Sản phẩm cùng loại: FE / E1 / FO Converters

Inmidas MEL-4E1 - Bộ chuyển đổi 4E1 - 4FE cách ly logic
Mã sản phẩm (Part Number):
MEL-4E1
Xem báo giáMô tả ngắn
Inmidas MEL-4E1 là bộ chuyển đổi 4E1 - 4FE dùng để truyền dữ liệu Ethernet qua hạ tầng E1. Thiết bị hỗ trợ cách ly logic bốn cổng Ethernet, phù hợp triển khai các mạng vận hành, camera và văn phòng độc lập.
Bộ chuyển đổi giao diện INMIDAS Inmidas MEL-4E1 - Bộ chuyển đổi 4E1 - 4FE cách ly logic 4 giao diện E1 tuân thủ ITU-T G.703, G.704 và G.823 với mã HDB3 và trở kháng 75Ω (không cân bằng) hoặc 120Ω (cân bằng); bản 19 inch 1U có 4 cổng RJ45 ghi E1 120Ω, 4 cổng RJ45 10/100 Mbps tự thương lượng half/full duplex và AUTO-MDIX; tương thích IEEE 802.3 và IEEE 802.1Q (VLAN); bảng MAC 4096.
Chi tiết sản phẩm
Inmidas MEL-4E1 là bộ chuyển đổi giao diện 4E1 - 4FE có cách ly logic (4E1-4FE Interface Converter, Logical Isolation) của INMIDAS Technology. Thiết bị dùng kỹ thuật ghép kênh ngược (inverse multiplexing) để gộp 1 đến 4 luồng E1 thành một đường truyền dữ liệu cho 4 cổng Ethernet 10/100M, băng thông tới 7936Kbit/s khi dùng đủ 4 luồng. Bốn cổng Ethernet có thể cách ly với nhau để truyền độc lập, phù hợp khi cần đưa nhiều mạng riêng (vận hành, camera, văn phòng) qua cùng một nhóm luồng E1.

Liên hệ: 0986 397 886📌 Tổng quan
Theo datasheet, MEL-4E1 dựa trên FPGA, tự phát hiện số luồng E1 đang có và chọn các luồng dùng được; khác cầu nối từ xa thông thường, thiết bị cấu hình được 1-4 luồng E1 và chấp nhận chênh lệch trễ truyền giữa các luồng.

Liên hệ: 0986 397 886Điểm nổi bật
- Gộp 1-4 luồng E1: truyền trong suốt dữ liệu Ethernet trên 1-4 mạch E1; mỗi luồng 1984Kbit/s, 4 luồng tới 7936Kbit/s.
- Cách ly logic 4 cổng: 4 cổng 10M/100M Ethernet cách ly với nhau, liên lạc độc lập theo từng cặp cổng hai đầu (A - A1, B - B1, C - C1, D - D1).
- Tự thích nghi số luồng: cắm rút nóng luồng E1, tự phát hiện luồng hợp lệ mà không làm gián đoạn truyền dữ liệu.
- Chịu chênh trễ: chấp nhận chênh lệch trễ giữa 4 luồng E1 tới 100ms; vượt ngưỡng thì tự ngừng gửi dữ liệu trên luồng trễ quá lớn.
- Cắt luồng kém theo từng chiều: đặt được ngưỡng cảnh báo CRC để cô lập luồng chất lượng kém, chỉ cắt chiều có lỗi, chiều còn lại không bị ảnh hưởng.
- Ethernet: 10M/100M tự thích nghi half/full duplex, AUTO-MDIX, hỗ trợ VLAN; bảng MAC động 4,096 địa chỉ có lọc khung nội bộ.
- Khởi động lại từ xa: reset được thiết bị đầu gần và đầu xa.
Thông số chính
Hạng mục | Inmidas MEL-4E1 |
|---|---|
Cổng giao tiếp | 4 giao diện E1, 4 cổng FE |
Băng thông | 1984Kbit/s mỗi luồng, tới 7936Kbit/s (4 luồng) |
Nguồn điện | AC180V ~ 260V; DC –48V; DC +24V (tuỳ chọn) |
Công suất tiêu thụ | ≤10W |
Nhiệt độ hoạt động | -10°C ~ 50°C |
Bảng đầy đủ nằm ở tab Thông số kỹ thuật.

Liên hệ: 0986 397 886⚙️ Phần cứng và cổng kết nối

Liên hệ: 0986 397 886Giao diện E1
- 4 giao diện E1 tuân thủ ITU-T G.703, G.704 và G.823, mã HDB3, trở kháng 75Ω (không cân bằng) hoặc 120Ω (cân bằng); ảnh mặt sau trong datasheet (bản 19 inch 1U) có 4 cổng RJ45 ghi "E1 120Ω".
- Module E1 tích hợp mạch khôi phục đồng hồ và mạch mã HDB3; không hỗ trợ dùng khe báo hiệu (signal timeslot).
- Dung sai rung pha theo G.742 và G.823; suy hao cho phép 0~6dBm (đơn vị như datasheet ghi).
Giao diện Ethernet
- 4 cổng RJ45 10/100 Mbps, tự thương lượng half/full duplex, AUTO-MDIX; tương thích IEEE 802.3, IEEE 802.1Q (VLAN); bảng MAC 4096.
- Mỗi cổng có đèn LNK/SPD; mặt trước có đèn PWR, TEST, LOS1-4, CRC1-4 và hai cụm công tắc DIP để cài đặt.
Nguồn, vỏ máy và môi trường
- Nguồn: AC180V ~ 260V, DC –48V hoặc DC +24V; công suất tiêu thụ ≤10W.
- Kiểu vỏ: Mini 216X140X31mm (WXDXH), 1.3KG/piece; hoặc 19inch 1U 483X138X44mm (WXDXH), 2.0KG/piece.
- Môi trường: hoạt động -10°C ~ 50°C, lưu kho -40°C ~ 80°C; độ ẩm 5%~95 % không ngưng tụ.
🚀 Ứng dụng thực tế

Liên hệ: 0986 397 886Bốn mạng riêng trên một nhóm luồng E1
Theo phần Application của datasheet, khi bật chế độ cách ly logic, hai thiết bị đặt ở hai đầu tuyến cho phép liên lạc độc lập giữa từng cặp cổng A - A1, B - B1, C - C1 và D - D1. Ví dụ: cổng A cho mạng SCADA, cổng B cho camera, cổng C cho mạng văn phòng, cổng D cho quản trị thiết bị, các mạng không thấy nhau dù đi chung luồng truyền dẫn.
Mở rộng băng thông theo số luồng
Bộ chuyển đổi dùng theo cặp; băng thông đường truyền 1984Kbit / s -7936Kbit / s tuỳ số luồng E1 (1-4) cấp được. Khi thêm hoặc bớt luồng E1, thiết bị tự nhận mà không làm gián đoạn dữ liệu.
🔒 Quản trị và độ tin cậy
- Bảo vệ chất lượng tuyến: ngưỡng cảnh báo CRC cài đặt được; khi tỉ lệ lỗi một chiều của một nhánh 2M vượt ngưỡng thì chỉ cắt chiều đó, hai chiều Ethernet có thể làm việc bất đối xứng.
- Chống chênh trễ: tự dừng luồng có trễ vượt mức cho phép (chênh lệch tới 100ms).
- Cắm rút nóng luồng E1 và tự phát hiện luồng hợp lệ.
- Bảo dưỡng từ xa: reset thiết bị đầu gần và đầu xa.
- Datasheet MEL-4E1 không nêu quản trị SNMP hay cổng quản trị riêng; cần quản trị mạng tập trung thì xem bản MEL-4E1-NMS.
📌 Lưu ý khi lựa chọn
- ⚠️ Datasheet tự mâu thuẫn về cổng Ethernet. Features ghi 100BASE-FX, các phần khác ghi 100BASE-TX / RJ45. Xác minh loại cổng với Inmidas trước khi cam kết trong hồ sơ kỹ thuật.
- ⚠️ MEL-4E1 và MEL-4E1-NMS là hai mã khác nhau. Bản NMS đóng gói GFP, có LCAS/LAPS, cổng console và quản trị mạng; bản MEL-4E1 không nêu các tính năng này.
- ⚠️ Không dùng khe báo hiệu E1 (not support the use of signal timeslot): kiểm tra cấu hình luồng phía thiết bị truyền dẫn.
- ⚠️ Dải nhiệt độ văn phòng -10°C ~ 50°C.
- ⚠️ Chứng nhận: datasheet không nêu chứng nhận CE, FCC hay tiêu chuẩn EMC; yêu cầu hãng cung cấp nếu hồ sơ thầu đòi hỏi.
- ⚠️ Vòng đời sản phẩm: datasheet không công bố mốc ngừng bán hay ngừng hỗ trợ; hỏi Inmidas hoặc nhà phân phối trước khi chào thầu.
- ⚠️ Không có vô tuyến: chỉ có giao diện có dây; nếu kết nối vào mạng viễn thông công cộng, kiểm tra yêu cầu hợp quy hiện hành (cần xác minh).
Mọi giá trị hiệu năng trong bài (tốc độ, băng thông, số phiên kết nối, dải điện áp) là mức tối đa do hãng công bố trong datasheet; kết quả thực tế phụ thuộc cấu hình, chất lượng đường truyền, nguồn cấp và môi trường lắp đặt.
INMIDAS là thương hiệu của INMIDAS Technology Corp. (Nam Kinh, Trung Quốc). Các tên thương hiệu khác thuộc chủ sở hữu tương ứng. Thông số trích từ datasheet chính hãng "MEL-4E1" của INMIDAS Technology Corp. (datasheet không in mã tài liệu và ngày phát hành; file PDF tạo ngày 2020-07-23); NTCOM không chịu trách nhiệm về thay đổi thông số của hãng sau thời điểm đăng bài.
Tài liệu mang tính tham khảo kỹ thuật; áp dụng theo môi trường thực tế và cần kiểm duyệt trước khi triển khai diện rộng.
Thông số kỹ thuật
Bảng dưới đây do script trích nguyên văn từ mục Parameters và bảng Specifications của datasheet MEL-4E1; nhãn được dịch, giá trị giữ đúng như datasheet.
Thông số | Inmidas MEL-4E1 |
|---|---|
Giao diện E1 | |
Chuẩn giao diện | comply with protocol G.703 |
Tốc độ giao diện | n*64Kbps±50ppm |
Mã đường truyền | HDB3 |
Trở kháng E1 | 75Ω (unbalance), 120Ω (balance) |
Dung sai rung pha (jitter) | In accord with protocol G.742 and G.823 |
Suy hao cho phép | 0~6dBm |
Giao diện Ethernet 10/100M | |
Tốc độ giao diện | 10/100 Mbps, half/full duplex auto-negotiation |
Chuẩn giao diện | Compatible with IEEE 802.3, IEEE 802.1Q (VLAN) |
Dung lượng bảng địa chỉ MAC | 4096 |
Đầu nối | RJ45, support Auto-MDIX |
Môi trường hoạt động | |
Nhiệt độ hoạt động | -10°C ~ 50°C |
Độ ẩm hoạt động | 5%~95 % (no condensation) |
Nhiệt độ lưu kho | -40°C ~ 80°C |
Độ ẩm lưu kho | 5%~95 % (no condensation) |
Thông số chung | |
Mô tả chức năng | 4E1/4FE interface Converter, Ethernet can be divided into logical isolation |
Cổng giao tiếp | 4* E1 interface; 4 *FE Interface |
Nguồn điện | AC180V ~ 260V; DC –48V; DC +24V |
Công suất tiêu thụ | ≤10W |
Kích thước, lắp đặt | Product Size: Mini type 216X140X31mm (WXDXH),1.3KG/piece; 19inch 1U type 483X138X44mm (WXDXH),2.0KG/piece |
Ghi chú của datasheet
- Danh sách Features ghi "Ethernet Interface is 100BASE-FX" (cổng quang), trong khi phần Overview ghi 100BASE-TX, mục Parameters ghi đầu nối RJ45 và ảnh mặt máy có 4 cổng RJ45. Bài theo mục Parameters (RJ45); xác minh với hãng nếu cần cổng quang.
- Hàng Tốc độ giao diện ghi n*64Kbps±50ppm; hàng Suy hao cho phép ghi đơn vị dBm (thường là dB). Giữ nguyên như datasheet.
- Tiêu đề datasheet viết "Logical lsolation" (lỗi chính tả của Isolation).
- Datasheet không ghi ngày phát hành; ngày tham chiếu là ngày tạo file PDF (2020-07-23).
Licensing and deployment
MEL-4E1 bán theo mã model; datasheet không có bảng Ordering Information hay phụ kiện đặt riêng, không có giấy phép phần mềm.
Mã đặt hàng
Mã SKU | Sản phẩm – mô tả |
|---|---|
MEL-4E1 | Inmidas MEL-4E1 – Bộ chuyển đổi giao diện 4E1 - 4FE, cách ly logic giữa các cổng Ethernet |
Tuỳ chọn khi đặt hàng và lưu ý triển khai
- Nguồn điện: chọn AC180V ~ 260V, DC –48V hoặc DC +24V khi đặt hàng.
- Kiểu vỏ: Mini (216X140X31mm, 1.3KG) hoặc 19inch 1U gắn rack (483X138X44mm, 2.0KG).
- Dùng theo cặp: mỗi tuyến cần hai thiết bị; số luồng E1 thực cấp quyết định băng thông.
- Chế độ cách ly logic cài đặt trên thiết bị; thống nhất cấu hình ở hai đầu trước khi đưa vào khai thác.
- Mã hàng thực tế theo từng tuỳ chọn lấy từ báo giá Inmidas / nhà phân phối.
Tài liệu kỹ thuật
Tài liệu chính hãng của Inmidas MEL-4E1. Datasheet PDF không nhúng siêu liên kết tải tài liệu; thông tin liên hệ dưới đây lấy từ chân trang datasheet.
- Datasheet MEL-4E1 (nguồn số liệu của trang này): file "MEL-4E1.pdf", INMIDAS Technology Corp., file PDF tạo ngày 2020-07-23. Liên hệ NTCOM để nhận bản PDF.
- Website hãng: www.inmidas.com.cn.
- Hỗ trợ kỹ thuật của hãng: email midas@inmidas.com.cn, điện thoại +86 25 52000882.
- Hướng dẫn sử dụng, công cụ cấu hình và firmware: datasheet không kèm đường dẫn; NTCOM cung cấp theo yêu cầu khi giao hàng.

