Sản phẩm cùng loại: FE / E1 / FO Converters

Inmidas MEL-8E1-NMS - Bộ chuyển đổi 8E1 sang 4FE đóng gói GFP, quản trị SNMP
Mã sản phẩm (Part Number):
MEL-8E1-NMS
Xem báo giáMô tả ngắn
Inmidas MEL-8E1-NMS là bộ chuyển đổi 8E1 sang 4FE cho tuyến truyền dẫn SDH/PDH, hỗ trợ đóng gói GFP và gộp luồng E1. Thiết bị hỗ trợ quản trị SNMP, giám sát và cấu hình cả đầu gần lẫn đầu xa.
Bộ chuyển đổi giao diện Inmidas MEL-8E1-NMS - Bộ chuyển đổi 8E1 sang 4FE đóng gói GFP, quản trị SNMP có 8 giao diện E1, 4 cổng FE, 1 cổng console, 1 cổng SNMP FE.
Chi tiết sản phẩm
Inmidas MEL-8E1-NMS là bộ chuyển đổi giao diện 8E1 sang 4FE đóng gói GFP (8E1 to 4FE GFP interface Converter) của INMIDAS Technology. Thiết bị gộp 1~8 luồng E1 bằng kỹ thuật ghép kênh ngược để truyền dữ liệu của 4 cổng 100BASE-TX, đóng gói GFP theo ITU-T, hỗ trợ LCAS và LAPS, có cổng console, cổng quản trị SNMP riêng và quản trị được cả thiết bị đầu gần lẫn đầu xa. Đây là lựa chọn cho tuyến truyền dẫn SDH/PDH cần băng thông Ethernet lớn hơn một luồng 2M và cần giám sát tập trung.

Liên hệ: 0986 397 886📌 Tổng quan
Theo datasheet, MEL-8E1-NMS tự phát hiện số luồng E1 và chọn luồng dùng được, cấu hình được 1-8 luồng E1; băng thông Ethernet 1984Kbit/s, 7936Kbit/s, 15872 Kbit/s cho 1, 4, 8 luồng E1. Chức năng chính của hệ thống quản trị là truy vấn và quản lý cấu hình thiết bị đầu gần, đầu xa, gồm trạng thái cảnh báo trên đường E1, trạng thái làm việc của Ethernet và điều khiển loopback.

Liên hệ: 0986 397 886Điểm nổi bật
- Gộp 1 đến 8 luồng E1: truyền trong suốt dữ liệu Ethernet trên 1 to 8 E1 circuits.
- Chuẩn ITU-T: đóng gói GFP-F theo G.7041, ghép chuỗi ảo VCAT và LCAS theo G.7042, ánh xạ Ethernet vào nxE1 theo G.7043, Ethernet vào một E1 theo G. 8040.
- Thay đổi băng thông không mất dữ liệu: tăng hay giảm băng thông truyền dẫn đều không làm hỏng dữ liệu Ethernet; các nhánh E1 hai đầu không cần đấu đúng thứ tự.
- 4 cổng chuyển mạch Ethernet tích hợp, tiết kiệm một switch; 10/100M, full/half duplex, AUTO-MDIX, hỗ trợ VLAN; tuỳ chọn cổng quang.
- Chịu chênh trễ 220ms giữa hai luồng bất kỳ; vượt mức thì báo cảnh báo và ngắt dịch vụ.
- Đồng hồ dự phòng: chọn định thời nội bộ hoặc bám đồng hồ đường E1, tự chuyển nguồn đồng hồ theo chất lượng tín hiệu.
- Quản trị: cổng console, hiển thị trạng thái thiết bị đầu xa, module quản trị mạng SNMP độc lập.
Thông số chính
Hạng mục | Inmidas MEL-8E1-NMS |
|---|---|
Cổng giao tiếp | 8 giao diện E1, 4 cổng FE, 1 cổng console, 1 cổng SNMP FE |
Đóng gói | GFP, LCAS, LAPS |
Nguồn điện | AC180V ~ 260V; DC –48V; DC +24V (tuỳ chọn) |
Kích thước | 19 inch 1U 485X138X44mm (WXDXH), 3.0KG |
Nhiệt độ hoạt động | -10°C ~ 50°C |
Bảng đầy đủ nằm ở tab Thông số kỹ thuật.

Liên hệ: 0986 397 886⚙️ Phần cứng và cổng kết nối

Liên hệ: 0986 397 886Giao diện E1
- 8 giao diện E1 tuân thủ ITU-T G.703, G.704 và G.823, mã HDB3, trở kháng 75Ω (không cân bằng) hoặc 120Ω (cân bằng); không hỗ trợ dùng khe báo hiệu.
- Tốc độ giao diện theo mục Parameters: n*64Kbps±50ppm; dung sai rung pha theo G.742 và G.823; suy hao cho phép 0~6dBm (đơn vị như datasheet ghi).
Giao diện Ethernet và quản trị
- 4 cổng RJ45 10/100 Mbps, tự thương lượng half/full duplex, AUTO-MDIX, tương thích IEEE 802.3 và IEEE 802.1Q (VLAN); bảng MAC động 4096 địa chỉ có lọc khung nội bộ.
- Cổng Ethernet có tuỳ chọn giao diện quang để truyền Ethernet quang qua kết nối E1 xa.
- Cổng console để cài đặt khi đưa vào khai thác; một cổng SNMP FE riêng cho quản trị mạng.
Nguồn, vỏ máy và môi trường
- Nguồn: AC180V ~ 260V, DC –48V hoặc DC +24V, công suất tiêu thụ ≤10W; nguồn DC-48V / DC24V tự nhận cực, đấu dây không cần phân biệt âm dương.
- Kích thước: 19 inch 1U 485X138X44mm (WXDXH), 3.0KG.
- Môi trường: hoạt động -10°C ~ 50°C, lưu kho -40°C ~ 80°C; độ ẩm 5%~95 % không ngưng tụ.
🚀 Ứng dụng thực tế

Liên hệ: 0986 397 886Truyền Ethernet qua nhiều luồng E1 của mạng SDH/PDH
Hai thiết bị MEL-8E1-NMS đặt ở hai đầu tuyến, nối vào 1~8 luồng E1 của thiết bị truyền dẫn. Bốn cổng Ethernet ở mỗi đầu dùng cho các mạng tại trạm (SCADA, camera, mạng văn phòng); Ethernet có thể chia cách ly logic giữa các cổng.
Tuyến có luồng E1 không đồng đều
Nhờ LCAS và khả năng chịu chênh trễ 220ms, tuyến vẫn chạy khi các luồng E1 đi qua đường khác nhau; một luồng hỏng chỉ làm giảm băng thông, dữ liệu tiếp tục truyền trên các luồng còn lại. Sơ đồ ứng dụng có trong datasheet (mục Application).
🔒 Quản trị và độ tin cậy
- Cảnh báo đầy đủ: chọn hiển thị cảnh báo đầu gần / đầu xa; hiển thị trạng thái làm việc của thiết bị đầu xa.
- Tự xử lý luồng lỗi: khi một hướng E1 hỏng, hướng còn lại vẫn làm việc; phát hiện luồng E1 bị loop thì tự cắt luồng đó, gỡ loop thì tự dùng lại.
- Chuyển nguồn đồng hồ tự động: khi E1 thứ nhất lỗi nặng (LOS/AIS/LOF/CRC4 hoặc bị loop) mà E1 thứ hai bình thường, hệ thống chuyển sang bám E1 thứ hai và tự quay lại khi hết lỗi.
- Bảo dưỡng từ xa: loopback phía đường E1 đầu xa để đo thử tuyến, lệnh loopback giao diện đầu xa, reset hệ thống đầu xa từ đầu gần.
- Quản trị: cổng console; module quản trị mạng, hỗ trợ quản trị SNMP độc lập qua cổng SNMP FE.
📌 Lưu ý khi lựa chọn
- ⚠️ Phân biệt mã. MEL-8E1-NMS khác MEL-4E1 (không NMS, không GFP) và MEL-4E1-NMS; mỗi mã một trang sản phẩm, thông số khác nhau.
- ⚠️ Băng thông theo số luồng E1: 1984Kbit/s, 7936Kbit/s, 15872 Kbit/s cho 1, 4, 8 luồng E1; không phải băng thông Fast Ethernet 100M đầy đủ.
- ⚠️ Không dùng khe báo hiệu E1: kiểm tra cấu hình luồng phía thiết bị truyền dẫn.
- ⚠️ Dải nhiệt độ văn phòng -10°C ~ 50°C.
- ⚠️ Chứng nhận: datasheet không nêu chứng nhận CE, FCC hay tiêu chuẩn EMC; yêu cầu hãng cung cấp nếu hồ sơ thầu đòi hỏi.
- ⚠️ Datasheet tự mâu thuẫn về nguồn (Features ghi AC220V, bảng Specifications ghi AC180V ~ 260V): xác minh với hãng khi lập hồ sơ.
- ⚠️ Vòng đời sản phẩm: datasheet không công bố mốc ngừng bán hay ngừng hỗ trợ; hỏi Inmidas hoặc nhà phân phối trước khi chào thầu.
- ⚠️ Không có vô tuyến: chỉ có giao diện có dây; nếu kết nối vào mạng viễn thông công cộng, kiểm tra yêu cầu hợp quy hiện hành (cần xác minh).
Mọi giá trị hiệu năng trong bài (tốc độ, băng thông, số phiên kết nối, dải điện áp) là mức tối đa do hãng công bố trong datasheet; kết quả thực tế phụ thuộc cấu hình, chất lượng đường truyền, nguồn cấp và môi trường lắp đặt.
INMIDAS là thương hiệu của INMIDAS Technology Corp. (Nam Kinh, Trung Quốc). Các tên thương hiệu khác thuộc chủ sở hữu tương ứng. Thông số trích từ datasheet chính hãng "MEL-8E1-NMS" của INMIDAS Technology Corp. (datasheet không in mã tài liệu và ngày phát hành; file PDF tạo ngày 2021-03-30); NTCOM không chịu trách nhiệm về thay đổi thông số của hãng sau thời điểm đăng bài.
Tài liệu mang tính tham khảo kỹ thuật; áp dụng theo môi trường thực tế và cần kiểm duyệt trước khi triển khai diện rộng.
Thông số kỹ thuật
Bảng dưới đây do script trích nguyên văn từ mục Parameters và bảng Specifications của datasheet MEL-8E1-NMS; nhãn được dịch, giá trị giữ đúng như datasheet.
Thông số | Inmidas MEL-8E1-NMS |
|---|---|
Giao diện E1 | |
Chuẩn giao diện | comply with protocol G.703 |
Tốc độ giao diện | n*64Kbps±50ppm |
Mã đường truyền | HDB3 |
Trở kháng E1 | 75Ω (unbalance), 120Ω (balance) |
Dung sai rung pha (jitter) | In accord with protocol G.742 and G.823 |
Suy hao cho phép | 0~6dBm |
Giao diện Ethernet 10/100M | |
Tốc độ giao diện | 10/100 Mbps, half/full duplex auto-negotiation |
Chuẩn giao diện | Compatible with IEEE 802.3, IEEE 802.1Q (VLAN) |
Dung lượng bảng địa chỉ MAC | 4096 |
Đầu nối | RJ45, support Auto-MDIX |
Môi trường hoạt động | |
Nhiệt độ hoạt động | -10°C ~ 50°C |
Độ ẩm hoạt động | 5%~95 % (no condensation) |
Nhiệt độ lưu kho | -40°C ~ 80°C |
Độ ẩm lưu kho | 5%~95 % (no condensation) |
Thông số chung | |
Mô tả chức năng | 8E1-4xFE Converter, Ethernet can be divided into logical isolation; Encapsulated with GFP package, support LCAS and LAPS protocol,support; independent SNMP network management |
Cổng giao tiếp | 8*E1 interface; 4 *FE Interface,one Console interface,one SNMP FE interface |
Nguồn điện | AC180V ~ 260V; DC –48V; DC +24V |
Công suất tiêu thụ | ≤10W |
Kích thước, lắp đặt | Product Size: 19 inch 1U 485X138X44mm (WXDXH) |
Khối lượng | 3.0KG |
Ghi chú của datasheet
- Mục Features ghi các tuỳ chọn nguồn "AC220V, DC-48V / DC24V", bảng Specifications ghi AC180V ~ 260V; DC –48V; DC +24V. Bài theo bảng Specifications.
- Mục Parameters ghi tốc độ giao diện n*64Kbps±50ppm (bản MEL-4E1-NMS ghi 2048Kbps±50ppm).
- Hàng Suy hao cho phép ghi đơn vị dBm (thường là dB). Giữ nguyên như datasheet.
- Datasheet không ghi ngày phát hành; ngày tham chiếu là ngày tạo file PDF (2021-03-30).
Licensing and deployment
MEL-8E1-NMS bán theo mã model; datasheet không có bảng Ordering Information hay phụ kiện đặt riêng, không có giấy phép phần mềm.
Mã đặt hàng
Mã SKU | Sản phẩm – mô tả |
|---|---|
MEL-8E1-NMS | Inmidas MEL-8E1-NMS – Bộ chuyển đổi giao diện 8E1 sang 4FE đóng gói GFP, có quản trị mạng |
Tuỳ chọn khi đặt hàng và lưu ý triển khai
- Nguồn điện: chọn AC180V ~ 260V, DC –48V hoặc DC +24V khi đặt hàng.
- Kiểu vỏ: datasheet chỉ ghi một kiểu: 19 inch 1U 485X138X44mm (WXDXH), 3.0KG.
- Dùng theo cặp: mỗi tuyến cần hai thiết bị; băng thông phụ thuộc số luồng E1 cấp được.
- Cổng Ethernet quang là tuỳ chọn (optional optical interfaces): ghi rõ trong đơn hàng nếu cần.
- Mã hàng thực tế theo từng tuỳ chọn lấy từ báo giá Inmidas / nhà phân phối.
Tài liệu kỹ thuật
Tài liệu chính hãng của Inmidas MEL-8E1-NMS. Datasheet PDF không nhúng siêu liên kết tải tài liệu; thông tin liên hệ dưới đây lấy từ chân trang datasheet.
- Datasheet MEL-8E1-NMS (nguồn số liệu của trang này): file "MEL-8E1-NMS.pdf", INMIDAS Technology Corp., file PDF tạo ngày 2021-03-30. Liên hệ NTCOM để nhận bản PDF.
- Website hãng: www.inmidas.com.cn.
- Hỗ trợ kỹ thuật của hãng: email midas@inmidas.com.cn, điện thoại +86 25 52000882.
- Hướng dẫn sử dụng, công cụ cấu hình và firmware: datasheet không kèm đường dẫn; NTCOM cung cấp theo yêu cầu khi giao hàng.

