Sản phẩm cùng loại: Firewall & Router
Palo Alto Networks PA-410R tường lửa công nghiệp IP65 lắp DIN-rail

Vòng đời sản phẩm
Đang cập nhật- EoS (End-of-Sale)
- Đang cập nhật
- Last order (Ngày đặt hàng cuối)
- Đang cập nhật
- EoL (End-of-Life)
- Đang cập nhật
- NTCOM đang tra cứu thông báo vòng đời của hãng cho mã này, thông tin sẽ được cập nhật sớm.

Mã sản phẩm (Part Number):
PAN-PA-410R
Xem báo giáMô tả ngắn
Palo Alto Networks PA-410R là tường lửa thế hệ mới dành cho mạng công nghiệp trong môi trường khắc nghiệt. Thiết bị có vỏ kín IP65, làm mát không quạt và hỗ trợ lắp DIN-rail cho trạm biến áp, nhà máy, cơ sở dầu khí.
Tường lửa Palo Alto Networks PA-410R tường lửa công nghiệp IP65 lắp DIN-rail có 4 cổng 1G RJ45, 2 cổng 1G SFP (cắm module SFP; datasheet có bộ kit IP65 lắp tại hiện trường cho SFP quang hoặc đồng và nắp bịt kín khe SFP), 1 cổng quản trị 1G (1G Management Port), 1 cổng console RJ45 (Management Console Port – RJ45), 1 cổng USB nạp cấu hình (bootstrapping).
Hỗ trợ kinh doanh
Cam kết khi mua tại NTCOM
- Chính hãng, đủ CO, CQ, tờ khai
- Cam kết giá tốt
- Hồ sơ dự án thần tốc
- Sẵn hàng dự phòng bảo hành
- Miễn phí giao toàn quốc
- Kỹ sư có chứng chỉ hãng
Sales: 0986 397 886
Email: nguyen.cuong@ntcomvn.com

Quét mã Zalo để kết bạn nhanh
Chi tiết sản phẩm
Palo Alto Networks PA-410R là tường lửa thế hệ mới (NGFW) siêu bền (ruggedized) dạng hộp nhỏ gọn thuộc dòng PA-400R Series, đạt chuẩn bảo vệ IP65, dành cho mạng công nghiệp trong môi trường khắc nghiệt như trạm biến áp, nhà máy điện, nhà máy sản xuất, cơ sở dầu khí và hệ thống quản lý toà nhà. Thiết bị có 4 cổng 1G RJ45 và 2 cổng 1G SFP, làm mát thụ động không quạt, nhiệt độ hoạt động từ -40°C đến 70°C, chạy hệ điều hành PAN-OS và quản trị bằng Strata Cloud Manager. Đây là bản không có modem 5G (khác PA-410R-5G).

Liên hệ: 0986 397 886📌 Tổng quan
Dòng PA-400R Series gồm PA-410R, PA-410R-5G, PA-450R, PA-450R-5G và PA-455R-5G, đưa khả năng của tường lửa thế hệ mới ứng dụng học máy (ML-Powered NGFW) tới các ứng dụng công nghiệp và quốc phòng trong môi trường khắc nghiệt. PAN-OS phân loại toàn bộ lưu lượng (ứng dụng, mối đe doạ, nội dung) và gắn lưu lượng với người dùng bất kể vị trí hay loại thiết bị; học máy nằm ngay trong lõi tường lửa giúp chặn tấn công qua tệp mà không cần chữ ký và chặn ngay các kiểu lừa đảo (phishing) chưa từng gặp.
PA-410R là model nhỏ nhất của dòng: vỏ kín đạt IP65, các cổng mạng và nguồn đi cáp qua đầu siết cáp (cable gland), có kẹp lắp thanh DIN trong danh mục phụ kiện. Hiệu năng chính theo datasheet:
Chỉ số | Palo Alto Networks PA-410R |
|---|---|
Thông lượng firewall (appmix) | 1.4 Gbps |
Thông lượng Threat Prevention (appmix) | 650 Mbps |
Thông lượng IPsec VPN | 650 Mbps |
Số phiên đồng thời tối đa | 64,000 |
Số phiên mới mỗi giây | 11,400 |
Cách đo từng chỉ số và bảng đầy đủ xem tại tab Thông số kỹ thuật.

Liên hệ: 0986 397 886⚡ Điểm nổi bật
- Tường lửa ML-Powered NGFW siêu bền đầu tiên (theo hãng), dùng Precision AI để phân tích và chặn mối đe doạ theo thời gian thực.
- Vỏ kín chuẩn IP65: các cổng đi cáp qua đầu siết cáp, có nắp kín cho khe SFP; hợp với nơi bụi, ẩm, ngoài tủ điện.
- Chứng nhận IEC 61850-3 và IEEE 1613 (chứng nhận của dòng PA-400R Series) về rung, nhiệt độ và miễn nhiễm nhiễu điện từ, đúng yêu cầu của trạm biến áp.
- Không quạt, không chi tiết chuyển động: làm mát thụ động, nhiệt độ hoạt động từ -40°C đến 70°C.
- Cổng gọn cho điểm biên công nghiệp: 4 cổng 1G RJ45, 2 cổng 1G SFP, 1 cổng quản trị 1G, cổng console RJ45 và cổng USB nạp cấu hình (bootstrapping).
- Nguồn DC 12 V–48 VDC, công suất tối đa 28.9 W; có bộ đổi nguồn AC bán riêng.
- Sẵn sàng mật mã hậu lượng tử (PQC) trên PAN-OS 12.1: giải mã SSL/TLS và VPN site-to-site với ML-KEM, ML-DSA, SLH-DSA.
- Tính sẵn sàng cao với chế độ active/active và active/passive; Zero Touch Provisioning (ZTP) tuỳ chọn để triển khai nhiều tường lửa cùng lúc.

Liên hệ: 0986 397 886🔌 Phần cứng và cổng kết nối
PA-410R là hộp kim loại kín, kích thước 96 mm H x 270 mm W x 208 mm D, các cổng mạng, cổng SFP và nguồn DC đi cáp qua đầu siết cáp (bộ đầu siết M20, M12 và nắp bịt khe SFP chuẩn IP65 có trong danh mục phụ kiện của datasheet).

Liên hệ: 0986 397 886Cấu hình cổng giao tiếp
- Cổng dữ liệu đồng: 4 cổng 1G RJ45.
- Cổng dữ liệu quang: 2 cổng 1G SFP (cắm module SFP; datasheet có bộ kit IP65 lắp tại hiện trường cho SFP quang hoặc đồng và nắp bịt kín khe SFP).
- Chế độ giao tiếp: L2, L3, tap, virtual wire (chế độ trong suốt); gộp cổng 802.3ad, LACP; 4,094 thẻ VLAN 802.1Q mỗi thiết bị và mỗi cổng.
Để chọn module quang cho cổng SFP, xem bài hướng dẫn chọn module quang SFP.
Giao diện quản trị, lưu trữ và bảo mật phần cứng
- Cổng quản trị: 1 cổng quản trị 1G (1G Management Port), 1 cổng console RJ45 (Management Console Port – RJ45), 1 cổng USB nạp cấu hình (bootstrapping).
- Lưu trữ: 128 GB.
- TPM: chip TPM tích hợp cho khởi động an toàn (secure boot), gốc tin cậy phần cứng và bảo vệ bí mật hệ thống.

Liên hệ: 0986 397 886Đặc tính cơ khí và nguồn điện
- Nguồn vào: 12 V–48 VDC, sản phẩm chỉ dùng nguồn DC (Native DC only); bộ đổi nguồn AC tuỳ chọn mua riêng.
- Dòng điện: tiêu thụ tối đa 5A @ 12 VDC, dòng khởi động tối đa 5A.
- Công suất và toả nhiệt: tối đa 28.9 W, 129 BTU/hr.
- Kích thước, khối lượng: 96 mm H x 270 mm W x 208 mm D; 9 lbs (thiết bị) và 12.3 lbs (khi đóng gói).
- Môi trường: hoạt động và lưu kho từ -40°C đến 70°C, làm mát thụ động; chuẩn bảo vệ IP65.
- Lắp đặt: kẹp thanh DIN (PAN-PA-RGD-DIN-CLIP) và bộ đầu siết cáp có trong danh mục phụ kiện của datasheet, xem tab Licensing and deployment.
- An toàn, EMI: UL 62368-1:2014, CSA C22.2 No. 62368-1:14, IEC/EN 62368-1: 2014, IEC 62368-1: 2018; FCC Class A, CE Class A, VCCI Class A.
🏢 Ứng dụng tiêu biểu
Trạm biến áp và nhà máy điện
PA-410R đạt các chứng nhận IEC 61850-3 và IEEE 1613 của dòng PA-400R Series, chịu rung, nhiệt độ và nhiễu điện từ của trạm biến áp. Nguồn 12 V–48 VDC dùng được nguồn một chiều sẵn có trong tủ điều khiển. Tường lửa đặt giữa mạng điều khiển và mạng bên ngoài, nhận diện ứng dụng bằng App-ID và chặn mối đe doạ bằng các dịch vụ bảo mật. Tham khảo thêm bài chọn switch công nghiệp cho trạm biến áp và nhà máy.
Nhà máy sản xuất, dầu khí, toà nhà
Vỏ kín IP65, không quạt, hoạt động từ -40°C đến 70°C nên PA-410R lắp được ngay cạnh dây chuyền, tại giếng khai thác hoặc phòng kỹ thuật toà nhà, nơi nhiều bụi ẩm và không có điều hoà.
Kết nối điểm phân tán bằng SD-WAN
SD-WAN tích hợp đo chất lượng đường truyền (jitter, mất gói, độ trễ), chọn đường ban đầu theo chính sách (PBF) và đổi đường động, giữ kết nối ổn định giữa trạm, nhà máy và trung tâm.
Triển khai hàng loạt với ZTP
Zero Touch Provisioning tuỳ chọn giúp lắp số lượng lớn tường lửa tại hiện trường mà không cần kỹ sư mạng có mặt; thiết bị nhận cấu hình và quản trị qua Strata Cloud Manager.
Tách vùng IT và OT bằng hệ thống ảo
PA-410R có 1 hệ thống ảo cơ bản, tối đa 2, đủ để tách logic mạng văn phòng và mạng điều khiển trên cùng một thiết bị (thêm hệ thống ảo cần giấy phép riêng).
🔒 Bảo mật, quản trị và dịch vụ bảo mật đám mây
Nhận diện ứng dụng và người dùng
- App-ID: nhận diện và phân loại mọi ứng dụng trên mọi cổng, kiểm tra đầy đủ lớp 7; dịch vụ App-ID Cloud Engine (ACE) tuỳ chọn bổ sung App-ID theo yêu cầu cho ứng dụng SaaS.
- Bảo mật theo người dùng: Cloud Identity Engine nối kho định danh tại chỗ và đám mây; Cloud Dynamic User Groups (CDUGs) áp chính sách theo hành vi và điểm rủi ro; xác thực đa yếu tố (MFA) ở tầng mạng cho mọi ứng dụng.
Giải mã và mật mã hậu lượng tử
- Kiểm tra lưu lượng SSL/TLS chiều vào và chiều ra (SSLv3, TLSv1.1, TLSv1.2, TLSv1.3); bật tắt giải mã theo danh mục URL, vùng, địa chỉ, người dùng, thiết bị, cổng.
- PQC trên PAN-OS 12.1: giải mã SSL/TLS PQC, VPN site-to-site PQC, thuật toán chuẩn NIST ML-KEM, ML-DSA, SLH-DSA.
Kiến trúc single-pass và quản trị tập trung
Định tuyến, tra chính sách, giải mã ứng dụng và so khớp chữ ký thực hiện trong một lượt xử lý, giữ hiệu năng ổn định khi bật dịch vụ bảo mật. Strata Cloud Manager cho tầm nhìn toàn mạng, quản lý cấu hình và chính sách thống nhất, phân tích bằng AI để phát hiện chính sách thừa hoặc quá rộng.
Dịch vụ bảo mật đám mây (CDSS) dùng Precision AI
Advanced Threat Prevention, Advanced WildFire, Advanced URL Filtering, Advanced DNS Security, Device Security, SaaS Security, AI Access Security và Advanced SD-WAN là các dịch vụ thuê bao; mô tả từng dịch vụ xem tại tab Licensing and deployment.
⚠️ Lưu ý khi lựa chọn
- ⚠️ Mã đặt hàng: datasheet chỉ ghi tên model PA-410R ở bảng thông số và mã phụ kiện ở Table 4; mã thiết bị PAN-PA-410R, gói thuê bao theo năm và giá lấy từ bảng giá Palo Alto Networks hoặc nhà phân phối.
- ⚠️ Phân biệt PA-410R và PA-410R-5G: cùng hiệu năng và cổng có dây, nhưng PA-410R-5G có thêm modem 5G tích hợp (2 SIM) và ăng-ten, kích thước, khối lượng khác. Trang này là bản không 5G. Cần nhiều cổng hơn thì xem PA-450R (6 cổng 1G RJ45, 2 cổng combo 1G SFP/RJ45, rack 1RU, IP40). Mỗi mã là một trang sản phẩm riêng.
- ⚠️ Nguồn DC: PA-410R chỉ nhận nguồn 12 V–48 VDC; dùng điện lưới AC phải mua thêm bộ đổi nguồn PAN-PWR-180W-AC.
- ⚠️ Giữ chuẩn IP65 khi lắp: cáp mạng, cáp nguồn và module SFP phải đi qua đầu siết cáp hoặc kit IP65 tương ứng (PAN-PA-RGD-GLND1, PAN-PA-RGD-GLND2, PAN-PA-RGD-GLND-CAP); các kit này ghi "No" ở cột kèm theo máy, cần đặt riêng nếu công trình yêu cầu.
- ⚠️ Dịch vụ bảo mật là thuê bao: Advanced Threat Prevention, Advanced WildFire, Advanced URL Filtering, Advanced DNS Security, Advanced SD-WAN và các dịch vụ CDSS khác cần gia hạn theo năm; không hứa dùng trọn đời.
- ⚠️ Hiệu năng là số đo của hãng trên PAN-OS 12.1 với appmix; Threat Prevention (650 Mbps) thấp hơn firewall (1.4 Gbps) vì bật đồng thời nhiều lớp kiểm tra.
- ⚠️ Hệ thống ảo: tối đa 2 (cơ bản 1); thêm hệ thống ảo cần giấy phép riêng và PAN-OS từ 11.1.
- ⚠️ Vòng đời: datasheet không ghi mốc EoS/EoL. Kiểm ngày 26/10/2026 trên trang Hardware End-of-Life Dates của Palo Alto Networks: PA-410R chưa có thông báo ngừng bán; PA-400R Series là dòng thay thế cho PA-220R đã ngừng bán. Xác nhận lại với nhà phân phối trước khi chào thầu.
- ⚠️ Mật mã dân sự: IPsec VPN, giải mã SSL/TLS và PQC cần đối chiếu quy định về sản phẩm mật mã dân sự trước khi nhập khẩu và triển khai.
- ⚠️ Datasheet tự mâu thuẫn ở Table 4: dòng PAN-PA-410R-ACC ghi kit phụ kiện kèm theo máy nhưng cột kèm theo ghi "No", và dòng PAN-PA-410R-FIPS-KIT in lặp hai lần (xem tab Licensing and deployment).
Mọi giá trị hiệu năng trong bài là mức tối đa do hãng công bố trong điều kiện thử nghiệm, kết quả thực tế phụ thuộc cấu hình, phiên bản phần mềm và lưu lượng thật của hệ thống.
Palo Alto Networks, PAN-OS, Strata, Strata Cloud Manager, WildFire, App-ID, User-ID, Content-ID và Precision AI là thương hiệu của Palo Alto Networks, Inc. Thông số trích từ datasheet chính hãng "PA-400R Series" mã strata_ds_pa-400r_022726 (ngày 2026-02-27); NTCOM không chịu trách nhiệm về thay đổi thông số của hãng sau thời điểm đăng bài.
Tài liệu mang tính tham khảo kỹ thuật; áp dụng theo môi trường thực tế và cần kiểm duyệt trước khi triển khai diện rộng.
Thông số kỹ thuật
Thông số | Palo Alto Networks PA-410R |
|---|---|
Hiệu năng và năng lực | |
Thông lượng firewall (appmix) * | 1.4 Gbps |
Thông lượng Threat Prevention (appmix) † | 650 Mbps |
Thông lượng IPsec VPN ‡ | 650 Mbps |
Max sessions | 64,000 |
Số phiên mới mỗi giây § | 11,400 |
Hệ thống ảo (cơ bản/tối đa) ‖ | 1/2 |
Compliance rating | IP65 |
Tính năng mạng | |
Chế độ giao tiếp | L2, L3, tap, virtual wire (transparent mode) |
SD-WAN | Path quality management (jitter, packet loss, latency); Initial path selection (PBF); Dynamic path change |
Định tuyến | |
Định tuyến | OSPF v2/v3 with graceful restart, BGP with graceful restart, RIP, static routing; Policy-based forwarding; Point-to-Point Protocol over Ethernet (PPPoE) |
Multicast | PIM-SM, PIM-SSM, ICMP v1, v2, and v3 |
IPv6 | |
IPv6 | L2, L3, tap, virtual wire (transparent mode); SLAAC |
Tính năng hỗ trợ | App-ID, User-ID, Content-ID, WildFire, and SSL decryption |
IPsec VPN | |
Trao đổi khoá | manual key, IKEv1, and IKEv2 (preshared key, certificate-based authentication) |
Mã hoá | 3des, AES (128-bit, 192-bit, 256-bit) |
Xác thực | MD5, SHA-1, SHA-256, SHA-384, SHA-512 |
IPsec VPN | PQC VPN |
VLAN | |
Số thẻ VLAN 802.1Q (thiết bị/cổng) | 4,094/4,094 |
VLAN | Aggregate interfaces (802.3ad), LACP |
Thông số phần cứng | |
Cổng giao tiếp (I/O) | 1G RJ45 (4), 1G SFP (2) |
Cổng quản trị | Management Console Port – RJ45 (1), USB Port for bootstrapping (1), 1G Management Port (1) |
Dung lượng lưu trữ | 128 GB |
Chip bảo mật TPM | Integrated with TPM for secure boot, hardware root of trust, and securing system secrets. |
Toả nhiệt tối đa (BTU/giờ) | 129 BTU/hr |
Điện áp vào (tần số) | 12 V–48 VDC (Native DC only products: Optional AC Power adapter is available for purchase) |
Dòng điện tiêu thụ tối đa | 5A @ 12 VDC |
Dòng khởi động tối đa | 5A |
Kích thước | 96 mm H x 270 mm W x 208 mm D |
Khối lượng (thiết bị/khi đóng gói) | 9/12.3 lbs |
An toàn điện | UL 62368-1:2014, CSA C22.2 No. 62368-1:14, IEC/EN 62368-1: 2014, IEC 62368-1: 2018 |
Tương thích điện từ (EMI) | FCC Class A, CE Class A, VCCI Class A |
Chứng nhận | See paloaltonetworks.com/legal-notices/trust-center/compliance |
Power Supply (Max Power Consumption) | |
Power Supply (Max Power Consumption) 1 | 28.9 W |
Môi trường hoạt động | |
Nhiệt độ hoạt động | -40°C to 70°C |
Nhiệt độ khi không hoạt động | -40°C to 70°C |
Làm mát | Làm mát thụ động (passive cooling) |
Ghi chú của datasheet
- Kết quả hiệu năng đo trên PAN-OS 12.1.
- * Thông lượng firewall đo khi bật App-ID và ghi log, dùng giao dịch appmix.
- † Thông lượng Threat Prevention đo khi bật App-ID, IPS, antivirus, antispyware, WildFire, DNS Security, chặn tệp (file blocking) và ghi log, dùng giao dịch appmix.
- ‡ Thông lượng IPsec VPN đo với giao dịch HTTP 64 KB, bật ghi log.
- § Số phiên mới mỗi giây đo với application override, dùng giao dịch HTTP 1 byte.
- ‖ Thêm hệ thống ảo vượt mức cơ bản cần giấy phép mua riêng và tối thiểu PAN-OS 11.1.
- Bảng chỉ ghi cột PA-410R (bản không 5G). Khối lượng ghi theo lbs như datasheet; nguồn vào là DC bản địa, bộ đổi nguồn AC mua riêng. Danh sách chứng nhận đầy đủ: paloaltonetworks.com/legal-notices/trust-center/compliance.
- Mọi giá trị hiệu năng là mức tối đa trong điều kiện thử nghiệm của hãng; kết quả thực tế phụ thuộc cấu hình và lưu lượng thật.
Licensing and deployment
Mã đặt hàng
Mã SKU | Sản phẩm – mô tả |
|---|---|
PA-410R | Palo Alto Networks PA-410R – Tường lửa thế hệ mới (NGFW) dòng PA-400R; Cổng giao tiếp: 4 cổng RJ45 1G, 2 cổng SFP 1G |
Cột "Mã SKU" ở trên là tên model. Mã đặt hàng của thiết bị trong bảng giá có tiền tố PAN- (PAN-PA-410R); bảng phụ kiện dưới đây trích từ Table 4 của datasheet. Giá, gói thuê bao theo năm và mã gói lấy từ bảng giá Palo Alto Networks hoặc nhà phân phối khi báo giá.
Phụ kiện PA-410R theo datasheet (Table 4)
Mã phụ kiện | Mô tả (nguyên văn datasheet) | Kèm theo máy |
|---|---|---|
PAN-PA-410R-ACC | PA-410R and PA-410R-5G Accessory Kit (The accessory kit is included with the base system) | No |
PAN-PA-410R-BOX-SET | PA-410R and PA-410R-5G Box set | No |
PAN-PA-410R-PKG-SET | PA-410R and PA-410R-5G Package set | No |
PAN-PA-410R-FIPS-KIT | PA-410R and PA-410R-5G FIPS Kit | No |
PAN-PA-RGD-DIN-CLIP | PA-410R and PA-410R-5G DIN clip | No |
PAN-PA-RGD-GLND1 | Rugged gland kit 1 (1x M20 and 3x M12 glands) | No |
PAN-PA-RGD-GLND2 | Rugged gland kit 2 (IP65 SFP Field Install Kit Fiber or CU) | No |
PAN-PA-RGD-GLND-CAP | Rugged gland cap (IP65 SFP Bulkhead Sealing Cap for PA-410R) | No |
PAN-PWR-180W-AC | PA-410R and PA-410R-5G Spare AC power adapter | No |
Datasheet in dòng PAN-PA-410R-FIPS-KIT hai lần (bảng trên chỉ giữ một dòng). Dòng PAN-PA-410R-ACC ghi "The accessory kit is included with the base system" nhưng cột "Included with Base System" lại ghi "No"; cần xác nhận với nhà phân phối khi đặt hàng.
Dịch vụ bảo mật đám mây (CDSS)
Dịch vụ | Chức năng theo datasheet |
|---|---|
Advanced Threat Prevention | Ngăn chặn xâm nhập (IPS) ngay trên luồng, chặn khai thác chưa biết, kênh điều khiển (C2) |
Advanced WildFire | Phòng chống mã độc trên đám mây bằng học máy, kể cả mối đe doạ né tránh |
Advanced URL Filtering | Phân loại URL và nội dung web theo thời gian thực, chặn phishing, mã độc, ransomware |
Advanced DNS Security | Chặn mối đe doạ qua DNS như chiếm quyền DNS, DGA, DNS tunneling |
Device Security | Phát hiện mọi thiết bị kết nối, nhận diện và giảm rủi ro ẩn |
SaaS Security | Tầm nhìn và kiểm soát ứng dụng SaaS (kể cả GenAI), bảo vệ dữ liệu nhạy cảm |
AI Access Security | Giám sát việc dùng ứng dụng GenAI, ngăn rò rỉ dữ liệu |
Advanced SD-WAN | Bật SD-WAN trên tường lửa sẵn có, lái ứng dụng theo chất lượng đường truyền |
Hiệu năng Threat Prevention ở tab Thông số kỹ thuật đo khi bật các dịch vụ bảo mật. Phạm vi, thời hạn và mã đặt hàng của từng dịch vụ xác nhận theo bảng giá.
Giấy phép và triển khai
- Hệ thống ảo: 1 cơ bản, tối đa 2; thêm hệ thống ảo vượt mức cơ bản cần giấy phép mua riêng và PAN-OS từ 11.1.
- Quản trị: Strata Cloud Manager quản lý cấu hình, chính sách và dịch vụ bảo mật tập trung.
- Zero Touch Provisioning (ZTP): tuỳ chọn, dùng khi triển khai số lượng lớn tường lửa.
- Nguồn AC: thiết bị là bản DC bản địa 12 V–48 VDC; cần nguồn AC thì mua thêm bộ đổi nguồn PAN-PWR-180W-AC.
Tài liệu kỹ thuật
Các tài liệu chính hãng liên quan tới Palo Alto Networks PA-410R. Link lấy từ siêu liên kết trong chính datasheet của hãng.
- Datasheet PA-400R Series: mã strata_ds_pa-400r_022726, ngày 2026-02-27. Đây là nguồn số liệu của trang này.
- Hỗ trợ tính năng hậu lượng tử (Support for Post-Quantum Features): docs.paloaltonetworks.com.
- Whitepaper Decryption: Why, Where, and How: paloaltonetworks.com.
- App-ID solution brief: paloaltonetworks.com.
- Cloud Identity Engine solution brief: paloaltonetworks.com.
- Single-Pass Architecture: paloaltonetworks.com.
- Strata Cloud Manager: paloaltonetworks.com.
- Migrating to NGFW Clustering: paloaltonetworks.in.
- Datasheet Advanced Threat Prevention: paloaltonetworks.com.
- Datasheet Advanced WildFire: paloaltonetworks.com.
- Datasheet Advanced URL Filtering: paloaltonetworks.com.
- Datasheet Advanced DNS Security: paloaltonetworks.com.
- Device Security solution brief: paloaltonetworks.com.
- SaaS Security: paloaltonetworks.com.
- Datasheet AI Access Security: paloaltonetworks.com.
- Tài liệu SD-WAN (TechDocs): docs.paloaltonetworks.com.
- Chứng nhận tuân thủ (Trust Center): paloaltonetworks.com.
Vì sao chọn NTCOM
Cam kết bán hàng
Hàng hoá chính hãng
Đầy đủ chứng từ nguồn gốc, chất lượng và nhập khẩu cho từng lô hàng.
Đủ 7 loại chứng từ cho từng lô hàng
- CO
- CQ
- AWB
- Invoice
- Packing list
- Test report
- Tờ khai hải quan
Cam kết giá tốt
Giá cạnh tranh nhờ nhập trực tiếp từ hãng và nhà phân phối chính thức.
Báo giá dự án theo số lượng
Hỗ trợ dự án
Tra mã sản phẩm, đối chiếu thông số và làm hồ sơ đáp ứng kỹ thuật thần tốc.
Tra mã, đối chiếu, lập hồ sơ đáp ứng
Bảo hành nhanh chóng
Luôn sẵn hàng dự phòng để đổi thiết bị ngay, không để hệ thống của bạn chờ.
Đổi thiết bị từ kho dự phòng sẵn có
Miễn phí giao hàng toàn quốc
Giao tận nơi trên toàn quốc, đóng gói chuẩn thiết bị điện tử.
Giao tận nơi, đóng gói chống sốc
Kỹ sư CNTT chuyên môn cao
Đội ngũ kỹ sư có chứng chỉ của các hãng, tư vấn và triển khai tận nơi.
Chứng chỉ của 7 hãng công nghệ





















