Sản phẩm cùng loại: Switch & SAN Switch
Cisco Catalyst C1300-8MGP-2X switch L3 8 cổng mGig PoE+ 120W, 2 SFP+ 10G

Vòng đời sản phẩm
Đang bán- EoS (End-of-Sale)
- On Sales
- Last order (Ngày đặt hàng cuối)
- On Sales
- EoL (End-of-Life)
- On Sales
- Hãng chưa công bố ngừng bán hay ngừng hỗ trợ cho mã này, NTCOM kiểm tra ngày 03/11/2026.

Mã sản phẩm (Part Number):
C1300-8MGP-2X
Xem báo giáMô tả ngắn
Cisco Catalyst C1300-8MGP-2X là thiết bị chuyển mạch quản lý Layer 3 nhỏ gọn cho văn phòng chi nhánh, cửa hàng và lớp học. Thiết bị kết hợp kết nối mGig, PoE+ và uplink 10G với thiết kế không quạt.
Thiết bị chuyển mạch Cisco Catalyst C1300-8MGP-2X switch L3 8 cổng mGig PoE+ 120W, 2 SFP+ 10G trang bị 4 cổng RJ-45 10/100/1000 Mbps PoE+ 30W/cổng (cổng 1 đến 4), 4 cổng RJ-45 Multi-Gigabit tốc độ tới 2.5 Gbps PoE+ 30W/cổng (cổng 5 đến 8), 2 khe SFP+ 10 Gigabit hỗ trợ module quang SFP+ 10G hoặc cáp DAC đồng 10G hoặc module SFP 1G theo danh sách tương thích, cổng console RJ-45 chuẩn Cisco và cổng USB Type-C, cổng USB Type-A, cổng nguồn AC IEC C14 có kẹp giữ dây.
Hỗ trợ kinh doanh
Cam kết khi mua tại NTCOM
- Chính hãng, đủ CO, CQ, tờ khai
- Cam kết giá tốt
- Hồ sơ dự án thần tốc
- Sẵn hàng dự phòng bảo hành
- Miễn phí giao toàn quốc
- Kỹ sư có chứng chỉ hãng
Sales: 0986 397 886
Email: nguyen.cuong@ntcomvn.com

Quét mã Zalo để kết bạn nhanh
Chi tiết sản phẩm
Cisco Catalyst C1300-8MGP-2X là switch quản lý Layer 3 kích thước nhỏ gọn thuộc dòng Cisco Catalyst 1300 Series, trang bị 4 cổng Gigabit Ethernet RJ-45 PoE+, 4 cổng 2.5G Multi-Gigabit (mGig) RJ-45 PoE+ và 2 cổng uplink 10 Gigabit SFP+, tổng ngân sách nguồn PoE 120W, thiết kế không quạt (fanless). Thiết bị phù hợp cho văn phòng chi nhánh, phòng họp, cửa hàng bán lẻ và lớp học cần cấp nguồn kiêm truyền dữ liệu tốc độ 2.5 Gbps cho bộ phát Wi-Fi 6/6E, camera IP và đẩy lưu lượng lên switch lõi qua đường quang 10G.

Liên hệ: 0986 397 886Tổng quan
Theo datasheet của Cisco, Catalyst 1300 và 1300X là dòng switch cố định, có quản lý, chuẩn doanh nghiệp, hỗ trợ Layer 3, thiết kế cho mạng doanh nghiệp vừa và nhỏ và chi nhánh. Thiết bị chạy hệ điều hành Linux tuỳ biến của Cisco, quản trị qua giao diện web, dòng lệnh CLI đầy đủ, SNMP, ứng dụng Cisco Business Mobile và Cisco Business Dashboard với probe nhúng sẵn trên máy.
C1300-8MGP-2X đạt năng lực chuyển mạch 68 Gbps và tốc độ chuyển tiếp 50.60 Mpps (gói 64 byte), mọi cổng chạy tốc độ dây không nghẽn. Phần cứng trang bị CPU ARM dual-core 1.5 GHz, bộ nhớ DRAM 1 GB DDR4, 1GB SLC Flash và bộ đệm gói tin 1.5 MB chia sẻ động giữa các cổng. Nhờ có 2 cổng 10G SFP+, mã này hỗ trợ xếp chồng phần cứng (Front Panel Stacking) tối đa 8 thiết bị trong một stack.

Liên hệ: 0986 397 886Điểm nổi bật
- Kết hợp cổng 2.5G mGig và 1G PoE+ (120W): 4 cổng RJ-45 2.5G mGig và 4 cổng RJ-45 1G đều hỗ trợ chuẩn IEEE 802.3at PoE+ (tối đa 30W mỗi cổng) và 802.3af PoE, tổng ngân sách PoE 120W cho cả 8 cổng.
- 2 cổng uplink 10 Gigabit SFP+ và xếp chồng 8 máy: 2 khe SFP+ 10G vừa làm đường trục tốc độ cao về switch phân phối/lõi, vừa hỗ trợ xếp chồng phần cứng tới 8 switch (quản lý như một thiết bị duy nhất, có chuyển đổi dự phòng master).
- Layer 3 tốc độ dây: định tuyến IPv4 và IPv6 tốc độ dây, tối đa 990 route (động và tĩnh) và 128 IP interface; hỗ trợ RIP v2, Policy-Based Routing (PBR), DHCP Server và DHCP Relay ở Layer 3.
- Không quạt, nguồn trong gọn nhẹ: thiết kế fanless hoàn toàn không tiếng ồn cùng bộ nguồn AC 100-240V tích hợp bên trong vỏ máy rộng 268 mm, thuận tiện đặt ngay trên bàn làm việc, kệ tủ hoặc gắn tường/rack.
- Bảo mật lớp truy cập: IEEE 802.1X, xác thực qua web, Port Security, DHCP Snooping, IP Source Guard, Dynamic ARP Inspection, ACL tối đa 1024 rule và IPv6 First Hop Security.

Liên hệ: 0986 397 886Phần cứng và cổng kết nối

Liên hệ: 0986 397 886Cấu hình cổng giao tiếp
- Cổng 1 đến 4 (RJ-45 1G PoE+): 4 cổng 10/100/1000 Mbps hỗ trợ PoE+ 30W/cổng, đánh dấu vạch vàng phía trên cụm cổng ở mặt trước.
- Cổng 5 đến 8 (RJ-45 2.5G mGig PoE+): 4 cổng Multi-Gigabit tốc độ tới 2.5 Gbps hỗ trợ PoE+ 30W/cổng, đánh dấu vạch xanh dương ở mặt trước, dành cho các điểm truy cập không dây chuẩn mới cần băng thông trên 1 Gbps trên cáp đồng sẵn có.
- 2 khe SFP+ 10 Gigabit (cổng 1 và 2 bên phải): nhận module quang SFP+ 10G, cáp DAC đồng 10G hoặc module SFP 1G theo danh sách tương thích của datasheet.
Giao diện điều khiển và quản trị
- Cổng Console: trang bị cả cổng console RJ-45 chuẩn Cisco và cổng USB Type-C ở mặt trước.
- Cổng USB Type-A: đặt ở mặt trước để lưu/nạp tệp cấu hình, nâng cấp firmware và cắm dongle Bluetooth ngoài phục vụ truy cập GUI/CLI không dây.
- Nút Reset và đèn LED: nút Reset cùng các đèn trạng thái System, Link/Act, PoE, Speed.

Liên hệ: 0986 397 886Đặc tính cơ khí và nguồn điện
- Kích thước và trọng lượng: 268 x 298 x 43.94 mm (10.55 x 11.73 x 1.73 in), nặng 2.64 kg (5.83 lb), cao 1U. Có thể đặt bàn, gắn tường hoặc lắp lên tủ rack 19 inch bằng bộ tai rack cho dòng máy nhỏ gọn (RCKMNT-CMPCT-1K=).
- Nguồn và tiêu thụ điện: nguồn trong 100-240V 50-60 Hz; công suất hệ thống 21.4W (110V) / 21.3W (220V), khi cấp đầy tải PoE là 145.1W (110V) / 143.4W (220V), chế độ chờ 10.4W / 10.3W, toả nhiệt tối đa 494.79 BTU/hr. Mặt sau gồm cổng nguồn AC IEC C14 có kẹp giữ dây và khe khoá Kensington.
- Độ tin cậy: MTBF đạt 561,618 giờ ở 25°C; bảo hành phần cứng giới hạn trọn đời (Limited Lifetime) đổi trả về nhà máy.
Ứng dụng tiêu biểu
Nâng cấp Wi-Fi 6/6E cho văn phòng nhỏ và chi nhánh
Bốn cổng 2.5G mGig PoE+ cấp đồng thời nguồn điện 30W và đường truyền 2.5 Gbps cho 4 bộ phát Wi-Fi 6/6E, trong khi 4 cổng 1G PoE+ còn lại kết nối điện thoại IP, camera an ninh hoặc máy tính bàn, rồi gom toàn bộ lưu lượng qua 2 cổng quang 10G SFP+ về phòng máy.
Không gian làm việc yên tĩnh không có tủ rack lớn
Nhờ thiết kế không quạt (fanless) và nguồn AC tích hợp sẵn trong thân máy rộng 268 mm, C1300-8MGP-2X đặt trực tiếp trong phòng họp, quầy giao dịch ngân hàng, phòng khám hoặc lớp học mà không gây tiếng ồn quạt gió và không vướng cục nguồn adapter rời.
Cụm switch xếp chồng có dự phòng
Khi cần mở rộng số cổng tại chi nhánh, 2 cổng 10G SFP+ cho phép xếp chồng (stacking) tới 8 switch thuộc nhóm C1300 Family 1 để quản trị tập trung trên một địa chỉ IP và tự động chuyển đổi dự phòng khi một máy trong cụm gặp sự cố.
Lưu ý khi lựa chọn
- Ngân sách PoE 120W: cả 8 cổng RJ-45 đều hỗ trợ tới 30W/cổng (802.3at), nhưng tổng công suất PoE cấp đồng thời tối đa là 120W (ví dụ 4 thiết bị 30W hoặc 8 thiết bị 15W).
- Chỉ 4 cổng đạt 2.5G mGig: cổng 5 đến 8 chạy tốc độ tới 2.5 Gbps, còn cổng 1 đến 4 là Gigabit Ethernet (10/100/1000 Mbps); nếu cần 8 cổng 2.5G PoE+ nhưng uplink 1G thì xem mã C1300-8MGP-2G hoặc dòng nhiều cổng hơn như C1300-24MGP-4X.
- Phụ kiện gắn rack 19 inch: theo bảng phụ kiện trong datasheet, tai gắn rack 19 inch đi kèm sẵn trong hộp cho các mã 24 và 48 cổng; với các mã nhỏ gọn 8/12/16 cổng như C1300-8MGP-2X, nếu lắp lên tủ rack 19 inch cần đặt thêm bộ kit RCKMNT-CMPCT-1K=.
- Chọn module quang 1G/10G: hai khe SFP+ hỗ trợ cả module 10G SFP+ và 1G SFP, tham khảo cách chọn theo khoảng cách và loại cáp tại bài chọn module quang SFP: SX, LX, 10G LR, GLC-LH-SMD.
Thông số kỹ thuật
Bảng dưới đây trích từ datasheet Cisco Catalyst 1300 and 1300X Series Switches (cập nhật 06/08/2026), cột số liệu là của riêng model C1300-8MGP-2X.
Thông số | Cisco Catalyst C1300-8MGP-2X |
|---|---|
Cấu hình cổng | |
Tổng số cổng hệ thống | 4 Gigabit Ethernet + 4 x 2.5G mGig + 2 x 10G |
Cổng RJ-45 (downlink) | 4 x Gigabit Ethernet + 4 x 2.5G mGig |
Cổng uplink | 2 x SFP+ (10 Gigabit) |
Cổng cấp nguồn PoE+ | 8 cổng hỗ trợ 802.3at PoE+ (tối đa 30W/cổng), ngân sách PoE 120W |
Cổng console | Cisco standard RJ-45 console port and USB Type C port |
Cổng USB | USB Type-A ở mặt trước (quản lý tệp/image, cắm USB Bluetooth) |
Nút bấm | Reset button |
Thông số phần cứng | |
CPU | ARM dual-core at 1.5 GHz |
DRAM | 1 GB DDR4 |
Flash | 1GB SLC |
Bộ đệm gói tin | 1.5 MB (chia sẻ động giữa các cổng) |
Đèn LED | System, Link/Act, PoE, Speed |
Hiệu năng và năng lực | |
Năng lực chuyển mạch | 68 Gbps (wire speed, nonblocking) |
Tốc độ chuyển tiếp | 50.60 Mpps (gói 64 byte) |
Xếp chồng (Stacking) | Hỗ trợ Front Panel Stacking tới 8 thiết bị (nhóm C1300 Family 1) qua cổng 10G SFP+ |
Bảng địa chỉ MAC | 16,000 địa chỉ |
VLAN | Tối đa 4094 VLAN đồng thời |
Khung Jumbo | Tối đa 9000 byte (MTU mặc định 2000 byte) |
Định tuyến IPv4 | Tối đa 990 route (động + tĩnh), 128 IP interface |
ACL | Tối đa 1024 rule |
IGMP snooping | 2000 nhóm multicast |
Hàng đợi QoS | 8 hardware queues |
Nguồn điện và tản nhiệt | |
Nguồn cấp | 100-240V 50-60 Hz, internal, universal |
Ngân sách nguồn PoE | 120W (8 cổng PoE+) |
Công suất hệ thống (không PoE) | 110V=21.4W, 220V=21.3W |
Công suất tiêu thụ (có PoE) | 110V=145.1W, 220V=143.4W |
Công suất không tải (Idle) | 110V=10.4W, 220V=10.3W |
Toả nhiệt | 494.79 BTU/hr |
Làm mát | Fanless (không quạt) |
Kích thước và lắp đặt | |
Kích thước (R x S x C) | 268 x 298 x 43.94 mm (10.55 x 11.73 x 1.73 in) |
Trọng lượng | 2.64kg (5.83 lb) |
Lắp đặt | Để bàn, gắn tường hoặc gắn rack 19 inch 1U (dùng kit RCKMNT-CMPCT-1K=) |
Môi trường và chứng nhận | |
Nhiệt độ hoạt động | -5° to 50°C (23° to 122°F) |
Nhiệt độ lưu kho | -25° to 70°C (-13° to 158°F) |
Độ ẩm hoạt động / lưu kho | 10% to 90%, relative, noncondensing |
Chứng nhận | UL (UL 62368), CSA (CSA 22.2), CE mark, FCC Part 15 (CFR 47) Class A |
Độ tin cậy | |
MTBF ở 25°C | 561,618 giờ |
Bảo hành | Limited lifetime with return-to-factory replacement |
Ghi chú của datasheet
- Nhóm xếp chồng (Stacking family): theo bảng Front Panel Stacking trong datasheet, các switch chỉ xếp chồng được với các mã cùng nhóm; C1300-8MGP-2X thuộc nhóm C1300 Family 1 (cùng nhóm với C1300-16P-4X, C1300-16FP-2X, C1300-24T-4X, C1300-24P-4X, C1300-24FP-4X, C1300-48T-4X, C1300-48P-4X, C1300-48FP-4X, C1300-8MGP-2X, C1300-24MGP-4X, C1300-48MGP-4X).
- Khởi động lạnh: nhiệt độ môi trường tối thiểu khi khởi động lạnh (cold start) là 32°F (0°C).
Licensing and deployment
Mã đặt hàng
Mã SKU | Mô tả (theo datasheet) |
|---|---|
C1300-8MGP-2X | Cisco Catalyst 1300, 4 cổng 1G PoE+ + 4 cổng 2.5G PoE+, 2 SFP+ 10G, 120W: 4 x 10/100/1000 30W PoE+ ports, 4 x 2.5G 30W PoE+ ports, 2 x 10 Gigabit SFP+, 120W PoE power budget, Rack-mountable |
Phụ kiện
Mã phụ kiện | Mô tả | Tương thích |
|---|---|---|
CAB-CONSOLE-RJ45 | Console cable 6 feet with RJ-45 | All models |
CAB-CONSOLE-USB-C | Console cable USB-C type | All models |
RCKMNT-CMPCT-1K= | Rack-mount bracket for 19-in. rack for compact switch of C1000, C1200, C1300 | All 8/12/16 port models |
Module SFP+ 10G và cáp DAC hỗ trợ
Mã module | Môi trường | Tốc độ | Khoảng cách tối đa |
|---|---|---|---|
SFP-10G-SR | Multimode fiber | 10 Gbps | 300 m |
SFP-10G-LR | Single-mode fiber | 10 Gbps | 10 km |
SFP-10G-SR-S | Multimode fiber | 10 Gbps | 300 m |
SFP-10G-LR-S | Single-mode fiber | 10 Gbps | 10 km |
SFP-10G-ER | Single-mode fiber | 10 Gbps | 40 km |
SFP-10G-ER-S | Single-mode fiber | 10 Gbps | 40 km |
SFP-10G-T-X | CAT6A/CAT7 | 10 Gbps | 30 m |
SFP-10G-BXD-I | Single-mode fiber | 10 Gbps | 10 km |
SFP-10G-BXU-I | Single-mode fiber | 10 Gbps | 10 km |
SFP-H10GB-CU1M | Twinax copper cable | 10 Gbps | 1 m |
SFP-H10GB-CU3M | Twinax copper cable | 10 Gbps | 3 m |
SFP-H10GB-CU5M | Twinax copper cable | 10 Gbps | 5 m |
Module SFP 1G hỗ trợ trên khe SFP+
Mã module | Môi trường | Tốc độ | Khoảng cách tối đa |
|---|---|---|---|
MGBSX1 | Multimode fiber | 1000 Mbps | 500 m |
MGBLX1 | Single-mode fiber | 1000 Mbps | 10 km |
MGBLH1 | Single-mode fiber | 1000 Mbps | 40 km |
MGBT1 | UTP Cat 5e | 1000 Mbps | 100 m |
GLC-SX-MMD | Multimode fiber | 1000 Mbps | 550 m |
GLC-LH-SMD | Single-mode fiber | 1000 Mbps | 10 km |
GLC-EX-SMD | Single-mode fiber | 1000 Mbps | 40 km |
GLC-ZX-SMD | Single-mode fiber | 1000 Mbps | 70 km |
GLC-BX-U | Single-mode fiber | 1000 Mbps | 10 km |
GLC-BX-D | Single-mode fiber | 1000 Mbps | 10 km |
GLC-TE | UTP Cat 5e | 1000 Mbps | 100 m |
Giấy phép và phần mềm
- Không cần mua giấy phép phần mềm: datasheet không yêu cầu license thuê bao cho Catalyst 1300; toàn bộ tính năng Layer 2, Layer 3 (RIP v2, định tuyến tĩnh, PBR), xếp chồng phần cứng, bảo mật và quản trị đi kèm sẵn theo máy.
- Hỗ trợ kỹ thuật: 1 năm truy cập Small Business Support Center miễn phí; bảo hành phần cứng giới hạn trọn đời, đổi trả về nhà máy (RTF).
- Kênh bán: Catalyst 1300 được phân phối qua kênh đối tác và nhà phân phối của Cisco.
Tính năng phần mềm chính
Nhóm | Tính năng (theo datasheet) |
|---|---|
Layer 2 | 802.1Q VLAN (up to 4094), MAC-based VLAN, STP/RSTP/MSTP, LACP (up to 8 groups, up to 8 ports/group), GVRP/GARP, UDLD, IGMP v1/v2/v3 snooping, IGMP querier/proxy, loopback detection |
Layer 3 | Wire-speed IPv4/IPv6 routing, up to 990 IPv4 routes and 128 IP interfaces, CIDR, RIP v2, PBR, DHCP server, DHCP relay, UDP relay |
Stacking | Hardware stacking up to 8 switches (up to 400 ports managed as a single system), hardware failover, plug-and-play stack configuration, auto-numbering |
Bảo mật | SSH, SSL, 802.1X, web-based authentication, BPDU Guard, Root Guard, DHCP snooping, IPSG, DAI, Port security, RADIUS/TACACS+, storm control, ACLs (up to 1024 rules) |
QoS | 8 hardware queues, Strict priority and WRR, DSCP/CoS, rate limiting, iSCSI traffic optimization |
Quản trị | Cisco Business Dashboard probe, Cisco Business mobile app, Network PnP, Web UI, CLI, SNMP v1/v2c/v3, RMON, sFlow, port/VLAN mirroring, RSPAN |
Tài liệu kỹ thuật
Tài liệu chính hãng của Cisco Catalyst C1300-8MGP-2X và dòng Catalyst 1300 Series.
Tài liệu sản phẩm
- Datasheet Cisco Catalyst 1300 and 1300X Series Switches (cập nhật 06/08/2026): xem datasheet trên cisco.com.
- Trang dòng sản phẩm Catalyst 1300 Series: cisco.com Catalyst 1300 Series.
- Tài liệu hỗ trợ, hướng dẫn cài đặt và cấu hình: trang hỗ trợ Catalyst 1300.
- Cisco Business Dashboard: cisco.com/go/cbd.
Vòng đời sản phẩm
- Kiểm ngày 02/11/2026: chưa có thông báo End-of-Sale / End-of-Life cho C1300-8MGP-2X.
- Tra cứu thông báo vòng đời của Cisco: Cisco End-of-Sale and End-of-Life Products.
Ghi chú
Giá trị hiệu năng trong bài là mức tối đa do hãng công bố, hiệu năng thực tế phụ thuộc cấu hình và lưu lượng.
Thông tin tham khảo từ tài liệu chính hãng Cisco Systems.
Cisco®, Cisco Catalyst® là thương hiệu của Cisco Systems, Inc.
Vì sao chọn NTCOM
Cam kết bán hàng
Hàng hoá chính hãng
Đầy đủ chứng từ nguồn gốc, chất lượng và nhập khẩu cho từng lô hàng.
Đủ 7 loại chứng từ cho từng lô hàng
- CO
- CQ
- AWB
- Invoice
- Packing list
- Test report
- Tờ khai hải quan
Cam kết giá tốt
Giá cạnh tranh nhờ nhập trực tiếp từ hãng và nhà phân phối chính thức.
Báo giá dự án theo số lượng
Hỗ trợ dự án
Tra mã sản phẩm, đối chiếu thông số và làm hồ sơ đáp ứng kỹ thuật thần tốc.
Tra mã, đối chiếu, lập hồ sơ đáp ứng
Bảo hành nhanh chóng
Luôn sẵn hàng dự phòng để đổi thiết bị ngay, không để hệ thống của bạn chờ.
Đổi thiết bị từ kho dự phòng sẵn có
Miễn phí giao hàng toàn quốc
Giao tận nơi trên toàn quốc, đóng gói chuẩn thiết bị điện tử.
Giao tận nơi, đóng gói chống sốc
Kỹ sư CNTT chuyên môn cao
Đội ngũ kỹ sư có chứng chỉ của các hãng, tư vấn và triển khai tận nơi.
Chứng chỉ của 7 hãng công nghệ




















