Sản phẩm cùng loại: Firewall & Router

Tường lửa Sophos XGS 138 (Gen 2) Desktop Firewall
Mã sản phẩm (Part Number):
XGS138
Xem báo giáMô tả ngắn
Tường lửa desktop Sophos XGS 138 (Gen 2) với kiến trúc lưỡng xử lý, throughput 19.100 Mbps, 2 cổng 10 GE SFP+ quang và khả năng hỗ trợ module 5G — giải pháp bảo mật mạng cho biên phân tán.
Chi tiết sản phẩm
Tổng quan
Sophos XGS 138 (Gen 2) là dòng tường lửa desktop thế hệ thứ hai nằm trong nền tảng bảo mật mạng XGS Series của Sophos. Là mẫu gateway hướng tới môi trường biên phân tán (distributed edge), XGS 138 được trang bị bộ xử lý Xstream Flow chuyên dụng giúp tăng tốc phần cứng, kết hợp cùng CPU đa nhân hiệu năng cao trong kiến trúc lưỡng xử lý (dual-processor).
So với thế hệ đầu, các thiết bị desktop Gen 2 mang lại hiệu năng gấp đôi trong khi giảm tới 50% mức tiêu thụ điện. XGS 138 nổi bật với hai cổng 10 GE SFP+ quang cho kết nối tốc độ cao, cùng các cổng 2.5 GE cho phép luồng dữ liệu thông suốt từ firewall đến switch 2.5 GE và access point Wi-Fi 6.
Tính năng nổi bật
- Hiệu năng tăng tốc: Throughput tường lửa lên tới 19.100 Mbps, Threat Protection 4.750 Mbps nhờ kiến trúc Xstream lập trình được, giúp offload lưu lượng an toàn và tác vụ mã hóa.
- Kết nối tốc độ cao: 2 x SFP+ quang 10 GE, 2 x 2.5 GE đồng (hỗ trợ PoE 30W/cổng), 4 x GE đồng.
- Kiểm tra TLS 1.3 tăng tốc: Giải mã và kiểm tra lưu lượng mã hóa với độ trễ thấp.
- Bảo vệ Zero-day: Phân tích AI, machine learning và sandbox đám mây thời gian thực từ SophosLabs.
- Security Heartbeat: Đồng bộ trạng thái giữa firewall và endpoint Sophos để nhận diện, cô lập thiết bị bị xâm nhập và chặn di chuyển ngang (lateral movement).
- Xstream SD-WAN: Chọn đường theo hiệu năng, cân bằng tải, chuyển đổi liên kết không gián đoạn, tăng tốc FastPath cho VPN.
- Kết nối 5G tùy chọn: Module 5G (Gen.2) gắn trong khe mở rộng, cung cấp kết nối dự phòng di động hoặc 5G FWA.
- Quản lý tập trung Sophos Central: Quản lý nhóm firewall, triển khai zero-touch, báo cáo và điều phối SD-WAN từ đám mây.
Thông số & ứng dụng
XGS 138 có dạng desktop kích thước 320 x 44 x 212 mm, nặng 2.4 kg, hỗ trợ nguồn dự phòng thứ hai tùy chọn và bộ kit gắn rack (đặt riêng). Thiết bị hỗ trợ:
- Firewall throughput: 19.100 Mbps
- IPS throughput: 5.850 Mbps
- Threat Protection: 4.750 Mbps
- IPsec VPN throughput: 6.600 Mbps
- Xstream SSL/TLS Inspection: 1.700 Mbps
- Concurrent connections: 6.550.000
Với hiệu năng và tính năng bảo mật đầy đủ, XGS 138 phù hợp cho doanh nghiệp vừa, chi nhánh, cũng như các vị trí biên cần kết nối quang tốc độ cao và tùy chọn dự phòng 5G. Tất cả tính năng bảo vệ đều được hỗ trợ trên mọi mẫu XGS 1xx desktop.
Vì sao chọn NTCOM
NTCOM tư vấn, cung cấp và triển khai giải pháp tường lửa Sophos XGS 138 chính hãng cùng đầy đủ các gói license (Standard/Xstream Protection), dịch vụ hỗ trợ Enhanced/Enhanced Plus và phụ kiện đi kèm. Đội ngũ kỹ thuật của NTCOM đồng hành từ khâu thiết kế kiến trúc, cấu hình đến vận hành, giúp doanh nghiệp tối ưu đầu tư và bảo mật hạ tầng mạng.
Liên hệ NTCOM ngay hôm nay để được tư vấn cấu hình và báo giá tường lửa Sophos XGS 138 phù hợp nhất với nhu cầu của bạn.
Thông số kỹ thuật
| Model | Sophos XGS 138 (Gen 2) Desktop |
| Firewall throughput | 19.100 Mbps |
| Firewall IMIX | 10.500 Mbps |
| IPS throughput | 5.850 Mbps |
| Threat Protection throughput | 4.750 Mbps |
| NGFW throughput | 5.100 Mbps |
| IPsec VPN throughput | 6.600 Mbps |
| Xstream SSL/TLS Inspection | 1.700 Mbps |
| Concurrent connections | 6.550.000 |
| New connections/sec | 105.000 |
| IPsec VPN concurrent tunnels | 2.500 |
| SSL VPN concurrent tunnels | 1.500 |
| Xstream SSL/TLS concurrent connections | 18.432 |
| Cổng Ethernet cố định | 4 x GE đồng, 2 x 2.5 GE đồng, 2 x SFP+ quang |
| Power-over-Ethernet | 2 x 2.5 GE (tối đa 30W/cổng) |
| Cổng quản lý | 1 x COM RJ45, 1 x Micro-USB (kèm cáp) |
| Cổng I/O khác | 1 x USB 2.0 (trước), 1 x USB 3.0 (sau) |
| Lưu trữ | 64 GB M.2 |
| Khe mở rộng | 1 (tùy chọn module 5G Gen.2) |
| Kích thước (W x H x D) | 320 x 44 x 212 mm |
| Trọng lượng | 2.4 kg (chưa đóng gói) / 4.4 kg (đóng gói) |
| Nguồn điện | External auto-ranging AC-DC 100-240VAC, 2A@50-60Hz; 12VDC, 12.5A, 150W; tùy chọn nguồn dự phòng thứ hai |
| Mức tiêu thụ điện | 33 W (idle) / 51 W (max) / 121 W (khi bật PoE, max) |
| Độ ồn (trung bình) | 28/43 dBA |
| Nhiệt độ hoạt động | 0°C đến 40°C (lưu trữ -20°C đến +70°C) |
| Độ ẩm | 10% đến 90%, không ngưng tụ |
| Chứng nhận | CB, CE, UKCA, UL, FCC, ISED, VCCI, CCC, KC, BSMI, RCM, NOM, Anatel, TEC |
Licensing and deployment
Mô hình cấp phép (SFOS)
Sophos Firewall OS (SFOS) bao gồm Base License bắt buộc cho mọi thiết bị phần cứng và ảo, và là license vĩnh viễn (perpetual). Các tính năng bổ sung được mua dưới dạng subscription với thời hạn từ 1 đến 5 năm, có thể mua riêng lẻ hoặc theo gói (bundle).
Các gói bundle
- Xstream Protection Bundle: Base License + Network Protection + Web Protection + Zero-Day Protection + Central Orchestration + DNS Protection + Active Threat Response (MDR/XDR & third-party threat feeds) + Enhanced Support.
- Standard Protection Bundle: Base License + Network Protection + Web Protection + Enhanced Support.
License riêng lẻ
- Base License: Stateful Firewall, VPN, Wireless.
- Network Protection: IPS, ATP, quản lý SD-RED.
- Web Protection: Web Security & Control, Application Control, Web Malware Protection.
- Zero-Day Protection: Machine Learning, Sandboxing, Threat Intelligence.
- Central Orchestration: SD-WAN VPN Orchestration, Central Firewall Advanced Reporting.
- Email Protection: Anti-spam, Antivirus, DLP, Encryption.
- Webserver Protection: Web Application Firewall.
Hỗ trợ
Có hai mức: Enhanced (đã bao gồm trong các bundle) và Enhanced Plus (nâng cấp, cung cấp truy cập trực tiếp nhân viên hỗ trợ cấp cao và bảo hành cho một số thiết bị kết nối). Trong kịch bản HA Active/Passive, thiết bị chính cần Enhanced Plus để đủ điều kiện Advanced RMA cho thiết bị passive.
Mô hình triển khai
- XGS Series: thiết bị phần cứng chuyên dụng.
- Cloud: AWS và Azure (hỗ trợ autoscaling, PAYG hoặc BYOL).
- Virtual: VMware, Citrix, Microsoft Hyper-V, KVM; Nutanix AHV/Flow Ready.
- Software: cài đặt image SFOS trên phần cứng Intel x86.
Lưu ý: Central Orchestration yêu cầu SFOS 18.5 MR1 trở lên. Zero-Day Protection trước đây gọi là Sandstorm Protection.
Tài liệu kỹ thuật
Chưa có tài liệu kỹ thuật.


