Sản phẩm cùng loại: Firewall & Router

Fortinet FG-700G mặt trước

Fortinet FG-701G tường lửa thế hệ mới NP7 CP10 25GE SSD 960GB

Vòng đời sản phẩm

Đang bán
EoS (End-of-Sale)
On Sales
Last order (Ngày đặt hàng cuối)
On Sales
EoL (End-of-Life)
On Sales
  • Hãng chưa công bố ngừng bán hay ngừng hỗ trợ cho mã này, NTCOM kiểm tra ngày 25/10/2026.

Mã sản phẩm (Part Number):

FG-701G

Xem báo giá

Mô tả ngắn

Fortinet FG-701G là tường lửa thế hệ mới dành cho doanh nghiệp lớn và trung tâm dữ liệu, tích hợp Secure SD-WAN, bộ xử lý NP7 và CP10 cùng lưu trữ SSD phục vụ ghi nhật ký cục bộ.

Tường lửa Fortinet FG-701G tường lửa thế hệ mới NP7 CP10 25GE SSD 960GB 4 khe 25GE SFP28 (X5-X8), 4 khe 10GE SFP+ (X1-X4) & 16 khe 1GE SFP, 8 cổng đồng 5G/2.5G/GE Base-T RJ45, 2 cổng RJ45 riêng biệt cho Quản trị (MGMT 1G) và Cụm dự phòng (HA 2.5G).

Hỗ trợ kinh doanh

Mã QR Zalo — kết bạn nhanh

Quét mã Zalo để kết bạn nhanh

Chi tiết sản phẩm

FortiGate 701G (FG-701G) là dòng thiết bị tường lửa thế hệ mới (Next-Generation Firewall - NGFW) kiêm giải pháp bảo mật trung tâm dữ liệu và kết nối mạng diện rộng Secure SD-WAN hiệu năng cao của Fortinet, được tích hợp sẵn bộ lưu trữ 2x 480 GB NVMe SSD. Thiết kế dạng rackmount 1RU chuyên dụng cho môi trường doanh nghiệp quy mô lớn, khuôn viên trường đại học (campus) và trung tâm dữ liệu phân tán. Thiết bị được trang bị bộ vi xử lý mạng chuyên dụng thế hệ thứ 7 NP7 (Network Processor 7) kết hợp cùng bộ vi xử lý nội dung CP10 (Content Processor 10) mang lại khả năng xử lý an ninh vượt trội. Sở hữu mật độ kết nối tốc độ cao hàng đầu phân khúc với 4 khe quang 25GE SFP28, 4 khe 10GE SFP+, 16 khe 1GE SFP, 8 cổng đồng đa tốc độ 5G/2.5G/GE Base-T RJ45 và 2 cổng quản trị/HA chuyên biệt, FortiGate 701G cung cấp thông lượng tường lửa lên tới 164 Gbps, IPS 38 Gbps, Threat Protection 26 Gbps và giải mã kiểm tra SSL sâu 14 Gbps, bảo vệ toàn diện hệ thống mạng doanh nghiệp trước mọi hiểm họa mạng hiện đại.

Fortinet FG-701G tại văn phòng NTCOM (ảnh minh hoạ)NTCOMLiên hệ: 0986 397 886

📌 Tổng quan

FortiGate 701G mang lại giải pháp hội tụ mạng và an ninh bảo mật toàn diện trên nền tảng hệ điều hành bảo mật FortiOS, tích hợp chặt chẽ vào kiến trúc an ninh mở rộng Fortinet Security Fabric. Sự kết hợp giữa bộ xử lý chuyên dụng Fortinet SPU (NP7 và CP10), ổ cứng lưu trữ cục bộ 2x 480 GB SSD cùng trí tuệ nhân tạo từ dịch vụ bảo mật FortiGuard AI-Powered Security Services giúp doanh nghiệp chủ động ngăn chặn các cuộc tấn công Zero-day, kiểm soát chặt chẽ truy cập mạng theo kiến trúc Zero Trust Network Access (ZTNA) và tối ưu hóa hiệu năng ứng dụng qua mạng diện rộng Secure SD-WAN.

Nhờ kiến trúc phần cứng ASIC chuyên biệt đột phá, FG-701G đạt chỉ số tính toán bảo mật (Security Compute Rating) vượt trội gấp nhiều lần so với các dòng tường lửa sử dụng vi xử lý CPU truyền thống, giảm thiểu tối đa điện năng tiêu thụ và chi phí sở hữu tổng thể (TCO) cho tổ chức.

Hiểu nhanh FortiGate 701G bằng hìnhNTCOMLiên hệ: 0986 397 886

Điểm nổi bật

  • Dẫn đầu Gartner Magic Quadrant: Fortinet liên tục được vinh danh là tổ chức dẫn đầu (Leader) trong cả hai hạng mục Network Firewalls và Enterprise Wired and Wireless LAN Infrastructure.
  • Tăng tốc phần cứng với SPU NP7 & CP10: Đạt thông lượng tường lửa cực đại 164 Gbps, thông lượng IPsec VPN 55 Gbps và năng lực kiểm tra sâu luồng mã hóa SSL lên đến 14 Gbps.
  • Ổ cứng lưu trữ tích hợp 2x 480 GB NVMe SSD: Cho phép lưu trữ nhật ký (log) trực tiếp trên thiết bị, phục vụ điều tra sự cố, phân tích lưu lượng và tuân thủ kiểm toán mà không bắt buộc phải trang bị ngay máy chủ FortiAnalyzer riêng biệt.
  • Đột phá cổng 25GE SFP28: Trang bị sẵn 4 khe quang 25GE SFP28 tốc độ cao và 4 khe 10GE SFP+ FortiLink, đáp ứng trọn vẹn nhu cầu mở rộng băng thông đường trục trong tương lai.
  • Cổng đồng đa tốc độ 5G Base-T: Tích hợp 8 cổng đồng 5G/2.5G/GE Base-T RJ45 cùng 16 khe quang 1GE SFP, đem lại khả năng tương thích tối đa với mọi hạ tầng mạng sẵn có.
  • Bảo vệ toàn diện với FortiGuard AI-Powered: Ngăn chặn mã độc nội tuyến, phát hiện và ngăn ngừa xâm nhập (IPS), lọc nội dung web/DNS chuyên sâu và bảo vệ chống thất thoát dữ liệu (DLP) theo thời gian thực.
  • Bảo vệ phần cứng FortiSentry & Nguồn kép dự phòng: Tích hợp mô-đun giám sát tính toàn vẹn hệ điều hành FortiSentry ngoài băng tần, mô-đun TPM và 2 bộ nguồn AC dự phòng chuẩn 1+1 đảm bảo tính liên tục 99.999%.
Fortinet FG-700G mặt trướcNTCOMLiên hệ: 0986 397 886

So sánh nhanh chỉ số chính

Chỉ số chính

Thông số trên FG-701G

Thông lượng tường lửa IPv4 (UDP)

164 / 163 / 145 Gbps

Thông lượng IPS

38 Gbps

Thông lượng NGFW

29 Gbps

Thông lượng Threat Protection

26 Gbps

Kiểm tra SSL (IPS, avg HTTPS)

14 Gbps

Thông lượng IPsec VPN (512 byte)

55 Gbps

Số phiên đồng thời (TCP)

28.000.000 phiên

Số phiên mới mỗi giây (TCP)

700.000 phiên

Bộ lưu trữ tích hợp (Onboard Storage)

2x 480 GB NVMe SSD

Cổng kết nối 25GE / 10GE

4x 25GE SFP28, 4x 10GE SFP+

Nguồn cấp dự phòng

Nguồn kép AC dự phòng 1+1

Chi tiết đầy đủ xem tại tab Thông số kỹ thuật.

Hình vector mặt trước Fortinet FG-701G (ảnh minh hoạ)NTCOMLiên hệ: 0986 397 886

📌 Ứng dụng tiêu biểu

FortiGate 701G được thiết kế linh hoạt nhằm đáp ứng đa dạng kịch bản an ninh mạng cấp doanh nghiệp lớn và trung tâm dữ liệu hiện đại:

1. Tường lửa biên thế hệ mới (Edge NGFW) cho Campus doanh nghiệp

Đóng vai trò chốt chặn an ninh tối quan trọng tại cửa ngõ Internet và mạng diện rộng của trụ sở doanh nghiệp lớn hoặc các khu học xá campus. Năng lực giải mã kiểm tra SSL sâu 14 Gbps cùng dịch vụ FortiGuard AI-Powered giúp giám sát toàn bộ lưu lượng mã hóa mà không gây nghẽn cổ chai đường truyền, ngăn ngừa triệt để các mã độc tống tiền (ransomware) và mối đe dọa ẩn danh. Ổ cứng SSD tích hợp giúp ghi nhận toàn bộ log truy cập ngay tại cổng biên.

Fortinet FG-701G mặt sau: 2 nguồn AC, 5 quạt (hình chính hãng)NTCOMLiên hệ: 0986 397 886

2. Bảo vệ trung tâm dữ liệu và phân vùng mạng nội bộ (Internal Segmentation)

Với thông lượng chuyển tiếp tường lửa cực đại 164 Gbps và độ trễ siêu thấp chỉ 3.87 μs, FG-701G hoàn hảo cho vị trí phân vùng bảo vệ giữa các phân khúc mạng nhạy cảm (như khối cơ sở dữ liệu, máy chủ ứng dụng tài chính, cụm ảo hóa). Thiết bị ngăn chặn hiệu quả sự lây lan theo chiều ngang (lateral movement) của các cuộc tấn công có chủ đích APT.

3. Trung tâm mạng diện rộng bảo mật (Secure SD-WAN & SASE Hub)

Vận hành như một trung tâm SD-WAN tập trung liên kết hàng trăm chi nhánh về trụ sở hoặc kết nối trực tiếp lên các nền tảng đám mây công cộng (AWS, Azure, Google Cloud). Tính năng định tuyến thông minh theo ứng dụng kết hợp tăng tốc IPsec VPN 55 Gbps của chip NP7 mang lại trải nghiệm đường truyền ổn định và tiết kiệm chi phí viễn thông.

📌 Kiến trúc phần cứng Fortinet SPU

FortiGate 701G sở hữu nền tảng phần cứng thế hệ mới được tối ưu hóa cho tốc độ xử lý gói tin và độ ổn định cao:

Bộ xử lý bảo mật chuyên dụng Fortinet SPU (NP7 và CP10)

  • Network Processor 7 (NP7): Đảm nhiệm xử lý chuyển tiếp gói tin trực tiếp ở tầng phần cứng, tối ưu hóa lưu lượng IPv4/IPv6, tăng tốc mã hóa IPsec VPN và kiểm soát kết nối với độ trễ tối thiểu, không gây áp lực lên CPU chính.
  • Content Processor 10 (CP10): Thế hệ vi xử lý nội dung tiên tiến chuyên trách giải mã luồng mã hóa SSL/TLS, quét chữ ký nhận dạng mã độc và chống xâm nhập IPS tốc độ cao, hỗ trợ kiểm tra an ninh toàn diện mà vẫn đảm bảo độ phản hồi mạng tức thì.

Hệ thống cổng kết nối mật độ cao và đa dạng

  • 4 khe 25GE SFP28 (X5-X8): Cho phép thiết lập các đường kết nối uplink siêu tốc lên switch lõi (Core Switch) hoặc mạng trục DC, có thể cấu hình linh hoạt ở tốc độ 25GE hoặc 10GE.
  • 4 khe 10GE SFP+ (X1-X4) & 16 khe 1GE SFP: Phục vụ kết nối quang lên các switch phân phối tầng (Distribution Switch) và quản lý hệ sinh thái FortiSwitch qua giao thức FortiLink.
  • 8 cổng đồng 5G/2.5G/GE Base-T RJ45: Cung cấp kết nối mạng nội bộ tốc độ cao vượt ngưỡng 1Gbps truyền thống cho các máy chủ hiệu năng cao hoặc hệ thống điểm truy cập không dây Wi-Fi 7 / Wi-Fi 6E (FortiAP).
  • 2 cổng RJ45 riêng biệt cho Quản trị (MGMT 1G) và Cụm dự phòng (HA 2.5G): Kênh quản lý và đồng bộ trạng thái HA độc lập, an toàn tuyệt đối.

Độ sẵn sàng và an toàn phần cứng

  • Bộ lưu trữ tích hợp 2x 480 GB NVMe SSD: Lưu trữ nhật ký, gói tin và báo cáo trực tiếp trên thiết bị, hỗ trợ phân tích sự cố an ninh nhanh chóng ngay trên giao diện FortiOS.
  • Nguồn kép AC dự phòng (Dual non-swappable AC PSU 1+1): Tích hợp sẵn 2 bộ nguồn AC độc lập bên trong khung máy, tự động chia sẻ tải và dự phòng nóng khi có sự cố nguồn điện.
  • Mô-đun FortiSentry & TPM: Mô-đun phần cứng FortiSentry theo dõi tính toàn vẹn hệ thống tệp FortiOS ngoài băng tần, bảo vệ chống sửa đổi trái phép; kết hợp cùng chip mã hóa TPM bảo vệ an toàn các khóa mật mã của hệ thống.

📌 Nền tảng FortiOS & Dịch vụ FortiGuard

Năng lực của FortiGate 701G được hoàn thiện nhờ hệ điều hành bảo mật FortiOS và các dịch vụ an ninh từ FortiGuard Labs:

  • FortiOS Everywhere: Một hệ điều hành duy nhất quản lý đồng bộ toàn bộ hạ tầng mạng, từ thiết bị vật lý đến máy ảo và môi trường đa đám mây (hybrid cloud), đơn giản hóa chính sách bảo mật và triệt tiêu các khoảng trống an ninh.
  • FortiGuard AI-Powered Security Services: Cập nhật tự động liên tục thông tin mối đe dọa (Threat Intelligence), cung cấp các năng lực phòng thủ chủ động như bảo vệ chống mã độc nội tuyến, phát hiện xâm nhập (IPS), kiểm soát ứng dụng (Application Control) và bảo vệ dữ liệu (DLP).
  • Quản trị và phân tích tập trung: Tích hợp hoàn hảo với FortiManager và FortiAnalyzer giúp quản lý cấu hình tập trung, điều phối chính sách trên diện rộng và xuất báo cáo an ninh mạng chi tiết đáp ứng các tiêu chuẩn tuân thủ quốc tế.

📌 Lưu ý khi triển khai và lựa chọn

Để tối đa hóa hiệu quả đầu tư và vận hành thiết bị FortiGate 701G an toàn, doanh nghiệp cần lưu ý:

  • Lựa chọn gói bản quyền FortiGuard phù hợp: Khuyến nghị trang bị gói Enterprise Protection (ENT) hoặc Unified Threat Protection (UTP) để kích hoạt toàn bộ các tính năng bảo mật then chốt như IPS, chống mã độc, lọc web/DNS và bảo mật nâng cao.
  • Tận dụng ổ cứng 2x 480 GB SSD: Cấu hình lưu trữ nhật ký cục bộ để tra cứu và truy vết sự cố tức thời, đồng thời thiết lập định kỳ sao lưu dữ liệu log lên hệ thống lưu trữ trung tâm hoặc FortiAnalyzer.
  • Quy hoạch băng thông cổng 25GE SFP28: Ưu tiên sử dụng các khe cắm X5-X8 kết nối bằng module quang 25G SFP28 hoặc cáp DAC chuyên dụng để khai thác tối đa băng thông đường trục và kết nối trung tâm dữ liệu.
  • Thiết lập cụm dự phòng High Availability (HA): Triển khai cặp thiết bị theo mô hình Active-Passive hoặc Active-Active kết hợp hai nguồn điện riêng biệt để đạt độ sẵn sàng cao nhất cho hệ thống mạng trọng yếu.

Tham khảo thêm bài viết tư vấn giải pháp mạng và tường lửa liên quan:

Thông số kỹ thuật

ModelFortiGate-701G (FG-701G)
Cổng 25G SFP284 x 25G SFP28 slots
Cổng 10GE SFP+4 x 10GE SFP+ slots
Cổng 1G SFP16 x 1G SFP slots
Cổng 5G BASE-T RJ458 x 5G BASE-T RJ45 ports
Cổng quản lý & HA2 x RJ45 (HA 2.5G và MGMT 1G)
Bộ xử lý bảo mậtSPU NP7 và CP10 (hardware accelerated)
Bộ nhớ lưu trữ960 GB SSD onboard
Nguồn điệnDual AC Power Supplies (dự phòng kép)
Hãng sản xuấtFortinet

Thông số

FG-701G

Giao tiếp và mô-đun


Khe 25 GE SFP28 / 10 GE SFP+

4

Khe 10 GE SFP+ / GE SFP

4

Khe GE SFP tăng tốc

16

Cổng GE RJ45 tăng tốc

8

Cổng HA 2.5 GE / GE

1

Cổng quản trị GE

1

Cổng USB (Client / Server)

2

Cổng console

1

Bộ nhớ lưu trữ tích hợp

2x 480 GB NVMe SSD

Mô-đun bảo mật TPM

✅

Công tắc Signed Firmware

✅

FortiSentry

✅

Module quang đi kèm

2x SFP SX

Hiệu năng – lưu lượng doanh nghiệp


Thông lượng IPS ²

38 Gbps

Thông lượng NGFW ²,⁴

29 Gbps

Thông lượng chống mối đe dọa ²,⁵

26 Gbps

Hiệu năng và năng lực hệ thống


Tường lửa IPv4 (1518/512/64 byte, UDP)

164 / 163 / 145 Gbps

Thông lượng IPv6 (1518/512/86B UDP)

164 / 163 / 145 Gbps

Độ trễ tường lửa (gói UDP 64 byte)

3.87 μs

Thông lượng tường lửa (gói/giây)

217.5 Mpps

Số phiên đồng thời (TCP)

28 Million

Số phiên mới mỗi giây (TCP)

700 000

Số chính sách tường lửa

30 000

Thông lượng IPsec VPN (gói 512 byte) ¹

55 Gbps

Đường hầm IPsec gateway–gateway

2000

Đường hầm IPsec client–gateway

50 000

Thông lượng SSL-VPN

8 Gbps

Người dùng SSL-VPN đồng thời (tối đa)

10 000

Thông lượng kiểm tra SSL (IPS, HTTPS) ³

14 Gbps

Kiểm tra SSL (IPS) – kết nối/giây ³

13 000

Phiên kiểm tra SSL đồng thời (IPS) ³

1.6 Million

Kiểm soát ứng dụng (HTTP 64K) ²

50 Gbps

Thông lượng CAPWAP (HTTP 64K)

133 Gbps

Miền ảo VDOM (mặc định / tối đa)

10 / 50

Số FortiSwitch quản lý tối đa

128

Số FortiAP tối đa (tổng / tunnel)

1024 / 512

Số FortiToken tối đa

5000

Cấu hình HA

Active-Active, Active-Passive, Clustering

Kích thước và nguồn điện


Cao x rộng x dài (inch)

1.75 x 17.0 x 13.5

Cao x rộng x dài (mm)

44.45 x 432 x 342

Trọng lượng

7.72 lbs (3.5 kg)

Kiểu dáng (chuẩn EIA/non-EIA)

Rack Mount, 1RU

AC Power Supply

100–240VAC, 50/60 Hz

Dòng điện AC tối đa

6A@100VAC

Công suất tiêu thụ (TB / tối đa)

230 W / 283 W

Tỏa nhiệt

965 BTU/h

Nguồn kép dự phòng

✓ (Default dual non-swappable AC PSU for 1+1 Redundancy)

Môi trường hoạt động và chứng nhận


Nhiệt độ hoạt động

32°F to 113°F (0°C to 45°C)

Nhiệt độ lưu kho

-31°F to 158°F (-35°C to 70°C)

Độ ẩm

10% to 90% non-condensing

Độ ồn

59 dBA

Hướng luồng gió

Side and Front to Back

Độ cao hoạt động

Up to 10 000 ft (3048 m)

Tuân thủ tiêu chuẩn

FCC Part 15 Class A, RCM, VCCI, CE, UL/cUL, CB

Chứng nhận

USGv6/IPv6

Ghi chú: Mọi giá trị hiệu năng là mức tối đa (up to) và thay đổi phụ thuộc cấu hình hệ thống.
¹ Thử nghiệm IPsec VPN sử dụng mã hóa AES256-SHA256.
² Đo kiểm IPS (Enterprise Mix), Application Control, NGFW và Threat Protection khi bật chức năng ghi log.
³ Đo kiểm kiểm tra SSL tính trung bình trên các phiên HTTPS với các bộ mã hóa khác nhau.
⁴ Đo kiểm hiệu năng NGFW khi bật đồng thời Firewall, IPS và Application Control.
⁵ Đo kiểm Threat Protection khi bật Firewall, IPS, Application Control và Malware Protection.

Licensing and deployment

Mã đặt hàng

Mã SKU

Sản phẩm – mô tả

FG-700G

FortiGate 700G – 4 khe 25G SFP28, 4 khe 10GE SFP+, 16 khe 1G SFP, 8 cổng 5G BASE-T RJ45, 2 cổng RJ45 (gồm HA 2.5G và MGMT 1G), tăng tốc phần cứng SPU NP7 và CP10, nguồn kép AC dự phòng.

FG-701G

FortiGate 701G – 4 khe 25G SFP28, 4 khe 10GE SFP+, 16 khe 1G SFP, 8 cổng 5G BASE-T RJ45, 2 cổng RJ45 (gồm HA 2.5G và MGMT 1G), tăng tốc phần cứng SPU NP7 và CP10, ổ cứng SSD tích hợp 960GB, nguồn kép AC dự phòng.

Phụ kiện tùy chọn

Mã SKU

Phụ kiện – mô tả

FN-TRAN-SX

Module quang 1 GE SFP SX – Module quang đa mốt (multimode) cự ly ngắn cho khe SFP và SFP/SFP+.

FN-TRAN-LX

Module quang 1 GE SFP LX – Module quang đơn mốt (singlemode) cự ly 10km cho khe SFP và SFP/SFP+.

FN-TRAN-GC

Module đồng 1 GE SFP RJ45 – Module chuyển đổi cổng quang SFP sang cổng đồng 1 GE RJ45.

FN-TRAN-SFP+SR

Module quang 10 GE SFP+ SR – Module quang 10 GE đa mốt cự ly ngắn (short range) cho khe SFP+.

FN-TRAN-SFP+LR

Module quang 10 GE SFP+ LR – Module quang 10 GE đơn mốt cự ly xa (long range 10km) cho khe SFP+.

FN-TRAN-SFP+ER

Module quang 10 GE SFP+ ER – Module quang 10 GE đơn mốt cự ly mở rộng (40km) cho khe SFP+.

FN-TRAN-SFP+ZR

Module quang 10 GE SFP+ ZR – Module quang 10 GE đơn mốt cự ly siêu xa (80km) cho khe SFP+.

FN-TRAN-SFP+GC

Module đồng 10 GE SFP+ RJ45 – Module chuyển đổi khe SFP+ sang cổng đồng 10 GE RJ45.

FN-TRAN-SFP28-SR

Module quang 25 GE SFP28 SR – Module quang 25 GE đa mốt cự ly ngắn cho khe SFP28.

FN-TRAN-SFP28-LR

Module quang 25 GE SFP28 LR – Module quang 25 GE đơn mốt cự ly xa (10km) cho khe SFP28.

FN-CABLE-SFP28-1

Cáp 25 GE SFP28 DAC 1m – Cáp đồng gắn trực tiếp thụ động (Passive Direct Attach Cable) 25 GE SFP28 dài 1m.

FN-CABLE-SFP28-3

Cáp 25 GE SFP28 DAC 3m – Cáp đồng gắn trực tiếp thụ động (Passive Direct Attach Cable) 25 GE SFP28 dài 3m.

FN-CABLE-SFP28-5

Cáp 25 GE SFP28 DAC 5m – Cáp đồng gắn trực tiếp thụ động (Passive Direct Attach Cable) 25 GE SFP28 dài 5m.

Gói dịch vụ FortiGuard

Cột "Có trong gói" liệt kê hình thức mua có dịch vụ đó: Mua lẻ = mua lẻ từng dịch vụ (A-la-carte); ENT = gói Enterprise Protection; UTP = gói Unified Threat Protection; ATP = gói Advanced Threat Protection; SD-WAN = gói SD-WAN.

Có trong gói

Dịch vụ

Mua lẻ, ENT, UTP, ATP

IPS (chống xâm nhập), chặn URL độc hại/botnet

Mua lẻ, ENT, UTP, ATP

Chống mã độc (AMP): AV, tên miền botnet, mã độc di động, chống bùng phát virus, gỡ và tái tạo nội dung (CDR), AV heuristic dựa trên AI, FortiGate Cloud Sandbox

Mua lẻ, ENT, UTP

Lọc URL, DNS và video, chặn chứng thư độc hại

ENT, UTP

Chống thư rác (Anti-Spam)

Mua lẻ, ENT

Ngăn mã độc trực tuyến dựa trên AI

Mua lẻ, ENT

Chống thất thoát dữ liệu (DLP)

ENT, SD-WAN

Bảo mật IoT: nhận diện thiết bị IoT, đối chiếu lỗ hổng IoT, vá ảo

ENT, SD-WAN

Chấm điểm bảo mật (và kiểm tra bùng phát)

Mua lẻ

Bảo mật OT: nhận diện thiết bị OT, đối chiếu lỗ hổng OT và vá ảo, kiểm soát ứng dụng OT và IPS

SD-WAN

Cơ sở dữ liệu SLA cho SD-WAN

SD-WAN

Dịch vụ giám sát đường truyền nền và ứng dụng SD-WAN

SD-WAN

Dịch vụ điều phối overlay SD-WAN

SD-WAN

Kết nối SD-WAN cho FortiSASE Secure Private Access

SD-WAN

Gói khởi đầu FortiSASE cho n* người dùng

SD-WAN

Lưu log trên đám mây 1 năm

SD-WAN

FortiTelemetry Cloud

Mua lẻ, ENT

Dịch vụ FortiConverter chuyển đổi cấu hình một lần

Mua lẻ

Dịch vụ quản lý FortiGate 24x7: chuyên gia NOC của Fortinet cài đặt thiết bị, quản lý thay đổi mạng và chính sách

Mua lẻ

FortiManagement Cloud: quản lý, phân tích và lưu log 1 năm

Mua lẻ

FortiManager Cloud

Mua lẻ

FortiAnalyzer Cloud

Mua lẻ

FortiGuard SOCaaS: giám sát log trên đám mây 24x7, phân loại sự cố và chuyển cấp SOC

Mua lẻ*

FortiCare Essentials

Mua lẻ, ENT, UTP, ATP, SD-WAN

FortiCare Premium

Mua lẻ

FortiCare Elite

  • * Chỉ áp dụng cho model để bàn (Desktop models only)

Đi kèm thuê bao FortiCare ở mọi gói (included with FortiCare Subscription):

  • Kiểm soát ứng dụng (Application Control)
  • CASB trực tuyến (Inline CASB)
  • Nhận diện thiết bị/hệ điều hành, GeoIP, chứng thư CA tin cậy, dịch vụ Internet và IP botnet, DDNS (v4/v6), bảo vệ cục bộ, kiểm tra PSIRT, chống lừa đảo (Anti-Phishing)

Tài liệu kỹ thuật

Các tài liệu kỹ thuật chính hãng liên quan tới thiết bị tường lửa FortiGate 701G do Fortinet phát hành:

Tài liệu sản phẩm

  • Datasheet FortiGate 700G Series – mã tài liệu FG-700G-DAT-R15-20260929, phát hành ngày 29/09/2026. Nguồn số liệu kỹ thuật chính thức của trang này: tải datasheet FortiGate 700G Series (PDF).
  • Hệ điều hành FortiOS – tài liệu hướng dẫn cấu hình và quản trị bảo mật: fortinet.com/products/fortigate/fortios.
  • Bảng giá trị cấu hình tối đa (Maximum Values Table Tool) – tra cứu giới hạn cấu hình theo phiên bản FortiOS: docs.fortinet.com/max-value-table.
  • Kiến trúc phần cứng FortiGate 700G Fast Path – tài liệu phân tích luồng xử lý vi xử lý NP7 và CP10: docs.fortinet.com.

Hướng dẫn đặt hàng và dịch vụ

Tham khảo thêm bài viết tư vấn giải pháp mạng và tường lửa liên quan:

Fortinet®, FortiGate®, FortiGuard®, FortiCare® là thương hiệu của Fortinet, Inc. Thông số trích từ datasheet chính hãng; NTCOM không chịu trách nhiệm về thay đổi thông số của hãng sau thời điểm đăng bài.

Tài liệu mang tính tham khảo kỹ thuật; áp dụng theo môi trường thực tế và kiểm duyệt trước khi triển khai diện rộng.

Zalo