Sản phẩm cùng loại: FE / E1 / FO Converters

Bộ chuyển đổi E1-FE Inmidas MEL-E1, mặt trước và mặt sau

Inmidas MEL-E1 - Bộ chuyển đổi E1 unframed sang Fast Ethernet

Mã sản phẩm (Part Number):

MEL-E1

Xem báo giá

Mô tả ngắn

Inmidas MEL-E1 là bộ chuyển đổi giao diện E1 không khung sang Fast Ethernet, dùng để truyền dữ liệu Ethernet qua kênh E1 của mạng PDH, SDH hoặc vi ba. Thiết bị hoạt động theo cặp, nối hai mạng LAN ở xa qua một luồng E1 với chi phí thấp.

Bộ chuyển đổi Inmidas MEL-E1 - Bộ chuyển đổi E1 unframed sang Fast Ethernet 1 giao diện E1 (G.703, mã HDB3, 75Ω BNC TX/RX hoặc 120Ω RJ45), 1 cổng FE RJ45 10/100 Mbps tự thương lượng half/full duplex AUTO-MDIX.

Hỗ trợ kinh doanh

Mã QR Zalo — kết bạn nhanh

Quét mã Zalo để kết bạn nhanh

Chi tiết sản phẩm

Inmidas MEL-E1 là bộ chuyển đổi giao diện E1 không khung (Unframed E1-FE Converter) của INMIDAS Technology: thiết bị có 1 giao diện E1 2048K unframed và 1 cổng Ethernet 10/100Base-T, dùng để truyền dữ liệu Ethernet qua kênh E1 sẵn có của mạng truyền dẫn PDH, SDH hoặc vi ba. Dùng theo cặp ở hai đầu tuyến, MEL-E1 nối hai mạng LAN ở xa với nhau qua một luồng E1 với chi phí thấp, phù hợp cho trạm viễn thông, trạm biến áp và các điểm chỉ có kênh E1 thuê riêng.

Ảnh minh hoạ Inmidas MEL-E1 tại kho NTCOMNTCOMLiên hệ: 0986 397 886

📌 Tổng quan

Theo datasheet, MEL-E1 là cầu nối Ethernet tự học (self-learning Ethernet bridge) hiệu năng cao, mở rộng mạng Ethernet qua kênh E1 do mạng PDH/SDH/vi ba cung cấp. Thiết bị có chức năng kiểm tra vòng lặp (loop test) tích hợp để thuận tiện khi đưa tuyến vào khai thác và bảo dưỡng hằng ngày.

Hiểu nhanh Inmidas MEL-E1 bằng hìnhNTCOMLiên hệ: 0986 397 886

Điểm nổi bật

  • Chip tự phát triển: thiết kế trên IC bản quyền riêng của hãng (self-copyright IC).
  • E1 unframed 2048K: hỗ trợ chế độ không khung và quản lý được trạng thái thiết bị đầu xa; dữ liệu quản lý OAM không chiếm khe thời gian của người dùng.
  • Chống treo do vòng lặp: tự kiểm tra vòng lặp trên giao diện E1, tránh bộ chuyển đổi bị treo khi giao diện bị loop.
  • Ba chế độ loop back: lặp tại giao diện E1 (ANA), lặp tại giao diện Ethernet (DIG) và ra lệnh cho thiết bị đầu xa lặp giao diện Ethernet (REM).
  • Ethernet linh hoạt: 10M/100M, bán song công/song công tự thương lượng, AUTO-MDIX; bảng MAC động 4,096 địa chỉ có lọc khung dữ liệu nội bộ; khung jumbo 2036 Bytes.
  • Hai trở kháng E1: 75 Ohm không cân bằng và 120 Ohm cân bằng; hai kiểu đồng hồ: E1 master clock và E1 line clock.
  • Giám sát từ xa: hỗ trợ quản trị mạng SNMP; xem được nhiệt độ và điện áp của thiết bị đầu xa từ thiết bị đầu gần.

Thông số chính

Hạng mục

Inmidas MEL-E1

Cổng giao tiếp

1 giao diện E1, 1 cổng FE (RJ45)

Chuẩn E1

G.703, mã HDB3, 75Ω / 120Ω

Nguồn điện

AC180V ~ 260V; DC –48V; DC +24V (tuỳ chọn)

Công suất tiêu thụ

≤10W

Nhiệt độ hoạt động

-10°C ~ 50°C

Bảng đầy đủ nằm ở tab Thông số kỹ thuật.

Bộ chuyển đổi E1-FE Inmidas MEL-E1, mặt trước và mặt sauNTCOMLiên hệ: 0986 397 886

⚙️ Phần cứng và cổng kết nối

Hình vector Inmidas MEL-E1, mặt sau: nguồn AC220V, DIP, 2 cổng BNC E1, 1 RJ45 E1 120Ω, 1 RJ45 LANNTCOMLiên hệ: 0986 397 886

Giao diện E1

  • Tuân thủ G.703, mã đường truyền HDB3, trở kháng 75Ω (không cân bằng) hoặc 120Ω (cân bằng); ảnh mặt máy trong datasheet có cổng BNC 75Ω (TX/RX) và cổng RJ45 120Ω.
  • Dung sai rung pha theo G.742 và G.823; suy hao cho phép 0~6dBm (đơn vị như datasheet ghi).
  • Có đèn báo khi mất nguồn, đứt đường E1 hoặc mất tín hiệu; có thể cài đặt để khi đứt E1 thì không gửi tín hiệu LINK sang cổng Ethernet, giúp thiết bị mạng phía sau nhận biết sự cố.

Giao diện Ethernet

  • 1 cổng RJ45 10/100 Mbps, tự thương lượng half/full duplex, AUTO-MDIX (tự nhận cáp chéo hoặc cáp thẳng); tương thích IEEE 802.3 và IEEE 802.1Q (VLAN).
  • Bảng địa chỉ MAC 4096, khung jumbo 2036 Bytes; có chức năng tự khởi động lại khi giám sát thấy Ethernet treo.
  • Từ thiết bị đầu gần có thể đặt cổng Ethernet đầu xa theo một trong 5 chế độ và tắt AUTO-MDIX; thiết bị đầu gần có thể ép tốc độ đầu xa theo mình (không có tác dụng ở chế độ unframed).

Nguồn, vỏ máy và môi trường

  • Nguồn: AC180V ~ 260V, DC –48V hoặc DC +24V; công suất tiêu thụ ≤10W.
  • Kiểu vỏ: Mini để bàn 216X140X31mm (WXDXH), 1.3KG/piece; hoặc 19inch 1U 483X138X44mm (WXDXH), 2.0KG/piece.
  • Môi trường: hoạt động -10°C ~ 50°C, lưu kho -40°C ~ 80°C; độ ẩm 5%~95 % không ngưng tụ.

🚀 Ứng dụng thực tế

Sơ đồ ứng dụng Inmidas MEL-E1: nối hai mạng LAN qua một luồng E1NTCOMLiên hệ: 0986 397 886

Nối hai mạng LAN qua luồng E1

Hai thiết bị MEL-E1 đặt ở hai đầu một kênh E1 (thuê của nhà mạng, hoặc trên thiết bị truyền dẫn SDH/PDH/vi ba nội bộ) để nối mạng Ethernet tại hai địa điểm, ví dụ đưa dữ liệu camera, máy tính trạm hay thiết bị đo xa về trung tâm khi chỉ có luồng 2M.

Kết hợp modem quang

Datasheet nêu hai cấu trúc ghép nối: Ethernet E1 Bridge (A) - E1 Optical Fiber Modem (B) - Ethernet Optical Fiber Modem (C); và Ethernet E1 Bridge (A) - Optical Ethernet Modem (B) - Ethernet Optical Fiber Transceiver (C), trong đó quản lý được (B) và (C) từ (A). Các sơ đồ ứng dụng chi tiết có trong datasheet (Applications 1-3).

Sơ đồ ứng dụng Inmidas MEL-E1: mở rộng tới điểm xa qua bộ chuyển đổi E1 quangNTCOMLiên hệ: 0986 397 886Sơ đồ ứng dụng Inmidas MEL-E1: mở rộng tới điểm xa qua modem quang E1 và FENTCOMLiên hệ: 0986 397 886

🔒 Quản trị và độ tin cậy

  • Quản trị SNMP: hỗ trợ quản trị mạng SNMP; giám sát nhiệt độ, điện áp của thiết bị đầu xa ngay từ đầu gần.
  • Bảo dưỡng tuyến: ba chế độ loop back ANA, DIG, REM giúp khoanh vùng lỗi ở đường E1, ở cổng Ethernet hay ở thiết bị đầu xa.
  • Tự phục hồi: tự phát hiện vòng lặp trên E1 và tự khởi động lại khi Ethernet treo, tránh thiết bị đứng máy.
  • Kênh OAM riêng: dữ liệu quản lý không chiếm khe thời gian của người dùng.

📌 Lưu ý khi lựa chọn

  • ⚠️ Mã trong bảng Specifications khác mã bán. Datasheet ghi Model Number FCC-E1F1; cần thống nhất mã với hãng trước khi đưa vào hồ sơ thầu.
  • ⚠️ Một luồng E1 unframed. Băng thông Ethernet bị giới hạn bởi một luồng E1 2048K; cần nhiều băng thông hơn thì xem các mã nhiều luồng E1 (MEL-4E1, MEL-8E1-NMS).
  • ⚠️ Dải nhiệt độ văn phòng. Nhiệt độ hoạt động -10°C ~ 50°C; tủ ngoài trời hoặc trạm không điều hoà cần tính thêm biện pháp làm mát.
  • ⚠️ Chứng nhận: datasheet không nêu chứng nhận CE, FCC hay tiêu chuẩn EMC; yêu cầu hãng cung cấp nếu hồ sơ thầu đòi hỏi.
  • ⚠️ Tuỳ chọn nguồn và vỏ phải ghi rõ trong báo giá, đơn hàng.
  • ⚠️ Vòng đời sản phẩm: datasheet không công bố mốc ngừng bán hay ngừng hỗ trợ; hỏi Inmidas hoặc nhà phân phối trước khi chào thầu.
  • ⚠️ Không có vô tuyến: thiết bị chỉ có giao diện có dây (E1, Ethernet); nếu kết nối vào mạng viễn thông công cộng, kiểm tra yêu cầu hợp quy hiện hành (cần xác minh).

Mọi giá trị hiệu năng trong bài (tốc độ, băng thông, số phiên kết nối, dải điện áp) là mức tối đa do hãng công bố trong datasheet; kết quả thực tế phụ thuộc cấu hình, chất lượng đường truyền, nguồn cấp và môi trường lắp đặt.

INMIDAS là thương hiệu của INMIDAS Technology Corp. (Nam Kinh, Trung Quốc). Các tên thương hiệu khác thuộc chủ sở hữu tương ứng. Thông số trích từ datasheet chính hãng "MEL-E1" của INMIDAS Technology Corp. (datasheet không in mã tài liệu và ngày phát hành; file PDF tạo ngày 2020-07-23); NTCOM không chịu trách nhiệm về thay đổi thông số của hãng sau thời điểm đăng bài.

Tài liệu mang tính tham khảo kỹ thuật; áp dụng theo môi trường thực tế và cần kiểm duyệt trước khi triển khai diện rộng.

Thông số kỹ thuật

Bảng dưới đây do script trích nguyên văn từ mục Parameters và bảng Specifications của datasheet MEL-E1; nhãn được dịch, giá trị giữ đúng như datasheet.

Thông số

Inmidas MEL-E1

Giao diện E1


Chuẩn giao diện

comply with protocol G.703

Tốc độ giao diện

n*64Kbps±50ppm

Mã đường truyền

HDB3

Trở kháng E1

75Ω (unbalance), 120Ω (balance)

Dung sai rung pha (jitter)

In accord with protocol G.742 and G.823

Suy hao cho phép

0~6dBm

Giao diện Ethernet 10/100M


Tốc độ giao diện

10/100 Mbps, half/full duplex auto-negotiation

Chuẩn giao diện

Compatible with IEEE 802.3, IEEE 802.1Q (VLAN)

Dung lượng bảng địa chỉ MAC

4096

Đầu nối

RJ45, support Auto-MDIX

Môi trường hoạt động


Nhiệt độ hoạt động

-10°C ~ 50°C

Độ ẩm hoạt động

5%~95 % (no condensation)

Nhiệt độ lưu kho

-40°C ~ 80°C

Độ ẩm lưu kho

5%~95 % (no condensation)

Thông số chung


Model Number (ghi trong datasheet)

FCC-E1F1

Mô tả chức năng

1channel unframed E1 - FE converter, With E1 loopback detection function

Cổng giao tiếp

One E1 interface; 1*FE Interface

Nguồn điện

AC180V ~ 260V; DC –48V; DC +24V

Công suất tiêu thụ

≤10W

Kích thước, lắp đặt

Product Size: Mini type 216X140X31mm (WXDXH),1.3KG/piece; 19inch 1U type 483X138X44mm (WXDXH),2.0KG/piece

Ghi chú của datasheet

  • Bảng Specifications ghi Model Number: FCC-E1F1, khác mã bán MEL-E1. Cần hỏi Inmidas mã in trên tem thiết bị và trên CO/CQ trước khi đưa vào hồ sơ.
  • Hàng Tốc độ giao diện ghi n*64Kbps±50ppm dù thiết bị làm việc ở chế độ unframed 2048K; hàng Suy hao cho phép ghi đơn vị dBm (thường là dB). Giữ nguyên như datasheet, nên xác minh với hãng.
  • Nguồn và kiểu vỏ là tuỳ chọn khi đặt hàng (xem tại tab Licensing and deployment).
  • Datasheet không ghi ngày phát hành; ngày tham chiếu là ngày tạo file PDF (2020-07-23).

Licensing and deployment

MEL-E1 bán theo mã model; datasheet không có bảng Ordering Information hay phụ kiện đặt riêng, không có giấy phép phần mềm.

Mã đặt hàng

Mã SKU

Sản phẩm – mô tả

MEL-E1

Inmidas MEL-E1 – Bộ chuyển đổi E1 không khung (unframed) sang Fast Ethernet: 1 cổng E1, 1 cổng FE

Tuỳ chọn khi đặt hàng và lưu ý triển khai

  • Nguồn điện: chọn một trong AC180V ~ 260V, DC –48V hoặc DC +24V khi đặt hàng (trạm viễn thông thường dùng DC –48V).
  • Kiểu vỏ: Mini để bàn (216X140X31mm, 1.3KG) hoặc 19inch 1U gắn rack (483X138X44mm, 2.0KG).
  • Dùng theo cặp: mỗi tuyến cần hai thiết bị ở hai đầu luồng E1; báo giá nên tính theo cặp.
  • Trở kháng E1: xác định đầu nối phía thiết bị truyền dẫn (75Ω BNC hay 120Ω RJ45/đấu dây) để chuẩn bị cáp phù hợp.
  • Mã hàng thực tế theo từng tuỳ chọn lấy từ báo giá Inmidas / nhà phân phối.

Tài liệu kỹ thuật

Tài liệu chính hãng của Inmidas MEL-E1. Datasheet PDF không nhúng siêu liên kết tải tài liệu; thông tin liên hệ dưới đây lấy từ chân trang datasheet.

  • Datasheet MEL-E1 (nguồn số liệu của trang này): file "MEL-E1.pdf", INMIDAS Technology Corp., file PDF tạo ngày 2020-07-23. Liên hệ NTCOM để nhận bản PDF.
  • Website hãng: www.inmidas.com.cn.
  • Hỗ trợ kỹ thuật của hãng: email midas@inmidas.com.cn, điện thoại +86 25 52000882.
  • Hướng dẫn sử dụng, công cụ cấu hình và firmware: datasheet không kèm đường dẫn; NTCOM cung cấp theo yêu cầu khi giao hàng.
Zalo