Sản phẩm cùng loại: Firewall & Router

Fortinet FortiGate 1001F tường lửa NGFW 2U tích hợp 2 SSD 480 GB
Mã sản phẩm (Part Number):
FG-1001F
Xem báo giáMô tả ngắn
Fortinet FortiGate 1001F là tường lửa thế hệ mới (NGFW) hiệu năng cao chuẩn rack 2U, dành cho trung tâm dữ liệu doanh nghiệp và kiến trúc Hybrid Mesh Firewall. Thiết bị tăng tốc phần cứng bằng SPU NP7 và CP9, tích hợp sẵn 2 ổ SSD 480 GB thay nóng.
Tường lửa Fortinet FortiGate 1001F tường lửa NGFW 2U tích hợp 2 SSD 480 GB 2 cổng USB (client / server), 1 cổng Console RJ45, 1 cổng quản trị chuyên dụng 1 GE RJ45 (MGMT), 1 cổng kết nối cụm khả dụng cao 2.5 GE / GE (HA), 8 cổng mạng đa tốc độ 10 GE / 5 GE / 2.5 GE / GE / 100M RJ45, 16 khe cắm quang 10 GE SFP+ / GE SFP, 8 khe cắm quang tốc độ cao 25 GE SFP28 / 10 GE SFP+ / GE SFP, 2 khe cắm quang siêu tốc 100 GE QSFP28 / 40 GE QSFP+.
Chi tiết sản phẩm
Fortinet FortiGate 1001F (FG-1001F) là dòng tường lửa thế hệ mới (NGFW) hiệu năng cao chuẩn rack 2U của Fortinet, được thiết kế cho trung tâm dữ liệu doanh nghiệp (Enterprise Data Center), mạng hội tụ campus và kiến trúc bảo mật Hybrid Mesh Firewall. Trang bị bộ vi xử lý mạng tăng tốc phần cứng chuyên dụng Fortinet SPU NP7 và CP9, FG-1001F cung cấp thông lượng tường lửa lên tới 198 Gbps, IPS 19 Gbps, NGFW 15 Gbps và Threat Protection 13 Gbps, đáp ứng nhu cầu kiểm tra sâu lưu lượng mạng ở tốc độ cực cao mà không gây nghẽn cổ chai hệ thống.

Liên hệ: 0986 397 886Thiết bị sở hữu mật độ cổng kết nối vượt trội bao gồm 2 khe 100 GE QSFP28, 8 khe 25 GE SFP28, 16 khe 10 GE SFP+, 8 cổng đồng đa tốc độ 10 GE RJ45 cùng nguồn đôi dự phòng hot-swap mặc định, giúp các tổ chức và doanh nghiệp lớn bảo vệ toàn diện các phân vùng mạng quan trọng và hiện đại hóa hạ tầng kết nối.

Liên hệ: 0986 397 886📌 Tổng quan
Dòng FortiGate 1001F mang đến sự kết hợp hoàn hảo giữa hiệu năng xử lý lưu lượng vượt trội và khả năng mở rộng linh hoạt cho hạ tầng mạng hiện đại. Vận hành trên nền tảng hệ điều hành hợp nhất FortiOS, FG-1001F tích hợp liền mạch các chức năng tường lửa thế hệ mới, kiểm soát truy cập Zero Trust (ZTNA), phân đoạn mạng bảo mật (Segmentation) và dịch vụ an ninh ứng dụng AI của FortiGuard.

Liên hệ: 0986 397 886Điểm nổi bật
- Dẫn đầu Gartner Magic Quadrant – Fortinet liên tục được vinh danh trong nhóm dẫn đầu về Tường lửa mạng (Network Firewalls) và Hybrid Mesh Firewall.
- Tăng tốc phần cứng SPU NP7 và CP9 – mang lại hiệu năng tường lửa, kiểm tra mã hóa SSL và chống xâm nhập IPS cao gấp nhiều lần so với các thiết bị chỉ dùng CPU thông thường.
- Cổng kết nối 100GE tốc độ cao – tích hợp sẵn 2 khe cắm 100 GE QSFP28/40 GE QSFP+, 8 khe 25 GE SFP28 và 16 khe 10 GE SFP+, dễ dàng đấu nối vào mạng lõi Data Center và Spine-Leaf.
- Bảo mật ứng dụng trí tuệ nhân tạo (AI/ML) – cập nhật cơ sở dữ liệu mối đe dọa liên tục từ FortiGuard Labs để ngăn chặn tấn công zero-day và mã độc tống tiền theo thời gian thực.
- Tích hợp Zero Trust Network Access (ZTNA) – kiểm soát và xác thực người dùng truy cập vào ứng dụng một cách nhất quán, giảm thiểu rủi ro lan truyền mã độc trong mạng nội bộ.
- Nguồn đôi dự phòng chuẩn 2U – thiết kế nguồn xoay chiều AC kép có thể tháo lắp nóng (hot-swappable), đạt chuẩn hiệu suất 80Plus, đảm bảo hoạt động liên tục 24/7.

Liên hệ: 0986 397 886So sánh nhanh
Chỉ số | FortiGate 1001F |
|---|---|
Thông lượng tường lửa IPv4 | 198 / 196 / 134 Gbps |
Thông lượng IPS | 19 Gbps |
Thông lượng NGFW | 15 Gbps |
Thông lượng Threat Protection | 13 Gbps |
Thông lượng IPsec VPN | 55 Gbps |
Thông lượng kiểm tra SSL | 10 Gbps |
Cổng 100GE QSFP28 | 2 |
Cổng 25GE SFP28 / 10GE SFP+ | 8 |
Cổng 10GE SFP+ | 16 |
Cổng 10GE RJ45 | 8 |
Chi tiết đầy đủ xem tại tab Thông số kỹ thuật.
⚙️ Phần cứng
FortiGate 1001F được thiết kế theo dạng khung chuẩn rack 2U (kích thước 88.9 x 443 x 447.4 mm, nặng 10.3 kg), tối ưu luồng gió làm mát từ trước ra sau (Front-to-Back). Bố cục các cổng kết nối ở mặt trước được đánh số và bố trí trực quan:
Giao tiếp: FortiGate 1001F
- 2 cổng USB (client / server) dành cho kết nối quản trị và sao lưu
- 1 cổng Console RJ45 quản trị cục bộ
- 1 cổng quản trị chuyên dụng 1 GE RJ45 (MGMT)
- 1 cổng kết nối cụm khả dụng cao 2.5 GE / GE (HA)
- 8 cổng mạng đa tốc độ 10 GE / 5 GE / 2.5 GE / GE / 100M RJ45
- 16 khe cắm quang 10 GE SFP+ / GE SFP tăng tốc phần cứng
- 8 khe cắm quang tốc độ cao 25 GE SFP28 / 10 GE SFP+ / GE SFP
- 2 khe cắm quang siêu tốc 100 GE QSFP28 / 40 GE QSFP+
Mặt sau thiết bị trang bị 2 bộ nguồn AC hot-swappable cắm rút nóng (mặc định đi kèm cả 2 bộ nguồn) và 3 cụm quạt tản nhiệt hiệu năng cao, đảm bảo thiết bị hoạt động ổn định và tin cậy.
Tính năng phần cứng nổi bật
- Bộ xử lý SPU NP7 (Network Processor 7) – xử lý siêu tốc lưu lượng IPv4/IPv6, IPsec VPN và phân đoạn mạng ở tốc độ dây dẫn (wire-speed).
- Bộ xử lý CP9 (Content Processor 9) – giải mã và kiểm tra sâu lưu lượng SSL/TLS, tăng tốc nhận diện mẫu mã độc và chữ ký xâm nhập IPS.
- Mô-đun bảo mật TPM (Trusted Platform Module) – bảo vệ và tăng cứng thiết bị thông qua khóa mật mã phần cứng, ngăn chặn giả mạo firmware và can thiệp trái phép.
- Bluetooth Low Energy (BLE) – hỗ trợ kết nối không dây tầm ngắn cho việc cấu hình và thiết lập ban đầu qua ứng dụng di động một cách nhanh chóng.
🚀 Ứng dụng tiêu biểu
Bảo vệ biên trung tâm dữ liệu (Data Center Edge)
- Đáp ứng yêu cầu băng thông cực lớn của trung tâm dữ liệu với cổng kết nối 100GE và 25GE, xử lý hàng triệu phiên đồng thời mà không suy giảm tốc độ.
- Chống lại các cuộc tấn công DDoS quy mô lớn, khai thác lỗ hổng ứng dụng web và các mối đe dọa mạng thông qua dịch vụ FortiGuard IPS.
- Giải mã và kiểm tra lưu lượng mã hóa SSL/TLS ở quy mô lớn, phát hiện mã độc ẩn giấu trong các kết nối an toàn.
Phân đoạn mạng bảo mật nội bộ (Internal Segmentation Firewall)
- Ngăn chặn tấn công lan truyền ngang giữa các vùng mạng nội bộ, phân tách khu vực máy chủ, ứng dụng tài chính và cơ sở dữ liệu cốt lõi.
- Thực thi chính sách kiểm soát truy cập siêu mịn với độ trễ chỉ 3.45 micro giây, phù hợp cho môi trường giao dịch tài chính và tính toán hiệu năng cao.
Kiến trúc tường lửa lai (Hybrid Mesh Firewall) và ZTNA
- Đóng vai trò nút bảo mật trung tâm, liên kết nhất quán chính sách an ninh giữa hạ tầng tại chỗ (on-premises) và các đám mây công cộng (multi-cloud).
- Tích hợp kiểm soát truy cập Zero Trust (ZTNA), xác thực danh tính người dùng và tình trạng thiết bị trước khi cấp quyền kết nối đến ứng dụng nội bộ.
Để lựa chọn module quang tương thích cho các cổng 10G/25G/100G của FG-1001F, quý khách tham khảo bài viết Chọn module quang SFP: SX, LX, 10G LR.
🔒 Công nghệ và dịch vụ FortiGuard
Hệ điều hành FortiOS
FortiOS là hệ điều hành bảo mật hợp nhất hàng đầu của Fortinet, tích hợp sâu giữa chức năng kết nối mạng và các lớp phòng thủ an ninh. Với FortiOS, người quản trị có cái nhìn toàn cảnh về mọi người dùng, thiết bị và ứng dụng trên toàn bộ hệ thống, giúp tự động hóa phản ứng trước sự cố an ninh mạng chỉ trong tích tắc.
Dịch vụ bảo mật FortiGuard ứng dụng AI
- IPS (Intrusion Prevention System) – hệ thống phòng chống xâm nhập dựa trên AI/ML, nhận diện các kỹ thuật tấn công tinh vi và vá ảo các lỗ hổng chưa được cập nhật.
- Anti-Malware Protection (AMP) – bảo vệ đa lớp chống lại virus, mã độc tống tiền (ransomware), botnet và mã độc zero-day thông qua công nghệ hộp cát FortiGate Cloud Sandbox.
- Web, DNS and Video Filtering – lọc web theo danh mục, chặn tên miền độc hại, kiểm soát video và bảo vệ người dùng trước các website lừa đảo (phishing).
- Security Rating and Fabric Management – chấm điểm tư thế an ninh mạng, so sánh với các chuẩn bảo mật quốc tế và khuyến nghị tối ưu cấu hình tự động.
Chi tiết các gói dịch vụ và tùy chọn bảo vệ xem tại tab Licensing and deployment.
📌 Lưu ý khi lựa chọn
- ⚠️ Lựa chọn ổ lưu trữ cục bộ: Model FG-1001F tích hợp sẵn 2 ổ SSD 480 GB thay nóng (Hot Swappable), phù hợp khi cần lưu nhật ký phân tích (logs) và báo cáo ngay trên thiết bị. Nếu không cần lưu trữ cục bộ, có thể cân nhắc model FG-1000F (không có ổ lưu trữ tích hợp).
- ⚠️ Không gian lắp đặt tủ rack: Thiết bị có chiều cao chuẩn 2U (Rack Mount, 2RU). Cần chuẩn bị sẵn không gian tủ rack tiêu chuẩn 19 inch và bộ ray trượt gắn rack SP-FG3040B-RAIL tương thích.
- ⚠️ Nguồn điện và công suất: FG-1001F đi kèm sẵn 2 bộ nguồn xoay chiều AC (Redundant Power Supplies mặc định), mức tiêu thụ điện trung bình 215 W và tối đa 415 W (1229 BTU/h). Đảm bảo hạ tầng nguồn điện và làm mát đáp ứng công suất vận hành.
- ⚠️ Quy định về mật mã dân sự: Thiết bị sử dụng các thuật toán mã hóa mạnh (IPsec VPN, SSL-VPN). Khi nhập khẩu và kinh doanh tại Việt Nam, doanh nghiệp cần tuân thủ các quy định hiện hành về quản lý sản phẩm mật mã dân sự.
- ⚠️ Vòng đời sản phẩm: Datasheet mã FG-1000F-DAT-R18-20261001 phát hành ngày 01/10/2026. Thiết bị đang trong vòng đời thương mại chính thức, chưa có thông báo End-of-Sale (EOS) từ Fortinet.
Fortinet®, FortiGate®, FortiGuard®, FortiCare® là thương hiệu của Fortinet, Inc. Thông số trích từ datasheet chính hãng; NTCOM không chịu trách nhiệm về thay đổi thông số của hãng sau thời điểm đăng bài.
Tài liệu mang tính tham khảo kỹ thuật; áp dụng theo môi trường thực tế và kiểm duyệt trước khi triển khai diện rộng.
Thông số kỹ thuật
Bảng thông số kỹ thuật chính hãng của FortiGate 1001F trích xuất từ datasheet Fortinet. Ký hiệu "-" thể hiện thông số không áp dụng cho model này.
Thông số | FortiGate 1001F |
|---|---|
Giao tiếp và mô-đun | |
Khe 100 GE QSFP28 / 40 GE QSFP+ | 2 |
Khe 25 GE SFP28 / 10 GE SFP+ / SFP | 8 |
Khe 10 GE SFP+ / GE SFP | 16 |
Cổng 10G/5G/2.5G/1G/100M RJ45 | 8 |
2.5 GE / GE HA Port | 1 |
GE RJ45 Management Ports | 1 |
USB Ports (Client / Server) | 2 / 2 |
Cổng console | 1 |
Ổ lưu trữ tích hợp | 2x 480 GB (Hot Swappable) |
Mô-đun bảo mật TPM | ✅ |
Bluetooth năng lượng thấp (BLE) | ✅ |
Module quang đi kèm | 2x SFP SX |
Kích thước và nguồn điện | |
Cao x rộng x dài (inch) | 3.5 x 17.44 x 17.63 |
Cao x rộng x dài (mm) | 88.9 x 443 x 447.4 |
Trọng lượng | 22.71 lbs (10.3 kg) |
Kiểu dáng (chuẩn EIA/non-EIA) | Rack Mount, 2RU |
AC Power Supply | 100–240VAC, 50/60 Hz |
Dòng điện AC tối đa | 6A@120VAC, 3A@240VAC |
Công suất tiêu thụ (TB / tối đa) | 215 W / 415 W |
Tỏa nhiệt | 1229 BTU/h |
Hiệu suất bộ nguồn | 80Plus Compliant |
Nguồn kép dự phòng | ✓ (comes with 2PSU default) |
Môi trường hoạt động và chứng nhận | |
Nhiệt độ hoạt động | 32°F to 104°F (0°C to 40°C) |
Nhiệt độ lưu kho | -31°F to 158°F (-35°C to 70°C) |
Độ ẩm | 10% to 90% non-condensing |
Độ ồn | 66.7 dBA |
Hướng luồng gió | Front to Back |
Độ cao hoạt động | Up to 10 000 ft (3048 m) |
Tuân thủ tiêu chuẩn | FCC Part 15 Class A, RCM, VCCI, CE, UL/cUL, CB |
Chứng nhận | USGv6/IPv6 |
Hiệu năng – lưu lượng doanh nghiệp | |
Thông lượng IPS ² | 19 Gbps |
Thông lượng NGFW ²,⁴ | 15 Gbps |
Thông lượng chống mối đe dọa ²,⁵ | 13 Gbps |
Hiệu năng và năng lực hệ thống | |
Tường lửa IPv4 (1518/512/64 byte, UDP) | 198 / 196 / 134 Gbps |
Thông lượng IPv6 (1518/512/86B UDP) | 198 / 196 / 134 Gbps |
Độ trễ tường lửa (gói UDP 64 byte) | 3.45 μs |
Thông lượng tường lửa (gói/giây) | 201 Mpps |
Số phiên đồng thời (TCP) | 7.5 Million |
Số phiên mới mỗi giây (TCP) | 650 000 |
Số chính sách tường lửa | 100 000 |
Thông lượng IPsec VPN (gói 512 byte) ¹ | 55 Gbps |
Đường hầm IPsec gateway–gateway | 20 000 |
Đường hầm IPsec client–gateway | 100 000 |
Thông lượng SSL-VPN | 5.3 Gbps |
Người dùng SSL-VPN đồng thời (tối đa) | 10 000 |
Thông lượng kiểm tra SSL (IPS, HTTPS) ³ | 10 Gbps |
Kiểm tra SSL (IPS) – kết nối/giây ³ | 11 000 |
Phiên kiểm tra SSL đồng thời (IPS) ³ | 600 000 |
Kiểm soát ứng dụng (HTTP 64K) ² | 44 Gbps |
Thông lượng CAPWAP (HTTP 64K) | 65 Gbps |
Miền ảo VDOM (mặc định / tối đa) | 10 / 250 |
Số FortiSwitch quản lý tối đa | 196 |
Số FortiAP tối đa (tổng / tunnel) | 4096 / 2048 |
Số FortiToken tối đa | 20 000 |
Cấu hình HA | Active-Active, Active-Passive, Clustering |
Ghi chú thông số:
- ¹ Hiệu năng thử nghiệm IPsec VPN sử dụng chuẩn mã hóa AES256-SHA256.
- ² Hiệu năng IPS (Enterprise Mix), Application Control, NGFW và Threat Protection được đo khi bật tính năng ghi nhật ký (Logging).
- ³ Các giá trị hiệu năng kiểm tra SSL Inspection sử dụng mức trung bình của các phiên HTTPS với nhiều bộ mã hóa khác nhau.
- ⁴ Hiệu năng NGFW được đo khi đồng thời kích hoạt Tường lửa, IPS và Kiểm soát ứng dụng (Application Control).
- ⁵ Hiệu năng Threat Protection được đo khi đồng thời kích hoạt Tường lửa, IPS, Application Control và Chống mã độc (Malware Protection).
Mọi giá trị hiệu năng là mức tối đa (up to) và thay đổi tùy cấu hình hệ thống.
Licensing and deployment
Mã đặt hàng
Mã SKU | Sản phẩm – mô tả |
|---|---|
FG-1001F | FortiGate 1001F – 2 khe 100GE QSFP28, 8 khe 25GE SFP28, 16 khe 10GE SFP+, 8 cổng 10GE BASE-T RJ45, 1 cổng quản trị 1GE MGMT, 1 cổng HA 2.5GE, tăng tốc phần cứng SPU NP7 và CP9, nguồn kép AC. |
Phụ kiện tùy chọn
Mã SKU | Phụ kiện – mô tả |
|---|---|
SP-FG3040B-RAIL | Ray trượt gắn tủ rack – Bộ ray trượt gắn tủ rack cho FG-1000C/-DC, FG-1200D, FG-1500D/DC, FG-3040B/-DC, FG-3000/3001F và các model tương thích. |
SP-FG400F-PS | Bộ nguồn AC thay thế – Bộ nguồn AC dự phòng cho FG-400/401F, FG-600/601F và FG-1000/1001F, dây nguồn bán riêng. |
FN-TRAN-LX | Module quang 1 GE SFP LX – Module quang 1 GE SFP LX cho thiết bị có khe cắm SFP và SFP/SFP+. |
FN-TRAN-GC | Module đồng 1 GE SFP RJ45 – Module đồng 1 GE SFP RJ45 cho thiết bị có khe cắm SFP và SFP/SFP+. |
FN-TRAN-SX | Module quang 1 GE SFP SX – Module quang 1 GE SFP SX cho thiết bị có khe cắm SFP và SFP/SFP+. |
FN-TRAN-SFP+GC | Module đồng 10 GE SFP+ RJ45 – Module đồng 10 GE SFP+ RJ45 cho thiết bị có khe cắm SFP+. |
FN-TRAN-SFP+SR | Module quang 10 GE SFP+ SR – Module quang 10 GE SFP+ cự ly ngắn (SR) cho thiết bị có khe SFP+ và SFP/SFP+. |
FN-TRAN-SFP+LR | Module quang 10 GE SFP+ LR – Module quang 10 GE SFP+ cự ly dài (LR) cho thiết bị có khe SFP+ và SFP/SFP+. |
FN-TRAN-SFP+ER | Module quang 10 GE SFP+ ER – Module quang 10 GE SFP+ cự ly mở rộng (ER) cho thiết bị có khe SFP+ và SFP/SFP+. |
FN-TRAN-SFP+BD27 | 10 GE SFP+ Transceiver Module, 30km Long Range – 10 GE SFP+ transceiver module, 30km long range single BiDi for systems with SFP+ and SFP/ SFP+ slots (connects to FN-TRAN-SFP+BD33, ordered separately). |
FN-TRAN-SFP+ZR | 10 GE SFP+ Transceiver Module, 80km extreme long range – 10 GE SFP+ transceiver module, 80KM extreme long range 10GE SFP+ transceiver module, 80KM extreme long range for systems with SFP+ and SFP/SFP+ slots. |
FN-TRAN-SFP+BD33 | 10 GE SFP+ Transceiver Module, (connects to FN-TRAN-SFP+BD27, ordered separately) – 10 GE SFP+ transceiver module, 30km long range single BiDi for systems with SFP+ and SFP/ SFP+ slots (connects to FN-TRAN-SFP+BD27, ordered separately). |
FN-TRAN-SFP28-SR | Module quang 25 GE SFP28 SR – Module quang 25 GE SFP28 cự ly ngắn (SR) cho thiết bị có khe cắm SFP28. |
FN-TRAN-SFP28-LR | Module quang 25 GE SFP28 LR – Module quang 25 GE SFP28 cự ly dài (LR) cho thiết bị có khe cắm SFP28. |
FN-TRAN-QSFP+SR | Module quang 40 GE QSFP+ SR – Module quang 40 GE QSFP+ cự ly ngắn (SR) cho thiết bị có khe cắm QSFP+. |
FG-TRAN-QSFP+SR-BIDI | 40 GE QSFP+ Transceiver Module, Short Range BiDi – 40 GE QSFP+ transceiver module, short range BiDi for systems with QSFP+ slots. |
FN-TRAN-QSFP+LR | Module quang 40 GE QSFP+ LR – Module quang 40 GE QSFP+ cự ly dài (LR) cho thiết bị có khe cắm QSFP+. |
FN-TRAN-QSFP28-DR | Module quang 100 GE QSFP28 DR – Module quang 100 GE QSFP28 chuẩn single-mode 100GBase-DR cho khe cắm QSFP28. |
FN-TRAN-QSFP28-ER | 100 GE QSFP28 Transceiver Module, 20km Extended Range – 100 GE QSFP28 transceiver module, 20km extended range, eLR4, gen3, for systems with QSFP28 slots. |
FN-TRAN-QSFP28-LR | Module quang 100 GE QSFP28 LR – Module quang 100 GE QSFP28 cự ly dài (LR) 4 kênh song song cho khe cắm QSFP28. |
FN-TRAN-QSFP28-SR | Module quang 100 GE QSFP28 SR – Module quang 100 GE QSFP28 cự ly ngắn (SR) 4 kênh song song cho khe cắm QSFP28. |
FN-TRAN-QSFP28-BIDI | 100 GE QSFP28 BIDI Transceiver Module – 100 GE QSFP28 BIDI transceiver module, short range, for systems with QSFP28 slots. |
FN-TRAN-QSFP28-CWDM4 | 100 GE QSFP28 Transceiver Module, CWDM4 – 100 GE QSFP28 transceivers, LC connectors, 2KM for systems with QSFP28 slots. |
FN-CABLE-SFP28-1 | Cáp gắn trực tiếp 25 GE SFP28 DAC 1m – Cáp thụ động DAC 25 GE SFP28 dài 1m cho thiết bị có khe SFP28. |
FN-CABLE-SFP28-3 | Cáp gắn trực tiếp 25 GE SFP28 DAC 3m – Cáp thụ động DAC 25 GE SFP28 dài 3m cho thiết bị có khe SFP28. |
FN-CABLE-SFP28-5 | 25 GE SFP28 Passive Direct Attach Cable – 25 GE SFP28 passive direct attach cable 5m for systems with SFP28 slots. |
FN-CABLE-QSFP28-1 | Cáp gắn trực tiếp 100 GE QSFP28 DAC 1m – Cáp thụ động DAC 100 GE QSFP28 dài 1m cho thiết bị có khe QSFP28. |
FN-CABLE-QSFP28-2 | 100 GE QSFP28 Passive Direct Attach Cable, 2m – 100 GE QSFP28 passive direct attach cable, 2m for systems with QSFP28 slots. |
FN-CABLE-QSFP28-3 | Cáp gắn trực tiếp 100 GE QSFP28 DAC 3m – Cáp thụ động DAC 100 GE QSFP28 dài 3m cho thiết bị có khe QSFP28. |
FN-CABLE-QSFP28-4SFP28-1 | Cáp chia 100 GE QSFP28 sang 4x 25 GE SFP28 DAC 1m – Cáp chia thụ động DAC 100 GE QSFP28 sang 4x 25 GE SFP28 dài 1m. |
FN-CABLE-QSFP28-4SFP28-3 | Cáp chia 100 GE QSFP28 sang 4x 25 GE SFP28 DAC 3m – Cáp chia thụ động DAC 100 GE QSFP28 sang 4x 25 GE SFP28 dài 3m. |
FN-CABLE-QSFP28-4SFP28-5 | 100 GE QSFP28 Breakout to 4x 25 GE SFP28 Passive Direct Attach Cable – 100 GE QSFP28 breakout to 4x 25 GE SFP28 passive direct attach cable, 5m. |
Gói dịch vụ FortiGuard
Cột "Có trong gói" liệt kê hình thức mua có dịch vụ đó: Mua lẻ = mua lẻ từng dịch vụ (A-la-carte); ENT = gói Enterprise Protection; UTP = gói Unified Threat Protection; ATP = gói Advanced Threat Protection; SD-WAN = gói SD-WAN.
Có trong gói | Dịch vụ |
|---|---|
Mua lẻ, ENT, UTP, ATP | IPS (chống xâm nhập), chặn URL độc hại/botnet |
Mua lẻ, ENT, UTP, ATP | Chống mã độc (AMP): AV, tên miền botnet, mã độc di động, chống bùng phát virus, gỡ và tái tạo nội dung (CDR), AV heuristic dựa trên AI, FortiGate Cloud Sandbox |
Mua lẻ, ENT, UTP | Lọc URL, DNS và video, chặn chứng thư độc hại |
ENT, UTP | Chống thư rác (Anti-Spam) |
Mua lẻ, ENT | Ngăn mã độc trực tuyến dựa trên AI |
Mua lẻ, ENT | Chống thất thoát dữ liệu (DLP) |
ENT, SD-WAN | Bảo mật IoT: nhận diện thiết bị IoT, đối chiếu lỗ hổng IoT, vá ảo |
ENT, SD-WAN | Chấm điểm bảo mật (và kiểm tra bùng phát) |
Mua lẻ | Bảo mật OT: nhận diện thiết bị OT, đối chiếu lỗ hổng OT và vá ảo, kiểm soát ứng dụng OT và IPS |
SD-WAN | Cơ sở dữ liệu SLA cho SD-WAN |
SD-WAN | Dịch vụ giám sát đường truyền nền và ứng dụng SD-WAN |
SD-WAN | Dịch vụ điều phối overlay SD-WAN |
SD-WAN | Kết nối SD-WAN cho FortiSASE Secure Private Access |
SD-WAN | Gói khởi đầu FortiSASE cho n* người dùng |
SD-WAN | Lưu log trên đám mây 1 năm |
SD-WAN | FortiTelemetry Cloud |
Mua lẻ, ENT | Dịch vụ FortiConverter chuyển đổi cấu hình một lần |
Mua lẻ | Dịch vụ quản lý FortiGate 24x7: chuyên gia NOC của Fortinet cài đặt thiết bị, quản lý thay đổi mạng và chính sách |
Mua lẻ | FortiManagement Cloud: quản lý, phân tích và lưu log 1 năm |
Mua lẻ | FortiManager Cloud |
Mua lẻ | FortiAnalyzer Cloud |
Mua lẻ | FortiGuard SOCaaS: giám sát log trên đám mây 24x7, phân loại sự cố và chuyển cấp SOC |
Mua lẻ* | FortiCare Essentials |
Mua lẻ, ENT, UTP, ATP, SD-WAN | FortiCare Premium |
Mua lẻ | FortiCare Elite |
- * Chỉ áp dụng cho model để bàn (Desktop models only)
Đi kèm thuê bao FortiCare ở mọi gói (included with FortiCare Subscription):
- Kiểm soát ứng dụng (Application Control)
- CASB trực tuyến (Inline CASB)
- Nhận diện thiết bị/hệ điều hành, GeoIP, chứng thư CA tin cậy, dịch vụ Internet và IP botnet, DDNS (v4/v6), bảo vệ cục bộ, kiểm tra PSIRT, chống lừa đảo (Anti-Phishing)
Theo datasheet Fortinet mã FG-1000F-DAT-R18-20261001, phát hành 01/10/2026. Tải bản gốc tại fortinet.com.
Tài liệu kỹ thuật
Tổng hợp các tài liệu chính hãng từ Fortinet cho dòng thiết bị FortiGate 1001F:
Tài liệu sản phẩm
- Datasheet FortiGate 1000F Series – mã tài liệu FG-1000F-DAT-R18-20261001, phát hành 01/10/2026: tải datasheet PDF.
- Hệ điều hành FortiOS – tài liệu tính năng và kiến trúc bảo mật của FortiOS: fortinet.com/products/fortigate/fortios.
- Bảng giá trị giới hạn tối đa (Maximum Values Table) – tra cứu các ngưỡng cấu hình tối đa theo từng phiên bản firmware FortiOS: docs.fortinet.com.
Hướng dẫn đặt hàng và giải pháp
- Fortinet Ordering Guides – hướng dẫn đặt hàng chi tiết các dòng thiết bị và phụ kiện Fortinet: fortinet.com/resources/ordering-guides.
- FortiSASE Ordering Guide – tài liệu hướng dẫn gói bản quyền và kết nối SASE: tải hướng dẫn SASE.

