Sản phẩm cùng loại: Firewall & Router
Palo Alto Networks PA-455R-5G tường lửa công nghiệp 5G PoE IP65

Vòng đời sản phẩm
Đang cập nhật- EoS (End-of-Sale)
- Đang cập nhật
- Last order (Ngày đặt hàng cuối)
- Đang cập nhật
- EoL (End-of-Life)
- Đang cập nhật
- NTCOM đang tra cứu thông báo vòng đời của hãng cho mã này, thông tin sẽ được cập nhật sớm.

Mã sản phẩm (Part Number):
PA-455R-5G
Xem báo giáMô tả ngắn
Palo Alto Networks PA-455R-5G là tường lửa thế hệ mới siêu bền tích hợp modem 5G, đạt chuẩn IP65, dùng cho mạng công nghiệp và quốc phòng tại trạm biến áp, nhà máy điện và cơ sở dầu khí trong môi trường khắc nghiệt từ -40°C đến 70°C.
Tường lửa Palo Alto Networks PA-455R-5G tường lửa công nghiệp 5G PoE IP65 Integrated 5G (DSSS - Dual SIM Single Standby) hỗ trợ 2 SIM chế độ chờ đơn, 6 cổng 1G RJ45, 2 cổng combo 1G SFP/RJ45, 4 cổng 1G RJ45 PoE.
Hỗ trợ kinh doanh
Cam kết khi mua tại NTCOM
- Chính hãng, đủ CO, CQ, tờ khai
- Cam kết giá tốt
- Hồ sơ dự án thần tốc
- Sẵn hàng dự phòng bảo hành
- Miễn phí giao toàn quốc
- Kỹ sư có chứng chỉ hãng
Sales: 0986 397 886
Email: nguyen.cuong@ntcomvn.com

Quét mã Zalo để kết bạn nhanh
Chi tiết sản phẩm
Palo Alto Networks PA-455R-5G là tường lửa thế hệ mới (NGFW) siêu bền (ruggedized) tích hợp modem 5G thuộc dòng PA-400R Series, đạt chuẩn bảo vệ IP65, dành cho mạng công nghiệp và quốc phòng trong môi trường khắc nghiệt như trạm biến áp, nhà máy điện, nhà máy sản xuất, cơ sở dầu khí, hệ thống quản lý toà nhà và mạng y tế. Thiết bị trang bị modem 5G tích hợp (DSSS - Dual SIM Single Standby), 6 cổng 1G RJ45, 2 cổng combo 1G SFP/RJ45 và 4 cổng 1G RJ45 PoE, làm mát thụ động không quạt, nhiệt độ hoạt động từ -40°C đến 70°C, chạy hệ điều hành PAN-OS và quản trị bằng Strata Cloud Manager.

Liên hệ: 0986 397 886📌 Tổng quan
Dòng PA-400R Series gồm PA-410R, PA-410R-5G, PA-450R, PA-450R-5G và PA-455R-5G, đưa khả năng của tường lửa thế hệ mới ứng dụng học máy (ML-Powered NGFW) tới các ứng dụng công nghiệp và quốc phòng trong môi trường khắc nghiệt. PAN-OS phân loại toàn bộ lưu lượng (ứng dụng, mối đe doạ, nội dung) và gắn lưu lượng với người dùng bất kể vị trí hay loại thiết bị; học máy nằm ngay trong lõi tường lửa giúp chặn tấn công qua tệp mà không cần chữ ký và chặn ngay các kiểu lừa đảo (phishing) chưa từng gặp.
PA-455R-5G là model cao nhất của dòng PA-400R Series: vỏ kín đạt chuẩn bảo vệ IP65, tích hợp sẵn cả modem 5G (Dual SIM Single Standby) lẫn 4 cổng cấp nguồn 1G RJ45 PoE, đồng thời sử dụng nguồn xoay chiều 100-240V AC công suất tối đa 185 W. Hiệu năng chính theo datasheet:
Chỉ số | Palo Alto Networks PA-455R-5G |
|---|---|
Thông lượng firewall (appmix) | 3.2 Gbps |
Thông lượng Threat Prevention (appmix) | 1.8 Gbps |
Thông lượng IPsec VPN | 1.3 Gbps |
Số phiên đồng thời tối đa | 200,000 |
Số phiên mới mỗi giây | 48,000 |
Cách đo từng chỉ số và bảng đầy đủ xem tại tab Thông số kỹ thuật.

Liên hệ: 0986 397 886⚡ Điểm nổi bật
- Tường lửa ML-Powered NGFW siêu bền đầu tiên (theo hãng), dùng Precision AI để phân tích và chặn mối đe doạ theo thời gian thực.
- Hiệu năng Threat Prevention cao nhất dòng PA-400R Series: thông lượng firewall 3.2 Gbps, Threat Prevention 1.8 Gbps, IPsec VPN 1.3 Gbps, 200,000 phiên đồng thời và 48,000 phiên mới mỗi giây.
- Modem 5G tích hợp (DSSS - Dual SIM Single Standby): dùng 5G làm đường WAN dự phòng cho ứng dụng quan trọng hoặc làm đường WAN chính tại điểm di động và trạm viễn thông xa.
- Tích hợp 4 cổng 1G RJ45 PoE bên cạnh 6 cổng 1G RJ45 và 2 cổng combo 1G SFP/RJ45, là model duy nhất trong dòng PA-400R Series có cổng PoE cấp nguồn trực tiếp cho thiết bị đầu cuối.
- Vỏ kín chuẩn IP65 và không quạt: thiết kế làm mát thụ động không chi tiết chuyển động, hoạt động ổn định trong dải nhiệt độ từ -40°C đến 70°C.
- Chứng nhận IEC 61850-3 và IEEE 1613 (chứng nhận của dòng PA-400R Series) về rung, nhiệt độ và miễn nhiễm nhiễu điện từ cho trạm biến áp và nhà máy điện.
- Nguồn điện 100-240V AC trực tiếp, công suất tiêu thụ tối đa 185 W, kèm tuỳ chọn giá lắp cột (pole mount) và treo tường (wall mount) trong bảng phụ kiện.
- Sẵn sàng mật mã hậu lượng tử (PQC) trên PAN-OS 12.1: giải mã SSL/TLS và VPN site-to-site với ML-KEM, ML-DSA, SLH-DSA; hỗ trợ HA active/active, active/passive và Zero Touch Provisioning (ZTP).

Liên hệ: 0986 397 886🔌 Phần cứng và cổng kết nối
PA-455R-5G có thiết kế vỏ kín chuẩn IP65 dùng cho môi trường công nghiệp ngoài trời hoặc tủ kỹ thuật khắc nghiệt, kích thước 408.9 mm H x 351.5 mm W x 179.6 mm D, trang bị các đầu nối kín nước/bụi và cụm ăng-ten cho modem 5G tích hợp.

Liên hệ: 0986 397 886Cấu hình cổng giao tiếp
- Kết nối di động tích hợp: Integrated 5G (DSSS - Dual SIM Single Standby) hỗ trợ 2 SIM chế độ chờ đơn để chuyển đổi dự phòng nhà mạng di động.
- Cổng dữ liệu đồng và quang: 6 cổng 1G RJ45, 2 cổng combo 1G SFP/RJ45.
- Cổng cấp nguồn PoE: 4 cổng 1G RJ45 PoE (chỉ có trên PA-455R-5G trong dòng PA-400R Series).
- Chế độ giao tiếp: L2, L3, tap, virtual wire (transparent mode); gộp cổng 802.3ad, LACP; 4,094 thẻ VLAN 802.1Q mỗi thiết bị và mỗi cổng.
Để chọn module quang cho cổng combo SFP/RJ45, xem bài hướng dẫn chọn module quang SFP.
Giao diện quản trị, lưu trữ và bảo mật phần cứng
- Cổng quản trị: 1 cổng quản trị 1G (1G Management Port), 1 cổng console RJ45 (Management Console Port - RJ45), 1 cổng USB nạp cấu hình (USB Port for bootstrapping).
- Lưu trữ: 128 GB.
- TPM: chip bảo mật TPM tích hợp cho khởi động an toàn (secure boot), gốc tin cậy phần cứng và bảo vệ bí mật hệ thống.

Liên hệ: 0986 397 886Đặc tính cơ khí và nguồn điện
- Điện áp vào: 100-240V AC (khác các mã PA-410R, PA-410R-5G, PA-450R, PA-450R-5G dùng nguồn DC 12 V-48 VDC).
- Dòng điện: dòng khởi động tối đa 2A @ 120V AC input; mục dòng tiêu thụ tối đa trong Table 3 của datasheet ghi chung 5A @ 12 VDC.
- Công suất và toả nhiệt: công suất tiêu thụ tối đa 185 W, toả nhiệt tối đa 631 BTU/hr.
- Kích thước, khối lượng: 408.9 mm H x 351.5 mm W x 179.6 mm D; khối lượng 37 lbs (thiết bị đứng riêng) và 57.9 lbs (khi đóng gói).
- Môi trường: nhiệt độ hoạt động và lưu kho từ -40°C đến 70°C, làm mát thụ động (passive cooling); chuẩn bảo vệ IP65.
- Lắp đặt: bộ phụ kiện cơ bản PAN-PA-455R-5G-ACC kèm theo máy; giá lắp cột PAN-PA-SERIES-POLE-MOUNT và giá treo tường PAN-PA-455R-5G-WALL-MOUNT đặt riêng, xem tab Licensing and deployment.
- An toàn, EMI: UL 62368-1:2014, CSA C22.2 No. 62368-1:14, IEC/EN 62368-1: 2014, IEC 62368-1: 2018; FCC Class A, CE Class A, VCCI Class A.
🏢 Ứng dụng tiêu biểu
Trạm biến áp, nhà máy điện và công nghiệp nặng
PA-455R-5G thuộc dòng PA-400R Series đạt chứng nhận IEC 61850-3 và IEEE 1613 về rung, nhiệt độ và miễn nhiễm nhiễu điện từ. Với vỏ kín chuẩn IP65, dải nhiệt độ -40°C đến 70°C và nguồn điện 100-240V AC trực tiếp, thiết bị triển khai ngay tại trạm biến áp, nhà máy điện, nhà máy sản xuất hoặc cơ sở dầu khí để phân tách mạng điều khiển OT và mạng IT, đồng thời cấp nguồn PoE trực tiếp cho camera giám sát hoặc cảm biến công nghiệp qua 4 cổng 1G RJ45 PoE. Tham khảo thêm bài chọn switch công nghiệp cho trạm biến áp và nhà máy.
Đường WAN 5G dự phòng hoặc kết nối chính cho điểm biên xa
Nhờ modem 5G tích hợp hỗ trợ Dual SIM Single Standby (DSSS), các trạm điều khiển từ xa, giàn khoan hoặc điểm giao dịch di động có thể dùng mạng di động 5G làm đường truyền WAN dự phòng tự động cho đường cáp quang/Ethernet hoặc làm đường kết nối WAN chính mà không cần lắp thêm router di động rời.
Kết nối chi nhánh phân tán với SD-WAN và HA
SD-WAN tích hợp đo chất lượng đường truyền (jitter, mất gói, độ trễ), chọn đường ban đầu theo chính sách (PBF) và đổi đường động giữa đường hữu tuyến và 5G. Thiết bị hỗ trợ tính sẵn sàng cao (HA active/active, active/passive) và ghép cụm NGFW clustering của dòng để duy trì hoạt động liên tục.
Triển khai hàng loạt với ZTP và tách vùng bằng hệ thống ảo
Zero Touch Provisioning (ZTP) tuỳ chọn giúp triển khai nhanh số lượng lớn tường lửa tại các trạm hiện trường qua Strata Cloud Manager. PA-455R-5G hỗ trợ 1 hệ thống ảo cơ bản và tối đa 2 hệ thống ảo (cần giấy phép mua riêng từ PAN-OS 11.1) để tách biệt chính sách giữa các đơn vị vận hành.
🔒 Bảo mật, quản trị và dịch vụ bảo mật đám mây
Nhận diện ứng dụng và người dùng
- App-ID: nhận diện và phân loại mọi ứng dụng trên mọi cổng, kiểm tra đầy đủ lớp 7; dịch vụ App-ID Cloud Engine (ACE) tuỳ chọn bổ sung App-ID theo yêu cầu cho ứng dụng SaaS.
- Bảo mật theo người dùng: Cloud Identity Engine nối kho định danh tại chỗ và đám mây; Cloud Dynamic User Groups (CDUGs) áp chính sách theo hành vi và điểm rủi ro; xác thực đa yếu tố (MFA) ở tầng mạng cho mọi ứng dụng.
Giải mã và mật mã hậu lượng tử
- Kiểm tra lưu lượng SSL/TLS chiều vào và chiều ra (SSLv3, TLSv1.1, TLSv1.2, TLSv1.3) cũng như SMTP, WebSocket, gRPC, HTTP/1.0, HTTP/1.1, HTTP/2; bật tắt giải mã theo danh mục URL, vùng, địa chỉ, người dùng, thiết bị, cổng.
- PQC trên PAN-OS 12.1: giải mã SSL/TLS PQC, VPN site-to-site PQC, thuật toán chuẩn NIST ML-KEM, ML-DSA, SLH-DSA và các thuật toán thử nghiệm Classic McEliece, BIKE, HQC, Frodo-KEM, NTRU-Prime.
Kiến trúc single-pass và quản trị tập trung
Định tuyến, tra chính sách, giải mã ứng dụng và so khớp chữ ký thực hiện trong một lượt xử lý (single-pass), giữ hiệu năng ổn định khi bật dịch vụ bảo mật. Strata Cloud Manager cho tầm nhìn toàn mạng trên hơn 70,000 khách hàng toàn cầu của hãng, quản lý cấu hình và chính sách thống nhất, phân tích bằng AI để phát hiện chính sách thừa hoặc quá rộng.
Dịch vụ bảo mật đám mây (CDSS) dùng Precision AI
Advanced Threat Prevention, Advanced WildFire, Advanced URL Filtering, Advanced DNS Security, Device Security, SaaS Security, AI Access Security và Advanced SD-WAN là các dịch vụ thuê bao; mô tả từng dịch vụ xem tại tab Licensing and deployment.
⚠️ Lưu ý khi lựa chọn
- ⚠️ Mã đặt hàng: datasheet không có part number cho thân máy chính và gói thuê bao theo năm (chỉ liệt kê phụ kiện ở Table 4); mã thiết bị, gói dịch vụ và giá lấy từ bảng giá Palo Alto Networks hoặc nhà phân phối.
- ⚠️ Phân biệt PA-455R-5G với các model khác trong dòng PA-400R Series: PA-455R-5G đạt chuẩn IP65, tích hợp sẵn modem 5G (Dual SIM Single Standby), có thêm 4 cổng 1G RJ45 PoE (bên cạnh 6 cổng 1G RJ45 và 2 cổng combo 1G SFP/RJ45) và dùng nguồn 100-240V AC (185 W), kích thước 408.9 mm H x 351.5 mm W x 179.6 mm D, nặng 37/57.9 lbs. Trong khi đó PA-450R và PA-450R-5G là dạng rack 1RU chuẩn IP40, không có PoE, dùng nguồn DC 12 V-48 VDC; PA-410R và PA-410R-5G là hộp nhỏ IP65 (4 cổng 1G RJ45, 2 cổng 1G SFP). Mỗi mã là một trang sản phẩm riêng.
- ⚠️ Thông số PoE và dòng điện trong datasheet: Table 3 ghi PA-455R-5G có 4 cổng 1G RJ45 PoE và công suất tiêu thụ tối đa 185 W (nguồn 100-240V AC, dòng khởi động 2A @ 120V AC input), nhưng không tách dòng ngân sách PoE riêng và mục Max Current Consumption chỉ ghi một dòng 5A @ 12 VDC cho cả bảng; cần xác nhận chi tiết ngân sách PoE với hãng hoặc nhà phân phối khi thiết kế tải PoE.
- ⚠️ Thiết bị thu phát vô tuyến 5G: PA-455R-5G tích hợp modem di động 5G nên thuộc nhóm thiết bị vô tuyến điện; cần kiểm tra yêu cầu chứng nhận hợp quy và tần số vô tuyến tại Việt Nam trước khi nhập khẩu và triển khai.
- ⚠️ Dịch vụ bảo mật đám mây (CDSS) là thuê bao: Advanced Threat Prevention, Advanced WildFire, Advanced URL Filtering, Advanced DNS Security, Device Security, SaaS Security, AI Access Security và Advanced SD-WAN cần mua và gia hạn theo năm; không hứa bản quyền vĩnh viễn.
- ⚠️ Hiệu năng theo phiên bản PAN-OS: các chỉ số hiệu năng (firewall 3.2 Gbps, Threat Prevention 1.8 Gbps, IPsec VPN 1.3 Gbps) được hãng đo trên PAN-OS 12.1 với lưu lượng appmix; các tính năng mật mã hậu lượng tử (PQC) yêu cầu PAN-OS 12.1, và mở rộng hệ thống ảo lên 2 yêu cầu giấy phép riêng cùng tối thiểu PAN-OS 11.1.
- ⚠️ Vòng đời sản phẩm: datasheet không công bố mốc EoS/EoL. Kiểm ngày 30/10/2026 trên trang Hardware End-of-Life Dates của Palo Alto Networks: PA-455R-5G chưa có thông báo ngừng bán.
- ⚠️ Mật mã dân sự: tính năng IPsec VPN, giải mã SSL/TLS và mật mã hậu lượng tử (PQC) cần đối chiếu quy định pháp luật về sản phẩm mật mã dân sự khi nhập khẩu.
Mọi giá trị hiệu năng trong bài là mức tối đa do hãng công bố trong điều kiện thử nghiệm, kết quả thực tế phụ thuộc cấu hình, phiên bản phần mềm và lưu lượng thật của hệ thống.
Palo Alto Networks, PAN-OS, Strata, Strata Cloud Manager, WildFire, App-ID, User-ID, Content-ID và Precision AI là thương hiệu của Palo Alto Networks, Inc. Thông số trích từ datasheet chính hãng "PA-400R Series" mã strata_ds_pa-400r_022726 (ngày 2026-02-27); NTCOM không chịu trách nhiệm về thay đổi thông số của hãng sau thời điểm đăng bài.
Tài liệu mang tính tham khảo kỹ thuật; áp dụng theo môi trường thực tế và cần kiểm duyệt trước khi triển khai diện rộng.
Thông số kỹ thuật
Thông số | Palo Alto Networks PA-455R-5G |
|---|---|
Hiệu năng và năng lực | |
Thông lượng firewall (appmix) * | 3.2 Gbps |
Thông lượng Threat Prevention (appmix) † | 1.8 Gbps |
Thông lượng IPsec VPN ‡ | 1.3 Gbps |
Max sessions | 200,000 |
Số phiên mới mỗi giây § | 48,000 |
Hệ thống ảo (cơ bản/tối đa) ‖ | 1/2 |
Compliance rating | IP65 |
Tính năng mạng | |
Chế độ giao tiếp | L2, L3, tap, virtual wire (transparent mode) |
SD-WAN | Path quality management (jitter, packet loss, latency); Initial path selection (PBF); Dynamic path change |
Định tuyến | |
Định tuyến | OSPF v2/v3 with graceful restart, BGP with graceful restart, RIP, static routing; Policy-based forwarding; Point-to-Point Protocol over Ethernet (PPPoE) |
Multicast | PIM-SM, PIM-SSM, ICMP v1, v2, and v3 |
IPv6 | |
IPv6 | L2, L3, tap, virtual wire (transparent mode); SLAAC |
Tính năng hỗ trợ | App-ID, User-ID, Content-ID, WildFire, and SSL decryption |
IPsec VPN | |
Trao đổi khoá | manual key, IKEv1, and IKEv2 (preshared key, certificate-based authentication) |
Mã hoá | 3des, AES (128-bit, 192-bit, 256-bit) |
Xác thực | MD5, SHA-1, SHA-256, SHA-384, SHA-512 |
IPsec VPN | PQC VPN |
VLAN | |
Số thẻ VLAN 802.1Q (thiết bị/cổng) | 4,094/4,094 |
VLAN | Aggregate interfaces (802.3ad), LACP |
Thông số phần cứng | |
Cổng giao tiếp (I/O) | Integrated 5G (DSSS – Dual SIM Single Standby), 1G RJ45 (6), 1G SFP/RJ45 combo (2), 1G RJ45 PoE (4) |
Cổng quản trị | Management Console Port – RJ45 (1), USB Port for bootstrapping (1), 1G Management Port (1) |
Dung lượng lưu trữ | 128 GB |
Chip bảo mật TPM | Integrated with TPM for secure boot, hardware root of trust, and securing system secrets. |
Toả nhiệt tối đa (BTU/giờ) | 631 BTU/hr |
Điện áp vào (tần số) | 100-240V AC |
Dòng điện tiêu thụ tối đa | 5A @ 12 VDC |
Dòng khởi động tối đa | 2A @ 120V AC input |
Kích thước | 408.9 mm H x 351.5 mm W x 179.6 mm D |
Khối lượng (thiết bị/khi đóng gói) | 37/57.9 lbs |
An toàn điện | UL 62368-1:2014, CSA C22.2 No. 62368-1:14, IEC/EN 62368-1: 2014, IEC 62368-1: 2018 |
Tương thích điện từ (EMI) | FCC Class A, CE Class A, VCCI Class A |
Chứng nhận | See paloaltonetworks.com/legal-notices/trust-center/compliance |
Power Supply (Max Power Consumption) | |
Power Supply (Max Power Consumption) 1 | 185 W |
Môi trường hoạt động | |
Nhiệt độ hoạt động | -40°C to 70°C |
Nhiệt độ khi không hoạt động | -40°C to 70°C |
Làm mát | Làm mát thụ động (passive cooling) |
Ghi chú của datasheet
- Kết quả hiệu năng đo trên PAN-OS 12.1.
- * Thông lượng firewall đo khi bật App-ID và ghi log, dùng giao dịch appmix.
- † Thông lượng Threat Prevention đo khi bật App-ID, IPS, antivirus, antispyware, WildFire, DNS Security, chặn tệp (file blocking) và ghi log, dùng giao dịch appmix.
- ‡ Thông lượng IPsec VPN đo với giao dịch HTTP 64 KB, bật ghi log.
- § Số phiên mới mỗi giây đo với application override, dùng giao dịch HTTP 1 byte.
- ‖ Thêm hệ thống ảo vượt mức cơ bản cần giấy phép mua riêng và tối thiểu PAN-OS 11.1.
- Bảng chỉ ghi cột PA-455R-5G (bản tích hợp 5G và 4 cổng PoE). Khối lượng ghi theo lbs (37/57.9 lbs) như datasheet; điện áp vào là 100-240V AC (công suất tiêu thụ tối đa 185 W). Danh sách chứng nhận đầy đủ: paloaltonetworks.com/legal-notices/trust-center/compliance.
- Mọi giá trị hiệu năng là mức tối đa trong điều kiện thử nghiệm của hãng; kết quả thực tế phụ thuộc cấu hình và lưu lượng thật.
Licensing and deployment
Mã đặt hàng
Mã SKU | Sản phẩm – mô tả |
|---|---|
PA-455R-5G | Palo Alto Networks PA-455R-5G – Tường lửa thế hệ mới (NGFW) dòng PA-400R; Cổng giao tiếp: Tích hợp 5G (DSSS - Dual SIM Single Standby), 6 cổng 1G RJ45, 2 cổng combo 1G SFP/RJ45, 4 cổng 1G RJ45 PoE |
Cột "Mã SKU" ở trên là tên model. Datasheet không có part number cho thân máy chính, bộ nguồn hay gói thuê bao theo năm; bảng phụ kiện dưới đây trích nguyên văn phần PA-455R-5G trong Table 4 của datasheet. Khi lập báo giá và hồ sơ dự thầu, lấy mã đặt hàng chính thức từ bảng giá Palo Alto Networks hoặc nhà phân phối.
Phụ kiện PA-455R-5G theo datasheet (Table 4)
Mã phụ kiện | Mô tả (nguyên văn datasheet) | Kèm theo máy |
|---|---|---|
PAN-PA-455R-5G-ACC | PA-455R-5G Accessory Kit (The accessory kit is included with the base system) | Yes |
PAN-PA-SERIES-POLE-MOUNT | PA-455R-5G 4 pole mount | No |
PAN-PA-455R-5G-WALL-MOUNT | PA-455R-5G 4 wall mount | No |
Dịch vụ bảo mật đám mây (CDSS)
Dịch vụ | Chức năng theo datasheet |
|---|---|
Advanced Threat Prevention | Ngăn chặn xâm nhập (IPS) ngay trên luồng, chặn khai thác chưa biết, kênh điều khiển (C2) |
Advanced WildFire | Phòng chống mã độc trên đám mây bằng học máy, kể cả mối đe doạ né tránh |
Advanced URL Filtering | Phân loại URL và nội dung web theo thời gian thực, chặn phishing, mã độc, ransomware |
Advanced DNS Security | Chặn mối đe doạ qua DNS như chiếm quyền DNS, DGA, DNS tunneling |
Device Security | Phát hiện mọi thiết bị kết nối, nhận diện và giảm rủi ro ẩn |
SaaS Security | Tầm nhìn và kiểm soát ứng dụng SaaS (kể cả GenAI), bảo vệ dữ liệu nhạy cảm |
AI Access Security | Giám sát việc dùng ứng dụng GenAI, ngăn rò rỉ dữ liệu |
Advanced SD-WAN | Bật SD-WAN trên tường lửa sẵn có, lái ứng dụng theo chất lượng đường truyền |
Hiệu năng Threat Prevention ở tab Thông số kỹ thuật đo khi bật các dịch vụ bảo mật. Phạm vi, thời hạn và mã đặt hàng của từng dịch vụ xác nhận theo bảng giá.
Giấy phép và triển khai
- Hệ thống ảo: 1 cơ bản, tối đa 2; thêm hệ thống ảo vượt mức cơ bản cần giấy phép mua riêng và tối thiểu PAN-OS 11.1.
- Quản trị: Strata Cloud Manager quản lý cấu hình, chính sách và dịch vụ bảo mật tập trung.
- Zero Touch Provisioning (ZTP): tuỳ chọn, dùng khi triển khai số lượng lớn tường lửa tại hiện trường.
- Nguồn điện và phụ kiện lắp đặt: PA-455R-5G dùng nguồn xoay chiều 100-240V AC công suất tối đa 185 W; bộ phụ kiện PAN-PA-455R-5G-ACC đi kèm theo máy, còn bộ gá cột PAN-PA-SERIES-POLE-MOUNT và gá tường PAN-PA-455R-5G-WALL-MOUNT đặt mua riêng.
Tài liệu kỹ thuật
Các tài liệu chính hãng liên quan tới Palo Alto Networks PA-455R-5G. Link lấy từ siêu liên kết trong chính datasheet của hãng.
- Datasheet PA-400R Series: mã strata_ds_pa-400r_022726, ngày 2026-02-27. Đây là nguồn số liệu của trang này.
- Hỗ trợ tính năng hậu lượng tử (Support for Post-Quantum Features): docs.paloaltonetworks.com.
- Whitepaper Decryption: Why, Where, and How: paloaltonetworks.com.
- App-ID solution brief: paloaltonetworks.com.
- Cloud Identity Engine solution brief: paloaltonetworks.com.
- Single-Pass Architecture: paloaltonetworks.com.
- Strata Cloud Manager: paloaltonetworks.com.
- Migrating to NGFW Clustering: paloaltonetworks.in.
- Datasheet Advanced Threat Prevention: paloaltonetworks.com.
- Datasheet Advanced WildFire: paloaltonetworks.com.
- Datasheet Advanced URL Filtering: paloaltonetworks.com.
- Datasheet Advanced DNS Security: paloaltonetworks.com.
- Device Security solution brief: paloaltonetworks.com.
- SaaS Security: paloaltonetworks.com.
- Datasheet AI Access Security: paloaltonetworks.com.
- Tài liệu SD-WAN (TechDocs): docs.paloaltonetworks.com.
- Chứng nhận tuân thủ (Trust Center): paloaltonetworks.com.
Vì sao chọn NTCOM
Cam kết bán hàng
Hàng hoá chính hãng
Đầy đủ chứng từ nguồn gốc, chất lượng và nhập khẩu cho từng lô hàng.
Đủ 7 loại chứng từ cho từng lô hàng
- CO
- CQ
- AWB
- Invoice
- Packing list
- Test report
- Tờ khai hải quan
Cam kết giá tốt
Giá cạnh tranh nhờ nhập trực tiếp từ hãng và nhà phân phối chính thức.
Báo giá dự án theo số lượng
Hỗ trợ dự án
Tra mã sản phẩm, đối chiếu thông số và làm hồ sơ đáp ứng kỹ thuật thần tốc.
Tra mã, đối chiếu, lập hồ sơ đáp ứng
Bảo hành nhanh chóng
Luôn sẵn hàng dự phòng để đổi thiết bị ngay, không để hệ thống của bạn chờ.
Đổi thiết bị từ kho dự phòng sẵn có
Miễn phí giao hàng toàn quốc
Giao tận nơi trên toàn quốc, đóng gói chuẩn thiết bị điện tử.
Giao tận nơi, đóng gói chống sốc
Kỹ sư CNTT chuyên môn cao
Đội ngũ kỹ sư có chứng chỉ của các hãng, tư vấn và triển khai tận nơi.
Chứng chỉ của 7 hãng công nghệ





















