Sản phẩm cùng loại: SAN & NAS
Infortrend EonStor GS 1012R3C lưu trữ hợp nhất SAN NAS 2U 12 khay

Vòng đời sản phẩm
Đang bán- EoS (End-of-Sale)
- On Sales
- Last order (Ngày đặt hàng cuối)
- On Sales
- EoL (End-of-Life)
- On Sales
- Hãng chưa công bố ngừng bán hay ngừng hỗ trợ cho mã này, NTCOM kiểm tra ngày 28/10/2026.

Mã sản phẩm (Part Number):
GS 1012R3C
Xem báo giáMô tả ngắn
Infortrend EonStor GS 1012R3C là thiết bị lưu trữ hợp nhất dạng rack 2U 12 khay, hai controller dự phòng, cung cấp dịch vụ SAN, NAS và lưu trữ đối tượng S3 cho doanh nghiệp vừa và nhỏ cần dự phòng kép, liên tục.
Thiết bị lưu trữ hợp nhất Infortrend EonStor GS 1012R3C lưu trữ hợp nhất SAN NAS 2U 12 khay 2 cổng mở rộng SAS 12Gb/s tích hợp, 16Gb/s FC 4 cổng, 32Gb/s FC 2 cổng hoặc 4 cổng, 1GbE RJ45 4 cổng, 10GbE SFP+ 2 cổng, 25GbE SFP28 hỗ trợ RDMA 2 cổng, 12Gb/s SAS 2 cổng.
Hỗ trợ kinh doanh
Cam kết khi mua tại NTCOM
- Chính hãng, đủ CO, CQ, tờ khai
- Cam kết giá tốt
- Hồ sơ dự án thần tốc
- Sẵn hàng dự phòng bảo hành
- Miễn phí giao toàn quốc
- Kỹ sư có chứng chỉ hãng
Sales: 0986 397 886
Email: nguyen.cuong@ntcomvn.com

Quét mã Zalo để kết bạn nhanh
Chi tiết sản phẩm
Infortrend EonStor GS 1012R3C là thiết bị lưu trữ hợp nhất (unified storage) thuộc dòng EonStor GS 1000 G3, kiểu dáng rack 2U 12 khay ổ đĩa 3.5 inch, cấu hình hai controller dự phòng (hậu tố R) thế hệ G3 (hậu tố 3) và bảo vệ bộ nhớ đệm bằng super capacitor (hậu tố C). Thiết bị cung cấp đồng thời dịch vụ lưu trữ mức khối (SAN), mức tệp (NAS) và lưu trữ đối tượng tương thích RESTful S3 API, quản trị trực quan qua giao diện đồ họa EonOne. Đây là giải pháp lưu trữ tối ưu chi phí cho các doanh nghiệp vừa và nhỏ, chi nhánh văn phòng cần hệ thống lưu trữ dự phòng kép hoạt động liên tục, dễ dàng mở rộng dung lượng qua khay JBOD.

Liên hệ: 0986 397 886📌 Tổng quan
Theo công bố từ Infortrend, dòng EonStor GS SAS HDD thế hệ GS 1000 G3 mang đến kiến trúc lưu trữ hợp nhất cho doanh nghiệp, hỗ trợ môi trường dữ liệu lai kết hợp SAN, NAS và lưu trữ đám mây. GS 1012R3C trang bị bộ vi xử lý Intel® Pentium® 2-Core, bộ nhớ đệm DDR4 và cơ chế bảo vệ dữ liệu cache bằng module tụ điện (super capacitor) kết hợp bộ nhớ flash khi mất điện đột ngột.

Liên hệ: 0986 397 886Điểm nổi bật
- Hai controller dự phòng Active-Active: Cấu hình hậu tố R chạy hai bộ điều khiển song song, toàn bộ module quạt làm mát, bộ nguồn và controller đều dạng hot-swap thay nóng không gián đoạn dịch vụ.
- Khả năng mở rộng dung lượng lớn: Mở rộng tối đa 448 ổ đĩa mỗi thiết bị khi kết nối các khay mở rộng JBOD, và mở rộng tới 3136 ổ đĩa khi ghép cụm scale-out với các thiết bị khác trong dòng EonStor GS.
- 2 khe host board linh hoạt: Tích hợp sẵn 2 cổng mở rộng SAS 12Gb/s; hỗ trợ 2 khe cắm host board tùy chọn gồm Fibre Channel 16Gb/s, 32Gb/s, 10GbE SFP+, 25GbE SFP28 hỗ trợ RDMA, 1GbE RJ45 và SAS 12Gb/s.
- Tăng tốc với SSD cache và phân tầng tự động: Hỗ trợ pool SSD cache mức khối tối đa 2TB; tính năng phân tầng lưu trữ tự động (Auto-Tiering) tối đa 4 tầng dữ liệu (tính năng tùy chọn theo giấy phép).
- Bảo vệ dữ liệu toàn diện: Hỗ trợ đầy đủ các cấp độ RAID 0, 1, 3, 5, 6, 10, 30, 50, 60, snapshot, volume copy/mirror, nhân bản từ xa Rsync, cùng lưu trữ đối tượng bất biến (immutable object storage) và WORM giúp ngăn chặn ransomware.
Thông số chính | GS 1012R3C |
|---|---|
Kiểu dáng | Rack 2U, 12 khay ổ (2U 12-bay) |
Controller | Kép dự phòng (hậu tố R) |
CPU | Intel® Pentium® 2-Core |
Bộ nhớ đệm (controller kép) | Default DDR4 16GB, up to 128GB |
Cổng mở rộng tích hợp | 2 x SAS 12Gb/s mở rộng |
Khe host board | 2 |
Số ổ tối đa qua JBOD | 448 |

Liên hệ: 0986 397 886⚙️ Phần cứng và cổng kết nối

Liên hệ: 0986 397 886Controller, CPU và bộ nhớ đệm
Infortrend GS 1012R3C được trang bị cấu hình controller kép dự phòng (Dual redundant controllers, ký hiệu R). Mỗi controller vận hành bằng bộ vi xử lý Intel® Pentium® 2-Core. Bộ nhớ đệm (Cache Memory) của hệ thống hai controller có cấu hình mặc định là DDR4 16GB (8GB mỗi controller) và nâng cấp tối đa lên tới 128GB (64GB mỗi controller). Toàn bộ dữ liệu trong bộ nhớ đệm được bảo vệ an toàn nhờ công nghệ Super capacitor kết hợp module flash module, đảm bảo dữ liệu chưa ghi xuống đĩa được lưu giữ an toàn khi có sự cố mất điện.
Khay ổ đĩa và phương tiện lưu trữ hỗ trợ
- Khung máy 2U gồm 12 khay ổ đĩa 3.5 inch hỗ trợ tháo lắp nóng (hot-swap), tương thích các loại ổ: 2.5" SAS SSD, 2.5" 12Gb/s SAS 10,000 RPM HDD và 3.5" 12Gb/s NL-SAS 7,200 RPM HDD.
- Ổ đĩa SATA chỉ dành riêng cho các model controller đơn, không áp dụng cho bản controller kép GS 1012R3C.
- Danh sách các dòng ổ cứng và dung lượng cụ thể tương thích được cập nhật chi tiết trong tài liệu Compatibility Guide của Infortrend.

Liên hệ: 0986 397 886Cổng kết nối tích hợp và host board mở rộng
- Cổng tích hợp sẵn: 2 cổng mở rộng SAS 12Gb/s chuyên dụng để kết nối nối tiếp với các khay JBOD bên ngoài.
- 2 khe cắm host board: Hỗ trợ linh hoạt các mô-đun giao tiếp mạng lưu trữ tùy chọn gồm: 16Gb/s FC (4 cổng), 32Gb/s FC (2 cổng hoặc 4 cổng), 1GbE RJ45 (4 cổng), 10GbE SFP+ (2 cổng), 25GbE SFP28 hỗ trợ RDMA (2 cổng), và 12Gb/s SAS (2 cổng).
- Số cổng tối đa: Đạt tới 8 cổng FC 16Gb/s, 8 cổng FC 32Gb/s, 8 cổng 1GbE RJ45, 4 cổng 10GbE SFP+, 4 cổng 25GbE SFP28 hoặc 6 cổng SAS 12Gb/s khi trang bị đủ 2 host board.
- Datasheet lưu ý khi sử dụng giao thức truyền thông RDMA, hệ thống yêu cầu tối thiểu 24GB bộ nhớ RAM cho mỗi controller.
Mở rộng dung lượng, nguồn điện và kích thước
- Khay mở rộng JBOD tương thích: JB 3012A (2U 12 khay), JB 3016A (3U 16 khay), JB 3024BA (4U 24 khay), JB 3025BA (2U 25 khay 2.5"), JB 3060L (4U 60 khay), JB 3090 (4U 90 khay).
- Bộ nguồn dự phòng thay nóng: Trang bị 2 bộ nguồn 460W (80 PLUS Bronze) đối với phiên bản Global, hoặc 2 bộ nguồn 800W (80 PLUS Titanium) đối với phiên bản EU; dải điện áp đầu vào 100-240VAC @10-5A, tần số 50-60 Hz.
- Kích thước vật lý: 449 x 88 x 500 mm (Rộng x Cao x Sâu, không tính tai bắt rack); kích thước đóng gói 588 x 239 x 780 mm.
🚀 Ứng dụng thực tế
Lưu trữ hợp nhất SAN và NAS cho văn phòng và chi nhánh
GS 1012R3C đóng vai trò là trung tâm lưu trữ tập trung đa năng, cung cấp đồng thời các phân vùng LUN mức khối (qua FC, iSCSI, SAS) cho máy chủ cơ sở dữ liệu và chia sẻ thư mục mức tệp (qua CIFS/SMB, NFS, FTP) cho người dùng nội bộ. Khả năng tích hợp dịch vụ thư mục Microsoft Active Directory và Linux LDAP giúp quản trị viên phân quyền dữ liệu mạch lạc và nhanh chóng.
Lưu trữ sao lưu và phòng chống mã độc tống tiền (Ransomware)
Nhờ tính năng lưu trữ đối tượng bất biến (Immutable Object Storage) tuân thủ tiêu chuẩn WORM (Write Once, Read Many), các bản sao lưu quan trọng được bảo vệ an toàn trong khoảng thời gian quy định mà không bất kỳ ai, kể cả tài khoản có quyền quản trị tối cao hay mã độc, có thể xóa sửa hoặc mã hóa. Cơ chế Snapshot đa điểm kết hợp Volume Copy cho phép khôi phục trạng thái dữ liệu nguyên bản tức thì khi có sự cố.
Tăng tốc cơ sở dữ liệu và tải đọc ghi với SSD Cache
Tính năng SSD Cache cho phép tận dụng một số lượng ổ đĩa SSD hiệu năng cao để làm bộ nhớ đệm tăng tốc cho toàn bộ mảng ổ cứng dung lượng lớn (HDD), giúp tối ưu hóa chi phí đầu tư trong khi vẫn đáp ứng tốt các tác vụ truy xuất dữ liệu ngẫu nhiên của các ứng dụng quản lý doanh nghiệp (ERP, CRM) và máy chủ chia sẻ tệp nhiều người dùng.
🔒 Bảo vệ dữ liệu, sẵn sàng cao và quản trị
Hệ điều hành của Infortrend EonStor GS phân loại tính năng thành hai nhóm chính: Default (tính năng tiêu chuẩn đi kèm máy) và Optional (tính năng nâng cao kích hoạt qua giấy phép phần mềm). Chi tiết bảng thông số vui lòng tham khảo tại tab Thông số kỹ thuật.
- Kiến trúc RAID tin cậy: Hỗ trợ các cấp độ RAID 0, 1, 3, 5, 6, 10, 30, 50, 60; tối đa 30 ổ logic, 30 pool lưu trữ, 1024 volume; cơ chế ghi Write-back hoặc Write-through tùy chọn cho từng ổ đĩa logic.
- Cấp phát dung lượng linh hoạt (Thin Provisioning - Default): Phân bổ không gian lưu trữ theo nhu cầu thực tế Just-in-Time, tối ưu hóa hiệu quả sử dụng dung lượng đĩa cứng mà không cần phân vùng tĩnh từ đầu.
- Bản sao nhanh Snapshot: Mặc định cung cấp 64 bản snapshot cho mỗi volume nguồn và tối đa 128 bản snapshot cho toàn hệ thống; nâng cấp qua giấy phép Optional lên tới 256 snapshot mỗi volume và 4096 snapshot toàn hệ thống; hỗ trợ snapshot theo thư mục trên hệ thống tệp Btrfs.
- Bản sao cục bộ và nhân bản từ xa: Hỗ trợ Volume copy/mirror tiêu chuẩn; nhân bản từ xa mức tệp sử dụng Rsync tích hợp mã hóa kênh truyền SSH 128-bit (Default); nhân bản từ xa mức khối (Block-level Remote Replication) cung cấp dưới dạng Optional.
- Mở rộng cụm Scale-Out: Tính năng Scale-out mức khối có sẵn (Default); Scale-out mức tệp mặc định hỗ trợ 1 thiết bị và có thể nâng cấp mở rộng lên tới 4 thiết bị trong cụm bằng giấy phép Optional.
- Giao diện quản trị EonOne: Phần mềm quản trị trên nền trình duyệt web trực quan, theo dõi tình trạng phần cứng, cảnh báo tự động qua email/SNMP, kiểm soát băng thông QoS và hỗ trợ bảo mật xác thực hai lớp (2FA).
📌 Lưu ý khi lựa chọn
- ⚠️ Quy định về mã đặt hàng: Datasheet không ghi part number chi tiết; hồ sơ dự thầu và báo giá thương mại cần lấy mã cụ thể của thiết bị, card host board, thanh bộ nhớ và ổ đĩa từ bảng giá chính thức của hãng Infortrend hoặc đơn vị phân phối.
- ⚠️ Phân biệt rõ biến thể mã sản phẩm: Model GS 1012R3C có cấu hình hai controller dự phòng (R), thế hệ G3 (3) và tích hợp module siêu tụ điện Super capacitor (C); hoàn toàn khác biệt với bản controller đơn GS 1012S3C hoặc các model thuộc kiểu dáng 3U 16 khay, 4U 24 khay.
- ⚠️ Giấy phép cho tính năng tùy chọn (Optional): Các tính năng phần mềm nâng cao như snapshot dung lượng cao, nhân bản từ xa mức khối, phân tầng tự động (Auto-Tiering), mở rộng scale-out nhiều node và SSD cache yêu cầu phải trang bị giấy phép phần mềm bản quyền riêng; không được coi là tính năng mặc định có sẵn.
- ⚠️ Dung lượng thô và dung lượng khả dụng: Dung lượng lưu trữ thực tế phụ thuộc trực tiếp vào dung lượng ổ cứng lắp đặt, cấu hình RAID lựa chọn (RAID 5, 6, 10...), dung lượng ổ đĩa dự phòng (Hot Spare) và không gian dành riêng cho các bản snapshot.
- ⚠️ Tương thích ổ đĩa và phần cứng: Chỉ sử dụng các loại ổ cứng và card host board nằm trong danh mục chứng nhận Compatibility Matrix của Infortrend để đảm bảo tính ổn định và điều kiện bảo hành của thiết bị.
- ⚠️ Quy định an toàn thông tin và mật mã dân sự: Các tính năng liên quan đến mã hóa thư mục bằng AES và đồng bộ dữ liệu Rsync qua giao thức SSH cần được đối chiếu đầy đủ với quy định pháp luật hiện hành về quản lý sản phẩm mật mã dân sự trước khi chào thầu.
- ⚠️ Vòng đời sản phẩm: Dòng thiết bị lưu trữ EonStor GS 1000 G3 là thế hệ sản phẩm thương mại hiện hành của Infortrend; tính đến tháng 10/2026, chưa có bất kỳ thông báo ngừng kinh doanh (End of Sale) nào được công bố đối với mã GS 1012R3C.
Tìm hiểu thêm về giải pháp cáp và module quang kết nối hệ thống lưu trữ tại bài viết hướng dẫn chọn module quang SFP và 10G SFP+.
Mọi giá trị hiệu năng và giới hạn trong bài là mức tối đa do Infortrend công bố, phụ thuộc cấu hình ổ đĩa, host board, bộ nhớ, giấy phép và tải thực tế.
Infortrend, EonStor, EonOne, SANWatch, EonServ và các tên GS, GSe, GSe Pro, GSx, DS, CS, KS là thương hiệu hoặc thương hiệu đã đăng ký của Infortrend Technology, Inc. Nguồn: datasheet EonStor GS SAS HDD Series, mã tài liệu PRN PDS v5.3.2 (ngày tạo PDF 2026-09-16).
Tài liệu mang tính tham khảo kỹ thuật; cấu hình và mã đặt hàng cụ thể vui lòng liên hệ NTCOM để được tư vấn.
Thông số kỹ thuật
Thông số | Infortrend EonStor GS 1012R3C |
|---|---|
Tổng quan model | |
Dòng sản phẩm | GS 1000 G3 |
Kiểu dáng | 2U 12-bay |
Ý nghĩa hậu tố mã | R: Dual redundant controllers; 3: G3; C: Super capacitor |
Thông số phần cứng | |
Controller | Dual redundant or single upgradable to dual redundant |
Bảo vệ bộ nhớ đệm | Super capacitor + flash module |
CPU | Intel® Pentium® 2-Core |
Bộ nhớ đệm (controller đơn) | Default DDR4 8GB, up to 64GB |
Bộ nhớ đệm (controller kép) | Default DDR4 16GB, up to 128GB |
Ổ đĩa hỗ trợ | 2.5" SAS SSD; 2.5" 12Gb/s SAS 10,000 RPM HDD; 3.5" 12Gb/s NL-SAS 7,200 RPM HDD |
Số ổ tối đa qua JBOD (mỗi thiết bị) | 448 |
Số ổ tối đa khi scale-out (mỗi cụm) | 3136 |
Pool SSD cache tối đa (mức khối) | 2TB |
Cổng 1GbE RJ45 tích hợp | 0 |
Cổng mở rộng SAS 12Gb/s tích hợp | 2 |
Số khe host board | 2 |
Host board tuỳ chọn | 16Gb/s FC x 4; 32Gb/s FC x 2; 32Gb/s FC x 4; 1GbE (RJ45) x 4; 10GbE (SFP+) x 2; 25GbE (SFP28) x 2, RDMA; 12Gb/s SAS x 2 |
Số cổng FC 16Gb/s tối đa | 8 |
Số cổng FC 32Gb/s tối đa | 8 |
Số cổng 1GbE RJ45 tối đa | 8 |
Số cổng 10GbE SFP+ tối đa | 4 |
Số cổng 25GbE SFP28 tối đa | 4 |
Số cổng SAS 12Gb/s tối đa | 6 |
Khay mở rộng JBOD tương thích | JB 3012A, JB 3016A, JB 3024BA, JB 3025BA, JB 3060L, JB 3090 |
Kích thước (R x C x S, không tai rack) | 449 x 88 x 500 mm |
Kích thước đóng gói (R x C x S) | 588 x 239 x 780 mm |
Bộ nguồn dự phòng, thay nóng (Global) | 460W x 2 (80 PLUS Bronze) |
Bộ nguồn dự phòng, thay nóng (EU) | 800W x 2 (80 PLUS Titanium) |
Điện áp vào AC (Global) | 100-240VAC @10-5A |
Điện áp vào AC (EU) | 100-127VAC @10A, 200-240VAC @5A |
Tần số điện | 50-60 Hz |
Tiêu chuẩn an toàn và EMC | Electromagnetic compatibility: CE, BSMI, FCC; Safety: UL, BSMI, CB |
Thông số phần mềm | |
Số ổ logic tối đa | 30 |
Dung lượng ổ logic tối đa | 2PB |
Kích thước stripe | 16KB, 32KB, 64KB, 128KB, 256KB, 512KB, 1024KB (per logical drive) |
Chính sách ghi | Write-back or write-through (per logical drive) |
Dung lượng pool tối đa | 2PB |
Số pool tối đa | 30 |
Dung lượng volume tối đa | 2PB |
Số volume tối đa | 1024 |
Số ánh xạ LUN tới host tối đa | 4096 |
Số reserved tag tối đa | 256 (per Host-LUN connection) |
Số iSCSI initiator tối đa | 416 (per controller) |
Số kết nối host tối đa | 128 (per FC) |
Mức RAID hỗ trợ | RAID 0, RAID 1, RAID 3, RAID 5/5F, RAID 6/6F, RAID 10, RAID 30, RAID 50, RAID 60 |
Giao thức mức tệp (NAS) | CIFS/SMB (version 2.0/3.11), NFS (version 2/3/4), AFP (version 3.1.12), FTP/FXP (vsftp 2.3.4), WebDAV (httpd package 2.4.6) |
Giao thức mức khối (SAN) | FC, iSCSI, SAS, NVMe/TCP, NVMe/RDMA, NVMe/FC |
Giao thức mức đối tượng | RESTful API (Amazon S3-compatible API) |
Dung lượng hệ thống tệp tối đa | 2PB |
Số người dùng cục bộ tối đa | 20000 |
Số nhóm cục bộ tối đa | 512 |
Số người dùng và nhóm domain tối đa | The number depends on the memory capacity of a single controller and the system configuration.; 8/12GB: 50,000; 16/24GB: 100,000; 32/48GB: 200,000; 64GB: 400,000; 96GB and up: 500,000 |
Số thư mục chia sẻ tối đa | 2048 (NFS/CIFS/FTP) / 255 (AFP) |
Số tác vụ Rsync tối đa | 1024 |
Số tiến trình Rsync đồng thời tối đa | 64 |
Số kết nối tệp tối đa | 2048 (NFS/CIFS/AFP) / 1024 (FTP) |
Quản trị | Web-based EonOne management software; User account management; Group management; Folder management - folder access control; Quota management; Folder encryption with AES; Integration with Microsoft Active Directory (AD) and Linux LDAP; Storage Resource Management to analyze history of resource usage; Multi-factor authentication login mechanism; File-level QoS (network traffic control); SMI-S standard interface for hypervisor management applications; Command-line interface (CLI) |
Sẵn sàng và tin cậy | Immutable object storage; Hot-swappable hardware modules; Device mapper; Antivirus; Trunk group; Cache safe technology; UPS; WORM (file level only); SMB Multichannel |
Tối ưu dung lượng | Block level: Offline compression, offline deduplication; File level: Inline compression, offline deduplication |
Cảnh báo | Email; SNMP traps |
Ứng dụng tích hợp | Anti-virus; Backup Server; Docker; LDAP Server; Mail Server; Nextcloud; Project Server; Proxy Server; Syslog Server; VPN Server; Web Server |
Dịch vụ đám mây hỗ trợ | EonCloud Gateway supports integration with the following cloud providers:; Amazon S3, Microsoft Azure, Alibaba Cloud, OpenStack, Baidu Cloud,Google Cloud, Tencent Cloud, Wasabi Cloud, etc. |
Hệ điều hành hỗ trợ | Microsoft Windows Server, Red Hat Enterprise Linux, SUSE Linux Enterprise, Sun Solaris, MacOS X, VMware, Citrix XenServer, OpenStack Cinder |
Dịch vụ dữ liệu | |
Thin provisioning khối (mặc định) | "Just-in-time" capacity allocation optimizes storage utilization and eliminates allocated but unused storage space. |
Snapshot theo thư mục (tuỳ chọn) | Snapshot images per folder: 1024 (supported on Btrfs file system only) |
Snapshot theo volume (mặc định) | Snapshot images per source volume: 64; Snapshot images per system: 128 |
Snapshot theo volume (tuỳ chọn) | Snapshot images per source volume: 256; Snapshot images per system: 4096 |
Volume copy/mirror (mặc định) | Replication pairs per source volume: 4; Replication pairs per system: 16 |
Volume copy/mirror (tuỳ chọn) | Replication pairs per source volume: 8; Replication pairs per system: 256 |
Nhân bản từ xa mức tệp (mặc định) | Support Rsync with 128-bit SSH encryption |
Nhân bản từ xa mức khối (tuỳ chọn) | Replication pairs per source volume: 8; Replication pairs per system: 64 |
Phân tầng lưu trữ tự động (tuỳ chọn) | Storage tiers per pool: 4 |
Scale-out mức tệp (mặc định) | Appliances per cluster: 1 |
Scale-out mức tệp (tuỳ chọn) | Appliances per cluster: 4 |
Scale-out mức khối (mặc định) | Appliances per cluster: 4 |
SSD cache mức tệp (tuỳ chọn) | Accelerating file operations and data access performance for both read and write; Max. SSD number: 8 |
SSD cache mức khối (tuỳ chọn) | Accelerating data access in random read-intensive environments (e.g. OLTP); Max. SSD number: 4 |
SSD cache mức khối (tuỳ chọn) | Recommended DIMM capacity per controller for SSD cache pool for GS 2000 and GS 1000 G3 |
SSD cache khối, DRAM 8GB | Max SSD cache pool size: 0.4TB |
SSD cache khối, DRAM 16GB | Max SSD cache pool size: 0.6TB |
SSD cache khối, DRAM 32GB | Max SSD cache pool size: 1TB |
SSD cache khối, DRAM 64GB | Max SSD cache pool size: 1.6TB |
SSD cache khối, DRAM 128GB and up | Max SSD cache pool size: 3.2TB |
Bảo hành và dịch vụ | |
Dịch vụ tiêu chuẩn | 3-year limited hardware warranty and 8 x 5 phone, web, and email support (batteries are covered under warranty for 2 years) |
Gói nâng cấp, gia hạn dịch vụ | Warranty extension: Standard service can be extended up to 5 years.; The following services can be upgraded to 5 years.; Upgrade: Replacement part dispatch on the next business day; Advanced service: Phone, web, and email support + onsite diagnostics on the next business day; Premium service: Phone, web, and email support + onsite diagnostics within 4 hours |
Hỗ trợ kỹ thuật | Get information on system installation and maintenance, download technical documents and software, or issue a support ticket |
Dịch vụ sản phẩm | Register products, download firmware, apply for licensing services, create product repair tickets, or check product repair status |
Ghi chú của datasheet
- Bảng thông số kỹ thuật được trích xuất trực tiếp từ datasheet chính hãng EonStor GS SAS HDD Series và áp dụng cho model Infortrend EonStor GS 1012R3C (rack 2U 12 khay, controller kép dự phòng, super capacitor). Đã tự động lược bỏ các thông số thuộc dòng máy khác (như GS 2000, GS 3000 G3, GS 4000 G3, GS 5000) và các cấu hình đơn controller hoặc kiểu dáng khung máy khác.
- Datasheet quy định rõ tính năng HA Service chỉ hỗ trợ trên các dòng GS 5000 và GS 4000/3000 G3, không áp dụng cho dòng GS 1000 G3.
- Giao thức iSCSI/RDMA (iSER) không được hỗ trợ trên các dòng GS 1000 và GS 2000.
- Để sử dụng tính năng truyền thông hiệu năng cao qua giao thức RDMA, hệ thống bắt buộc phải trang bị tối thiểu 24GB bộ nhớ RAM cho mỗi controller.
- Trước khi trang bị thêm các card host board, quý khách vui lòng tham khảo tài liệu Host Board and Memory Guide mới nhất trên trang web chính thức của Infortrend để đối chiếu các cấu hình kết hợp được hãng chứng nhận.
- Các phiên bản ổ đĩa cứng SATA chỉ được hỗ trợ trên các model controller đơn, không hỗ trợ trên dòng controller kép GS 1012R3C.
Licensing and deployment
Mã đặt hàng
Mã SKU | Sản phẩm – mô tả |
|---|---|
GS 1012R3C | Infortrend EonStor GS 1012R3C – Thiết bị lưu trữ hợp nhất SAN/NAS Infortrend EonStor GS 1012R3C, dòng GS 1000 G3, khung rack 2U 12 khay ổ 3.5 inch, controller kép dự phòng, bảo vệ bộ nhớ đệm bằng super capacitor |
Phụ kiện tùy chọn
Mã SKU | Phụ kiện – mô tả |
|---|---|
JB 3012A | Khay mở rộng JBOD – Khay mở rộng 2U 12 khay ổ 3.5 inch SAS 12Gb/s cho dòng GS 1000 G3 |
JB 3016A | Khay mở rộng JBOD – Khay mở rộng 3U 16 khay ổ 3.5 inch SAS 12Gb/s cho dòng GS 1000 G3 |
JB 3024BA | Khay mở rộng JBOD – Khay mở rộng 4U 24 khay ổ 3.5 inch SAS 12Gb/s cho dòng GS 1000 G3 |
JB 3025BA | Khay mở rộng JBOD – Khay mở rộng 2U 25 khay ổ 2.5 inch SFF SAS 12Gb/s cho dòng GS 1000 G3 |
JB 3060L | Khay mở rộng JBOD – Khay mở rộng 4U 60 khay ổ mật độ cao SAS 12Gb/s cho dòng GS 1000 G3 |
JB 3090 | Khay mở rộng JBOD – Khay mở rộng 4U 90 khay ổ siêu mật độ SAS 12Gb/s cho dòng GS 1000 G3 |
Datasheet chính hãng của Infortrend không in sẵn part number cố định cho từng linh kiện. Mã đặt hàng chính xác của thiết bị lưu trữ, các loại card host board, thanh bộ nhớ RAM, danh mục ổ đĩa cứng và giấy phép cho các gói tính năng Optional được xác định cụ thể theo bảng giá dự án của Infortrend hoặc đại diện nhà phân phối chính thức, đối chiếu cùng các tài liệu Compatibility Matrix và Hostboard and Memory Guide.
Tính năng mặc định và tuỳ chọn
Tính năng | Theo datasheet |
|---|---|
Thin provisioning mức khối | Default |
Snapshot theo volume | Default; mức nâng cao là Optional |
Snapshot theo thư mục | Optional |
Volume copy/mirror | Default; mức nâng cao là Optional |
Nhân bản từ xa mức tệp (Rsync) | Default |
Nhân bản từ xa mức khối | Optional |
Phân tầng lưu trữ tự động (Auto-Tiering) | Optional |
Scale-out mức tệp | Default 1 thiết bị; Optional lên tới 4 thiết bị |
Scale-out mức khối | Default |
SSD cache mức khối và mức tệp | Optional |
Bảo hành và dịch vụ
- Dịch vụ bảo hành tiêu chuẩn: Bảo hành phần cứng giới hạn 3 năm chính hãng và hỗ trợ kỹ thuật qua điện thoại, web, email khung giờ 8 x 5 (pin và linh kiện lưu điện được bảo hành 2 năm).
- Tùy chọn nâng cấp và gia hạn dịch vụ: Gói bảo hành tiêu chuẩn có thể gia hạn lên đến 5 năm; đồng thời hỗ trợ nâng cấp lên các gói dịch vụ nâng cao (Upgrade: gửi linh kiện thay thế trong ngày làm việc tiếp theo; Advanced: hỗ trợ kỹ thuật và chẩn đoán tại chỗ ngày làm việc tiếp theo; Premium: chẩn đoán tại chỗ trong vòng 4 giờ). Các gói dịch vụ cụ thể có thể điều chỉnh tùy theo từng khu vực địa lý.
Hướng dẫn triển khai
- Xác định đúng nhu cầu giao tiếp mạng lưu trữ để chọn loại card host board phù hợp (Fibre Channel 16G/32G, 10GbE SFP+, 25GbE RDMA hay SAS 12G) và kiểm tra kỹ dung lượng bộ nhớ RAM tối thiểu yêu cầu trên mỗi controller.
- Khi cần mở rộng dung lượng thô, kết nối nối tiếp các khay mở rộng JBOD tương thích (như JB 3012A, JB 3016A, JB 3024BA, JB 3060L) qua cổng mở rộng SAS 12Gb/s tích hợp sẵn.
- Cài đặt và thiết lập hệ thống tập trung thông qua giao diện điều khiển EonOne trên nền trình duyệt web.
Tài liệu kỹ thuật
- Datasheet EonStor GS SAS HDD Storage (PRN PDS v5.3.2)
- Trang sản phẩm EonStor GS 1000 G3 trên website infortrend.com
- Trang thông tin tổng quan dòng EonStor GS (liên kết trong datasheet)
- EonCloud Gateway: danh sách dịch vụ đám mây tương thích (liên kết trong datasheet)
Các tài liệu Compatibility Matrix và Hostboard and Memory Guide được phát hành và cập nhật định kỳ tại mục hỗ trợ kỹ thuật trên trang web chính thức infortrend.com; khuyến nghị sử dụng phiên bản mới nhất khi lựa chọn ổ cứng, mô-đun bộ nhớ và card host board.
Vì sao chọn NTCOM
Cam kết bán hàng
Hàng hoá chính hãng
Đầy đủ chứng từ nguồn gốc, chất lượng và nhập khẩu cho từng lô hàng.
Đủ 7 loại chứng từ cho từng lô hàng
- CO
- CQ
- AWB
- Invoice
- Packing list
- Test report
- Tờ khai hải quan
Cam kết giá tốt
Giá cạnh tranh nhờ nhập trực tiếp từ hãng và nhà phân phối chính thức.
Báo giá dự án theo số lượng
Hỗ trợ dự án
Tra mã sản phẩm, đối chiếu thông số và làm hồ sơ đáp ứng kỹ thuật thần tốc.
Tra mã, đối chiếu, lập hồ sơ đáp ứng
Bảo hành nhanh chóng
Luôn sẵn hàng dự phòng để đổi thiết bị ngay, không để hệ thống của bạn chờ.
Đổi thiết bị từ kho dự phòng sẵn có
Miễn phí giao hàng toàn quốc
Giao tận nơi trên toàn quốc, đóng gói chuẩn thiết bị điện tử.
Giao tận nơi, đóng gói chống sốc
Kỹ sư CNTT chuyên môn cao
Đội ngũ kỹ sư có chứng chỉ của các hãng, tư vấn và triển khai tận nơi.
Chứng chỉ của 7 hãng công nghệ










