Sản phẩm cùng loại: Firewall & Router
Check Point CPAP-SG1595R-SNBT tường lửa công nghiệp Quantum Rugged

Vòng đời sản phẩm
Đang cập nhật- EoS (End-of-Sale)
- Đang cập nhật
- Last order (Ngày đặt hàng cuối)
- Đang cập nhật
- EoL (End-of-Life)
- Đang cập nhật
- NTCOM đang tra cứu thông báo vòng đời của hãng cho mã này, thông tin sẽ được cập nhật sớm.

Mã sản phẩm (Part Number):
CPAP-SG1595R-SNBT
Xem báo giáMô tả ngắn
Check Point Quantum Rugged 1595R (CPAP-SG1595R-SNBT) là tường lửa thế hệ mới chuẩn công nghiệp cho môi trường OT, dùng bảo vệ hệ thống ICS/SCADA tại trạm biến áp, nhà máy, cơ sở dầu khí và hạ tầng trọng yếu, với vỏ không quạt chịu -40°C đến 75°C và gắn được trên thanh DIN rail.
Tường lửa Check Point CPAP-SG1595R-SNBT tường lửa công nghiệp Quantum Rugged 1x cổng WAN 1GbE combo 10/100/1000Base-T RJ-45 / 1000BaseF SFP, 1x cổng DMZ 1GbE combo 10/100/1000Base-T RJ-45 / 1000BaseF SFP, 4x cổng LAN 10/100/1000Base-T RJ-45, 1x USB 3.0, Micro-SD slot, 1x console USB-C và RJ45, 1x RJ45 serial RS232.
Hỗ trợ kinh doanh
Cam kết khi mua tại NTCOM
- Chính hãng, đủ CO, CQ, tờ khai
- Cam kết giá tốt
- Hồ sơ dự án thần tốc
- Sẵn hàng dự phòng bảo hành
- Miễn phí giao toàn quốc
- Kỹ sư có chứng chỉ hãng
Sales: 0986 397 886
Email: nguyen.cuong@ntcomvn.com

Quét mã Zalo để kết bạn nhanh
Chi tiết sản phẩm
Check Point Quantum Rugged 1595R (mã đặt hàng CPAP-SG1595R-SNBT) là tường lửa thế hệ mới (NGFW) chuẩn công nghiệp, bản có dây không kèm modem 5G, dùng để bảo vệ hệ thống điều khiển công nghiệp ICS/SCADA tại trạm biến áp, nhà máy sản xuất, cơ sở dầu khí, tòa nhà và hạ tầng trọng yếu. Thiết bị có vỏ nhỏ gọn không quạt, chạy ở dải nhiệt -40°C đến 75°C, gắn được lên bàn, tường hoặc thanh DIN rail, cung cấp cổng WAN và DMZ dạng combo đồng/quang cùng 4 cổng LAN 1GbE. Mã hàng đi kèm gói thuê bao bảo mật SandBlast (SNBT) năm đầu.

Liên hệ: 0986 397 886📌 Tổng quan
Quantum Rugged là dòng tường lửa chuẩn công nghiệp của Check Point dành cho môi trường vận hành OT: nhận diện và kiểm soát hơn 70 giao thức SCADA và ICS tiêu chuẩn lẫn độc quyền, gồm các giao thức phổ biến trong ngành điện lực, năng lượng, sản xuất, hệ thống quản lý tòa nhà (BMS) và thiết bị IoT. Bản 1595R chạy phần mềm R81, cho phép triển khai ở chế độ định tuyến Layer 3 hoặc chế độ cầu nối Layer 2 (bridge mode) để chèn vào mạng hiện có mà không phải đổi địa chỉ IP. Theo datasheet, dòng Rugged đạt chứng nhận công nghiệp IEEE 1613 và IEC 61850-3 về nhiệt độ, rung và miễn nhiễm nhiễu điện từ (EMI); danh sách chứng nhận cụ thể của 1595R xem tại tab Thông số kỹ thuật.

Liên hệ: 0986 397 886⚡ Điểm nổi bật
- Bảo vệ ICS/SCADA chuyên sâu: hỗ trợ các giao thức BACNet, CIP, DNP3, IEC-60870-5-104, IEC 60870-6 (ICCP), IEC 61850, MMS, ModBus, OPC DA & UA, Profinet, Step7 (Siemens), giúp kiểm soát truy cập tới từng lệnh điều khiển trong mạng OT.
- Phân vùng IT/OT và vá ảo (virtual patching): tường lửa tách biệt mạng IT với mạng OT, phân đoạn vi mô giữa các dây chuyền; chữ ký IPS bảo vệ hệ thống ICS chưa vá trước các lỗ hổng CVE đã biết mà không làm gián đoạn quy trình sản xuất.
- Thiết kế không quạt, không ổ đĩa: vỏ solid-state không có bộ phận chuyển động, hoạt động ở -40ºC ~ 75ºC, cấp bảo vệ IP30.
- Nguồn điện linh hoạt và dự phòng: đầu vào DC dải rộng 12 đến 60VDC và -48VDC qua cầu đấu 3 chân, cộng cổng DC-IN 12V cho adapter AC công nghiệp; hỗ trợ đấu nguồn dự phòng (Power Redundancy).
- Bypass NIC: bảng thông số ghi bản 1595R có Bypass NIC (bản 1575R không có).
- Bộ bảo mật đầy đủ: Firewall, VPN, User Awareness, QoS, Application Control, URL Filtering, IPS, Anti-Bot, Antivirus và SandBlast Threat Emulation (sandboxing).
Hiệu năng chính (datasheet ghi chung cho 1575R và 1595R):
Chỉ số | Điều kiện đo | Quantum Rugged 1595R |
|---|---|---|
Threat Prevention | Điều kiện doanh nghiệp | 400 Mbps |
Next Generation Firewall | Điều kiện doanh nghiệp | 830 Mbps |
Thông lượng IPS | Điều kiện doanh nghiệp | 1000 Mbps |
Thông lượng firewall | Điều kiện doanh nghiệp | 1,970 Mbps |
Firewall, gói UDP 1518 byte | Lab (RFC 3511, 2544, 2647, 1242) | 4,000 Mbps |
VPN AES-128 | Lab (RFC 3511, 2544, 2647, 1242) | 1,100 Mbps |
Kết nối mới mỗi giây | Lab (RFC 3511, 2544, 2647, 1242) | 14,600 |
Chú thích đo kiểm và các thông số còn lại xem tại tab Thông số kỹ thuật.

Liên hệ: 0986 397 886🔌 Phần cứng và cổng kết nối
Quantum Rugged 1595R là khối máy kim loại dạng hộp dẹt, toàn bộ cổng và đèn trạng thái nằm ở mặt trước, thuận tiện khi gắn trong tủ điện công nghiệp trên thanh DIN rail (gắn mặt lưng hoặc mặt đáy) hay treo tường.

Liên hệ: 0986 397 886Cấu hình cổng
- Cổng WAN 1GbE combo: 1x 10/100/1000Base-T RJ-45 / 1x 1000BaseF SFP (chưa kèm module quang), kết nối đường truyền về trung tâm điều hành hoặc mạng doanh nghiệp.
- Cổng DMZ 1GbE combo: 1x 10/100/1000Base-T RJ-45 / 1x 1000BaseF SFP (chưa kèm module quang), dùng làm vùng DMZ hoặc đường truyền thứ hai.
- 4x cổng LAN 10/100/1000Base-T RJ-45: khối switch LAN đánh số 1 đến 4 để đấu trực tiếp PLC, RTU, HMI và thiết bị hiện trường.
- USB 3.0: 1x cổng USB 3.0.
- Khe thẻ nhớ: Micro-SD slot, dùng thẻ SD chính hãng đặt riêng (xem tab Licensing and deployment).
Giao diện điều khiển và quản trị
- Cổng console: 1x USB-C và RJ45; cổng RJ45 in nhãn SERIAL là cổng serial console.
- Cổng nối tiếp: 1 x RJ45 female connector, hỗ trợ giao thức nối tiếp RS232.
- Đèn trạng thái: cụm đèn LED bên phải mặt máy báo trạng thái nguồn, mạng và bảo mật.

Liên hệ: 0986 397 886Đặc tính cơ khí và nguồn điện
- Kiểu lắp đặt: để bàn, treo tường, gắn DIN rail (mặt đáy hoặc mặt lưng).
- Kích thước và khối lượng: 150 x 170 x 42 mm (5.9 x 6.7 x 1.7 in.); khối lượng bản có dây 1.21kg (2.66lbs).
- Nguồn DC: cầu đấu 3 chân, danh định 12 to 60VDC, -48VDC, dải tối đa 10.2VDC to 72VDC.
- Nguồn AC qua adapter: adapter công nghiệp 12V/10A 120W (-40º ~ 70ºC) với đầu vào 110 – 240VAC, 50 – 60 Hz, ổ cắm IEC 320-C14; adapter bán riêng (mã CPAC-1575R/1595R-PSU).
- Công suất và toả nhiệt: tối đa 26.8W, toả nhiệt 91.4 BTU/hr. (bản có dây).
- Môi trường: hoạt động -40ºC ~ 75ºC; lưu kho -45ºC ~ 85ºC, độ ẩm 5~95% không ngưng tụ.
- Chứng nhận công nghiệp: IEEE 1613, IEC 61850-3; chứng nhận độ bền EN/IEC 60529, IEC 61850-3, IEC 60255-27 C2.2; cấp bảo vệ IP30 theo EN/IEC 60529.
🏢 Ứng dụng tiêu biểu
Tường lửa cho trạm biến áp và hạ tầng điện lực
Với chứng nhận IEEE 1613 và IEC 61850-3, cùng khả năng nhận diện các giao thức IEC 61850, IEC-60870-5-104 và DNP3, 1595R phù hợp đặt trong tủ điều khiển trạm biến áp để kiểm soát lưu lượng giữa hệ thống SCADA trung tâm và thiết bị tại trạm.
Phân vùng mạng IT và OT trong nhà máy sản xuất
Thiết bị đứng giữa mạng văn phòng và mạng điều khiển dây chuyền, chỉ cho phép đúng các lệnh ModBus, CIP, Profinet hoặc Step7 cần thiết, đồng thời dùng chữ ký IPS để vá ảo cho PLC và máy trạm HMI chạy hệ điều hành cũ.
Bảo vệ hệ thống quản lý tòa nhà (BMS)
Hỗ trợ BACNet giúp tách mạng điều hòa, chiếu sáng, thang máy khỏi mạng người dùng và kiểm soát truy cập từ xa của nhà thầu bảo trì qua Remote Access VPN.
Trạm hiện trường dầu khí, giao thông, tiện ích
Vỏ không quạt chịu -40ºC ~ 75ºC, nguồn DC dải rộng và gắn DIN rail giúp 1595R đặt được tại trạm bơm, trạm cấp nước, tủ thiết bị ven đường; kết nối về trung tâm bằng Site-to-Site VPN qua cổng WAN đồng hoặc quang.
Cụm dự phòng ClusterXL High Availability
Hai thiết bị có thể chạy thành cụm High Availability (ClusterXL) để duy trì kết nối khi một máy cần bảo trì hoặc gặp sự cố, kết hợp với nguồn điện dự phòng.
🔒 Bảo mật, quản trị và dịch vụ
Bộ tính năng bảo mật và phòng chống mối đe dọa
1595R tích hợp Firewall, Site-to-Site VPN, Remote Access VPN, Application Control và Web Filtering, IoT Device Recognition & Protection, Intrusion Prevention (IPS), Antivirus, Anti-Bot và SandBlast Threat Emulation (sandboxing). Giấy phép Mobile Access cho 200 người dùng SNX hoặc Mobile VPN từ xa.
Định tuyến và IPv6
Thiết bị hỗ trợ OSPFv2, BGPv4 và 4++, RIP, PIM (SM, DM, SSM), IGMP; IPv6 cho mạng nội bộ và kết nối Internet, dual stack tunneling IPv4 qua mạng IPv6, prefix delegation.
Quản trị tập trung và triển khai không chạm (zero-touch)
Giao diện web trực quan cho phép áp mẫu cấu hình chung cho nhiều gateway mới; khi cấp nguồn, gateway tự lấy cấu hình từ đám mây và sẵn sàng nhận chính sách bảo mật từ hệ thống quản trị tập trung Check Point Infinity.
Bảo mật IoT công nghiệp (IIoT)
IoT Protect dùng chính tường lửa Check Point để phát hiện thiết bị IoT, kết hợp dữ liệu nhập từ các hãng phát hiện IIoT qua IoT API; hệ thống phân loại rủi ro, tự sinh chính sách phân đoạn cho từng thiết bị (Auto-Segmentation) và áp chữ ký IPS theo CVE để vá ảo. IoT Protect và SD-WAN cho doanh nghiệp là dịch vụ đặt thêm, xem tab Licensing and deployment.
⚠️ Lưu ý khi lựa chọn
- ⚠️ Đúng bản: CPAP-SG1595R-SNBT là bản có dây, không có modem 5G. Bản có modem 5G Dual SIM là mã khác (CPAP-SG1595R5G-SNBT). Số liệu khối lượng, công suất, toả nhiệt và MTBF trong bài lấy phần "Wired" của datasheet.
- ⚠️ Thuê bao bảo mật chỉ kèm năm đầu. Mã -SNBT gồm gói SandBlast (SNBT) 1 năm; từ năm thứ hai cần gia hạn NGFW, NGTP hoặc SNBT. IoT Protect và SD-WAN cho doanh nghiệp đặt riêng (a-la-carte).
- ⚠️ Phụ kiện đặt riêng. Module quang SFP cho cổng WAN/DMZ (CPAC-1500-TR-1SX, CPAC-1500-TR-1LX), thẻ nhớ SD (CPAC-1500-32GB-SD, CPAC-1500-64GB-SD) và adapter nguồn AC 120W (CPAC-1575R/1595R-PSU) không kèm theo máy. Ăng-ten 5G, Wi-Fi, LTE, module 100BaseF và khay rack trong bảng phụ kiện dành cho bản 5G hoặc 1575R.
- ⚠️ Hiệu năng là số đo của hãng. Threat Prevention 400 Mbps thấp hơn nhiều so với firewall 1,970 Mbps; datasheet ghi chung một bộ số hiệu năng cho 1575R và 1595R.
- ⚠️ Mâu thuẫn trong datasheet. Số giao thức ICS/SCADA ghi khác nhau: "over 70" (trang 1 và bảng thông số), "over 1,800 SCADA protocols and commands" và "1400+ in all" (trang 2). Trang 1 nói dòng Rugged đạt chứng nhận hàng hải IEC-60945 và DNV-GL-CG-0339, nhưng bảng chứng nhận ghi "-" ở cột 1595R (chỉ 1575R có). MTBF bản có dây ghi DC Input 11.27 years thấp hơn AC Input 30.16 years, khác hẳn cột 1575R; nên hỏi lại hãng nếu MTBF là tiêu chí thầu.
- ⚠️ Vòng đời. Datasheet không ghi vòng đời; theo Check Point Support Life Cycle Policy (mục Ruggedized Appliances, kiểm 26/10/2026) 1595R ra mắt 19-Sep-2023, chưa có thông báo End of Sale.
- ⚠️ Quy định mật mã dân sự. Thiết bị có VPN mã hoá và giải mã lưu lượng; cần đối chiếu quy định về sản phẩm mật mã dân sự khi nhập khẩu và đưa vào khai thác.
Xem thêm cách chọn thiết bị mạng cho môi trường khắc nghiệt tại bài viết chọn switch công nghiệp cho trạm biến áp và nhà máy, và cách chọn module quang cho cổng SFP tại bài viết chọn module quang SFP: SX, LX, 10G LR.
Mọi giá trị hiệu năng trong bài là mức tối đa do hãng công bố trong điều kiện thử nghiệm, kết quả thực tế phụ thuộc cấu hình, phiên bản phần mềm và lưu lượng thật của hệ thống.
Check Point®, Quantum, Quantum Force, Quantum Spark, Maestro, SandBlast, ThreatCloud là thương hiệu của Check Point Software Technologies Ltd. Thông số trích từ datasheet chính hãng "QUANTUM RUGGED SERIES" (1500 Rugged, 1595R - 1575R) mã QR060424B, chân trang ghi May 9th, 2024; NTCOM không chịu trách nhiệm về thay đổi thông số của hãng sau thời điểm đăng bài.
Tài liệu mang tính tham khảo kỹ thuật; áp dụng theo môi trường thực tế và cần kiểm duyệt trước khi triển khai diện rộng.
Thông số kỹ thuật
Bảng thông số kỹ thuật của tường lửa công nghiệp Check Point Quantum Rugged 1595R bản có dây (CPAP-SG1595R-SNBT), trích từ datasheet chính hãng:
Thông số | Check Point Quantum Rugged 1595 |
|---|---|
Hiệu năng (điều kiện doanh nghiệp) | |
Threat Prevention (Mbps) ¹ | 400 |
NGFW (Mbps) ² | 830 |
Thông lượng IPS (Mbps) | 1000 |
Thông lượng firewall (Mbps) | 1,970 |
Hiệu năng lab (RFC 3511/2544/2647/1242) | |
Firewall, gói UDP 1518 byte (Mbps) | 4,000 |
Thông lượng VPN AES-128 (Mbps) | 1,100 |
Kết nối mới mỗi giây | 14,600 |
Số kết nối đồng thời | 1,000,000 |
Phần mềm | |
Tính năng bảo mật | Firewall, VPN, User Awareness, QoS, Application Control, URL Filtering, IPS, Anti-Bot, Antivirus and SandBlast Threat Emulation (sandboxing) |
Định tuyến và cluster | OSPFv2, BGPv4 and 4++, RIP, PIM (SM, DM, SSM), IGMP, ClusterXL High Availability |
IPv6 | local network and internet connections, dual stack tunneling IPv4 over IPv6 networks, prefix delegation |
Giấy phép Mobile Access (user) | 200 remote SNX or Mobile VPN client users |
Giao thức công nghiệp | Over 70 protocols, including the most popular in the industry: Modbus, Bacnet, CIP, S7, IEC-104, DNP3 and many more |
Phần cứng | |
Cổng WAN | 1x 10/100/1000Base-T RJ-45 / 1x 1000BaseF SFP port (transceiver not included) |
Cổng DMZ | 1x 10/100/1000Base-T RJ-45 / 1x 1000BaseF SFP port (transceiver not included) |
Cổng LAN | 4x 10/100/1000Base-T RJ-45 ports |
Cổng console | 1x USB-C and RJ45 |
Cổng USB | 1x USB 3.0 |
Khe thẻ nhớ | Micro-SD slot |
Bypass NIC | Có |
Cổng nối tiếp (serial) | 1 x RJ45 female connector, supports RS232 serial protocols |
Kích thước | |
Kiểu vỏ | Desktop, wall mount, DIN rail (bottom and back mount options) |
Kích thước (R x S x C) | 150 x 170 x 42 mm, 5.9 x 6.7 x 1.7 in. |
Khối lượng | 1.21kg (2.66lbs) |
Môi trường | |
Điều kiện hoạt động | -40ºC ~ 75ºC (-40ºF ~ +167ºF) |
Lưu trữ | -45ºC ~ 85ºC, (-49ºF ~ 185ºF), 5~95%, non-condensing |
Nguồn điện | |
Nguồn dự phòng | Supported |
Đầu vào AC của adapter | 110 – 240VAC, 50 – 60 Hz, AC socket IEC 320-C14 Type |
Tùy chọn adapter nguồn | 12V/10A 120W industrial grade (-40º ~ 70ºC, -40º ~ 158ºF) power adapter Note: power adapter sold separately |
Nguồn vào DC (đầu nối 3 chân) | Nominal 12 to 60VDC, -48VDC, Maximum Range 10.2VDC to 72VDC |
Công suất tiêu thụ tối đa | 26.8W |
Toả nhiệt | 91.4 BTU/hr. |
MTBF | |
MTBF nguồn DC (25ºC) | 11.27 years |
MTBF adapter AC công nghiệp (25ºC) | 30.16 years |
Chứng nhận | |
An toàn | CB IEC, UL, CE LVD - IEC 62368-1, UL/c 62368-1, CE LVD EN62368-1, ASNZ 62368-1 |
EMC (phát xạ) | CE, UKCA, FCC, IC , VCCI, AS_NZS ACMA |
Môi trường (vật liệu) | RoHS, REACH, WEEE, POP, TSCA |
Chứng nhận công nghiệp | IEEE 1613, IEC 61850-3 |
Chứng nhận độ bền (rugged) | EN/IEC 60529, IEC 61850-3, IEC 60255-27 C2.2 |
Cấp bảo vệ IP | IP30 according EN/IEC 60529 |
Ghi chú của datasheet
- ¹ Đo kiểm Threat Prevention: gồm Firewall, Application Control, URL Filtering, IPS, Antivirus, Anti-Bot, SandBlast Zero-Day Protection.
- ² Đo kiểm Next Generation Firewall: gồm Firewall, Application Control, IPS.
- Giá trị chung: các hàng hiệu năng (trừ số kết nối đồng thời), phần mềm, cổng WAN/DMZ, USB, khe thẻ nhớ, kiểu vỏ, môi trường và phần lớn mục nguồn điện là ô gộp chung cho 1575R và 1595R trong datasheet.
- Bản có dây và bản 5G: datasheet ghi khối lượng, công suất, toả nhiệt và MTBF của 1595R theo hai bản "Wired" và "5G"; bảng trên giữ phần Wired. Các hàng chỉ áp dụng cho bản có modem (Wireless 5G, SIM, chứng nhận Cellular) và hàng Wi-Fi, Maritime (1595R ghi "-") đã được lược.
- Adapter nguồn: datasheet ghi "power adapter sold separately"; adapter AC công nghiệp 120W đặt riêng.
Licensing and deployment
Mã đặt hàng
Mã SKU | Sản phẩm – mô tả |
|---|---|
CPAP-SG1595R-SNBT | Check Point Quantum Rugged 1595 – Thiết bị tường lửa thế hệ mới chuẩn công nghiệp 1595R (bản có dây, không modem 5G), kèm gói thuê bao SNBT 1 năm |
Phụ kiện tùy chọn
Mã SKU | Phụ kiện – mô tả |
|---|---|
CPAC-1500-TR-1SX | Phụ kiện – Module quang SFP tầm ngắn (cho cổng 1000BaseF của DMZ) |
CPAC-1500-TR-1LX | Phụ kiện – Module quang SFP tầm xa (cho cổng 1000BaseF của DMZ) |
CPAC-1500-TR-100BASE-FX | Phụ kiện – Module quang SFP 100BaseF tầm ngắn, datasheet ghi tương thích thiết bị 1575R |
CPAC-1500-32GB-SD | Phụ kiện – Thẻ nhớ SD 32 GB |
CPAC-1500-64GB-SD | Phụ kiện – Thẻ nhớ SD 64 GB |
CPAC-1595R-5G-ANTENNA | Phụ kiện – Bộ ăng-ten 5G thay thế (4 ăng-ten), dùng cho bản 1595R 5G |
CPAC-1500-WIFI-ANTENNA | Phụ kiện – Bộ ăng-ten Wi-Fi thay thế (4 ăng-ten), dùng cho bản có Wi-Fi |
CPAC-1590-LTE-ANTENNA | Phụ kiện – Ăng-ten LTE thay thế (1 chiếc), dùng cho bản có LTE |
CPAC-1575R/1595R-PSU | Phụ kiện – Adapter nguồn chuẩn công nghiệp 120W (-40º ~ 70ºC, -40º ~ 158ºF) cho 1575R/1595R |
CPAC-1575R-RM-DUAL | Phụ kiện – Khay gắn rack cho 1 hoặc 2 thiết bị 1575R |
Gói thuê bao bảo mật Check Point (NGFW / NGTP / SNBT)
Cột "Có trong gói" liệt kê hình thức mua có dịch vụ đó: NGFW = Next Generation Firewall; NGTP = Next Generation Threat Prevention; SNBT = SandBlast (Next Generation Threat Prevention và SandBlast).
Có trong gói | Dịch vụ |
|---|---|
NGFW, NGTP, SNBT | Thiết bị bảo mật |
NGFW, NGTP, SNBT | Premium Support (phản hồi 24 x 7, nâng cấp phần mềm và hơn nữa) |
NGFW, NGTP, SNBT | Tùy chọn PRO Support (dịch vụ giám sát sức khoẻ chủ động) |
NGFW, NGTP, SNBT | Firewall |
NGFW, NGTP, SNBT | VPN |
NGFW, NGTP, SNBT | Mobile Access (kèm 200 người dùng đồng thời) |
NGFW, NGTP, SNBT | Application Control |
NGFW, NGTP, SNBT | Intrusion Prevention System (IPS) |
NGTP, SNBT | URL Filtering |
NGTP, SNBT | Antivirus và Anti-Bot |
NGTP, SNBT | Anti-Spam và bảo mật email |
NGTP, SNBT | DNS Security |
SNBT | Threat Emulation (sandboxing) |
SNBT | IoT Network protection cho SMB (chỉ Web UI và Spark Management) |
NGFW, NGTP, SNBT | SD-WAN network optimization cho SMB (chỉ Web UI và Spark Management) |
NGFW*, NGTP*, SNBT* | IoT network protection cho doanh nghiệp (chỉ Smart-1) |
NGFW*, NGTP*, SNBT* | SD-WAN network optimization cho doanh nghiệp (chỉ Smart-1) |
- * Tùy chọn
Ghi chú đặt hàng
- Mã CPAP-SG1595R-SNBT gồm thiết bị và gói thuê bao SNBT 1 năm; các năm sau gia hạn theo gói NGFW, NGTP hoặc SNBT.
- Cùng model còn mã CPAP-SG1595R5G-SNBT (bản có modem 5G Dual SIM); dòng 1575R có CPAP-SG1575R-SNBT-DC và bản Wi-Fi/LTE CPAP- SG1575RWLTE-xx-SNBT-DC (thay -xx theo vùng Wi-Fi).
- Bảng phụ kiện chép đủ theo datasheet: module CPAC-1500-TR-100BASE-FX ghi tương thích 1575R; ăng-ten 5G, Wi-Fi, LTE dành cho bản có modem/Wi-Fi; khay rack CPAC-1575R-RM-DUAL dành cho 1575R.
- Các tính năng bảo mật tùy chọn có thể đặt riêng lẻ (a-la-carte). Datasheet ghi IoT và SD-WAN đặt riêng, trong khi bảng gói đánh dấu SD-WAN cho SMB có trong cả ba gói.
Tài liệu kỹ thuật
Tài liệu chính hãng làm nguồn cho trang sản phẩm Check Point Quantum Rugged 1595R. Bản PDF của datasheet không nhúng siêu liên kết nào, nên trang này ghi định danh tài liệu và địa chỉ in trên datasheet.
- Datasheet Quantum Rugged Series (1595R - 1575R): 7 trang, mã tài liệu QR060424B (in ở trang cuối), chân trang ghi May 9th, 2024. Đây là nguồn số liệu chính thức của trang này.
- Trang chủ hãng (in ở trang cuối datasheet): www.checkpoint.com.
- Danh sách giao thức ICS/SCADA (datasheet dẫn tới): appwiki.checkpoint.com.
Vì sao chọn NTCOM
Cam kết bán hàng
Hàng hoá chính hãng
Đầy đủ chứng từ nguồn gốc, chất lượng và nhập khẩu cho từng lô hàng.
Đủ 7 loại chứng từ cho từng lô hàng
- CO
- CQ
- AWB
- Invoice
- Packing list
- Test report
- Tờ khai hải quan
Cam kết giá tốt
Giá cạnh tranh nhờ nhập trực tiếp từ hãng và nhà phân phối chính thức.
Báo giá dự án theo số lượng
Hỗ trợ dự án
Tra mã sản phẩm, đối chiếu thông số và làm hồ sơ đáp ứng kỹ thuật thần tốc.
Tra mã, đối chiếu, lập hồ sơ đáp ứng
Bảo hành nhanh chóng
Luôn sẵn hàng dự phòng để đổi thiết bị ngay, không để hệ thống của bạn chờ.
Đổi thiết bị từ kho dự phòng sẵn có
Miễn phí giao hàng toàn quốc
Giao tận nơi trên toàn quốc, đóng gói chuẩn thiết bị điện tử.
Giao tận nơi, đóng gói chống sốc
Kỹ sư CNTT chuyên môn cao
Đội ngũ kỹ sư có chứng chỉ của các hãng, tư vấn và triển khai tận nơi.
Chứng chỉ của 7 hãng công nghệ









