Sản phẩm cùng loại: Switch & SAN Switch
Juniper EX4100-24T switch Layer 3 24 cổng Gigabit 10G/25G Mist AI

Vòng đời sản phẩm
Đang cập nhật- EoS (End-of-Sale)
- Đang cập nhật
- Last order (Ngày đặt hàng cuối)
- Đang cập nhật
- EoL (End-of-Life)
- Đang cập nhật
- NTCOM đang tra cứu thông báo vòng đời của hãng cho mã này, thông tin sẽ được cập nhật sớm.

Mã sản phẩm (Part Number):
EX4100-24T
Xem báo giáMô tả ngắn
Juniper Networks EX4100-24T là thiết bị chuyển mạch truy cập Layer 3 gắn rack 1U tối ưu cho nền tảng Mist AI, phục vụ mạng doanh nghiệp, trường học và chi nhánh. Thiết bị kết hợp Junos OS cùng Juniper Mist Wired Assurance, tự động hóa vận hành và bảo mật MACsec AES-256 từ cổng tới cổng.
Thiết bị chuyển mạch Juniper EX4100-24T switch Layer 3 24 cổng Gigabit 10G/25G Mist AI 24 cổng đồng RJ-45 hỗ trợ tốc độ 10/100/1000BASE-T tự động nhận diện cáp thẳng/chéo Auto MDI/MDIX và hỗ trợ đo phản xạ miền thời gian TDR, 4 cổng quang SFP+ hỗ trợ tốc độ 1 Gbps và 10 Gbps tương thích module quang chuẩn SR, LR, ER và cáp đồng gắn trực tiếp DAC, 4 cổng SFP28 tốc độ 10 Gbps hoặc 25 Gbps dùng làm cổng kết nối Virtual Chassis 200 Gbps hoặc đường truyền trục về switch phân phối.
Hỗ trợ kinh doanh
Cam kết khi mua tại NTCOM
- Chính hãng, đủ CO, CQ, tờ khai
- Cam kết giá tốt
- Hồ sơ dự án thần tốc
- Sẵn hàng dự phòng bảo hành
- Miễn phí giao toàn quốc
- Kỹ sư có chứng chỉ hãng
Sales: 0986 397 886
Email: nguyen.cuong@ntcomvn.com

Quét mã Zalo để kết bạn nhanh
Chi tiết sản phẩm
Juniper Networks EX4100-24T là thiết bị chuyển mạch truy cập thông minh Layer 3 gắn tủ rack 1U thuộc dòng Juniper EX4100 Line of Ethernet Switches, tối ưu cho hạ tầng mạng doanh nghiệp, trường học và chi nhánh trong kỷ nguyên điện toán đám mây và trí tuệ nhân tạo. Thiết bị sở hữu 24 cổng mạng đồng Gigabit Ethernet 10/100/1000BASE-T, 4 cổng uplink quang SFP+ 1/10GbE và 4 cổng quang SFP28 10/25GbE tốc độ cao phục vụ ghép ngăn ảo Virtual Chassis hoặc mở rộng đường truyền trục. Vận hành trên hệ điều hành Junos OS trứ danh và tích hợp nền tảng quản trị đám mây Juniper Mist Wired Assurance với Mist AI, EX4100-24T mang lại khả năng tự động hóa toàn diện, giám sát trải nghiệm người dùng theo thời gian thực cùng chuẩn mã hóa phần cứng an toàn MACsec AES-256 từ cổng tới cổng.

Liên hệ: 0986 397 886📌 Tổng quan
Dòng thiết bị chuyển mạch truy cập Juniper Networks EX4100 mang đến kiến trúc mạng đám mây hiện đại cho các doanh nghiệp đòi hỏi hiệu năng cao, khả năng sẵn sàng liên tục và vận hành đơn giản. Được thiết kế tối ưu hóa ngay từ đầu cho nền tảng Mist AI, switch EX4100-24T cho phép triển khai nhanh chóng từ xa thông qua cơ chế cấp phát tự động không chạm Zero Touch Provisioning (ZTP), giảm thiểu đáng kể thời gian cài đặt và chi phí vận hành tại các chi nhánh.
Nền tảng Junos OS kết hợp cùng kiến trúc vi dịch vụ đám mây của Juniper Mist cung cấp khả năng tự động phân tích tương quan sự kiện mạng, phát hiện sớm sự cố trước khi người dùng bị ảnh hưởng và đề xuất hành động khắc phục tức thì thông qua trợ lý ảo Marvis. Bên cạnh đó, thiết bị hỗ trợ đầy đủ các tiêu chuẩn bảo mật hiện đại gồm phân đoạn mạng vi mô dựa trên chính sách Group-Based Policy (GBP) và công nghệ cấu trúc mạng mở rộng EVPN-VXLAN từ trung tâm dữ liệu đến tận lớp truy cập biên.

Liên hệ: 0986 397 886⚡ Điểm nổi bật
- Mật độ kết nối 24 cổng Gigabit Ethernet: Trang bị 24 cổng 10/100/1000BASE-T RJ-45 tốc độ Gigabit đáp ứng nhu cầu kết nối ổn định cho máy tính làm việc, máy in mạng, máy chủ cục bộ và các thiết bị IoT tại văn phòng.
- Cổng kết nối quang linh hoạt 10G/25G: Tích hợp sẵn 4 cổng quang 1/10GbE SFP+ chuyên dụng cho đường truyền uplink và 4 cổng quang 10/25GbE SFP28 đa năng dùng cho liên kết Virtual Chassis tốc độ cao hoặc uplink băng thông lớn.
- Công nghệ ngăn ảo Virtual Chassis 200 Gbps: Kết nối tối đa 10 switch EX4100 thành một hệ thống logic duy nhất qua băng thông backplane 200 Gbps, quản trị qua một địa chỉ IP và nâng cao tính dự phòng phần cứng.
- Hiệu năng chuyển mạch vượt trội: Băng thông chuyển mạch đạt 328 Gbps và tốc độ chuyển tiếp gói tin 244 Mpps (với gói tin 64 byte), đảm bảo lưu lượng truyền tải mượt mà không nghẽn cổ chai.
- Vận hành thông minh dựa trên Mist AI: Tích hợp sâu cùng dịch vụ đám mây Juniper Mist Wired Assurance, hỗ trợ giám sát chất lượng trải nghiệm cấp dịch vụ (SLE), chủ động phát hiện bất thường và khắc phục lỗi tự động.
- Bảo mật phần cứng MACsec AES-256: Mã hóa tốc độ đường truyền chuẩn IEEE 802.1AE trên tất cả các cổng truy cập và cổng uplink, ngăn ngừa triệt để các nguy cơ nghe lén và giả mạo gói tin.
- Cấu trúc chuyển mạch phân đoạn EVPN-VXLAN: Hỗ trợ triển khai kiến trúc fabric EVPN-VXLAN ngay tại lớp truy cập (access layer), cho phép cô lập lưu lượng linh hoạt và phân tách mạng doanh nghiệp an toàn.
- Nguồn điện và quạt tản nhiệt tháo lắp nóng: Thiết kế nguồn đôi dự phòng nóng chia tải AC/DC và 2 mô-đun quạt làm mát độc lập có thể thay thế ngay khi thiết bị đang vận hành.

Liên hệ: 0986 397 886🔌 Phần cứng và cổng kết nối
Juniper EX4100-24T được chế tạo theo tiêu chuẩn phần cứng cao cấp trong kích thước gắn rack 1U gọn gàng, phù hợp lắp đặt trong tủ rack tiêu chuẩn 19 inch hoặc tủ mạng chi nhánh.

Liên hệ: 0986 397 886Cấu hình cổng giao tiếp
- Cổng truy cập người dùng: 24 cổng đồng RJ-45 hỗ trợ tốc độ 10/100/1000BASE-T, tự động nhận diện cáp thẳng/chéo (Auto MDI/MDIX) và hỗ trợ tính năng đo phản xạ miền thời gian TDR để kiểm tra suy hao hoặc đứt cáp.
- Cổng uplink quang 10G SFP+: 4 cổng quang SFP+ hỗ trợ tốc độ 1 Gbps và 10 Gbps, tương thích với các module quang chuẩn SR, LR, ER và cáp đồng gắn trực tiếp DAC.
- Cổng ghép ngăn / uplink 25G SFP28: 4 cổng SFP28 tốc độ 10 Gbps hoặc 25 Gbps, được sử dụng làm cổng kết nối Virtual Chassis 200 Gbps hoặc đường truyền trục về switch phân phối.
Giao diện điều khiển và quản trị
- Màn hình hiển thị và nút chế độ: Cụm màn hình LCD mặt trước kết hợp cùng nút bấm Mode cho phép kỹ thuật viên dễ dàng quan sát trạng thái thiết bị, địa chỉ IP quản trị và cấu hình cơ bản.
- Cổng quản trị chuyên dụng: 1 cổng Out-of-Band Gigabit Ethernet RJ-45 mặt sau (MGMT) tách biệt hoàn toàn luồng quản trị với lưu lượng người dùng.
- Cổng Console và USB: 1 cổng Console chuẩn RJ-45 và 1 cổng USB Type-A phục vụ nạp hệ điều hành, sao lưu cấu hình thuận tiện.

Liên hệ: 0986 397 886Đặc tính cơ khí và nguồn điện
- Hệ thống làm mát: Trang bị 2 mô-đun quạt tản nhiệt tháo lắp nóng (EX4100-FAN-AFO) với hướng gió làm mát từ trước ra sau (Front-to-Back / AFO), đạt lưu lượng gió cực đại 65.6 CFM.
- Nguồn cấp điện dự phòng kép: Switch hỗ trợ 2 khay cắm nguồn xoay chiều AC (150 W) hoặc một chiều DC (150 W) chia tải đồng thời và dự phòng nóng 1+1. Cấu hình tiêu chuẩn đi kèm 1 bộ nguồn AC 150W JPSU-150-AC-AFO.
- Kích thước và trọng lượng: Thân máy có kích thước tiêu chuẩn 1U rackmount (44,1 x 38,2 x 4,4 cm khi lắp đủ bộ nguồn), khối lượng khung máy cơ sở đạt 4,41 kg.
🏢 Ứng dụng tiêu biểu
Với độ tin cậy cấp nhà cung cấp dịch vụ và khả năng quản trị điện toán đám mây tiên tiến, EX4100-24T là giải pháp chuyển mạch hoàn hảo cho nhiều kịch bản:
- Mạng truy cập doanh nghiệp và toà nhà văn phòng: Cung cấp 24 cổng kết nối Gigabit cho toàn bộ hệ thống máy trạm, máy in và thiết bị mạng tại văn phòng làm việc với hiệu năng ổn định.
- Hạ tầng mạng trường học và khu campus: Đóng vai trò switch truy cập phân tán tại các khoa phòng, toà nhà, kết nối về switch phân phối (Distribution) qua cổng quang 10G/25G tốc độ cao và quản trị tập trung qua Mist AI.
- Chi nhánh và điểm giao dịch ngân hàng: Khả năng triển khai nhanh Zero Touch Provisioning cho phép thiết bị tự động tải cấu hình và chính sách bảo mật từ đám mây ngay khi cắm nguồn và mạng.
- Hạ tầng mạng phân đoạn an toàn: Ứng dụng công nghệ EVPN-VXLAN và Group-Based Policy để phân tách các vùng mạng người dùng, khách vãng lai và thiết bị IoT bảo mật nghiêm ngặt.
⚠️ Lưu ý khi lựa chọn
- Nhu cầu cấp nguồn qua mạng PoE: EX4100-24T là phiên bản switch cổng dữ liệu thuần (non-PoE). Nếu quý khách có nhu cầu cấp nguồn cho camera IP, điểm truy cập không dây Wi-Fi hoặc điện thoại VoIP, vui lòng tham khảo model Juniper EX4100-24P (hỗ trợ 24 cổng PoE+ công suất 740W/1440W) hoặc EX4100-24MP (hỗ trợ chuẩn PoE++ 90W Multi-Gigabit).
- Tuỳ chọn nguồn một chiều DC: Với hạ tầng trạm viễn thông hoặc phòng máy sử dụng điện áp âm 48V DC, quý khách có thể lựa chọn phiên bản EX4100-24T-DC đi kèm bộ nguồn DC 150W JPSU-150-DC-AFO.
- Cổng quang uplink và module SFP: Các khe cắm quang SFP+ và SFP28 trên máy chưa bao gồm module thu phát quang. Cần trang bị thêm các module quang SFP/SFP+/SFP28 chính hãng hoặc cáp gắn trực tiếp DAC theo khoảng cách truyền dẫn thực tế.
- Chính sách giấy phép bản quyền: Hệ điều hành Junos OS đi kèm giấy phép cơ bản Standard SW hỗ trợ đầy đủ các tính năng Layer 2 và định tuyến tĩnh. Để kích hoạt các giao thức định tuyến động nâng cao OSPF/BGP hoặc quản lý qua Mist AI, quý khách cần trang bị thêm giấy phép thuê bao hoặc vĩnh viễn Class 2 (xem tại tab Licensing & Deployment).
Để lựa chọn module quang tương thích cho các cổng uplink SFP+ 10G và SFP28 25G trên thiết bị, quý khách có thể tham khảo bài viết hướng dẫn chọn module quang SFP và 10G LR. Đối với các tiêu chuẩn triển khai thiết bị chuyển mạch trong môi trường nhà máy, xem thêm bài phân tích cách chọn switch cho trạm biến áp và nhà máy.
Thông số kỹ thuật
Bảng thông số kỹ thuật chi tiết của thiết bị chuyển mạch Juniper Networks EX4100-24T, trích xuất chính xác từ tài liệu datasheet chính hãng mã 1000746-006-EN.
Cấu hình model EX4100-24T
Model/Product SKU | Access Port Configuration | PoE/PoE +Ports | PoE+ +Ports | PoE Budget 1 PSU/2 PSU | 10GbE Ports | 25GbE Ports | Power Supply Rating | Cooling |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
EX4100-24T | 24-port 10/100/1000BASE-T | 0 | 0 | N/A | 4 | 4 | 150 W AC | AFO (front-to-back airflow) |
EX4100-24T-DC | 24-port 10/100/1000BASE-T | 0 | 0 | N/A | 4 | 4 | 150 W DC | AFO (front-to-back airflow) |
Thông số kỹ thuật chi tiết
Thông số | Juniper EX4100-24T |
|---|---|
Cấu hình model | |
Cấu hình cổng truy nhập | 24-port 10/100/1000BASE-T |
PoE/PoE +Ports | 0 |
Số cổng PoE++ | 0 |
Ngân sách PoE (1/2 PSU) | - |
Cổng 10GbE | 4 |
Cổng 25GbE | 4 |
Công suất bộ nguồn | 150 W AC |
Làm mát | AFO (front-to-back airflow) |
Công suất bộ nguồn | 150 W AC AFO |
: Acoustic in dBA | |
Acoustics Noise (dBA) – Typical (1 PSU) | - |
Acoustics Noise (dBA) – Maximum (2 PSU) | 38.0 |
Thông số vật lý | |
Backplane / Virtual Chassis | 200 Gbps Virtual Chassis interconnect to combine up to 10 units as a single logical device |
Lưu lượng gió tối đa (CFM) | 65.6 |
Chế độ chuyển mạch | Store and forward |
CPU | 1.7 GHz ARM CPU on all models |
Mật độ cổng GbE | 32 (24 1GbE host ports + 4 10GbE/25GbE ports + 4 1GbE/10GbE ports) |
Physical Layer | Time domain reflectometry (TDR) for detecting cable breaks and shorts; Auto medium-dependent interface/medium-dependent interface crossover (MDI/MDIX) support; Port speed downshift/setting maximum advertised speed on; 10/100/1000BASE-T ports on EX4100-24P/T and EX4100-48P/T |
Dung lượng chuyển mạch (gói 64 byte) | 164 Gbps (unidirectional)/328 Gbps (bidirectional) |
Tùy chọn nguồn | |
Bộ nguồn | Autosensing; 100-120 V/200-240 V; 150 W, 920 W AC AFO, and 150 W AC AFI dual load sharing hot-swappable internal redundant power supplies |
Dòng khởi động tối đa | 30 amps |
Bộ nguồn DC | 150 W DC AFO; input voltage range 48-60 V max; dual load-sharing hot-swappable internal redundant power supplies |
Số PSU tối thiểu (tải đầy) | 1 per switch |
Kích thước (R x C x S) | |
Thân máy | 17.36 x 1.72 x 13.78 in (44.1 x 4.37 x 35 cm) |
Kèm bộ nguồn | 17.36 x 1.72 x 15.05 in (44.1 x 4.37 x 38.24 cm) |
Chiều cao | 1 U |
Trọng lượng | |
Thân máy (chưa nguồn/quạt) | 9.72 lb (4.41 kg) |
150 W AC power supply | 1.43 lb (0.65 kg) |
150 W DC power supply | 1.43 lb (0.65 kg) |
920 W AC power supply | 1.87 lb (0.85 kg) |
Module quạt | 0.16 lb (0.07 kg) |
Điều kiện môi trường | |
Nhiệt độ hoạt động | 32° to 113° F (0° to 45° C) |
Nhiệt độ lưu kho | -40° to 158° F (-40° to 70° C) |
Độ cao hoạt động | Up to 5000 ft at 40° C (1828.8 m) |
Độ cao khi không hoạt động | Up to 16,000 ft (4877 m) |
Độ ẩm khi hoạt động | 5% to 90% (noncondensing) |
Độ ẩm khi không hoạt động | 0% to 90% (noncondensing) |
Lưu lượng gió (CFM) | |
Số quạt thay nóng | 2 |
Bộ nhớ | |
DRAM | 4 GB with Error Correcting Code (ECC) on all models |
Bộ nhớ lưu trữ | 8 GB on all models |
Thông lượng L2/L3 | |
Packets) | 244 Mpps |
Nền tảng quản trị | Juniper Mist Wired Assurance for campus; Junos Space Network Director for campus; Junos Space Management Applications |
Bảo mật | |
Số địa chỉ MAC cho phép | 64,000 |
Chuyển mạch lớp 2 | |
Số MAC tối đa mỗi hệ thống | 64,000 |
Khung jumbo | 9216 bytes |
Dải VLAN ID | 1 to 4094 |
Số thực thể VST | 253 |
Spanning Tree | |
Số thực thể MST | 64 |
Số thực thể VSTP | 253 |
Gộp liên kết (LAG) | |
Số nhóm LAG | 128 |
Số cổng tối đa mỗi LAG | 8 |
Lớp 3 – IPv4 | |
Số mục ARP tối đa | 32,000 |
Tuyến IPv4 unicast (phần cứng) | 32,650 prefixes; 32,150 host routes |
Tuyến IPv4 multicast (phần cứng) | 16,100 multicast routes |
Giao thức định tuyến | RIPv1/v2, OSPF, BGP, IS-IS |
Số VRF-Lite | 1000 |
Lớp 3 – IPv6 | |
Số mục IPv6 ND tối đa | 16,000 |
Tuyến IPv6 unicast (phần cứng) | 16,200 prefixes; 16,050 host routes |
Tuyến IPv6 multicast (phần cứng) | 8000 multicast routes |
Giao thức định tuyến | RIPng, OSPFv3, IPv6, IS-IS |
Danh sách ACL (firewall filter) | |
PACL chiều vào | 4092 |
VACL chiều vào | 4092 |
RACL chiều vào | 4092 |
PACL chiều ra | 1022 |
VLAN-based ACL (VACL) egress | 511 |
RACL chiều ra | 1022 |
Bảo mật truy nhập | |
Kiểu EAP hỗ trợ (802.1X) | Message Digest 5 (MD5), Transport Layer Security (TLS), Tunneled TLS (TTLS), Protected Extensible Authenticated Protocol (PEAP) |
Sẵn sàng cao | |
Nonstop routing (NSR) | PIM, OSPF v2 and v3, RIP v2, RIPng, BGP, BGPv6, IS-IS, IGMP v1, v2, v3 |
Chất lượng dịch vụ (QoS) | |
Policing chiều vào | 1 rate 2 color |
Số hàng đợi mỗi cổng | 12 (8 unicast + 4 multicast) |
Tiêu chí phân loại L2-L4 | Interface, MAC address, Ethertype, 802.1p, VLAN, IP address, DSCP/IP precedence, TCP/UDP port numbers, and more |
Multicast | |
IGMP | v1, v2, v3 |
Quản trị thiết bị | |
Quản trị ngoài băng | Serial; 10/100/1000BASE-T Ethernet |
SNMP | v1, v2c, v3 |
Giám sát lưu lượng | |
Số cổng đích mirroring | 4 |
Số phiên mirroring tối đa | 4 |
Mirroring tới đích từ xa (L2) | 1 destination VLAN |
An toàn và tuân thủ | |
Hiệu quả năng lượng | AT&T TEER (ATIS-06000015.03.2013); ECR 3.0.1; ETSI ES 203 136 V.1.1.1; Verizon TEEER (VZ.TPR.9205) |
Môi trường (RoHS) | Reduction of Hazardous Substances (ROHS) 6/6 |
Viễn thông | CLEI code |
Tính năng phần mềm và giao thức
Nhóm tính năng | Tính năng (nguyên văn datasheet) |
|---|---|
Bảo mật | Media Access Control (MAC) limiting (per port and per VLAN); Dynamic Address Resolution Protocol (ARP) dynamic ARP inspection (DAI); IP source guard; Local proxy ARP; Static ARP support; Dynamic Host Configuration Protocol (DHCP) snooping; Captive portal; Persistent MAC address configurations; Distributed denial of service (DDoS) protection (CPU control path flooding protection) |
Chuyển mạch lớp 2 | Port-based VLAN; Voice VLAN; Physical port redundancy: Redundant trunk group (RTG); Compatible with Per-VLAN Spanning Tree Plus (PVST+); Routed VLAN interface (RVI); Uplink failure detection (UFD); ITU-T G.8032: Ethernet Ring Protection Switching; IEEE 802.1AB: Link Layer Discovery Protocol (LLDP); LLDP-MED with VoIP integration; Default VLAN and multiple VLAN range support; MAC learning deactivate; Persistent MAC learning (sticky MAC); MAC notification; Private VLANs (PVLANs); Explicit congestion notification (ECN); Layer 2 protocol tunneling (L2PT); IEEE 802.1ak: Multiple VLAN Registration Protocol (MVRP); IEEE 802.1p: Class of service (CoS) prioritization; IEEE 802.1Q: VLAN tagging; IEEE 802.1X: Port Access Control; IEEE 802.1ak: Multiple Registration Protocol; IEEE 802.3: 10BASE-T; IEEE 802.3u: 100BASE-T; IEEE 802.3ab: 1000BASE-T; IEEE 802.3z: 1000BASE-X; IEEE 802.3bz: 2.5GBASE-T and 5GBASE-T; IEEE 802.3ae: 10-Gigabit Ethernet; IEEE 802.3by: 25-Gigabit Ethernet; IEEE 802.3af: Power over Ethernet; IEEE 802.3at: Power over Ethernet Plus; IEEE 802.3bt: 90 W Power over Ethernet; IEEE 802.3x: Pause Frames/Flow Control; IEEE 802.3ah: Ethernet in the First Mile |
Spanning Tree | IEEE 802.1D: Spanning Tree Protocol; IEEE 802.1s: Multiple Spanning Tree Protocol (MSTP); IEEE 802.1w: Rapid reconfiguration of Spanning Tree Protocol |
Gộp liên kết (LAG) | IEEE 802.3ad: Link Aggregation Control Protocol; 802.3ad (LACP) support:; LAG load-sharing algorithm bridged or routed (unicast or multicast) traffic: IP: S/D IP; TCP/UDP: S/D IP, S/D Port; Non-IP: S/D MAC; Tagged ports support in LAG |
Lớp 3 – IPv4 | Static routing; Routing policy; Bidirectional Forwarding Detection (BFD); L3 redundancy: Virtual Router Redundancy Protocol (VRRP) |
Lớp 3 – IPv6 | Static routing |
Danh sách ACL (firewall filter) | ACL entries (ACE) in hardware per system: ACL counter for denied packets; ACL counter for permitted packets; Ability to add/remove/change ACL entries in middle of list (ACL editing); L2-L4 ACL |
Bảo mật truy nhập | 802.1X port-based; 802.1X multiple supplicants; 802.1X with VLAN assignment; 802.1X with authentication bypass access (based on host MAC address); 802.1X with VoIP VLAN support; 802.1X dynamic ACL based on RADIUS attributes; MAC authentication (RADIUS); Control plane DoS protection; Radius functionality over IPv6 for authentication, authorization, and accounting (AAA); DHCPv6 snooping; IPv6 neighbor discovery; IPv6 source guard; IPv6 router advertisement (RA) guard; IPv6 Neighbor Discovery Inspection; MACsec |
Sẵn sàng cao | Redundant, hot-swappable power supplies; Redundant, field-replaceable, hot-swappable fans; GRES for Layer 2 hitless forwarding and Layer 3 protocols on RE failover; Graceful protocol restart (OSPF, BGP); Layer 2 hitless forwarding on RE failover; Nonstop bridging: LACP, xSTP |
Chất lượng dịch vụ (QoS) | L2 QoS; L3 QoS; Scheduling methods (egress): Strict priority (SP), weighted deficit round-robin (WDRR); 802.1p, DiffServ code point (DSCP)/IP precedence trust and marking; Congestion avoidance capabilities: Tail drop, weighted random early detection (WRED) |
Multicast | IGMP snooping; Multicast Listener Discovery (MLD) snooping; Protocol Independent Multicast-Sparse Mode (PIM-SM), PIM Source-Specific Mode (PIM-SSM), PIM Dense Mode (PIM-DM) |
Quản trị thiết bị | Junos OS CLI; Rescue configuration; Configuration rollback; Image rollback; RMON (RFC2819) groups 1, 2, 3, 9; Remote performance monitoring; Network Time Protocol (NTP); DHCP server; DHCP client and DHCP proxy; DHCP relay and helper; DHCP local server support; RADIUS; TACACS+; SSHv2; Secure copy; HTTP/HTTPs; Domain Name System (DNS) resolver; System logging; Temperature sensor; Configuration backup via FTP/secure copy |
Xử lý sự cố | Debugging: CLI via console, Telnet, or SSH; Diagnostics: Show and debug command, statistics; Traffic mirroring (port); Traffic mirroring (VLAN); IP tools: Extended ping and trace; Juniper Networks commit and rollback |
Giám sát lưu lượng | ACL-based mirroring; LAG port monitoring; Multiple destination ports monitored to 1 mirror (N:1) |
Tương thích điện từ (EMC) | FCC 47 CFR Part 15; ICES-003 / ICES-GEN; EN 300 386 V1.6.1; EN 300 386 V2.1.1; EN 55032; CISPR 32; EN 55024; CISPR 24; EN 55035; CISPR 35; IEC/EN 61000 Series; AS/NZS CISPR 32; VCCI-CISPR 32; BSMI CNS 13438; KN 32 and KN 35; KN 61000 Series; TEC/SD/DD/EMC-221/05/OCT-16; TCVN 7189; TCVN 7317 |
An toàn (thân máy và quang) | CAN/CSA-C22.2 No. 62368-1 and 60950-1; UL 62368-1 and 60950-1; IEC 62368-1 and 60950-1 (All country deviations): CB Scheme report; IEC 62368-3 for USB and PoE: CB Scheme report; CFR, Title 21, Chapter 1, Subchapter J, Part 1040; REDR c 1370 OR CAN/CSA-E 60825-1-Part 1; IEC 60825-1; IEC 60825-2 |
Thông số độ ồn âm thanh (Acoustics in dBA)
Model Number | Acoustics Noise (dBA) – Typical (1 PSU) | Acoustics Noise (dBA) – Maximum (2 PSU) |
|---|---|---|
EX4100-24T | NA | 38.0 |
EX4100-24T-DC | NA | 37.6 |
Lưu ý kỹ thuật: Thông số cấu hình cổng, hiệu năng chuyển mạch và mức tiêu thụ điện năng nêu trên áp dụng riêng cho model EX4100-24T. Để xem danh mục mã phụ kiện, module quang và giấy phép phần mềm, xem tại tab Licensing & Deployment. Chi tiết tài liệu kỹ thuật của hãng xem tại tab Tài liệu kỹ thuật.
Licensing and deployment
Hướng dẫn cấu hình giấy phép bản quyền phần mềm Juniper Flex License và bảng mã đặt hàng phụ kiện chính hãng cho switch Juniper EX4100-24T.
Chính sách giấy phép phần mềm Juniper Flex
Dòng switch Juniper EX4100 áp dụng mô hình cấp phép phần mềm linh hoạt Juniper Flex Software Licensing theo từng cấp độ tính năng và quy mô số cổng (EX4100-24T với 24 cổng thuộc phân hạng Class 2):
- Giấy phép Standard (Cơ bản): Tích hợp sẵn trên thiết bị khi xuất xưởng, bao gồm Junos OS bản quyền cơ bản với đầy đủ tính năng chuyển mạch Layer 2, định tuyến tĩnh Layer 3 (IPv4/IPv6), quản trị CLI/Web và khả năng sẵn sàng kết nối đám mây.
- Giấy phép Advanced (Nâng cao): Mở rộng các tính năng định tuyến động chuyên sâu như RIP, OSPF, BFD, tích hợp công nghệ phân đoạn mạng vi mô Group-Based Policy (GBP) và kèm theo gói thuê bao quản trị đám mây Juniper Mist Wired Assurance. Hỗ trợ hình thức vĩnh viễn (Perpetual mã
S-EX-A-C2-P) hoặc thuê bao 1, 3, 5 năm. - Giấy phép Premium (Cao cấp): Cung cấp đầy đủ toàn bộ năng lực mạng doanh nghiệp gồm định tuyến BGP, IS-IS và kiến trúc cấu trúc mạng EVPN-VXLAN lớp truy cập. Hỗ trợ hình thức vĩnh viễn (Perpetual mã
S-EX-P-C2-P) hoặc thuê bao 1, 3, 5 năm. - Giấy phép MACsec và Telemetry: Giấy phép vĩnh viễn kích hoạt mã hóa phần cứng
S-EX-MACSEC-C2-Pvà đo từ xa luồng dữ liệuS-EX4100-FBT-P.
Bảng mã đặt hàng thiết bị và phụ kiện
Mã đặt hàng
Mã SKU | Sản phẩm – mô tả |
|---|---|
EX4100-24T | Juniper EX4100-24T – Switch EX4100 24 cổng 10/100/1000BASE-T, 4 cổng uplink 10GbE SFP+, 4 cổng stacking/uplink 25GbE SFP28, mã hoá MACsec AES256, quạt tản nhiệt dự phòng, kèm 1 nguồn JPSU-150-AC-AFO và phần mềm Standard SW (module quang bán riêng). |
Phụ kiện tùy chọn
Mã SKU | Phụ kiện – mô tả |
|---|---|
S-EX-A-C2-P | Giấy phép vĩnh viễn – Phần mềm EX Series, giấy phép Advanced, Class 2 (24 cổng), giấy phép vĩnh viễn cho switch EX4100 24 cổng. |
S-EX-P-C2-P | Giấy phép vĩnh viễn – Phần mềm EX Series, giấy phép Premium, Class 2 (24 cổng), giấy phép vĩnh viễn cho switch EX4100 24 cổng. |
S-EX-MACSEC-C2-P | Giấy phép vĩnh viễn – Phần mềm EX Series, giấy phép MACsec, Class 2 (24 cổng), giấy phép vĩnh viễn cho switch EX4100 24 cổng. |
S-EX4100-FBT-P | Giấy phép vĩnh viễn – Phần mềm EX Series, giấy phép đo từ xa dựa trên luồng (Flow-Based Telemetry). Giấy phép vĩnh viễn cho mọi switch EX4100. |
S-EX-A-C2-1 | Giấy phép thuê bao – Phần mềm EX Series, giấy phép Advanced, Class 2 (24 cổng), kèm thuê bao Juniper Mist Wired Assurance và VNA cho switch EX Series 24 cổng, thời hạn 1 năm. |
S-EX-A-C2-3 | Giấy phép thuê bao – Phần mềm EX Series, giấy phép Advanced, Class 2 (24 cổng), kèm thuê bao Juniper Mist Wired Assurance và VNA cho switch EX Series 24 cổng, thời hạn 3 năm. |
S-EX-A-C2-5 | Giấy phép thuê bao – Phần mềm EX Series, giấy phép Advanced, Class 2 (24 cổng), kèm thuê bao Juniper Mist Wired Assurance và VNA cho switch EX Series 24 cổng, thời hạn 5 năm. |
S-EX-P-C2-1 | Giấy phép thuê bao – Phần mềm EX Series, giấy phép Premium, Class 2 (24 cổng), kèm thuê bao Juniper Mist Wired Assurance và VNA cho switch EX Series 24 cổng, thời hạn 1 năm. |
S-EX-P-C2-3 | Giấy phép thuê bao – Phần mềm EX Series, giấy phép Premium, Class 2 (24 cổng), kèm thuê bao Juniper Mist Wired Assurance và VNA cho switch EX Series 24 cổng, thời hạn 3 năm. |
S-EX-P-C2-5 | Giấy phép thuê bao – Phần mềm EX Series, giấy phép Premium, Class 2 (24 cổng), kèm thuê bao Juniper Mist Wired Assurance và VNA cho switch EX Series 24 cổng, thời hạn 5 năm. |
S-EX-A-C2-1-COR | Giấy phép thuê bao – Phần mềm EX Series, giấy phép Advanced, Class 2 (24 cổng), kèm thuê bao Juniper Mist Wired Assurance và VNA cho switch EX Series 24 cổng, kèm hỗ trợ SVC CORE, thời hạn 1 năm. |
S-EX-A-C2-3-COR | Giấy phép thuê bao – Phần mềm EX Series, giấy phép Advanced, Class 2 (24 cổng), kèm thuê bao Juniper Mist Wired Assurance và VNA cho switch EX Series 24 cổng, kèm hỗ trợ SVC CORE, thời hạn 3 năm. |
S-EX-A-C2-5-COR | Giấy phép thuê bao – Phần mềm EX Series, giấy phép Advanced, Class 2 (24 cổng), kèm thuê bao Juniper Mist Wired Assurance và VNA cho switch EX Series 24 cổng, thời hạn 5 năm. |
S-EX-P-C2-1-COR | Giấy phép thuê bao – Phần mềm EX Series, giấy phép Premium, Class 2 (24 cổng), kèm thuê bao Juniper Mist Wired Assurance và VNA cho switch EX Series 24 cổng, kèm hỗ trợ SVC CORE, thời hạn 1 năm. |
S-EX-P-C2-3-COR | Giấy phép thuê bao – Phần mềm EX Series, giấy phép Premium, Class 2 (24 cổng), kèm thuê bao Juniper Mist Wired Assurance và VNA cho switch EX Series 24 cổng, kèm hỗ trợ SVC CORE, thời hạn 3 năm. |
S-EX-P-C2-5-COR | Giấy phép thuê bao – Phần mềm EX Series, giấy phép Premium, Class 2 (24 cổng), kèm thuê bao Juniper Mist Wired Assurance và VNA cho switch EX Series 24 cổng, kèm hỗ trợ SVC CORE, thời hạn 5 năm. |
S-EX-A-C2-1-ND | Giấy phép thuê bao – Phần mềm EX Series, giấy phép Advanced, Class 2 (24 cổng), kèm thuê bao Juniper Mist Wired Assurance và VNA cho switch EX Series 24 cổng, kèm hỗ trợ SVC NEXT DAY, thời hạn 1 năm. |
S-EX-A-C2-3-ND | Giấy phép thuê bao – Phần mềm EX Series, giấy phép Advanced, Class 2 (24 cổng), kèm thuê bao Juniper Mist Wired Assurance và VNA cho switch EX Series 24 cổng, kèm hỗ trợ SVC NEXT DAY, thời hạn 3 năm. |
S-EX-A-C2-5-ND | Giấy phép thuê bao – Phần mềm EX Series, giấy phép Advanced, Class 2 (24 cổng), kèm thuê bao Juniper Mist Wired Assurance và VNA cho switch EX Series 24 cổng, kèm hỗ trợ SVC NEXT DAY, thời hạn 5 năm. |
S-EX-P-C2-1-ND | Giấy phép thuê bao – Phần mềm EX Series, giấy phép Premium, Class 2 (24 cổng), kèm thuê bao Juniper Mist Wired Assurance và VNA cho switch EX Series 24 cổng, kèm hỗ trợ SVC NEXT DAY, thời hạn 1 năm. |
S-EX-P-C2-3-ND | Giấy phép thuê bao – Phần mềm EX Series, giấy phép Premium, Class 2 (24 cổng), kèm thuê bao Juniper Mist Wired Assurance và VNA cho switch EX Series 24 cổng, kèm hỗ trợ SVC NEXT DAY, thời hạn 3 năm. |
S-EX-P-C2-5-ND | Giấy phép thuê bao – Phần mềm EX Series, giấy phép Premium, Class 2 (24 cổng), kèm thuê bao Juniper Mist Wired Assurance và VNA cho switch EX Series 24 cổng, kèm hỗ trợ SVC NEXT DAY, thời hạn 5 năm. |
S-EX-A-C2-1-SD | Giấy phép thuê bao – Phần mềm EX Series, giấy phép Advanced, Class 2 (24 cổng), kèm thuê bao Juniper Mist Wired Assurance và VNA cho switch EX Series 24 cổng, kèm hỗ trợ SVC SAME DAY, thời hạn 1 năm. |
S-EX-A-C2-3-SD | Giấy phép thuê bao – Phần mềm EX Series, giấy phép Advanced, Class 2 (24 cổng), kèm thuê bao Juniper Mist Wired Assurance và VNA cho switch EX Series 24 cổng, kèm hỗ trợ SVC SAME DAY, thời hạn 3 năm. |
S-EX-A-C2-5-SD | Giấy phép thuê bao – Phần mềm EX Series, giấy phép Advanced, Class 2 (24 cổng), kèm thuê bao Juniper Mist Wired Assurance và VNA cho switch EX Series 24 cổng, kèm hỗ trợ SVC SAME DAY, thời hạn 5 năm. |
S-EX-P-C2-1-SD | Giấy phép thuê bao – Phần mềm EX Series, giấy phép Premium, Class 2 (24 cổng), kèm thuê bao Juniper Mist Wired Assurance và VNA cho switch EX Series 24 cổng, kèm hỗ trợ SVC SAME DAY, thời hạn 1 năm. |
S-EX-P-C2-3-SD | Giấy phép thuê bao – Phần mềm EX Series, giấy phép Premium, Class 2 (24 cổng), kèm thuê bao Juniper Mist Wired Assurance và VNA cho switch EX Series 24 cổng, kèm hỗ trợ SVC SAME DAY, thời hạn 3 năm. |
S-EX-P-C2-5-SD | Giấy phép thuê bao – Phần mềm EX Series, giấy phép Premium, Class 2 (24 cổng), kèm thuê bao Juniper Mist Wired Assurance và VNA cho switch EX Series 24 cổng, kèm hỗ trợ SVC SAME DAY, thời hạn 5 năm. |
JPSU-150-AC-AFO | Bộ nguồn – Bộ nguồn AC 150 W cho EX Series (dây nguồn cần đặt riêng), hướng gió từ trước ra sau (AFO). |
JPSU-150-AC-AFI | Bộ nguồn – Bộ nguồn AC 150 W cho EX Series (dây nguồn cần đặt riêng), hướng gió từ sau ra trước (AFI). |
JPSU-150-DC-AFO | Bộ nguồn – Bộ nguồn DC 150 W cho EX Series (dây nguồn cần đặt riêng), hướng gió từ trước ra sau (AFO). |
JPSU-920-AC-AFO | Bộ nguồn – Bộ nguồn DC 920 W cho EX Series (dây nguồn cần đặt riêng), hướng gió từ trước ra sau (AFO). |
EX4100-FAN-AFO | Quạt tản nhiệt – Quạt tản nhiệt dự phòng cho EX4100, hướng gió từ trước ra sau (AFO). |
EX4100-FAN-AFI | Quạt tản nhiệt – Quạt tản nhiệt dự phòng cho EX4100, hướng gió từ sau ra trước (AFI). |
EX-4PST-RMK | Tuỳ chọn gắn lắp – Bộ gá lắp tủ rack 4 trụ có thể điều chỉnh cho EX4100. |
EX-WMK | Tuỳ chọn gắn lắp – Bộ gá treo tường cho EX4100. |
EX-RMK | Tuỳ chọn gắn lắp – Bộ gá lắp tủ rack tiêu chuẩn cho EX Series. |
Ghi chú đặt hàng: Các mã bộ nguồn AC/DC và quạt làm mát dự phòng đều được bảo hành chính hãng theo chính sách của Juniper Networks. Quý khách vui lòng liên hệ đội ngũ tư vấn NTCOM để được hỗ trợ lựa chọn cấu hình giấy phép và module quang phù hợp nhất.
Tài liệu kỹ thuật
Các tài liệu kỹ thuật chính hãng liên quan tới thiết bị chuyển mạch Juniper Networks EX4100-24T. Toàn bộ thông tin được dẫn chiếu trực tiếp từ hệ thống tài liệu chính thức của hãng.
Tài liệu sản phẩm chính hãng
- Datasheet Juniper Networks EX4100 Line of Ethernet Switches: Tài liệu kỹ thuật chính thức mã số 1000746-006-EN (hoặc HPE a00150781ENW). Đây là nguồn số liệu kỹ thuật gốc được trích xuất cho trang thông tin này: tải datasheet EX4100 (PDF).
- Hướng dẫn phần cứng dòng switch Juniper EX4100 (Hardware Guide): Tài liệu hướng dẫn lắp đặt, đấu nối cáp, quy chuẩn an toàn và bảo dưỡng cơ điện: xem hướng dẫn phần cứng.
- Tài liệu dịch vụ đám mây Juniper Mist Wired Assurance: Hướng dẫn quản trị và vận hành tự động hoá mạng switch qua nền tảng đám mây Mist AI: tài liệu Mist Wired Assurance.
Hệ điều hành và dịch vụ phần mềm
- Hệ điều hành Junos OS: Tài liệu cấu hình, lệnh CLI và các tính năng phần mềm mới nhất trên dòng switch EX Series: trang thông tin Junos OS.
- Hướng dẫn giấy phép bản quyền Juniper Licensing User Guide: Quy định chi tiết về kích hoạt, chuyển giao và quản lý giấy phép phần mềm Flex License: xem tài liệu giấy phép.
- Trợ lý ảo mạng Marvis Virtual Network Assistant: Giới thiệu năng lực xử lý ngôn ngữ tự nhiên và chẩn đoán sự cố mạng bằng AI: trang sản phẩm Marvis AI.
Chính sách bảo hành và hỗ trợ kỹ thuật
- Chính sách bảo hành trọn đời có giới hạn nâng cao (E-LLW): Cam kết bảo hành phần cứng switch EX Series của Juniper Networks: xem điều khoản bảo hành E-LLW.
- Trung tâm hỗ trợ kỹ thuật toàn cầu Juniper JTAC: Thông tin mở ca hỗ trợ kỹ thuật 24/7 và nâng cấp phần mềm: cổng hỗ trợ khách hàng Juniper TAC.
Lưu ý: Mọi giá trị hiệu năng là mức tối đa trên lý thuyết theo công bố của nhà sản xuất, thực tế vận hành phụ thuộc vào cấu hình, phiên bản phần mềm Junos OS và môi trường triển khai.
Thông tin và bảng thông số trong bài viết được trích xuất nhằm mục đích tham khảo kỹ thuật từ tài liệu chính hãng Juniper Networks.
Juniper®, Juniper Networks®, Junos®, Mist AI™ là thương hiệu của Juniper Networks, Inc. (thuộc Hewlett Packard Enterprise).
Vì sao chọn NTCOM
Cam kết bán hàng
Hàng hoá chính hãng
Đầy đủ chứng từ nguồn gốc, chất lượng và nhập khẩu cho từng lô hàng.
Đủ 7 loại chứng từ cho từng lô hàng
- CO
- CQ
- AWB
- Invoice
- Packing list
- Test report
- Tờ khai hải quan
Cam kết giá tốt
Giá cạnh tranh nhờ nhập trực tiếp từ hãng và nhà phân phối chính thức.
Báo giá dự án theo số lượng
Hỗ trợ dự án
Tra mã sản phẩm, đối chiếu thông số và làm hồ sơ đáp ứng kỹ thuật thần tốc.
Tra mã, đối chiếu, lập hồ sơ đáp ứng
Bảo hành nhanh chóng
Luôn sẵn hàng dự phòng để đổi thiết bị ngay, không để hệ thống của bạn chờ.
Đổi thiết bị từ kho dự phòng sẵn có
Miễn phí giao hàng toàn quốc
Giao tận nơi trên toàn quốc, đóng gói chuẩn thiết bị điện tử.
Giao tận nơi, đóng gói chống sốc
Kỹ sư CNTT chuyên môn cao
Đội ngũ kỹ sư có chứng chỉ của các hãng, tư vấn và triển khai tận nơi.
Chứng chỉ của 7 hãng công nghệ












