Sản phẩm cùng loại: Firewall & Router
Palo Alto PA-1410 tường lửa NGFW 8.5 Gbps PoE 151W 10G SFP+

Vòng đời sản phẩm
Đang cập nhật- EoS (End-of-Sale)
- Đang cập nhật
- Last order (Ngày đặt hàng cuối)
- Đang cập nhật
- EoL (End-of-Life)
- Đang cập nhật
- NTCOM đang tra cứu thông báo vòng đời của hãng cho mã này, thông tin sẽ được cập nhật sớm.

Mã sản phẩm (Part Number):
PA-1410
Xem báo giáMô tả ngắn
Palo Alto Networks PA-1410 là tường lửa thế hệ mới dành cho văn phòng chi nhánh và doanh nghiệp quy mô vừa. Thiết bị tích hợp học máy, hỗ trợ quản trị tập trung và kết nối đa tốc độ với PoE.
Tường lửa Palo Alto Networks Palo Alto PA-1410 tường lửa NGFW 8.5 Gbps PoE 151W 10G SFP+ trang bị 8 cổng 10/100/1000 RJ45, 4 cổng 1G/2.5G/5G mGig RJ45 hỗ trợ PoE tổng công suất 151 W và tối đa 90 W mỗi cổng, 6 cổng quang 1G SFP, 4 cổng 1G/10G SFP/SFP+, 1 cổng out-of-band management RJ45 tốc độ 10/100/1000, 1 cổng High Speed Cluster Interconnect (HSCI) 10 gigabit, 1 cổng console RJ-45 tiêu chuẩn và 1 cổng Micro USB console và 1 cổng USB.
Hỗ trợ kinh doanh
Cam kết khi mua tại NTCOM
- Chính hãng, đủ CO, CQ, tờ khai
- Cam kết giá tốt
- Hồ sơ dự án thần tốc
- Sẵn hàng dự phòng bảo hành
- Miễn phí giao toàn quốc
- Kỹ sư có chứng chỉ hãng
Sales: 0986 397 886
Email: nguyen.cuong@ntcomvn.com

Quét mã Zalo để kết bạn nhanh
Chi tiết sản phẩm
Palo Alto Networks PA-1410 là thiết bị tường lửa thế hệ mới (ML-Powered NGFW) dạng gắn rack 1U thuộc dòng PA-1400 Series, được thiết kế chuyên biệt để cung cấp kết nối mạng an toàn và kiểm soát bảo mật toàn diện cho văn phòng chi nhánh doanh nghiệp, trụ sở phân tán và doanh nghiệp quy mô vừa. Thiết bị sở hữu mật độ cổng kết nối đa dạng với 8 cổng đồng 10/100/1000 RJ45, 4 cổng mGig 1G/2.5G/5G tích hợp cấp nguồn PoE (tổng công suất 151 W), 6 cổng quang 1G SFP và 4 cổng quang tốc độ cao 1G/10G SFP/SFP+. PA-1410 vận hành trên nền tảng hệ điều hành PAN-OS, tích hợp động cơ phân tích Precision AI và hỗ trợ quản trị tập trung mạnh mẽ thông qua hệ thống Panorama hoặc nền tảng Strata Cloud Manager.

Liên hệ: 0986 397 886📌 Tổng quan
Dòng PA-1400 Series gồm hai model PA-1410 và PA-1420, mang kiến trúc tường lửa thế hệ mới ứng dụng học máy (ML-Powered NGFW) vào phân khúc văn phòng chi nhánh và doanh nghiệp quy mô vừa. Nền tảng hoạt động thống nhất trên hệ điều hành PAN-OS: phân loại toàn diện lưu lượng ứng dụng, nhận diện mối đe doạ và gắn liền lưu lượng với danh tính người dùng bất kể vị trí hay thiết bị kết nối. Kết hợp cùng động cơ phân tích Precision AI, thiết bị chủ động phát hiện và ngăn chặn theo thời gian thực các cuộc tấn công chưa từng biết tới, phòng chống lừa đảo trực tuyến (phishing) và các biến thể mã độc mới nhất.

Liên hệ: 0986 397 886Điểm nổi bật
- Hiệu năng mạnh mẽ của PA-1410: thông lượng firewall đạt 8.5 Gbps, Threat Prevention 4.5 Gbps và IPsec VPN 4.1 Gbps, đo trên phiên bản hệ điều hành PAN-OS 12.1 với lưu lượng thực tế appmix.
- Cổng kết nối đa tốc độ và PoE tích hợp: trang bị 8 cổng 10/100/1000 RJ45, 4 cổng 1G/2.5G/5G mGig tích hợp cấp nguồn PoE với tổng công suất 151 W (tối đa 90 W trên một cổng), 6 cổng 1G SFP và 4 cổng 1G/10G SFP/SFP+ cho các đường trục quang uplink tốc độ cao.
- Kiến trúc xử lý một lượt (single-pass): phân loại mạng, áp dụng chính sách, nhận diện ứng dụng (App-ID) và quét chữ ký mối đe doạ diễn ra đồng thời trong một lượt đọc gói tin, duy trì hiệu năng cao và độ trễ thấp ngay cả khi kích hoạt trọn vẹn các dịch vụ bảo mật.
- Sẵn sàng cho mật mã hậu lượng tử (PQC): hỗ trợ các thuật toán mã hoá hậu lượng tử chuẩn hoá NIST trên PAN-OS 12.1, bảo vệ các phiên giải mã SSL/TLS và kết nối VPN site-to-site an toàn trước các nguy cơ tấn công trong tương lai.
- Khả năng dự phòng nguồn và sẵn sàng cao: thiết kế khung máy 1U chuẩn rack 19 inch, trang bị sẵn 1 bộ nguồn AC 450W và có tuỳ chọn gắn thêm bộ nguồn AC 450W thứ hai để dự phòng nóng; hỗ trợ HA chế độ active/active và active/passive cùng cụm NGFW Clustering.
- Quản trị tập trung và triển khai ZTP: tích hợp giải pháp quản trị mạng Panorama và nền tảng đám mây Strata Cloud Manager; hỗ trợ Zero Touch Provisioning (ZTP) giúp triển khai tự động hàng loạt thiết bị mà không cần cấu hình thủ công tại chi nhánh.

Liên hệ: 0986 397 886Hiệu năng chính
Chỉ số | Palo Alto Networks PA-1410 |
|---|---|
Thông lượng firewall (appmix) | 8.5 Gbps |
Thông lượng Threat Prevention | 4.5 Gbps |
Thông lượng IPsec VPN | 4.1 Gbps |
Số phiên đồng thời tối đa | 945,000 |
Số phiên mới mỗi giây | 100,000 |
Hệ thống ảo (cơ bản/tối đa) | 1/6 |
Chi tiết phương pháp đo và toàn bộ bảng thông số phần cứng nằm ở tab Thông số kỹ thuật.

Liên hệ: 0986 397 886⚙️ Phần cứng và cổng kết nối
Cổng kết nối dữ liệu
- Cổng Ethernet đồng: 8 cổng 10/100/1000 RJ45 phục vụ kết nối thiết bị mạng nội bộ LAN tiêu chuẩn.
- Cổng multi-gigabit PoE: 4 cổng 1G/2.5G/5G mGig RJ45 hỗ trợ cấp nguồn qua Ethernet (PoE), cung cấp băng thông cao cho các bộ phát Wi-Fi 6/6E thế hệ mới.
- Cổng quang 1G: 6 cổng quang 1G SFP cho các đường kết nối uplink hoặc đường truyền cáp quang nội bộ.
- Cổng quang 10G tốc độ cao: 4 cổng 1G/10G SFP/SFP+ linh hoạt kết nối với switch lõi hoặc hạ tầng mạng campus tốc độ cao.

Liên hệ: 0986 397 886Cổng quản trị và tính sẵn sàng cao
- Cổng quản trị chuyên dụng: 1 cổng out-of-band management RJ45 tốc độ 10/100/1000 phục vụ truy cập quản trị mạng độc lập.
- Cổng đồng bộ HSCI: 1 cổng High Speed Cluster Interconnect (HSCI) 10 gigabit chuyên dụng cho kết nối đồng bộ trạng thái HA tốc độ cao giữa các thiết bị.
- Cổng console và phụ trợ: 1 cổng console RJ-45 tiêu chuẩn, 1 cổng Micro USB console và 1 cổng USB.
Cấp nguồn qua Ethernet (PoE)
PA-1410 tích hợp 4 cổng mGig hỗ trợ PoE với tổng ngân sách công suất cấp nguồn (PoE Power Budget) đạt 151 W. Mức tải tối đa trên một cổng đơn lên tới 90 W (chuẩn PoE công suất cao), cho phép cấp nguồn trực tiếp cho các thiết bị đòi hỏi công suất lớn như Access Point Wi-Fi đa băng tần, camera giám sát PTZ hoặc hệ thống bảng điều khiển thông minh mà không cần trang bị thêm bộ nguồn phụ.
Lưu trữ, TPM và độ bền phần cứng
Thiết bị được trang bị ổ cứng thể rắn 120 GB SSD phục vụ lưu trữ hệ điều hành, tập luật và log cục bộ. Phần cứng tích hợp chip bảo mật phần cứng TPM (Trusted Platform Module) đảm bảo quy trình khởi động an toàn (secure boot), thiết lập gốc tin cậy phần cứng và bảo vệ các khoá mật mã hệ thống. Độ bền bỉ phần cứng đạt chỉ số thời gian trung bình giữa hai lần lỗi (MTBF) lên tới 24 năm.
Nguồn điện, kích thước và môi trường hoạt động
PA-1410 sử dụng 1 bộ nguồn AC 450W đi kèm máy và hỗ trợ tuỳ chọn mua thêm bộ nguồn AC 450W thứ hai để thiết lập cơ chế nguồn dự phòng kép. Dải điện áp hoạt động từ 100–240 VAC (50–60 Hz). Mức công suất tiêu thụ trung bình là 250 W và tối đa là 290 W. Kích thước chuẩn gắn rack 1U (1.70" H x 14.15" D x 17.15" W, tương đương 4,3 x 35,9 x 43,6 cm) với khối lượng thân máy là 15.5 lbs (khoảng 7,03 kg). Hệ thống làm mát luồng gió từ trước ra sau (front to back), hoạt động ổn định trong dải nhiệt độ từ 0°C đến 40°C ở độ cao tối đa 10,000 feet.
🚀 Ứng dụng thực tế
Bảo vệ toàn diện cho văn phòng chi nhánh và doanh nghiệp quy mô vừa
PA-1410 là lựa chọn lý tưởng cho các trụ sở chi nhánh lớn, nhà máy sản xuất hoặc doanh nghiệp quy mô vừa cần năng lực xử lý tường lửa thế hệ mới ở mức gigabit. Với thông lượng Threat Prevention lên tới 4.5 Gbps và khả năng duy trì 945,000 phiên đồng thời, thiết bị đáp ứng thoải mái nhu cầu truy cập Internet, ứng dụng đám mây SaaS và truyền thông nội bộ tốc độ cao mà không gây nghẽn cổ chai mạng.
Cấp nguồn trực tiếp cho Access Point Wi-Fi tốc độ cao và IoT
Nhờ trang bị 4 cổng mGig 1G/2.5G/5G tích hợp cấp nguồn PoE với ngân sách 151 W và công suất tối đa 90 W mỗi cổng, PA-1410 cho phép kết nối và cấp nguồn trực tiếp cho các bộ phát Wi-Fi 6/6E hiệu năng cao hoặc thiết bị hội nghị truyền hình tại văn phòng. Giải pháp này giúp cắt giảm chi phí trang bị switch PoE rời và tối ưu không gian tủ rack kỹ thuật.
Mạng diện rộng định nghĩa bằng phần mềm (SD-WAN)
Tính năng SD-WAN tích hợp sẵn trong PAN-OS cho phép PA-1410 liên tục đo lường chất lượng các đường truyền mạng WAN (độ trễ latency, tỷ lệ mất gói packet loss, độ dao động trễ jitter), tự động điều hướng luồng dữ liệu ứng dụng theo chính sách chuyển tiếp PBF (Policy-Based Forwarding) và chuyển đổi mượt mà giữa các đường truyền khi phát hiện suy giảm chất lượng mạng.
Dự phòng liên tục với High Availability và NGFW Clustering
Thiết bị được trang bị cổng HSCI 10 gigabit chuyên dụng để đồng bộ thông tin phiên và trạng thái cấu hình giữa hai thiết bị trong mô hình HA (active/active hoặc active/passive). Ngoài ra, giải pháp kết hợp NGFW Clustering cho phép mở rộng linh hoạt năng lực xử lý và đảm bảo dịch vụ mạng hoạt động liên tục 24/7 không gián đoạn.
Phân tách môi trường logic với hệ thống ảo (Virtual Systems)
PA-1410 hỗ trợ cấu hình hệ thống ảo (mặc định 1 hệ thống ảo, có thể mở rộng tối đa lên tới 6 hệ thống ảo thông qua giấy phép bổ sung). Khả năng này cho phép phân vùng tường lửa độc lập cho các phòng ban, môi trường kiểm thử hoặc các đơn vị thành viên dùng chung một thiết bị phần cứng vật lý duy nhất.
🔒 Bảo mật, quản trị và dịch vụ bảo mật đám mây
Nhận diện ứng dụng App-ID và danh tính người dùng User-ID
Công nghệ App-ID độc quyền phân loại chính xác toàn bộ ứng dụng trên mạng ở tất cả các cổng và giao thức, không phụ thuộc vào cổng dịch vụ truyền thống hay kỹ thuật ngụy trang lưu lượng. Kết hợp cùng User-ID và giải pháp Cloud Identity Engine, hệ thống gắn kết chặt chẽ mọi chính sách bảo mật với người dùng và nhóm người dùng từ các nguồn thư mục đám mây và nội bộ.
Giải mã lưu lượng SSL/TLS và sẵn sàng cho mật mã hậu lượng tử (PQC)
PA-1410 cung cấp năng lực giải mã chuyên sâu lưu lượng mã hoá SSL/TLS để phát hiện các mối nguy hại ẩn nấp bên trong luồng dữ liệu an toàn. Trên phiên bản PAN-OS 12.1, thiết bị được tối ưu hoá sẵn sàng cho các thuật toán mật mã hậu lượng tử (Post-Quantum Cryptography - PQC), bảo vệ các kết nối VPN site-to-site và phiên giải mã khỏi nguy cơ bị thu thập và giải mã trong tương lai.
Quản trị thống nhất với Panorama và Strata Cloud Manager
Doanh nghiệp có thể quản lý tường lửa PA-1410 tập trung qua giải pháp Panorama hoặc nền tảng đám mây Strata Cloud Manager. Đây là nền tảng quản trị và vận hành bảo mật mạng tích hợp AI đầu tiên trong ngành, giúp đồng bộ hoá chính sách nhất quán, tự động hoá kiểm tra cấu hình và giám sát sức khoẻ thiết bị theo thời gian thực.
Dịch vụ bảo mật đám mây (CDSS) vận hành bởi Precision AI
PA-1410 kết nối trực tiếp với hệ sinh thái dịch vụ bảo mật đám mây (Cloud-Delivered Security Services) của Palo Alto Networks sử dụng Precision AI, bao gồm: Advanced Threat Prevention, Advanced WildFire, Advanced URL Filtering, Advanced DNS Security, Advanced SD-WAN, Device Security, SaaS Security và AI Access Security. Sự kết hợp này mang lại khả năng ngăn chặn các cuộc tấn công chưa từng biết tới và bảo vệ mạng tự động ngay tức thì.
📌 Lưu ý khi lựa chọn
- ⚠️ Datasheet không có mã đặt hàng (part number). "PA-1410" trên trang này là tên model phần cứng; mã hàng hoàn chỉnh của thiết bị, bộ nguồn phụ và các gói thuê bao bảo mật theo năm phải lấy từ bảng giá chính thức của Palo Alto Networks hoặc nhà phân phối khi lập dự toán.
- ⚠️ Cấu hình cổng và so sánh trong dòng. PA-1410 được trang bị 8 cổng RJ45, 4 cổng mGig PoE (151 W), 6 cổng 1G SFP và 4 cổng 1G/10G SFP+. Nếu hệ thống yêu cầu mật độ cổng quang 10G cao hơn (8 cổng 10G SFP+) và hiệu năng Threat Prevention 6.2 Gbps, doanh nghiệp có thể cân nhắc model PA-1420 trong cùng dòng.
- ⚠️ Dịch vụ bảo mật là thuê bao định kỳ. Các gói dịch vụ bảo mật đám mây CDSS (Advanced Threat Prevention, Advanced WildFire, Advanced URL Filtering, Advanced DNS Security, Advanced SD-WAN...) cần duy trì thuê bao bản quyền theo năm (1 năm, 3 năm hoặc 5 năm) để nhận các bản cập nhật trí tuệ mối đe doạ liên tục.
- ⚠️ Bản quyền hệ thống ảo và GlobalProtect. Thiết bị có sẵn 1 hệ thống ảo (virtual system) cơ bản. Cấu hình mở rộng lên tới 6 hệ thống ảo hoặc sử dụng tính năng GlobalProtect Large Scale VPN yêu cầu trang bị thêm giấy phép bản quyền tương ứng.
- ⚠️ Hiệu năng thực tế đo trong phòng thí nghiệm. Các chỉ số đo trên phiên bản PAN-OS 12.1 với lưu lượng appmix. Thông lượng Threat Prevention (4.5 Gbps) phản ánh năng lực khi kích hoạt đồng thời toàn bộ các tính năng bảo vệ sâu lớp 7.
- ⚠️ Vòng đời thiết bị (Lifecycle). Datasheet không công bố mốc ngừng bán (End-of-Sale) hay ngừng hỗ trợ (End-of-Life). Tại thời điểm tháng 10/2026, thiết bị chưa có thông báo EoS từ hãng và là dòng sản phẩm đang lưu hành thương mại tích cực.
- ⚠️ Tuân thủ quy định mật mã. Tính năng mã hoá IPsec VPN, giải mã lưu lượng SSL/TLS và mật mã hậu lượng tử PQC cần tuân thủ các quy định hiện hành về quản lý sản phẩm mật mã dân sự khi nhập khẩu và ứng dụng thực tế.
Mọi giá trị hiệu năng trong bài là mức tối đa do hãng công bố trong điều kiện thử nghiệm, kết quả thực tế phụ thuộc cấu hình, phiên bản phần mềm và lưu lượng thật của hệ thống.
Palo Alto Networks, PAN-OS, Strata, Panorama, WildFire, GlobalProtect, App-ID, User-ID, Content-ID và Precision AI là thương hiệu của Palo Alto Networks, Inc. Thông số trích từ datasheet chính hãng "PA-1400 Series" mã strata_ds_pa-1400-series_012726 (ngày 2026-01-27); NTCOM không chịu trách nhiệm về thay đổi thông số của hãng sau thời điểm đăng bài.
Tài liệu mang tính tham khảo kỹ thuật; áp dụng theo môi trường thực tế và cần kiểm duyệt trước khi triển khai diện rộng.
Bài viết liên quan
Để lựa chọn chính xác module quang tương thích cho 6 cổng 1G SFP và 4 cổng 10G SFP+ trên thiết bị, bạn đọc có thể tham khảo bài viết hướng dẫn chọn module quang SFP: SX, LX, 10G LR hoặc xem thêm bài viết định cỡ tường lửa doanh nghiệp theo số người dùng và băng thông.
Thông số kỹ thuật
Thông số | Palo Alto Networks PA-1410 |
|---|---|
Hiệu năng và năng lực | |
Thông lượng firewall (appmix) * | 8.5 Gbps |
Thông lượng Threat Prevention (appmix) † | 4.5 Gbps |
Thông lượng IPsec VPN ‡ | 4.1 Gbps |
Số phiên đồng thời tối đa § | 945,000 |
Số phiên mới mỗi giây ‖ | 100,000 |
Hệ thống ảo (cơ bản/tối đa) # | 1/6 |
Tính năng mạng | |
Chế độ giao tiếp | L2, L3, tap, virtual wire (transparent mode) |
SD-WAN | Path quality measurement (jitter, packet loss, latency); Initial path selection (PBF); Dynamic path change |
Định tuyến | |
Định tuyến | OSPFv2/v3 with graceful restart, BGP with graceful restart, RIP, static routing; Policy-based forwarding; Point-to-Point Protocol over Ethernet (PPPoE) |
Multicast | PIM-SM, PIM-SSM, IGMP v1, v2, and v3 |
IPv6 | |
IPv6 | L2, L3, tap, virtual wire (transparent mode); SLAAC |
Tính năng hỗ trợ | App-ID, User-ID, Content-ID, WildFire, and SSL decryption |
IPsec và SSL VPN | |
Trao đổi khoá | manual key, IKEv1, and IKEv2 (pre-shared key, certificate-based authentication) |
Mã hoá | 3des, AES (128-bit, 192-bit, 256-bit) |
Xác thực | MD5, SHA-1, SHA-256, SHA-384, SHA-512 |
IPsec và SSL VPN * | GlobalProtect® Large Scale VPN for simplified configuration and management; Secure access over IPsec and SSL VPN tunnels using GlobalProtect gateway and portals |
VLAN | |
Số thẻ VLAN 802.1Q (thiết bị/cổng) | 4,094/4,094 |
VLAN | Aggregate interfaces (802.3ad), LACP |
Biên dịch địa chỉ mạng (NAT) | |
Chế độ NAT (IPv4) | static IP, Dynamic IP, Dynamic IP and Port (port address translation) |
NAT | NAT64, NPTv6 |
Tính năng NAT bổ sung | Dynamic IP reservation, tunable Dynamic IP and Port oversubscription |
Tính sẵn sàng cao (HA) | |
Chế độ HA | active/active, active/passive |
Phát hiện sự cố | path monitoring, interface monitoring |
Thông số phần cứng | |
Cổng giao tiếp (I/O) | 10/100/1000 (8), 1G/2.5G/5G (4)/PoE, 1G SFP (6), 1G/10G SFP/SFP+ (4) |
Cổng quản trị | 10/100/1000 out-of-band management port (1); HSCI 10 gigabit high availability (1); RJ-45 console port (1); USB port (1); Micro USB console port (1) |
Cấp nguồn PoE | Total PoE Power Budget: 151W, Maximum load on single port: 90W |
Dung lượng lưu trữ | 120 GB SSD |
Chip bảo mật TPM | Integrated with TPM for secure boot, hardware root of trust, and securing system secrets. |
Bộ nguồn (công suất TB/tối đa) | AC 450W power supply (1); Optional for purchase 2nd AC 450W power supply (1) |
Công suất tiêu thụ (TB/tối đa) | 250 W/290 W |
Thời gian giữa hai lần lỗi (MTBF) | 24 Years |
Điện áp vào (tần số) | 100–240 VAC (50–60 Hz) |
Kích thước gắn rack | 1U, 19" standard rack (1.70" H x 14.15" D x 17.15" W) |
Khối lượng (thiết bị/khi đóng gói) | 15.5 lbs |
An toàn điện | cTUVus, CB |
Tương thích điện từ (EMI) | FCC Class A, CE Class A, VCCI Class A |
Chứng nhận | See paloaltonetworks.com/legal-notices/trust-center/compliance |
Luồng gió | Từ trước ra sau (front to back) |
Môi trường hoạt động | |
Nhiệt độ hoạt động | 0°C to 40°C at 10,000 feet |
Nhiệt độ khi không hoạt động | -4°F to 158°F; -20°C to 70°C |
Ghi chú của datasheet
- Kết quả hiệu năng đo trên phiên bản hệ điều hành PAN-OS 12.1.
- * Thông lượng firewall đo khi kích hoạt App-ID và ghi log (logging), sử dụng giao dịch appmix.
- † Thông lượng Threat Prevention đo khi kích hoạt đồng thời App-ID, IPS, antivirus, antispyware, WildFire, DNS Security, chặn tệp (file blocking) và ghi log, sử dụng giao dịch appmix.
- ‡ Thông lượng IPsec VPN đo với các giao dịch HTTP kích thước 64 KB và kích hoạt ghi log.
- § Số phiên đồng thời tối đa đo bằng các giao dịch HTTP.
- ‖ Số phiên mới mỗi giây đo bằng cơ chế application override với các giao dịch HTTP kích thước 1 byte.
- # Hệ thống ảo (Virtual Systems): cấu hình mặc định sẵn có 1 hệ thống ảo; việc mở rộng thêm số lượng hệ thống ảo vượt mức cơ bản (tối đa 6 hệ thống ảo trên PA-1410) yêu cầu mua thêm giấy phép bản quyền riêng.
- * Mục IPsec và SSL VPN: việc sử dụng tính năng GlobalProtect Large Scale VPN và cổng truy cập an toàn yêu cầu giấy phép bản quyền GlobalProtect.
- Table 3 mục Cổng giao tiếp: datasheet in nhầm "1/O", được hiểu chính xác là "I/O".
- Table 3 mục Công suất tiêu thụ (Power Consumption Avg/Max): datasheet có đánh dấu chú thích '*' nhưng không in kèm nội dung giải thích ở chân trang.
- Kích thước và khối lượng: thông số gốc ghi theo đơn vị đo lường Bắc Mỹ (1.70" H x 14.15" D x 17.15" W và 15.5 lbs) tương đương khoảng 4,3 x 35,9 x 43,6 cm và 7,03 kg.
Licensing and deployment
Mã đặt hàng
Mã SKU | Sản phẩm - mô tả |
|---|---|
PA-1410 | Palo Alto Networks PA-1410 - Tường lửa thế hệ mới (NGFW) dòng PA-1400 Series; Cổng I/O: 8 cổng 10/100/1000 RJ45, 4 cổng 1G/2.5G/5G mGig PoE (ngân sách PoE 151 W), 6 cổng 1G SFP, 4 cổng 1G/10G SFP/SFP+ |
Cột "Mã SKU" ở bảng trên là tên model phần cứng theo datasheet chính hãng. Datasheet không in part number chi tiết; mã đặt hàng của thiết bị (tiền tố PAN-PA-1410, hậu tố nguồn AC), linh kiện phụ kiện và các gói dịch vụ thuê bao theo thời hạn (1 năm, 3 năm, 5 năm) được xác định theo bảng giá chính thức của Palo Alto Networks hoặc qua nhà phân phối khi lập báo giá.
Dịch vụ bảo mật đám mây (CDSS)
Dịch vụ | Chức năng theo datasheet |
|---|---|
Advanced Threat Prevention | Hệ thống ngăn chặn xâm nhập (IPS) chặn tấn công zero-day, kênh điều khiển (C2) và khai thác chưa biết ngay trên luồng (inline) |
Advanced WildFire | Phòng chống mã độc trên đám mây, dùng các bộ phát hiện học máy cho mối đe doạ né tránh |
Advanced URL Filtering | Phân loại URL và nội dung web theo thời gian thực, chặn phishing, mã độc, ransomware, C2 |
Advanced DNS Security | Chặn mối đe doạ qua DNS: chiếm quyền DNS, DGA, DNS tunneling, C2 callback |
Device Security | Phát hiện mọi thiết bị kết nối, nhận diện và giảm thiểu rủi ro ẩn |
SaaS Security | Tầm nhìn và kiểm soát ứng dụng SaaS (kể cả GenAI), bảo vệ dữ liệu nhạy cảm |
AI Access Security | Giám sát việc dùng ứng dụng GenAI, ngăn rò rỉ dữ liệu nhạy cảm |
Advanced SD-WAN | Bật SD-WAN trên tường lửa sẵn có, lái ứng dụng theo chất lượng đường truyền |
Chỉ số hiệu năng Threat Prevention ở tab Thông số kỹ thuật được đo khi kích hoạt đồng thời các dịch vụ bảo mật trên. Phạm vi từng gói dịch vụ, thời hạn bản quyền và mã đặt hàng cụ thể được xác nhận theo bảng giá của hãng.
Giấy phép và triển khai
- Hệ thống ảo (Virtual Systems): PA-1410 mặc định hỗ trợ 1 Virtual System cơ bản; việc mở rộng thêm lên tối đa 6 Virtual Systems yêu cầu mua thêm giấy phép bản quyền riêng.
- Bản quyền GlobalProtect: Yêu cầu giấy phép bản quyền GlobalProtect license để sử dụng tính năng GlobalProtect Large Scale VPN và cổng truy cập an toàn qua đường hầm VPN.
- Quản trị tập trung: Quản lý thiết bị qua hệ thống Panorama hoặc nền tảng đám mây Strata Cloud Manager.
- Triển khai Zero Touch Provisioning (ZTP): Thiết bị hỗ trợ tuỳ chọn ZTP giúp tự động hoá việc cấu hình ban đầu từ xa cho các chi nhánh phân tán.
Tài liệu kỹ thuật
Các tài liệu chính hãng liên quan tới Palo Alto Networks PA-1410. Các liên kết được trích xuất trực tiếp từ siêu liên kết nhúng trong datasheet của hãng.
- Datasheet PA-1400 Series: mã strata_ds_pa-1400-series_012726, ngày 2026-01-27. Đây là nguồn số liệu chính thức của trang này.
- Hỗ trợ tính năng hậu lượng tử (Support for Post-Quantum Features): docs.paloaltonetworks.com.
- Whitepaper Decryption: Why, Where, and How: paloaltonetworks.com.
- App-ID solution brief: paloaltonetworks.com.
- Cloud Identity Engine solution brief: paloaltonetworks.com.
- Single-Pass Architecture: paloaltonetworks.com.
- Strata Cloud Manager: paloaltonetworks.com.
- Migrating to NGFW Clustering: paloaltonetworks.in.
- Datasheet Advanced Threat Prevention: paloaltonetworks.com.
- Datasheet Advanced WildFire: paloaltonetworks.com.
- Datasheet Advanced URL Filtering: paloaltonetworks.com.
- Datasheet Advanced DNS Security: paloaltonetworks.com.
- Device Security solution brief: paloaltonetworks.com.
- SaaS Security solution brief: paloaltonetworks.com.
- Datasheet AI Access Security: paloaltonetworks.com.
- Tài liệu SD-WAN (TechDocs): docs.paloaltonetworks.com.
- Chứng nhận tuân thủ (Trust Center): paloaltonetworks.com.
Vì sao chọn NTCOM
Cam kết bán hàng
Hàng hoá chính hãng
Đầy đủ chứng từ nguồn gốc, chất lượng và nhập khẩu cho từng lô hàng.
Đủ 7 loại chứng từ cho từng lô hàng
- CO
- CQ
- AWB
- Invoice
- Packing list
- Test report
- Tờ khai hải quan
Cam kết giá tốt
Giá cạnh tranh nhờ nhập trực tiếp từ hãng và nhà phân phối chính thức.
Báo giá dự án theo số lượng
Hỗ trợ dự án
Tra mã sản phẩm, đối chiếu thông số và làm hồ sơ đáp ứng kỹ thuật thần tốc.
Tra mã, đối chiếu, lập hồ sơ đáp ứng
Bảo hành nhanh chóng
Luôn sẵn hàng dự phòng để đổi thiết bị ngay, không để hệ thống của bạn chờ.
Đổi thiết bị từ kho dự phòng sẵn có
Miễn phí giao hàng toàn quốc
Giao tận nơi trên toàn quốc, đóng gói chuẩn thiết bị điện tử.
Giao tận nơi, đóng gói chống sốc
Kỹ sư CNTT chuyên môn cao
Đội ngũ kỹ sư có chứng chỉ của các hãng, tư vấn và triển khai tận nơi.
Chứng chỉ của 7 hãng công nghệ





















