Sản phẩm cùng loại: SAN & NAS

Infortrend EonStor GS 3012R3 lưu trữ hợp nhất SAN NAS 2U 12 khay
Vòng đời sản phẩm
Đang bán- EoS (End-of-Sale)
- On Sales
- Last order (Ngày đặt hàng cuối)
- On Sales
- EoL (End-of-Life)
- On Sales
- Hãng chưa công bố ngừng bán hay ngừng hỗ trợ cho mã này, NTCOM kiểm tra ngày 25/10/2026.
Mã sản phẩm (Part Number):
GS 3012R3
Xem báo giáMô tả ngắn
Infortrend EonStor GS 3012R3 là thiết bị lưu trữ hợp nhất SAN, NAS và lưu trữ đối tượng dành cho doanh nghiệp, rack 2U với 12 khay ổ đĩa. Thiết bị có hai controller dự phòng, quản trị qua EonOne và hỗ trợ mở rộng bằng khay JBOD, ghép cụm scale-out.
Thiết bị lưu trữ hợp nhất Infortrend EonStor GS 3012R3 lưu trữ hợp nhất SAN NAS 2U 12 khay tích hợp sẵn 4 cổng 25GbE SFP28, 4 cổng mở rộng SAS 12Gb/s, 4 khe host board hỗ trợ 16Gb/s FC x 4, 32Gb/s FC x 2, 32Gb/s FC x 4, 10GbE (SFP+) x 2, 25GbE (SFP28) x 2 hoặc x 4, RDMA, 100GbE (QSFP28) x 1, RDMA, 100GbE (QSFP56) x 2, RDMA, 12Gb/s SAS x 2.
Chi tiết sản phẩm
Infortrend EonStor GS 3012R3 là thiết bị lưu trữ hợp nhất (unified storage) thuộc dòng EonStor GS 3000 G3, kiểu dáng rack 2U 12 khay ổ đĩa, cấu hình hai controller dự phòng (hậu tố R). Một thiết bị phục vụ đồng thời lưu trữ mức khối (SAN), mức tệp (NAS) và mức đối tượng qua RESTful API tương thích Amazon S3, quản trị bằng phần mềm nền web EonOne. Đây là lựa chọn cho doanh nghiệp cần hệ lưu trữ ổ HDD SAS dung lượng lớn, mở rộng được bằng khay JBOD và ghép cụm scale-out khi nhu cầu tăng.
📌 Tổng quan
Theo datasheet, dòng EonStor GS SAS HDD là giải pháp lưu trữ hợp nhất cho doanh nghiệp mọi quy mô, hỗ trợ môi trường lai kết hợp SAN, NAS và dịch vụ đám mây. GS 3012R3 là cấu hình 2U 12 khay của dòng GS 3000 G3, dùng CPU Intel® Xeon® D 4-Core, bộ nhớ đệm DDR4 và cơ chế bảo vệ dữ liệu cache bằng super capacitor + flash module khi mất điện.

Liên hệ: 0986 397 886Điểm nổi bật
- Hai controller dự phòng: bản R chạy controller kép; nguồn, quạt và controller của thiết bị EonStor GS được thiết kế dạng module, dự phòng và thay nóng.
- Mở rộng dọc và ngang: tối đa 896 ổ mỗi thiết bị khi nối khay JBOD và 3584 ổ mỗi cụm khi scale-out với các thiết bị khác (giới hạn công bố cho dòng GS 3000 G3).
- Cổng tích hợp và 4 khe host board: 4 cổng 25GbE SFP28 và 4 cổng mở rộng SAS 12Gb/s có sẵn; host board tuỳ chọn gồm FC 16Gb/s và 32Gb/s, 10GbE, 25GbE và 100GbE hỗ trợ RDMA, SAS 12Gb/s.
- SSD cache và phân tầng tự động: pool SSD cache mức khối tối đa 4TB; phân tầng lưu trữ tự động tối đa 4 tầng mỗi pool (tính năng Optional).
- Bảo vệ dữ liệu nhiều lớp: RAID 0, 1, 3, 5, 6, 10, 30, 50, 60, snapshot, volume copy/mirror, nhân bản từ xa, lưu trữ đối tượng bất biến (immutable) và WORM giúp chống ransomware.
- Có HA service: datasheet ghi HA service có trên GS 5000 và GS 4000/3000 G3, nên áp dụng được cho GS 3012R3 (tính năng Optional).
Thông số chính | GS 3012R3 |
|---|---|
Kiểu dáng | Rack 2U, 12 khay (2U 12-bay) |
Controller | Kép dự phòng (hậu tố R) |
CPU | Intel® Xeon® D 4-Core |
Bộ nhớ đệm (controller kép) | Default DDR4 16GB, up to 384GB |
Cổng tích hợp | 4 x 25GbE SFP28; 4 x SAS 12Gb/s mở rộng |
Khe host board | 4 |
Số ổ tối đa qua JBOD | 896 |

Liên hệ: 0986 397 886⚙️ Phần cứng và cổng kết nối
Controller, CPU và bộ nhớ đệm
Bảng thông số ghi chung cho dòng là "Dual redundant or single upgradable to dual redundant"; mã GS 3012R3 mang hậu tố R nên là cấu hình controller kép dự phòng (bản S tương ứng là GS 3012S3, controller đơn nâng cấp được lên kép). CPU là Intel® Xeon® D 4-Core. Bộ nhớ đệm của cấu hình hai controller mặc định DDR4 16GB, nâng tối đa 384GB; cấu hình controller đơn của cùng kiểu dáng là 8GB, tối đa 192GB. Dữ liệu cache được bảo vệ bằng super capacitor + flash module.
Ổ đĩa hỗ trợ
- 2.5" SAS SSD; 2.5" SAS 12Gb/s 10,000 RPM HDD; 3.5" NL-SAS 12Gb/s 7,200 RPM HDD.
- Ổ SATA chỉ dành cho model controller đơn, ổ U.2 NVMe chỉ dành cho bản U.2 SSD cache (hậu tố C), nên không áp dụng cho GS 3012R3.
- Danh sách ổ cụ thể theo Compatibility Guide mới nhất trên website Infortrend.
Cổng tích hợp và host board
- Tích hợp sẵn: 4 cổng 25GbE SFP28 (datasheet lưu ý mọi cổng phải đặt cùng loại kênh, block-level hoặc file-level), 4 cổng mở rộng SAS 12Gb/s để nối JBOD.
- 4 khe host board, chọn trong: 16Gb/s FC x 4; 32Gb/s FC x 2; 32Gb/s FC x 4; 10GbE (SFP+) x 2; 25GbE (SFP28) x 2 hoặc x 4, RDMA; 100GbE (QSFP28) x 1, RDMA; 100GbE (QSFP56) x 2, RDMA; 12Gb/s SAS x 2.
- Số cổng tối đa: 16 cổng FC 16Gb/s, 16 cổng FC 32Gb/s, 8 cổng 10GbE, 20 cổng 25GbE, 12 cổng SAS 12Gb/s; với 100GbE, bảng ghi 4 cổng ở hàng "(SFP28)" và 8 cổng ở hàng "(SFP56)".
- Dùng RDMA cần ít nhất 24GB bộ nhớ mỗi controller; Infortrend khuyến nghị tra Host Board and Memory Guide trước khi mua host board.
Mở rộng, nguồn và kích thước
- Khay mở rộng JBOD tương thích: JB 3012A, JB 3016A, JB 3024BA, JB 3025BA, JB 3060L, JB 3090, JB 4090.
- Bộ nguồn dự phòng, thay nóng: 530W x 2 (80 PLUS Bronze) bản Global; 800W x 2 (80 PLUS Titanium) bản EU; điện áp 100-240VAC @10-5A (Global), 50-60 Hz.
- Kích thước: 449 x 88 x 509.8 mm (R x C x S, không tính tai rack).
🚀 Ứng dụng thực tế
Lưu trữ hợp nhất SAN và NAS cho doanh nghiệp
Một thiết bị cung cấp LUN mức khối qua FC, iSCSI, iSCSI/RDMA (iSER), SAS, NVMe/TCP, NVMe/RDMA, NVMe/FC và thư mục chia sẻ qua CIFS/SMB, NFS, AFP, FTP, WebDAV. Khi ghép cụm, người dùng truy cập thư mục chia sẻ trong một không gian tên chung (single namespace), dữ liệu được tự cân bằng giữa các thiết bị (auto-balancing).
Cơ sở dữ liệu, email và ảo hoá
Datasheet nêu SSD cache có lợi cho môi trường SAN đọc nhiều như xử lý giao dịch trực tuyến (OLTP) và dịch vụ email (Microsoft Exchange): chỉ cần vài ổ SSD trên thiết bị dùng HDD để đáp ứng tải I/O cao với tổng chi phí sở hữu thấp hơn. Danh sách hệ điều hành hỗ trợ có Microsoft Windows Server, Red Hat Enterprise Linux, SUSE Linux Enterprise, VMware, Citrix XenServer, OpenStack Cinder.
Sao lưu và chống ransomware
Lưu trữ đối tượng bất biến (immutable object storage) giữ dữ liệu theo cơ chế WORM: dữ liệu bị khoá, không thể sửa, xoá, ghi đè hay bị ransomware mã hoá trong thời hạn lưu giữ đã đặt. Chức năng backup server cho phép sao lưu dữ liệu từ PC, máy chủ tệp và đám mây công cộng qua giao diện đồ hoạ, có lịch và thời hạn lưu giữ.
Nhân bản hai site và sẵn sàng cao
Nhân bản từ xa sao dữ liệu sang một thiết bị GS khác, hoặc lên đám mây công cộng qua EonCloud Gateway. HA service dùng hai thiết bị đặt ở hai site gần nhau, nhân bản đồng bộ và tự chuyển đổi dự phòng, cho RTO gần bằng không và RPO bằng không; mức khối chạy active-active, mức tệp chạy active-passive.
🔒 Bảo vệ dữ liệu, sẵn sàng cao và quản trị
Phần mềm của EonStor GS chia tính năng thành hai nhóm: Default (có sẵn) và Optional (tuỳ chọn, mở rộng theo giấy phép). Số liệu đầy đủ xem tại tab Thông số kỹ thuật.
- RAID và tổ chức dung lượng: RAID 0, 1, 3, 5/5F, 6/6F, 10, 30, 50, 60; tối đa 30 ổ logic, 30 pool, 1024 volume; ghi write-back hoặc write-through cho từng ổ logic.
- Thin provisioning (Default): cấp phát dung lượng "just-in-time", không giữ chỗ dung lượng chưa dùng.
- Snapshot: theo volume có sẵn 64 ảnh mỗi volume nguồn và 128 ảnh mỗi hệ thống; bản Optional nâng lên 256 và 4096; snapshot theo thư mục (Optional) trên hệ thống tệp Btrfs.
- Volume copy/mirror và nhân bản từ xa: nhân bản mức tệp bằng Rsync với mã hoá SSH 128-bit (Default); nhân bản từ xa mức khối là Optional, tối đa 8 cặp mỗi volume nguồn.
- SSD cache và phân tầng tự động (Optional): tăng tốc dữ liệu truy cập thường xuyên; dung lượng pool cache tối đa phụ thuộc bộ nhớ DRAM của mỗi controller.
- Tối ưu dung lượng: mức khối nén và khử trùng lặp ngoại tuyến; mức tệp nén trực tuyến và khử trùng lặp ngoại tuyến.
- HA service và scale-out (Optional): chạy hai thiết bị cho dịch vụ liên tục; scale-out ghép tối đa 4 thiết bị mỗi cụm.
- Quản trị và bảo mật: EonOne nền web, tích hợp Microsoft Active Directory và Linux LDAP, xác thực đa yếu tố, mã hoá thư mục bằng AES, QoS mức tệp, SMI-S, giao diện dòng lệnh (CLI), cảnh báo qua email và SNMP traps.
📌 Lưu ý khi lựa chọn
- ⚠️ Mã đặt hàng: datasheet không có part number; báo giá và hồ sơ dự thầu phải lấy mã từ bảng giá Infortrend hoặc nhà phân phối.
- ⚠️ Đúng biến thể mã: GS 3012R3 (controller kép) khác GS 3012S3 (controller đơn nâng cấp được) và khác các bản 3U 16 khay, 4U 24/40/60/90 khay; bản có hậu tố C mới dùng U.2 SSD cache.
- ⚠️ Tính năng Optional cần giấy phép: snapshot và volume copy/mirror mức cao, nhân bản từ xa mức khối, phân tầng tự động, scale-out mức tệp quá 1 thiết bị, HA service, SSD cache. Không coi là có sẵn khi chưa mua.
- ⚠️ Dung lượng thô và khả dụng: 12 khay, 896 ổ qua JBOD hay pool tối đa 2PB là giới hạn; dung lượng dùng được phụ thuộc ổ, mức RAID, ổ dự phòng và snapshot.
- ⚠️ Tương thích ổ và host board: chỉ dùng ổ, host board, bộ nhớ có trong Compatibility Matrix và Hostboard and Memory Guide; RDMA cần ít nhất 24GB bộ nhớ mỗi controller.
- ⚠️ Số liệu của dòng: các con số như 45GB/s đọc, 20GB/s ghi hay hơn 70PB trong một cụm GS là của dòng sản phẩm (GS 5000 hoặc cả cụm), không phải hiệu năng của GS 3012R3; thông số của model xem tại tab Thông số kỹ thuật.
- ⚠️ Mã hoá: mã hoá thư mục bằng AES và nhân bản Rsync qua SSH cần đối chiếu quy định về sản phẩm mật mã dân sự trước khi cung cấp.
- ⚠️ Vòng đời sản phẩm: datasheet không ghi thời điểm ngừng bán; kiểm tra với Infortrend hoặc nhà phân phối trước khi chào hàng.
Tìm hiểu thêm về giải pháp cáp và module quang kết nối hệ thống lưu trữ tại bài viết hướng dẫn chọn module quang SFP và 10G SFP+.
Mọi giá trị hiệu năng và giới hạn trong bài là mức tối đa do Infortrend công bố, phụ thuộc cấu hình ổ đĩa, host board, bộ nhớ, giấy phép và tải thực tế.
Infortrend, EonStor, EonOne, SANWatch, EonServ và các tên GS, GSe, GSe Pro, GSx, DS, CS, KS là thương hiệu hoặc thương hiệu đã đăng ký của Infortrend Technology, Inc. Nguồn: datasheet EonStor GS SAS HDD Series, mã tài liệu PRN PDS v5.3.2 (ngày tạo PDF 2026-09-16).
Tài liệu mang tính tham khảo kỹ thuật; cấu hình và mã đặt hàng cụ thể vui lòng liên hệ NTCOM để được tư vấn.
Thông số kỹ thuật
Thông số | Infortrend EonStor GS 3012R3 |
|---|---|
Tổng quan model | |
Dòng sản phẩm | GS 3000 G3 |
Kiểu dáng | 2U 12-bay |
Ý nghĩa hậu tố mã | R: Dual redundant controllers; 3: G3 |
Thông số phần cứng | |
Controller | Dual redundant or single upgradable to dual redundant |
Bảo vệ bộ nhớ đệm | Super capacitor + flash module |
CPU | Intel® Xeon® D 4-Core |
Bộ nhớ đệm (controller đơn) | Default DDR4 8GB, up to 192GB |
Bộ nhớ đệm (controller kép) | Default DDR4 16GB, up to 384GB |
Ổ đĩa hỗ trợ | 2.5" SAS SSD; 2.5" 12Gb/s SAS 10,000 RPM HDD; 3.5" 12Gb/s NL-SAS 7,200 RPM HDD |
Số ổ tối đa qua JBOD (mỗi thiết bị) | 896 |
Số ổ tối đa khi scale-out (mỗi cụm) | 3584 |
Pool SSD cache tối đa (mức khối) | 4TB |
Cổng 25GbE SFP28 tích hợp | 4 |
Cổng mở rộng SAS 12Gb/s tích hợp | 4 |
Cổng mở rộng SAS 24Gb/s tích hợp | 0 |
Số khe host board | 4 |
Host board tuỳ chọn | 16Gb/s FC x 4; 32Gb/s FC x 2; 32Gb/s FC x 4; 10GbE (SFP+) x 2; 25GbE (SFP28) x 2, RDMA; 25GbE (SFP28) x 4, RDMA; 100GbE (QSFP28) x 1, RDMA; 100GbE (QSFP56) x 2, RDMA; 12Gb/s SAS x 2 |
Số cổng FC 16Gb/s tối đa | 16 |
Số cổng FC 32Gb/s tối đa | 16 |
Số cổng 10GbE SFP+ tối đa | 8 |
Số cổng 25GbE SFP28 tối đa | 20 |
Số cổng 100GbE (ghi SFP28) tối đa | 4 |
Số cổng 100GbE (ghi SFP56) tối đa | 8 |
Số cổng 200GbE (ghi SFP56) tối đa | 0 |
Số cổng SAS 12Gb/s tối đa | 12 |
Số cổng SAS 24Gb/s tối đa | 0 |
Khay mở rộng JBOD tương thích | JB 3012A, JB 3016A, JB 3024BA, JB 3025BA, JB 3060L, JB 3090, JB 4090 |
Kích thước (R x C x S, không tai rack) | 449 x 88 x 509.8 mm |
Kích thước đóng gói (R x C x S) | 588 x 239 x 780 mm |
Bộ nguồn dự phòng, thay nóng (Global) | 530W x 2 (80 PLUS Bronze) |
Bộ nguồn dự phòng, thay nóng (EU) | 800W x 2 (80 PLUS Titanium) |
Điện áp vào AC (Global) | 100-240VAC @10-5A |
Điện áp vào AC (EU) | 100-127VAC @10A, 200-240VAC @5A |
Tần số điện | 50-60 Hz |
Tiêu chuẩn an toàn và EMC | Electromagnetic compatibility: CE, BSMI, FCC; Safety: UL, BSMI, CB |
Thông số phần mềm | |
Số ổ logic tối đa | 30 |
Dung lượng ổ logic tối đa | 2PB |
Kích thước stripe | 16KB, 32KB, 64KB, 128KB, 256KB, 512KB, 1024KB (per logical drive) |
Chính sách ghi | Write-back or write-through (per logical drive) |
Dung lượng pool tối đa | 2PB |
Số pool tối đa | 30 |
Dung lượng volume tối đa | 2PB |
Số volume tối đa | 1024 |
Số ánh xạ LUN tới host tối đa | 4096 |
Số reserved tag tối đa | 256 (per Host-LUN connection) |
Số iSCSI initiator tối đa | 416 (per controller) |
Số kết nối host tối đa | 128 (per FC) |
Mức RAID hỗ trợ | RAID 0, RAID 1, RAID 3, RAID 5/5F, RAID 6/6F, RAID 10, RAID 30, RAID 50, RAID 60 |
Giao thức mức tệp (NAS) | CIFS/SMB (version 2.0/3.11), NFS (version 2/3/4), AFP (version 3.1.12), FTP/FXP (vsftp 2.3.4), WebDAV (httpd package 2.4.6) |
Giao thức mức khối (SAN) | FC, iSCSI, iSCSI/RDMA (iSER), SAS, NVMe/TCP, NVMe/RDMA, NVMe/FC |
Giao thức mức đối tượng | RESTful API (Amazon S3-compatible API) |
Dung lượng hệ thống tệp tối đa | 2PB |
Số người dùng cục bộ tối đa | 20000 |
Số nhóm cục bộ tối đa | 512 |
Số người dùng và nhóm domain tối đa | The number depends on the memory capacity of a single controller and the system configuration.; 8/12GB: 50,000; 16/24GB: 100,000; 32/48GB: 200,000; 64GB: 400,000; 96GB and up: 500,000 |
Số thư mục chia sẻ tối đa | 2048 (NFS/CIFS/FTP) / 255 (AFP) |
Số tác vụ Rsync tối đa | 1024 |
Số tiến trình Rsync đồng thời tối đa | 64 |
Số kết nối tệp tối đa | 2048 (NFS/CIFS/AFP) / 1024 (FTP) |
Quản trị | Web-based EonOne management software; User account management; Group management; Folder management - folder access control; Quota management; Folder encryption with AES; Integration with Microsoft Active Directory (AD) and Linux LDAP; Storage Resource Management to analyze history of resource usage; Multi-factor authentication login mechanism; File-level QoS (network traffic control); SMI-S standard interface for hypervisor management applications; Command-line interface (CLI) |
Sẵn sàng và tin cậy | Immutable object storage; Hot-swappable hardware modules; Device mapper; Antivirus; Trunk group; Cache safe technology; UPS; WORM (file level only); SMB Multichannel |
Tối ưu dung lượng | Block level: Offline compression, offline deduplication; File level: Inline compression, offline deduplication |
Cảnh báo | Email; SNMP traps |
Ứng dụng tích hợp | Anti-virus; Backup Server; Docker; LDAP Server; Mail Server; Nextcloud; Project Server; Proxy Server; Syslog Server; VPN Server; Web Server |
Dịch vụ đám mây hỗ trợ | EonCloud Gateway supports integration with the following cloud providers:; Amazon S3, Microsoft Azure, Alibaba Cloud, OpenStack, Baidu Cloud,Google Cloud, Tencent Cloud, Wasabi Cloud, etc. |
Hệ điều hành hỗ trợ | Microsoft Windows Server, Red Hat Enterprise Linux, SUSE Linux Enterprise, Sun Solaris, MacOS X, VMware, Citrix XenServer, OpenStack Cinder |
Dịch vụ dữ liệu | |
Thin provisioning khối (mặc định) | "Just-in-time" capacity allocation optimizes storage utilization and eliminates allocated but unused storage space. |
Snapshot theo thư mục (tuỳ chọn) | Snapshot images per folder: 1024 (supported on Btrfs file system only) |
Snapshot theo volume (mặc định) | Snapshot images per source volume: 64; Snapshot images per system: 128 |
Snapshot theo volume (tuỳ chọn) | Snapshot images per source volume: 256; Snapshot images per system: 4096 |
Volume copy/mirror (mặc định) | Replication pairs per source volume: 4; Replication pairs per system: 16 |
Volume copy/mirror (tuỳ chọn) | Replication pairs per source volume: 8; Replication pairs per system: 256 |
Nhân bản từ xa mức tệp (mặc định) | Support Rsync with 128-bit SSH encryption |
Nhân bản từ xa mức khối (tuỳ chọn) | Replication pairs per source volume: 8; Replication pairs per system: 64 |
Phân tầng lưu trữ tự động (tuỳ chọn) | Storage tiers per pool: 4 |
Scale-out mức tệp (mặc định) | Appliances per cluster: 1 |
Scale-out mức tệp (tuỳ chọn) | Appliances per cluster: 4 |
Scale-out mức khối (mặc định) | Appliances per cluster: 4 |
HA service mức tệp (tuỳ chọn) | Delivering continuous availability and eliminating downtime for mission-critical workloads that require non-stop operations |
HA service mức khối (tuỳ chọn) | HA service is available on GS 5000 and GS 4000/3000 G3 only. |
SSD cache mức tệp (tuỳ chọn) | Accelerating file operations and data access performance for both read and write; Max. SSD number: 8 |
SSD cache mức khối (tuỳ chọn) | Accelerating data access in random read-intensive environments (e.g. OLTP); Max. SSD number: 4 |
SSD cache mức khối (tuỳ chọn) | Recommended DIMM capacity per controller for SSD cache pool for GS 5000 and GS 4000/3000 G3 |
SSD cache khối, DRAM 8GB | Max SSD cache pool size: 0.5TB |
SSD cache khối, DRAM 12GB | Max SSD cache pool size: 0.75TB |
SSD cache khối, DRAM 16GB | Max SSD cache pool size: 1TB |
SSD cache khối, DRAM 24GB | Max SSD cache pool size: 1.5TB |
SSD cache khối, DRAM 32GB | Max SSD cache pool size: 2TB |
SSD cache khối, DRAM 48GB | Max SSD cache pool size: 3TB |
SSD cache khối, DRAM 64GB and up | Max SSD cache pool size: 4TB |
Bảo hành và dịch vụ | |
Dịch vụ tiêu chuẩn | 3-year limited hardware warranty and 8 x 5 phone, web, and email support (batteries are covered under warranty for 2 years) |
Gói nâng cấp, gia hạn dịch vụ | Warranty extension: Standard service can be extended up to 5 years.; The following services can be upgraded to 5 years.; Upgrade: Replacement part dispatch on the next business day; Advanced service: Phone, web, and email support + onsite diagnostics on the next business day; Premium service: Phone, web, and email support + onsite diagnostics within 4 hours |
Hỗ trợ kỹ thuật | Get information on system installation and maintenance, download technical documents and software, or issue a support ticket |
Dịch vụ sản phẩm | Register products, download firmware, apply for licensing services, create product repair tickets, or check product repair status |
Ghi chú của datasheet
- Bảng chỉ giữ giá trị áp dụng cho GS 3012R3 (rack 2U 12 khay, controller kép). Đã lược: ổ SATA (chỉ cho model controller đơn), ổ U.2 NVMe (chỉ cho bản U.2 SSD cache), số liệu bộ nhớ, kích thước, nguồn của bản 4U 40/60/90 khay, số thư mục chia sẻ của bản S, khối DRAM khuyến nghị cho GS 2000 và GS 1000 G3.
- Mọi cổng 25GbE tích hợp phải đặt cùng loại kênh (block-level hoặc file-level).
- Dùng RDMA cần ít nhất 24GB bộ nhớ mỗi controller; nên tra Host Board and Memory Guide mới nhất trước khi mua host board.
- NVMe/RDMA chỉ chạy trên kênh host có chức năng RDMA.
- Số người dùng và nhóm domain của bản R không tăng gấp đôi so với một controller.
- Tối đa 8 cặp nhân bản mỗi volume nguồn, tính chung nhân bản từ xa không đồng bộ, đồng bộ và nhân bản nội bộ.
- Danh sách ổ đĩa, hệ điều hành và nhà cung cấp đám mây cụ thể theo Compatibility Guide và trang EonCloud Gateway của Infortrend; gói dịch vụ có thể khác nhau theo khu vực.
- Nhãn "Max. 100GbE Ports (SFP28)", "(SFP56)" và "Max. 200GbE Ports (SFP56)" giữ nguyên theo datasheet, trong khi host board tương ứng ghi QSFP28/QSFP56.
Licensing and deployment
Mã đặt hàng
Mã SKU | Sản phẩm – mô tả |
|---|---|
GS 3012R3 | Infortrend EonStor GS 3012R3 – Thiết bị lưu trữ hợp nhất dòng GS 3000 G3, rack 2U 12 khay, controller kép dự phòng (R), thế hệ G3 |
Phụ kiện tùy chọn
Mã SKU | Phụ kiện – mô tả |
|---|---|
JB 3012A | Khay mở rộng JBOD – Khay mở rộng JBOD có trong danh sách tương thích của dòng GS 3000 G3 |
JB 3016A | Khay mở rộng JBOD – Khay mở rộng JBOD có trong danh sách tương thích của dòng GS 3000 G3 |
JB 3024BA | Khay mở rộng JBOD – Khay mở rộng JBOD có trong danh sách tương thích của dòng GS 3000 G3 |
JB 3025BA | Khay mở rộng JBOD – Khay mở rộng JBOD có trong danh sách tương thích của dòng GS 3000 G3 |
JB 3060L | Khay mở rộng JBOD – Khay mở rộng JBOD có trong danh sách tương thích của dòng GS 3000 G3 |
JB 3090 | Khay mở rộng JBOD – Khay mở rộng JBOD có trong danh sách tương thích của dòng GS 3000 G3 |
JB 4090 | Khay mở rộng JBOD – Khay mở rộng JBOD có trong danh sách tương thích của dòng GS 3000 G3 |
Datasheet không có part number. Mã đặt hàng chính xác của thiết bị, host board, mô-đun bộ nhớ, ổ đĩa và giấy phép cho các tính năng Optional cần lấy từ bảng giá Infortrend hoặc nhà phân phối, đối chiếu Hostboard and Memory Guide và Compatibility Matrix.
Tính năng mặc định và tuỳ chọn
Tính năng | Theo datasheet |
|---|---|
Thin provisioning mức khối | Default |
Snapshot theo volume | Default; mức cao hơn là Optional |
Snapshot theo thư mục | Optional |
Volume copy/mirror | Default; mức cao hơn là Optional |
Nhân bản từ xa mức tệp (Rsync) | Default |
Nhân bản từ xa mức khối | Optional |
Phân tầng lưu trữ tự động | Optional |
Scale-out mức tệp | Default 1 thiết bị; Optional tới 4 |
Scale-out mức khối | Default |
HA service | Optional |
SSD cache | Optional |
Bảo hành và dịch vụ
- Dịch vụ tiêu chuẩn: bảo hành phần cứng giới hạn 3 năm, hỗ trợ 8 x 5 qua điện thoại, web và email (pin được bảo hành 2 năm).
- Gia hạn dịch vụ tiêu chuẩn tới 5 năm; các gói nâng cấp (Upgrade, Advanced, Premium) cũng tới 5 năm, gồm gửi linh kiện thay thế ngày làm việc kế tiếp, chẩn đoán tại chỗ ngày làm việc kế tiếp hoặc trong vòng 4 giờ tuỳ gói. Gói có thể khác theo khu vực.
Triển khai
- Chọn host board theo hạ tầng mạng lưu trữ (FC, iSCSI 10/25GbE, 100GbE RDMA hay SAS) và kiểm Hostboard and Memory Guide trước khi đặt hàng.
- Khi cần thêm dung lượng, nối khay JBOD tương thích qua cổng mở rộng SAS 12Gb/s; khi cần thêm hiệu năng, ghép cụm scale-out (cần giấy phép nếu vượt mức Default).
- Quản trị toàn bộ thiết bị và cụm bằng EonOne.
Tài liệu kỹ thuật
- Datasheet EonStor GS SAS HDD Storage (PRN PDS v5.3.2)
- Trang sản phẩm EonStor GS 3000 G3 trên infortrend.com
- Trang dòng EonStor GS (liên kết trong datasheet)
- EonCloud Gateway: danh sách nhà cung cấp đám mây hỗ trợ (liên kết trong datasheet)
Compatibility Matrix và Hostboard and Memory Guide tải tại mục tài liệu của trang sản phẩm trên infortrend.com; dùng bản mới nhất khi chọn ổ đĩa, host board và bộ nhớ.

