Sản phẩm cùng loại: Firewall & Router
Palo Alto Networks PA-410R-5G tường lửa công nghiệp 5G IP65

Vòng đời sản phẩm
Đang cập nhật- EoS (End-of-Sale)
- Đang cập nhật
- Last order (Ngày đặt hàng cuối)
- Đang cập nhật
- EoL (End-of-Life)
- Đang cập nhật
- NTCOM đang tra cứu thông báo vòng đời của hãng cho mã này, thông tin sẽ được cập nhật sớm.

Mã sản phẩm (Part Number):
PA-410R-5G
Xem báo giáMô tả ngắn
Palo Alto Networks PA-410R-5G là tường lửa thế hệ mới dành cho mạng công nghiệp và quốc phòng trong môi trường khắc nghiệt. Thiết bị tích hợp modem 5G, vỏ bảo vệ IP65 và thiết kế không quạt.
Tường lửa Palo Alto Networks PA-410R-5G tường lửa công nghiệp 5G IP65 tích hợp Integrated 5G (DSSS - Dual SIM Single Standby) hỗ trợ 2 SIM chế độ chờ đơn để chuyển đổi dự phòng nhà mạng di động, 4 cổng 1G RJ45, 2 cổng 1G SFP (cắm module SFP; datasheet có bộ kit IP65 lắp tại hiện trường cho SFP quang hoặc đồng và nắp bịt kín khe SFP), 1 cổng quản trị 1G (1G Management Port) cùng 1 cổng console RJ45 (Management Console Port – RJ45) và 1 cổng USB nạp cấu hình (USB Port for bootstrapping).
Hỗ trợ kinh doanh
Cam kết khi mua tại NTCOM
- Chính hãng, đủ CO, CQ, tờ khai
- Cam kết giá tốt
- Hồ sơ dự án thần tốc
- Sẵn hàng dự phòng bảo hành
- Miễn phí giao toàn quốc
- Kỹ sư có chứng chỉ hãng
Sales: 0986 397 886
Email: nguyen.cuong@ntcomvn.com

Quét mã Zalo để kết bạn nhanh
Chi tiết sản phẩm
Palo Alto Networks PA-410R-5G là tường lửa thế hệ mới (NGFW) siêu bền (ruggedized) tích hợp modem 5G dạng hộp nhỏ gọn thuộc dòng PA-400R Series, đạt chuẩn bảo vệ IP65, dành cho mạng công nghiệp và quốc phòng trong môi trường khắc nghiệt như trạm biến áp, nhà máy điện, nhà máy sản xuất, cơ sở dầu khí, hệ thống quản lý toà nhà và mạng y tế. Thiết bị trang bị modem 5G tích hợp (DSSS - Dual SIM Single Standby), 4 cổng 1G RJ45 và 2 cổng 1G SFP, làm mát thụ động không quạt, nhiệt độ hoạt động từ -40°C đến 70°C, chạy hệ điều hành PAN-OS và quản trị bằng Strata Cloud Manager.

Liên hệ: 0986 397 886📌 Tổng quan
Dòng PA-400R Series gồm PA-410R, PA-410R-5G, PA-450R, PA-450R-5G và PA-455R-5G, đưa khả năng của tường lửa thế hệ mới ứng dụng học máy (ML-Powered NGFW) tới các ứng dụng công nghiệp và quốc phòng trong môi trường khắc nghiệt. PAN-OS phân loại toàn bộ lưu lượng (ứng dụng, mối đe doạ, nội dung) và gắn lưu lượng với người dùng bất kể vị trí hay loại thiết bị; học máy nằm ngay trong lõi tường lửa giúp chặn tấn công qua tệp mà không cần chữ ký và chặn ngay các kiểu lừa đảo (phishing) chưa từng gặp.
PA-410R-5G là phiên bản tích hợp sẵn modem di động 5G (Dual SIM Single Standby) của mẫu hộp nhỏ chuẩn IP65 trong dòng PA-400R Series: các cổng mạng và nguồn đi cáp qua đầu siết cáp (cable gland), kèm 4 ăng-ten di động ngoài và tuỳ chọn kẹp lắp thanh DIN trong danh mục phụ kiện. Hiệu năng chính theo datasheet:
Chỉ số | Palo Alto Networks PA-410R-5G |
|---|---|
Thông lượng firewall (appmix) | 1.4 Gbps |
Thông lượng Threat Prevention (appmix) | 650 Mbps |
Thông lượng IPsec VPN | 650 Mbps |
Số phiên đồng thời tối đa | 64,000 |
Số phiên mới mỗi giây | 11,400 |
Cách đo từng chỉ số và bảng đầy đủ xem tại tab Thông số kỹ thuật.

Liên hệ: 0986 397 886⚡ Điểm nổi bật
- Tường lửa ML-Powered NGFW siêu bền đầu tiên (theo hãng), dùng Precision AI để phân tích và chặn mối đe doạ theo thời gian thực.
- Modem 5G tích hợp (DSSS - Dual SIM Single Standby): dùng kết nối 5G làm đường WAN dự phòng tự động cho ứng dụng quan trọng hoặc làm đường WAN chính tại điểm biên di động và trạm viễn thông xa.
- Vỏ kín chuẩn IP65: các cổng mạng và nguồn đi cáp qua đầu siết cáp, có nắp bịt kín cho khe SFP; phù hợp nơi nhiều bụi, ẩm hoặc ngoài tủ điện.
- Chứng nhận IEC 61850-3 và IEEE 1613 (chứng nhận của dòng PA-400R Series) về rung, nhiệt độ và miễn nhiễm nhiễu điện từ, đáp ứng yêu cầu tại trạm biến áp và nhà máy điện.
- Không quạt, không chi tiết chuyển động: làm mát thụ động, hoạt động ổn định trong dải nhiệt độ từ -40°C đến 70°C.
- Cổng kết nối gọn cho điểm biên công nghiệp: tích hợp 5G Dual SIM, 4 cổng 1G RJ45, 2 cổng 1G SFP, 1 cổng quản trị 1G, cổng console RJ45 và cổng USB nạp cấu hình (bootstrapping).
- Nguồn DC 12 V–48 VDC, công suất tiêu thụ tối đa 28.9 W; có bộ đổi nguồn AC bán riêng.
- Sẵn sàng mật mã hậu lượng tử (PQC) trên PAN-OS 12.1: giải mã SSL/TLS và VPN site-to-site với ML-KEM, ML-DSA, SLH-DSA; hỗ trợ HA active/active, active/passive và Zero Touch Provisioning (ZTP).

Liên hệ: 0986 397 886🔌 Phần cứng và cổng kết nối
PA-410R-5G là hộp kim loại kín đạt chuẩn IP65, kích thước 105 mm H x 270 mm W x 208 mm D, trang bị 4 đầu nối ăng-ten cho modem 5G tích hợp; các cổng mạng RJ45, khe SFP và nguồn DC đi cáp qua đầu siết cáp (bộ đầu siết M20, M12 và nắp bịt khe SFP chuẩn IP65 có trong danh mục phụ kiện của datasheet).

Liên hệ: 0986 397 886Cấu hình cổng giao tiếp
- Kết nối di động tích hợp: Integrated 5G (DSSS - Dual SIM Single Standby) hỗ trợ 2 SIM chế độ chờ đơn để chuyển đổi dự phòng nhà mạng di động.
- Cổng dữ liệu đồng: 4 cổng 1G RJ45.
- Cổng dữ liệu quang: 2 cổng 1G SFP (cắm module SFP; datasheet có bộ kit IP65 lắp tại hiện trường cho SFP quang hoặc đồng và nắp bịt kín khe SFP).
- Chế độ giao tiếp: L2, L3, tap, virtual wire (transparent mode); gộp cổng 802.3ad, LACP; 4,094 thẻ VLAN 802.1Q mỗi thiết bị và mỗi cổng.
Để chọn module quang cho cổng SFP, xem bài hướng dẫn chọn module quang SFP.
Giao diện quản trị, lưu trữ và bảo mật phần cứng
- Cổng quản trị: 1 cổng quản trị 1G (1G Management Port), 1 cổng console RJ45 (Management Console Port – RJ45), 1 cổng USB nạp cấu hình (USB Port for bootstrapping).
- Lưu trữ: 128 GB.
- TPM: chip bảo mật TPM tích hợp cho khởi động an toàn (secure boot), gốc tin cậy phần cứng và bảo vệ bí mật hệ thống.

Liên hệ: 0986 397 886Đặc tính cơ khí và nguồn điện
- Nguồn vào: 12 V–48 VDC, sản phẩm chỉ dùng nguồn DC bản địa (Native DC only); bộ đổi nguồn AC tuỳ chọn mua riêng.
- Dòng điện: tiêu thụ tối đa 5A @ 12 VDC, dòng khởi động tối đa 5A.
- Công suất và toả nhiệt: công suất tiêu thụ tối đa 28.9 W, toả nhiệt tối đa 129 BTU/hr.
- Kích thước, khối lượng: 105 mm H x 270 mm W x 208 mm D (bản in datasheet ghi "105: mm H x 270 mm W x 208 mm D"); khối lượng 9 lbs (thiết bị đứng riêng) và 12.8 lbs (khi đóng gói).
- Môi trường: nhiệt độ hoạt động và lưu kho từ -40°C đến 70°C, làm mát thụ động (passive cooling); chuẩn bảo vệ IP65.
- Lắp đặt: kẹp thanh DIN (PAN-PA-RGD-DIN-CLIP) và các bộ đầu siết cáp IP65 có trong danh mục phụ kiện của datasheet, xem tab Licensing and deployment.
- An toàn, EMI: UL 62368-1:2014, CSA C22.2 No. 62368-1:14, IEC/EN 62368-1: 2014, IEC 62368-1: 2018; FCC Class A, CE Class A, VCCI Class A.
🏢 Ứng dụng tiêu biểu
Trạm biến áp, nhà máy điện và công nghiệp nặng
PA-410R-5G thuộc dòng PA-400R Series đạt chứng nhận IEC 61850-3 và IEEE 1613 về rung, nhiệt độ và miễn nhiễm nhiễu điện từ tại trạm biến áp. Nguồn 12 V–48 VDC đấu trực tiếp vào hệ thống nguồn một chiều sẵn có trong tủ điều khiển để bảo vệ biên mạng điều khiển OT và mạng IT. Tham khảo thêm bài chọn switch công nghiệp cho trạm biến áp và nhà máy.
Đường WAN 5G dự phòng hoặc kết nối chính cho trạm hiện trường xa
Với modem 5G tích hợp hỗ trợ Dual SIM Single Standby (DSSS), các trạm quan trắc, giếng dầu khí, tủ điều khiển giao thông hoặc điểm biên không có cáp quang cố định có thể dùng 5G làm đường truyền WAN chính hoặc tự động chuyển mạch dự phòng khi đường cáp hữu tuyến gặp sự cố mà không cần lắp thêm router 5G rời.
Kết nối điểm phân tán với SD-WAN và HA
SD-WAN tích hợp đo chất lượng đường truyền (jitter, mất gói, độ trễ), chọn đường ban đầu theo chính sách (PBF) và đổi đường động giữa đường hữu tuyến và 5G. Thiết bị hỗ trợ tính sẵn sàng cao (HA active/active, active/passive) và ghép cụm NGFW clustering của dòng.
Triển khai hàng loạt với ZTP và tách vùng bằng hệ thống ảo
Zero Touch Provisioning (ZTP) tuỳ chọn giúp triển khai nhanh nhiều tường lửa tại hiện trường qua Strata Cloud Manager. PA-410R-5G có 1 hệ thống ảo cơ bản, tối đa 2 hệ thống ảo (cần giấy phép mua riêng từ PAN-OS 11.1) để tách biệt chính sách mạng văn phòng và mạng điều khiển.
🔒 Bảo mật, quản trị và dịch vụ bảo mật đám mây
Nhận diện ứng dụng và người dùng
- App-ID: nhận diện và phân loại mọi ứng dụng trên mọi cổng, kiểm tra đầy đủ lớp 7; dịch vụ App-ID Cloud Engine (ACE) tuỳ chọn bổ sung App-ID theo yêu cầu cho ứng dụng SaaS.
- Bảo mật theo người dùng: Cloud Identity Engine nối kho định danh tại chỗ và đám mây; Cloud Dynamic User Groups (CDUGs) áp chính sách theo hành vi và điểm rủi ro; xác thực đa yếu tố (MFA) ở tầng mạng cho mọi ứng dụng.
Giải mã và mật mã hậu lượng tử
- Kiểm tra lưu lượng SSL/TLS chiều vào và chiều ra (SSLv3, TLSv1.1, TLSv1.2, TLSv1.3) cũng như SMTP, WebSocket, gRPC, HTTP/1.0, HTTP/1.1, HTTP/2; bật tắt giải mã theo danh mục URL, vùng, địa chỉ, người dùng, thiết bị, cổng.
- PQC trên PAN-OS 12.1: giải mã SSL/TLS PQC, VPN site-to-site PQC, thuật toán chuẩn NIST ML-KEM, ML-DSA, SLH-DSA và các thuật toán thử nghiệm Classic McEliece, BIKE, HQC, Frodo-KEM, NTRU-Prime.
Kiến trúc single-pass và quản trị tập trung
Định tuyến, tra chính sách, giải mã ứng dụng và so khớp chữ ký thực hiện trong một lượt xử lý (single-pass), giữ hiệu năng ổn định khi bật dịch vụ bảo mật. Strata Cloud Manager cho tầm nhìn toàn mạng trên hơn 70,000 khách hàng toàn cầu của hãng, quản lý cấu hình và chính sách thống nhất, phân tích bằng AI để phát hiện chính sách thừa hoặc quá rộng.
Dịch vụ bảo mật đám mây (CDSS) dùng Precision AI
Advanced Threat Prevention, Advanced WildFire, Advanced URL Filtering, Advanced DNS Security, Device Security, SaaS Security, AI Access Security và Advanced SD-WAN là các dịch vụ thuê bao; mô tả từng dịch vụ xem tại tab Licensing and deployment.
⚠️ Lưu ý khi lựa chọn
- ⚠️ Mã đặt hàng: datasheet chỉ ghi tên model PA-410R-5G ở bảng thông số và mã phụ kiện ở Table 4; mã thiết bị (PAN-PA-410R-5G), gói thuê bao theo năm và giá lấy từ bảng giá Palo Alto Networks hoặc nhà phân phối.
- ⚠️ Phân biệt PA-410R-5G và PA-410R: hai model có cùng thông lượng (firewall 1.4 Gbps, Threat Prevention 650 Mbps, IPsec VPN 650 Mbps) và cùng 4 cổng 1G RJ45 + 2 cổng 1G SFP, nhưng PA-410R-5G tích hợp thêm modem 5G (DSSS - Dual SIM Single Standby) kèm 4 ăng-ten, chiều cao 105 mm (so với 96 mm của PA-410R) và khối lượng đóng gói 12.8 lbs (so với 12.3 lbs). Cần nhiều cổng hơn thì xem PA-450R-5G (rack 1RU, IP40) hoặc PA-455R-5G (thêm 4 cổng PoE, nguồn AC, IP65). Mỗi mã là một trang sản phẩm riêng.
- ⚠️ Thiết bị thu phát vô tuyến 5G: PA-410R-5G tích hợp modem di động 5G nên thuộc nhóm thiết bị vô tuyến điện; cần kiểm tra yêu cầu chứng nhận hợp quy và tần số vô tuyến tại Việt Nam trước khi nhập khẩu và triển khai.
- ⚠️ Nguồn DC: PA-410R-5G chỉ nhận nguồn 12 V–48 VDC (công suất tiêu thụ tối đa 28.9 W); dùng điện lưới AC phải mua thêm bộ đổi nguồn PAN-PWR-180W-AC.
- ⚠️ Giữ chuẩn IP65 khi lắp đặt: cáp mạng, cáp nguồn và module SFP phải đi qua đầu siết cáp hoặc bộ kit IP65 tương ứng (PAN-PA-RGD-GLND1, PAN-PA-RGD-GLND2, PAN-PA-RGD-GLND-CAP); các mã này ghi "No" ở cột kèm theo máy trong Table 4, cần đặt riêng theo yêu cầu công trình.
- ⚠️ Dịch vụ bảo mật đám mây (CDSS) là thuê bao: Advanced Threat Prevention, Advanced WildFire, Advanced URL Filtering, Advanced DNS Security, Advanced SD-WAN và các dịch vụ CDSS khác cần mua và gia hạn theo năm; không hứa bản quyền vĩnh viễn.
- ⚠️ Hiệu năng theo phiên bản PAN-OS: các chỉ số hiệu năng được hãng đo trên PAN-OS 12.1 với lưu lượng appmix; tính năng mật mã hậu lượng tử (PQC) yêu cầu PAN-OS 12.1, và mở rộng hệ thống ảo lên 2 yêu cầu giấy phép riêng cùng tối thiểu PAN-OS 11.1.
- ⚠️ Vòng đời sản phẩm: datasheet không công bố mốc EoS/EoL. Kiểm trên trang Hardware End-of-Life Dates của Palo Alto Networks: dòng PA-400R Series (gồm PA-410R-5G) chưa có thông báo ngừng bán.
- ⚠️ Mật mã dân sự: tính năng IPsec VPN, giải mã SSL/TLS và mật mã hậu lượng tử (PQC) cần đối chiếu quy định pháp luật về sản phẩm mật mã dân sự khi nhập khẩu.
- ⚠️ Lỗi in trong datasheet: mục Dimensions của PA-410R-5G in thừa dấu hai chấm ("105: mm H x 270 mm W x 208 mm D"); ở Table 4, dòng PAN-PA-410R-ACC ghi kit phụ kiện kèm theo máy nhưng cột kèm theo ghi "No", và dòng PAN-PA-410R-FIPS-KIT in lặp hai lần.
Mọi giá trị hiệu năng trong bài là mức tối đa do hãng công bố trong điều kiện thử nghiệm, kết quả thực tế phụ thuộc cấu hình, phiên bản phần mềm và lưu lượng thật của hệ thống.
Palo Alto Networks, PAN-OS, Strata, Strata Cloud Manager, WildFire, App-ID, User-ID, Content-ID và Precision AI là thương hiệu của Palo Alto Networks, Inc. Thông số trích từ datasheet chính hãng "PA-400R Series" mã strata_ds_pa-400r_022726 (ngày 2026-02-27); NTCOM không chịu trách nhiệm về thay đổi thông số của hãng sau thời điểm đăng bài.
Tài liệu mang tính tham khảo kỹ thuật; áp dụng theo môi trường thực tế và cần kiểm duyệt trước khi triển khai diện rộng.
Thông số kỹ thuật
Thông số | Palo Alto Networks PA-410R-5G |
|---|---|
Hiệu năng và năng lực | |
Thông lượng firewall (appmix) * | 1.4 Gbps |
Thông lượng Threat Prevention (appmix) † | 650 Mbps |
Thông lượng IPsec VPN ‡ | 650 Mbps |
Max sessions | 64,000 |
Số phiên mới mỗi giây § | 11,400 |
Hệ thống ảo (cơ bản/tối đa) ‖ | 1/2 |
Compliance rating | IP65 |
Tính năng mạng | |
Chế độ giao tiếp | L2, L3, tap, virtual wire (transparent mode) |
SD-WAN | Path quality management (jitter, packet loss, latency); Initial path selection (PBF); Dynamic path change |
Định tuyến | |
Định tuyến | OSPF v2/v3 with graceful restart, BGP with graceful restart, RIP, static routing; Policy-based forwarding; Point-to-Point Protocol over Ethernet (PPPoE) |
Multicast | PIM-SM, PIM-SSM, ICMP v1, v2, and v3 |
IPv6 | |
IPv6 | L2, L3, tap, virtual wire (transparent mode); SLAAC |
Tính năng hỗ trợ | App-ID, User-ID, Content-ID, WildFire, and SSL decryption |
IPsec VPN | |
Trao đổi khoá | manual key, IKEv1, and IKEv2 (preshared key, certificate-based authentication) |
Mã hoá | 3des, AES (128-bit, 192-bit, 256-bit) |
Xác thực | MD5, SHA-1, SHA-256, SHA-384, SHA-512 |
IPsec VPN | PQC VPN |
VLAN | |
Số thẻ VLAN 802.1Q (thiết bị/cổng) | 4,094/4,094 |
VLAN | Aggregate interfaces (802.3ad), LACP |
Thông số phần cứng | |
Cổng giao tiếp (I/O) | Integrated 5G (DSSS – Dual SIM Single Standby), 1G RJ45 (4), 1G SFP (2) |
Cổng quản trị | Management Console Port – RJ45 (1), USB Port for bootstrapping (1), 1G Management Port (1) |
Dung lượng lưu trữ | 128 GB |
Chip bảo mật TPM | Integrated with TPM for secure boot, hardware root of trust, and securing system secrets. |
Toả nhiệt tối đa (BTU/giờ) | 129 BTU/hr |
Điện áp vào (tần số) | 12 V–48 VDC (Native DC only products: Optional AC Power adapter is available for purchase) |
Dòng điện tiêu thụ tối đa | 5A @ 12 VDC |
Dòng khởi động tối đa | 5A |
Kích thước | 105: mm H x 270 mm W x 208 mm D |
Khối lượng (thiết bị/khi đóng gói) | 9/12.8 lbs |
An toàn điện | UL 62368-1:2014, CSA C22.2 No. 62368-1:14, IEC/EN 62368-1: 2014, IEC 62368-1: 2018 |
Tương thích điện từ (EMI) | FCC Class A, CE Class A, VCCI Class A |
Chứng nhận | See paloaltonetworks.com/legal-notices/trust-center/compliance |
Power Supply (Max Power Consumption) | |
Power Supply (Max Power Consumption) 1 | 28.9 W |
Môi trường hoạt động | |
Nhiệt độ hoạt động | -40°C to 70°C |
Nhiệt độ khi không hoạt động | -40°C to 70°C |
Làm mát | Làm mát thụ động (passive cooling) |
Ghi chú của datasheet
- Kết quả hiệu năng đo trên PAN-OS 12.1.
- * Thông lượng firewall đo khi bật App-ID và ghi log, dùng giao dịch appmix.
- † Thông lượng Threat Prevention đo khi bật App-ID, IPS, antivirus, antispyware, WildFire, DNS Security, chặn tệp (file blocking) và ghi log, dùng giao dịch appmix.
- ‡ Thông lượng IPsec VPN đo với giao dịch HTTP 64 KB, bật ghi log.
- § Số phiên mới mỗi giây đo với application override, dùng giao dịch HTTP 1 byte.
- ‖ Thêm hệ thống ảo vượt mức cơ bản cần giấy phép mua riêng và tối thiểu PAN-OS 11.1.
- Bảng chỉ ghi cột PA-410R-5G (bản tích hợp modem 5G). Khối lượng ghi theo lbs (9/12.8 lbs) và kích thước in "105: mm H x 270 mm W x 208 mm D" như nguyên văn datasheet; nguồn vào là DC bản địa 12 V–48 VDC, bộ đổi nguồn AC mua riêng. Danh sách chứng nhận đầy đủ: paloaltonetworks.com/legal-notices/trust-center/compliance.
- Mọi giá trị hiệu năng là mức tối đa trong điều kiện thử nghiệm của hãng; kết quả thực tế phụ thuộc cấu hình và lưu lượng thật.
Licensing and deployment
Mã đặt hàng
Mã SKU | Sản phẩm – mô tả |
|---|---|
PA-410R-5G | Palo Alto Networks PA-410R-5G – Tường lửa thế hệ mới (NGFW) dòng PA-400R; Cổng giao tiếp: Tích hợp 5G (DSSS - Dual SIM Single Standby), 4 cổng 1G RJ45, 2 cổng 1G SFP |
Cột "Mã SKU" ở trên là tên model. Mã đặt hàng của thiết bị trong bảng giá có tiền tố PAN- (PAN-PA-410R-5G); bảng phụ kiện dưới đây trích từ Table 4 của datasheet. Giá, gói thuê bao theo năm và mã gói lấy từ bảng giá Palo Alto Networks hoặc nhà phân phối khi lập báo giá.
Phụ kiện PA-410R-5G theo datasheet (Table 4)
Mã phụ kiện | Mô tả (nguyên văn datasheet) | Kèm theo máy |
|---|---|---|
PAN-PA-410R-ACC | PA-410R and PA-410R-5G Accessory Kit (The accessory kit is included with the base system) | No |
PAN-PA-410R-BOX-SET | PA-410R and PA-410R-5G Box set | No |
PAN-PA-410R-PKG-SET | PA-410R and PA-410R-5G Package set | No |
PAN-PA-410R-FIPS-KIT | PA-410R and PA-410R-5G FIPS Kit | No |
PAN-PA-RGD-DIN-CLIP | PA-410R and PA-410R-5G DIN clip | No |
PAN-PA-RGD-GLND1 | Rugged gland kit 1 (1x M20 and 3x M12 glands) | No |
PAN-PA-RGD-GLND2 | Rugged gland kit 2 (IP65 SFP Field Install Kit Fiber or CU) | No |
PAN-PA-RGD-GLND-CAP | Rugged gland cap (IP65 SFP Bulkhead Sealing Cap for PA-410R) | No |
PAN-PWR-180W-AC | PA-410R and PA-410R-5G Spare AC power adapter | No |
Datasheet in dòng PAN-PA-410R-FIPS-KIT hai lần ở Table 4 (bảng trên giữ một dòng). Dòng PAN-PA-410R-ACC ghi "The accessory kit is included with the base system" nhưng cột "Included with Base System" lại ghi "No"; cần xác nhận với nhà phân phối khi đặt hàng.
Dịch vụ bảo mật đám mây (CDSS)
Dịch vụ | Chức năng theo datasheet |
|---|---|
Advanced Threat Prevention | Ngăn chặn xâm nhập (IPS) ngay trên luồng, chặn khai thác chưa biết, kênh điều khiển (C2) |
Advanced WildFire | Phòng chống mã độc trên đám mây bằng học máy, kể cả mối đe doạ né tránh |
Advanced URL Filtering | Phân loại URL và nội dung web theo thời gian thực, chặn phishing, mã độc, ransomware |
Advanced DNS Security | Chặn mối đe doạ qua DNS như chiếm quyền DNS, DGA, DNS tunneling |
Device Security | Phát hiện mọi thiết bị kết nối, nhận diện và giảm rủi ro ẩn |
SaaS Security | Tầm nhìn và kiểm soát ứng dụng SaaS (kể cả GenAI), bảo vệ dữ liệu nhạy cảm |
AI Access Security | Giám sát việc dùng ứng dụng GenAI, ngăn rò rỉ dữ liệu |
Advanced SD-WAN | Bật SD-WAN trên tường lửa sẵn có, lái ứng dụng theo chất lượng đường truyền |
Hiệu năng Threat Prevention ở tab Thông số kỹ thuật đo khi bật các dịch vụ bảo mật. Phạm vi, thời hạn và mã đặt hàng của từng dịch vụ xác nhận theo bảng giá.
Giấy phép và triển khai
- Hệ thống ảo: 1 cơ bản, tối đa 2; thêm hệ thống ảo vượt mức cơ bản cần giấy phép mua riêng và tối thiểu PAN-OS 11.1.
- Quản trị: Strata Cloud Manager quản lý cấu hình, chính sách và dịch vụ bảo mật tập trung.
- Zero Touch Provisioning (ZTP): tuỳ chọn, dùng khi triển khai số lượng lớn tường lửa tại hiện trường.
- Nguồn AC: thiết bị là bản DC bản địa 12 V–48 VDC; cần nguồn AC thì mua thêm bộ đổi nguồn PAN-PWR-180W-AC.
Tài liệu kỹ thuật
Các tài liệu chính hãng liên quan tới Palo Alto Networks PA-410R-5G. Link lấy từ siêu liên kết trong chính datasheet của hãng.
- Datasheet PA-400R Series: mã strata_ds_pa-400r_022726, ngày 2026-02-27. Đây là nguồn số liệu của trang này.
- Hỗ trợ tính năng hậu lượng tử (Support for Post-Quantum Features): docs.paloaltonetworks.com.
- Whitepaper Decryption: Why, Where, and How: paloaltonetworks.com.
- App-ID solution brief: paloaltonetworks.com.
- Cloud Identity Engine solution brief: paloaltonetworks.com.
- Single-Pass Architecture: paloaltonetworks.com.
- Strata Cloud Manager: paloaltonetworks.com.
- Migrating to NGFW Clustering: paloaltonetworks.in.
- Datasheet Advanced Threat Prevention: paloaltonetworks.com.
- Datasheet Advanced WildFire: paloaltonetworks.com.
- Datasheet Advanced URL Filtering: paloaltonetworks.com.
- Datasheet Advanced DNS Security: paloaltonetworks.com.
- Device Security solution brief: paloaltonetworks.com.
- SaaS Security: paloaltonetworks.com.
- Datasheet AI Access Security: paloaltonetworks.com.
- Tài liệu SD-WAN (TechDocs): docs.paloaltonetworks.com.
- Chứng nhận tuân thủ (Trust Center): paloaltonetworks.com.
Vì sao chọn NTCOM
Cam kết bán hàng
Hàng hoá chính hãng
Đầy đủ chứng từ nguồn gốc, chất lượng và nhập khẩu cho từng lô hàng.
Đủ 7 loại chứng từ cho từng lô hàng
- CO
- CQ
- AWB
- Invoice
- Packing list
- Test report
- Tờ khai hải quan
Cam kết giá tốt
Giá cạnh tranh nhờ nhập trực tiếp từ hãng và nhà phân phối chính thức.
Báo giá dự án theo số lượng
Hỗ trợ dự án
Tra mã sản phẩm, đối chiếu thông số và làm hồ sơ đáp ứng kỹ thuật thần tốc.
Tra mã, đối chiếu, lập hồ sơ đáp ứng
Bảo hành nhanh chóng
Luôn sẵn hàng dự phòng để đổi thiết bị ngay, không để hệ thống của bạn chờ.
Đổi thiết bị từ kho dự phòng sẵn có
Miễn phí giao hàng toàn quốc
Giao tận nơi trên toàn quốc, đóng gói chuẩn thiết bị điện tử.
Giao tận nơi, đóng gói chống sốc
Kỹ sư CNTT chuyên môn cao
Đội ngũ kỹ sư có chứng chỉ của các hãng, tư vấn và triển khai tận nơi.
Chứng chỉ của 7 hãng công nghệ





















