Sản phẩm cùng loại: Firewall & Router

Tường lửa Sophos XGS 2100 Firewall
Mã sản phẩm (Part Number):
XGS2100
Xem báo giáMô tả ngắn
Tường lửa thế hệ mới Sophos XGS 2100 với kiến trúc Xstream hai bộ xử lý, tăng tốc kiểm tra TLS 1.3 và deep-packet inspection, throughput firewall tới 30.000 Mbps – phù hợp doanh nghiệp vừa.
Chi tiết sản phẩm
Tổng quan
Sophos XGS 2100 là thiết bị tường lửa thế hệ mới (Next-Gen Firewall) dạng rackmount 1U, được xây dựng trên kiến trúc Xstream với thiết kế hai bộ xử lý: một CPU đa nhân hiệu năng cao kết hợp cùng Xstream Flow Processor chuyên dụng để tăng tốc xử lý ở cấp phần cứng. Nhờ đó, XGS 2100 mang lại sự linh hoạt của nền tảng x86 cùng mức tăng hiệu năng đáng kể so với các thiết kế tường lửa truyền thống.
Thiết bị hướng đến các doanh nghiệp cần tầm nhìn (visibility), khả năng bảo vệ và hiệu năng cao để giải quyết những thách thức bảo mật mạng hiện nay – đặc biệt là bài toán kiểm tra lưu lượng đã mã hóa mà không làm suy giảm hiệu năng.
Tính năng nổi bật
- Giải mã & kiểm tra TLS 1.3: Khoảng 99% lưu lượng web hiện đã được mã hóa. XGS 2100 đưa lưu lượng TLS lên FastPath để kiểm tra tăng tốc, hỗ trợ TLS 1.3 mà không cần hạ cấp (downgrading), tương thích với các bộ mã (cipher suites) mới nhất.
- Deep Packet Inspection (DPI): Engine DPI streaming tốc độ cao quét lưu lượng tìm mối đe dọa mà không cần proxy làm chậm quá trình, giảm độ trễ và tăng hiệu quả tổng thể.
- Application Acceleration (FastPath): Tự động đưa lưu lượng SaaS, SD-WAN, VoIP, video và ứng dụng tin cậy lên FastPath qua Xstream Flow Processor, giải phóng tài nguyên cho lưu lượng cần kiểm tra sâu.
- Xstream SD-WAN: Chọn đường truyền theo hiệu năng, cân bằng tải, chuyển tuyến không gián đoạn (zero-impact), điều phối tập trung qua đám mây và tăng tốc lưu lượng VPN tunnel.
- Synchronized Security & Security Heartbeat: Chia sẻ trạng thái sức khỏe và telemetry giữa endpoint Sophos và tường lửa, tự động cô lập hệ thống bị xâm nhập (Lateral Movement Protection), nhận diện ứng dụng ẩn (Synchronized Application Control).
- Quản lý qua Sophos Central: Quản lý tập trung, cập nhật firmware một chạm, sao lưu đám mây, triển khai Zero-Touch và báo cáo đám mây.
Thông số & ứng dụng
XGS 2100 dạng rackmount 1U với các mức hiệu năng tiêu biểu:
- Firewall throughput: 30.000 Mbps
- IPS throughput: 6.000 Mbps
- Threat Protection throughput: 1.250 Mbps
- IPsec VPN throughput: 17.000 Mbps
- Xstream SSL/TLS Inspection: 1.100 Mbps
- Số kết nối đồng thời: 6.500.000
Về kết nối, thiết bị trang bị 8 cổng GbE copper, 2 cổng SFP fiber, 1 khe Flexi Port (mở rộng tối đa 18 cổng), SSD tích hợp tối thiểu 120 GB và màn hình LCD đa chức năng. Đây là lựa chọn phù hợp cho doanh nghiệp vừa cần bảo vệ toàn diện lưu lượng mạng, chi nhánh và người dùng từ xa.
Vì sao chọn NTCOM
NTCOM cung cấp thiết bị Sophos XGS 2100 chính hãng cùng đầy đủ các gói bản quyền Standard/Xstream Protection, các module riêng lẻ và dịch vụ hỗ trợ. Đội ngũ kỹ thuật của NTCOM tư vấn cấu hình, triển khai và bảo hành, giúp doanh nghiệp tối ưu đầu tư hạ tầng bảo mật.
Liên hệ NTCOM ngay hôm nay để được tư vấn giải pháp tường lửa Sophos XGS 2100 phù hợp nhất với nhu cầu của bạn.
Thông số kỹ thuật
| Kiểu dáng / Mounting | Rackmount 1U (kèm 2 tai gắn rack) |
| Firewall throughput | 30.000 Mbps |
| Firewall IMIX | 16.500 Mbps |
| Firewall Latency (64 byte UDP) | 6 µs |
| IPS throughput | 6.000 Mbps |
| Threat Protection throughput | 1.250 Mbps |
| NGFW | 5.200 Mbps |
| Kết nối đồng thời | 6.500.000 |
| Kết nối mới/giây | 134.700 |
| IPsec VPN throughput | 17.000 Mbps |
| IPsec VPN concurrent tunnels | 5.000 |
| SSL VPN concurrent tunnels | 2.500 |
| Xstream SSL/TLS Inspection | 1.100 Mbps |
| Xstream SSL/TLS Concurrent connections | 18.432 |
| Cổng Ethernet cố định | 8 x GbE copper, 2 x SFP fiber |
| Bypass port pairs | 1 |
| Cổng quản lý | 1 x RJ45 MGMT, 1 x COM RJ45, 1 x Micro-USB |
| Cổng I/O khác | 2 x USB 3.0 (mặt trước), 1 x USB 2.0 (mặt sau) |
| Khe Flexi Port | 1 |
| Mật độ cổng tối đa (kèm module) | 18 |
| Lưu trữ (quarantine/logs) | SSD SATA-III tối thiểu 120 GB |
| Màn hình | LCD đa chức năng |
| Kích thước (R x C x S) | 438 x 44 x 405 mm |
| Trọng lượng | 4,7 kg (chưa đóng gói) / 7 kg (đóng gói) |
| Nguồn | Internal auto-ranging AC-DC 100-240VAC, 3-6A@50-60Hz; tùy chọn PSU dự phòng ngoài |
| Tiêu thụ điện | 43 W (idle) / 162 W (max); 76 W (max khi bật PoE) |
| Nhiệt độ hoạt động | 0°C đến 40°C (lưu trữ -20°C đến +70°C) |
| Độ ẩm | 10% đến 90%, không ngưng tụ |
| Chứng nhận | CB, CE, UKCA, UL, FCC, ISED, VCCI, KC, RCM, NOM, Anatel, CCC, BSMI, TEC, SDPPI |
| Nền tảng tương đương (đám mây/ảo) | AWS c5.xlarge |
Licensing and deployment
Mô hình cấp phép (SFOS Licensing)
Sophos Firewall OS (SFOS) bao gồm Base License bắt buộc cho mọi thiết bị phần cứng và ảo, và có tính chất vĩnh viễn (perpetual). Các tính năng bổ sung được mua dưới dạng subscription với thời hạn từ 1 đến 5 năm, có thể mua riêng lẻ hoặc theo gói (bundle).
Các gói (bundle) cho XGS 2100
- Standard Protection Bundle: Base License + Network Protection + Web Protection + Enhanced Support.
- Xstream Protection Bundle (khuyến nghị): Base License + Network Protection + Web Protection + Zero-Day Protection + Central Orchestration + Enhanced Support.
Các module license riêng lẻ
- Base License: Stateful Firewall, Networking & SD-WAN, Wireless, VPN, Reporting (7 ngày).
- Network Protection: Xstream TLS, DPI, IPS, ATP, Security Heartbeat, quản lý SD-RED, reporting.
- Web Protection: Xstream TLS, DPI, Web Security & Control, Application Control, reporting.
- Zero-Day Protection: phân tích file bằng Machine Learning và Sandboxing (trước đây là Sandstorm).
- Central Orchestration: SD-WAN VPN Orchestration, Central Firewall Reporting Advanced (30 ngày), kết nối MDR/XDR.
- Email Protection: anti-spam, AV, DLP, encryption (on-box).
- Webserver Protection: Web Application Firewall.
Hỗ trợ
Hai mức hỗ trợ: Enhanced (24/7, cập nhật tính năng, bảo hành đổi trước phần cứng) — đã bao gồm trong các bundle; và Enhanced Plus (VIP support, tùy chọn TAM) có thể nâng cấp thêm.
Sophos Central (miễn phí)
Quản lý tập trung nhiều tường lửa, sao lưu và lên lịch cập nhật firmware, Zero-Touch Deployment; báo cáo đám mây lưu trữ 7 ngày miễn phí (tùy chọn nâng cấp lưu trữ dài hơn).
Tùy chọn triển khai
XGS Series (phần cứng), AWS/Azure, ảo hóa (VMware, Citrix, Microsoft Hyper-V, KVM, Nutanix AHV) và software trên phần cứng Intel x86. Hỗ trợ mô hình PAYG hoặc BYOL trên AWS/Azure Marketplace.
Tài liệu kỹ thuật
Chưa có tài liệu kỹ thuật.


