi đóng gói).
  • Môi trường hoạt động: nhiệt độ hoạt động 32°F to 104°F (0°C to 40°C), nhiệt độ lưu kho -4°F to 158°F (-20°C to 70°C), làm mát thụ động không quạt (passive cooling).
  • An toàn, EMI: cTUVus và CB; FCC Class B, CE Class B và VCCI Class B.

🏢 Ứng dụng tiêu biểu

Văn phòng chi nhánh nhỏ, phòng giao dịch và điểm bán lẻ

Với thiết kế để bàn nhỏ gọn 1.63” H x 6.42” D x 9.53” W, làm mát thụ động không quạt và tiêu chuẩn EMI cấp văn phòng (FCC/CE/VCCI Class B), PA-501 đặt trực tiếp tại quầy giao dịch, cửa hàng bán lẻ hoặc văn phòng chi nhánh nhỏ không có tủ rack chuyên dụng mà vẫn cung cấp đầy đủ lớp bảo vệ NGFW thế hệ mới.

Kết nối chi nhánh thông minh với Advanced SD-WAN

PA-501 hỗ trợ tính năng Advanced SD-WAN trên PAN-OS: đo chất lượng đường truyền (jitter, mất gói, độ trễ), giám sát băng thông, hỗ trợ đa bảng định tuyến ảo (Multi-VR và LR) trên lớp phủ SD-WAN, Post-quantum PPK, kết nối Prisma Access Hub (mô hình hybrid SASE) và tích hợp Autonomous Digital Experience Management (ADEM).

Triển khai hàng loạt từ xa với ZTP và quản trị đám mây

Khi triển khai hàng chục đến hàng trăm điểm bán lẻ hoặc chi nhánh, tính năng Zero Touch Provisioning (ZTP) giúp gửi thiết bị tới hiện trường và tự động nạp cấu hình, chính sách bảo mật từ Panorama hoặc Strata Cloud Manager mà không cần kỹ sư có mặt tại điểm lắp đặt.

Làm việc từ xa an toàn với IPsec/SSL VPN và HA

Thiết bị hỗ trợ kết nối VPN site-to-site IPsec (kể cả PQC VPN) và truy cập từ xa an toàn qua GlobalProtect gateway/portal (cần giấy phép GlobalProtect khi dùng các tính năng nâng cao), đồng thời hỗ trợ cấu hình dự phòng High Availability (active/active và active/passive).

🔒 Bảo mật, quản trị và dịch vụ bảo mật đám mây

Nhận diện ứng dụng và người dùng

  • App-ID: nhận diện và phân loại mọi ứng dụng trên mọi cổng bất kể giao thức hay mã hoá, kiểm tra đầy đủ lớp 7; dịch vụ App-ID Cloud Engine (ACE) bổ sung khả năng nhận diện theo yêu cầu cho các ứng dụng SaaS mới.
  • Bảo mật theo người dùng: Cloud Identity Engine đồng bộ định danh tại chỗ và trên đám mây; Cloud Dynamic User Groups (CDUGs) áp dụng chính sách bảo mật theo thời gian thực dựa trên hành vi và điểm rủi ro; hỗ trợ xác thực đa yếu tố (MFA) ở tầng mạng.

Giải mã và mật mã hậu lượng tử (PQC)

  • Kiểm tra lưu lượng mã hoá SSL/TLS chiều vào và chiều ra (TLSv1.1, TLSv1.2, TLSv1.3, SSLv3) cùng SMTP, WebSocket, gRPC, HTTP/1.0, HTTP/1.1, HTTP/2; kiểm soát chính sách giải mã chi tiết theo danh mục URL, vùng, địa chỉ, người dùng và thiết bị.
  • Tối ưu mật mã hậu lượng tử (PQC): giải mã SSL/TLS PQC, VPN site-to-site PQC với các thuật toán chuẩn NIST (ML-KEM, ML-DSA, SLH-DSA) và các thuật toán thử nghiệm (Classic McEliece, BIKE, HQC, Frodo-KEM, NTRU-Prime).

Kiến trúc single-pass và quản trị tập trung

Định tuyến, tra cứu chính sách, giải mã ứng dụng và so khớp chữ ký thực hiện trong một lượt xử lý (single-pass), duy trì độ trễ thấp và hiệu năng ổn định. Thiết bị quản trị tập trung qua Panorama hoặc Strata Cloud Manager trên hơn 70,000 khách hàng toàn cầu của hãng.

Dịch vụ bảo mật đám mây (CDSS) dùng Precision AI

Advanced Threat Prevention, Advanced WildFire, Advanced URL Filtering, Advanced DNS Security, Advanced IP Defense, Device Security, SaaS Security, AI Access Security và Advanced SD-WAN là các dịch vụ thuê bao; xem mô tả chi tiết tại tab Licensing and deployment.

⚠️ Lưu ý khi lựa chọn

  • ⚠️ Mã đặt hàng: datasheet không có bảng part number; tên "PA-501" là tên model kỹ thuật, khi lập báo giá và hồ sơ dự thầu cần lấy mã đặt hàng chính thức (PAN-PA-501), phụ kiện và gói thuê bao theo năm từ bảng giá Palo Alto Networks hoặc nhà phân phối.
  • ⚠️ Phân biệt PA-501 với các model khác trong dòng PA-500 Series: PA-501 (firewall 0.8 Gbps, Threat Prevention 0.5 Gbps, IPsec VPN 0.24 Gbps, 30K phiên) và PA-505 (firewall 1.2 Gbps, Threat Prevention 0.8 Gbps, IPsec VPN 0.4 Gbps, 64K phiên) có cùng vỏ để bàn 7 cổng 1G RJ45 công suất 23W. Nếu cần 8 cổng 1G RJ45 và hiệu năng cao hơn thì xem PA-510 (1.8 Gbps) hoặc PA-520 (2.8 Gbps); nếu cần cổng SFP, PoE hoặc chuyển mạch Layer 2 trên toàn bộ cổng dữ liệu (Layer 2 Switching) thì chọn từ PA-545-POE, PA-550, PA-555-POE hoặc PA-560 trở lên. Mỗi mã là một trang sản phẩm riêng.
  • ⚠️ Tính năng của model khác trong bảng chung của datasheet: mục Layer 2 Switching trong Table 2 của datasheet ghi rõ chỉ hỗ trợ trên PA-545-POE, PA-550, PA-555-POE và PA-560 (từ PAN-OS 12.2.2), không áp dụng cho PA-501; mục Virtual systems (base/max) của PA-501 và PA-505 ghi N/A trong Table 1.
  • ⚠️ Giấy phép và dịch vụ thuê bao: các dịch vụ bảo mật đám mây CDSS (Advanced Threat Prevention, Advanced WildFire, Advanced URL Filtering, Advanced DNS Security, Advanced IP Defense, Device Security, SaaS Security, AI Access Security, Advanced SD-WAN) là thuê bao theo năm; tính năng GlobalProtect nâng cao cần giấy phép GlobalProtect riêng. Không hứa bản quyền vĩnh viễn.
  • ⚠️ Hiệu năng theo phiên bản PAN-OS: các chỉ số hiệu năng được hãng đo trên PAN-OS 12.2 với lưu lượng appmix; khi bật đầy đủ Threat Prevention (0.5 Gbps), thông lượng thấp hơn mức chỉ chạy firewall (0.8 Gbps).
  • ⚠️ Vòng đời sản phẩm: datasheet không công bố mốc EoS/EoL. Kiểm trên trang Hardware End-of-Life Dates của Palo Alto Networks: dòng PA-500 Series (gồm PA-501) là thế hệ mới ban hành tháng 08/2026, chưa có thông báo ngừng bán.
  • ⚠️ Mật mã dân sự: các tính năng IPsec/SSL VPN, giải mã SSL/TLS và mật mã hậu lượng tử (PQC) cần đối chiếu quy định pháp luật về sản phẩm mật mã dân sự khi nhập khẩu và kinh doanh.

Mọi giá trị hiệu năng trong bài là mức tối đa do hãng công bố trong điều kiện thử nghiệm, kết quả thực tế phụ thuộc cấu hình, phiên bản phần mềm và lưu lượng thật của hệ thống.

Palo Alto Networks, PAN-OS, Strata, Strata Cloud Manager, Panorama, WildFire, GlobalProtect, Prisma, App-ID, User-ID, Content-ID và Precision AI là thương hiệu của Palo Alto Networks, Inc. Thông số trích từ datasheet chính hãng "PA-500 Series Quantum-Optimized NGFWs" mã strata_ds_pa-500-series_082026 (ngày 2026-08-20); NTCOM không chịu trách nhiệm về thay đổi thông số của hãng sau thời điểm đăng bài.

Tài liệu mang tính tham khảo kỹ thuật; áp dụng theo môi trường thực tế và cần kiểm duyệt trước khi triển khai diện rộng.

Thông số kỹ thuật

Thông số

Palo Alto Networks PA-501

NGFWs Performance and Capacities


Thông lượng firewall (appmix) *

0.8 Gbps

Thông lượng Threat Prevention (appmix) †

0.5 Gbps

Thông lượng IPsec VPN ‡

0.24 Gbps

Số phiên đồng thời tối đa §

30K

Số phiên mới mỗi giây ‖

5K

Tính năng mạng


Chế độ giao tiếp

L2 mode (not available on MC-LAG aggregate interfaces), L3 mode, tap, and virtual wire (transparent mode).

Layer 2 Switching

Ensure loop-free topologies for Layer 2 domains with Multiple Spanning Tree Protocol.; Prevent unknown unicast, multicast, and broadcast storms in Layer 2 domains.

Định tuyến


Định tuyến

The advanced routing engine is the only routing engine supported.; OSPFv2/v3 and MP-BGP with graceful restart, RIP, and static routing.; Policy-based forwarding.; DHCPv4 server and DHCPv4 relay.; Bidirectional Forwarding Detection (BFD) and multihop BFD.

Multicast

PIM-SM, PIM-SSM, IGMPv2, and v3.

Advanced SD-WAN


Advanced SD-WAN

Path quality measurement (jitter, packet loss, and latency).; Bandwidth monitoring.; Post-quantum PPK.; Multi-VR and LR support over the SD-WAN overlay.; Prisma® Access Hub (hybrid SASE).; Autonomous Digital Experience Management (ADEM) for NGFW support.

Trao đổi khoá

Manual key, IKEv1, and IKEv2 (pre-shared key and certificate-based authentication).

Layer 2 Switching


Supported platforms

PA-545-POE, PA-550, PA-555-POE, and PA-560.

Minimum PAN-OS version

12.2.2.

Layer 2 Switching

Layer 2 switching function on all data ports of the device.; Transport traffic of multiple VLANs over a single physical link with VLAN trunking.; Microsegment and inspect (up to Layer 7) Intra-VLAN traffic.

IPv6


IPv6

IPv6 inspection in L2, L3, tap, and virtual wire mode (transparent mode).; Support for dual-stack and IPv6-only networks.; DHCPv6 client with prefix delegation (PD) support. Stateless address autoconfiguration (SLAAC) server support.

Tính năng hỗ trợ

IPv6 geolocalization, OSPFv3, MP-BGP, NAT64, and NPTv6.

IPsec và SSL VPN


Trao đổi khoá

Manual key, IKEv1, and IKEv2 (pre-shared key and certificate-based authentication).

Mã hoá

3DES, AES (128-bit, 192-bit, and 256-bit).

Xác thực

MD5, SHA-1, SHA-256, SHA-384, and SHA-512.

IPsec và SSL VPN *

GlobalProtect® Large Scale VPN for simplified configuration and management.; Secure remote access over IPsec and SSL VPN tunnels using GlobalProtect gateway and portals including PQC.

VLAN


Số thẻ VLAN 802.1Q (thiết bị/cổng)

4,094/4,094.

VLAN

Aggregate interfaces (802.3ad) and LACP.

Thông số phần cứng


Cổng giao tiếp (I/O)

1G RJ45 (7)

Cổng quản trị

10/100/1000 out-of-band management port (1), USB port (2), and RJ45 console port (1)

Dung lượng lưu trữ

128 GB

Chip bảo mật TPM

Integrated with TPM for secure boot, hardware root of trust, and securing system secrets.

Toả nhiệt tối đa (BTU/giờ)

78

Điện áp vào (tần số)

100–240 VAC (50-60 Hz)

Maximum Current Consumption

2 A @ 12 VDC

Kích thước

1.63” H x 6.42” D x 9.53” W

Khối lượng (thiết bị/khi đóng gói)

3.1 lbs/5.9 lbs

An toàn điện

cTUVus and CB

Tương thích điện từ (EMI)

FCC Class B, CE Class B, and VCCI Class B

Chứng nhận

See our Compliance page.

Power Consumption


Công suất tiêu thụ tối đa

23W

Môi trường hoạt động


Nhiệt độ hoạt động

32°F to 104°F, 0°C to 40°C

Nhiệt độ khi không hoạt động

-4°F to 158°F, -20°C to 70°C

Passive cooling

PA-501, PA-505, PA-510, PA-520, PA-520-5G, PA-540, PA-545-POE, PA-550, and PA-555-POE

Active cooling

PA-560

Ghi chú của datasheet

  • Kết quả hiệu năng trong Table 1 được hãng đo trên hệ điều hành PAN-OS 12.2.
  • * Thông lượng firewall đo khi bật App-ID và ghi log, dùng giao dịch appmix.
  • † Thông lượng Threat Prevention đo khi bật App-ID, IPS, antivirus, antispyware, WildFire, DNS Security, chặn tệp (file blocking) và ghi log, dùng giao dịch appmix.
  • ‡ Thông lượng IPsec VPN đo với giao dịch HTTP 64 KB và bật ghi log.
  • § Số phiên đồng thời tối đa (30K) bao gồm cả lưu lượng qua giải mã SSL và IPsec VPN.
  • ‖ Số phiên mới mỗi giây (5K) đo với application override, dùng giao dịch HTTP 1 byte.
  • Trong Table 2 của datasheet, mục Layer 2 Switching có dòng "Supported platforms: PA-545-POE, PA-550, PA-555-POE, and PA-560" (tính năng chuyển mạch Layer 2 trên toàn bộ cổng dữ liệu từ PAN-OS 12.2.2 chỉ hỗ trợ trên 4 model lớn đó, không áp dụng cho PA-501); ở Table 3, dòng "Active cooling: PA-560" chỉ áp dụng cho PA-560, còn PA-501 thuộc nhóm làm mát thụ động (Passive cooling).
  • Mọi giá trị hiệu năng là mức tối đa trong điều kiện thử nghiệm của hãng; kết quả thực tế phụ thuộc cấu hình và lưu lượng thật.

Licensing and deployment

Mã đặt hàng

Mã SKU

Sản phẩm – mô tả

PA-501

Palo Alto Networks PA-501 – Tường lửa thế hệ mới (NGFW) dòng PA-500 Series Quantum-Optimized; Cổng giao tiếp: 7 cổng dữ liệu 1G RJ45

Cột "Mã SKU" ở trên là tên model phần cứng trong datasheet. Datasheet của hãng không công bố bảng part number; mã đặt hàng chính thức của thiết bị (tiền tố PAN-PA-501), bộ nguồn dự phòng, giá lắp đặt và các gói thuê bao theo năm (1 năm, 3 năm, 5 năm) lấy từ bảng giá Palo Alto Networks hoặc nhà phân phối khi lập báo giá.

Dịch vụ bảo mật đám mây (CDSS)

Dịch vụ

Chức năng theo datasheet

Advanced Threat Prevention

Ngăn chặn xâm nhập (IPS) ngay trên luồng (inline), chặn khai thác zero-day và kênh điều khiển (C2)

Advanced WildFire

Phòng chống mã độc trên đám mây bằng học máy, phát hiện cả mối đe doạ né tránh

Advanced URL Filtering

Phân loại URL và nội dung web theo thời gian thực, chặn phishing, mã độc, ransomware

Advanced DNS Security

Chặn mối đe doạ qua DNS như chiếm quyền DNS, DGA, DNS tunneling

Advanced IP Defense

Chặn lưu lượng từ và tới các địa chỉ IP độc hại dựa trên tình báo mối đe doạ của Palo Alto Networks

Device Security

Phát hiện mọi thiết bị kết nối, nhận diện và giảm rủi ro ẩn cho thiết bị IoT/OT

SaaS Security

Tầm nhìn và kiểm soát ứng dụng SaaS (kể cả GenAI), bảo vệ dữ liệu nhạy cảm

AI Access Security

Giám sát việc dùng ứng dụng GenAI, ngăn rò rỉ dữ liệu

Advanced SD-WAN

Bật SD-WAN trên tường lửa sẵn có, lái ứng dụng theo chất lượng đường truyền và hỗ trợ Post-quantum PPK

Hiệu năng Threat Prevention ở tab Thông số kỹ thuật đo khi bật các dịch vụ bảo mật. Phạm vi, thời hạn và mã đặt hàng của từng dịch vụ xác nhận theo bảng giá.

Giấy phép và triển khai

  • GlobalProtect: tính năng GlobalProtect Large Scale VPN và truy cập từ xa qua cổng GlobalProtect gateway/portal yêu cầu mua giấy phép GlobalProtect riêng (chú thích * ở Table 2).
  • Hệ thống ảo (Virtual systems): Table 1 của datasheet không mở rộng thêm hệ thống ảo vượt mức cơ bản cho PA-501 (ô Virtual systems base/max ghi N/A).
  • Quản trị tập trung: quản lý cấu hình, chính sách và dịch vụ bảo mật qua Panorama hoặc Strata Cloud Manager.
  • Zero Touch Provisioning (ZTP): hỗ trợ triển khai tự động số lượng lớn tường lửa tại các chi nhánh phân tán.

Tài liệu kỹ thuật

Các tài liệu kỹ thuật chính hãng liên quan tới Palo Alto Networks PA-501. Toàn bộ liên kết được trích xuất trực tiếp từ siêu liên kết trong datasheet chính thức của hãng.

Vì sao chọn NTCOM

Cam kết bán hàng

  • Hàng hoá chính hãng

    Đầy đủ chứng từ nguồn gốc, chất lượng và nhập khẩu cho từng lô hàng.

    Đủ 7 loại chứng từ cho từng lô hàng

    • CO
    • CQ
    • AWB
    • Invoice
    • Packing list
    • Test report
    • Tờ khai hải quan
  • Cam kết giá tốt

    Giá cạnh tranh nhờ nhập trực tiếp từ hãng và nhà phân phối chính thức.

    Báo giá dự án theo số lượng

  • Hỗ trợ dự án

    Tra mã sản phẩm, đối chiếu thông số và làm hồ sơ đáp ứng kỹ thuật thần tốc.

    Tra mã, đối chiếu, lập hồ sơ đáp ứng

  • Bảo hành nhanh chóng

    Luôn sẵn hàng dự phòng để đổi thiết bị ngay, không để hệ thống của bạn chờ.

    Đổi thiết bị từ kho dự phòng sẵn có

  • Miễn phí giao hàng toàn quốc

    Giao tận nơi trên toàn quốc, đóng gói chuẩn thiết bị điện tử.

    Giao tận nơi, đóng gói chống sốc

  • Kỹ sư CNTT chuyên môn cao

    Đội ngũ kỹ sư có chứng chỉ của các hãng, tư vấn và triển khai tận nơi.

    Chứng chỉ của 7 hãng công nghệ

    • Cisco
    • Juniper
    • Sophos
    • Arista
    • Check Point
    • Palo Alto
    • Fortinet
Zalo