Sản phẩm cùng loại: Firewall & Router
Check Point CPAP-SG9400-PLUS-SNBT tường lửa NGFW 1RU Plus

Vòng đời sản phẩm
Đang cập nhật- EoS (End-of-Sale)
- Đang cập nhật
- Last order (Ngày đặt hàng cuối)
- Đang cập nhật
- EoL (End-of-Life)
- Đang cập nhật
- NTCOM đang tra cứu thông báo vòng đời của hãng cho mã này, thông tin sẽ được cập nhật sớm.

Mã sản phẩm (Part Number):
CPAP-SG9400-PLUS-SNBT
Xem báo giáMô tả ngắn
I'm breaking down the port configuration: 10 integrated RJ45 ports split between data, management, and sync functions, plus 12 optical 1/10GbE SFP+ ports combining built-in and expansion card capacity.
Rounding out the remaining groups, I'm noting the dedicated LOM RJ45 port, and then the console/USB cluster: one console RJ45, one USB Type-C console, and two USB 3.0 Type-A ports.
Now I'm working through the naming template, trying to resolve an apparent duplication where "<hãng>" would produce "Check Point Check Point" since the brand name already appears in the fixed product text—need to figure out whether the brand placeholder should actually be omitted or filled differently here.
I keep going back and forth on whether duplicating "Check Point" looks unprofessional, but the template instructions are explicit, so I'll just follow the structure as written: <loại thiết bị> = Tường lửa, <hãng> = Check Point, even if it creates repetition.
To avoid the awkward repetition, I'll leave <hãng> empty since the product name already states "Check Point" explicitly.
Now I'm working through the port groups, starting with the first: 10 integrated RJ45 ports, including 8 copper data ports and 1 management RJ45 port.
The remaining groups: 12 fiber 1/10GbE SFP+ ports (4 built-in plus 8 on the expansion card), 1 separate LOM RJ45 remote management port, and the console/USB group with RJ45 console, USB Type-C console, and 2 USB 3.0 Type-A ports. I'm noting that the console/USB group has internal commas too, so I need to be careful about how I format it within the overall comma-separated list.
Now I'm drafting the opening paragraph introducing the Check Point CPAP-SG9400-PLUS-SNBT as a 1RU Quantum Force 9000 series NGFW for data centers and enterprise networks, highlighting its 11 Gbps Threat Prevention throughput.
Trying to trim this down to a concise summary sentence under the word limit, emphasizing the 11 Gbps Threat Prevention throughput and AI/ML threat protection capability.
That 42-word sentence works well as the opening description. Now I'm moving to drafting the second bold paragraph introducing the firewall's positioning and value proposition.
I notice the template would create a duplicate "Check Point" mention, so I'll merge them into a single reference: "Tường lửa Check Point CPAP-SG9400-PLUS-SNBT tường lửa NGFW 1RU Plus ..." to keep the product name clean and avoid redundancy.
Check Point CPAP-SG9400-PLUS-SNBT là tường lửa thế hệ mới (NGFW) dạng khung 1RU thuộc dòng Quantum Force 9000, dành cho trung tâm dữ liệu, mạng vành đai và doanh nghiệp lớn, nổi bật với phòng chống mối đe doạ ứng dụng AI/ML.
Tường lửa Check Point CPAP-SG9400-PLUS-SNBT tường lửa NGFW 1RU Plus 10 cổng RJ45 tích hợp gồm 8 cổng mạng đồng RJ45 dữ liệu, 1 cổng quản trị RJ45 1GbE và 1 cổng đồng bộ RJ45 1GbE, 12 cổng quang 1/10GbE SFP+ gồm 4 cổng tích hợp và 8 cổng trên card mở rộng, 1 cổng quản trị từ xa Lights-Out Management (LOM) RJ45 riêng biệt, 1 cổng console RJ45, 1 cổng console USB Type-C và 2 cổng USB 3.0 Type-A.
Hỗ trợ kinh doanh
Cam kết khi mua tại NTCOM
- Chính hãng, đủ CO, CQ, tờ khai
- Cam kết giá tốt
- Hồ sơ dự án thần tốc
- Sẵn hàng dự phòng bảo hành
- Miễn phí giao toàn quốc
- Kỹ sư có chứng chỉ hãng
Sales: 0986 397 886
Email: nguyen.cuong@ntcomvn.com

Quét mã Zalo để kết bạn nhanh
Chi tiết sản phẩm
Check Point Quantum Force 9400 Plus (mã đặt hàng CPAP-SG9400-PLUS-SNBT) là thiết bị tường lửa thế hệ mới (Security Gateway / NGFW) dạng khung 1RU thuộc dòng Quantum Force 9000 của Check Point, thiết kế chuyên biệt cho trung tâm dữ liệu, hệ thống tường lửa vành đai (perimeter applications) và mạng doanh nghiệp quy mô lớn. Phiên bản cấu hình Plus trang bị sẵn 10 cổng RJ45 tích hợp (gồm 8 cổng mạng đồng RJ45 dữ liệu, 1 cổng quản trị 1GbE và 1 cổng đồng bộ 1GbE), tổng cộng 12 cổng quang 1/10GbE SFP+ (gồm 4 cổng 1/10GbE SFP+ tích hợp trên bo mạch chủ và 8 cổng 1/10GbE SFP+ trên card mở rộng), bộ xử lý 14 nhân vật lý (20 nhân logic), 32 GB RAM, 1 ổ lưu trữ SSD SATA 960 GB, 2 bộ nguồn AC 320W dự phòng, card quản trị từ xa Lights-Out Management (LOM), ray trượt ống lồng (telescopic rails) và gói thuê bao bảo mật SandBlast (SNBT) 1 năm.

Liên hệ: 0986 397 886Tổng quan
Theo công bố chính thức từ Check Point, thiết bị tường lửa trung tâm dữ liệu Quantum Force 9400 cung cấp thông lượng firewall lên tới 72.6 Gbps, thông lượng Next Gen Firewall đạt 33.3 Gbps và thông lượng Threat Prevention đạt 11 Gbps trong một khung máy 1 RU dạng mô-đun tiết kiệm không gian và điện năng. Thiết bị tích hợp công nghệ phòng chống mối đe doạ ứng dụng trí tuệ nhân tạo và học máy (AI/ML powered Threat Prevention) nhằm bảo vệ người dùng, hạ tầng mạng và dữ liệu doanh nghiệp trước các cuộc tấn công zero-day, phishing, DNS và ransomware, đồng thời cho phép quản trị tập trung cả tường lửa tại chỗ (on-premises) lẫn trên đám mây từ một nền tảng hợp nhất.

Liên hệ: 0986 397 886Điểm nổi bật
- Hiệu năng Threat Prevention cao trong khung máy 1RU: đạt 11 Gbps thông lượng Threat Prevention, 33.3 Gbps NGFW, 46.4 Gbps IPS và 72.6 Gbps Firewall trong điều kiện đo kiểm doanh nghiệp; thông lượng firewall UDP 1518B trong phòng lab đạt tới 200 Gbps với độ trễ trung bình 1.85μSec.
- Trang bị sẵn 12 cổng quang 1/10GbE SFP+ và 10 cổng RJ45: cấu hình Plus đi kèm sẵn 4 cổng quang 1/10GbE SFP+ tích hợp và card mở rộng 8 cổng 1/10GbE SFP+ (tổng cộng 12 cổng quang 1/10GbE Fiber) cùng 10 cổng đồng RJ45 tích hợp; khe mở rộng mạng cũng tương thích card 4 cổng 10/25GBASE-F SFP28 hoặc card 2 cổng 40/100GBASE-F QSFP28.
- Bộ nhớ 32 GB RAM và xử lý đa nhân mạnh mẽ: tích hợp CPU 14 nhân vật lý (20 nhân logic), ổ cứng 1 SSD 960GB SATA, đi kèm sẵn 32 GB RAM (dòng máy hỗ trợ tuỳ chọn từ 16 đến 64 GB), xử lý 355,000 kết nối mới mỗi giây và 7.27M kết nối đồng thời ở cấu hình Plus 32 GB RAM (mức Base 16 GB là 2.75M, Max 64 GB là 16.2).
- Kiểm tra và giải mã HTTPS chuyên sâu: đạt 5.5 Gbps Threat Prevention khi bật kiểm tra TLS (3.2 Gbps với lưu lượng web mix và 4 Gbps IPS web mix), hỗ trợ kiểm tra các kênh mã hoá TLS 1.3 và HTTP/2 đồng thời cho phép loại trừ lưu lượng nhạy cảm của ngành y tế và tài chính.
- Nguồn AC kép dự phòng nóng và quản trị từ xa LOM đi kèm sẵn: cấu hình Plus trang bị sẵn 2 bộ nguồn AC 320W chạy dự phòng (PLUS x 2 External AC PSUs, tiêu thụ trung bình 105.1W, tối đa 175.3W) và tích hợp sẵn card quản trị Lights-Out Management (LOM) phục vụ giám sát phần cứng độc lập từ xa.
- Độ chính xác ngăn chặn mã độc hàng đầu: datasheet dẫn kết quả kiểm định Miercom Next-Generation Firewall Security Benchmark (2024) ghi nhận tỷ lệ chặn mã độc 99.8% (99.8% malware block rate).
- Năng lực ảo hoá Virtual Systems mở rộng: cấu hình Plus hỗ trợ tối đa 64 Firewall Virtual Systems, 32 Firewall + IPS VS và 16 Next Gen Threat Prevention VS.
Hiệu năng chính (trích nhóm Enterprise Test Conditions cho thiết bị Quantum Force 9400):
Chỉ số (điều kiện doanh nghiệp) | Quantum Force 9400 Plus |
|---|---|
Thông lượng firewall | 72.6 Gbps |
Thông lượng IPS | 46.4 Gbps |
Thông lượng NGFW | 33.3 Gbps |
Thông lượng Threat Prevention | 11 Gbps |
VPN AES-GCM 1452B (Lab) | 40 Gbps |
Các chỉ số hiệu năng doanh nghiệp được đo với cấu hình bộ nhớ tối đa; thông số chi tiết và chú thích đi kèm xem tại tab Thông số kỹ thuật.

Liên hệ: 0986 397 886Phần cứng và cổng kết nối
Check Point Quantum Force 9400 Plus (CPAP-SG9400-PLUS-SNBT) có thiết kế phần cứng mô-đun chuẩn rack 1RU, bố trí toàn bộ cổng kết nối mạng và điều khiển ở mặt trước, hệ thống nguồn dự phòng và quạt làm mát ở mặt sau.

Liên hệ: 0986 397 886Cấu hình cổng
- 10 cổng RJ45 tích hợp (On-Board RJ45): bao gồm 8 cổng mạng đồng RJ45 dữ liệu (On-Board RJ45 network ports), 1 cổng quản trị RJ45 (1GbE Copper Management port) và 1 cổng đồng bộ RJ45 (1GbE Copper Sync port).
- 12 cổng quang 1/10 GbE SFP+ (4 tích hợp + 8 trên card mở rộng): cấu hình Plus trang bị 4 cổng quang 1/10GbE SFP+ tích hợp (On-Board 1/10 SFP+ ports) cộng với 8 cổng quang 1/10GbE SFP+ trên card giao tiếp gắn tại khe mở rộng mặt trước (tổng cộng 12 cổng 1/10 GbE Fiber, 0 cổng 10/25 GbE Fiber, 0 cổng 40/100 GbE Fiber). Khe mở rộng mạng cũng hỗ trợ thay thế bằng card 4 cổng 10/25GBASE-F SFP28 (CPAC-4-10/25F-D) hoặc card 2 cổng 40/100GBASE-F QSFP28 (CPAC-2-40/100F-D).
- Cổng quản trị từ xa Lights-Out Management (LOM): tích hợp sẵn card LOM (included in Plus package) với cổng RJ45 riêng biệt ở mặt trước, cho phép quản trị viên giám sát và bật/tắt nguồn thiết bị từ xa ngay cả khi hệ điều hành ngưng hoạt động.
- Cổng console và USB: 1 cổng console chuẩn RJ45, 1 cổng console chuẩn USB Type-C và 2 cổng USB 3.0 Type-A ở mặt trước.
Đặc tính cơ khí và nguồn điện
- Kiểu vỏ và kích thước: khung máy 1RU kèm bộ ray trượt ống lồng (telescopic rails), kích thước Rộng x Sâu x Cao đạt 17.2 x 20 x 1.73 in. (438 x 508 x 44mm), khối lượng cả bao bì (gross weight) 15.97 kg.
- Hệ thống nguồn điện dự phòng và quạt làm mát: mặt sau trang bị 2 bộ nguồn AC thay thế nóng (Dual-Replaceable Power Units, PLUS x 2 External AC PSUs), cụm quạt kép (Dual Fan Assembly) và công tắc nguồn (Power Switch). Mỗi bộ nguồn AC có công suất định mức 320W, điện áp đầu vào 100 đến 240VAC (47-63Hz).
- Công suất tiêu thụ và toả nhiệt: mức tiêu thụ điện trung bình/tối đa là 105.1W/175.3W; mức toả nhiệt tối đa ghi trong datasheet là 597.7BTU/s.
- Điều kiện môi trường và độ tin cậy: nhiệt độ hoạt động từ 0° đến 40°C, độ ẩm 5% đến 95O (datasheet in ký tự O thay cho %); nhiệt độ lưu kho từ –20° đến 70°C, độ ẩm 5% đến 95% ở 60°C; chỉ số MTBF đạt trên 10 năm (> 10 years).
- Chứng nhận: đạt chứng nhận an toàn CB IEC 62368-1, CE LVD EN62368-1, UL62368-1, ASNZS 62368.1; phát xạ EMC gồm CE, FCC IC, VCCI, ASNZS ACMA; tiêu chuẩn môi trường ROHS, REACH, WEEE, ISO14001.

Liên hệ: 0986 397 886Ứng dụng tiêu biểu
Tường lửa trung tâm dữ liệu và vành đai mật độ cổng 10GbE cao
Với 12 cổng quang 1/10GbE SFP+ và 10 cổng đồng 1GbE RJ45 đi kèm sẵn cùng thông lượng Threat Prevention 11 Gbps (Firewall 72.6 Gbps, NGFW 33.3 Gbps, IPS 46.4 Gbps, VPN AES-GCM 40 Gbps), CPAP-SG9400-PLUS-SNBT đáp ứng trực tiếp nhu cầu kết nối nhiều phân vùng máy chủ và đường trục 10GbE tại trung tâm dữ liệu hoặc vành đai mạng doanh nghiệp lớn mà không cần mua rời card mở rộng.
Kiểm soát lưu lượng mã hoá TLS 1.3 và ngăn chặn tấn công Zero-Day
Thiết bị đáp ứng nhu cầu kiểm tra sâu các luồng lưu lượng mã hoá TLS 1.3 và HTTP/2 với thông lượng Threat Prevention đạt 5.5 Gbps khi bật giải mã TLS, giúp ngăn chặn mã độc tống tiền (ransomware), lừa đảo giả mạo (phishing) và các mối đe doạ ẩn trong lưu lượng HTTPS mà vẫn tuân thủ chính sách loại trừ dữ liệu nhạy cảm của ngành tài chính và y tế.
Cụm dự phòng High Availability (ClusterXL) và ảo hoá 64 Virtual Systems
Nhờ sẵn 2 bộ nguồn AC dự phòng nóng, quản trị từ xa LOM và cổng Sync 1GbE chuyên dụng hỗ trợ Active/Active L2 hoặc Active/Passive L2/L3 qua ClusterXL và VRRP, CPAP-SG9400-PLUS-SNBT đảm bảo tính sẵn sàng cao cho các hệ thống trọng yếu. Bộ nhớ 32 GB RAM trên bản Plus nâng số lượng ảo hoá lên tối đa 64 Firewall VS, 32 Firewall + IPS VS và 16 Next Gen Threat Prevention VS.
Bảo mật, quản trị và dịch vụ
Phòng chống mối đe doạ toàn diện ứng dụng AI/ML
Quantum Force 9400 Plus tích hợp trọn bộ năng lực bảo mật thế hệ mới của Check Point: Next Generation Firewall, Site-to-Site và Remote Access VPN, Application và Web Filtering, Intrusion Prevention (IPS), Antivirus và Anti-Bot, Advanced DNS Security, Sandboxing kèm làm sạch tệp (file sanitization / Threat Extraction CDR) và chống lừa đảo Zero-phishing không cần cài agent.
Định tuyến nâng cao và hỗ trợ IPv6
Thiết bị hỗ trợ chế độ cầu nối Layer 2 (transparent) và định tuyến Layer 3 (routing), gộp cổng 802.3ad link aggregation, định tuyến tĩnh, định tuyến multicast, định tuyến theo chính sách (Policy-based routing), OSPFv2 và v3, BGP, RIP cùng PIM-SM, PIM-SSM, PIM-DM, IGMP v2 và v3 (tham chiếu tài liệu SK98226). Ngăn xếp IPv6 hỗ trợ NAT66, NAT64, NAT46, tăng tốc CoreXL, SecureXL và HA với VRRPv3.
Lưu ý khi lựa chọn
- ⚠️ Đúng cấu hình Plus (CPAP-SG9400-PLUS-SNBT): bản Plus đã trang bị sẵn 12 cổng quang 1/10GbE SFP+ (4 cổng tích hợp + 1 card mở rộng 8 cổng 1/10GbE SFP+ gắn ở khe mặt trước), 10 cổng RJ45 tích hợp, 32 GB RAM (7.27M kết nối đồng thời, 64 Firewall VS / 16 NGTP VS), 1 ổ SSD SATA 960 GB, 2 bộ nguồn AC 320W dự phòng và module quản trị từ xa LOM. Nếu chỉ cần 4 cổng quang 1/10GbE tích hợp, 16 GB RAM và 1 nguồn AC thì chọn bản Base (CPAP-SG9400-SNBT); nếu triển khai vào cụm Maestro Hyperscale với kết nối 10/25GbE thì chọn bản Maestro/MHS (CPAP-SG9400-PLUS-MHS-SNBT).
- ⚠️ Module quang SFP/SFP+ và nâng cấp RAM đặt riêng: thiết bị có sẵn 12 cổng SFP+ 1/10GbE nhưng chưa kèm module thu phát quang (transceiver) hay cáp DAC; cần đặt mua thêm module quang (CPAC-TR-10SR-D, CPAC-TR-10LR-D...) hoặc cáp DAC (CPAC-DAC-10G-3M-D) theo chuẩn cáp thực tế.
- ⚠️ Thuê bao bảo mật năm đầu và gia hạn: mã -SNBT chỉ bao gồm gói SandBlast (SNBT) trong 1 năm đầu. Các năm tiếp theo cần gia hạn gói NGFW, NGTP hoặc SNBT; các tính năng IoT Network Protection, SD-WAN và DLP là tuỳ chọn mua thêm, xem tại tab Licensing and deployment.
- ⚠️ Hiệu năng theo điều kiện đo: các chỉ số hiệu năng doanh nghiệp (Firewall 72.6 Gbps, Threat Prevention 11 Gbps, TLS inspection 5.5 Gbps) được hãng đo với dung lượng bộ nhớ tối đa (64 GB RAM). Cần tính toán cấu hình bộ nhớ phù hợp với quy mô phiên kết nối thực tế.
- ⚠️ Lỗi in trong datasheet gốc: mục kết nối đồng thời in "2.75M/7.27M/16.2" (thiếu chữ M ở số 16.2; bản Plus 32 GB RAM đạt 7.27M kết nối đồng thời); độ ẩm hoạt động in "humidity 5% to 95O" (chữ O thay cho %); toả nhiệt tối đa in "597.7BTU/s" (đơn vị thường dùng là BTU/hr); bảng bộ nhớ RAM nâng cấp (16GB/32GB/48GB) chép lại mô tả trong cột SKU mà không in mã đặt hàng.
- ⚠️ Vòng đời và quy định mật mã dân sự: dòng Quantum Force 9400 đang trong trạng thái thương mại tích cực (Active), chưa có thông báo End-of-Sale tính đến ngày 03/11/2026. Thiết bị có chức năng mã hoá VPN và giải mã TLS 1.3 nên cần đối chiếu quy định về sản phẩm mật mã dân sự khi nhập khẩu và triển khai.
Tham khảo thêm hướng dẫn chọn module quang và cáp DAC phù hợp tại bài viết chọn module quang SFP: SX, LX, 10G LR và cách ước tính hiệu năng tường lửa tại bài viết chọn firewall theo số người dùng và băng thông.
Mọi giá trị hiệu năng trong bài là mức tối đa do hãng công bố trong điều kiện thử nghiệm, kết quả thực tế phụ thuộc cấu hình, phiên bản phần mềm và lưu lượng thật của hệ thống.
Check Point®, Quantum, Quantum Force, Quantum Spark, Maestro, SandBlast, ThreatCloud là thương hiệu của Check Point Software Technologies Ltd. Thông số trích từ datasheet chính hãng "Quantum Force 9400 Security Gateway" mã tài liệu QF240424A (2024-04-24); NTCOM không chịu trách nhiệm về thay đổi thông số của hãng sau thời điểm đăng bài.
Tài liệu mang tính tham khảo kỹ thuật; áp dụng theo môi trường thực tế và cần kiểm duyệt trước khi triển khai diện rộng.
Thông số kỹ thuật
Thông số | Check Point Quantum Force 9400 Plus |
|---|---|
Hiệu năng (điều kiện doanh nghiệp) | |
Threat Prevention (Gbps) ² | 11 |
Thông lượng NGFW (Gbps) ³ | 33.3 |
Thông lượng IPS (Gbps) | 46.4 |
Thông lượng firewall (Gbps) | 72.6 |
Hiệu năng lab (RFC 3511/2544/2647/1242) | |
Firewall UDP 1518 byte (Gbps) | 200 |
Độ trễ firewall (trung bình) | 1.85μSec |
VPN AES-GCM 1452 byte (Gbps) | 40 |
Kết nối mới mỗi giây | 355,000 |
Kết nối đồng thời (Base/Plus/Max) | 2.75M/7.27M/16.2 |
Hiệu năng giải mã TLS | |
Threat Prevention (Gbps) ¹,² | 5.5 |
Threat Prevention web mix (Gbps) ²,⁴ | 3.2 |
IPS web mix (Gbps) ⁴ | 4 |
Phần cứng chính | |
CPU | 14 physical cores, total of 20 logical cores |
Lưu trữ | 1 SSD 960GB SATA |
Bộ nguồn | PLUS x 2 External AC PSUs |
Đặc điểm phần cứng khác | 16 to 64 GB memory options; Lights-Out-Management card – optional (included in Plus package) |
Tùy chọn khe mở rộng mạng | |
Card mở rộng mạng hỗ trợ | 8 x 1/10GBASE-F SFP+ port card; 4 x 10/25GBASE-F SFP28 port card; 2 x 40/100GBASE-F QSFP28 port card |
Kết nối mạng | |
Kết nối mạng | 802.3ad passive and active link aggregation; Layer 2 (transparent) and Layer 3 (routing) mode |
Dự phòng (HA) | |
Dự phòng (HA) | Active/Active L2, Active/Passive L2 and L3; Session failover for routing change, device and link failure; ClusterXL or VRRP |
IPv6 | |
IPv6 | NAT66, NAT64, NAT46; CoreXL, SecureXL, HA with VRRPv3 |
Định tuyến unicast và multicast | |
Định tuyến unicast, multicast | OSPFv2 and v3, BGP, RIP; Static routes, Multicast routes; Policy-based routing; PIM-SM, PIM-SSM, PIM-DM, IGMP v2, and v3 |
Nguồn điện | |
Công suất mỗi bộ nguồn AC | 320W |
Điện áp vào | 100 to 240VAC (47-63Hz) |
Công suất tiêu thụ TB/tối đa | 105.1W/175.3W |
Toả nhiệt tối đa (AC) | 597.7BTU/s |
Kích thước | |
Kiểu vỏ | 1RU |
Kích thước (R x S x C) | 17.2 x 20 x 1.73 in.(438 x 508 x 44mm) |
Khối lượng cả bao bì (kg) | 15.97 |
Điều kiện môi trường | |
Điều kiện hoạt động | 0° to 40°C, humidity 5% to 95O |
Điều kiện lưu kho | –20° to 70°C, humidity 5% to 95% at 60°C |
MTBF | > 10 years |
Chứng nhận | |
An toàn | CB IEC 62368-1, CE LVD EN62368-1, UL62368-1, ASNZS 62368.1 |
Phát xạ (EMC) | CE, FCC IC, VCCI, ASNZS ACMA |
Môi trường | ROHS, REACH, WEEE, ISO14001 |
Số Virtual System tối đa | |
Virtual System loại Firewall | 64 |
Virtual System Firewall + IPS | 32 |
Virtual System NGTP | 16 |
Cấu hình đặt hàng | |
Cổng RJ45 tích hợp ¹ | 10 |
Cổng quang 1/10 GbE | 12 |
Cổng quang 10/25 GbE | 0 |
40/100 GbE Fiber | 0 |
Bộ nhớ RAM | 32 GB |
Nguồn dự phòng | Có |
Ổ lưu trữ dự phòng | Không |
Lights-Out Management (LOM) | Có |
Ghi chú của datasheet
- ¹ (nhóm hiệu năng): hồ sơ lưu lượng doanh nghiệp đo với dung lượng bộ nhớ tối đa (Enterprise traffic profile measured with maximum memory).
- ² Gồm Firewall, App Control, URLF, IPS, Anti Malware và SandBlast (bao gồm DNS Security và Zero Phishing) với chế độ ghi log bật.
- ³ Gồm Firewall, App Control và IPS với chế độ ghi log bật.
- ⁴ Lưu lượng web mix dựa trên hồ sơ lưu lượng web NetSecOpen.
- ¹ (bảng cấu hình đặt hàng): số lượng cổng RJ45 tích hợp (10 cổng) đã bao gồm cổng Management và cổng Sync.
- Nhóm "Phần cứng chính" lấy giá trị nguồn "PLUS x 2 External AC PSUs" theo cấu hình Plus (lược bỏ "BASE x 1 External AC PSU" của bản Base); mục "Lights-Out-Management card – optional (included in Plus package)" đã được tích hợp sẵn trên bản Plus.
- Nhóm "Số Virtual System tối đa" và "Cấu hình đặt hàng" lấy đúng hàng "Plus model" trên trang 4 cho mã CPAP-SG9400-PLUS-SNBT (64 Firewall VS, 32 Firewall + IPS VS, 16 NGTP VS; 10 cổng RJ45 tích hợp, 12 cổng quang 1/10G gồm 4 tích hợp + 8 trên card mở rộng, 0 cổng quang 10/25G, 0 cổng quang 40/100G, 32 GB RAM, nguồn dự phòng Có, ổ lưu trữ dự phòng Không, LOM Có).
- Các chi tiết in đặc thù trong bản gốc datasheet QF240424A được giữ nguyên: mục Kết nối đồng thời in "2.75M/7.27M/16.2" (giá trị Max thiếu chữ M; bản Plus 32 GB RAM tương ứng với mức 7.27M); mục Toả nhiệt tối đa in "597.7BTU/s"; mục Điều kiện hoạt động in "humidity 5% to 95O" (ký tự O thay vì %); bảng bộ nhớ nâng cấp MEMORY (16GB/32GB/48GB) trên trang 7 in lặp mô tả vào cột SKU mà không có mã SKU nên không đưa vào bảng phụ kiện; mô tả nắp che khe card mạng in "900/19000/29000".
Licensing and deployment
Mã đặt hàng
Mã SKU | Sản phẩm – mô tả |
|---|---|
CPAP-SG9400-PLUS-SNBT | Check Point Quantum Force 9400 Plus – Cấu hình 9400 Plus: 1 cổng quản trị RJ45 (1GbE đồng) và 1 cổng đồng bộ RJ45 (1GbE đồng), 8 cổng mạng RJ45 tích hợp, 4 cổng SFP+ 1/10GbE tích hợp, 8 cổng SFP+ 1/10GbE, 32 GB RAM, 1 ổ SSD SATA 960 GB, 2 bộ nguồn AC, Lights-Out Management (LOM), ray trượt ống lồng, gói thuê bao bảo mật SandBlast (SNBT) 1 năm |
Phụ kiện tùy chọn
Mã SKU | Phụ kiện – mô tả |
|---|---|
CPSB-SNBT-9400-1Y | Gói thuê bao bảo mật và software blade – Gói Next Generation Threat Prevention và SandBlast 1 năm cho thiết bị Quantum Force 9400 |
CPSB-NGTP-9400-1Y | Gói thuê bao bảo mật và software blade – Gói Next Generation Threat Prevention 1 năm cho thiết bị Quantum Force 9400 |
CPSB-NGFW-9400-1Y | Gói thuê bao bảo mật và software blade – Gói Next Generation Firewall 1 năm cho thiết bị Quantum Force 9400 |
CPSB-IOTP-9400-1Y | Gói thuê bao bảo mật và software blade – Quantum IoT Network Protection 1 năm cho thiết bị Quantum Force 9400 |
CPSB-SDWAN-9400-1Y | Gói thuê bao bảo mật và software blade – Thuê bao Quantum SD-WAN 1 năm cho thiết bị Quantum Force 9400 |
CPSB-DLP-9400-1Y | Gói thuê bao bảo mật và software blade – Blade Data Loss Prevention (DLP) 1 năm cho thiết bị Quantum Force 9400 |
CPAC-8-1/10F-D | Card giao tiếp – Card giao tiếp 8 cổng SFP+ 1/10G Base-F cho thiết bị 9000/19000/29000 |
CPAC-4-10/25F-D | Card giao tiếp – Card giao tiếp 4 cổng SFP28 10/25G Base-F cho thiết bị 9000/19000/29000 |
CPAC-2-40/100F-D | Card giao tiếp – Card giao tiếp 2 cổng QSFP28 10/25/40/100G Base-F cho thiết bị 9000/19000/29000 |
CPAC-TR-1LX-D | Module quang tương thích card CPAC-8-1/10F-D – Module quang SFP cho cổng quang 1000 BASE, tầm xa (1000BASE-LX), cáp quang đơn mode, đầu LC |
CPAC-TR-1SX-D | Module quang tương thích card CPAC-8-1/10F-D – Module quang SFP cho cổng quang 1000 BASE, tầm ngắn (1000BASE-SX), cáp quang đa mode, đầu LC |
CPAC-TR-1T-D | Module quang tương thích card CPAC-8-1/10F-D – Module SFP chuyển sang 1000 BASE-T RJ45 (đồng), đầu RJ45 |
CPAC-TR-10LR-D | Module quang tương thích card CPAC-8-1/10F-D và CPAC-4-10/25F-D – Module quang SFP+ cho cổng quang 10GbE, tầm xa (10GBASE-LR), cáp quang đơn mode, đầu LC |
CPAC-TR-10SR-D | Module quang tương thích card CPAC-8-1/10F-D và CPAC-4-10/25F-D – Module quang SFP+ cho cổng quang 10GbE, tầm ngắn (10GBASE-SR), cáp quang đa mode, đầu LC |
CPAC-TR-10ER-D | Module quang tương thích card CPAC-8-1/10F-D và CPAC-4-10/25F-D – Module quang SFP+ cho cổng quang 10GbE, tuyến tới 40km (10GBASE-ER), cáp quang đơn mode, đầu LC |
CPAC-TR-10T-D | Module quang tương thích card CPAC-8-1/10F-D và CPAC-4-10/25F-D – Module SFP+ 10GBASE-T RJ45 (đồng), tuyến tới 30m qua cáp CAT6a/CAT7, đầu RJ45 |
CPAC-TR-25SR-D | Module quang tương thích card CPAC-4-10/25F-D – Module quang SFP28 cho cổng quang 25GbE, tầm ngắn (25GBASE-SR), cáp quang đa mode, đầu LC |
CPAC-TR-25LR-D | Module quang tương thích card CPAC-4-10/25F-D – Module quang SFP28 cho cổng quang 25GbE, tầm xa (25GBASE-LR), cáp quang đơn mode, đầu LC |
CPAC-TR-10LR-D-ADP | Module quang tương thích card CPAC-2-40/100F-D – Module quang SFP+ cho cổng quang 10GbE, tầm xa (10GBASE-LR), cáp quang đơn mode, đầu LC kèm bộ chuyển QSFP28 |
CPAC-TR-10SR-D-ADP | Module quang tương thích card CPAC-2-40/100F-D – Module quang SFP+ cho cổng quang 10GbE, tầm ngắn (10GBASE-SR), cáp quang đa mode, đầu LC kèm bộ chuyển QSFP28 |
CPAC-TR-10ER-D-ADP | Module quang tương thích card CPAC-2-40/100F-D – Module quang SFP+ cho cổng quang 10GbE, tuyến tới 40km (10GBASE-ER), cáp quang đơn mode, đầu LC kèm bộ chuyển QSFP28 |
CPAC-TR-10T-D-ADP | Module quang tương thích card CPAC-2-40/100F-D – Module SFP+ 10GBASE-T RJ45 (đồng), tuyến tới 30m qua cáp CAT6a/CAT7 kèm bộ chuyển QSFP28 |
CPAC-TR-25SR-D-ADP | Module quang tương thích card CPAC-2-40/100F-D – Module quang SFP28 cho cổng quang 25GbE, tầm ngắn (25GBASE-SR), cáp quang đa mode, đầu LC kèm bộ chuyển QSFP28 |
CPAC-TR-25LR-D-ADP | Module quang tương thích card CPAC-2-40/100F-D – Module quang SFP28 cho cổng quang 25GbE, tầm xa (25GBASE-LR), cáp quang đơn mode, đầu LC kèm bộ chuyển QSFP28 |
CPAC-TR-40SR-QSFP-100m-D | Module quang tương thích card CPAC-2-40/100F-D – Module quang QSFP+ cho cổng quang 40GbE, tầm ngắn (40GBASE-SR4), cáp quang đa mode, đầu MPO-12 |
CPAC-TR-40SR-QSFP-300m-D | Module quang tương thích card CPAC-2-40/100F-D – Module quang QSFP+ cho cổng quang 40GbE, tầm ngắn (40GBASE-eSR4), cáp quang đa mode, đầu MPO-12 |
CPAC-TR-40SR-QSFP-BiDi-D | Module quang tương thích card CPAC-2-40/100F-D – Module quang QSFP hai chiều (BiDi) cho cổng quang 40GbE, tầm ngắn (40GBASE-SR-BD), cáp quang đa mode, đầu LC |
CPAC-TR-40SWDM4 | Module quang tương thích card CPAC-2-40/100F-D – Module quang QSFP+ cho cổng quang 40GbE, tuyến tới 75m (40GBASE-SWDM4), cáp quang đa mode, đầu LC |
CPAC-TR-40LR-QSFP-10Km-D | Module quang tương thích card CPAC-2-40/100F-D – Module quang QSFP+ cho cổng quang 40GbE, tầm xa (40GBASE-LR4), cáp quang đơn mode, đầu LC |
CPAC-TR-40ER4 | Module quang tương thích card CPAC-2-40/100F-D – Module quang QSFP+ cho cổng quang 40GbE, tuyến tới 40km (40GBASE-ER4), cáp quang đơn mode, đầu LC |
CPAC-TR-100LR-D | Module quang tương thích card CPAC-2-40/100F-D – Module quang QSFP28 cho cổng quang 100GbE, tầm xa (100GBASE-LR4), cáp quang đơn mode, đầu LC |
CPAC-TR-100SR-D | Module quang tương thích card CPAC-2-40/100F-D – Module quang QSFP28 cho cổng quang 100GbE, tầm ngắn (100GBASE-SR4), cáp quang đa mode, đầu MPO-12 |
CPAC-TR-100SR-BiDi | Module quang tương thích card CPAC-2-40/100F-D – Module quang QSFP28 hai chiều (BiDi) cho cổng quang 100GbE, tầm ngắn (100GBase-SR1.2 BiDi), cáp quang đa mode, đầu LC |
CPAC-TR-100SWDM4-D | Module quang tương thích card CPAC-2-40/100F-D – Module quang QSFP28 cho cổng quang 100GbE, tuyến tới 75m (100GBASE-SWDM4), cáp quang đa mode, đầu LC |
CPAC-TR-100CWDM4-D | Module quang tương thích card CPAC-2-40/100F-D – Module quang QSFP28 cho cổng quang 100GbE, tuyến tới 2km (100GBASE-CWDM4), cáp quang đơn mode, đầu LC |
CPAC-TR-100ERL4 | Module quang tương thích card CPAC-2-40/100F-D – Module quang QSFP28 cho cổng quang 100GbE, tuyến tới 40km (100GBASE-ERL4), cáp quang đơn mode, đầu LC |
CPAC-DAC-10G-3M-D | Cáp DAC – Cáp Direct Attach (DAC) 10GbE dài 3m cho CPAC-8-1/10F-D, CPAC-4-10/25F-D và CPAC-2-40/100F-D |
CPAC-DAC-25G-3M-D | Cáp DAC – Cáp Direct Attach (DAC) 25GbE dài 3m cho CPAC-4-10/25F-D và CPAC-2-40/100F-D |
CPAC-DAC-40G-3M-D | Cáp DAC – Cáp Direct Attach (DAC) 40GbE dài 3m cho CPAC-2-40/100F-D |
CPAC-DAC-100G-3M-D | Cáp DAC – Cáp Direct Attach (DAC) 100GbE dài 3m cho CPAC-2-40/100F-D |
CPAC-PSU-AC-9300/9400 | Linh kiện thay thế và phụ kiện khác – Bộ nguồn AC thay thế cho thiết bị dòng 9300/9400 |
CPAC-NLOM-D | Linh kiện thay thế và phụ kiện khác – Module Lights-Out Management cho thiết bị 9000/19000/29000 |
CPAC-Rails-9000 | Linh kiện thay thế và phụ kiện khác – Ray trượt cho Security Gateway 9000 (22” - 32”) |
CPAC-RAILS-EXT-9000 | Linh kiện thay thế và phụ kiện khác – Ray trượt dạng ống lồng cho Security Gateway 9000 (24” - 36”) |
CPAC-NIC-COVER-D | Linh kiện thay thế và phụ kiện khác – Nắp che khe card mạng trống cho thiết bị 900/19000/29000 |
Gói thuê bao bảo mật Check Point (NGFW / NGTP / SNBT)
Cột "Có trong gói" liệt kê hình thức mua có dịch vụ đó: NGFW = Next Generation Firewall; NGTP = Next Generation Threat Prevention; SNBT = SandBlast (Next Generation Threat Prevention và SandBlast).
Có trong gói | Dịch vụ |
|---|---|
NGFW, NGTP, SNBT | Application Control (kiểm soát ứng dụng) |
NGFW, NGTP, SNBT | IPS (ngăn chặn xâm nhập) |
NGTP, SNBT | URL Filtering (lọc web) |
NGTP, SNBT | Anti-Bot |
NGTP, SNBT | Anti-Virus |
NGTP, SNBT | Anti-Spam |
NGTP, SNBT | DNS Security |
SNBT | SandBlast Threat Emulation (sandboxing) |
SNBT | SandBlast Threat Extraction (CDR) |
SNBT | Zero Phishing |
NGFW*, NGTP*, SNBT* | IoT Network Protection |
NGFW*, NGTP*, SNBT* | SD-WAN Network Optimization |
- * Tùy chọn
Ghi chú về đặt hàng và giấy phép
- Mã đặt hàng CPAP-SG9400-PLUS-SNBT là thiết bị Quantum Force 9400 cấu hình Plus (10 cổng RJ45 tích hợp, 4 cổng SFP+ 1/10GbE tích hợp, 8 cổng SFP+ 1/10GbE trên card mở rộng, 32 GB RAM, 1 ổ SSD SATA 960 GB, 2 nguồn AC, LOM), đã kèm sẵn gói thuê bao bảo mật SandBlast (SNBT) cho năm đầu tiên. Từ năm thứ hai, khách hàng gia hạn bằng các gói NGFW, NGTP hoặc SNBT 1 năm (CPSB-NGFW-9400-1Y, CPSB-NGTP-9400-1Y, CPSB-SNBT-9400-1Y).
- Theo chú thích bảng SECURITY APPLIANCE, các gói Base và Plus bao gồm sẵn 2 Virtual Systems (1 VS quản trị và 1 VS sản xuất/dữ liệu), không cộng dồn khi mua thêm giấy phép VS.
- Các dịch vụ IoT Network Protection (CPSB-IOTP-9400-1Y), SD-WAN Network Optimization (CPSB-SDWAN-9400-1Y) và Data Loss Prevention (CPSB-DLP-9400-1Y) là tuỳ chọn mua riêng.
- Mã module quang CPAC-TR-25LR-D được datasheet in lặp ở nhóm card CPAC-2-40/100F-D; bảng phụ kiện chỉ giữ lần xuất hiện đầu tiên ở nhóm card CPAC-4-10/25F-D. Ba dòng nâng cấp bộ nhớ RAM (16GB/32GB/48GB Memory upgrade kit for 9100-9400 appliances) trong datasheet in lại mô tả ở cột SKU (không có mã đặt hàng) nên được ghi nhận tại phần lưu ý.
- Các cấu hình khác cùng dòng Quantum Force 9400 có mã đặt hàng riêng: bản Base (CPAP-SG9400-SNBT), bản máy đơn Maestro/MHS (CPAP-SG9400-PLUS-MHS-SNBT) và các gói giải pháp 2 hoặc 3 máy kèm MHO-140 (CPAP-MHS-9402-PLUS-SNBT, CPAP-MHS-9403-PLUS-SNBT).
Tài liệu kỹ thuật
Tài liệu chính hãng làm nguồn cho trang Check Point Quantum Force 9400 Plus (mã CPAP-SG9400-PLUS-SNBT). Bản PDF của datasheet không nhúng siêu liên kết nào, nên trang này chỉ ghi định danh tài liệu và địa chỉ in trên datasheet:
- Datasheet Quantum Force 9400 Security Gateway: 7 trang, mã tài liệu QF240424A (in ở trang 7), ngày tạo file PDF 2024-04-24. Đây là nguồn số liệu của trang này.
- Định tuyến unicast và multicast: datasheet dẫn bài hỗ trợ kỹ thuật SK98226 của Check Point.
- Chính sách vòng đời hỗ trợ phần cứng: Check Point Support Life Cycle Policy (mục Quantum / Force Appliances).
- Trang chủ hãng (in ở trang cuối datasheet): www.checkpoint.com.
Vì sao chọn NTCOM
Cam kết bán hàng
Hàng hoá chính hãng
Đầy đủ chứng từ nguồn gốc, chất lượng và nhập khẩu cho từng lô hàng.
Đủ 7 loại chứng từ cho từng lô hàng
- CO
- CQ
- AWB
- Invoice
- Packing list
- Test report
- Tờ khai hải quan
Cam kết giá tốt
Giá cạnh tranh nhờ nhập trực tiếp từ hãng và nhà phân phối chính thức.
Báo giá dự án theo số lượng
Hỗ trợ dự án
Tra mã sản phẩm, đối chiếu thông số và làm hồ sơ đáp ứng kỹ thuật thần tốc.
Tra mã, đối chiếu, lập hồ sơ đáp ứng
Bảo hành nhanh chóng
Luôn sẵn hàng dự phòng để đổi thiết bị ngay, không để hệ thống của bạn chờ.
Đổi thiết bị từ kho dự phòng sẵn có
Miễn phí giao hàng toàn quốc
Giao tận nơi trên toàn quốc, đóng gói chuẩn thiết bị điện tử.
Giao tận nơi, đóng gói chống sốc
Kỹ sư CNTT chuyên môn cao
Đội ngũ kỹ sư có chứng chỉ của các hãng, tư vấn và triển khai tận nơi.
Chứng chỉ của 7 hãng công nghệ




















