NTCOM

Sản phẩm cùng loại: Switch & SAN Switch

HPE JL663A switch Aruba CX 6300M 48 cổng Gigabit 4 SFP56

HPE JL663A mặt trước

Vòng đời sản phẩm

Đang cập nhật
EoS (End-of-Sale)
Đang cập nhật
Last order (Ngày đặt hàng cuối)
Đang cập nhật
EoL (End-of-Life)
Đang cập nhật
  • NTCOM đang tra cứu thông báo vòng đời của hãng cho mã này, thông tin sẽ được cập nhật sớm.
HPE Partner
NTCOM, an HPE PartnerĐại lý chính thức tại Việt Nam

Mã sản phẩm (Part Number):

JL663A

Xem báo giá

Mô tả ngắn

HPE JL663A switch Aruba CX 6300M 48 cổng Gigabit 4 SFP56 là thiết bị chuyển mạch truy nhập và phân phối Layer 3 chuẩn rack 1U thuộc dòng Aruba CX 6300 Series, dành cho mạng campus doanh nghiệp, trường học, bệnh viện và trung tâm dữ liệu ToR, nổi bật với băng thông chuyển mạch 496 Gbps và 4 cổng uplink SFP56 đa tốc độ.

Thiết bị chuyển mạch HPE JL663A switch Aruba CX 6300M 48 cổng Gigabit 4 SFP56 gồm 48 cổng 10/100/1000BASE-T RJ45 hỗ trợ Auto-Negotiation và Auto-MDIX, 4 cổng quang SFP56 đa tốc độ 1 Gbps/10 Gbps/25 Gbps/50 Gbps, băng thông xếp chồng VSF 200 Gbps, 1 cổng quản trị ngoài băng OOBM RJ45 10/100/1000BASE-T, 1 cổng USB Type-C Console và 1 cổng RJ45 Console, 1 cổng USB Type-A Host USB 2.0.

Hỗ trợ kinh doanh

Cam kết khi mua tại NTCOM

  • Chính hãng, đủ CO, CQ, tờ khai
  • Cam kết giá tốt
  • Hồ sơ dự án thần tốc
  • Sẵn hàng dự phòng bảo hành
  • Miễn phí giao toàn quốc
  • Kỹ sư có chứng chỉ hãng
Mã QR Zalo — kết bạn nhanh

Quét mã Zalo để kết bạn nhanh

Chi tiết sản phẩm

HPE Aruba Networking 6300M 48-port 1GbE and 4-port SFP56 Switch (JL663A) là thiết bị chuyển mạch truy nhập và phân phối Layer 3 cấp doanh nghiệp chuẩn gắn rack 1U, thuộc dòng HPE Aruba Networking CX 6300 Switch Series do Hewlett Packard Enterprise phát triển. Thiết bị được trang bị 48 cổng Gigabit Ethernet 10/100/1000BASE-T RJ45 tốc độ cao và 4 cổng uplink quang mô-đun SFP56 hỗ trợ linh hoạt các tốc độ 1G, 10G, 25G và lên đến 50G, mang lại năng lực chuyển mạch mạnh mẽ 496 Gbps và thông lượng chuyển tiếp 369 Mpps. Vận hành trên nền tảng hệ điều hành vi dịch vụ hiện đại ArubaOS-CX tích hợp công nghệ phân tích mạng tự động Network Analytics Engine (NAE), JL663A là giải pháp chuyển mạch lý tưởng cho hạ tầng mạng campus doanh nghiệp, toà nhà thông minh, trường học, bệnh viện và trung tâm dữ liệu ToR (Top-of-Rack) yêu cầu độ sẵn sàng cao và khả năng mở rộng bền vững.

HPE JL663A tại văn phòng NTCOM (ảnh minh hoạ)NTCOMLiên hệ: 0986 397 886

📌 Tổng quan

Dòng switch HPE Aruba Networking CX 6300 là bước đột phá trong kiến trúc chuyển mạch doanh nghiệp hiện đại, được xây dựng dựa trên sự kết hợp hoàn hảo giữa chip ASIC Gen7 thế hệ mới và hệ điều hành mạng cloud-native ArubaOS-CX. Khác với các dòng switch truyền thống, CX 6300 mang đến trải nghiệm vận hành tự động hoá toàn diện, khả năng lập trình linh hoạt thông qua hệ thống REST API đầy đủ và cơ chế phân tích sự cố theo thời gian thực ngay trên thiết bị biên.

Model JL663A thuộc phân nhóm mô-đun 6300M (Modular), cho phép doanh nghiệp chủ động lựa chọn và lắp đặt bộ nguồn hot-swap dự phòng (1+1 Redundant Power Supplies) và các khay quạt làm mát tháo lắp độc lập. Thiết bị hỗ trợ công nghệ ảo hoá ngăn xếp switch Virtual Switching Framework (VSF) lên tới 10 thành viên với tổng băng thông xếp chồng 200 Gbps, tạo nên một hệ thống chuyển mạch đồng nhất, dễ quản lý và không có điểm nghẽn đơn lẻ (no single point of failure).

Hiểu nhanh HPE JL663A bằng hìnhNTCOMLiên hệ: 0986 397 886

⚡ Điểm nổi bật

  • Hiệu năng chuyển mạch vượt trội: Băng thông chuyển mạch đạt mức 496 Gbps cùng tốc độ xử lý gói tin 369 Mpps, bảo đảm truyền tải mượt mà mọi lưu lượng ứng dụng dữ liệu doanh nghiệp mà không bị suy hao hay tắc nghẽn.
  • Cổng uplink SFP56 đa tốc độ 50G/25G/10G/1G: Tích hợp sẵn 4 cổng quang SFP56 tốc độ cực cao, tương thích toàn diện với các chuẩn module quang và cáp DAC, đóng vai trò kết nối đường trục (uplink) hoặc liên kết xếp chồng VSF băng thông cao.
  • Kiến trúc phần cứng mô-đun tin cậy cao: Thiết kế chuẩn 6300M hỗ trợ 2 khe cắm bộ nguồn tháo lắp nóng (Hot-Swap) và khay quạt tháo rời, cho phép thay thế và bảo trì thiết bị trực tiếp mà không làm gián đoạn kết nối của hệ thống.
  • Hệ điều hành vi dịch vụ ArubaOS-CX: Kiến trúc cơ sở dữ liệu trạng thái phân tán độc lập giúp đồng bộ dữ liệu tức thì, cho phép nâng cấp phần mềm mượt mà và tự động hoá cấu hình mạng thông qua Python script và Ansible.
  • Hệ thống phân tích mạng thông minh Aruba NAE: Công cụ Network Analytics Engine tích hợp sẵn giám sát liên tục sức khoẻ mạng, tự động ghi nhận và phân tích nguyên nhân gốc rễ (Root Cause Analysis) của các sự cố mạng vi mô.
  • Định tuyến Layer 3 đa tính năng: Hỗ trợ đầy đủ các giao thức định tuyến tĩnh và động tiên tiến gồm OSPF, BGP, VRF (256 instance), EVPN-VXLAN cho phép thiết lập mạng phân tách ảo hoá bảo mật cao.
HPE JL663A mặt trướcNTCOMLiên hệ: 0986 397 886

🔌 Phần cứng và cổng kết nối

HPE Aruba Networking CX 6300M JL663A sở hữu kết cấu phần cứng bền bỉ theo chuẩn gắn rack 1U tiêu chuẩn công nghiệp (19-inch), bố trí khoa học giữa các cụm giao tiếp mạng truy nhập, liên kết quang đường trục và các giao diện quản trị ngoại vi chuyên dụng.

Hình vector mặt trước HPE JL663A (ảnh minh hoạ)NTCOMLiên hệ: 0986 397 886

Cấu hình cổng giao tiếp

  • 48 cổng kết nối mạng Gigabit RJ45: 48 cổng chuẩn 10/100/1000BASE-T RJ45 hỗ trợ tính năng tự động nhận diện tốc độ Auto-Negotiation và tự động đảo cực Auto-MDIX, bảo đảm kết nối có dây tin cậy và băng thông đối xứng 1 Gbps cho toàn bộ máy trạm, máy in, máy chủ và thiết bị mạng đầu cuối.
  • 4 cổng quang đường trục SFP56: 4 khe cắm quang chuyên dụng hỗ trợ đa tốc độ từ 1 Gbps (SFP), 10 Gbps (SFP+), 25 Gbps (SFP28) đến 50 Gbps (SFP56), đáp ứng hoàn hảo các yêu cầu kết nối băng thông lớn lên tầng Core/Aggregation hoặc kết nối liên switch.
  • Băng thông xếp chồng VSF 200 Gbps: Các cổng SFP56 cho phép cấu hình làm liên kết xếp chồng ảo VSF (Virtual Switching Framework) với khoảng cách liên kết linh hoạt từ cự ly ngắn bằng cáp DAC đến cự ly xa tới 10 km qua sợi quang đơn mode.

Giao diện điều khiển và quản trị

  • Cổng quản trị ngoài băng (OOBM): 1 cổng mạng Ethernet RJ45 10/100/1000BASE-T chuyên dụng dành riêng cho quản trị an toàn ngoài băng, tách biệt hoàn toàn luồng quản trị khỏi luồng dữ liệu sản xuất.
  • Cổng Console đa giao diện: Tích hợp đồng thời 1 cổng USB Type-C Console hiện đại và 1 cổng RJ45 Console truyền thống, cho phép kỹ sư mạng kết nối cấu hình trực tiếp từ máy tính dễ dàng mà không cần đầu chuyển đổi phức tạp.
  • Cổng USB Type-A Host: 1 cổng USB 2.0 lưu trữ dùng để nâng cấp firmware nhanh, sao lưu và khôi phục tệp tin cấu hình qua ổ USB flash hoặc cắm adapter Bluetooth phục vụ cấu hình ban đầu qua thiết bị di động.
  • Cụm đèn LED và nút nhấn chức năng: Hệ thống đèn LED báo trạng thái trực quan (Status, Speed, Stacking, Reset, UID LED) kết hợp nút chuyển chế độ LED Mode giúp kỹ thuật viên dễ dàng kiểm tra tình trạng cổng và xác định vị trí thiết bị trong tủ rack.
HPE JL663A mặt sau: 2 khe nguồn module, 2 khay quạt làm mát, điểm tiếp đất (hình kỹ thuật chính hãng)NTCOMLiên hệ: 0986 397 886

Đặc tính cơ khí và nguồn điện

  • Khung máy 1U tiêu chuẩn: Kích thước vật lý rộng 44,2 cm x sâu 38,5 cm x cao 4,4 cm, phù hợp gắn vào mọi loại tủ rack 19 inch tiêu chuẩn hoặc tủ rack viễn thông thông qua bộ gá đỡ đi kèm. Trọng lượng thân máy đạt 5,68 kg bảo đảm độ đầm chắc và khả năng tản nhiệt tối ưu.
  • Hỗ trợ nguồn đôi tháo lắp nóng (Hot-Swap): Trang bị 2 khe cắm bộ nguồn độc lập, hỗ trợ sử dụng module nguồn chuyên dụng HPE X371 12VDC 250W 100-240VAC Power Supply (JL085A), cho phép nâng cấp dự phòng nguồn N+1 hoặc 1+1 linh hoạt.
  • Hiệu suất năng lượng cao: Mức tiêu thụ điện năng ở trạng thái chờ không tải (Idle) chỉ 56W và ở tải truyền dữ liệu tối đa 100% đạt 75W (khi sử dụng nguồn JL085A ở điện áp 230VAC), giúp tối ưu chi phí vận hành và giảm phát thải nhiệt năng trong phòng máy chủ.
  • Hệ thống làm mát luồng khí đa hướng: Thiết kế tản nhiệt luồng khí từ trước và hai bên sườn ra sau (Front and side to back), duy trì nhiệt độ vận hành ổn định trong dải từ 0°C đến 45°C và khả năng vận hành ở độ cao lên tới 3.048 m (10.000 ft).

🏢 Ứng dụng tiêu biểu

Tầng truy nhập mạng doanh nghiệp và trường học quy mô lớn

Với mật độ 48 cổng Gigabit Ethernet đồng tốc và sức mạnh định tuyến Layer 3 tích hợp sẵn, HPE Aruba Networking CX 6300M JL663A là sự lựa chọn hoàn hảo cho các khu làm việc mật độ cao, phòng học thông minh, sàn giao dịch tài chính và nhà máy. Thiết bị cung cấp kết nối mạng có dây ổn định, không gián đoạn cho toàn bộ máy trạm, máy tính cá nhân và thiết bị ngoại vi không cần nguồn PoE.

Chuyển mạch gom (Aggregation) và kết nối máy chủ dữ liệu ToR

Nhờ trang bị 4 cổng quang 50G/25G/10G SFP56 tốc độ cao cùng năng lực chuyển mạch 496 Gbps, model JL663A đóng vai trò xuất sắc như một switch gom tầng (Aggregation Switch) cho các cụm switch chi nhánh, hoặc làm switch đỉnh tủ (Top-of-Rack) kết nối các cụm máy chủ ứng dụng, thiết bị lưu trữ SAN/NAS và hệ thống sao lưu dữ liệu trong phòng máy chủ doanh nghiệp.

Mạng campus ảo hoá phân đoạn bảo mật Dynamic Segmentation

Khi kết hợp với giải pháp điều phối chính sách Aruba Dynamic Segmentation và hệ điều hành ArubaOS-CX, thiết bị tự động áp dụng các chính sách kiểm soát truy cập dựa trên vai trò người dùng và loại thiết bị. Toàn bộ lưu lượng được mã hoá qua đường hầm an toàn tới cổng tường lửa trung tâm, ngăn chặn tuyệt đối các nguy cơ lây nhiễm mã độc ngang giữa các phân đoạn mạng nội bộ.

🛡️ Tính năng hệ điều hành và bảo mật

Hệ điều hành hiện đại ArubaOS-CX

  • Kiến trúc vi dịch vụ phân tán: ArubaOS-CX tách biệt hoàn toàn giữa các tiến trình xử lý giao thức mạng và cơ sở dữ liệu trạng thái phân tán (State Database), bảo đảm khi một dịch vụ phần mềm khởi động lại cũng không gây gián đoạn luồng chuyển tiếp dữ liệu phần cứng.
  • Đồng bộ cấu hình và sao lưu trực tiếp: Hệ thống hỗ trợ tính năng Checkpoint và Rollback cho phép quản trị viên lưu lại các điểm khôi phục cấu hình an toàn trước khi thay đổi, giảm thiểu tối đa rủi ro sai sót thao tác mạng.
  • Tự động hoá qua Python và REST API: Cung cấp đầy đủ giao diện lập trình ứng dụng REST API cho mọi tham số cấu hình và trạng thái của switch, dễ dàng tích hợp vào quy trình CI/CD, hệ thống giám sát tập trung và các nền tảng tự động hoá như Ansible.

An ninh mạng và bảo vệ truy nhập toàn diện

  • Khởi động an toàn và gốc tin cậy phần cứng: Tích hợp phần cứng TPM (Trusted Platform Module) xác thực chữ ký số firmware độc quyền của HPE Aruba Networking, chống lại mọi hình thức giả mạo mã nguồn hoặc cài cắm mã độc phần cứng.
  • Kiểm soát truy nhập đa phương thức: Hỗ trợ xác thực chuẩn IEEE 802.1X, MAC Authentication và Web-based Authentication linh hoạt, kết hợp tính năng Access Control Lists (ACL) lọc gói tin sâu ở cả chiều vào (Ingress: 20.480 IPv4 / 5.120 IPv6) và chiều ra (Egress: 8.192 IPv4 / 2.048 IPv6).
  • Bảo vệ chống tấn công mạng nội bộ: Trang bị cơ chế ngăn chặn bão Broadcast/Multicast, tính năng Dynamic ARP Protection (DAP), DHCP Snooping và IP Source Guard ngăn chặn triệt để các hình thức tấn công giả mạo cổng và đầu độc bảng ARP trong mạng LAN.

⚠️ Lưu ý khi lựa chọn

  • Xác định đúng nhu cầu cấp nguồn PoE: Model JL663A là phiên bản switch 48 cổng Gigabit Ethernet tiêu chuẩn không hỗ trợ cấp nguồn qua mạng PoE. Nếu quý khách có nhu cầu cấp nguồn trực tiếp cho Access Point Wi-Fi 6/Wi-Fi 7, camera giám sát IP hoặc điện thoại VoIP, vui lòng lựa chọn các model có tính năng PoE trong cùng dòng CX 6300 như JL661A (48 cổng PoE Class 4), JL662A (24 cổng PoE Class 4) hoặc các phiên bản công suất cao Class 6/Class 8 PoE (như R8S89A, R8S90A).
  • Quy định về bộ nguồn nguồn điện phụ kiện: Dòng switch mô-đun 6300M không đi kèm sẵn bộ nguồn trong thùng máy chính (chassis-only). Quý khách cần đặt mua ít nhất 1 bộ nguồn chuyên dụng HPE X371 12VDC 250W 100-240VAC Power Supply (JL085A) để máy hoạt động, hoặc đặt 2 bộ nguồn để kích hoạt tính năng dự phòng nguồn kép 1+1.
  • Tương thích module quang và cáp DAC trên cổng SFP56: Cả 4 khe cắm SFP56 đều hỗ trợ linh hoạt các tốc độ 1G SFP, 10G SFP+, 25G SFP28 và 50G SFP56. Xin lưu ý khả năng chạy tốc độ 50G yêu cầu sử dụng đúng cáp quang trực tiếp 50G DAC chuyên dụng của HPE Aruba Networking (như R0M46A, R0M47A, S1J07A, S1J08A) cho cả mục đích kết nối liên kết mạng và xếp chồng VSF.
  • Chính sách bản quyền phần mềm và quản trị Central: Toàn bộ tính năng chuyển mạch Layer 2 và định tuyến Layer 3 nâng cao (BGP, OSPF, VRF, VXLAN) của hệ điều hành ArubaOS-CX đều được tích hợp sẵn mà không yêu cầu mua thêm license phần mềm bắt buộc. Tuy nhiên, nếu quý khách muốn quản trị tập trung đám mây diện rộng, cần trang bị thêm gói bản quyền thuê bao HPE Aruba Networking Central Foundation tương ứng (từ 1 năm đến 10 năm, mã Q9Y78AAE, Q9Y79AAE, Q9Y80AAE...).
  • Quy định về mật mã dân sự: Thiết bị chuyển mạch tích hợp các thuật toán mã hoá và bảo vệ thông tin phần cứng; hoạt động nhập khẩu, phân phối và sử dụng tại Việt Nam tuân thủ đầy đủ các quy định của pháp luật về sản phẩm, dịch vụ mật mã dân sự.
  • Vòng đời sản phẩm chính hãng: Theo thông báo chính thức của Hewlett Packard Enterprise, dòng sản phẩm HPE Aruba Networking CX 6300 và model JL663A hiện đang được sản xuất, phân phối và hỗ trợ kỹ thuật lâu dài, chưa có bất kỳ thông báo ngừng bán (End-of-Sale) hay ngừng hỗ trợ (End-of-Life) nào.

Mọi giá trị hiệu năng trong bài là mức tối đa do hãng công bố trong điều kiện thử nghiệm tiêu chuẩn; hiệu năng thực tế phụ thuộc vào cấu hình, tính năng kích hoạt và môi trường lưu lượng mạng cụ thể.

HPE, HPE Aruba Networking, ArubaOS-CX, Smart Rate và Aruba Central là thương hiệu của Hewlett Packard Enterprise Development LP; Arm và Cortex là thương hiệu của Arm Limited; các thương hiệu khác thuộc chủ sở hữu tương ứng. Nguồn: Datasheet HPE Aruba Networking CX 6300 Switch Series, mã a00085162ENW Rev. 3.

Để tối ưu hiệu năng đường trục mạng, quý khách có thể tham khảo thêm hướng dẫn chọn module quang SFP: SX, LX, 10G LR và bài viết chuyên sâu về kinh nghiệm chọn thiết bị switch cho môi trường hạ tầng khắt khe đã được NTCOM chia sẻ.

Tài liệu mang tính tham khảo kỹ thuật, có thể thay đổi theo công bố của hãng sản xuất. Quý khách vui lòng liên hệ NTCOM để được tư vấn thiết kế giải pháp và nhận báo giá chi tiết.

Thông số kỹ thuật

Bảng thông số kỹ thuật chi tiết của model HPE Aruba Networking 6300M 48-port 1GbE and 4-port SFP56 Switch (JL663A) được trích xuất trực tiếp từ tài liệu kỹ thuật chính hãng của Hewlett Packard Enterprise (mã tài liệu a00085162ENW Rev. 3):

Thông số

HPE Aruba Networking 6300M 48-port 1GbE and 4-port SFP56 Switch

Thông số bổ sung


CPU

Quad Core Arm Cortex A72 @ 1.8 GHz

Bộ nhớ và flash

8 GB DDR4; 32 GB eMMC

Bộ đệm gói

8 MB

Hiệu năng


Switching capacity

496 Gbps

Throughput capacity

369 Mpps

Độ trễ trung bình (gói 64 byte)

1 Gbps: 2.28 ų Sec 10 Gbps: 1.46 ų Sec 25 Gbps: 1.90 ų Sec 50 Gbps : 3.49 ų Sec

Stack size

10 members

Max. stacking distance

Up to 10 kms with long range transceivers

Stacking bandwidth

200 Gbps

Số SVI (dual stack)

1,024

Bảng host IPv4 (ARP)

49,152

Bảng host IPv6 (ND)

49,152

Tuyến unicast IPv4

61,000

Tuyến unicast IPv6

61,000

IPv4 multicast routes

8,192

IPv6 multicast routes

8,192

Dung lượng bảng MAC

32,768

Số nhóm IGMP

4,096

Số nhóm MLD

4,096

Mục ACL IPv4/IPv6/MAC (chiều vào)

20,480/5,120/20,480

IPv4/IPv6/MAC ACL entries (egress)

8,192/2,048/8,192

VRF

256

Môi trường


Nhiệt độ vận hành

32°F to 113°F (0°C to 45°C) up to 5,000 ft. Derate -1°C for every 1,000 ft from 5,000 ft to 10,000 ft. Can support excursion to 131°F (55°C) for short periods of time.

Độ ẩm vận hành

5% to 95% @ 104°F (40°C) non-condensing

Non operating

-40°F to 158°F (-40°C to 70°C) up to 15,000 ft

Non operating storage relative humidity

5% to 95% @ 149°F (65°C) non condensing

Độ cao vận hành tối đa

10,000 ft (3.04 km) Max

Max non operating altitude

15,000 ft (4.6 km) Max

Độ ồn

Sound Power, LWAd = 4.6 Bel; Sound Pressure, LpAm (Bystander) = 28.7 dB

Hướng gió làm mát

Front and side to back

Đặc tính điện


Tần số

50 Hz/60 Hz

Điện áp AC

JL085A PSU: 100V 240V

Current (for voltages listed above)

JL085A PSU: 3A/1.2A

Power consumption (230VAC)

Idle: 56W 100% Traffic Rate: 75W

Miễn nhiễm (EMC)


Nhiễu bức xạ

IEC 61000-4-3

Xung nhanh (EFT/Burst)

IEC 61000-4-4

Xung sét (surge)

IEC 61000-4-5

Nhiễu dẫn

IEC 61000-4-6

Từ trường tần số nguồn

IEC 61000-4-8

Sụt áp và mất điện ngắn

IEC 61000-4-11

Sóng hài

IEC 61000-3-2, EN 61000-3-2

Lắp đặt và vỏ máy


Lắp đặt

Mounts in an EIA-standard 19 in. telco rack or equipment cabinet. Horizontal surface mounting only. 2-post rack kit included.

Licensing and deployment

Danh mục mã đặt hàng chính thức của thiết bị chuyển mạch HPE Aruba Networking CX 6300M JL663A cùng các phụ kiện bộ nguồn, khay quạt, cáp DAC, module quang và gói dịch vụ hỗ trợ kỹ thuật tương thích:

Mã đặt hàng

Mã SKU

Sản phẩm – mô tả

JL663A

HPE Aruba Networking 6300M 48-port 1GbE and 4-port SFP56 Switch – HPE Aruba Networking 6300M 48‑port 1GbE and 4‑port SFP56 Switch

Phụ kiện tùy chọn

Mã SKU

Phụ kiện – mô tả

S0X44A

Switch models – HPE Aruba Networking CX 6300M 48p SR10 PTP/AVB Class8 PoE 4p 100G MACsec TAA Switch

S0F99A

Switch models – HPE Aruba Networking 6300M 24p 10M/100M/1G Class4 PoE 4p SFP56 50G TAA Switch

S0G00A

Switch models – HPE Aruba Networking 6300M 48p 10M/100M/1G 4p SFP56 50G TAA Switch

S0G01A

Switch models – HPE Aruba Networking 6300M 24p 10M/100M/1G 4p SFP56 50G TAA Switch

S0G03A

Switch models – HPE Aruba Networking 6300M 24p SFP+ 1G/10G 4p SFP56 50G TAA Switch

S0G04A

Switch models – HPE Aruba Networking 6300M 48p Smart Rate 1G/2.5G/5G Class6 PoE 4p SFP56 50G TAA Switch

S0G05A

Switch models – HPE Aruba Networking 6300M 24p Smart Rate 1G/2.5G/5G Class6 PoE 4p SFP56 50G TAA Switch

S0G06A

Switch models – HPE Aruba Networking 6300M 48p 10M/100M/1G Class4 PoE 4p SFP56 50G TAA Switch

S0G02A

Switch models – HPE Aruba Networking 6300M 48p 10M/100M/1G 4p SFP56 50G Power‑to‑Port 2xFan PSU TAA Bundle

S0G95A

Switch models – HPE Aruba Networking 6300F 48p 10M/100M/1G Class4 PoE 4p SFP56 50G TAA Switch

S0G96A

Switch models – HPE Aruba Networking 6300F 24p 10M/100M/1G Class4 PoE 4p SFP56 50G TAA Switch

S0G97A

Switch models – HPE Aruba Networking 6300F 48p 10M/100M/1G 4p SFP56 50G TAA Switch

S0G98A

Switch models – HPE Aruba Networking 6300F 24p 10M/100M/1G 4p SFP56 50G TAA Switch

S5Z46A

Switch models – HPE Aruba Networking CX 6300M 24p SFP+ 1G/10G 4p SFP56 50G 2xFan PSU Bundle

S4P45A

Switch models – HPE Aruba Networking 6300M 16p SmtRt 5G 32p 1G Class8 PoE 2p SFP28 25G MACsec 2p SFP56 50G TAA Sw

S4P46A

Switch models – HPE Aruba Networking 6300M 32p SmtRt 5G 8p SFP+ 10G LRM 2p SFP28 25G MACsec 2p SFP56 50G TAA Switch

S4P47A

Switch models – HPE Aruba Networking 6300M 48p SFP 1G 2p SFP28 25G MACsec 2p SFP56 50G TAA Switch

S4P48A

Switch models – HPE Aruba Networking 6300M 24p SFP 1G 2p SFP28 25G MACsec 2p SFP56 50G TAA Switch

JL085A

Power supplies – HPE Aruba Networking X371 12VDC 250W 100‑240VAC Power Supply

JL086A

Power supplies – HPE Aruba Networking X372 54VDC 680W 100‑240VAC Power Supply

JL087A

Power supplies – HPE Aruba Networking X372 54VDC 1050W 110‑240VAC Power Supply

JL670A

Power supplies – HPE Aruba Networking X372 54VDC 1600W 110‑240VAC Power Supply

J9152D

Power supplies – HPE Aruba Networking 10G SFP+ LC LRM 220m MMF 100‑240VAC Power‑to‑Port Power Supply Transceiver

J9151E

Power supplies – 36‑72VDC PSU Transceiver

J9153D

Power supplies – HPE Aruba Networking 6300M 1050W 36‑72VDC - HPE Aruba Networking 10G SFP+ LC ER 40km SMF Transceiver

JL563C

Power supplies – HPE Aruba Networking 10GBASE‑T SFP+ RJ45 30m Fan trays Transceiver

JL748A

Power supplies – HPE Aruba Networking X751 Front to Back Fan Tray - HPE Aruba Networking 10G SFP+ LC SR 300m MMF TAA Transceiver

S2P30A

Power supplies – HPE Aruba Networking 6300M Power‑to‑Port Fan Tray - HPE Aruba Networking 10G SR SFP+ LC 400m OM4 C‑XCVR

S2P31A

Power supplies – HPE Aruba Networking X741 Port to Power Airflow Fan - HPE Aruba Networking 10G LR SFP+ LC 10km SMF unit C‑XCVR

S2P32A

Power supplies – HPE Aruba Networking 10G ER SFP+ LC 40km SMF Accessories C‑XCVR

J9583A

Power supplies – HPE X410 1U Universal 4‑post Rack Mount Kit

J9583B

Power supplies – HPE Aruba Networking X414 1U Universal 4‑pack Rack C‑XCVR Mounting Kit

R9G48B

Power supplies – HPE Aruba Networking USB‑A to RJ45 PC‑to‑Switch C‑XCVR Cable

R8Z87A

Power supplies – HPE Aruba Networking USB‑A to RJ45 PIN3TX‑6RX TAA Transceiver Cable

R9J32A

Power supplies – HPE Aruba Networking USB‑A to USB‑C PC‑to‑Switch Transceiver Cable

R9J33A

Power supplies – HPE Aruba Networking USB‑C to USB‑C PC‑to‑Switch MMF Transceiver Cable

S1H23A

Power supplies – HPE Aruba Networking CX Switch Bluetooth Adapter Transceiver

JL486A

Power supplies – HPE QSFP28 to SFP28 Adapter (845970‑B21) Transceiver

S2N63A

Power supplies – HPE Aruba Networking 25G SFP LC LR 10km SMF TAA Transceivers XCVR

R0M48A

Power supplies – HPE Aruba Networking 100M SFP LC FX 2km MMF - HPE Aruba Networking 50G SFP56 LC SR 100m MMF XCVR XCVR

S0V64A

Power supplies – HPE Aruba Networking 1G SFP LC SX 500m MMF - HPE Aruba Networking 50G eSR 300m MMF Transceiver Transceiver

S0V65A

Power supplies – HPE Aruba Networking 1G SFP LC LX 10km SMF - HPE Aruba Networking 50G LR 10km SMF Transceiver Transceiver

S0V66A

Power supplies – HPE Aruba Networking 1G SFP LC LH 70km SMF - HPE Aruba Networking 50G ER 40km SMF Transceiver Transceiver

S0V69A

Power supplies – HPE Aruba Networking 1G SFP RJ45 T 100m Cat5e - HPE Aruba Networking 25G ER LC 40km SMF Transceiver Transceiver

S1C92A

Power supplies – HPE Aruba Networking 1G SFP LC SX 500m MMF TAA - HPE Aruba Networking 50G BiDi 10km‑Downstream Transceiver 1330/1270 Transceiver

S1C94A

Power supplies – HPE Aruba Networking 1G SFP LC LX 10km SMF TAA - HPE Aruba Networking 50G BiDi 10km‑Upstream Transceiver 1270/1330 Transceiver

S1C93A

Power supplies – HPE Aruba Networking 1G SFP RJ45 T 100m Cat5e - HPE Aruba Networking 100G SR2 MPO QSFP28 100m TAA Transceiver MMF Transceiver

S3N90A

Power supplies – HPE Aruba Networking 10G SFP+ LC SR 300m MMF - HPE Aruba Networking 4x100G DR QSFP‑DD SN Transceiver 500m SMF Transceiver

JH231A

Power supplies – HPE X142 40G QSFP+ MPO SR4 Transceiver

JH235A

Power supplies – HPE X242 40G QSFP+ to QSFP+ 3m DAC Cable 12‑fiber MPO MMF Transceiver

JH236A

Power supplies – HPE X242 40G QSFP+ to QSFP+ 5m DAC Cable XCVR

R0Z22A

Power supplies – HPE Aruba Networking 40G QSFP+ to QSFP+ 7m AOC

R0Z23A

Power supplies – HPE Aruba Networking 40G QSFP+ to QSFP+ 15m MMF Transceiver AOC

R0Z24A

Power supplies – HPE Aruba Networking 40G QSFP+ to QSFP+ 30m AOC

JL307A

Power supplies – HPE Aruba Networking 100G QSFP28‑QSFP28 3m XCVR DAC Cable

R0Z30A

Power supplies – HPE Aruba Networking 100G QSFP28 LC CWDM4 Direct Attach Copper Cable 2km SMF Transceiver

R9B63A

Power supplies – HPE Aruba Networking 100 QSFP28 LC FR1 2km SMF Direct Attach Copper Cable Transceiver

JL310A

Power supplies – HPE Aruba Networking 100G QSFP28 LC LR4 10km Direct Attach Copper Cable SMF 2‑strand Transceiver

S1C96A

Software – HPE Aruba Networking 25G BiDi 10km‑Downstream subscription free 1330/1270 Transceiver

S1C98A

Software – HPE Aruba Networking 25G BiDi 10km‑Upstream Single Node: 1 year 1270/1330 Transceiver

S0V70A

Software – HPE Aruba Networking 25G BR40‑D 1314/1289 Single Node: 3 years Transceiver

S0T76AAE

Software – HPE Aruba Networking 25G BR40‑D 1289/1314 HPE Aruba Networking CX Advanced feature packs Transceiver - HPE Aruba Networking CX Soft 63xx Sw Adv 10y E‑STU

S1J07A

Cables – HPE Aruba Networking 50G QSFP56 to SFP56 0.65m DAC Cable

S1J08A

Cables – HPE Aruba Networking 50G QSFP56 to SFP56 3m DAC Cable

J9281D

Cables – HPE Aruba Networking 10G SFP+ to SFP+ 1m Direct Attach Copper Cable

J9283D

Cables – HPE Aruba Networking 10G SFP+ to SFP+ 3m Direct Attach Copper Cable

JL488A

HPE Aruba Networking Central Foundational licenses – HPE Aruba Networking 25G SFP28 to SFP28 3m Direct Foundational 1 year Subscription E‑STU Attach Copper Cable

JL489A

HPE Aruba Networking Central Foundational licenses – HPE Aruba Networking 25G SFP28 to SFP28 5m Direct Foundational 3 year Subscription E‑STU Attach Copper Cable

R0M46A

HPE Aruba Networking Central Foundational licenses – HPE Aruba Networking 50G SFP56 to SFP56 0.65m Foundational 5 year Subscription E‑STU DAC Cable

R0M47A

HPE Aruba Networking Central Foundational licenses – HPE Aruba Networking 50G SFP56 to SFP56 3m DAC Foundational 7 year Subscription E‑STU Cable

JH234A

HPE Aruba Networking Central Foundational licenses – HPE X242 40G QSFP+ to QSFP+ 1m DAC Cable Foundational 10 year Subscription E‑STU

Q9Y78AAE

HPE Aruba Networking Central Foundational licenses – HPE Aruba Networking Central 63xx or 38xx Switch Foundational 1 year Subscription E‑STU J9152D XCVR natively supported only in the R8S91A and R8S92A models QSFP+ and QSFP28 products for use with S0E91A and S0X44A switch models only

R6U83AAE

HPE Aruba Networking Central Foundational licenses – HPE Aruba Networking Central On‑Premises 63xx or 38xx Switch Foundational 1 year Subscription E‑STU

R6U84AAE

HPE Aruba Networking Central Foundational licenses – HPE Aruba Networking Central On‑Premises 63xx or 38xx Switch Foundational 3 year Subscription E‑STU

Q9Y79AAE

HPE Aruba Networking Central Foundational licenses – HPE Aruba Networking Central 63xx or 38xx Switch Foundational 3 year Subscription E‑STU

R6U85AAE

HPE Aruba Networking Central Foundational licenses – HPE Aruba Networking Central On‑Premises 63xx or 38xx Switch Foundational 5 year Subscription E‑STU

Q9Y80AAE

HPE Aruba Networking Central Foundational licenses – HPE Aruba Networking Central 63xx or 38xx Switch Foundational 5 year Subscription E‑STU

R6U86AAE

HPE Aruba Networking Central Foundational licenses – HPE Aruba Networking Central On‑Premises 63xx or 38xx Switch Foundational 7 year Subscription E‑STU

Q9Y81AAE

HPE Aruba Networking Central Foundational licenses – HPE Aruba Networking Central 63xx or 38xx Switch Foundational 7 year Subscription E‑STU

R6U87AAE

HPE Aruba Networking Central Foundational licenses – HPE Aruba Networking Central On‑Premises 63xx or 38xx Switch Foundational 10 year Subscription E‑STU

R3K02AAE

HPE Aruba Networking Central Foundational licenses – HPE Aruba Networking Central 63xx or 38xx Switch Foundational 10 year Subscription E‑STU

R8D18AAE

HPE Aruba Networking Fabric Composer – HPE Aruba Networking Fabric Composer Device Management Service Tier 3 Switch 1 year Subscription E‑STU

R8D19AAE

HPE Aruba Networking Fabric Composer – HPE Aruba Networking Fabric Composer Device Management Service Tier 3 Switch 3 year Subscription E‑STU

R8D20AAE

HPE Aruba Networking Fabric Composer – HPE Aruba Networking Fabric Composer Device Management Service Tier 3 Switch 5 year Subscription E‑STU

HR5N2E

Support – 4 Hour On‑site 3 Year (cho JL663A)

Tài liệu kỹ thuật

Tài liệu kỹ thuật, hướng dẫn cài đặt và bảng thông số chính thức của switch HPE Aruba Networking CX 6300M JL663A từ nhà sản xuất Hewlett Packard Enterprise:

Vì sao chọn NTCOM

Cam kết bán hàng

  • Hàng hoá chính hãng

    Đầy đủ chứng từ nguồn gốc, chất lượng và nhập khẩu cho từng lô hàng.

    Đủ 7 loại chứng từ cho từng lô hàng

    • CO
    • CQ
    • AWB
    • Invoice
    • Packing list
    • Test report
    • Tờ khai hải quan
  • Cam kết giá tốt

    Giá cạnh tranh nhờ nhập trực tiếp từ hãng và nhà phân phối chính thức.

    Báo giá dự án theo số lượng

  • Hỗ trợ dự án

    Tra mã sản phẩm, đối chiếu thông số và làm hồ sơ đáp ứng kỹ thuật thần tốc.

    Tra mã, đối chiếu, lập hồ sơ đáp ứng

  • Bảo hành nhanh chóng

    Luôn sẵn hàng dự phòng để đổi thiết bị ngay, không để hệ thống của bạn chờ.

    Đổi thiết bị từ kho dự phòng sẵn có

  • Miễn phí giao hàng toàn quốc

    Giao tận nơi trên toàn quốc, đóng gói chuẩn thiết bị điện tử.

    Giao tận nơi, đóng gói chống sốc

  • Kỹ sư CNTT chuyên môn cao

    Đội ngũ kỹ sư có chứng chỉ của các hãng, tư vấn và triển khai tận nơi.

    Chứng chỉ của 7 hãng công nghệ

    • Cisco
    • Juniper
    • Sophos
    • Arista
    • Check Point
    • Palo Alto
    • Fortinet
Zalo