Sản phẩm cùng loại: Firewall & Router

Tường lửa Sophos XGS 2300 – Firewall Xstream cho doanh nghiệp
Mã sản phẩm (Part Number):
XGS2300
Xem báo giáMô tả ngắn
Tường lửa thế hệ mới Sophos XGS 2300 dạng 1U với kiến trúc Xstream, Xstream Flow Processor tăng tốc TLS 1.3, đạt firewall throughput 39.000 Mbps – lý tưởng cho doanh nghiệp vừa.
Chi tiết sản phẩm
Tổng quan
Sophos XGS 2300 là tường lửa thế hệ mới (next-generation firewall) thuộc dòng XGS Series, thiết kế dạng 1U rackmount dành cho doanh nghiệp có nhu cầu hiệu năng và bảo mật cao. Thiết bị được xây dựng trên kiến trúc dual-processor, kết hợp CPU đa nhân hiệu năng cao với một Xstream Flow Processor chuyên dụng để tăng tốc xử lý ở cấp phần cứng. Điều này mang lại sự linh hoạt của nền tảng x86 cùng mức tăng hiệu năng đáng kể so với các thiết kế firewall truyền thống.
XGS 2300 chạy Sophos Firewall OS (SFOS) với kiến trúc Xstream, giúp giải quyết các thách thức lớn nhất của quản trị viên mạng hiện nay: khả năng quan sát (visibility), bảo vệ và hiệu năng.
Tính năng nổi bật
- Giải mã TLS 1.3: Khoảng 99% lưu lượng web hiện đã được mã hóa. Xstream Flow Processor đưa lưu lượng TLS lên FastPath để kiểm tra tăng tốc, hỗ trợ TLS 1.3 mà không cần hạ cấp, kèm các cypher suite mới nhất.
- Deep Packet Inspection (DPI): Engine DPI tốc độ cao quét lưu lượng tìm mối đe dọa mà không cần proxy làm chậm quá trình, giảm độ trễ và tăng hiệu suất tổng thể.
- Application Acceleration: Tự động chuyển lưu lượng ứng dụng tin cậy (SaaS, SD-WAN, VoIP, video…) lên FastPath, giải phóng năng lực cho lưu lượng cần kiểm tra sâu.
- Xstream SD-WAN: Lựa chọn và định tuyến link theo hiệu năng, cân bằng tải, chuyển đổi link không gián đoạn, điều phối tập trung trên đám mây và tăng tốc tunnel VPN.
- Synchronized Security (Security Heartbeat): Chia sẻ tình trạng và telemetry giữa endpoint Sophos và tường lửa để tự động cô lập hệ thống bị xâm nhập, chống lây lan ngang (Lateral Movement Protection).
- Zero-Day Protection: Phân tích file bằng machine learning và sandboxing đám mây, được cung cấp bởi SophosLabs Intelix.
Thông số & ứng dụng
XGS 2300 đạt firewall throughput 39.000 Mbps, IPsec VPN throughput 20.500 Mbps, Threat Protection throughput 1.500 Mbps, NGFW 6.300 Mbps và Xstream SSL/TLS Inspection 1.450 Mbps. Thiết bị hỗ trợ 6.500.000 kết nối đồng thời và 148.000 kết nối mới/giây.
Về kết nối, XGS 2300 trang bị 8 x GbE copper, 2 x SFP fiber, 1 khe Flexi Port (nâng tổng cổng tối đa lên 18), SSD tích hợp tối thiểu 120 GB, cùng nhiều cổng quản lý và USB. Thiết bị có thể triển khai dưới dạng phần cứng chuyên dụng, trên đám mây AWS/Azure, môi trường ảo hóa (VMware, Citrix, Hyper-V, KVM) hoặc software appliance trên phần cứng Intel — bản ảo/mềm tương đương là 6C8.
Đây là lựa chọn phù hợp cho doanh nghiệp vừa, chi nhánh và tổ chức cần bảo vệ mạng toàn diện với hiệu năng ổn định.
Vì sao chọn NTCOM
NTCOM cung cấp giải pháp Sophos XGS 2300 chính hãng cùng đầy đủ các gói bản quyền Standard/Xstream Protection và dịch vụ hỗ trợ. Đội ngũ kỹ thuật của chúng tôi tư vấn cấu hình, triển khai và bảo hành theo nhu cầu thực tế của doanh nghiệp.
Liên hệ NTCOM ngay hôm nay để nhận báo giá và tư vấn chi tiết về Sophos XGS 2300.
Thông số kỹ thuật
| Form factor | 1U rackmount (kèm 2 tai gắn rack) |
| Firewall throughput | 39.000 Mbps |
| Firewall IMIX | 20.000 Mbps |
| Firewall Latency (64 byte UDP) | 4 µs |
| IPS throughput | 7.000 Mbps |
| Threat Protection throughput | 1.500 Mbps |
| NGFW | 6.300 Mbps |
| Concurrent connections | 6.500.000 |
| New connections/sec | 148.000 |
| IPsec VPN throughput | 20.500 Mbps |
| IPsec VPN concurrent tunnels | 5.000 |
| SSL VPN concurrent tunnels | 2.500 |
| Xstream SSL/TLS Inspection | 1.450 Mbps |
| Xstream SSL/TLS Concurrent connections | 18.432 |
| Ethernet interfaces (fixed) | 8 x GbE copper, 2 x SFP fiber |
| Bypass port pairs | 1 |
| Số khe Flexi Port | 1 |
| Tổng cổng tối đa (kèm module) | 18 |
| Lưu trữ (local quarantine/logs) | SSD SATA-III tích hợp tối thiểu 120 GB |
| Management ports | 1 x RJ45 MGMT, 1 x COM RJ45, 1 x Micro-USB |
| Other I/O | 2 x USB 3.0 (front), 1 x USB 2.0 (rear) |
| Kích thước (W x H x D) | 438 x 44 x 405 mm |
| Trọng lượng | 4,7 kg (chưa đóng gói) / 7 kg (đóng gói) |
| Nguồn | Internal auto-ranging AC-DC 100-240VAC, 3-6A@50-60Hz; tùy chọn PSU dự phòng ngoài |
| Power consumption | 45 W (idle) / 167 W (max) |
| Operating temperature | 0°C đến 40°C |
| Humidity | 10% đến 90%, không ngưng tụ |
| Certifications | CB, CE, UKCA, UL, FCC, ISED, VCCI, KC, RCM, NOM, Anatel, CCC, BSMI, TEC, SDPPI |
Licensing and deployment
Bản quyền và triển khai
SFOS bao gồm một Base License bắt buộc cho mọi tường lửa phần cứng và ảo, mang tính vĩnh viễn (perpetual). Các tính năng bổ sung được mua dưới dạng subscription với thời hạn từ 1 đến 5 năm, có thể mua riêng lẻ hoặc theo gói (bundle).
Các gói bảo vệ
- Standard Protection Bundle: Base License + Network Protection + Web Protection + Enhanced Support.
- Xstream Protection Bundle (khuyến nghị): Base License + Network Protection + Web Protection + Zero-Day Protection + Central Orchestration + Enhanced Support.
Các module license riêng lẻ
- Base License: Stateful Firewall, VPN, Wireless.
- Network Protection: IPS, ATP, quản lý SD-RED.
- Web Protection: Web Security and Control, Application Control, Web Malware Protection.
- Zero-Day Protection: Machine Learning, Sandboxing, Threat Intelligence.
- Central Orchestration: SD-WAN VPN Orchestration, Central Firewall Reporting Advanced (30 ngày).
- Email Protection: Anti-spam, AV, DLP, mã hóa.
- Webserver Protection: Web Application Firewall.
Hỗ trợ
Có hai mức: Enhanced (24/7, cập nhật tính năng, bảo hành đổi trước phần cứng theo thời hạn) — đã bao gồm trong mọi bundle — và Enhanced Plus (nâng cấp thêm, hỗ trợ VIP, tùy chọn TAM).
Mô hình triển khai
- XGS Series: thiết bị phần cứng chuyên dụng.
- AWS/Azure: bảo vệ hạ tầng trên đám mây (PAYG hoặc BYOL). XGS 2300 tương đương AWS m5.xlarge, Azure StandardF4sv2.
- Virtual: VMware, Citrix, Microsoft Hyper-V, KVM.
- Software: cài đặt SFOS trên phần cứng Intel x86. Bản license phần mềm/ảo tương đương: 6C8.
Sophos Central cung cấp quản lý và báo cáo tập trung miễn phí (lưu trữ 7 ngày dữ liệu báo cáo), zero-touch deployment và điều phối SD-WAN.
Tài liệu kỹ thuật
Chưa có tài liệu kỹ thuật.


