Sản phẩm cùng loại: Switch & SAN Switch
Arista CCS-720XP-24ZY4-F switch campus PoE 24 cổng 1RU mGig 4x 25G SFP

Vòng đời sản phẩm
Đang cập nhật- EoS (End-of-Sale)
- Đang cập nhật
- Last order (Ngày đặt hàng cuối)
- Đang cập nhật
- EoL (End-of-Life)
- Đang cập nhật
- NTCOM đang tra cứu thông báo vòng đời của hãng cho mã này, thông tin sẽ được cập nhật sớm.

Mã sản phẩm (Part Number):
CCS-720XP-24ZY4-F
Xem báo giáMô tả ngắn
Arista CCS-720XP-24ZY4-F là switch truy nhập campus PoE 1RU gắn rack với 24 cổng mGig và 4 cổng uplink 25G SFP, chạy hệ điều hành Arista EOS và quản trị tập trung qua CloudVision, phù hợp cho văn phòng chi nhánh, trạm Wi-Fi 6/6E/7, camera an ninh và thiết bị IoT.
Thiết bị chuyển mạch Arista CCS-720XP-24ZY4-F switch campus PoE 24 cổng 1RU mGig 4x 25G SFP 24 cổng RJ45 mGig gồm 16 cổng 100M-2.5G PoE 30W (af/at) và 8 cổng 100M-5G PoE 60W (bt), 4 cổng SFP 1G/10G/25G (SFP28), cổng RJ45 độ trễ chuyển mạch 1.2 microseconds.
Hỗ trợ kinh doanh
Cam kết khi mua tại NTCOM
- Chính hãng, đủ CO, CQ, tờ khai
- Cam kết giá tốt
- Hồ sơ dự án thần tốc
- Sẵn hàng dự phòng bảo hành
- Miễn phí giao toàn quốc
- Kỹ sư có chứng chỉ hãng
Sales: 0986 397 886
Email: nguyen.cuong@ntcomvn.com

Quét mã Zalo để kết bạn nhanh
Chi tiết sản phẩm
Arista CCS-720XP-24ZY4-F là switch truy nhập campus PoE kích thước 1RU gắn rack, thuộc dòng switch chuyển mạch Arista CCS-720XP Campus Switches. Thiết bị được trang bị 24 cổng mạng RJ45 cấp nguồn PoE gồm 16 cổng 2.5G mGig (chuẩn PoE 30W 802.3af/at) và 8 cổng 5G mGig hỗ trợ chuẩn PoE 60W (802.3bt), kết hợp cùng 4 cổng uplink 25G SFP (SFP28); phiên bản -F đi kèm 1 bộ nguồn AC 650W với luồng không khí từ trước ra sau (Front-to-Rear). Vận hành trên nền tảng hệ điều hành hợp nhất Arista EOS và quản trị tập trung thông minh qua CloudVision, thiết bị là giải pháp lý tưởng cho các hạ tầng văn phòng chi nhánh, trạm phát Wi-Fi 6/6E/7 công suất cao, camera an ninh và thiết bị thông minh IoT đòi hỏi hiệu năng cao và độ trễ thấp.

Liên hệ: 0986 397 886📌 Tổng quan
Dòng switch Arista CCS-720XP thuộc giải pháp Arista Cognitive Campus, cung cấp kết nối mạng có dây tốc độ đường truyền (wire speed) và cấp nguồn PoE thông minh cho người dùng và các thiết bị IoT trong môi trường doanh nghiệp hiện đại. Thiết bị hỗ trợ toàn diện các chuẩn PoE tiên tiến gồm 802.3af, 802.3at và 802.3bt với công suất lên đến 60W trên các cổng 5G mGig. Tốc độ giao tiếp RJ45 của toàn dòng chuyển mạch hỗ trợ linh hoạt từ 10Mbps đến 10Gbps, kết hợp các cổng uplink tốc độ cao SFP+, SFP28 và QSFP28 từ 1Gbps đến 100Gbps. Các thông số chung này phản ánh năng lực của cả dòng sản phẩm; số liệu kỹ thuật chi tiết của model CCS-720XP-24ZY4-F xem tại tab Thông số kỹ thuật.
Hệ điều hành Arista EOS sử dụng chung một bản nhị phân duy nhất (single binary image) trên toàn bộ danh mục sản phẩm của hãng Arista, mang lại tính nhất quán cao cùng nền tảng tính năng lớp 2 và lớp 3 theo chuẩn mở. Switch hỗ trợ công nghệ ảo hoá EVPN VXLAN, chất lượng dịch vụ QoS, xác thực kiểm soát truy nhập 802.1X và cơ chế nhận diện thiết bị qua LLDP giúp tự động phân đoạn mạng và bảo vệ người dùng. Toàn bộ thiết bị switch và điểm truy cập không dây của Arista được giám sát, quản lý hợp nhất trên nền tảng Cognitive Campus của CloudVision.

Liên hệ: 0986 397 886Điểm nổi bật
- 24 cổng mGig cấp nguồn PoE 30W/60W: gồm 16 cổng 100M-2.5G PoE 30W (802.3af/at) và 8 cổng 100M-5G PoE 60W (802.3bt), cung cấp nguồn điện ổn định và băng thông vượt trội cho thiết bị đầu cuối.
- Uplink tốc độ cao 4 x 25G SFP: 4 cổng SFP28 linh hoạt nhận module quang 1G, 10G hoặc 25G, cung cấp đường truyền băng thông lớn lên lớp phân phối và lõi.
- Hiệu năng chuyển mạch mạnh mẽ: thông lượng song công 180 (360) Gbps cùng năng lực chuyển gói 268 Mpps và độ trễ cổng RJ45 thấp 1.2 microseconds.
- Trang bị sẵn 1 bộ nguồn AC 650W: hỗ trợ mở rộng lắp tối đa 2 bộ nguồn tháo lắp nóng, cho phép dự phòng nguồn và nâng quỹ công suất PoE lên tới 1802 W (Typ) khi cần.
- Giám sát luồng mạng FlowTracker phần cứng: theo dõi đồng thời các luồng mạng trên mỗi switch, năng lực phần cứng hỗ trợ giám sát sâu cùng tính năng nhận diện thiết bị.
- Phân đoạn mạng Cognitive Segmentation: hỗ trợ 802.1X, RADIUS, VLAN 802.1Q, EVPN VXLAN và phân đoạn định tuyến VRF lớp 3 ở tốc độ đường truyền.
- Khả năng sẵn sàng cao: tích hợp cân bằng tải động Dynamic Load Balancing (DLB), MLAG lớp 2 và ECMP lớp 3 cho các đường uplink.
- Quản trị tự động hoá với CloudVision: hỗ trợ tính năng cấp phát không chạm Zero Touch Provisioning (ZTP), kiểm soát thay đổi, giám sát đo kiểm thời gian thực (telemetry), có thể triển khai tại chỗ hoặc dạng dịch vụ đám mây CloudVision as-a-Service.

Liên hệ: 0986 397 886Thông số chính
Hạng mục | CCS-720XP-24ZY4-F |
|---|---|
Cổng truy nhập | 24 x mGig PoE (16x 2.5G PoE 30W + 8x 5G PoE 60W) |
Cổng uplink | 4 x 25G SFP |
Thông lượng (song công) | 180 (360) Gbps |
Tốc độ chuyển gói | 268 Mpps |
Bộ nguồn kèm theo | 1 x 650 W AC |
Bộ nhớ hệ thống (RAM) | 4 GB |

Liên hệ: 0986 397 886⚙️ Phần cứng và cổng kết nối
Cổng dữ liệu
- 24 cổng RJ45 mGig: gồm 16 cổng 100M-2.5G PoE 30W (af/at) và 8 cổng 100M-5G PoE 60W (bt), toàn bộ tương thích các chuẩn cấp nguồn 802.3af, 802.3at và 802.3bt. Bảng thông số kỹ thuật ghi nhận 0 cổng 100M-5G PoE 90W (bt) và 0 cổng 100M-10G PoE 90W (bt).
- 4 cổng SFP 1G/10G/25G (SFP28) làm đường kết nối trục uplink băng thông cao, không có cổng 100G QSFP.
- Cổng RJ45 có độ trễ chuyển mạch thấp 1.2 microseconds theo bảng thông số kỹ thuật của hãng.

Liên hệ: 0986 397 886Bộ xử lý, bộ nhớ và lưu trữ
- Trang bị vi xử lý Dual Core-x86, tối ưu cho việc vận hành hệ điều hành EOS và các tiến trình giám sát mạng phân tán.
- Bộ nhớ hệ thống (RAM): dung lượng 4 GB, đáp ứng mượt mà các bảng định tuyến và tính năng chuyển mạch campus.
- Bộ nhớ flash: dung lượng 8 GB, dùng để lưu trữ các bản phần mềm EOS, tập tin cấu hình và dữ liệu hệ thống.
- Bộ đệm gói tin (Packet buffer): 8 MB, chia sẻ động giữa các cổng giúp giảm thiểu tối đa hiện tượng rớt gói khi lưu lượng mạng bùng phát bất ngờ.
Giao tiếp quản trị
- 1 cổng quản trị mạng Out-of-Band (OOB) chuyên dụng tốc độ 100M/1G RJ45.
- 1 cổng console chuẩn RJ45 dùng cho việc kết nối cấu hình trực tiếp qua giao diện dòng lệnh (CLI).
- 1 cổng USB phục vụ cài đặt nhanh, nâng cấp hệ điều hành hoặc sao lưu cấu hình qua thẻ nhớ.
Nguồn điện và hệ thống tản nhiệt
- Thiết bị hỗ trợ tối đa 2 bộ nguồn có thể thay thế nóng (hot-swappable), mã đặt hàng CCS-720XP-24ZY4-F được trang bị sẵn 1 bộ nguồn AC 650W (tùy chọn các mã PWR-621-AC, PWR-1021-AC hoặc nguồn DC PWR-521-DC).
- Công suất tiêu thụ của bản thân thiết bị (chưa bao gồm tải PoE) là 141 W (điển hình) và 156 W (tối đa).
- Hệ thống làm mát gồm 3 quạt làm mát độc lập mã FAN-7000-F hỗ trợ cơ chế dự phòng N+1, luồng không khí thổi từ trước ra sau (Front-to-Rear hay Front-Rear).
- Kích thước chuẩn rack 1RU với thông số 17.3 x 1.75 x 12.5 inches (tương đương 44.0 x 4.4 x 31.75 cm), khối lượng 13.6 lbs (6.2 kg).
🚀 Ứng dụng thực tế
Hạ tầng mạng truy nhập chi nhánh và phòng ban
Với 24 cổng mạng RJ45 tốc độ mGig trong khung máy 1RU gắn rack, Arista CCS-720XP-24ZY4-F là lựa chọn tối ưu cho các văn phòng chi nhánh, phòng ban doanh nghiệp hoặc các khu vực làm việc có quy mô vừa. Thiết bị giúp kết nối tập trung các máy trạm làm việc, máy in mạng và các thiết bị ngoại vi với đường truyền mGig mượt mà và tin cậy.
Cấp nguồn hạ tầng Wi-Fi 6/6E/7 và camera giám sát AI
Switch sở hữu 16 cổng 2.5G PoE 30W và 8 cổng 5G PoE 60W (802.3bt), cung cấp nguồn điện dồi dào và băng thông mạng lớn cho các trạm phát Wi-Fi 6E/7 thế hệ mới, camera giám sát độ phân giải cao và các thiết bị hội nghị truyền hình mà không gặp phải giới hạn thắt cổ chai ở mức 1Gbps truyền thống.
Phân đoạn mạng doanh nghiệp an toàn với EVPN VXLAN
Công nghệ EVPN VXLAN trên hệ điều hành Arista EOS cho phép doanh nghiệp thiết lập tới 16.7 triệu mạng ảo hoá phân đoạn trên hạ tầng campus sẵn có. Điều này giúp cô lập hoàn toàn lưu lượng giữa các nhóm thiết bị nhạy cảm như hệ thống tài chính, thiết bị y tế, camera an ninh và mạng khách mà không phụ thuộc vào giới hạn 4K VLAN truyền thống, nâng cao đáng kể mức độ an toàn bảo mật thông tin.
Đường trục uplink 25G tốc độ cao và độ sẵn sàng cao
Với 4 cổng SFP28 25G, thiết bị dễ dàng kết nối về các switch phân phối hoặc switch lõi trung tâm dữ liệu thông qua các công nghệ Multi-Chassis Link Aggregation (MLAG) lớp 2 hoặc Equal-Cost Multi-Path (ECMP) lớp 3. Tính năng cân bằng tải động Dynamic Load Balancing (DLB) giúp phân bổ lưu lượng tối ưu trên các đường truyền song song, loại bỏ hiện tượng nghẽn cổ chai và đảm bảo tính liên tục cho các ứng dụng doanh nghiệp.
🔒 Bảo mật, phân đoạn và quản trị
Kiểm soát truy nhập và an ninh mạng
- Cơ chế 802.1X nâng cao: hỗ trợ xác thực nhiều máy chủ trên một cổng (Multi-Host 802.1X AUTH), xác thực thông qua địa chỉ vật lý MAC Authentication Bypass (MAB), gán VLAN động và hỗ trợ các VLAN có tên linh hoạt.
- Hệ thống danh sách kiểm soát truy cập (ACL) phong phú: lọc gói tin vào và ra ở các lớp 2, 3 và 4; hỗ trợ ACL theo địa chỉ MAC; ghi nhận nhật ký (log) và bộ đếm chi tiết; bảo vệ mặt phẳng điều khiển Control Plane Protection (CPP) và Service ACLs.
- Hỗ trợ kiến trúc an toàn mạng Arista MSS-G, MSS đa vùng (multi-domain), chuyển tiếp DHCP Relay, TACACS+, RADIUS, RadSec, tính năng chống giả mạo và giới hạn tốc độ bản tin ARP, cùng cảm biến nhận diện an ninh mạng NDR trực tiếp trên switch (NDR switch sensor).
Giám sát luồng mạng chuyên sâu FlowTracker và LANZ
- Tích hợp công nghệ giám sát luồng FlowTracker bằng phần cứng, sFlow (RFC 3176) và IPFIX; liên tục cập nhật trạng thái hoạt động của thiết bị, số liệu thống kê hiệu năng và phân tích các luồng ứng dụng theo thời gian thực mà không làm suy giảm hiệu năng chuyển mạch của hệ thống.
- Công nghệ phân tích độ trễ LANZ (Latency Analyzer) giúp phát hiện tức thì các hiện tượng vi nghẽn mạch (microburst); hỗ trợ tính năng sao chép cổng giám sát (port mirroring) và thu thập gói tin chuyên sâu bằng TCPDump.
Quản trị nguồn PoE thông minh
- Tính năng Dynamic PoE Management tự động tối ưu và phân bổ công suất nguồn theo thời gian thực cho các thiết bị được cấp nguồn (PD) dựa trên mức độ ưu tiên đã thiết lập.
- Cơ chế chia sẻ tải thông minh giữa các bộ nguồn giúp tận dụng tối đa quỹ công suất PoE khả dụng trong switch.
- Toàn bộ thông số trạng thái cấp nguồn và mức tiêu thụ điện được theo dõi liên tục, phục vụ công tác lập báo cáo và cảnh báo sớm.
Hệ điều hành Arista EOS và nền tảng CloudVision
- Arista EOS được xây dựng trên nền tảng nhân Linux tiêu chuẩn với kiến trúc mô-đun hoá; mỗi tiến trình hoạt động hoàn toàn độc lập và đồng bộ trạng thái qua cơ sở dữ liệu phân tán trong bộ nhớ SysDB, mang lại khả năng cô lập lỗi (Stateful Fault Containment) và tự phục hồi khi có sự cố (Stateful Fault Repair).
- Hỗ trợ công nghệ nâng cấp phần mềm thông minh Smart System Upgrade (SSU) và cập nhật bản vá không gián đoạn dịch vụ; hỗ trợ nâng cấp cụm MLAG không gián đoạn (MLAG ISSU) và chế độ bảo trì hệ thống chuyên dụng.
- Khả năng tự động hoá toàn diện: cấp phát mạng tự động không chạm Zero Touch Provisioning (ZTP), giao diện lập trình mở eAPI, cung cấp dữ liệu đo kiểm telemetry qua giao thức gRPC/gNMI theo chuẩn mô hình dữ liệu OpenConfig, hỗ trợ truy cập trực tiếp Linux shell và lập trình với Python, C++, Go.
- Nền tảng CloudVision hợp nhất toàn bộ quy trình vận hành: cấp phát tự động, quản lý và kiểm soát thay đổi cấu hình, giám sát tuân thủ chính sách, phân tích dự báo và đo kiểm dữ liệu telemetry theo thời gian thực; có thể triển khai linh hoạt tại hạ tầng nội bộ hoặc qua dịch vụ đám mây CloudVision as-a-Service do Arista vận hành.
📌 Lưu ý khi lựa chọn
- ⚠️ Chọn đúng mã đặt hàng. Bài này là mã CCS-720XP-24ZY4-F (kèm sẵn 1 bộ nguồn AC 650W, luồng gió trước ra sau, RAM 4 GB, không ghi dây nguồn theo vùng). Mã # là khung máy không kèm bộ nguồn và quạt, các mã -NA/-UK/-EU/-C14/-JPN kèm dây nguồn theo vùng; mỗi mã là một trang sản phẩm riêng (xem tại tab Licensing and deployment).
- ⚠️ Nguồn điện và ngân sách PoE. Model hỗ trợ tối đa 2 bộ nguồn; trang bị mặc định 1 bộ nguồn AC 650W cung cấp ngân sách PoE 509 W / 494 W (điển hình / tối thiểu), có thể lắp thêm bộ nguồn thứ hai để tăng quỹ PoE lên 1062 W hoặc 1802 W (xem tại tab Thông số kỹ thuật).
- ⚠️ Chỉ luồng gió trước ra sau. Bảng thông số ghi 720XP-24ZY4 chỉ có Front-Rear với quạt FAN-7000-F; không dùng bộ nguồn, quạt luồng gió ngược (BLUE, -R).
- ⚠️ Giấy phép tính năng định tuyến, EVPN. OSPF, ISIS, BGP, PIM, EVPN, VXLAN nằm trong các giấy phép LIC-FIX-G2-E / FLX-L / V2 mua thêm; CloudVision là thuê bao theo tháng (mã -1M). Không hứa "miễn phí trọn đời".
- ⚠️ Phiên bản phần mềm. Phiên bản EOS tối thiểu cho 720XP-24ZY4 là 4.21; danh sách tính năng theo từng bản EOS xem tài liệu Supported Features ở tab Tài liệu kỹ thuật.
- ⚠️ Vòng đời sản phẩm. Model CCS-720XP-24ZY4-F thuộc dòng switch campus chủ lực của Arista Networks, chưa có thông báo ngừng bán (End of Sale); kiểm tra thông báo của hãng hoặc liên hệ nhà phân phối trước khi chào giá.
- ⚠️ Mã hoá kênh quản trị (SSHv2, RadSec): khi nhập khẩu, kinh doanh cần đối chiếu quy định về sản phẩm mật mã dân sự.
Xem thêm hướng dẫn lựa chọn module quang SFP/SFP+ tương thích tại bài viết chọn module quang SFP: SX, LX, 10G LR cho các cổng uplink SFP 1/10/25G của thiết bị.
Mọi giá trị hiệu năng trong bài là mức tối đa do hãng công bố trong điều kiện thử nghiệm, kết quả thực tế phụ thuộc cấu hình, phiên bản phần mềm và lưu lượng thật của hệ thống.
Arista, logo Arista, EOS và CloudVision là thương hiệu của Arista Networks, Inc. Thông số trích từ datasheet chính hãng "CCS-720XP Campus Switches" mã 04-0060-37, ngày Sept 22, 2025; NTCOM không chịu trách nhiệm về thay đổi thông số của hãng sau thời điểm đăng bài.
Tài liệu mang tính tham khảo kỹ thuật; áp dụng theo môi trường thực tế và cần kiểm duyệt trước khi triển khai diện rộng.
Thông số kỹ thuật
Thông số | Arista CCS-720XP-24ZY4-F |
|---|---|
Nguồn điện và PoE | |
Bộ nguồn hỗ trợ | 650 W; 1050 W; 500 W (DC) |
Công suất hệ thống (điển hình/tối đa) | 141 W / 156W |
Bộ nguồn kèm theo mặc định | 1 x 650 W |
PoE mặc định (điển hình/tối thiểu) ¹ | 509 W / 494 W |
PoE với 2 nguồn AC 650W ¹ | 1062 W / 1047 W |
PoE với 2 nguồn AC 1050W ¹ | 1802 W / 1787 W |
PoE với 2 nguồn DC 500W ¹ | 809 W / 794 W |
Thông số phần cứng | |
Cổng | 24 RJ45; 4 25G SFP |
Cổng 100M-2.5G PoE 30W (af/at) | 16 |
Cổng 100M-2.5G PoE 60W (bt) | 8 |
Cổng 100M-5G PoE 60W (bt) | 8 |
Cổng 100M-5G PoE 90W (bt) | 0 |
Cổng 100M-10G PoE 90W (bt) | 0 |
Cổng SFP 1G/10G/25G | 4 |
Cổng QSFP 100G | Không có |
Thông lượng (song công) | 180 (360) Gbps |
Tốc độ chuyển gói | 268 Mpps |
Độ trễ (cổng RJ-45) | 1.2 microseconds |
CPU | Dual Core-x86 |
Bộ nhớ hệ thống | 4 GB |
Bộ nhớ flash | 8 GB |
Bộ đệm gói | 8 MB |
Cổng USB | 1 |
Cổng console | 1 |
Cổng quản trị 100M/1G | 1 |
Luồng gió | Front-Rear |
Công suất điển hình/tối đa (trừ PoE) ¹ | 141 W / 156 W |
Kích thước (R x C x S) | 17.3 x 1.75 x 12.5 inches (44.0 x 4.4 x 31.75 cm) |
Khối lượng | 13.6 lbs (6.2 kg) |
Quạt (3 quạt, dự phòng N+1) | FAN-7000-F |
Số bộ nguồn tối đa | 2 |
Mã bộ nguồn hỗ trợ | PWR-621-AC; PWR-1021-AC; PWR-521-DC |
Nhóm giấy phép EOS (LIC-FIX) | G2 |
Nhóm giấy phép CloudVision | G2 |
Phiên bản EOS tối thiểu | 4.21 |
Môi trường hoạt động | |
Nhiệt độ hoạt động ¹ | 0 to 40C (32 to 104F) |
Nhiệt độ lưu kho | -40 to 70C (-40 to 158F) |
Độ ẩm tương đối | 5 to 90% |
Độ cao hoạt động | 0 to 10,000 ft, (0-3,000m) |
Tiêu chuẩn và chứng nhận | |
Tương thích điện từ (EMC) | FCC A; ICES-003 Issue 7; EN 55032:2015; EN IEC 61000-3-2:2019; EN 61000-3-3; KS C 9832; VCCI-CISPR 32:2016; AS/NZS CISPR 32:2015 +A1 2020; EN 300 386; TEC/SD/DD/EMC-221; CNS 15936; BS EN 55032:2015+A11:2020; BS EN IEC 61000-3-2; BS EN 61000-3-3 |
Miễn nhiễm (Immunity) | EN 55035:2017+A11:2020; EN 300 386; KS C9835; BS EN 55035:2017+A11:2020 |
An toàn điện | EN 62368-1:2020 + A11:2020; EN 62368-1:2014 + A11:2017; IEC-62368-1:2018; Korea KC Safety KC 62368-1 (2021-08); CSA/UL 62368-1:2019; NOM 019-SCFI-1998; CNS 15598-1; AS/NZS 62368.1:2022 |
Chứng nhận | BSMI (Taiwan); FCC Class A (United States); ICES-003 (Canada); CE (European Union); KCC (South Korea); NRTL (North America); RCM (Australia/New Zealand); UKCA (United Kingdom); VCCI (Japan); TEC (India); ANATEL (Brazil); ICASA (South Africa); NOM Equivalency (Mexico) |
Chỉ thị EU | 2014/35/EU Low Voltage Directive; 2014/30/EU EMC Directive; 2012/19/EU WEEE Directive; 2011/65/EU RoHS Directive; 2015/863/EU Commission Delegated Directive |
Quy mô bảng chuyển tiếp theo chế độ (chung cho dòng CCS-720XP)
Bảng chuyển tiếp | Mode 0 | Mode 1 | Mode 2 (mặc định) | Mode 3 | Mode 4 |
|---|---|---|---|---|---|
MAC Addresses | 112k | 96k | 64k | 32k | 16k |
IPv4 Host Routes | 16K | 32k | 64K | 96k | 16k |
IPv4 LPM Routes | 16K | 16K | 16K | 16K | 144K |
IPv6 LPM Routes | 8K | 8K | 8K | 8K | 72K |
IGMP Groups | 4K | 4K | 4K | 4K | 4K |
IPv4 Multicast Groups | 8K | 8K | 8K | 8K | 8K |
Security ACL Entries (Ingress/Egress) | 2.5K/1K | 2.5K/1K | 2.5K/1K | 2.5K/1K | 2.5K/1K |
Licensing and deployment
Bảng dưới gồm mã đặt hàng của trang này và các giấy phép, thuê bao, bộ nguồn, quạt, phụ kiện dùng được cho 720XP-24ZY4, lọc từ bảng Ordering Information của datasheet: giấy phép và thuê bao CloudVision chỉ giữ nhóm 2 (G2) đúng nhóm của model; bộ nguồn, quạt chỉ giữ mã có trong bảng thông số của model và đúng luồng gió trước ra sau.
Mã đặt hàng
Mã SKU | Sản phẩm – mô tả |
|---|---|
CCS-720XP-24ZY4-F | Arista CCS-720XP-24ZY4-F – Switch Arista CCS-720XP, 16 cổng 100M-2.5G PoE, 8 cổng 100M-5G PoE, 4 cổng 25G SFP, luồng gió trước ra sau, 1 bộ nguồn 650W AC |
Phụ kiện tùy chọn
Mã SKU | Phụ kiện – mô tả |
|---|---|
LIC-FIX-G2-E | Giấy phép tính năng EOS – Giấy phép nâng cao Enhanced License cho switch cố định 1G/mG Group 2 của Arista (OSPF, ISIS, BGP, PIM) |
LIC-FIX-G2-FLX-L | Giấy phép tính năng EOS – Giấy phép FLX-Lite cho switch cố định 1G/mG Group 2 của Arista - định tuyến đầy đủ tới 32K tuyến, EVPN, VXLAN (bao gồm tính năng E) |
LIC-FIX-G2-V2 | Giấy phép tính năng EOS – Giấy phép phân đoạn mạng EOS Segmentation và dịch vụ tích hợp bên thứ ba cho switch cố định 1G/mG Group 2 của Arista |
SS-CV-G2-SWITCH-1M | Thuê bao CloudVision – Thuê bao CloudVision 1 tháng cho 1 switch Arista 1G/mG thuộc Group 2 (tải qua mạng, gồm tính năng E, FLX-L) |
SS-CV-LT-G2-SWITCH-1M | Thuê bao CloudVision Lite – Thuê bao CloudVision Lite 1 tháng cho 1 switch Arista 1G/mG thuộc Group 2 (tải qua mạng) |
SS-CVS-G2-SWITCH-1M | Thuê bao CloudVision as-a-Service – Thuê bao CloudVision as-a-Service 1 tháng cho 1 switch Arista 1G/mG thuộc Group 2 (gồm tính năng E, FLX-L) |
SS-CVS-LT-G2-SWITCH-1M | Thuê bao CloudVision Lite as-a-Service – Thuê bao CloudVision Lite as-a-Service 1 tháng cho 1 switch Arista 1G/mG thuộc Group 2 |
SS-CVSC-G2-SWITCH-1M | Thuê bao CloudVision CUE as-a-Service – Thuê bao CloudVision CUE as-a-Service 1 tháng cho 1 switch Arista 1G/mG thuộc Group 2 |
PWR-621-AC-RED | Bộ nguồn – Bộ nguồn dự phòng AC 650 Watt cho switch Arista 720XP 1RU (luồng gió trước ra sau) |
PWR-1021-AC-RED | Bộ nguồn – Bộ nguồn dự phòng AC 1050 Watt cho switch Arista 720XP 1RU (luồng gió trước ra sau) |
PWR-521-DC-RED | Bộ nguồn – Bộ nguồn dự phòng DC 500 Watt cho switch Arista 720XP 1RU (luồng gió trước ra sau) |
FAN-7000-F | Khay quạt – Khay quạt dự phòng cho switch Arista 720XP, 7150, 7050X và 7280 (luồng gió trước ra sau) |
CCS-720-PCVR | Nắp che khe nguồn – Nắp che khe nguồn dự phòng cho dòng switch 720 Series |
KIT-720 | Bộ phụ kiện lắp rack – Bộ phụ kiện gắn rack 2 trụ dự phòng cho dòng switch Arista 720XP 1RU (chưa kèm dây nguồn) |
KIT-7010-4POST | Bộ phụ kiện lắp rack – Bộ phụ kiện gắn rack 4 trụ dự phòng cho switch 7010T và 720 |
KIT-7010-2POST-23 | Bộ phụ kiện lắp rack – Bộ phụ kiện gắn rack 2 trụ 23 inch dự phòng cho switch 7010T và 720 |
CAB-C15-AUS | Dây nguồn – Dây nguồn Australia, chuẩn C15 sang AS/NZS 3112, dài 2,5m (8 feet) |
CAB-C14-C15 | Dây nguồn – Dây nguồn C15 sang C14 dài 2m |
CAB-C15-EUR | Dây nguồn – Dây nguồn châu Âu, chuẩn C15 sang CEE 7/7, dài 2,5m (8 feet) |
CAB-C15-IT | Dây nguồn – Dây nguồn Italy, chuẩn C15 sang CEI 23-16, dài 2,5m (8 feet) |
CAB-C15-UK | Dây nguồn – Dây nguồn Vương quốc Anh, chuẩn C15 sang BS 1363/A, dài 2,5m (8 feet) |
CAB-C15-NA | Dây nguồn – Dây nguồn Bắc Mỹ, chuẩn C15 sang NEMA 5-15P, dài 2,5m (8 feet) |
CAB-C15-JPN | Dây nguồn – Dây nguồn Nhật Bản, chuẩn C15 sang NEMA5-15P, 12A/125V, 1.25mm2, dài 1,8m, chứng nhận PSE |
CAB-C15-ISR | Dây nguồn – Dây nguồn Israel, chuẩn C15-SI32, 10A/250V, 1.00mm2, dài 2,5m |
CAB-C15-CHN | Dây nguồn – Dây nguồn Trung Quốc, chuẩn C15-GB2099, 10A/250V, 1.00mm2, dài 2,5m, chứng nhận CCC |
CAB-C15-IND | Dây nguồn – Dây nguồn Ấn Độ, chuẩn C15-IA16A3, 10A/250V, 1.00mm2, dài 2,5m |
CAB-C15-BRZ | Dây nguồn – Dây nguồn Brazil, chuẩn C15-NBR14136, 10A/250V, 1.00mm2, dài 2,5m |
CAB-C15-SWZ | Dây nguồn – Dây nguồn Thụy Sĩ, chuẩn C15-SEV1011, 10A/250V, 1.00mm2, dài 2,5m |
CAB-C15-ARG | Dây nguồn – Dây nguồn Argentina, chuẩn C15-IRAM2073, 10A/250V, 1.00mm2, dài 2,5m |
Các mã đặt hàng khác cùng model
Mã SKU | Mô tả biến thể |
|---|---|
CCS-720XP-24ZY4-2F | Arista 720XP, 16 x 100M-2.5G PoE, 8 x 100M-5G PoE, 4 x 25G SFP switch, front to rear air, 2 x 650W AC |
CCS-720XP-24ZY4# | Khung máy Arista 720XP, 16 x 100M-2.5G PoE, 8 x 100M-5G PoE, 4 x 25G SFP switch, front to rear air, yêu cầu chọn nguồn và quạt riêng (Requires PSU/Fans) |
CCS-720XP-24ZY4-F-NA | Arista 720XP, 16 x 100M-2.5G, 8 x 100M-5G PoE, 4 x 25G SFP switch, front to rear air, 1 x 650W AC, kèm dây nguồn Bắc Mỹ (NA) |
CCS-720XP-24ZY4-2F-NA | Arista 720XP, 16 x 100M-2.5G, 8 x 100M-5G PoE, 4 x 25G SFP switch, front to rear air, 2 x 650W AC, kèm dây nguồn Bắc Mỹ (NA) |
CCS-720XP-24ZY4-2F-UK | Arista 720XP, 16 x 2.5G, 8 x 100M-5G PoE, 4 x 25G SFP switch, front to rear air, 2 x 650W AC, kèm dây nguồn Vương quốc Anh (UK) |
CCS-720XP-24ZY4-F-UK | Arista 720XP, 16 x 2.5G, 8 x 100M-5G PoE, 4 x 25G SFP switch, front to rear air, 1 x 650W AC, kèm dây nguồn Vương quốc Anh (UK) |
CCS-720XP-24ZY4-F-EU | Arista 720XP, 16 x 100M-2.5G, 8 x 100M-5G PoE, 4 x 25G SFP switch, front to rear air, 1 x 650W AC, kèm dây nguồn châu Âu (EU) |
CCS-720XP-24ZY4-2F-EU | Arista 720XP, 16 x 100M-2.5G, 8 x 100M-5G PoE, 4 x 25G SFP switch, front to rear air, 2 x 650W AC, kèm dây nguồn châu Âu (EU) |
CCS-720XP-24ZY4-F-C14 | Arista 720XP, 16 x 100M-2.5G, 8 x 100M-5G PoE, 4 x 25G SFP switch, front to rear air, 1 x 650W AC, kèm dây nguồn C14 |
CCS-720XP-24ZY4-2F-C14 | Arista 720XP, 16 x 100M-2.5G, 8 x 100M-5G PoE, 4 x 25G SFP switch, front to rear air, 2 x 650W AC, kèm dây nguồn C14 |
CCS-720XP-24ZY4-F-JPN | Arista 720XP, 16 x 100M-2.5G, 8 x 100M-5G PoE, 4 x 25G SFP switch, front to rear air, 1 x 650W AC, kèm dây nguồn Nhật Bản (JPN) |
CCS-720XP-24ZY4-2F-JPN | Arista 720XP, 16 x 100M-2.5G, 8 x 100M-5G PoE, 4 x 25G SFP switch, front to rear air, 2 x 650W AC, kèm dây nguồn Nhật Bản (JPN) |
Tài liệu kỹ thuật
Các tài liệu chính hãng liên quan tới Arista CCS-720XP-24ZY4-F. Link lấy từ chính datasheet của hãng.
Tài liệu sản phẩm
- Datasheet CCS-720XP Campus Switches: mã tài liệu 04-0060-37, ngày Sept 22, 2025. Đây là nguồn số liệu của trang này.
- Danh sách tính năng hỗ trợ theo phiên bản EOS (Supported Features): arista.com.
- Module quang và cáp: danh sách module, cáp và bản EOS tối thiểu cho từng loại, arista.com.
- Chứng nhận sản phẩm (Product Certification Portal): arista.com.
Bảo hành và hỗ trợ
- Dịch vụ và điểm bảo hành: arista.com/en/service.
Vì sao chọn NTCOM
Cam kết bán hàng
Hàng hoá chính hãng
Đầy đủ chứng từ nguồn gốc, chất lượng và nhập khẩu cho từng lô hàng.
Đủ 7 loại chứng từ cho từng lô hàng
- CO
- CQ
- AWB
- Invoice
- Packing list
- Test report
- Tờ khai hải quan
Cam kết giá tốt
Giá cạnh tranh nhờ nhập trực tiếp từ hãng và nhà phân phối chính thức.
Báo giá dự án theo số lượng
Hỗ trợ dự án
Tra mã sản phẩm, đối chiếu thông số và làm hồ sơ đáp ứng kỹ thuật thần tốc.
Tra mã, đối chiếu, lập hồ sơ đáp ứng
Bảo hành nhanh chóng
Luôn sẵn hàng dự phòng để đổi thiết bị ngay, không để hệ thống của bạn chờ.
Đổi thiết bị từ kho dự phòng sẵn có
Miễn phí giao hàng toàn quốc
Giao tận nơi trên toàn quốc, đóng gói chuẩn thiết bị điện tử.
Giao tận nơi, đóng gói chống sốc
Kỹ sư CNTT chuyên môn cao
Đội ngũ kỹ sư có chứng chỉ của các hãng, tư vấn và triển khai tận nơi.
Chứng chỉ của 7 hãng công nghệ









