Sản phẩm cùng loại: Firewall & Router

Tường lửa Sophos XGS 4500 – Next-Gen Firewall hiệu năng cao
Mã sản phẩm (Part Number):
XGS4500
Xem báo giáMô tả ngắn
Sophos XGS 4500 là tường lửa thế hệ mới dạng rack 1U với kiến trúc Xstream hai bộ xử lý, cho throughput firewall tới 80.000 Mbps và giải mã TLS 1.3 tăng tốc phần cứng cho doanh nghiệp lớn.
Chi tiết sản phẩm
Tổng quan
Sophos XGS 4500 là tường lửa thế hệ mới (next-gen firewall) thuộc dòng XGS Series, được thiết kế để mang lại mức độ hiển thị, bảo vệ và hiệu năng vượt trội cho các mạng doanh nghiệp đòi hỏi cao. Thiết bị được xây dựng trên kiến trúc Xstream với thiết kế hai bộ xử lý (dual-processor): một CPU đa nhân hiệu năng cao kết hợp với Xstream Flow Processor chuyên dụng để tăng tốc xử lý ở cấp phần cứng. Nhờ đó, XGS 4500 vừa có tính linh hoạt của nền tảng x86 vừa đạt hiệu năng cao hơn đáng kể so với các thiết kế firewall truyền thống.
Tính năng nổi bật
- Giải mã TLS 1.3: Khi khoảng 99% lưu lượng web đã được mã hóa, XGS 4500 với Xstream Flow Processor đưa lưu lượng TLS lên FastPath để kiểm tra tăng tốc, hỗ trợ TLS 1.3 mà không hạ cấp phiên và tương thích các bộ cipher mới nhất.
- Deep Packet Inspection (DPI): Engine DPI tốc độ cao quét lưu lượng tìm mối đe dọa mà không cần proxy làm chậm quá trình, giảm độ trễ và tăng hiệu quả tổng thể, tích hợp next-gen IPS, web protection, app control cùng deep learning và sandboxing từ SophosLabs Intelix.
- Application Acceleration: Lưu lượng ứng dụng tin cậy (SaaS, SD-WAN, VoIP, video…) được đưa lên FastPath, giảm độ trễ và giải phóng năng lực xử lý cho lưu lượng cần kiểm tra sâu.
- Xstream SD-WAN: Lựa chọn và định tuyến đường truyền theo hiệu năng, cân bằng tải, chuyển đổi liền mạch giữa các link, điều phối tập trung qua đám mây và tăng tốc VPN tunnel.
- Synchronized Security & Security Heartbeat: Chia sẻ trạng thái sức khỏe giữa endpoint Sophos và firewall để tự động phát hiện, cô lập hệ thống bị xâm nhập và ngăn chặn lan truyền ngang (Lateral Movement Protection).
Thông số & ứng dụng
XGS 4500 có form factor rackmount 1U với 2 khe Flexi Port (tối đa 28 cổng). Cổng cố định gồm 4 x GbE copper, 4 x 2.5 GbE copper và 4 x SFP+ 10 GbE fiber, cùng 2 cặp bypass port. Về hiệu năng: firewall throughput đạt 80.000 Mbps, IPsec VPN 75.550 Mbps, Threat Protection 8.650 Mbps và Xstream SSL/TLS Inspection 10.600 Mbps, hỗ trợ tới 17,2 triệu kết nối đồng thời.
Với năng lực này, XGS 4500 phù hợp cho doanh nghiệp lớn, trung tâm dữ liệu, cơ quan giáo dục và tổ chức có lưu lượng cao cần kiểm tra mã hóa TLS toàn diện mà không hy sinh hiệu năng.
Vì sao chọn NTCOM
NTCOM tư vấn, cung cấp và triển khai giải pháp tường lửa Sophos XGS 4500 cùng đầy đủ các gói bản quyền (Standard/Xstream Protection), module Flexi Port và dịch vụ hỗ trợ. Đội ngũ kỹ thuật của chúng tôi giúp bạn lựa chọn cấu hình và gói license phù hợp nhất với hạ tầng thực tế.
Liên hệ NTCOM ngay hôm nay để được tư vấn giải pháp và báo giá tối ưu cho Sophos XGS 4500.
Thông số kỹ thuật
| Form factor | 1U rackmount (kèm ray trượt) |
| Firewall throughput | 80.000 Mbps |
| Firewall IMIX | 37.000 Mbps |
| Firewall Latency (64 byte UDP) | 4 µs |
| IPS throughput | 36.500 Mbps |
| Threat Protection throughput | 8.650 Mbps |
| NGFW throughput | 30.000 Mbps |
| Concurrent connections | 17.200.000 |
| New connections/sec | 450.000 |
| IPsec VPN throughput | 75.550 Mbps |
| IPsec VPN concurrent tunnels | 8.500 |
| SSL VPN concurrent tunnels | 10.000 |
| Xstream SSL/TLS Inspection | 10.600 Mbps |
| Xstream SSL/TLS Concurrent connections | 276.480 |
| Kích thước (W x H x D) | 438 x 44 x 510 mm |
| Trọng lượng | 9,7 kg (chưa đóng gói) / 15,9 kg (đóng gói) |
| Nguồn điện | Internal Hot Swappable auto-ranging AC-DC 100-240VAC, 3.7-7.4A@50-60Hz (tùy chọn PSU dự phòng) |
| Công suất tiêu thụ | 151 W (idle) / 268,35 W (max.) |
| Nhiệt độ hoạt động | 0°C đến 40°C |
| Độ ẩm | 10% đến 90%, không ngưng tụ |
| Lưu trữ | 2 x tối thiểu 240 GB SATA-III SSD (SW RAID-1) |
| Cổng Ethernet cố định | 4 x GbE copper, 4 x 2.5 GbE copper, 4 x SFP+ 10 GbE fiber |
| Bypass port pairs | 2 |
| Cổng quản lý | 1 x RJ45 MGMT, 1 x COM RJ45, 1 x Micro-USB |
| Cổng I/O khác | 2 x USB 3.0 (mặt trước) |
| Số khe Flexi Port | 2 |
| Mật độ cổng tối đa | 28 (bao gồm module) |
| Chứng nhận | CB, CE, UKCA, UL, FCC, ISED, VCCI, KC, RCM, NOM, Anatel, CCC, BSMI, TEC, SDPPI |
Licensing and deployment
Mô hình cấp phép (SFOS)
SFOS bao gồm Base License bắt buộc cho mọi thiết bị phần cứng/ảo và có tính chất vĩnh viễn (perpetual). Các tính năng bổ sung được mua dưới dạng subscription với thời hạn từ 1 đến 5 năm, có thể mua riêng lẻ hoặc theo gói bundle.
Các gói bundle - Standard Protection Bundle: Base License, Network Protection, Web Protection và Enhanced Support. - Xstream Protection Bundle: Base License, Network Protection, Web Protection, Zero-Day Protection, Central Orchestration và Enhanced Support (Sophos khuyến nghị gói này).
Các module license riêng lẻ - Base License: Stateful Firewall, VPN, Wireless. - Network Protection: IPS, Advanced Threat Protection (ATP), SD-RED Device Management. - Web Protection: Web Security & Control, Application Control, Web Malware Protection. - Zero-Day Protection: Machine Learning, Sandboxing File Analysis, Threat Intelligence. - Central Orchestration: SD-WAN VPN Orchestration, Central Firewall Reporting Advanced (30 ngày), MDR/XDR Connector. - Email Protection: Anti-spam, Antivirus, DLP, Encryption, Email Malware Protection. - Webserver Protection: Web Application Firewall.
Hỗ trợ Có hai mức: Enhanced và Enhanced Plus. Các gói bundle đã bao gồm Enhanced Support (24/7, cập nhật tính năng, bảo hành thay thế phần cứng nhanh theo thời hạn). Có thể nâng cấp lên Enhanced Plus.
Mô hình triển khai - XGS Series: thiết bị phần cứng chuyên dụng. - Cloud: AWS và Microsoft Azure (PAYG hoặc BYOL); hỗ trợ Nutanix AHV/Flow. - Virtual: VMware, Citrix, Microsoft Hyper-V, KVM. - Software: cài đặt image SFOS trên phần cứng x86 Intel.
Sophos Central cung cấp Central Management và Central Firewall Reporting (lưu trữ 7 ngày) miễn phí.
Tài liệu kỹ thuật
Chưa có tài liệu kỹ thuật.


