Sản phẩm cùng loại: Firewall & Router

Juniper SRX380 mặt trước

Juniper SRX380 tường lửa thế hệ mới 20 cổng 16 PoE+ 4x 10G SFP+

Mã sản phẩm (Part Number):

SRX380

Xem báo giá

Mô tả ngắn

Juniper SRX380 là tường lửa thế hệ mới dành cho chi nhánh doanh nghiệp lớn và trung tâm dữ liệu vùng. Thiết bị tích hợp bảo mật, định tuyến SD-WAN và cấp nguồn PoE+, hỗ trợ quản lý qua Juniper Mist WAN Assurance.

Tường lửa Juniper SRX380 tường lửa thế hệ mới 20 cổng 16 PoE+ 4x 10G SFP+ có 16 cổng đồng 10/100/1000BASE-T RJ-45 cấp nguồn PoE+ kết hợp 4 cổng quang 10G SFP+ uplink, 1 cổng mạng Out-of-band (OOB) 1GbE RJ-45 độc lập và 1 cổng Console RJ-45 kết hợp cổng mini-USB cùng 1 cổng USB 3.0 Type-A, 4 khe cắm Mini-PIM mặt trước tương thích module mạng WAN di động 4G/LTE (SRX-MP-LTE-AA) và module Wi-Fi (SRX-MP-WLAN) cùng module VDSL2 và T1/E1.

Hỗ trợ kinh doanh

Mã QR Zalo — kết bạn nhanh

Quét mã Zalo để kết bạn nhanh

Chi tiết sản phẩm

Juniper SRX380 là thiết bị tường lửa thế hệ mới (Next-Generation Firewall - NGFW) dạng gắn rack 1U cao cấp nhất thuộc dòng Juniper Networks SRX300 Series dành cho chi nhánh doanh nghiệp lớn, trung tâm dữ liệu vùng và cơ sở trọng điểm. Thiết bị sở hữu cấu hình mạnh mẽ với 20 cổng mạng tích hợp (16 cổng đồng Gigabit PoE+ với tổng công suất cấp nguồn 480W và 4 cổng quang 10GbE SFP+), 4 khe cắm module Mini-PIM, bộ nguồn đôi hot-swap AC 1+1 và ổ cứng SSD 100 GB gắn sẵn. Chạy trên nền tảng hệ điều hành Junos OS đồng nhất kết hợp khả năng điều phối đám mây qua Juniper Mist WAN Assurance, Juniper SRX380 đem đến giải pháp bảo mật cổng biên, định tuyến SD-WAN và bảo vệ dữ liệu toàn diện.

Juniper SRX380 tại kho NTCOM (ảnh minh hoạ)NTCOMLiên hệ: 0986 397 886Hiểu nhanh SRX380 bằng hìnhNTCOMLiên hệ: 0986 397 886

Tổng quan về tường lửa Juniper SRX380

Dòng tường lửa Juniper SRX380 được thiết kế để đáp ứng các yêu cầu khắt khe về băng thông và tính sẵn sàng của các chi nhánh quy mô lớn. Với năng lực xử lý tường lửa lên đến 20 Gbps (gói tin 1.518 byte), 6.5 Gbps (IMIX) và thông lượng IPsec VPN đạt 4.4 Gbps, thiết bị đảm bảo khả năng truyền dẫn mượt mà cho hàng trăm đến hàng nghìn người dùng truy cập các dịch vụ đám mây và ứng dụng nghiệp vụ trực tuyến.

Kiến trúc phần cứng của SRX380 tích hợp sẵn 16 cổng RJ-45 hỗ trợ cấp nguồn qua mạng PoE+ chuẩn 802.3at với tổng ngân sách lên đến 480W, cho phép cấp điện trực tiếp cho hệ thống điểm truy cập Wi-Fi, camera an ninh và điện thoại IP mà không cần thêm switch cấp nguồn phụ trợ. Bên cạnh đó, 4 cổng quang 10GbE SFP+ đóng vai trò đường truyền trục tốc độ cao kết nối về switch lõi trung tâm hoặc mạng phân phối.

Hình vector mặt trước Juniper SRX380 (ảnh minh hoạ)NTCOMLiên hệ: 0986 397 886

Điểm nổi bật của thiết bị

  • 20 cổng mạng tích hợp onboard: gồm 16 cổng đồng 1GbE RJ-45 PoE+ (ngân sách 480W) và 4 cổng quang 10GbE SFP+, hỗ trợ mã hóa bảo mật MACsec trên toàn bộ các cổng vật lý.
  • Hiệu năng bảo mật vượt trội: thông lượng firewall 20 Gbps, thông lượng IPsec VPN 4.4 Gbps, năng lực phòng chống xâm nhập IPS 2 Gbps và NGFW 2.5 Gbps, duy trì tới 380.000 phiên kết nối đồng thời.
  • Nguồn đôi dự phòng hot-swap: trang bị sẵn 2 bộ nguồn AC 1+1 có thể thay thế nóng trực tiếp khi hệ thống đang vận hành, đảm bảo độ sẵn sàng liên tục cho hạ tầng mạng.
  • Lưu trữ SSD 100 GB tích hợp sẵn: hỗ trợ lưu trữ cục bộ nhật ký sự kiện bảo mật, dữ liệu giám sát lưu lượng và phục vụ phân tích hệ thống chuyên sâu.
  • 4 khe cắm mở rộng Mini-PIM: linh hoạt lắp đặt thêm các module giao tiếp như 4G/LTE, Wi-Fi 802.11ac Wave 2, T1/E1 hoặc VDSL2 làm đường truyền WAN dự phòng.
  • Tự động hóa thông minh với Mist AI: hỗ trợ quản lý tập trung từ đám mây, tính năng Zero-Touch Provisioning (ZTP) và tối ưu hóa trải nghiệm ứng dụng mạng diện rộng qua Juniper Mist WAN Assurance.
Juniper SRX380 mặt trướcNTCOMLiên hệ: 0986 397 886

Cấu hình phần cứng và năng lực kết nối

Giao diện mạng và cổng kết nối

  • Cổng truy nhập dữ liệu: 16 cổng đồng 10/100/1000BASE-T RJ-45 cấp nguồn PoE+ cho thiết bị đầu cuối, kết hợp 4 cổng quang 10G SFP+ cho kết nối uplink tốc độ cao.
  • Cổng quản trị chuyên dụng: 1 cổng mạng Out-of-band (OOB) 1GbE RJ-45 độc lập, 1 cổng Console RJ-45 kết hợp cổng mini-USB, cùng 1 cổng USB 3.0 Type-A phục vụ sao lưu cấu hình nhanh.
  • Khe cắm Mini-PIM: 4 khe cắm mặt trước tương thích với các module mạng WAN di động 4G/LTE (SRX-MP-LTE-AA), module Wi-Fi (SRX-MP-WLAN), module VDSL2 và T1/E1.

Bộ nhớ và năng lực lưu trữ

  • Bộ nhớ hệ thống: trang bị sẵn 4 GB RAM đáp ứng xử lý định tuyến bảng lớn và lưu trữ bảng trạng thái phiên kết nối.
  • Bộ nhớ lưu trữ trong: tích hợp sẵn ổ cứng thể rắn SSD dung lượng 100 GB, giúp ghi nhật ký hệ thống cục bộ mà không cần mua thêm thẻ nhớ ngoài.

Nguồn điện và khả năng làm mát

Juniper SRX380 có kích thước chuẩn 1U gắn tủ rack 19 inch (44.09 x 4.37 x 47.5 cm hoặc 52 cm tùy độ sâu tay nắm). Thiết bị sử dụng hệ thống nguồn đôi AC 1+1 hot-swap với công suất tiêu thụ trung bình 150W (không PoE) và 510W (khi cấp tải PoE tối đa 480W). Luồng khí làm mát từ trước ra sau (Front-to-Back) tối ưu hóa luồng nhiệt trong phòng máy tiêu chuẩn.

Ứng dụng tiêu biểu trong doanh nghiệp

Cửa ngõ bảo mật và hội tụ PoE cho chi nhánh lớn

SRX380 lý tưởng cho các trụ sở chi nhánh lớn, toà nhà văn phòng hoặc trung tâm logistics. Thiết bị vừa đóng vai trò tường lửa NGFW kiêm gateway SD-WAN, vừa thay thế switch PoE truy nhập để cấp nguồn cho hệ thống Wi-Fi Access Point và camera giám sát, giúp tối giản chi phí đầu tư thiết bị và diện tích tủ rack.

Kết nối quang 10G về mạng lõi và trung tâm dữ liệu

Với 4 cổng quang 10GbE SFP+ tích hợp, SRX380 kết nối trực tiếp vào hạ tầng mạng lõi hoặc phân phối quang 10G của toà nhà mà không gặp nút thắt cổ chai về băng thông, đáp ứng lưu lượng truyền tải dữ liệu nội bộ tốc độ cao.

Mạng riêng ảo VPN diện rộng hiệu năng cao

Nhờ khả năng duy trì 2.048 đường hầm VPN IPsec và thông lượng mã hóa đạt tới 4.4 Gbps, SRX380 dễ dàng xử lý các kết nối VPN site-to-site nối về các văn phòng khác hoặc kết nối 500 người dùng làm việc từ xa đồng thời qua giải pháp Juniper Secure Connect.

Lưu ý khi lựa chọn và triển khai

  • Cấp nguồn PoE+: tổng công suất PoE tối đa là 480W chia sẻ trên 16 cổng RJ-45; cần tính toán tổng mức tiêu thụ của các thiết bị đầu cuối như Wi-Fi AP và camera IP để đảm bảo không vượt quá ngưỡng danh định.
  • Cổng quang 10G SFP+: 4 cổng quang trên máy hỗ trợ chuẩn 10GbE SFP+ và có thể nhận module quang 1GbE SFP tiêu chuẩn; cần chọn đúng bước sóng và cự ly theo hạ tầng cáp quang thực tế.
  • Không gian tủ rack: thiết bị có chiều sâu 47.5 cm đến 52 cm cùng bộ nguồn đôi hot-swap; nên lắp đặt trong tủ rack tiêu chuẩn có chiều sâu từ 600 mm đến 800 mm trở lên để thuận tiện đi dây nguồn và thao tác thay nguồn.
  • Gói dịch vụ bản quyền bảo mật: thiết bị đi kèm gói phần mềm Junos Base; để kích hoạt đầy đủ tính năng phòng chống xâm nhập (IPS), nhận diện ứng dụng (AppID), lọc web (URL Filtering) và ngăn chặn mã độc zero-day ATP Cloud, khách hàng cần đăng ký gói bản quyền Advanced hoặc Premium theo kỳ hạn 1 năm, 3 năm hoặc 5 năm.

Tham khảo tiêu chí lựa chọn module quang tương thích cho các cổng SFP+ của thiết bị: Chọn module quang SFP: SX, LX, 10G LR, GLC-LH-SMD.

Xem thêm hướng dẫn thiết kế và lựa chọn switch lớp truy nhập phù hợp cho hệ thống: Switch công nghiệp: cách chọn cho trạm biến áp và nhà máy.

Chi tiết đầy đủ thông số kỹ thuật, khả năng định tuyến và kích thước vật lý xem tại tab Thông số kỹ thuật. Mã đặt hàng thiết bị, module mở rộng và bản quyền phần mềm xem tại tab Licensing and deployment.

Juniper®, Juniper Networks®, Junos® và Mist AI™ là thương hiệu thuộc sở hữu của Juniper Networks, Inc. (Hewlett Packard Enterprise).

Nội dung trang mang tính tham khảo, được tổng hợp và chuẩn hóa từ tài liệu kỹ thuật chính hãng Juniper Networks. NTCOM hỗ trợ tư vấn và cấu hình thiết bị theo hồ sơ kỹ thuật thực tế.

Thông số kỹ thuật

Thông số phần cứng

Thông số

Chi tiết cấu hình Juniper SRX380

Kiểu dáng thiết bị

Dạng gắn rack 1U (chuẩn 19 inch)

Tổng cổng mạng tích hợp

20 cổng (16 x 1GbE RJ-45 và 4 x 10GbE SFP+)

Cổng đồng RJ-45

16 cổng 10/100/1000BASE-T RJ-45 hỗ trợ PoE+

Cổng quang SFP+

4 cổng 10GbE SFP+ (hỗ trợ cả module 1GbE SFP)

Mã hóa MACsec

Hỗ trợ mã hóa MACsec trên toàn bộ 20 cổng (16x1GbE, 4x10GbE)

Khe mở rộng Mini-PIM

4 khe cắm Mini-PIM ở mặt trước

Cổng quản trị OOB

1 cổng chuyên dụng 1GbE RJ-45

Cổng Console quản trị

1 cổng RJ-45 và 1 cổng mini-USB

Cổng USB

1 cổng USB 3.0 Type-A

Cấp nguồn qua mạng PoE+

16 cổng PoE+ chuẩn 802.3at (tổng công suất tối đa 480W)

Bộ nhớ hệ thống (RAM)

4 GB

Bộ nhớ lưu trữ trong

Ổ cứng SSD 100 GB tích hợp sẵn (1 khe SSD)

Kích thước (R x C x S)

44.09 x 4.37 x 47.5 cm (18.7 in.) / 44.09 x 4.37 x 52 cm (20.47 in.)

Khối lượng thiết bị

6.8 kg (với 1 bộ nguồn) / 7.6 kg (với 2 bộ nguồn)

Bộ nguồn dự phòng

Hệ thống nguồn đôi 1+1 AC hot-swap (thay thế nóng)

Công suất tiêu thụ TB

150 W (không PoE) / 510 W (khi có tải PoE)

Mức tỏa nhiệt TB

511.5 BTU/h (không PoE)

Dòng điện tiêu thụ tối đa

1.79 A / 7.32 A

Độ ồn hoạt động

< 50 dBA ở nhiệt độ phòng 27°C

Hướng luồng gió

Luồng khí từ trước ra sau (Front-to-back)

Nhiệt độ hoạt động

0°C đến 40°C (khi có MPIM) / 0°C đến 50°C (không MPIM)

Độ ẩm hoạt động

10% đến 90% (không ngưng tụ)

Độ tin cậy MTBF

28.1 năm

Chứng nhận tuân thủ

FCC Class A, RoHS 2, FIPS 140-2 Level 2 (Junos 20.2R1), Common Criteria

Hiệu năng và quy mô hệ thống

Chỉ số hiệu năng / Quy mô

Giá trị kỹ thuật SRX380

Định tuyến Packet mode (1.518 B)

10.000 Mbps (10 Gbps)

Định tuyến Packet mode (IMIX)

5.000 Mbps (5 Gbps)

Định tuyến Packet mode (64 B)

1.700 Kpps

Firewall Stateful (1.518 B)

20.000 Mbps (20 Gbps)

Firewall Stateful (IMIX)

6.500 Mbps (6.5 Gbps)

Firewall Stateful (64 B)

1.700 Kpps

Thông lượng IPsec VPN (1.400 B)

4.400 Mbps (4.4 Gbps)

Thông lượng IPsec VPN (IMIX)

1.400 Mbps (1.4 Gbps)

Kiểm soát ứng dụng (AVC)

6.000 Mbps (6 Gbps)

Ngăn chặn xâm nhập IPS

2.000 Mbps (2 Gbps)

Tường lửa thế hệ mới (NGFW)

2.500 Mbps (2.5 Gbps)

Firewall Secure Web Access

1.800 Mbps (1.8 Gbps)

Số phiên kết nối đồng thời

380.000 phiên

Tốc độ kết nối mới (CPS)

50.000 kết nối/giây

Số chính sách bảo mật tối đa

4.000 chính sách

Bảng định tuyến IPv4 (RIB/FIB)

1.000.000 / 600.000 tuyến

Quy mô bảng địa chỉ MAC

16.000 địa chỉ

Số luật NAT tối đa

3.000 luật

Số đường hầm IPsec VPN

2.048 đường hầm

Người dùng VPN SSL / từ xa

500 người dùng đồng thời

Số đường hầm GRE tối đa

2.048 đường hầm

Số vùng bảo mật (Zones)

128 vùng

Bộ định tuyến ảo (VR)

128 bộ

Số mạng ảo VLAN tối đa

3.000 VLAN

Phiên AppID / IPS / URLF

64.000 phiên mỗi dịch vụ

Tính năng phần mềm và giao thức

Nhóm tính năng

Các giao thức và tiêu chuẩn hỗ trợ

Giao thức định tuyến

IPv4, IPv6, ISO, CLNS, Định tuyến tĩnh, RIP v1/v2, OSPF/OSPF v3, BGP với Route Reflector, IS-IS, Multicast (IGMP v1/v2, PIM-SM/DM/SSM, SDP, DVMRP, MSDP, RPF), ECMP, Policy-based routing.

Chuyển mạch Lớp 2

Chuyển tiếp L2 bằng phần cứng ASIC, học địa chỉ MAC, phân chia VLAN và giao diện cầu nối IRB, gộp liên kết LACP (802.3ad), LLDP, LLDP-MED, STP, RSTP, MSTP, MVRP, xác thực 802.1X.

Chất lượng dịch vụ (QoS)

Hỗ trợ 802.1p, DiffServ code point (DSCP), phân loại lưu lượng theo VLAN/giao diện/bộ lọc đa trường, giám sát và định hình lưu lượng (policing and shaping), WRED, kênh ảo và cấu trúc điều tiết phân cấp.

Tường lửa và NAT

Tường lửa lọc gói Stateful và Stateless, bảo vệ theo vùng (Zone-based), chống tấn công DDoS và phát hiện bất thường giao thức, kiểm tra SSL Forward-proxy. Source NAT kèm PAT, 1:1 Static NAT hai chiều, Destination NAT, Persistent NAT và biên dịch địa chỉ IPv6.

Mạng riêng ảo (VPN)

Site-to-Site, Hub and Spoke, Dynamic Endpoint, AutoVPN, ADVPN, Group VPN (hỗ trợ cả IPv4 và IPv6). Thuật toán mã hóa DES, 3DES, AES-CBC, AES-GCM, SuiteB. Thuật toán xác thực MD5, SHA-1, SHA-256, SHA-384, hỗ trợ PKI X.509 và IKEv1/IKEv2. Hỗ trợ VPN qua GRE, IP-in-IP và MPLS.

Độ sẵn sàng cao (HA)

Giao thức dự phòng VRRP, tính năng High Availability đồng bộ trạng thái phiên, ghép cụm chassis kép (Dual box clustering) theo chế độ Active/Passive hoặc Active/Active, đồng bộ cấu hình, nâng cấp cụm không gián đoạn (ICU).

Quản trị và tự động hóa

Quản trị qua giao diện dòng lệnh Junos CLI, Web UI, SSH, SNMP. Tích hợp nền tảng đám mây Juniper Mist WAN Assurance, hệ thống quản trị tập trung Security Director Cloud, Juniper Secure Edge. Hỗ trợ lập trình Python, script Junos OS event/commit/OP và Zero-Touch Provisioning (ZTP).

Dịch vụ định tuyến nâng cao

Định tuyến chuyển mạch nhãn MPLS (RSVP, LDP), liên kết kênh Circuit Cross-Connect (CCC), L2/L3 MPLS VPN, kênh truyền giả lập Pseudowires, dịch vụ LAN riêng ảo VPLS, Next-Generation Multicast VPN (NG-MVPN), kỹ thuật điều khiển luồng MPLS Traffic Engineering và Fast Reroute.

Phòng thủ mối đe dọa

Nhận diện và kiểm soát ứng dụng (AppID), định tuyến nâng cao theo chính sách ứng dụng (APBR), đánh giá chất lượng trải nghiệm AppQoE. Ngăn chặn xâm nhập IPS, bảo vệ chống mã độc, lọc URL theo danh mục/danh tiếng, kiểm soát theo vị trí địa lý GeoIP, tích hợp trí tuệ mối đe dọa SecIntel và nền tảng phát hiện mã độc zero-day Juniper ATP Cloud.

Licensing and deployment

Mã đặt hàng thiết bị chính

Mã sản phẩm

Mô tả cấu hình phần cứng

SRX380-P-SYS-JB-AC

Tường lửa Juniper SRX380, 20 cổng mạng onboard (16 cổng GbE PoE+ cấp nguồn tối đa 480W và 4 cổng 10GbE SFP+), 4 khe Mini-PIM, 4 GB RAM, 100 GB SSD, bộ nguồn đôi hot-swap AC 1+1, dây nguồn, bộ tai gắn rack 19 inch và Junos Software Base.

Module mở rộng và phụ kiện phần cứng

Mã phụ kiện / Module

Mô tả tính năng và ứng dụng

SRX-MP-LTE-AA

Module giao tiếp Mini-PIM không dây 4G/LTE Cat 6 đa băng tần, dùng làm kết nối WAN chính hoặc đường dự phòng sóng di động cho SRX380.

SRX-MP-WLAN-WW

Module Wi-Fi Mini-PIM chuẩn 802.11ac Wave 2 băng tần kép (phiên bản quốc tế), phát sóng không dây trực tiếp từ thiết bị tường lửa.

SRX-MP-1VDSL2-R

Module giao tiếp Mini-PIM 1 cổng VDSL2 (hỗ trợ Annex A và Annex M) dùng kết nối đường truyền cáp đồng băng rộng.

SRX-MP-1T1E1-R

Module giao tiếp Mini-PIM 1 cổng T1/E1, dùng cho các tuyến kênh thuê riêng leased-line viễn thông truyền thống.

SRX-MP-ANT-EXT

Bộ dây cáp mở rộng gắn anten ngoài cho module Mini-PIM 4G/LTE hoặc Wi-Fi để tối ưu vùng phủ sóng.

EX-SFP-10GE-SR

Module quang SFP+ 10GBASE-SR bước sóng 850 nm, cự ly tối đa 300 m trên sợi đa mode OM3 (400 m trên OM4) đầu nối LC.

EX-SFP-10GE-LR

Module quang SFP+ 10GBASE-LR bước sóng 1310 nm, cự ly tối đa 10 km trên sợi đơn mode SMF đầu nối LC.

EX-SFP-1GE-SX

Module quang SFP 1000BASE-SX bước sóng 850 nm, cự ly tối đa 550 m trên sợi đa mode MMF đầu nối LC.

EX-SFP-1GE-LX

Module quang SFP 1000BASE-LX bước sóng 1310 nm, cự ly tối đa 10 km trên sợi đơn mode SMF đầu nối LC.

Giấy phép phần mềm và gói dịch vụ bảo mật

Mã bản quyền

Thời hạn

Tính năng trong gói bản quyền

S-SRX380-A1-1

1 năm

Gói Advanced 1: tính năng SD-WAN App+ (AppID, AppFW, AppQoS, AppRoute, AppQoE, AppTrack) và ngăn chặn xâm nhập IPS.

S-SRX380-A1-3

3 năm

Gói Advanced 1: SD-WAN App+ và ngăn chặn xâm nhập IPS kỳ hạn 3 năm.

S-SRX380-A1-5

5 năm

Gói Advanced 1: SD-WAN App+ và ngăn chặn xâm nhập IPS kỳ hạn 5 năm.

S-SRX380-A2-1

1 năm

Gói Advanced 2: gồm App+, IPS và bộ bảo mật nội dung Content Security (UTM, Cloud Antivirus, URL Filtering và Anti-Spam).

S-SRX380-A2-3

3 năm

Gói Advanced 2: gồm App+, IPS, Content Security (UTM, Cloud AV, URLF, Anti-Spam) kỳ hạn 3 năm.

S-SRX380-A2-5

5 năm

Gói Advanced 2: gồm App+, IPS, Content Security (UTM, Cloud AV, URLF, Anti-Spam) kỳ hạn 5 năm.

S-SRX380-P1-1

1 năm

Gói Premium 1: gồm App+, IPS và nền tảng phòng chống mối đe dọa nâng cao đám mây Juniper ATP Cloud.

S-SRX380-P1-3

3 năm

Gói Premium 1: gồm App+, IPS và phòng chống mối đe dọa Juniper ATP Cloud kỳ hạn 3 năm.

S-SRX380-P1-5

5 năm

Gói Premium 1: gồm App+, IPS và phòng chống mối đe dọa Juniper ATP Cloud kỳ hạn 5 năm.

S-SRX380-P2-1

1 năm

Gói Premium 2 toàn diện nhất: gồm App+, IPS, bộ Content Security (UTM/AV/URLF/AS) và Juniper ATP Cloud.

S-SRX380-P2-3

3 năm

Gói Premium 2 toàn diện: App+, IPS, Content Security và Juniper ATP Cloud kỳ hạn 3 năm.

S-SRX380-P2-5

5 năm

Gói Premium 2 toàn diện: App+, IPS, Content Security và Juniper ATP Cloud kỳ hạn 5 năm.

S-RA3-SRX380-S-1

1 năm

Giấy phép Juniper Secure Connect VPN cho người dùng từ xa, 500 người dùng đồng thời, kèm hỗ trợ kỹ thuật 1 năm.

S-RA3-SRX380-S-3

3 năm

Giấy phép Juniper Secure Connect VPN cho người dùng từ xa, 500 người dùng đồng thời, kèm hỗ trợ kỹ thuật 3 năm.

Lưu ý triển khai và kết nối cáp

  • Lắp đặt vào tủ rack: thiết bị đi kèm sẵn tai gắn rack 19 inch (RMK). Với chiều sâu máy từ 47.5 cm đến 52 cm, cần đảm bảo tủ rack có chiều sâu tối thiểu 600 mm hoặc 800 mm để luồng khí lưu thông thông thoáng và dễ thao tác cụm nguồn đôi phía sau.
  • Đấu nối nguồn điện hot-swap: thiết bị trang bị 2 bộ nguồn AC độc lập; nên cắm vào hai nguồn cấp điện khác nhau (hai line UPS riêng biệt) để tối đa hóa độ sẵn sàng liên tục của hệ thống.
  • Cấp nguồn PoE+ cho thiết bị ngoại vi: tổng công suất PoE tối đa là 480W chia sẻ cho 16 cổng RJ-45 (chuẩn PoE+ 802.3at cấp tối đa 30W/cổng); cần tính toán công suất thiết bị đầu cuối trước khi cắm tải.
  • Kết nối cổng quang 10G SFP+: 4 cổng SFP+ trên mặt máy hỗ trợ tốc độ 10 Gbps và tương thích ngược với module 1 Gbps. Vệ sinh sạch bề mặt đầu cáp trước khi cắm và đậy nắp chắn bụi khi chưa sử dụng cổng.
  • Phiên bản Junos OS: để sử dụng đầy đủ các tính năng NGFW, VPN Juniper Secure Connect và kết nối Juniper Mist Cloud, hệ thống nên chạy phiên bản Junos OS ổn định được nhà sản xuất khuyến nghị (Junos 21.4 trở lên).

Tài liệu kỹ thuật

Các tài liệu kỹ thuật chính hãng và thông tin bảo hành liên quan đến dòng tường lửa Juniper SRX380.

Tài liệu sản phẩm chính hãng

  • Datasheet Juniper SRX300 Line of Firewalls: mã tài liệu chính thức 1000550-030-EN (Rev. 30), tổng hợp đầy đủ thông số kỹ thuật, năng lực thông lượng và hướng dẫn chọn cấu hình, tải datasheet PDF.
  • Hardware Guide dòng Juniper SRX380: hướng dẫn chi tiết quy trình lắp đặt phần cứng, sơ đồ chân cổng kết nối, đèn LED báo trạng thái, quy trình thay nguồn hot-swap và quy chuẩn an toàn điện nguồn, xem tài liệu phần cứng.
  • Tài liệu quản trị Junos OS cho dòng SRX: hướng dẫn cấu hình chi tiết tường lửa, VPN IPsec, định tuyến BGP/OSPF, chính sách bảo mật và dịch vụ mạng trên Junos OS, xem hướng dẫn Junos OS.
  • Datasheet Juniper Mist WAN Assurance: giải pháp vận hành tự động và quản lý tường lửa tập trung qua đám mây Mist AI, tải datasheet Mist.

Chính sách bảo hành và hỗ trợ kỹ thuật

  • Bảo hành phần cứng tiêu chuẩn: thiết bị được bảo hành chính hãng theo tiêu chuẩn của Juniper Networks (HPE), hỗ trợ sửa chữa hoặc đổi mới linh kiện lỗi kỹ thuật từ nhà sản xuất.
  • Dịch vụ hỗ trợ Juniper Care: khách hàng có thể đăng ký các gói dịch vụ bảo hành mở rộng Juniper Care Next-Day hoặc 24x7x4 với cam kết thời gian ứng cứu và đổi trả thiết bị nhanh chóng tại hiện trường, tìm hiểu gói Juniper Care.

Vòng đời sản phẩm

  • Thông tin vòng đời: thiết bị Juniper SRX380 đang trong vòng đời thương mại hoạt động (Active Lifecycle), chưa có thông báo ngừng bán (End-of-Sale). Mọi thông tin cập nhật lộ trình sản phẩm được công bố công khai tại Juniper Hardware EoL Policy.
Zalo