Sản phẩm cùng loại: Firewall & Router
Check Point CPAP-SG9100-PLUS-MHS-SNBT tường lửa NGFW 4 cổng 25G

Vòng đời sản phẩm
Đang cập nhật- EoS (End-of-Sale)
- Đang cập nhật
- Last order (Ngày đặt hàng cuối)
- Đang cập nhật
- EoL (End-of-Life)
- Đang cập nhật
- NTCOM đang tra cứu thông báo vòng đời của hãng cho mã này, thông tin sẽ được cập nhật sớm.

Mã sản phẩm (Part Number):
CPAP-SG9100-PLUS-MHS-SNBT
Xem báo giáMô tả ngắn
Check Point Quantum Force 9100 Maestro/MHS là tường lửa thế hệ mới dành cho trung tâm dữ liệu và kiến trúc Maestro Hyperscale. Thiết kế 1RU tích hợp bảo mật AI/ML, hỗ trợ mở rộng năng lực xử lý và quản trị hợp nhất.
Tường lửa Check Point CPAP-SG9100-PLUS-MHS-SNBT tường lửa NGFW 4 cổng 25G có 10 cổng RJ45 tích hợp gồm 8 cổng RJ45 dữ liệu và 1 cổng quản trị RJ45 (1GbE đồng) cùng 1 cổng đồng bộ cluster RJ45 (1GbE đồng), 4 cổng SFP28 10/25 GbE trên card mở rộng CPAC-4-10/25F-D lắp sẵn kèm 2 sợi cáp 25GbE Direct Attach Cable (DAC) dài 3m, cổng Lights-Out Management (LOM) chuyên dụng lắp sẵn card CPAC-NLOM-D, cổng console RJ45 cùng cổng console USB Type-C và 2 cổng USB 3.0 Type-A.
Hỗ trợ kinh doanh
Cam kết khi mua tại NTCOM
- Chính hãng, đủ CO, CQ, tờ khai
- Cam kết giá tốt
- Hồ sơ dự án thần tốc
- Sẵn hàng dự phòng bảo hành
- Miễn phí giao toàn quốc
- Kỹ sư có chứng chỉ hãng
Sales: 0986 397 886
Email: nguyen.cuong@ntcomvn.com

Quét mã Zalo để kết bạn nhanh
Chi tiết sản phẩm
Check Point Quantum Force 9100 Maestro/MHS (mã đặt hàng CPAP-SG9100-PLUS-MHS-SNBT) là tường lửa thế hệ mới (NGFW) dạng 1RU thuộc dòng Quantum Force 9000 của Check Point, chuyên dụng cho các trung tâm dữ liệu và kiến trúc mở rộng siêu quy mô Maestro Hyperscale. Cấu hình Maestro/MHS trang bị sẵn 10 cổng RJ45 tích hợp (đã gồm 1 cổng quản trị và 1 cổng đồng bộ), card mở rộng 4 cổng quang 10/25GbE SFP28, 2 sợi cáp 25GbE DAC 3m, RAM 32 GB, 1 ổ SSD SATA 480 GB, 2 bộ nguồn AC và card quản trị Lights-Out Management (LOM), kèm gói thuê bao bảo mật SandBlast (SNBT) 1 năm.

Liên hệ: 0986 397 886Tổng quan
Theo datasheet, Quantum Force 9100 đạt tới 55 Gbps thông lượng firewall và 6.5 Gbps thông lượng Threat Prevention, tích hợp công nghệ bảo mật dựa trên AI/ML, tiết kiệm điện năng và tối ưu không gian trong khung máy 1RU dạng mô-đun. Thiết bị nhắm tới việc ngăn chặn các đợt tấn công mạng tinh vi trước khi chúng tiếp cận hệ thống, đồng thời hỗ trợ quản trị hợp nhất giữa môi trường tại chỗ và điện toán đám mây.

Liên hệ: 0986 397 886Điểm nổi bật
- Hiệu năng Threat Prevention vượt trội: 6.5 Gbps khi kích hoạt đầy đủ Firewall, App Control, URLF, IPS, Anti Malware và SandBlast; thông lượng firewall UDP 1518 byte lên tới 80 Gbps trong khung máy 1RU nhỏ gọn.
- Sẵn sàng cho kiến trúc Maestro Hyperscale: cấu hình MHS được trang bị sẵn card 4 cổng quang 10/25GbE SFP28 và 2 cáp DAC 25G, cho phép kết nối trực tiếp vào bộ điều phối Maestro Orchestrator để mở rộng quy mô xử lý linh hoạt.
- Khung 1RU mô-đun mật độ cao: 10 cổng RJ45 đồng tích hợp kết hợp cùng 4 cổng quang 10/25G SFP28 tốc độ cao đáp ứng nhu cầu kết nối đa dạng từ hạ tầng mạng lõi tới đường trục trung tâm dữ liệu.
- Giải mã HTTPS chuyên sâu: kiểm soát lưu lượng mã hoá TLS 1.3 và HTTP/2, cho phép loại trừ các luồng dữ liệu nhạy cảm thuộc ngành tài chính hay y tế bằng chính sách bảo mật động.
- Thiết kế dự phòng và tiết kiệm điện năng: tích hợp 2 bộ nguồn AC chạy dự phòng nóng 1+1, công suất tiêu thụ trung bình 84.4W và tối đa 140.8W.
- Hiệu quả bảo mật chuẩn quốc tế: datasheet dẫn kết quả kiểm định độc lập của Miercom Next-Generation Firewall Security Benchmark (2024) với tỉ lệ ngăn chặn mã độc đạt 99.8%.
- Ảo hoá mạnh mẽ: hỗ trợ tối đa 48 Virtual System loại Firewall trên cấu hình Maestro/MHS.

Liên hệ: 0986 397 886Hiệu năng chính
Chỉ số (điều kiện doanh nghiệp) | Quantum Force 9100 |
|---|---|
Thông lượng firewall | 55 Gbps |
Thông lượng IPS | 25.7 Gbps |
Thông lượng NGFW | 18.6 Gbps |
Thông lượng Threat Prevention | 6.5 Gbps |
VPN AES-GCM 1452 byte | 22.1 Gbps |
Các chỉ số được đo theo điều kiện kiểm thử của Check Point (hồ sơ lưu lượng doanh nghiệp với dung lượng bộ nhớ tối đa); thông số chi tiết và chú thích đi kèm nằm ở tab Thông số kỹ thuật.

Liên hệ: 0986 397 886Phần cứng và cổng kết nối
Cổng kết nối của cấu hình Maestro/MHS
- RJ45 tích hợp: 10 cổng RJ45, gồm 8 cổng RJ45 dữ liệu, 1 cổng quản trị RJ45 (1GbE đồng) và 1 cổng đồng bộ cluster RJ45 (1GbE đồng).
- Cổng quang 10/25 GbE tốc độ cao: 4 cổng SFP28 trên card mở rộng CPAC-4-10/25F-D lắp sẵn, đi kèm 2 sợi cáp 25GbE Direct Attach Cable (DAC) dài 3m để kết nối vào cụm Maestro hoặc mạng lõi.
- Quản trị từ xa out-of-band: cổng Lights-Out Management (LOM) chuyên dụng lắp sẵn card CPAC-NLOM-D, cho phép giám sát phần cứng và khởi động lại thiết bị từ xa qua giao diện độc lập.
- Cổng quản trị cục bộ và ngoại vi: cổng console RJ45, cổng console USB Type-C hiện đại và 2 cổng USB 3.0 Type-A.

Liên hệ: 0986 397 886Bộ xử lý, bộ nhớ và lưu trữ
Thiết bị sử dụng CPU 4 nhân vật lý (tổng 8 nhân logic), RAM 32 GB trang bị sẵn (dòng 9100 hỗ trợ các tuỳ chọn nâng cấp RAM từ 16 GB tới 64 GB) và 1 ổ cứng thể rắn SSD SATA dung lượng 480 GB lưu trữ hệ điều hành và log hệ thống. Bảng cấu hình đặt hàng xác nhận bản Maestro/MHS tích hợp sẵn nguồn đôi dự phòng và card LOM.
Nguồn điện, kích thước và độ tin cậy
Hai bộ nguồn AC lắp trong, công suất mỗi bộ 200W, dải điện áp vào 100 tới 240VAC (47-63Hz) 13A một pha. Khung máy chuẩn 1RU, kích thước 438 x 508 x 44 mm (17.2 x 20 x 1.73 inch), khối lượng toàn bộ kiện hàng khi vận chuyển là 14.8 kg. Nhiệt độ môi trường hoạt động từ 0°C tới 40°C; chỉ số độ tin cậy MTBF đạt trên 10 năm theo tài liệu của hãng.
Ứng dụng thực tế
Mở rộng năng lực xử lý với kiến trúc Maestro Hyperscale
Điểm khác biệt cốt lõi của cấu hình CPAP-SG9100-PLUS-MHS-SNBT là khả năng tham gia vào cụm điện toán mở rộng Maestro Hyperscale. Khi phối hợp cùng bộ điều phối Maestro Orchestrator (MHO-140), nhiều thiết bị 9100 có thể hoạt động song song như một hệ thống tường lửa duy nhất, cho phép mở rộng băng thông bảo mật lên hàng trăm Gbps theo nhu cầu thực tế mà không cần thay thế thiết bị cũ.
Tường lửa vành đai cho trung tâm dữ liệu và doanh nghiệp lớn
Datasheet định vị Quantum Force 9100 là thiết bị tường lửa trung tâm dữ liệu cho các ứng dụng vành đai: triển khai tại biên mạng để rà soát sâu các luồng dữ liệu mã hoá và ngăn chặn xâm nhập phức tạp mà vẫn duy trì độ trễ cực thấp (10 micro giây) cho mạng nội bộ.
Hạ tầng mạng yêu cầu đường truyền quang 25G
Với 4 cổng quang SFP28 10/25GbE tốc độ cao lắp sẵn, thiết bị sẵn sàng tích hợp thẳng vào các switch mạng lõi (core switch) hoặc switch trung tâm dữ liệu (spine-leaf) dùng kết nối 25G hiện đại mà không phải đầu tư thêm card chuyển đổi.
Cụm tường lửa dự phòng mức cao
Thiết bị hỗ trợ đầy đủ ClusterXL và giao thức VRRP với các chế độ Active/Active Layer 2, Active/Passive Layer 2 và Layer 3. Tính năng session failover đảm bảo phiên kết nối không bị ngắt quãng khi xảy ra sự cố phần cứng, cổng mạng hay thay đổi bảng định tuyến.
Ảo hoá và hợp nhất hệ thống tường lửa
Công nghệ Virtual System (VS) cho phép tách một thiết bị vật lý thành nhiều tường lửa ảo độc lập cho từng phòng ban, dự án hoặc khách hàng. Cấu hình Maestro/MHS hỗ trợ tới 48 Virtual System loại Firewall, 24 VS Firewall + IPS hoặc 12 VS Next Generation Threat Prevention.
Bảo mật, quản trị và dịch vụ
Bộ giải pháp bảo mật toàn diện
Datasheet Check Point công bố chuỗi tính năng bảo vệ đa lớp của Quantum Force 9100 gồm: Next Generation Firewall, IPsec VPN site-to-site, Remote Access VPN, kiểm soát ứng dụng Application Control, lọc web URL Filtering, ngăn chặn xâm nhập IPS, Antivirus, Anti-Bot, Advanced DNS Security, công nghệ sandbox SandBlast Threat Emulation và làm sạch nội dung tệp SandBlast Threat Extraction.
Trí tuệ nhân tạo ngăn chặn nguy cơ mạng
Kiến trúc ThreatCloud AI của Check Point cung cấp dữ liệu tình báo nguy cơ theo thời gian thực, tự động ngăn chặn các loại mã độc zero-day, tấn công lừa đảo phishing tinh vi và mã độc tống tiền ransomware trước khi xâm nhập vào máy trạm người dùng cuối.
Giải mã và kiểm soát luồng mã hoá HTTPS
Thiết bị có năng lực giải mã các giao thức mã hoá mới như TLS 1.3 và HTTP/2 để phát hiện mã độc ẩn giấu. Quản trị viên có thể thiết lập các chính sách động nhằm loại trừ lưu lượng riêng tư theo quy chuẩn ngành, đảm bảo tuân thủ quyền riêng tư dữ liệu.
Định tuyến mạng nâng cao và quản trị tập trung
Hệ điều hành Gaia hỗ trợ gộp liên kết 802.3ad LACP, định tuyến động OSPFv2, OSPFv3, BGP, RIP, định tuyến theo chính sách (PBR), định tuyến multicast PIM-SM, PIM-SSM, PIM-DM, IGMP v2/v3 (theo tài liệu SK98226) và ngăn xếp IPv6 đầy đủ (NAT66, NAT64, NAT46). Thiết bị tại chỗ được đồng bộ quản lý chung qua nền tảng quản trị bảo mật tập trung của Check Point.
Lưu ý khi lựa chọn
- Đặc điểm của cấu hình Maestro/MHS. So với bản Base (RAM 16 GB, chưa kèm card quang và LOM) và bản Plus (card 8 cổng 1/10G SFP+), cấu hình Maestro/MHS (CPAP-SG9100-PLUS-MHS-SNBT) được trang bị sẵn card 4 cổng quang 10/25G SFP28, 2 sợi cáp 25G DAC 3m, 32 GB RAM, 2 nguồn AC và card quản trị LOM, tối ưu cho các hệ thống cần kết nối 25G hoặc triển khai cụm Maestro.
- Thời hạn thuê bao dịch vụ bảo mật. Mã đặt hàng CPAP-SG9100-PLUS-MHS-SNBT đã bao gồm gói bản quyền bảo mật SandBlast (SNBT) cho năm đầu tiên sử dụng. Từ năm thứ hai, khách hàng cần gia hạn dịch vụ bảo mật bằng các mã gia hạn 1 năm tương ứng (NGFW, NGTP hoặc SNBT mã CPSB-...-9100-1Y).
- Phụ kiện và module quang tương thích. Cấu hình đã kèm sẵn 2 sợi cáp DAC 25G 3m; các module quang SFP28 (25GBASE-SR, 25GBASE-LR) hoặc SFP+ (10GBASE-SR, LR, ER) cần được đặt mua riêng theo đúng mã linh kiện của hãng Check Point trong tab Licensing.
- Điều kiện đo kiểm hiệu năng. Thông số Firewall 55 Gbps và Threat Prevention 6.5 Gbps được công bố dựa trên điều kiện thử nghiệm tiêu chuẩn của phòng lab Check Point với phần mềm Gaia R82. Khi kích hoạt tính năng giải mã HTTPS chuyên sâu, thông lượng Threat Prevention đạt mức 2.96 Gbps.
- Tình trạng vòng đời thiết bị. Dòng sản phẩm Check Point Quantum Force 9000 là thế hệ tường lửa mới phát hành của hãng, chưa có bất kỳ thông báo ngừng bán (End-of-Sale) hay ngừng hỗ trợ nào tính đến thời điểm 25/10/2026.
- Quy định về thiết bị mật mã dân sự. Thiết bị có tích hợp tính năng mã hoá dữ liệu IPsec VPN và giải mã TLS 1.3, doanh nghiệp cần đối chiếu giấy phép mật mã dân sự theo quy định hiện hành khi triển khai.
- Lưu ý về số liệu in trong datasheet. Một số mục trong datasheet gốc có chi tiết trình bày đặc thù: giá trị kết nối đồng thời in gộp ba cấu hình ("2.75/7.27M/16.2M") trong đó bản Maestro sử dụng 32 GB RAM đạt mức 7.27 triệu kết nối; điều kiện độ ẩm hoạt động ghi "humidity 5% to 95" (thiếu ký hiệu %); các mục nâng cấp bộ nhớ RAM không in mã SKU trong bảng đặt hàng.
Xem thêm hướng dẫn lựa chọn module quang SFP, SFP28 và cáp DAC tương thích tại bài viết chọn module quang SFP: SX, LX, 10G LR cho các cổng kết nối quang tốc độ cao trên thiết bị.
Mọi giá trị hiệu năng trong bài là mức tối đa do hãng công bố trong điều kiện thử nghiệm, kết quả thực tế phụ thuộc cấu hình, phiên bản phần mềm và lưu lượng thật của hệ thống.
Check Point, Quantum, Quantum Force, Quantum Spark, Maestro, SandBlast, ThreatCloud là thương hiệu của Check Point Software Technologies Ltd. Thông số trích từ datasheet chính hãng "Quantum Force 9100 Security Gateway" ngày 5/9/2025 (September 5, 2025); NTCOM không chịu trách nhiệm về thay đổi thông số của hãng sau thời điểm đăng bài.
Tài liệu mang tính tham khảo kỹ thuật; áp dụng theo môi trường thực tế và cần kiểm duyệt trước khi triển khai diện rộng.
Thông số kỹ thuật
Thông số | Check Point Quantum Force 9100 Maestro/MHS |
|---|---|
Hiệu năng (điều kiện doanh nghiệp) | |
Threat Prevention (Gbps) ²,⁵ | 6.5 |
Thông lượng NGFW (Gbps) ³ | 18.6 |
Thông lượng IPS (Gbps) | 25.7 |
Thông lượng firewall (Gbps) | 55 |
Hiệu năng lab (RFC 3511/2544/2647/1242) | |
Firewall UDP 1518 byte (Gbps) | 80 |
Độ trễ firewall (trung bình) | 10μSec |
VPN AES-GCM 1452 byte (Gbps) | 22.1 |
Kết nối mới mỗi giây | 190,000 |
Kết nối đồng thời (Base/Plus/Max) | 2.75/7.27M/16.2M |
Hiệu năng giải mã HTTP/TLS | |
Threat Prevention (Gbps) ¹,² | 2.96 |
Threat Prevention web mix (Gbps) ²,⁴ | 1.6 |
IPS web mix (Gbps) ⁴ | 2.3 |
Phần cứng chính | |
CPU | 4 physical cores, total of 8 logical cores |
Lưu trữ | 1 SSD 480GB SATA |
Đặc điểm phần cứng khác | 2x Internal AC power supply; 16 to 64 GB memory options; Lights-Out-Management card – optional (included in Plus package) |
Tùy chọn khe mở rộng mạng | |
Card mở rộng mạng hỗ trợ | 8 x 1/10GBASE-F SFP+ port card; 4 x 10/25GBASE-F SFP28 port card |
Kết nối mạng | |
Kết nối mạng | 802.3ad passive and active link aggregation; Layer 2 (transparent) and Layer 3 (routing) mode |
Dự phòng (HA) | |
Dự phòng (HA) | Active/Active L2, Active/Passive L2 and L3; Session failover for routing change, device and link failure; ClusterXL or VRRP |
IPv6 | |
IPv6 | NAT66, NAT64, NAT46; CoreXL, SecureXL, HA with VRRPv3 |
Định tuyến unicast và multicast | |
Định tuyến unicast, multicast | OSPFv2 and v3, BGP, RIP; Static routes, Multicast routes; Policy-based routing; PIM-SM, PIM-SSM, PIM-DM, IGMP v2, and v3 |
Nguồn điện | |
Công suất mỗi bộ nguồn AC | 200W |
Điện áp vào | 100 to 240VAC (47-63Hz) 13A - Single Phase |
Công suất tiêu thụ TB/tối đa | 84.4W /140.8W |
Toả nhiệt tối đa (AC) | 480.1BTU/hr |
Kích thước | |
Kiểu vỏ | 1RU |
Kích thước (R x S x C) | 17.2 x 20 x 1.73 in.(438 x 508 x 44mm) |
Khối lượng cả bao bì (kg) | 14.8 |
Điều kiện môi trường | |
Điều kiện hoạt động | 0° to 40°C, humidity 5% to 95 |
Điều kiện lưu kho | –20° to 70°C, humidity 5% to 95% at 60°C |
MTBF | > 10 years |
Chứng nhận | |
An toàn | CB IEC 62368-1, CE LVD EN62368-1, UL62368-1, ASNZS 62368.1 |
Phát xạ (EMC) | CE, FCC IC, VCCI, ASNZS ACMA |
Môi trường | ROHS, REACH, WEEE, ISO14001 |
Số Virtual System tối đa | |
Virtual System loại Firewall | 48 |
Virtual System Firewall + IPS | 24 |
Virtual System NGTP | 12 |
Cấu hình đặt hàng | |
Cổng RJ45 tích hợp ¹ | 10 |
Cổng quang 1/10 GbE | 0 |
Cổng quang 10/25 GbE ** | 4 |
Bộ nhớ RAM | 32 GB |
Nguồn dự phòng | Có |
Ổ lưu trữ dự phòng | Không |
Lights-Out Management (LOM) | Có |
Ghi chú của datasheet
- ¹ (nhóm hiệu năng): hồ sơ lưu lượng doanh nghiệp, đo với bộ nhớ tối đa.
- ² Gồm Firewall, App Control, URLF, IPS, Anti Malware và SandBlast (kể cả DNS Security và Zero Phishing), có ghi log.
- ³ Gồm Firewall, App Control và IPS, có ghi log.
- ⁴ Lưu lượng web mix theo hồ sơ web của RFC 9411 (NetSecOpen).
- ⁵ Đo trên Quantum Firewall Software Release R82 take #25.
- ¹ (nhóm cấu hình đặt hàng): số cổng RJ45 đã gồm cổng quản trị (Management) và cổng đồng bộ (Sync).
- Cột "10/25** GbE Fiber" in dấu ** nhưng datasheet không có chú thích tương ứng.
- Giá trị kết nối đồng thời in theo thứ tự Base/Plus/Max trong cùng một ô ("2.75/7.27M/16.2M"); cấu hình Maestro/MHS trang bị 32 GB RAM tương ứng với mức Plus (7.27 triệu kết nối).
- Nhóm "Số Virtual System tối đa" và "Cấu hình đặt hàng" lấy đúng hàng "Maestro / MHS" của datasheet; các hàng khác đã lược bỏ để tránh nhầm lẫn.
- Điều kiện hoạt động in "humidity 5% to 95" (thiếu dấu %), giữ nguyên theo bản gốc của tài liệu.
Licensing and deployment
Mã đặt hàng
Mã SKU | Sản phẩm – mô tả |
|---|---|
CPAP-SG9100-PLUS-MHS-SNBT | Check Point Quantum Force 9100 Maestro/MHS – Cấu hình Quantum Force 9100 Maestro / MHS HyperScale: 1 cổng quản trị RJ45 (1GbE đồng) và 1 cổng đồng bộ RJ45 (1GbE đồng), 8 cổng RJ45 tích hợp, 4 cổng 10/25GbE SFP28, RAM 32 GB, 1 SSD SATA 480 GB, 2 bộ nguồn AC, Lights-Out Management (LOM), 2 cáp 25GbE DAC 3m, ray cố định, kèm gói thuê bao bảo mật SandBlast (SNBT) 1 năm |
Phụ kiện tùy chọn
Mã SKU | Phụ kiện – mô tả |
|---|---|
CPSB-SNBT-9100-1Y | Gói thuê bao bảo mật và software blade – Gói Next Generation Threat Prevention và SandBlast 1 năm cho thiết bị Quantum Force 9100 |
CPSB-NGTP-9100-1Y | Gói thuê bao bảo mật và software blade – Gói Next Generation Threat Prevention 1 năm cho thiết bị Quantum Force 9100 |
CPSB-NGFW-9100-1Y | Gói thuê bao bảo mật và software blade – Gói Next Generation Firewall 1 năm cho thiết bị Quantum Force 9100 |
CPSB-IOTP-9100-1Y | Gói thuê bao bảo mật và software blade – Quantum IoT Network Protection 1 năm cho thiết bị Quantum Force 9100 |
CPSB-SDWAN-9100-1Y | Gói thuê bao bảo mật và software blade – Thuê bao Quantum SD-WAN 1 năm cho thiết bị Quantum Force 9100 |
CPSB-DLP-9100-1Y | Gói thuê bao bảo mật và software blade – Blade Data Loss Prevention (DLP) 1 năm cho thiết bị Quantum Force 9100 |
CPAC-8-1/10F-D | Card giao tiếp – Card 8 cổng SFP+ 1/10G Base-F cho thiết bị 9000/19000/29000 |
CPAC-4-10/25F-D | Card giao tiếp – Card 4 cổng 10GBase-F SFP+ / 25GBase-F SFP28 cho thiết bị 9000/19000/29000 |
CPAC-4-10/25F-DA | Card giao tiếp – Card 4 cổng 10GBase-F SFP+ / 25GBase-F SFP28 có tăng tốc (acceleration) cho thiết bị 9000/19000/29000 |
CPAC-TR-25SR-D | Module quang dùng với card CPAC-4-10/25F-D – Module SFP28 cho cổng quang 25GbE, tầm ngắn (25GBASE-SR), cáp quang đa mode, đầu LC |
CPAC-TR-25LR-D | Module quang dùng với card CPAC-4-10/25F-D – Module SFP28 cho cổng quang 25GbE, tầm xa (25GBASE-LR), cáp quang đơn mode, đầu LC |
CPAC-TR-10LR-D | Module quang dùng với card CPAC-4-10/25F-D – Module SFP+ cho cổng quang 10GbE, tầm xa (10GBASE-LR), cáp quang đơn mode, đầu LC |
CPAC-TR-10SR-D | Module quang dùng với card CPAC-4-10/25F-D – Module SFP+ cho cổng quang 10GbE, tầm ngắn (10GBASE-SR), cáp quang đa mode, đầu LC |
CPAC-TR-10ER-D | Module quang dùng với card CPAC-4-10/25F-D – Module SFP+ cho cổng quang 10GbE, tuyến tới 40km (10GBASE-ER), cáp quang đơn mode, đầu LC |
CPAC-TR-10T-D | Module quang dùng với card CPAC-4-10/25F-D – Module SFP+ 10GBASE-T RJ45 (đồng), tuyến tới 30m qua cáp CAT6a/CAT7 |
CPAC-TR-1LX-D | Module quang dùng với card CPAC-8-1/10F-D và CPAC-4-10/25F-D – Module SFP cho cổng quang 1000 BASE, tầm xa (1000BASE-LX), cáp quang đơn mode, đầu LC |
CPAC-TR-1SX-D | Module quang dùng với card CPAC-8-1/10F-D và CPAC-4-10/25F-D – Module SFP cho cổng quang 1000 BASE, tầm ngắn (1000BASE-SX), cáp quang đa mode |
CPAC-TR-1T-D | Module quang dùng với card CPAC-8-1/10F-D và CPAC-4-10/25F-D – Module SFP chuyển sang 1000 BASE-T RJ45 (đồng) |
CPAC-DAC-10G-3M-D | Cáp DAC – Cáp Direct Attach (DAC) 10GbE dài 3m cho CPAC-8-1/10F-D, CPAC-4-10/25F-D |
CPAC-DAC-25G-3M-D | Cáp DAC – Cáp Direct Attach (DAC) 25GbE dài 3m cho CPAC-4-10/25F-D |
CPAC-NLOM-D | Linh kiện thay thế và phụ kiện khác – Module Lights-Out Management cho thiết bị 9000/19000/29000 |
CPAC-Rails-9000 | Linh kiện thay thế và phụ kiện khác – Ray trượt cho Security Gateway 9000 (22” - 32”) |
CPAC-RAILS-EXT-9000 | Linh kiện thay thế và phụ kiện khác – Ray trượt dạng ống lồng cho Security Gateway 9000 (24” - 36”) |
CPAC-NIC-COVER-D | Linh kiện thay thế và phụ kiện khác – Nắp che khe card mạng trống cho thiết bị 9000/19000/29000 |
Gói thuê bao bảo mật Check Point (NGFW / NGTP / SNBT)
Cột "Có trong gói" liệt kê hình thức mua có dịch vụ đó: NGFW = Next Generation Firewall; NGTP = Next Generation Threat Prevention; SNBT = SandBlast (Next Generation Threat Prevention và SandBlast).
Có trong gói | Dịch vụ |
|---|---|
NGFW, NGTP, SNBT | Application Control (kiểm soát ứng dụng) |
NGFW, NGTP, SNBT | IPS (ngăn chặn xâm nhập) |
NGTP, SNBT | URL Filtering (lọc web) |
NGTP, SNBT | Anti-Bot |
NGTP, SNBT | Anti-Virus |
NGTP, SNBT | Anti-Spam |
NGTP, SNBT | DNS Security |
SNBT | SandBlast Threat Emulation (sandbox) |
SNBT | SandBlast Threat Extraction (CDR, làm sạch tệp) |
SNBT | Zero Phishing |
NGFW*, NGTP*, SNBT* | IoT Network Protection |
NGFW*, NGTP*, SNBT* | SD-WAN Network Optimization |
- * Tùy chọn
Ghi chú về đặt hàng và giấy phép
- Mã thiết bị CPAP-SG9100-PLUS-MHS-SNBT đã gồm gói thuê bao bảo mật SandBlast (SNBT) cho năm đầu tiên. Từ năm thứ hai, gia hạn bằng một trong các gói NGFW, NGTP hoặc SNBT (mã CPSB-...-9100-1Y).
- Cấu hình Maestro / MHS Hyperscale trang bị sẵn card 4 cổng 10/25GbE SFP28, 2 sợi cáp 25GbE DAC 3m, 32 GB RAM, card LOM và 2 bộ nguồn AC, sẵn sàng kết hợp cùng bộ điều phối Maestro Hyperscale Orchestrator (MHO-140) để mở rộng cụm tường lửa.
- Gói Base và Plus kèm 2 virtual system (một VS quản trị và một VS sản xuất/dữ liệu); hai VS này không cộng dồn khi mua thêm giấy phép VS.
- IoT Network Protection và SD-WAN Network Optimization là tuỳ chọn ở cả ba gói, đặt riêng bằng mã CPSB-IOTP-9100-1Y và CPSB-SDWAN-9100-1Y; DLP đặt bằng CPSB-DLP-9100-1Y.
- Bộ nâng cấp bộ nhớ 16GB, 32GB, 48GB cho thiết bị 9100-9400 có trong datasheet nhưng cột SKU không in mã đặt hàng; cần lấy mã từ bảng giá Check Point hoặc nhà phân phối.
- Một số module quang và cáp DAC được datasheet liệt kê lặp ở nhóm "Compatible with sync port interface" (dùng được cho cổng đồng bộ): CPAC-TR-1SX-D, CPAC-TR-1T-D, CPAC-TR-10SR-D, CPAC-TR-10T-D, CPAC-DAC-10G-3M-D, CPAC-TR-25SR-D, CPAC-DAC-25G-3M-D. Bảng trên chỉ ghi mỗi mã một lần.
- Các cấu hình khác của cùng model là mã hàng riêng: CPAP-SG9100-SNBT (Base), CPAP-SG9100-PLUS-SNBT (Plus) và các bộ trọn gói MHS gồm orchestrator MHO-140 kèm 2 hoặc 3 thiết bị (CPAP-MHS-9102-PLUS-SNBT, CPAP-MHS-9103-PLUS-SNBT).
Tài liệu kỹ thuật
Tài liệu chính hãng làm nguồn cho trang Check Point Quantum Force 9100 Maestro/MHS. Bản PDF của datasheet không nhúng siêu liên kết nào, nên trang này chỉ ghi định danh tài liệu và địa chỉ in trên datasheet.
- Datasheet Quantum Force 9100 Security Gateway: 7 trang, ngày phát hành September 5, 2025 (in ở chân trang), không in mã tài liệu. Đây là nguồn số liệu của trang này.
- Định tuyến unicast và multicast: datasheet dẫn bài hỗ trợ SK98226 của Check Point để xem chi tiết.
- Trang chủ hãng (in ở trang cuối datasheet): www.checkpoint.com.
Vì sao chọn NTCOM
Cam kết bán hàng
Hàng hoá chính hãng
Đầy đủ chứng từ nguồn gốc, chất lượng và nhập khẩu cho từng lô hàng.
Đủ 7 loại chứng từ cho từng lô hàng
- CO
- CQ
- AWB
- Invoice
- Packing list
- Test report
- Tờ khai hải quan
Cam kết giá tốt
Giá cạnh tranh nhờ nhập trực tiếp từ hãng và nhà phân phối chính thức.
Báo giá dự án theo số lượng
Hỗ trợ dự án
Tra mã sản phẩm, đối chiếu thông số và làm hồ sơ đáp ứng kỹ thuật thần tốc.
Tra mã, đối chiếu, lập hồ sơ đáp ứng
Bảo hành nhanh chóng
Luôn sẵn hàng dự phòng để đổi thiết bị ngay, không để hệ thống của bạn chờ.
Đổi thiết bị từ kho dự phòng sẵn có
Miễn phí giao hàng toàn quốc
Giao tận nơi trên toàn quốc, đóng gói chuẩn thiết bị điện tử.
Giao tận nơi, đóng gói chống sốc
Kỹ sư CNTT chuyên môn cao
Đội ngũ kỹ sư có chứng chỉ của các hãng, tư vấn và triển khai tận nơi.
Chứng chỉ của 7 hãng công nghệ


















