Sản phẩm cùng loại: Firewall & Router

FortiGate Rugged 70F (FGR-70F) – Tường lửa công nghiệp Fortinet
Mã sản phẩm (Part Number):
FGR-70F
Xem báo giáMô tả ngắn
FortiGate Rugged 70F (FGR-70F, FGR-70F-3G4G): tường lửa NGFW chuẩn công nghiệp cho mạng OT, IPS 975 Mbps, DIN-rail, IP40, -40°C đến 75°C. Thông số đầy đủ.
FortiGateRugged-70F Ruggedized, indoor, IP40, 4x GE RJ45 LAN ports, 1x GE RJ45 bypass port pair (between PORT3 and PORT4), 2x GE RJ45 WAN ports, 2x SFP slots, 1x RJ45 serial port (data), 1x RJ45 serial port (console), 1x USB port, 1x MicroSD card slot, dual power inputs.
Chi tiết sản phẩm
FortiGate Rugged 70F (FGR-70F) là tường lửa thế hệ mới (NGFW) chuẩn công nghiệp của Fortinet – giải pháp bảo mật cho môi trường công nghiệp trọng yếu như trạm biến áp, nhà máy, đường sắt và hạ tầng tiện ích. Biến thể FGR-70F-3G4G tích hợp modem 3G/4G LTE và GPS cho điểm lắp đặt ở xa.
📌 Tổng quan
Dòng tường lửa thế hệ mới FortiGate Rugged phù hợp để xây dựng mạng lấy bảo mật làm trọng tâm mà không ảnh hưởng tới hiệu năng mạng. Thiết bị được chế tạo để chịu các điều kiện môi trường khắc nghiệt thường gặp trong mạng công nghiệp và công nghệ vận hành (OT). Khác với các giải pháp bảo mật thiết kế cho văn phòng và doanh nghiệp, FortiGate Rugged là thiết bị bảo mật hợp nhất chuẩn công nghiệp, có khả năng bảo vệ nâng cao để bảo vệ các mạng công nghiệp trọng yếu trước tấn công mạng.
Điểm nổi bật
- Thiết bị chuẩn công nghiệp – thiết kế không quạt, vận hành ổn định trong điều kiện khắc nghiệt.
- Hiệu năng vượt trội – nhờ bộ xử lý bảo mật được cấp bằng sáng chế của Fortinet và hệ điều hành FortiOS.
- Bảo vệ cấp doanh nghiệp – hợp nhất các dịch vụ bảo mật FortiGuard ứng dụng AI.
- Secure SD-WAN tích hợp sẵn – kết nối ổn định với chi phí thấp hơn và trải nghiệm người dùng tốt hơn.
- Quản lý đơn giản – triển khai nhanh hơn, giám sát toàn diện, tự động hóa bảo mật và quản trị dễ dàng hơn.
- Gartner Magic Quadrant Leader – dẫn đầu ở cả hai hạng mục Network Firewalls và SD-WAN.
So sánh nhanh
Model | IPS | NGFW | ATP |
|---|---|---|---|
FGR-70F | 975 Mbps | 950 Mbps | 580 Mbps |
FGR-70F-3G4G | 975 Mbps | 950 Mbps | 580 Mbps |
Giao tiếp:
- 6 cổng GE RJ45, 2 khe SFP, 1 cặp cổng bypass
- Khe thẻ MicroSD, mô-đun Digital I/O
- Biến thể có modem 3G/4G LTE và GPS (FGR-70F-3G4G)
- Nguồn DC kép dự phòng 12V–125V
⚙️ Phần cứng
FGR-70F lắp trên thanh DIN (DIN-rail), cấp bảo vệ IP40, thiết kế không quạt. Các cổng và mô-đun theo thông tin đặt hàng của Fortinet:
Giao tiếp: FGR-70F
- 4 cổng LAN GE RJ45 và 2 cổng WAN GE RJ45
- 1 cặp cổng bypass GE RJ45 (giữa PORT3 và PORT4)
- 2 khe SFP
- 1 cổng serial RJ45 dữ liệu và 1 cổng serial RJ45 console
- 1 cổng USB, 1 khe thẻ MicroSD
- Mô-đun vào/ra số (Digital I/O), Bluetooth năng lượng thấp (BLE), mô-đun TPM
- Nguồn cấp kép dự phòng 12V–125V DC
Giao tiếp bổ sung: FGR-70F-3G4G
Có toàn bộ cấu hình của FGR-70F, bổ sung:
- 1 mô-đun WAN không dây 3G/4G LTE tích hợp (modem Sierra Wireless EM7565), 2 khe SIM hoạt động Active/Passive, 2 ăng-ten WWAN SMA gắn ngoài
- GPS thụ động, kèm 1 ăng-ten GPS SMA gắn ngoài
🚀 Ứng dụng
Bảo mật công nghiệp
- Triển khai bảo mật cấp công nghiệp trên toàn mạng công nghiệp bằng thiết bị tường lửa thế hệ mới có chứng nhận ngành.
- Bảo vệ mạng công nghiệp bằng kiểm tra gói tin sâu (DPI) cho hơn 80 ứng dụng và giao thức OT, hiển thị và kiểm soát tới mức payload.
- Vá lỗi ảo (virtual patching) hoặc che chắn lỗ hổng bằng IPS chuyên cho OT, giảm rủi ro từ các mối đe dọa có thể khai thác lỗ hổng đã biết hoặc chưa biết.
Tường lửa thế hệ mới (NGFW)
- Bộ dịch vụ bảo mật ứng dụng AI của FortiGuard Labs tích hợp sẵn trong FortiGate Rugged, bảo vệ web, nội dung, thiết bị và chống ransomware cùng các cuộc tấn công tinh vi.
- Kiểm tra SSL thời gian thực (gồm cả TLS 1.3), hiển thị đầy đủ người dùng, thiết bị và ứng dụng trên toàn bề mặt tấn công.
- Công nghệ SPU (Security Processing Unit) được cấp bằng sáng chế của Fortinet cho khả năng bảo vệ hiệu năng cao.
Phân đoạn mạng và vi phân đoạn
- Phân đoạn mạng áp dụng mô hình vùng bảo mật và kênh dẫn (zones & conduits), ngăn truy cập trái phép vào tài sản OT trọng yếu; tường lửa đóng vai trò kênh dẫn an toàn giữa các vùng.
- Phân đoạn mạng khoanh vùng tác động của sự cố bảo mật trong từng vùng, hỗ trợ giám sát lưu lượng Bắc–Nam và bảo vệ chống mối đe dọa.
- Vi phân đoạn chia nhỏ tiếp các vùng bảo mật theo yêu cầu riêng, hỗ trợ giám sát lưu lượng Đông–Tây và kiểm tra gói tin sâu để ngăn tấn công di chuyển ngang.
Secure SD-WAN
- FortiGate cung cấp WAN Edge với SD-WAN, tối ưu WAN, bảo mật và quản lý thống nhất trên một hệ điều hành FortiOS.
- ASIC chuyên cho SD-WAN đã được cấp bằng sáng chế giúp nhận diện ứng dụng nhanh hơn, tránh trễ khi truy cập ứng dụng và tăng tốc hiệu năng overlay ở mọi vị trí.
- Hiệu quả vận hành ở mọi quy mô nhờ tự động hóa, phân tích chuyên sâu và khả năng tự phục hồi.
Universal ZTNA
- Kiểm soát truy cập ứng dụng bất kể người dùng ở đâu và ứng dụng được lưu trữ ở đâu, áp dụng chính sách truy cập thống nhất.
- Xác thực, kiểm tra và thực thi chính sách trước khi cấp quyền truy cập ứng dụng, ở mọi lần truy cập.
- Truy cập có agent qua FortiClient hoặc không cần agent qua cổng proxy cho khách và thiết bị cá nhân (BYOD).
Bảo mật lớp truy cập
- Nền tảng Security Fabric giúp FortiGate tự động phát hiện và bảo vệ thiết bị IoT, IIoT, rút ngắn thời gian đưa chi nhánh vào vận hành.
- Tích hợp hoàn toàn với switch FortiSwitch và điểm truy cập FortiAP, mở rộng bảo mật tới LAN, WAN, WLAN tại chi nhánh hoặc trạm ở xa.
- Làm việc liền mạch với FortiManager, cho đội IT/OT góc nhìn tập trung để quản lý nhiều địa điểm.
- Giao thức FortiLink tích hợp FortiSwitch vào FortiGate như phần mở rộng logic của NGFW; các cổng FortiLink có thể cấu hình lại thành cổng thường khi cần.
Mô hình triển khai điển hình trong mạng IT/OT
Datasheet minh họa mô hình phân lớp: FortiGate bảo vệ vùng IT (mạng nội bộ, các site từ xa qua Internet); FortiGate Rugged và FortiSwitch Rugged đặt tại các vùng OT gồm DMZ Network (Historian), Process Network (Operator, HMI), Control Network (PLC, RTU, IED) và kết nối xuống Field Network.
🔒 Dịch vụ FortiGuard
Các dịch vụ bảo mật ứng dụng AI của FortiGuard Labs tích hợp sẵn trong FortiGate Rugged:
Bảo mật mạng và tập tin
IPS dùng mô hình AI/ML kiểm tra gói tin và SSL sâu, vá lỗi ảo khi lỗ hổng mới được phát hiện; Anti-Malware gồm antivirus và sandbox tập tin, cập nhật thời gian thực từ FortiGuard Labs; Application Control cho khả năng hiển thị ứng dụng thời gian thực.
Bảo mật Web / DNS
chặn mối đe dọa qua DNS, URL độc hại và liên lạc botnet/C2; lọc DNS chống DNS tunneling, DNS infiltration, C2 và DGA; lọc URL dựa trên cơ sở dữ liệu hơn 300 triệu URL; IP Reputation và anti-botnet chặn DDoS từ nguồn đã biết.
Bảo mật SaaS và dữ liệu
FortiGuard DLP phân loại dữ liệu thời gian thực, giám sát và kiểm soát luồng dữ liệu nhạy cảm trên mạng, đám mây và người dùng, hỗ trợ tuân thủ với báo cáo và nhật ký kiểm toán.
Ngăn chặn mối đe dọa zero-day
chống mã độc inline dựa trên AI và sandbox, phân tích và chặn tập tin lạ trong thời gian dưới một giây; tích hợp ma trận MITRE ATT&CK® để đẩy nhanh điều tra.
OT Security
nhận diện thiết bị OT, tương quan lỗ hổng OT, vá lỗi ảo, chữ ký OT và bộ giải mã giao thức chuyên ngành.
Bộ xử lý bảo mật SPU và ASIC
Tường lửa truyền thống dùng phần cứng phổ thông và CPU đa dụng nên tạo ra khoảng trống hiệu năng trước các mối đe dọa dựa trên nội dung và kết nối. Fortinet dùng bộ xử lý SPU tự thiết kế để phát hiện mối đe dọa và chặn nội dung độc hại mà không biến giải pháp bảo mật thành điểm nghẽn. (Datasheet nêu mức "tới 520Gbps" cho dòng SPU nói chung; hiệu năng thực của FGR-70F xem tại tab Thông số kỹ thuật.)
FGR-70F dùng bộ xử lý FortiSoC4. Theo datasheet, dòng ASIC SD-WAN (SOC4, SP5):
- Kết hợp CPU kiến trúc RISC với bộ xử lý nội dung và bộ xử lý mạng SPU độc quyền của Fortinet.
- Nhận diện và điều hướng ứng dụng nhanh.
- Tăng tốc IPsec VPN cho truy cập Internet trực tiếp.
- Bảo mật NGFW và kiểm tra SSL sâu với hiệu năng cao.
- Mở rộng bảo mật tới lớp truy cập cho mô hình SD-Branch, kết nối switch và access point được tăng tốc.
Trusted Platform Module (TPM)
FortiGate Rugged có mô-đun TPM chuyên dụng giúp gia cố thiết bị bằng cách tạo, lưu trữ và xác thực khóa mật mã; cơ chế bảo mật dựa trên phần cứng giúp chống phần mềm độc hại và tấn công lừa đảo.
Quản lý tập trung với FortiManager
FortiManager là giải pháp quản lý tập trung ứng dụng FortiAI cho Security Fabric trong môi trường lai, tích hợp với FortiGate, FortiGate VM, bảo mật đám mây, SD-WAN, SD-Branch, FortiSASE và ZTNA. Công nghệ GenAI của FortiAI hỗ trợ cấu hình, cấp phát ban đầu (Day 0-1) và xử lý sự cố, bảo trì (Day N).
FortiOS – hệ điều hành bảo mật mạng thời gian thực
FortiOS hợp nhất mạng hiệu năng cao và bảo mật trên toàn Fortinet Security Fabric, cho tư thế bảo mật nhất quán trên mạng, thiết bị đầu cuối và môi trường đa đám mây. FortiOS chạy trên mọi hình thức triển khai FortiGate (thiết bị vật lý, máy ảo, container, dịch vụ đám mây), bổ sung dịch vụ AI/ML, sandbox inline, thực thi ZTNA tích hợp và SASE. Chính sách bảo mật quản lý tập trung với các điểm chính:
- Xem chi tiết tương tác và sơ đồ topology hiển thị trạng thái thời gian thực.
- Xử lý bằng một cú nhấp, bảo vệ nhanh và chính xác trước mối đe dọa và hành vi lạm dụng.
- Hệ thống điểm đe dọa (threat score) tương quan mối đe dọa theo trọng số với người dùng để ưu tiên điều tra.
📌 Lưu ý khi lựa chọn
- ⚠️ SSL VPN: theo chú thích ⁶ của datasheet, SSL VPN không còn được hỗ trợ từ FortiOS v7.6.0. Dự án cần SSL VPN phải chốt phiên bản FortiOS 7.2.x LTS, hoặc chuyển sang IPsec VPN / ZTNA.
- ⚠️ Vòng đời sản phẩm: FGR-70F thuộc dòng F-Series; datasheet đã có thêm dòng G-Series (FGR-50G-5G, 60G, 70G). Trạng thái vòng đời (EOO/EOS) của FGR-70F cần xác minh với Fortinet hoặc nhà phân phối trước khi chào hàng.
- ⚠️ Bản FGR-70F-3G4G có modem vô tuyến: cần kiểm tra yêu cầu hợp quy khi nhập khẩu và kinh doanh tại Việt Nam, đồng thời đối chiếu băng tần LTE của thiết bị với nhà mạng tại điểm lắp đặt.
- ⚠️ Tính năng mã hóa (IPsec VPN, SSL VPN): cần đối chiếu quy định về sản phẩm mật mã dân sự khi nhập khẩu và kinh doanh.
- ⚠️ Nguồn DC: thiết bị dùng nguồn DC 12V–125V, không kèm cáp DC. Nếu tủ điện chỉ có nguồn AC thì cần bộ nguồn DIN rail riêng; danh mục phụ kiện của datasheet có SP-RGDIN-240-PS (đầu vào 90-264VAC, đầu ra 54V).
Fortinet®, FortiGate®, FortiGuard®, FortiCare® là thương hiệu của Fortinet, Inc. Thông số trích từ datasheet chính hãng; NTCOM không chịu trách nhiệm về thay đổi thông số của hãng sau thời điểm đăng bài.
Tài liệu mang tính tham khảo kỹ thuật; áp dụng theo môi trường thực tế và kiểm duyệt trước khi triển khai diện rộng.
Thông số kỹ thuật
| Mã sản phẩm (SKU) | FGR-70F |
| Dòng sản phẩm | FortiGateRugged |
| Thiết kế | Ruggedized, indoor |
| Chuẩn bảo vệ | IP40 |
| Cổng LAN | 4x GE RJ45 |
| Cổng WAN | 2x GE RJ45 |
| Cổng Bypass | 1x GE RJ45 bypass port pair (giữa PORT3 và PORT4) |
| Khe SFP | 2x SFP |
| Cổng Serial (Data) | 1x RJ45 |
| Cổng Serial (Console) | 1x RJ45 |
| Cổng USB | 1x USB |
| Khe lưu trữ | 1x MicroSD card slot |
| Nguồn điện | Dual power inputs (nguồn kép) |
| Hãng sản xuất | Fortinet |
Bảng dưới trích từ datasheet chính hãng, gồm hai model FGR-70F và FGR-70F-3G4G. Hai model có cùng hiệu năng; khác biệt nằm ở modem di động, ăng-ten và công suất điện. Ô ghi "—" là không áp dụng cho model đó.
Thông số | FortiGate Rugged 70F | FortiGate Rugged 70F-3G4G |
|---|---|---|
Giao tiếp và mô-đun | ||
Cổng GE LAN/WAN | 6 RJ45 | 6 RJ45 |
Cặp cổng bypass GE | PORT3-4 RJ45 | PORT3-4 RJ45 |
Khe GE SFP riêng | 2 | 2 |
Cổng nối tiếp (serial) | 1 RJ45 | 1 RJ45 |
Cổng USB (client/server) | 1 USB-A 2.0 | 1 USB-A 2.0 |
Cổng console | 1 RJ45 | 1 RJ45 |
Modem di động | — | 3G / 4G LTE, GPS |
Bluetooth năng lượng thấp (BLE) | ✅ | ✅ |
Bộ xử lý | FortiSoC4 | FortiSoC4 |
Mô-đun bảo mật TPM | ✅ | ✅ |
Mô-đun vào/ra số (DIO) | ✅ | ✅ |
Khe thẻ MicroSD | ✅ | ✅ |
Hiệu năng và năng lực hệ thống | ||
Tường lửa IPv4 (UDP 1518/512/64 B) | 8/8/8 Gbps | 8/8/8 Gbps |
Độ trễ tường lửa (gói UDP 64 byte) | 6.71 μs | 6.71 μs |
Tường lửa (gói tin/giây) | 12 Mpps | 12 Mpps |
Số phiên đồng thời (TCP) | 1 M | 1 M |
Số phiên mới mỗi giây (TCP) | 35 000 | 35 000 |
Số chính sách tường lửa | 5000 | 5000 |
Thông lượng IPsec VPN (gói 512 byte) ¹ | 6.5 Gbps | 6.5 Gbps |
Đường hầm IPsec gateway–gateway | 200 | 200 |
Đường hầm IPsec client–gateway | 500 | 500 |
Thông lượng SSL-VPN ⁶ | 450 Mbps | 450 Mbps |
Người dùng SSL-VPN đồng thời (KN) ⁶ | 100 | 100 |
Kiểm tra SSL (IPS) – thông lượng ³ | 500 Mbps | 500 Mbps |
Kiểm tra SSL (IPS) – kết nối/giây ³ | 380 | 380 |
Kiểm tra SSL (IPS) – phiên đồng thời ³ | 90 000 | 90 000 |
Kiểm soát ứng dụng (HTTP 64K) | 1.1 Gbps | 1.1 Gbps |
Miền ảo VDOM (mặc định / tối đa) | 10 / 10 | 10 / 10 |
Số FortiAP tối đa (tổng / tunnel) | 64 / 32 | 64 / 32 |
Số FortiToken tối đa | 500 | 500 |
Số FortiSwitch quản lý tối đa | 24 | 24 |
Cấu hình HA | Active-Active, Active-Passive, Clustering | Active-Active, Active-Passive, Clustering |
Hiệu năng – lưu lượng doanh nghiệp | ||
Thông lượng IPS ² | 975 Mbps | 975 Mbps |
Thông lượng NGFW ²,⁴ | 950 Mbps | 950 Mbps |
Thông lượng chống mối đe dọa ²,⁵ | 580 Mbps | 580 Mbps |
Kích thước và nguồn điện | ||
Cao x rộng x dài (inch) | 4.4 x 3.2 x 4.8 | 4.4 x 3.2 x 4.8 |
Cao x rộng x dài (mm) | 111 x 80.5 x 122 | 111 x 80.5 x 122 |
Trọng lượng | 2.87 lbs (1.3 kg) | 2.87 lbs (1.3 kg) |
Kiểu lắp đặt | DIN-rail | DIN-rail |
Ăng-ten (cao x rộng) | — | 205 mm x 25 mm |
Cấp bảo vệ IP | IP40 | IP40 |
Nguồn cấp | 12V to 125V DC redundant dual inputs, 2 pins per terminal block, negative or positive ground, DC cables not included | 12V to 125V DC redundant dual inputs, 2 pins per terminal block, negative or positive ground, DC cables not included |
Công suất tiêu thụ (TB / tối đa) | 16 W /18 W | 18.3 W /19.9 W |
Dòng điện tối đa | 12V DC / 1.5A | 12V DC / 1.67A |
Tỏa nhiệt | 62 BTU/h | 68 BTU/h |
Môi trường hoạt động | ||
Nhiệt độ hoạt động | -40°F to 167°F (-40°C to 75°C) | -40°F to 167°F (-40°C to 75°C) |
Nhiệt độ lưu kho | -40°F to 185°F (-40°C to 85°C) | -40°F to 185°F (-40°C to 85°C) |
Độ ẩm | 5% to 95% non-condensing | 5% to 95% non-condensing |
Độ cao hoạt động | Up to 10 000 ft (3048 m) | Up to 10 000 ft (3048 m) |
Tuân thủ và chứng nhận ngành | ||
Ngành điện lực | IEC 61850-3 and IEEE 1613 Certified | IEC 61850-3 and IEEE 1613 Certified |
EMC | EN 55032:2015 + A11:2020, Class A; EN 55035:2017 + A11:2020; ETSI EN 301 489-1 V2.2.3 (2019-11); ETSI EN 301 489-17 V3.2.4 (2020-09) | EN 55032:2015 + A11:2020, Class A; EN 55035:2017 + A11:2020; ETSI EN 301 489-1 V2.2.3 (2019-11); ETSI EN 301 489-17 V3.2.4 (2020-09); ETSI EN 301 489-19 V2.1.1 (2019-04); ETSI EN 301 489-52 V1.2.1 (2021-11) |
An toàn | IEC 62368-1:2014, 2nd Ed.; EN 62368-1:2014 + A11:2017; IEC 62368-1: 2018, 3rd Ed.; EN IEC 62368-1:2020 + A11:2020 | IEC 62368-1:2014, 2nd Ed.; EN 62368-1:2014 + A11:2017; IEC 62368-1: 2018, 3rd Ed.; EN IEC 62368-1:2020 + A11:2020 |
Tuân thủ quy định | FCC Part 15 Class A, RCM, VCCI Class A, CE, UL/cUL, CB | FCC Part 15 Class A, RCM, VCCI Class A, CE, UL/cUL, CB |
RF (vô tuyến) | ETSI EN 300 328 V2.2.2 (2019-07); EN 18031-1:2024; EN IEC 62311:2020; EN 50665:2017; FCC Part 15 Subpart C 15.247; FCC 47 CFR Part 2.1091; ISED RSS-247 Issue 2; RSS-102 Issue 5 | EN 301 908-1 V15.1.1 (2021-09); EN 301 908-2 V13.1.1 (2020-06); EN 301 908-13 V13.1.1 (2019-11); ETSI EN 300 328 V2.2.2 (2019-07); EN 303 413 V1.2.1 (2021-04); EN 18031-1:2024; EN IEC 62311:2020; EN 50665:2017; FCC Part 15 Subpart C 15.247; FCC 47 CFR Part 2.1091; ISED RSS-247 Issue 2; RSS-102 Issue 5 |
RoHS | EN IEC 63000:2018; EN 50581:2012 | EN IEC 63000:2018; EN 50581:2012 |
Ngành đường sắt | EN 50155:2021; EN 50121-1:2017; EN 50121-3-2:2016 + A1:2019; EN 50121-4:2016 + A1:2019; EMC, Environmental, Shock and Vibration Certified | EN 50155:2021; EN 50121-1:2017; EN 50121-3-2:2016 + A1:2019; EN 50121-4:2016 + A1:2019; EMC, Environmental, Shock and Vibration Certified |
Vô tuyến di động (modem) | ||
Công suất phát tối đa | — | 20 dBm |
Khu vực hỗ trợ | — | All Regions |
Model modem | — | Sierra Wireless EM7565 (2 SIM Slots, Active/Passive) |
Băng tần LTE | — | B1, B2, B3, B4, B5, B7, B8, B9, B12, B13, B18, B19, B20, B26, B28, B29, B30, B32, B41, B42, B43, B46, B48, B66 |
Băng tần UMTS/HSPA+ | — | B1, B2, B3, B4, B5, B6, B8, B9, B29 |
Phân tập (diversity) | — | ✅ |
MIMO | — | ✅ |
GNSS bias | — | ✅ |
Chứng nhận modem | ||
Chứng nhận của module | — | FCC, ICES, CE, RCM, VCCI, BSMI, UL/cUL, CB |
Chứng nhận nhà mạng | ||
PTCRB | — | ✅ |
AT&T | — | ✅ |
T-Mobile | — | ✅ |
Verizon | — | ✅ |
Ghi chú
- Mọi giá trị hiệu năng là mức tối đa (up to) và thay đổi tùy cấu hình hệ thống. Các chỉ số trong nhóm hiệu năng và năng lực hệ thống được Fortinet ghi là số liệu tạm thời, có thể thay đổi.
- ¹ Thử nghiệm hiệu năng IPsec VPN dùng AES256-SHA256.
- ² IPS (Enterprise Mix), Application Control, NGFW và Threat Protection được đo khi bật ghi log (Logging).
- ³ Hiệu năng kiểm tra SSL là trung bình của các phiên HTTPS với nhiều bộ mã hóa khác nhau.
- ⁴ Hiệu năng NGFW đo khi bật Firewall, IPS và Application Control.
- ⁵ Hiệu năng Threat Protection đo khi bật Firewall, IPS, Application Control và Malware Protection.
- (KN) = mức khuyến nghị tối đa của Fortinet.
- ⁶ Tính năng SSL VPN không còn được hỗ trợ từ FortiOS v7.6.0; Fortinet khuyến nghị dùng bản FortiOS v7.2.x LTS nếu cần tính năng này trên các model liên quan.
Licensing and deployment
Mã đặt hàng
Mã SKU | Sản phẩm – mô tả |
|---|---|
FGR-70F | FortiGate Rugged 70F – Chuẩn công nghiệp, lắp trong nhà, IP40, 4 cổng LAN GE RJ45, 1 cặp cổng bypass GE RJ45 (giữa PORT3 và PORT4), 2 cổng WAN GE RJ45, 2 khe SFP, 1 cổng serial RJ45 (dữ liệu), 1 cổng serial RJ45 (console), 1 cổng USB, 1 khe thẻ MicroSD, nguồn cấp kép. |
FGR-70F-3G4G | FortiGate Rugged 70F-3G4G – Chuẩn công nghiệp, lắp trong nhà, IP40, 4 cổng LAN GE RJ45, 1 cặp cổng bypass GE RJ45 (giữa PORT3 và PORT4), 2 cổng WAN GE RJ45, 2 khe SFP, 1 cổng serial RJ45 (dữ liệu), 1 cổng serial RJ45 (console), 1 cổng USB, 1 khe thẻ MicroSD, 1 mô-đun WAN không dây 3G/4G LTE tích hợp (gồm 2 khe SIM chạy Active/Passive, 2 ăng-ten WWAN SMA gắn ngoài), GPS thụ động (gồm 1 ăng-ten GPS SMA gắn ngoài), nguồn cấp kép. |
Phụ kiện tùy chọn
Mã SKU | Phụ kiện – mô tả |
|---|---|
FN-TRAN-GC | Module quang 1 GE SFP RJ45, hoạt động -40°C đến 85°C – Module 1 GE SFP RJ45 cho thiết bị có khe SFP và SFP/SFP+. |
FN-TRAN-LX | Module quang 1 GE SFP LX, cáp quang đơn mode (SMF), hoạt động -40°C đến 85°C – Module 1 GE SFP LX, -40°C đến 85°C, chạy trên cáp đơn mode (SMF), dùng cho mọi thiết bị có khe SFP và SFP/SFP+. |
FR-TRAN-SX | Module quang 1 GE SFP SX, cáp quang đa mode (MMF), hoạt động -40°C đến 85°C – Module 1 GE SFP SX, -40°C đến 85°C, chạy trên cáp đa mode (MMF), dùng cho mọi thiết bị có khe SFP và SFP/SFP+. |
FR-TRAN-ZX | Module quang 1 GE SFP tầm xa 90 km, hoạt động -40°C đến 85°C – Module 1 GE SFP, hoạt động -40°C đến 85°C, tầm xa 90 km, dùng cho mọi thiết bị có khe SFP. |
FN-TRAN-FX | Module SFP 100base-FX – Module SFP đa mode 100 Mb, -40°C đến 85°C, tầm xa 2 km, dùng cho thiết bị có khe SFP hỗ trợ chọn chế độ 10/100 Mb. |
SP-RGDIN-240-PS | Bộ nguồn FortiPSU Rugged gắn thanh DIN 240W – Bộ 2 chiếc — nguồn DIN Rail Rugged, đầu vào 90-264VAC/106V-300VDC, đầu ra danh định 240W/54V, hoạt động -30°C đến 70°C. |
Gói dịch vụ FortiGuard
Cột "Có trong gói" liệt kê hình thức mua có dịch vụ đó: Mua lẻ = mua lẻ từng dịch vụ (A-la-carte); ENT = gói Enterprise Protection; UTP = gói Unified Threat Protection; ATP = gói Advanced Threat Protection; SD-WAN = gói SD-WAN.
Có trong gói | Dịch vụ |
|---|---|
Mua lẻ, ENT, UTP, ATP | IPS — IPS, chặn URL độc hại/botnet |
Mua lẻ, ENT, UTP, ATP | Anti-Malware Protection (AMP) — AV, tên miền botnet, mã độc di động, Virus Outbreak Protection, Content Disarm and Reconstruct, AV heuristic dựa trên AI, FortiGate Cloud Sandbox |
Mua lẻ, ENT, UTP | Lọc URL, DNS và Video — lọc URL, DNS, Video, chứng chỉ độc hại |
ENT, UTP | Anti-Spam (chống thư rác) |
Mua lẻ, ENT | Chống mã độc inline dựa trên AI (AI-based Inline Malware Prevention) |
Mua lẻ, ENT | Chống rò rỉ dữ liệu (DLP) |
ENT, SD-WAN | Attack Surface Security — nhận diện thiết bị IoT, tương quan lỗ hổng IoT và vá lỗi ảo, Security Rating, Outbreak Check |
Mua lẻ | OT Security — nhận diện thiết bị OT, tương quan lỗ hổng OT và vá lỗi ảo, kiểm soát ứng dụng OT và IPS |
SD-WAN | SD-WAN SLA Database |
SD-WAN | Giám sát underlay và ứng dụng SD-WAN |
SD-WAN | Điều phối overlay SD-WAN |
SD-WAN | SD-WAN Connector cho FortiSASE Secure Private Access |
SD-WAN | FortiSASE Starter Kit cho n người dùng |
SD-WAN | FortiGate Cloud lưu log trên đám mây 1 năm |
SD-WAN | FortiTelemetry Cloud |
Mua lẻ, ENT | FortiConverter — chuyển đổi cấu hình một lần |
Mua lẻ | Managed FortiGate Service — 24x7, chuyên gia NOC của Fortinet cài đặt thiết bị, cấu hình mạng và thay đổi chính sách |
Mua lẻ | FortiGate Cloud — quản lý, phân tích và lưu log 1 năm |
Mua lẻ | FortiManager Cloud |
Mua lẻ | FortiAnalyzer Cloud |
Mua lẻ | FortiGuard SOCaaS — giám sát log, phân loại sự cố và chuyển SOC 24x7 trên đám mây |
Mua lẻ* | FortiCare Essentials |
Mua lẻ, ENT, UTP, ATP, SD-WAN | FortiCare Premium |
Mua lẻ | FortiCare Elite |
- * Chỉ áp dụng cho model để bàn (Desktop models only)
Đi kèm thuê bao FortiCare ở mọi gói (included with FortiCare Subscription):
- Kiểm soát ứng dụng (Application Control)
- Inline CASB
- Device/OS Detection, GeoIP, Trusted CA Certificates, Internet Services và Botnet IP, DDNS (v4/v6), Local Protection, PSIRT Check, Anti-Phishing
Chú thích gốc của bảng gói dịch vụ nhắc tới các dòng FortiGate/FortiWiFi thương mại (40F, 60E, 60F, 80E, 90E, 30G, 50G) và FortiGate G-series trên 120G. Vì vậy phạm vi áp dụng cho FGR-70F cần xác nhận với Fortinet hoặc nhà phân phối trước khi chào gói.
Tài liệu kỹ thuật
Các tài liệu chính hãng liên quan tới FortiGate Rugged 70F. Link lấy từ chính datasheet của Fortinet.
Tài liệu sản phẩm
- Datasheet FortiGate Rugged Series – mã tài liệu FGR-DAT-R57-20260703, phát hành ngày 03/07/2026. Đây là nguồn số liệu của trang này; bản mới nhất có tại fortinet.com.
- Fortinet Rugged Accessories data sheet – nguồn điện ngoài và ăng-ten được hỗ trợ cho dòng Rugged: tải tài liệu.
Tài liệu giải pháp OT
- OT Ordering Guide – ánh xạ các giải pháp Fortinet theo mô hình Purdue, giúp chọn sản phẩm phù hợp yêu cầu an ninh mạng OT: tải tài liệu.
- OT Security Solutions Hub – thông tin kỹ thuật bổ sung về giải pháp Fortinet cho công nghệ vận hành: docs.fortinet.com/operational-technology.
- FortiGuard OT Security Service – danh sách ứng dụng và giao thức OT mới nhất được dịch vụ hỗ trợ: fortiguard.com/services/ots.


