Sản phẩm cùng loại: Firewall & Router
Palo Alto Networks PA-1510-POE tường lửa NGFW 1U 15 Gbps 16 cổng PoE++

Vòng đời sản phẩm
Đang bán- EoS (End-of-Sale)
- On Sales
- Last order (Ngày đặt hàng cuối)
- On Sales
- EoL (End-of-Life)
- On Sales
- Hãng chưa công bố ngừng bán hay ngừng hỗ trợ cho mã này, NTCOM kiểm tra ngày 02/11/2026.

Mã sản phẩm (Part Number):
PA-1510-POE
Xem báo giáMô tả ngắn
Palo Alto Networks PA-1510-POE là tường lửa thế hệ mới (NGFW) gắn rack 1U cho khuôn viên doanh nghiệp và văn phòng chi nhánh. Thiết bị đạt thông lượng firewall 15 Gbps, Threat Prevention 9 Gbps, tích hợp 16 cổng PoE++ tổng 485W.
Thiết bị bảo mật Palo Alto Networks PA-1510-POE tường lửa NGFW 1U 15 Gbps 16 cổng PoE++ 12 cổng 10/100/1000 Cu, 8 cổng 1G/2.5G/5G Cu, cấp nguồn PoE trên cổng 5–20 với tổng ngân sách 485W và tối đa 90W mỗi cổng, 4 cổng 1G SFP, 8 cổng 1G/10G SFP+, 1 cổng quản trị ngoài băng 10/100/1000 Cu, 1 cổng RJ-45 console, 1 cổng console USB-C, 1 cổng USB 3.2 Gen1 Type A, 2 cổng HA 10/100/1000 Cu, 1 cổng HSCI 10G SFP+.
Hỗ trợ kinh doanh
Cam kết khi mua tại NTCOM
- Chính hãng, đủ CO, CQ, tờ khai
- Cam kết giá tốt
- Hồ sơ dự án thần tốc
- Sẵn hàng dự phòng bảo hành
- Miễn phí giao toàn quốc
- Kỹ sư có chứng chỉ hãng
Sales: 0986 397 886
Email: nguyen.cuong@ntcomvn.com

Quét mã Zalo để kết bạn nhanh
Chi tiết sản phẩm
Palo Alto Networks PA-1510-POE là tường lửa thế hệ mới (NGFW) gắn rack 1U tích hợp cấp nguồn PoE++ đa tốc độ thuộc dòng PA-1500 Series Quantum-Optimized NGFWs, thiết kế cho khuôn viên doanh nghiệp quy mô vừa (smaller campuses) và văn phòng chi nhánh phân tán. Thiết bị trang bị 32 cổng dữ liệu gồm 12 cổng 10/100/1000 Cu, 8 cổng 1G/2.5G/5G Cu (với 16 cổng PoE++ từ cổng 5–20 tổng ngân sách 485W, tối đa 90W mỗi cổng), 4 cổng quang 1G SFP và 8 cổng quang 1G/10G SFP+, đạt thông lượng firewall 15 Gbps và Threat Prevention 9 Gbps trên hệ điều hành PAN-OS.

Liên hệ: 0986 397 886📌 Tổng quan
Dòng PA-1500 Series Quantum-Optimized NGFWs gồm 3 model PA-1510-POE, PA-1520-POE và PA-1530-POE, mang lại khả năng hiển thị toàn diện và bảo vệ mọi lưu lượng trong mạng doanh nghiệp, bao gồm cả lưu lượng mã hoá hậu lượng tử (post-quantum encrypted traffic). Hệ điều hành PAN-OS phân loại gốc toàn bộ lưu lượng (ứng dụng, mối đe doạ, nội dung) và gắn lưu lượng với danh tính người dùng bất kể vị trí hay loại thiết bị; trí tuệ nhân tạo nhúng ngay trong lõi tường lửa giúp ngăn chặn tấn công qua tệp không cần chữ ký trên luồng (inline) và chặn tức thì các cuộc tấn công lừa đảo (phishing) chưa từng xuất hiện.
Trong dòng PA-1500 Series, PA-1510-POE đáp ứng thông lượng firewall 15 Gbps, Threat Prevention 9 Gbps, IPsec VPN 7 Gbps, tích hợp 16 cổng PoE++ (90W max per port, tổng ngân sách PoE 485W trên cổng 5–20), 8 cổng đồng 1G/2.5G/5G Cu, 12 cổng đồng 10/100/1000 Cu, 4 khe 1G SFP, 8 khe 1G/10G SFP+, cổng HSCI 10G SFP+ và tính năng chuyển mạch Layer 2 trên toàn bộ các cổng dữ liệu. Hiệu năng chính theo datasheet:
Chỉ số | Palo Alto Networks PA-1510-POE |
|---|---|
Thông lượng firewall (appmix) | 15 Gbps |
Thông lượng Threat Prevention (appmix) | 9 Gbps |
Thông lượng IPsec VPN | 7 Gbps |
Số phiên đồng thời tối đa | 1,095,000 |
Số phiên mới mỗi giây | 140,000 |
Hệ thống ảo (cơ bản/tối đa) | 1/6 |
Cách đo từng chỉ số và bảng đầy đủ xem tại tab Thông số kỹ thuật.

Liên hệ: 0986 397 886⚡ Điểm nổi bật
- Tường lửa NGFW tối ưu lượng tử (Quantum-Optimized NGFW) dùng Precision AI để phân tích và ngăn chặn các mối đe doạ theo thời gian thực.
- Hiệu năng tối ưu cho chi nhánh lớn và khuôn viên (campus): thông lượng firewall 15 Gbps, Threat Prevention 9 Gbps, IPsec VPN 7 Gbps, 1,095,000 phiên đồng thời, 140,000 phiên mới mỗi giây và 1/6 hệ thống ảo (đo trên PAN-OS 12.2).
- Tích hợp 16 cổng PoE++ công suất cao (485W total, 90W max per port): cấp nguồn PoE trên các cổng 5–20 cho bộ phát Wi-Fi đa gigabit, camera IP và thiết bị đầu cuối ngay từ tường lửa.
- 32 cổng dữ liệu đa tốc độ đồng và quang 10G SFP+: 12 cổng 10/100/1000 Cu, 8 cổng 1G/2.5G/5G Cu, 4 cổng 1G SFP và 8 cổng 1G/10G SFP+.
- Chuyển mạch Layer 2 tích hợp sẵn trên mọi cổng dữ liệu: hỗ trợ VLAN trunking, Multiple Spanning Tree Protocol, chống bão broadcast/multicast/unknown unicast và vi phân đoạn (microsegment) kiểm tra tới lớp 7 cho lưu lượng nội bộ VLAN.
- Sẵn sàng mật mã hậu lượng tử (PQC), 5G-Native Security và Advanced SD-WAN: hỗ trợ giải mã SSL/TLS và VPN với các thuật toán PQC chuẩn NIST (ML-KEM, ML-DSA, SLH-DSA), bảo mật 5G theo định danh, Post-quantum PPK trên SD-WAN và HA active/active, active/passive.
- Nguồn 1200W hỗ trợ dự phòng và MTBF 34 years: đi kèm 1 bộ nguồn AC 1200W, tuỳ chọn lắp bộ nguồn thứ 2 (AC 1200W hoặc DC 1200W); triển khai nhanh với Zero Touch Provisioning (ZTP) và quản trị qua Strata Cloud Manager.

Liên hệ: 0986 397 886🔌 Phần cứng và cổng kết nối
PA-1510-POE có thiết kế gắn tủ rack tiêu chuẩn 1U, 19" standard rack (1.70" H x 19.68" D x 17.34" W khi lắp bộ nguồn), toàn bộ 32 cổng dữ liệu cùng cụm cổng quản trị, HA và HSCI bố trí ở mặt trước; mặt sau gồm 2 khay nguồn rời (FRU) và hệ thống quạt tản nhiệt luồng gió trước ra sau.

Liên hệ: 0986 397 886Cấu hình cổng giao tiếp
- Cổng dữ liệu đồng và Multigigabit (20 cổng Cu): 12 cổng 10/100/1000 Cu và 8 cổng 1G/2.5G/5G Cu.
- Cấp nguồn PoE (Power over Ethernet): khả dụng trên các cổng 5–20 (16 cổng), tổng ngân sách PoE 485W, công suất tối đa 90W mỗi cổng (485W total, 90W max per port).
- Cổng dữ liệu quang (12 khe SFP/SFP+): 4 cổng 1G SFP và 8 cổng 1G/10G SFP+ cho kết nối đường trục tốc độ cao.
- Chế độ giao tiếp và chuyển mạch Layer 2: L2 mode (không áp dụng trên cổng gộp MC-LAG), L3 mode, tap và virtual wire (transparent mode); chức năng chuyển mạch Layer 2 trên toàn bộ cổng dữ liệu; gộp cổng 802.3ad và LACP; 4,094/4,094 thẻ VLAN 802.1Q mỗi thiết bị hoặc mỗi cổng.
Giao diện quản trị, HA, HSCI và lưu trữ
- Cổng quản trị và khởi tạo: 1 cổng quản trị ngoài băng 10/100/1000 Cu (Out-of-band management), 1 cổng RJ-45 console port, 1 cổng console USB-C và 1 cổng USB 3.2 Gen1 Type A (Bootstrap).
- Cổng dự phòng HA và HSCI chuyên dụng: 2 cổng HA 10/100/1000 Cu và 1 cổng HSCI 10G SFP+ (PA-1510-POE dùng 10G SFP+; PA-1520-POE, PA-1530-POE dùng 25G SFP28).
- Dung lượng lưu trữ và độ tin cậy: ổ lưu trữ 480 GB; thời gian trung bình giữa các lần hỏng (MTBF ở 25°C) đạt 34 years.

Liên hệ: 0986 397 886Đặc tính cơ khí và nguồn điện
- Bộ nguồn và FRU: đi kèm 1 bộ nguồn AC 1200W (AC 1200W power supply (1)), tuỳ chọn mua thêm bộ nguồn AC 1200W thứ hai; phụ kiện thay thế (Optional FRUs) gồm AC 1200W power supply và DC 1200W power supply. Khi lắp 2 bộ nguồn, cả hai phải cùng loại (AC/AC hoặc DC/DC).
- Điện áp vào và công suất ngõ ra: nguồn AC 100–240 VAC (50–60 Hz) hoặc nguồn DC -48 VDC to -60 VDC; công suất ngõ ra đạt 1,200W/power supply ở 220V, 110V hoặc 48V.
- Công suất tiêu thụ và toả nhiệt: 845W (công suất tối đa khi cấp 485W PoE); toả nhiệt tối đa 1057.8 BTU/hr (tương ứng công suất tiêu tán hệ thống tối đa 310W).
- Dòng tiêu thụ và dòng khởi động tối đa: dòng tiêu thụ tối đa 7.7 A @ 110 VAC, 3.5 A @ 240 VAC và 17.6 A @ 48 VDC (with 485W PoE); dòng khởi động tối đa (Max Inrush Current) 30 A @ 230 VAC, 50 A @ 120 VAC và 30 A @ 48 VDC.
- Kích thước, khối lượng: 1U, 19" standard rack (1.70" H x 19.68" D x 17.34" W) khi lắp bộ nguồn; khối lượng thiết bị 19.8 lbs (với 1 bộ nguồn lắp sẵn) và 22 lbs/23 lbs khi đóng gói (gồm bộ phụ kiện, tai rack và bao bì).
- Môi trường hoạt động và chứng nhận: nhiệt độ hoạt động 32°F to 104°F (0°C to 40°C), nhiệt độ không hoạt động -4°F to 158°F (-20°C to 70°C), độ ẩm 10%–90%, độ cao tối đa 10,000 ft/3,048 m, luồng gió trước ra sau (Front to back); đạt chuẩn an toàn cMETus, CB và EMI FCC Class A, CE Class A, VCCI Class A.
🏢 Ứng dụng tiêu biểu
Hợp nhất tường lửa NGFW 15 Gbps và switch PoE++ 485W tại chi nhánh lớn và campus
Với 16 cổng PoE++ (cổng 5–20, tổng ngân sách 485W, tối đa 90W/cổng) cùng 8 cổng đồng 1G/2.5G/5G Cu, 12 cổng 10/100/1000 Cu, 4 cổng 1G SFP và 8 cổng 1G/10G SFP+, PA-1510-POE cho phép kết nối trực tiếp bộ phát Wi-Fi đa gigabit, camera IP, thiết bị đầu cuối và đường trục quang ngay trên một thiết bị 1U, đồng thời vi phân đoạn và kiểm tra tới lớp 7 cho lưu lượng nội bộ VLAN.
Kết nối WAN thông minh với Advanced SD-WAN và định tuyến nâng cao
PA-1510-POE vận hành bộ định tuyến nâng cao ARE (Advanced Routing Engine) hỗ trợ OSPFv2/v3, MP-BGP với graceful restart, RIP, static routing, Policy-based forwarding, BFD/multihop BFD và Multicast (PIM-SM, PIM-SSM, IGMPv2/v3), kết hợp cùng Advanced SD-WAN đo chất lượng đường truyền, Post-quantum PPK, Multi-VR/LR và kết nối Prisma Access Hub (hybrid SASE).
Dự phòng sẵn sàng cao (HA) với cổng HSCI 10G SFP+ và triển khai ZTP
Thiết bị trang bị 2 cổng HA 10/100/1000 Cu và 1 cổng HSCI 10G SFP+ chuyên dụng cho cấu hình High Availability active/active và active/passive, hỗ trợ tới 6 hệ thống ảo (1 cơ bản, tối đa 6 khi mua thêm giấy phép) và tính năng Zero Touch Provisioning (ZTP) giúp triển khai nhanh số lượng lớn tường lửa từ xa.
Tham khảo thêm bài viết chọn tường lửa Palo Alto cho chi nhánh và trạm và hướng dẫn chọn module quang SFP và 10G SFP+ khi kết nối cổng quang trên thiết bị.
🔒 Bảo mật, quản trị và dịch vụ bảo mật đám mây
Nhận diện ứng dụng và bảo mật theo người dùng
- App-ID: nhận diện và phân loại ứng dụng trên mọi cổng ở mọi thời điểm với kiểm tra đầy đủ lớp 7; dịch vụ tuỳ chọn App-ID Cloud Engine (ACE) bổ sung App-ID theo yêu cầu cho các ứng dụng SaaS; ứng dụng kỹ thuật AI để nhận diện chính xác các ứng dụng tích hợp AI.
- Bảo mật theo người dùng: Cloud Identity Engine đồng bộ định danh tại chỗ và đám mây; Cloud Dynamic User Groups (CDUGs) tự động kiểm soát rủi ro động theo hành vi và điểm rủi ro; hỗ trợ xác thực đa yếu tố (MFA) ở tầng mạng.
Giải mã lưu lượng mã hoá và mật mã hậu lượng tử (PQC)
- Kiểm tra và áp dụng chính sách cho lưu lượng SSL/TLS chiều vào và chiều ra (SSLv3, TLSv1.1, TLSv1.2, TLSv1.3) cùng các giao thức ứng dụng SMTP, WebSocket, gRPC, HTTP/1.0, HTTP/1.1, HTTP/2 và QUIC/HTTP3.
- Tối ưu mật mã hậu lượng tử (PQC) trên phần cứng và phần mềm với PAN-OS 12.2: hỗ trợ giải mã PQC TLS, PQC VPN site-to-site, PQC-Classical TLS Cipher Translation Proxy, PQC TLS Service Profile cho quản trị và PQC GlobalProtect, bao gồm các thuật toán chuẩn NIST (ML-KEM, ML-DSA, SLH-DSA) và các thuật toán thử nghiệm (Classic McEliece, BIKE, HQC, Frodo-KEM, NTRU-Prime).
Kiến trúc single-pass và quản trị hợp nhất bằng Strata Cloud Manager
Kiến trúc xử lý một lượt (single-pass) thực hiện định tuyến, tra cứu chính sách, giải mã ứng dụng và so khớp chữ ký cho mọi mối đe doạ và nội dung trong một luồng duy nhất, giảm độ trễ và duy trì hiệu năng dự đoán được khi bật các dịch vụ bảo mật. Thiết bị được quản trị tập trung qua Strata Cloud Manager dựa trên trí tuệ nhân tạo trên nền tảng tình báo từ hơn 75,000 khách hàng toàn cầu của hãng.
Dịch vụ bảo mật đám mây (CDSS) dùng Precision AI
Advanced Threat Prevention, Advanced WildFire, Advanced URL Filtering, Advanced DNS Security, Advanced IP Defense, Device Security, SaaS Security, AI Access Security và Advanced SD-WAN là các dịch vụ thuê bao; xem mô tả chi tiết tại tab Licensing and deployment.
⚠️ Lưu ý khi lựa chọn
- ⚠️ Mã đặt hàng và quy cách đóng gói bộ nguồn: theo Table 4 của datasheet, gói đặt hàng tiêu chuẩn PAN-PA-1510-POE của PA-1510-POE đi kèm 1 bộ nguồn AC 1200W (PAN-PWR-1200W-54V-AC-A), trong khi PA-1530-POE đi kèm sẵn 2 bộ nguồn AC 1200W. Để chạy dự phòng nguồn kép trên PA-1510-POE, cần đặt mua thêm bộ nguồn thứ 2 (PAN-PWR-1200W-54V-AC-A hoặc đổi sang cặp nguồn DC PAN-PWR-1200W-54V-DC-A kèm cáp nguồn PAN-PWR-DC-DSUB-3W3-CBL-2M; hai nguồn trong cùng máy phải cùng loại AC/AC hoặc DC/DC). Mã gói thuê bao theo năm lấy từ bảng giá Palo Alto Networks hoặc nhà phân phối.
- ⚠️ Phân biệt PA-1510-POE với PA-1520-POE và PA-1530-POE: PA-1510-POE đạt thông lượng firewall 15 Gbps, Threat Prevention 9 Gbps, IPsec VPN 7 Gbps, 1/6 hệ thống ảo, có 12 cổng 10/100/1000 Cu, 8 cổng 1G/2.5G/5G Cu, 4 cổng 1G SFP, 8 cổng 1G/10G SFP+, cổng HSCI 10G SFP+ và ngân sách PoE 485W (không có cổng 10G Cu và 25G SFP28). Nếu cần cổng 10G Cu và 25G SFP28 thì chọn PA-1520-POE (firewall 25 Gbps, 4 cổng 10G Cu, 4 cổng 25G SFP28, PoE 545W) hoặc PA-1530-POE (firewall 35 Gbps, 8 cổng 10G Cu, 4 cổng 25G SFP28, PoE 724W, kèm sẵn 2 nguồn AC). Mỗi model là một trang sản phẩm riêng.
- ⚠️ Giấy phép và dịch vụ thuê bao: các dịch vụ bảo mật đám mây CDSS (Advanced Threat Prevention, Advanced WildFire, Advanced URL Filtering, Advanced DNS Security, Advanced IP Defense, Device Security, SaaS Security, AI Access Security, Advanced SD-WAN), giấy phép mở rộng hệ thống ảo vượt mức cơ bản (từ 1 lên tối đa 6 vsys) và tính năng GlobalProtect yêu cầu mua giấy phép riêng. Không hứa bản quyền vĩnh viễn.
- ⚠️ Hiệu năng theo phiên bản PAN-OS và lộ trình tính năng: các chỉ số hiệu năng ở Table 1 được hãng đo trên PAN-OS 12.2 với giao dịch appmix; mục phát hiện sự cố HA (Path monitoring, interface monitoring) ở Table 2 có chú thích "Future release" (phát hành trong bản cập nhật tương lai).
- ⚠️ Ghi chú in ấn trong datasheet gốc: ở Table 2 mục Advanced SD-WAN có in lặp dòng "Key exchange: Manual key, IKEv1, and IKEv2...". Bảng thông số giữ nguyên văn theo lớp chữ datasheet của hãng.
- ⚠️ Vòng đời sản phẩm: datasheet không công bố mốc EoS/EoL. Kiểm trên trang Hardware End-of-Life Dates của Palo Alto Networks: dòng PA-1500 Series (gồm PA-1510-POE, tài liệu ngày 2026-09-11) là thế hệ mới, chưa có thông báo ngừng bán.
- ⚠️ Mật mã dân sự: các tính năng IPsec/SSL VPN, giải mã SSL/TLS và mật mã hậu lượng tử (PQC) cần đối chiếu quy định pháp luật về sản phẩm mật mã dân sự khi nhập khẩu và kinh doanh.
Mọi giá trị hiệu năng trong bài là mức tối đa do hãng công bố trong điều kiện thử nghiệm, kết quả thực tế phụ thuộc cấu hình, phiên bản phần mềm và lưu lượng thật của hệ thống.
Palo Alto Networks, PAN-OS, Strata, Strata Cloud Manager, Panorama, WildFire, GlobalProtect, Prisma, App-ID, User-ID, Content-ID và Precision AI là thương hiệu của Palo Alto Networks, Inc. Thông số trích từ datasheet chính hãng "PA-1500 Series Quantum-Optimized NGFWs" mã strata_ds_pa-1500-series-quantum-optimized-ngfws_091126 (ngày 2026-09-11); NTCOM không chịu trách nhiệm về thay đổi thông số của hãng sau thời điểm đăng bài.
Tài liệu mang tính tham khảo kỹ thuật; áp dụng theo môi trường thực tế và cần kiểm duyệt trước khi triển khai diện rộng.
Thông số kỹ thuật
Thông số | Palo Alto Networks PA-1510-POE |
|---|---|
Hiệu năng và năng lực | |
Thông lượng firewall (appmix) * | 15 Gbps |
Thông lượng Threat Prevention (appmix) † | 9 Gbps |
Thông lượng IPsec VPN ‡ | 7 Gbps |
Max. concurrent sessions § | 1,095,000 |
Số phiên mới mỗi giây ‖ | 140,000 |
Hệ thống ảo (cơ bản/tối đa) # | 1/6 |
Tính năng mạng | |
Chế độ giao tiếp | L2 mode (not available on MC-LAG aggregate interfaces), L3 mode, tap, and virtual wire (transparent mode). |
Layer 2 Switching | Layer 2 switching function on all data ports of the device.; Transport traffic of multiple VLANs over a single physical link with VLAN trunking.; Microsegment and inspect (up to Layer 7) intra-VLAN traffic.; Ensure loop-free topologies for Layer 2 domains with Multiple Spanning Tree Protocol.; Prevent unknown unicast, multicast, and broadcast storms in Layer 2 domains. |
Hạ tầng mạng di động ‡ | 5G Security. |
Định tuyến | |
Định tuyến | The advanced routing engine (ARE) is the only supported routing engine.; OSPFv2/v3 and MP-BGP with graceful restart, RIP, and static routing.; Policy-based forwarding.; PPPoE and DHCP clients are supported for dynamic address assignment for both IPv4 and IPv6.; DHCPv4 server and DHCPv4 relay.; Bidirectional Forwarding Detection (BFD) and multihop BFD. |
Multicast | PIM-SM, PIM-SSM, IGMPv2, and v3. |
Advanced SD-WAN | |
Advanced SD-WAN | Path quality measurement (jitter, packet loss, and latency).; Bandwidth monitoring.; Post-quantum PPK.; Multi-VR and LR support over the SD-WAN overlay.; Prisma® Access Hub (hybrid SASE).; Autonomous Digital Experience Management (ADEM) for NGFW support. |
Trao đổi khoá | Manual key, IKEv1, and IKEv2 (pre-shared key and certificate-based authentication). |
IPv6 | |
IPv6 | IPv6 inspection in L2, L3, tap, and virtual wire mode (transparent mode).; Support for dual-stack and IPv6-only networks.; DHCPv6 client with prefix delegation (PD) support. Stateless address autoconfiguration (SLAAC) server support. |
Tính năng hỗ trợ | IPv6 geolocalization, OSPFv3, MP-BGP, NAT64, NPTv6, DNSv6, IPv6 Multicast Routing, BGP IPv4 NLRI over IPv6 Next-hop. |
IPsec và SSL VPN | |
Trao đổi khoá | Manual key, IKEv1, and IKEv2 (pre-shared key and certificate-based authentication). |
Mã hoá | 3DES, AES (128-bit, 192-bit, and 256-bit). |
Xác thực | MD5, SHA-1, SHA-256, SHA-384, and SHA-512. |
IPsec và SSL VPN * | GlobalProtect® Large Scale VPN for simplified configuration and management.; Secure access over IPsec and SSL VPN tunnels using GlobalProtect gateway and portals. |
VLAN | |
Số thẻ VLAN 802.1Q (thiết bị/cổng) | 4,094/4,094. |
VLAN | Aggregate interfaces (802.3ad) and LACP. |
Biên dịch địa chỉ mạng (NAT) | |
Chế độ NAT (IPv4) | Static IP, dynamic IP, and port (port address translation). |
NAT | NAT64 and NPTv6. |
Tính năng NAT bổ sung | Dynamic IP reservation, tunable dynamic IP, and port oversubscription. |
Tính sẵn sàng cao (HA) | |
Chế độ HA | Active/active and active/passive |
Phát hiện sự cố † | Path monitoring, interface monitoring. |
Thông số phần cứng | |
Cổng giao tiếp (I/O) | 10/100/1000 Cu (12), 1G/2.5G/5G Cu (8), 1G SFP (4), 1G/10G SFP+ (8) |
Cấp nguồn PoE | Available on ports 5–20:; 485W total, 90W max per port |
Dung lượng lưu trữ | 480 GB |
Bộ nguồn (công suất TB/tối đa) | 845W (max power with 485W PoE) |
Toả nhiệt tối đa (BTU/giờ) | 1057.8 BTU/hr (max system power dissipation of 310W) |
Dòng điện tiêu thụ tối đa | 7.7 A @ 110 VAC and 3.5 A @ 240 VAC; 17.6 A @ 48 VDC (with 485W PoE) |
Mean Time Between Failure (MTBF) 25C | 34 years |
Kích thước gắn rack | 1U, 19" standard rack (1.70" H x 19.68" D x 17.34" W) with power supply inserted |
Khối lượng (thiết bị/khi đóng gói) | 19.8 lbs (with one power supply inserted); 22 lbs/23 lbs (includes accessory kit, rack kit, and packaging) |
An toàn điện | cMETus and CB |
Tương thích điện từ (EMI) | FCC Class A, CE Class A, and VCCI Class A |
Chứng nhận | See the Compliance page. |
Cổng quản trị | |
Out-of-band management | 10/100/1000 Cu (1) |
Console | RJ-45 console port (1); USB-C (1) |
Bootstrap | USB 3.2 Gen1 Type A (1) |
HA | 10/100/1000 Cu (2) |
HSCI | PA-1510-POE: 10G SFP+ (1), PA-1520-POE, PA-1530-POE: 25G SFP28 (1) |
Power Supplies | |
Power Supplies | AC 1200W power supply (1); optional for purchase 2nd AC 1200W power supply |
Optional FRUs | AC 1200W power supply; DC 1200W power supply |
Note | In a two-power-supply setup, power supplies must be the same type: AC/AC or DC/DC. |
Input Voltage | |
Nguồn AC | 100–240 VAC (50–60 Hz) |
Nguồn DC | -48 VDC to -60 VDC |
Power Supply Output | |
Nguồn AC | 1,200W/power supply with 220V or 1,200W/power supply with 110V |
Nguồn DC | 1,200W/power supply with 48V |
Dòng khởi động tối đa | |
Nguồn AC | 30 A @ 230 VAC and 50 A @ 120 VAC |
Nguồn DC | 30 A @ 48 VDC |
Môi trường hoạt động | |
Nhiệt độ hoạt động | 32°F to 104°F, 0°C to 40°C |
Nhiệt độ khi không hoạt động | -4°F to 158°F, -20°C to 70°C |
Độ ẩm chịu được | 10%–90% |
Độ cao tối đa | 10,000 ft/3,048 m |
Luồng gió | Front to back (port side to power supply side) |
Ghi chú của datasheet
- Kết quả hiệu năng ở Table 1 được hãng đo trên hệ điều hành PAN-OS 12.2.
- * Thông lượng firewall đo khi bật App-ID và ghi log với giao dịch appmix.
- † Thông lượng Threat Prevention đo khi bật App-ID, IPS, antivirus, antispyware, WildFire, file blocking và ghi log với giao dịch appmix.
- ‡ Thông lượng IPsec VPN đo với giao dịch HTTP 64 KB và bật ghi log.
- § Số phiên đồng thời tối đa đo bằng giao dịch HTTP.
- ‖ Số phiên mới mỗi giây đo với application override, dùng giao dịch HTTP 1 byte.
- # Bổ sung hệ thống ảo (Virtual systems) vượt mức cơ bản (1/6) cần mua giấy phép riêng.
- * Tính năng GlobalProtect Large Scale VPN và truy cập từ xa qua đường hầm IPsec/SSL VPN dùng GlobalProtect gateway/portal yêu cầu giấy phép GlobalProtect.
- † Mục phát hiện sự cố HA (Path monitoring, interface monitoring) ở Table 2 được hãng ghi chú "Future release".
- ‡ Mục Mobile Network Infrastructure (5G Security) ở Table 2 tham chiếu tài liệu ML-Powered NGFWs for 5G datasheet.
- * Trong cấu hình lắp hai bộ nguồn, hai bộ nguồn phải cùng loại: AC/AC hoặc DC/DC.
Licensing and deployment
Mã đặt hàng
Mã SKU | Sản phẩm – mô tả |
|---|---|
PA-1510-POE | Palo Alto Networks PA-1510-POE – PA-1500 Series Quantum-Optimized NGFWs next-generation firewall (NGFW); I/O: 10/100/1000 Cu (12), 1G/2.5G/5G Cu (8), 1G SFP (4), 1G/10G SFP+ (8) |
Bảng mã đặt hàng và phụ kiện dòng PA-1500 Series
Mã đặt hàng (SKU) | Mô tả theo datasheet |
|---|---|
PAN-PA-1510-POE, PAN-PA-1520-POE | The package includes: 1x PA-1510-POE or PA-1520-POE firewall 1x PAN-PWR-1200W-54V-AC-A 1x C13 US power cord 1x PAN-PA-1RU-RACK-KIT 1x Ethernet cable 1x USB-C console cable |
PAN-PA-1530-POE | The package includes: 1x PA-1530-POE firewall 2x PAN-PWR-1200W-54V-AC-A 2x C13 US power cords 1x PAN-PA-1RU-RACK-KIT 1x Ethernet cable 1x USB-C console cable |
PAN-PA-1RU-RACK-KIT | 1x RU four-post rack kit. Included with the system. Compatible with all PA-1500 Series platforms. |
PAN-PWR-1200W-54V-AC-A | 1200W spare AC power supply. 1x included with PA-1510-POE, PA-1520-POE 2x included with PA-1530-POE |
PAN-PWR-1200W-54V-DC-A | 1200W spare DC power supply. Compatible with all PA-1500 Series platforms. |
PAN-PWR-DC-DSUB-3W3-CBL-2M | DC power cable. Compatible with PAN-PWR-1200W-54V-DC-A. |
PAN-PA-1500-ACC | Replacement accessory kit for PA-1500 Series firewalls. Includes an Ethernet cable, US power cord, and replacement shipping materials. |
Bảng trên liệt kê các mã SKU phần cứng và phụ kiện chính của dòng PA-1500 Series theo Table 4 của datasheet (mã đặt hàng PAN-PA-1510-POE đi kèm 1 bộ nguồn AC 1200W PAN-PWR-1200W-54V-AC-A, dây nguồn C13 US, bộ tai rack 4 trụ PAN-PA-1RU-RACK-KIT, cáp Ethernet và cáp console USB-C). Để tra cứu đầy đủ danh mục SKU bao gồm gói LAB, phụ kiện dự phòng, thuê bao phần mềm theo năm (1 năm, 3 năm, 5 năm) và gói hỗ trợ kỹ thuật, cần đối chiếu bảng giá Palo Alto Networks hoặc liên hệ nhà phân phối khi lập báo giá.
Dịch vụ bảo mật đám mây (CDSS)
Dịch vụ | Chức năng theo datasheet |
|---|---|
Advanced Threat Prevention | Hệ thống ngăn chặn xâm nhập (IPS) chặn tấn công C2 zero-day và khai thác chưa biết ngay trên luồng (inline) |
Advanced WildFire | Phòng chống mã độc trên đám mây bằng học máy (ML), bảo vệ khỏi các mối đe doạ tinh vi và né tránh |
Advanced URL Filtering | Phân tích chuỗi URL và nội dung web theo thời gian thực, chặn phishing, mã độc, ransomware và C2 |
Advanced DNS Security | Phân tích truy vấn và phản hồi DNS theo thời gian thực bằng AI, chặn DNS hijacking, DGA, DNS tunneling và C2 |
Advanced IP Defense | Kết hợp tình báo IP thời gian thực với phát hiện kết nối trực tiếp tới IP (direct-to-IP) và Zero Trust DNS |
Device Security | Khám phá toàn bộ thiết bị kết nối, nhận diện và giảm thiểu rủi ro ẩn trên bề mặt tấn công |
SaaS Security | Hiển thị và kiểm soát thời gian thực mọi ứng dụng SaaS (kể cả ứng dụng GenAI), bảo vệ dữ liệu nhạy cảm |
AI Access Security | Giám sát việc sử dụng các ứng dụng GenAI được phép và không được phép, ngăn ngừa rò rỉ dữ liệu nhạy cảm |
Advanced SD-WAN | Đo chất lượng đường truyền (jitter, mất gói, độ trễ), giám sát băng thông, Post-quantum PPK, Multi-VR/LR và kết nối Prisma Access Hub |
Hiệu năng Threat Prevention ở tab Thông số kỹ thuật được đo khi bật các dịch vụ bảo mật. Phạm vi gói, thời hạn và mã đặt hàng của từng dịch vụ xác nhận theo bảng giá.
Giấy phép và triển khai
- GlobalProtect: tính năng GlobalProtect Large Scale VPN và truy cập từ xa an toàn qua đường hầm IPsec/SSL VPN dùng GlobalProtect gateway/portal yêu cầu giấy phép GlobalProtect riêng (chú thích * ở Table 2).
- Hệ thống ảo (Virtual systems): PA-1510-POE đi kèm 1 hệ thống ảo cơ bản và hỗ trợ mở rộng tối đa 6 hệ thống ảo (1/6); việc thêm hệ thống ảo vượt mức cơ bản cần mua giấy phép riêng (chú thích # ở Table 1).
- Quản trị tập trung: quản lý cấu hình, chính sách và vòng đời bảo mật đồng nhất qua Strata Cloud Manager.
- Zero Touch Provisioning (ZTP): hỗ trợ triển khai tự động số lượng lớn tường lửa tại các chi nhánh phân tán.
Tài liệu kỹ thuật
Các tài liệu kỹ thuật chính hãng liên quan tới Palo Alto Networks PA-1510-POE. Toàn bộ liên kết được trích xuất trực tiếp từ siêu liên kết trong datasheet chính thức của hãng.
- Datasheet PA-1500 Series Quantum-Optimized NGFWs: mã strata_ds_pa-1500-series-quantum-optimized-ngfws_091126, ngày 2026-09-11. Đây là nguồn số liệu kỹ thuật chính thức của trang sản phẩm này.
- Danh sách bộ mã hoá hỗ trợ giải mã trên PAN-OS 12.2 (Supported Cipher Suites): docs.paloaltonetworks.com.
- Khái niệm mật mã lai hậu lượng tử (What Is Hybrid Cryptography): paloaltonetworks.com.
- Hỗ trợ tính năng hậu lượng tử (Support for Post-Quantum Features): docs.paloaltonetworks.com.
- Whitepaper Decryption: Why, Where and How: paloaltonetworks.com.
- App-ID tech brief: paloaltonetworks.com.
- Cloud Identity Engine solution brief: paloaltonetworks.com.
- Kiến trúc xử lý một lượt (Single-Pass Architecture whitepaper): paloaltonetworks.com.
- Strata Cloud Manager datasheet: paloaltonetworks.com.
- Datasheet Advanced Threat Prevention: paloaltonetworks.com.
- Datasheet Advanced WildFire: paloaltonetworks.com.
- Datasheet Advanced URL Filtering: paloaltonetworks.com.
- Datasheet Advanced DNS Security: paloaltonetworks.com.
- Datasheet Advanced IP Defense: paloaltonetworks.com.
- Device Security solution brief: paloaltonetworks.com.
- SaaS Security solution brief: paloaltonetworks.com.
- Datasheet AI Access Security: paloaltonetworks.com.
- Tài liệu kỹ thuật SD-WAN (TechDocs): docs.paloaltonetworks.com.
- Datasheet ML-Powered NGFWs for 5G: paloaltonetworks.com.
- Chứng nhận tuân thủ và tiêu chuẩn (Compliance): paloaltonetworks.com.
Vì sao chọn NTCOM
Cam kết bán hàng
Hàng hoá chính hãng
Đầy đủ chứng từ nguồn gốc, chất lượng và nhập khẩu cho từng lô hàng.
Đủ 7 loại chứng từ cho từng lô hàng
- CO
- CQ
- AWB
- Invoice
- Packing list
- Test report
- Tờ khai hải quan
Cam kết giá tốt
Giá cạnh tranh nhờ nhập trực tiếp từ hãng và nhà phân phối chính thức.
Báo giá dự án theo số lượng
Hỗ trợ dự án
Tra mã sản phẩm, đối chiếu thông số và làm hồ sơ đáp ứng kỹ thuật thần tốc.
Tra mã, đối chiếu, lập hồ sơ đáp ứng
Bảo hành nhanh chóng
Luôn sẵn hàng dự phòng để đổi thiết bị ngay, không để hệ thống của bạn chờ.
Đổi thiết bị từ kho dự phòng sẵn có
Miễn phí giao hàng toàn quốc
Giao tận nơi trên toàn quốc, đóng gói chuẩn thiết bị điện tử.
Giao tận nơi, đóng gói chống sốc
Kỹ sư CNTT chuyên môn cao
Đội ngũ kỹ sư có chứng chỉ của các hãng, tư vấn và triển khai tận nơi.
Chứng chỉ của 7 hãng công nghệ





















