Sản phẩm cùng loại: Firewall & Router
Palo Alto Networks PA-3540 tường lửa NGFW 2U 55 Gbps 4x 100G QSFP28

Vòng đời sản phẩm
Đang cập nhật- EoS (End-of-Sale)
- Đang cập nhật
- Last order (Ngày đặt hàng cuối)
- Đang cập nhật
- EoL (End-of-Life)
- Đang cập nhật
- NTCOM đang tra cứu thông báo vòng đời của hãng cho mã này, thông tin sẽ được cập nhật sớm.

Mã sản phẩm (Part Number):
PA-3540
Xem báo giáMô tả ngắn
Palo Alto Networks PA-3540 là tường lửa thế hệ mới (NGFW), model cao nhất dòng PA-3500 Series, dành cho biên mạng doanh nghiệp và cổng Internet tốc độ cao. Thiết bị đạt thông lượng firewall 55 Gbps và hỗ trợ mật mã hậu lượng tử.
Tường lửa Palo Alto Networks PA-3540 tường lửa NGFW 2U 55 Gbps 4x 100G QSFP28 8 cổng 10G mGig Cu, 12 cổng 1G/10G SFP+ và 8 cổng 10G/25G SFP28, 4 cổng 40G/100G QSFP28, 1 cổng quản trị ngoài băng 1G/10G SFP+, 1 cổng Log 10G SFP+, 1 cổng Console RJ-45, 1 cổng Console USB-C và 1 cổng Bootstrap USB-C, 2 cổng HSCI 100G.
Hỗ trợ kinh doanh
Cam kết khi mua tại NTCOM
- Chính hãng, đủ CO, CQ, tờ khai
- Cam kết giá tốt
- Hồ sơ dự án thần tốc
- Sẵn hàng dự phòng bảo hành
- Miễn phí giao toàn quốc
- Kỹ sư có chứng chỉ hãng
Sales: 0986 397 886
Email: nguyen.cuong@ntcomvn.com

Quét mã Zalo để kết bạn nhanh
Chi tiết sản phẩm
Palo Alto Networks PA-3540 là tường lửa thế hệ mới (NGFW) gắn rack 2U thuộc dòng PA-3500 Series Quantum-Optimized NGFWs, thiết kế cho mạng doanh nghiệp và cổng kết nối Internet tốc độ cao (high-speed internet gateway). Thiết bị trang bị 32 cổng dữ liệu gồm 8 cổng 10G mGig Cu, 12 cổng quang 1G/10G SFP+, 8 cổng quang 10G/25G SFP28 và 4 cổng quang 40G/100G QSFP28, đạt thông lượng firewall 55 Gbps, Threat Prevention 35 Gbps và IPsec VPN 36 Gbps trên hệ điều hành PAN-OS.

Liên hệ: 0986 397 886📌 Tổng quan
Dòng PA-3500 Series Quantum-Optimized NGFWs gồm 4 model PA-3510, PA-3520, PA-3530 và PA-3540, cung cấp khả năng hiển thị toàn diện và bảo vệ mọi lưu lượng trong mạng doanh nghiệp, bao gồm cả lưu lượng mã hoá hậu lượng tử (post-quantum encrypted traffic). Hệ điều hành PAN-OS phân loại gốc toàn bộ lưu lượng (ứng dụng, mối đe doạ, nội dung) và gắn lưu lượng với danh tính người dùng bất kể vị trí hay loại thiết bị; trí tuệ nhân tạo nhúng ngay trong lõi tường lửa giúp ngăn chặn tấn công qua tệp không cần chữ ký ngay trên luồng (inline) và chặn tức thì các cuộc tấn công lừa đảo (phishing) chưa từng xuất hiện.
Là model cao nhất trong dòng PA-3500 Series, PA-3540 sử dụng vi mạch chuyên dụng FE100X ASICs kết hợp kiến trúc xử lý một lượt (single-pass architecture), đạt thông lượng firewall 55 Gbps, Threat Prevention 35 Gbps, IPsec VPN 36 Gbps, xử lý tối đa 6M phiên đồng thời, 550,000 phiên mới mỗi giây và hỗ trợ 5/20 hệ thống ảo. Hiệu năng chính theo datasheet:
Chỉ số | Palo Alto Networks PA-3540 |
|---|---|
Thông lượng firewall (appmix) | 55 Gbps |
Thông lượng Threat Prevention (appmix) | 35 Gbps |
Thông lượng IPsec VPN | 36 Gbps |
Số phiên đồng thời tối đa | 6M |
Số phiên mới mỗi giây | 550,000 |
Hệ thống ảo (cơ bản/tối đa) | 5/20 |
Cách đo từng chỉ số và bảng đầy đủ xem tại tab Thông số kỹ thuật.

Liên hệ: 0986 397 886⚡ Điểm nổi bật
- Tường lửa NGFW tối ưu lượng tử (Quantum-Optimized NGFW) với vi mạch FE100X ASICs: phần cứng silicon chuyên dụng mang lại thông lượng cao ổn định, quy mô phiên lớn và độ trễ cực thấp, kết hợp Precision AI để phân tích và ngăn chặn các mối đe doạ zero-day theo thời gian thực.
- Hiệu năng dẫn đầu dòng PA-3500 Series: thông lượng firewall 55 Gbps, Threat Prevention 35 Gbps, IPsec VPN 36 Gbps, tối đa 6M phiên đồng thời, 550,000 phiên mới mỗi giây và 5/20 hệ thống ảo (đo trên PAN-OS 12.2).
- 32 cổng dữ liệu đa tốc độ từ 10G mGig tới 100G QSFP28: tích hợp 8 cổng 10G mGig Cu, 12 cổng 1G/10G SFP+, 8 cổng 10G/25G SFP28 và 4 cổng 40G/100G QSFP28 ngay ở mặt trước.
- Giao diện quản trị, Log và HSCI 100G chuyên dụng: trang bị 2 cổng HSCI 100G cho kết nối dự phòng HA/Clustering tốc độ cao, 1 cổng Log 10G SFP+, 1 cổng quản trị ngoài băng 1G/10G SFP+, cổng Console RJ-45, USB-C và cổng Bootstrap USB-C.
- Sẵn sàng mật mã hậu lượng tử (PQC), 5G-Native Security và Advanced SD-WAN: hỗ trợ giải mã SSL/TLS và VPN với các thuật toán PQC chuẩn NIST (ML-KEM, ML-DSA, SLH-DSA), tích hợp sẵn khe PCIe dự phòng cho tính năng PQC tương lai, bảo mật 5G theo định danh và Post-quantum PPK trên SD-WAN.
- Nguồn kép dự phòng 1+1 và ổ SSD 960 GB thay thế được: trang bị nguồn 1,200W dự phòng 1+1 (AC hoặc DC), ổ lưu trữ 960 GB SSD cho hệ thống và log hỗ trợ cold swap, tích hợp chip TPM 2.0 và quản trị hợp nhất qua Strata Cloud Manager.

Liên hệ: 0986 397 886🔌 Phần cứng và cổng kết nối
PA-3540 có thiết kế khung kim loại gắn tủ rack tiêu chuẩn 19 inch (khung 2U theo phân nhóm PA-3530/PA-3540 của dòng PA-3500 Series), toàn bộ 32 cổng dữ liệu cùng cụm cổng quản trị, Log và HSCI bố trí ở mặt trước; mặt sau gồm các cụm quạt tản nhiệt và 2 bộ nguồn dự phòng 1+1 với luồng gió từ trước ra sau.

Liên hệ: 0986 397 886Cấu hình cổng giao tiếp
- Cổng dữ liệu đồng Multigigabit (8 cổng Cu): 8 cổng 10G mGig Cu (10G mGig Cu (8)).
- Cổng dữ liệu quang SFP+ và SFP28 (20 khe): 12 cổng 1G/10G SFP+ và 8 cổng 10G/25G SFP28.
- Cổng đường trục tốc độ cao QSFP28 (4 khe): 4 cổng 40G/100G QSFP28 đáp ứng kết nối mạng lõi và trung tâm dữ liệu băng thông lớn.
- Chế độ giao tiếp và VLAN: L2 mode (không áp dụng trên cổng gộp MC-LAG), L3 mode, tap và virtual wire (transparent mode); gộp cổng 802.3ad và LACP; 4,094/4,094 thẻ VLAN 802.1Q mỗi thiết bị hoặc mỗi cổng.
Giao diện quản trị, HSCI, lưu trữ và bảo mật phần cứng
- Cổng quản trị và ghi log: 1 cổng quản trị ngoài băng 1G/10G SFP+ (Out-of-band management), 1 cổng Log 10G SFP+, 1 cổng RJ-45 console port (1), 1 cổng Console USB-C và 1 cổng Bootstrap USB-C.
- Cổng kết nối cụm HSCI tốc độ cao: 2 cổng HSCI 100G (100G (2)) chuyên dụng cho kết nối đồng bộ High Availability và NGFW clustering.
- Lưu trữ, TPM và độ tin cậy: ổ lưu trữ 960 GB SSD cho hệ thống và log hỗ trợ thay thế nguội (cold swap); tích hợp chip TPM 2.0 (Trusted Platform Module) cho khởi động an toàn (secure boot) và Hardware Root of Trust; thời gian trung bình giữa các lần hỏng (MTBF) đạt 6.3 years.

Liên hệ: 0986 397 886Đặc tính cơ khí và nguồn điện
- Bộ nguồn và dự phòng: bộ nguồn công suất 1,200W (1,200W power supply), công suất tiêu thụ tối đa 1,066W (max); cấu hình nguồn dự phòng 1+1 redundant cho cả điện áp 220V, DC và 110V.
- Điện áp vào và dòng điện: nguồn AC 100–240 VAC (50–60 Hz) hoặc nguồn DC -48 VDC to -60 VDC; dòng tiêu thụ tối đa (Max Current Consumption) 9.33 A (120V AC), 4.67 A (240V AC) và 30 A @ -48 VDC to -60 VDC; dòng khởi động tối đa (Max Inrush Current) 50 A @ 230 VAC, 50 A @ 120 VAC và 25 A @ 54 VDC.
- Toả nhiệt tối đa: 3430 BTU/hr.
- Kích thước và khối lượng: Table 3 của datasheet ghi chung mục Rack Mount Dimensions cho cả dòng là 2U, 19" standard rack (5.2" H x 29.8" D x 17.3" W) và 1U, 19" standard rack (5.2" H x 29.8" D x 17.3" W) khi lắp bộ nguồn (trong đó PA-3530, PA-3540 thuộc nhóm khung 2U đi kèm bộ giá lắp PAN-PA-2RU-RACK4); khối lượng thiết bị và khi đóng gói đạt 70 lbs/116 lbs (bao gồm bộ phụ kiện, tai rack, bao bì và pallet).
- Môi trường hoạt động và chứng nhận: nhiệt độ hoạt động 32°F to 104°F (0°C to 40°C), nhiệt độ không hoạt động -4°F to 158°F (-20°C to 70°C), độ ẩm 10%–90%, độ cao tối đa 10,000 ft/3,048 m, luồng gió trước ra sau (Front to back); đạt chuẩn an toàn cTUVus, CB và EMI FCC Class A, CE Class A, VCCI Class A.
🏢 Ứng dụng tiêu biểu
Tường lửa biên doanh nghiệp và cổng Internet tốc độ cao 100G/25G
Với thông lượng firewall 55 Gbps, Threat Prevention 35 Gbps cùng 4 cổng 40G/100G QSFP28, 8 cổng 10G/25G SFP28, 12 cổng 1G/10G SFP+ và 8 cổng 10G mGig Cu, PA-3540 phù hợp đặt tại biên mạng doanh nghiệp quy mô lớn (enterprise perimeter) và cổng kết nối Internet tốc độ cao (high-speed internet gateway) đòi hỏi kiểm tra sâu lưu lượng mã hoá SSL/TLS và mật mã hậu lượng tử.
Kết nối WAN hiệu năng cao với Advanced SD-WAN và định tuyến nâng cao
PA-3540 vận hành bộ định tuyến nâng cao (advanced routing engine) hỗ trợ OSPFv2/v3, MP-BGP với graceful restart, RIP, static routing, Policy-based forwarding, BFD/multihop BFD và Multicast (PIM-SM, PIM-SSM, IGMPv2/v3), kết hợp cùng Advanced SD-WAN đo chất lượng đường truyền, Post-quantum PPK, Multi-VR/LR và kết nối Prisma Access Hub (hybrid SASE), đạt thông lượng IPsec VPN 36 Gbps.
Hệ thống sẵn sàng cao (HA) với cặp cổng HSCI 100G và phân tách 20 hệ thống ảo
Thiết bị trang bị 2 cổng HSCI 100G chuyên dụng cho cấu hình High Availability active/passive và NGFW clustering active/active (hỗ trợ MC-LAG), đi kèm sẵn 5 hệ thống ảo cơ bản và mở rộng tối đa 20 hệ thống ảo (5/20) để phân tách độc lập chính sách bảo mật cho nhiều phòng ban hoặc đơn vị thành viên.
Tham khảo thêm bài viết chọn tường lửa Palo Alto cho chi nhánh và trạm và hướng dẫn chọn module quang SFP và 10G SFP+ khi kết nối cổng quang trên thiết bị.
🔒 Bảo mật, quản trị và dịch vụ bảo mật đám mây
Nhận diện ứng dụng và bảo mật theo người dùng
- App-ID: nhận diện và phân loại ứng dụng trên mọi cổng ở mọi thời điểm với kiểm tra đầy đủ lớp 7; dịch vụ tuỳ chọn App-ID Cloud Engine (ACE) bổ sung App-ID theo yêu cầu cho các ứng dụng SaaS; ứng dụng kỹ thuật AI để nhận diện chính xác các ứng dụng tích hợp AI.
- Bảo mật theo người dùng: Cloud Identity Engine đồng bộ định danh tại chỗ và đám mây; Cloud Dynamic User Groups (CDUGs) tự động kiểm soát rủi ro động theo hành vi và điểm rủi ro; hỗ trợ xác thực đa yếu tố (MFA) ở tầng mạng.
Giải mã lưu lượng mã hoá và mật mã hậu lượng tử (PQC)
- Kiểm tra và áp dụng chính sách cho lưu lượng SSL/TLS chiều vào và chiều ra (SSLv3, TLSv1.1, TLSv1.2, TLSv1.3) cùng các giao thức ứng dụng SMTP, WebSocket, gRPC, HTTP/1.0, HTTP/1.1, HTTP/2 và QUIC/HTTP3.
- Tối ưu mật mã hậu lượng tử (PQC) trên phần cứng và phần mềm với PAN-OS 12.2: hỗ trợ giải mã PQC TLS, PQC VPN site-to-site, PQC-Classical TLS Cipher Translation Proxy, PQC TLS Service Profile cho quản trị và PQC GlobalProtect, bao gồm các thuật toán chuẩn NIST (ML-KEM, ML-DSA, SLH-DSA) và các thuật toán thử nghiệm (Classic McEliece, BIKE, HQC, Frodo-KEM, NTRU-Prime), kèm khe PCIe dự phòng cho năng lực PQC tương lai.
Kiến trúc single-pass và quản trị hợp nhất bằng Strata Cloud Manager
Kiến trúc xử lý một lượt (single-pass) kết hợp vi mạch FE100X ASICs thực hiện định tuyến, tra cứu chính sách, giải mã ứng dụng và so khớp chữ ký cho mọi mối đe doạ và nội dung trong một luồng duy nhất, duy trì hiệu năng ổn định dưới tải cao. Thiết bị được quản trị tập trung qua Strata Cloud Manager dựa trên trí tuệ nhân tạo trên nền tảng tình báo từ hơn 75,000 khách hàng toàn cầu của hãng.
Dịch vụ bảo mật đám mây (CDSS) dùng Precision AI
Advanced Threat Prevention, Advanced WildFire, Advanced URL Filtering, Advanced DNS Security, Device Security, SaaS Security, AI Access Security và Advanced SD-WAN là các dịch vụ thuê bao; xem mô tả chi tiết tại tab Licensing and deployment.
⚠️ Lưu ý khi lựa chọn
- ⚠️ Mã đặt hàng và quy cách đóng gói phụ kiện: theo Table 4 của datasheet, mã phần cứng PAN-PA-3540 đi kèm sẵn 2 bộ nguồn AC 1,200W (2 PAN-PWR-1200W-AC-A), 1 bộ phụ kiện PAN-PA-3500-5500-ACC-A (gồm 2 dây nguồn PAN-PWR-CORD-C15-US, 1 cáp USB Type C sang Type C, 1 cáp CAT6), bộ giá lắp tủ rack 4 trụ 2U PAN-PA-2RU-RACK4 (dành cho 3530-40) và 1 module PAN-SFP-CG. Ổ SSD dự phòng thay thế cho PA-3530 và PA-3540 có mã PAN-PA-3500B-SSD-960G-IMG (khác mã PAN-PA-3500A-SSD-960G-IMG của PA-3510/PA-3520). Mã gói thuê bao theo năm lấy từ bảng giá Palo Alto Networks hoặc nhà phân phối.
- ⚠️ Phân biệt PA-3540 với PA-3510, PA-3520 và PA-3530: PA-3540 là model cao nhất dòng PA-3500 Series với thông lượng firewall 55 Gbps, Threat Prevention 35 Gbps, IPsec VPN 36 Gbps, 6M phiên đồng thời, 550,000 phiên mới/giây, 5/20 hệ thống ảo, 8 cổng 10G mGig Cu, 12 cổng 1G/10G SFP+, 8 cổng 10G/25G SFP28 và 4 cổng 40G/100G QSFP28. PA-3530 có cùng số cổng và khung 2U nhưng thông lượng thấp hơn (firewall 45 Gbps, Threat Prevention 25 Gbps, IPsec VPN 22 Gbps, 5M phiên, 500,000 phiên mới/giây); trong khi PA-3510 (30 Gbps) và PA-3520 (35 Gbps) là khung 1U với 8 cổng SFP+, 6 cổng SFP28 và 2 cổng QSFP28. Mỗi model là một trang sản phẩm riêng.
- ⚠️ Giấy phép và dịch vụ thuê bao: các dịch vụ bảo mật đám mây CDSS (Advanced Threat Prevention, Advanced WildFire, Advanced URL Filtering, Advanced DNS Security, Device Security, SaaS Security, AI Access Security, Advanced SD-WAN), giấy phép mở rộng hệ thống ảo vượt mức cơ bản (từ 5 lên tối đa 20 vsys trên một máy, hoặc tối đa 25 vsys trên cụm active/active NGFW cluster) và tính năng GlobalProtect yêu cầu mua giấy phép riêng. Không hứa bản quyền vĩnh viễn.
- ⚠️ Hiệu năng theo phiên bản PAN-OS và lộ trình NGFW clustering: các chỉ số hiệu năng ở Table 1 được hãng đo trên PAN-OS 12.2 với giao dịch appmix; tính năng NGFW clustering active/active ở Table 2 có chú thích "Future release" (cung cấp trong bản phát hành tương lai), và trao đổi khoá IKEv1 có chú thích không hỗ trợ khi chạy NGFW clustering.
- ⚠️ Ghi chú in ấn trong datasheet gốc: ở Table 3 mục Rack Mount Dimensions, datasheet in cùng thông số kích thước "(5.2" H x 29.8" D x 17.3" W)" cho cả dòng 2U và dòng 1U; ở mục Certifications đường dẫn trỏ về địa chỉ cũ trang Compliance của Palo Alto Networks. Bảng thông số giữ nguyên văn theo lớp chữ datasheet của hãng.
- ⚠️ Vòng đời sản phẩm: datasheet không công bố mốc EoS/EoL. Kiểm trên trang Hardware End-of-Life Dates của Palo Alto Networks: dòng PA-3500 Series (gồm PA-3540, tài liệu ngày 2026-10-20) là thế hệ mới, chưa có thông báo ngừng bán.
- ⚠️ Mật mã dân sự: các tính năng IPsec/SSL VPN, giải mã SSL/TLS và mật mã hậu lượng tử (PQC) cần đối chiếu quy định pháp luật về sản phẩm mật mã dân sự khi nhập khẩu và kinh doanh.
Mọi giá trị hiệu năng trong bài là mức tối đa do hãng công bố trong điều kiện thử nghiệm, kết quả thực tế phụ thuộc cấu hình, phiên bản phần mềm và lưu lượng thật của hệ thống.
Palo Alto Networks, PAN-OS, Strata, Strata Cloud Manager, Panorama, WildFire, GlobalProtect, Prisma, App-ID, User-ID, Content-ID và Precision AI là thương hiệu của Palo Alto Networks, Inc. Thông số trích từ datasheet chính hãng "PA-3500 Series Quantum-Optimized NGFWs" mã strata_ds_pa-3500-series-quantum-optimized-ngfws_102026 (ngày 2026-10-20); NTCOM không chịu trách nhiệm về thay đổi thông số của hãng sau thời điểm đăng bài.
Tài liệu mang tính tham khảo kỹ thuật; áp dụng theo môi trường thực tế và cần kiểm duyệt trước khi triển khai diện rộng.
Thông số kỹ thuật
Thông số | Palo Alto Networks PA-3540 |
|---|---|
Hiệu năng và năng lực | |
Thông lượng firewall (appmix) * | 55 Gbps |
Thông lượng Threat Prevention (appmix) † | 35 Gbps |
Thông lượng IPsec VPN ‡ | 36 Gbps |
Max. concurrent sessions § | 6M |
Số phiên mới mỗi giây ‖ | 550,000 |
Hệ thống ảo (cơ bản/tối đa) # | 5/20 |
Tính năng mạng | |
Chế độ giao tiếp | L2 mode (not available on MC-LAG aggregate interfaces), L3 mode, tap, and virtual wire (transparent mode). |
High Availability and Clustering ‡ | HA active/passive, NGFW clustering with active/active.; NGFW clustering maintains a dual-active data plane with a single control plane, with support for MC-LAG. Aggregate Ethernet interfaces with members on both systems. |
Hạ tầng mạng di động § | 5G Security. |
Định tuyến | |
Định tuyến | The advanced routing engine is the only supported routing engine.; OSPFv2/v3 and MP-BGP with graceful restart, RIP, and static routing.; Policy-based forwarding.; PPPoE and the DHCP client are supported for dynamic address assignment for both IPv4 and IPv6.; DHCPv4 server and DHCPv4 relay.; Bidirectional Forwarding Detection (BFD) and multihop BFD. |
Multicast | PIM-SM, PIM-SSM, IGMPv2, and v3. |
Advanced SD-WAN | |
Advanced SD-WAN | Path quality measurement (jitter, packet loss, and latency).; Bandwidth monitoring.; Post-quantum PPK.; Multi-VR and LR support over the SD-WAN overlay.; Prisma® Access Hub (hybrid SASE).; Autonomous Digital Experience Management (ADEM) for NGFW support. |
Trao đổi khoá * | Manual key, IKEv1, and IKEv2 (pre-shared key and certificate-based authentication). |
IPv6 | |
IPv6 | IPv6 inspection in L2, L3, tap, and virtual wire mode (transparent mode).; Support for dual-stack and IPv6-only networks.; DHCPv6 client with prefix delegation (PD) support. Stateless address autoconfiguration (SLAAC) server support. |
Tính năng hỗ trợ | IPv6 geolocalization, OSPFv3, MP-BGP, NAT64, and NPTv6. |
IPsec và SSL VPN | |
Trao đổi khoá * | Manual key, IKEv1, and IKEv2 (pre-shared key and certificate-based authentication). |
Mã hoá | 3DES, AES (128-bit, 192-bit, and 256-bit). |
Xác thực | MD5, SHA-1, SHA-256, SHA-384, and SHA-512. |
IPsec và SSL VPN † | GlobalProtect Large Scale VPN for simplified configuration and management.; Secure access over IPsec and SSL VPN tunnels using GlobalProtect gateway and portals. |
VLAN | |
Số thẻ VLAN 802.1Q (thiết bị/cổng) | 4,094/4,094. |
VLAN | Aggregate interfaces (802.3ad) and LACP. |
Biên dịch địa chỉ mạng (NAT) | |
Chế độ NAT (IPv4) | Static IP, dynamic IP, and port (port address translation). |
NAT | NAT64 and NPTv6. |
Tính năng NAT bổ sung | Dynamic IP reservation, tunable dynamic IP, and port oversubscription. |
Thông số phần cứng | |
Cổng giao tiếp (I/O) | 10G mGig Cu (8), 1G/10G SFP+ (12), 10G/25G SFP28 (8), 40G/100G QSFP28 (4) |
Dung lượng lưu trữ | 960 GB SSD for system and log storage supported as cold swap |
Chip bảo mật TPM | Integrated with TPM 2.0 for secure boot and Hardware Root of Trust. |
Bộ nguồn (công suất TB/tối đa) | 1,200W power supply; 1,066W (max) |
Toả nhiệt tối đa (BTU/giờ) | 3430 |
Power Supplies | 1+1 redundant for 220V and DC; 1+1 redundant for 110V |
Thời gian giữa hai lần lỗi (MTBF) | 6.3 years |
Kích thước gắn rack | 2U, 19" standard rack (5.2" H x 29.8" D x 17.3" W) with power supply inserted; 1U, 19" standard rack (5.2" H x 29.8" D x 17.3" W) with power supply inserted |
Khối lượng (thiết bị/khi đóng gói) | 70 lbs/116 lbs (includes accessory kit, rack kit, packaging, and pallet) |
An toàn điện | cTUVus and CB |
Tương thích điện từ (EMI) | FCC Class A, CE Class A, and VCCI Class A |
Chứng nhận | See our Compliance page. |
Cổng quản trị | |
Out-of-band management | 1G/10G SFP+ |
Console | RJ-45 console port (1); USB-C |
Bootstrap | USB-C |
HSCI | 100G (2) |
Log | 10G SFP+ |
Input Voltage | |
Nguồn AC | 100–240 VAC (50–60 Hz) |
Nguồn DC | -48 VDC to -60 VDC |
Dòng điện tiêu thụ tối đa | |
Nguồn AC | 9.33 A (120V AC) 4.67 A (240V AC) |
Nguồn DC | 30 A @ -48 VDC to -60 VDC |
Dòng khởi động tối đa | |
Nguồn AC | 50 A @ 230 VAC and 50 A @ 120 VAC |
Nguồn DC | 25 A @ 54 VDC |
Môi trường hoạt động | |
Nhiệt độ hoạt động | 32°F to 104°F, 0°C to 40°C |
Nhiệt độ khi không hoạt động | -4°F to 158°F, -20°C to 70°C |
Độ ẩm chịu được | 10%–90% |
Độ cao tối đa | 10,000 ft/3,048 m |
Luồng gió | Front to back (port side to power supply side) |
Ghi chú của datasheet
- Kết quả hiệu năng ở Table 1 được hãng đo trên hệ điều hành PAN-OS 12.2.
- * Thông lượng firewall đo khi bật App-ID và ghi log với giao dịch appmix.
- † Thông lượng Threat Prevention đo khi bật App-ID, IPS, antivirus, antispyware, WildFire, file blocking và ghi log với giao dịch appmix.
- ‡ Thông lượng IPsec VPN đo với giao dịch HTTP 64 KB và bật ghi log.
- § Số phiên đồng thời tối đa đo bằng giao dịch HTTP.
- ‖ Số phiên mới mỗi giây đo với application override, dùng giao dịch HTTP 1 byte.
- # Bổ sung hệ thống ảo (Virtual systems) vượt mức cơ bản (5/20) cần mua giấy phép riêng; cụm active/active NGFW cluster hỗ trợ tối đa 25 hệ thống ảo.
- * Trao đổi khoá IKEv1 ở Table 2 không được hỗ trợ khi chạy NGFW clustering ("Not supported with NGFW clustering").
- † Tính năng GlobalProtect Large Scale VPN và truy cập từ xa qua đường hầm IPsec/SSL VPN dùng GlobalProtect gateway/portal yêu cầu giấy phép GlobalProtect.
- ‡ Tính năng NGFW clustering với active/active ở Table 2 được hãng ghi chú "Future release".
- § Mục Mobile Network Infrastructure (5G Security) ở Table 2 tham chiếu tài liệu ML-Powered NGFWs for 5G datasheet.
Licensing and deployment
Mã đặt hàng
Mã SKU | Sản phẩm – mô tả |
|---|---|
PA-3540 | Palo Alto Networks PA-3540 – PA-3500 Series Quantum-Optimized NGFWs next-generation firewall (NGFW); I/O: 10G mGig Cu (8), 1G/10G SFP+ (12), 10G/25G SFP28 (8), 40G/100G QSFP28 (4) |
Bảng mã đặt hàng và phụ kiện dòng PA-3500 Series
Mã đặt hàng (Part Number) | Mô tả theo datasheet |
|---|---|
PAN-PA-3510..PAN-PA-3540 | Includes: 2 PAN-PWR-1200W-AC-A, 1 PAN-PA-3500-5500-ACC-A, 1 PAN-PA-1RU-RACK-KIT (3510-20), 1 PAN-PA-2RU-RACK4 (3530-40), 1 PAN-SFP-CG |
PAN-PA-3500A-SSD-960G-IMG | Spare replacement drive for PA-3510 and PA-3520 |
PAN-PA-3500B-SSD-960G-IMG | Spare replacement drive for PA-3530 and PA-3540 |
PAN-PA-3500-5500-ACC-A | A spare accessory kit includes 2 PAN-PWR-CORD-C15-US cables, 1 USB Type C to Type C cable, and 1 CAT6 cable. |
Bảng trên liệt kê các mã SKU phần cứng và phụ kiện chính của dòng PA-3500 Series theo Table 4 của datasheet (mã PAN-PA-3540 đi kèm 2 bộ nguồn AC 1,200W PAN-PWR-1200W-AC-A, bộ phụ kiện PAN-PA-3500-5500-ACC-A, bộ giá lắp tủ rack 2U 4 trụ PAN-PA-2RU-RACK4 và 1 module PAN-SFP-CG; ổ SSD 960 GB dự phòng cho PA-3530/PA-3540 là PAN-PA-3500B-SSD-960G-IMG). Để tra cứu đầy đủ danh mục SKU bao gồm gói LAB, bộ nguồn DC, thuê bao phần mềm theo năm và gói hỗ trợ kỹ thuật, vui lòng đối chiếu bảng giá Palo Alto Networks hoặc liên hệ nhà phân phối khi lập báo giá.
Dịch vụ bảo mật đám mây (CDSS)
Dịch vụ | Chức năng theo datasheet |
|---|---|
Advanced Threat Prevention | Hệ thống ngăn chặn xâm nhập (IPS) chặn tấn công C2 zero-day và khai thác chưa biết ngay trên luồng (inline) |
Advanced WildFire | Phòng chống mã độc trên đám mây bằng học máy (ML), bảo vệ khỏi các mối đe doạ tinh vi và né tránh |
Advanced URL Filtering | Phân tích chuỗi URL và nội dung web theo thời gian thực, chặn phishing, mã độc, ransomware và C2 |
Advanced DNS Security | Phân tích truy vấn và phản hồi DNS theo thời gian thực bằng AI, chặn DNS hijacking, DGA, DNS tunneling và C2 |
Device Security | Khám phá toàn bộ thiết bị kết nối, nhận diện và giảm thiểu rủi ro ẩn trên bề mặt tấn công |
SaaS Security | Hiển thị và kiểm soát thời gian thực mọi ứng dụng SaaS (kể cả ứng dụng GenAI), bảo vệ dữ liệu nhạy cảm |
AI Access Security | Giám sát việc sử dụng các ứng dụng GenAI được phép và không được phép, ngăn ngừa rò rỉ dữ liệu nhạy cảm |
Advanced SD-WAN | Đo chất lượng đường truyền (jitter, mất gói, độ trễ), giám sát băng thông, Post-quantum PPK, Multi-VR/LR và kết nối Prisma Access Hub |
Hiệu năng Threat Prevention ở tab Thông số kỹ thuật được đo khi bật các dịch vụ bảo mật. Phạm vi gói, thời hạn và mã đặt hàng của từng dịch vụ xác nhận theo bảng giá.
Giấy phép và triển khai
- GlobalProtect: tính năng GlobalProtect Large Scale VPN và truy cập từ xa an toàn qua đường hầm IPsec/SSL VPN dùng GlobalProtect gateway/portal yêu cầu giấy phép GlobalProtect riêng (chú thích † ở Table 2).
- Hệ thống ảo (Virtual systems): PA-3540 đi kèm 5 hệ thống ảo cơ bản và hỗ trợ mở rộng tối đa 20 hệ thống ảo (5/20); việc thêm hệ thống ảo vượt mức cơ bản cần mua giấy phép riêng, và cụm active/active NGFW cluster hỗ trợ tối đa 25 hệ thống ảo (chú thích # ở Table 1).
- Quản trị tập trung: quản lý cấu hình, chính sách và vòng đời bảo mật đồng nhất qua Strata Cloud Manager.
Tài liệu kỹ thuật
Các tài liệu kỹ thuật chính hãng liên quan tới Palo Alto Networks PA-3540. Toàn bộ liên kết được trích xuất trực tiếp từ siêu liên kết trong datasheet chính thức của hãng.
- Datasheet PA-3500 Series Quantum-Optimized NGFWs: mã strata_ds_pa-3500-series-quantum-optimized-ngfws_102026, ngày 2026-10-20. Đây là nguồn số liệu kỹ thuật chính thức của trang sản phẩm này.
- Danh sách bộ mã hoá hỗ trợ giải mã trên PAN-OS 12.2 (Supported Cipher Suites): docs.paloaltonetworks.com.
- Khái niệm mật mã lai hậu lượng tử (What Is Hybrid Cryptography): paloaltonetworks.com.
- Hỗ trợ tính năng hậu lượng tử (Support for Post-Quantum Features): docs.paloaltonetworks.com.
- Whitepaper Decryption: Why, Where and How: paloaltonetworks.com.
- App-ID tech brief: paloaltonetworks.com.
- Cloud Identity Engine solution brief: paloaltonetworks.com.
- Kiến trúc xử lý một lượt (Single-Pass Architecture whitepaper): paloaltonetworks.com.
- Strata Cloud Manager datasheet: paloaltonetworks.com.
- Whitepaper Migrating to NGFW Clustering: paloaltonetworks.in.
- Datasheet Advanced Threat Prevention: paloaltonetworks.com.
- Datasheet Advanced WildFire: paloaltonetworks.com.
- Datasheet Advanced URL Filtering: paloaltonetworks.com.
- Datasheet Advanced DNS Security: paloaltonetworks.com.
- Device Security solution brief: paloaltonetworks.com.
- SaaS Security solution brief: paloaltonetworks.com.
- Datasheet AI Access Security: paloaltonetworks.com.
- Tài liệu kỹ thuật SD-WAN (TechDocs): docs.paloaltonetworks.com.
- Datasheet ML-Powered NGFWs for 5G: paloaltonetworks.com.
- Chứng nhận tuân thủ và tiêu chuẩn (Compliance): paloaltonetworks.com.
Vì sao chọn NTCOM
Cam kết bán hàng
Hàng hoá chính hãng
Đầy đủ chứng từ nguồn gốc, chất lượng và nhập khẩu cho từng lô hàng.
Đủ 7 loại chứng từ cho từng lô hàng
- CO
- CQ
- AWB
- Invoice
- Packing list
- Test report
- Tờ khai hải quan
Cam kết giá tốt
Giá cạnh tranh nhờ nhập trực tiếp từ hãng và nhà phân phối chính thức.
Báo giá dự án theo số lượng
Hỗ trợ dự án
Tra mã sản phẩm, đối chiếu thông số và làm hồ sơ đáp ứng kỹ thuật thần tốc.
Tra mã, đối chiếu, lập hồ sơ đáp ứng
Bảo hành nhanh chóng
Luôn sẵn hàng dự phòng để đổi thiết bị ngay, không để hệ thống của bạn chờ.
Đổi thiết bị từ kho dự phòng sẵn có
Miễn phí giao hàng toàn quốc
Giao tận nơi trên toàn quốc, đóng gói chuẩn thiết bị điện tử.
Giao tận nơi, đóng gói chống sốc
Kỹ sư CNTT chuyên môn cao
Đội ngũ kỹ sư có chứng chỉ của các hãng, tư vấn và triển khai tận nơi.
Chứng chỉ của 7 hãng công nghệ





















