Sản phẩm cùng loại: SAN & NAS
Dell PowerVault ME5224 hệ thống lưu trữ SAN/DAS 2U 24 khay đĩa

Vòng đời sản phẩm
Đang cập nhật- EoS (End-of-Sale)
- Đang cập nhật
- Last order (Ngày đặt hàng cuối)
- Đang cập nhật
- EoL (End-of-Life)
- Đang cập nhật
- NTCOM đang tra cứu thông báo vòng đời của hãng cho mã này, thông tin sẽ được cập nhật sớm.

Mã sản phẩm (Part Number):
PowerVault ME5224
Xem báo giáMô tả ngắn
Dell PowerVault ME5224 là hệ thống lưu trữ khối SAN và DAS 2U với bộ điều khiển kép Dual-Active, tích hợp 24 khay ổ 2.5 inch và mở rộng tới 276 ổ đĩa, hướng đến doanh nghiệp vừa và nhỏ cần hiệu năng cao.
Hệ thống lưu trữ Dell PowerVault ME5224 hệ thống lưu trữ SAN/DAS 2U 24 khay đĩa tối đa 8 cổng 32Gb FC (hỗ trợ tự động đàm phán 16Gb), tối đa 8 cổng 25Gb iSCSI SFP+/SFP28, tối đa 8 cổng 10Gb iSCSI BaseT (tự động đàm phán 1Gb) hoặc tối đa 8 cổng 12Gb SAS, 2 cổng quản trị mạng 1Gb BASE-T, 2 cổng 12Gb SAS Wide-Port mở rộng khay đĩa, 24 khay ổ đĩa 2.5 inch.
Hỗ trợ kinh doanh
Cam kết khi mua tại NTCOM
- Chính hãng, đủ CO, CQ, tờ khai
- Cam kết giá tốt
- Hồ sơ dự án thần tốc
- Sẵn hàng dự phòng bảo hành
- Miễn phí giao toàn quốc
- Kỹ sư có chứng chỉ hãng
Sales: 0986 397 886
Email: nguyen.cuong@ntcomvn.com

Quét mã Zalo để kết bạn nhanh
Chi tiết sản phẩm
Dell PowerVault ME5224 là hệ thống lưu trữ dạng khối SAN và DAS kích thước 2U chuẩn rack thuộc dòng PowerVault ME5 Series của Dell Technologies, được thiết kế chuyên biệt cho các doanh nghiệp vừa và nhỏ (SMB) cần hiệu năng cao và chi phí tối ưu. Thiết bị trang bị bộ điều khiển kép hoạt động song song (dual-active controllers) sử dụng vi xử lý Intel Xeon với 24GB bộ nhớ (8GB RAM và 16GB Cache mỗi controller), tích hợp sẵn 24 khay ổ đĩa 2.5 inch và hỗ trợ mở rộng tới 276 ổ đĩa với dung lượng thô lên đến 5.72PB (với 3 khay ME584) hoặc 2.56PB (với 9 khay ME512) hoặc 1.83PB (với 9 khay ME524). Dell PowerVault ME5224 được cấu hình theo đơn đặt hàng (CTO): thông số trong bài là cấu hình tối đa và tùy chọn được hỗ trợ, cấu hình thực tế của từng hệ thống theo báo giá.

Liên hệ: 0986 397 886Tổng quan
Theo spec sheet của Dell Technologies, dòng thiết bị lưu trữ Dell PowerVault ME5 được chế tạo có chủ đích cho các doanh nghiệp vừa và nhỏ (SMB) chú trọng tính đơn giản, hiệu quả kinh tế và độ ổn định cao. ME5224 là model cơ sở 2U tiêu chuẩn trong dòng sản phẩm với khung vỏ 2U chứa sẵn 24 khay ổ đĩa 2.5 inch. Thiết bị đáp ứng toàn diện cả môi trường SAN (Storage Area Network) lẫn DAS (Direct-Attached Storage), giúp doanh nghiệp củng cố dữ liệu dạng khối tập trung mà không phải đầu tư vào các hệ thống lưu trữ flash hay NVMe chi phí đắt đỏ.

Liên hệ: 0986 397 886Điểm nổi bật
- Kiến trúc bộ điều khiển kép Dual-Active: trang bị hai controller chạy song song với vi xử lý Intel Xeon, 8GB bộ nhớ hệ thống và 16GB bộ nhớ đệm Cache trên mỗi controller (tổng cộng 24GB mỗi controller), đảm bảo tính sẵn sàng cao và xử lý I/O liên tục không gián đoạn.
- Băng thông và thông lượng vượt trội: đạt thông lượng đọc tới 12 GB/s (12GB/sec read) và thông lượng ghi tới 10 GB/s (10GB/sec write), đáp ứng trơn tru các luồng công việc ảo hoá và sao lưu khối lượng lớn.
- Thiết kế khung máy 2U 24 khay đĩa: khung máy cơ sở 2U tích hợp sẵn 24 khay ổ 2.5 inch, cho phép kết hợp linh hoạt ổ SAS 10K và ổ cứng thể rắn SSD hiệu năng cao.
- Khả năng mở rộng tới 276 ổ đĩa: hỗ trợ kết nối thêm tối đa 9 khay mở rộng 2U (ME512 hoặc ME524) hoặc tối đa 3 khay mở rộng mật độ cao ME584 5U qua giao tiếp 12Gb SAS backend, nâng tổng số ổ đĩa lên 276 ổ (với 9 khay ME524 hoặc ME512) và dung lượng thô tối đa đạt tới 5.72PB (với 3 khay ME584) hoặc 2.56PB (với 9 khay ME512).
- Giao tiếp mạng đa dạng và linh hoạt: hỗ trợ tùy chọn card giao tiếp host với tối đa 8 cổng Fibre Channel 32Gb (tự động nhận 16Gb), 8 cổng 25Gb iSCSI SFP+/SFP28, 8 cổng 10Gb iSCSI BaseT, hoặc 8 cổng SAS 12Gb.
- Bộ phần mềm trọn gói All-Inclusive: tích hợp sẵn không tính thêm phí bản quyền các tính năng cao cấp như ADAPT RAID (bảo vệ phân tán giảm thời gian tái thiết lập), Auto-tiering 3 tầng lưu trữ, 1024 Snapshot, sao chép Asynchronous Replication và Thin Provisioning.
- Bảo mật cấp doanh nghiệp: mã hoá dữ liệu lưu trữ FDE (Full Disk Encryption) theo chuẩn AES-256 trên các ổ đĩa SED đạt chứng nhận FIPS 140-3 Level 2, hỗ trợ quản lý khoá nội bộ hoặc giao thức quản lý khoá KMIP.
- Quản trị thông minh và tích hợp sâu: quản trị dễ dàng qua giao diện web HTML5 PowerVault Manager, CLI, API RESTful Redfish/Swordfish, tích hợp giám sát đám mây Dell CloudIQ và plugin quản lý trong VMware vCenter.

Liên hệ: 0986 397 886Cấu hình tối đa chính
Hạng mục | Mức tối đa theo spec sheet |
|---|---|
Kiểu dáng khung máy | Khung cơ sở 2U tiêu chuẩn (2U base array) |
Bộ điều khiển | 2 controller Dual-Active (Intel Xeon) |
Bộ nhớ hệ thống và Cache | 8GB RAM + 16GB Cache (24GB/controller) |
Khay ổ đĩa trong khung máy | 24 khay ổ đĩa 2.5 inch |
Số ổ đĩa tối đa toàn hệ thống | Tới 276 ổ đĩa (với 9 khay ME524 hoặc ME512) |
Dung lượng thô tối đa | Tới 5.72PB (với 3 khay ME584) hoặc tới 2.56PB (với 9 khay ME512) |
Cổng giao tiếp host tối đa | 8 cổng 32Gb FC, 8 cổng 25Gb iSCSI, 8 cổng 12Gb SAS |
Thông lượng hệ thống | 12 GB/s đọc và 10 GB/s ghi |
Bộ nguồn | 580W, 764W DC (kép dự phòng thay nóng) |
Đây là mức tối đa của khung máy, không phải cấu hình của một máy cụ thể; bảng thông số chi tiết nằm ở tab Thông số kỹ thuật.

Liên hệ: 0986 397 886Phần cứng và cổng kết nối
Kiến trúc phần cứng của Dell PowerVault ME5224 được tối ưu hoá cho độ tin cậy và khả năng mở rộng linh hoạt trong doanh nghiệp, kết hợp giữa khả năng xử lý mạnh mẽ của vi xử lý Intel Xeon và cơ chế dự phòng toàn diện ở mọi thành phần linh kiện.
Cấu hình cổng
- Giao diện kết nối máy chủ (Host Interface): hỗ trợ linh hoạt các giao thức Fibre Channel, iSCSI (quang hoặc BaseT) và SAS trực tiếp. Tùy chọn cấu hình cổng bao gồm tối đa 8 cổng 32Gb FC (hỗ trợ tự động đàm phán 16Gb), tối đa 8 cổng 25Gb iSCSI dùng đầu nối SFP+ hoặc SFP28, tối đa 8 cổng 10Gb iSCSI BaseT (hỗ trợ tự động đàm phán về 1Gb), hoặc tối đa 8 cổng 12Gb SAS trên toàn hệ thống mảng.
- Cổng quản trị chuyên dụng: mỗi mảng lưu trữ trang bị 2 cổng quản trị mạng 1Gb BASE-T (mỗi controller 1 cổng) phục vụ truy cập giao diện PowerVault Manager và các lệnh CLI độc lập với luồng dữ liệu truyền dẫn.
- Cổng mở rộng khay đĩa (Disk Expansion): 2 cổng 12Gb SAS dạng Wide-Port (1 cổng trên mỗi controller) cho phép đấu nối cáp SAS trực tiếp tới tối đa 9 khay mở rộng 2U (ME512/ME524) hoặc 3 khay mở rộng 5U (ME584).
- Khay ổ đĩa tích hợp: 24 khay ổ đĩa 2.5 inch dạng tháo lắp cắm nóng phía trước, hỗ trợ các dòng ổ cứng SAS 10K (tới 2.4TB) và ổ SSD cấp doanh nghiệp (tới 7.68TB).

Liên hệ: 0986 397 886Đặc tính cơ khí và nguồn điện
- Kích thước và kiểu dáng: kích thước chuẩn rack 2U với chiều cao 8.79 cm (3.46 inches), chiều rộng 48.30 cm (19.01 inches) và chiều sâu 54.78 cm (21.56 inches). Thiết kế nhỏ gọn 2U giúp tiết kiệm không gian tủ rack trong các phòng máy chủ vừa và nhỏ.
- Khối lượng vận hành: khối lượng hệ thống khi lắp đầy đủ 24 ổ đĩa (cấu hình tối đa) đạt 30.00 kg (66.00 lbs); khối lượng khung máy rỗng chưa gắn ổ đĩa là 4.80 kg (10.56 lbs).
- Hệ thống nguồn và làm mát: trang bị 2 bộ nguồn dự phòng cắm nóng (hot-swappable redundant power supplies) công suất 580W AC hoặc 764W DC, mức toả nhiệt 1980 BTU.
Ứng dụng thực tế
Nhờ sự kết hợp giữa kiến trúc controller kép hiệu năng cao, khả năng mở rộng linh hoạt và bộ tính năng phần mềm trọn gói, Dell PowerVault ME5224 là giải pháp lưu trữ lý tưởng cho các tình huống ứng dụng trọng yếu của doanh nghiệp:
Ảo hoá máy chủ và điện toán đám mây
Với khả năng tích hợp sâu cùng VMware vSphere, Microsoft Hyper-V và VMware Site Recovery Manager (SRM), Dell PowerVault ME5224 cung cấp nền tảng lưu trữ dùng chung (shared storage) ổn định và tin cậy cho các cụm máy chủ ảo hoá, hỗ trợ tính năng vCenter plugin quản lý trực tiếp từ giao diện quản trị ảo hoá.
Lưu trữ cơ sở dữ liệu và phân tích hiệu năng cao
Thông lượng truyền dẫn đạt tới 12 GB/s đọc và 10 GB/s ghi kết hợp cùng tính năng Auto-Tiering thông minh tự động đẩy dữ liệu "nóng" lên tầng lưu trữ SSD tốc độ cao giúp các hệ thống cơ sở dữ liệu SQL, Oracle hoặc ERP xử lý các truy vấn phức tạp một cách mượt mà và giảm độ trễ tối đa.
Sao lưu dự phòng và bảo vệ dữ liệu khối
Khả năng mở rộng tối đa tới 276 ổ đĩa cùng cơ chế phân tán ADAPT RAID giúp việc tái thiết lập ổ đĩa bị lỗi nhanh hơn nhiều lần so với RAID truyền thống. Khả năng sao chép Asynchronous Replication hỗ trợ đồng bộ dữ liệu khối giữa các mảng ME50XX và ME52XX qua mạng IP hoặc FC nhằm đảm bảo an toàn dữ liệu và phục hồi sau thảm hoạ (Disaster Recovery).
Bảo mật, quản trị và dịch vụ
Dell Technologies trang bị cho dòng PowerVault ME5 kiến trúc bảo mật nhiều lớp và các công cụ quản trị tiên tiến nhằm đảm bảo dữ liệu doanh nghiệp luôn an toàn và dễ vận hành:
Kiến trúc bảo mật dữ liệu lưu trữ FDE và quản lý khoá KMIP
Hệ thống hỗ trợ các dòng ổ đĩa tự mã hoá SED (Self-Encrypting Drives) chuẩn FIPS 140-3 Level 2 với công nghệ mã hoá toàn bộ đĩa Full Disk Encryption (FDE) theo chuẩn mã hoá AES-256. Hệ thống cho phép quản lý khoá tích hợp trên bộ điều khiển nội bộ hoặc kết nối với hệ thống quản lý khoá tập trung thông qua giao thức KMIP (hỗ trợ IBM SKLM và Thales KeySecure), ngăn ngừa rủi ro rò rỉ dữ liệu khi ổ đĩa bị tháo khỏi khung máy.
Quản trị vận hành thông minh và đo từ xa Dell CloudIQ
Quản trị viên có thể giám sát toàn diện hệ thống thông qua giao diện web trực quan HTML5 PowerVault Manager, giao diện dòng lệnh CLI chuyên sâu hoặc tự động hoá kịch bản qua các chuẩn API RESTful Redfish/Swordfish. Khi đi kèm gói dịch vụ ProSupport, thiết bị được tích hợp tự động với Dell CloudIQ: nền tảng điện toán đám mây ứng dụng trí tuệ nhân tạo AIOps để theo dõi sức khoẻ phần cứng, cảnh báo sớm nguy cơ lỗi và dự báo dung lượng tăng trưởng.
Dịch vụ triển khai và bảo hành Dell ProSupport
Hệ thống được hỗ trợ các gói bảo hành và dịch vụ cấp doanh nghiệp của Dell Technologies bao gồm ProSupport hoặc ProSupport Plus với thời gian phản hồi 24x7 xử lý tại chỗ, hỗ trợ kỹ sư cấp cao chuyên trách và dịch vụ lắp đặt triển khai chuyên nghiệp ProDeploy.
Lưu ý khi lựa chọn
- ⚠️ Thiết bị cấu hình theo đơn (CTO), không có part number cố định: "PowerVault ME5224" là tên dòng model; các thông số và cấu hình cụ thể (chủng loại ổ đĩa, card kết nối host, khay mở rộng) phải được chỉ định và báo giá qua kênh phân phối chính thức của Dell Technologies.
- ⚠️ Thông số trong tài liệu là mức tối đa: Các con số như thông lượng 12 GB/s đọc, 10 GB/s ghi, 24 khay ổ đĩa trong khung máy, mở rộng tối đa 276 ổ đĩa và dung lượng thô 2.56PB (với 9 khay ME512) hoặc tới 5.72PB (với 3 khay ME584) là giới hạn tối đa của toàn hệ thống mảng; dung lượng và tốc độ thực tế phụ thuộc cấu hình ổ đĩa thực tế được trang bị.
- ⚠️ Kích thước tủ rack: Khung máy cơ sở 2U ME5224 có chiều sâu 54.78 cm và khối lượng tối đa 30.00 kg khi lắp đầy đủ 24 ổ đĩa; phù hợp lắp đặt trong các tủ rack tiêu chuẩn độ sâu từ 800mm trở lên.
- ⚠️ Khay mở rộng tương thích: Khung cơ sở 2U ME5224 hỗ trợ kết nối với tối đa 9 khay mở rộng 2U (ME512 hoặc ME524) hoặc tối đa 3 khay mở rộng 5U ME584.
- ⚠️ Quản trị và bản quyền: Toàn bộ các tính năng quản lý mảng, phân tầng Auto-Tiering, Snapshot và sao chép dữ liệu Replication đều được cấp phép trọn gói sẵn theo máy; dịch vụ giám sát đám mây CloudIQ được tích hợp tự động khi mua kèm gói bảo hành Dell ProSupport.
- ⚠️ Tuân thủ quy định về mã hoá: Tính năng Full Disk Encryption (FDE AES-256) trên các ổ đĩa SED và giao thức quản lý khoá KMIP cần đối chiếu với các quy định về quản lý sản phẩm mật mã dân sự khi triển khai trong các cơ quan, tổ chức tại Việt Nam.
- ⚠️ Vòng đời sản phẩm: Dell PowerVault ME5224 thuộc thế hệ lưu trữ PowerVault ME5 hiện hành của Dell Technologies; tính đến thời điểm lập bài viết chưa có thông báo ngừng bán (End-of-Sale).
Để tìm hiểu thêm về việc lựa chọn module quang tương thích cho các cổng kết nối 32Gb Fibre Channel hoặc 25Gb/10Gb iSCSI trên thiết bị lưu trữ, quý khách có thể tham khảo bài viết hướng dẫn chọn module quang SFP và 10G SFP+ do NTCOM biên soạn.
Mọi giá trị hiệu năng và cấu hình trong bài là mức tối đa do hãng công bố trong điều kiện tiêu chuẩn, kết quả thực tế phụ thuộc cấu hình đặt hàng, phiên bản firmware và môi trường tải thật của hệ thống.
Dell Technologies, Dell, PowerEdge, PowerVault, iDRAC, OpenManage, ProSupport là thương hiệu của Dell Inc. hoặc các công ty con; các thương hiệu khác thuộc chủ sở hữu tương ứng. Thông số trích từ tài liệu kỹ thuật chính hãng "PowerVault ME52xx Specification Sheet" của Dell Technologies (mã tham chiếu Dell Spec Sheet PowerVault ME52xx 2025-09); tài liệu mang tính tham khảo kỹ thuật, NTCOM không chịu trách nhiệm về thay đổi thông số của hãng sau thời điểm phát hành.
Thông số kỹ thuật
Bảng dưới đây là cấu hình tối đa và các tùy chọn được hỗ trợ của Dell PowerVault ME5224 theo spec sheet chính hãng của Dell Technologies; mỗi hệ thống cụ thể có cấu hình thực tế tùy theo đơn đặt hàng.
Thông số | Dell PowerVault ME5224 |
|---|---|
Tổng quan khung máy | |
Dạng khung máy | All-in-one: dual controllers, internal drive bays, networking and with expansion options |
Kích thước rack | 2U or 5U |
Bộ điều khiển | 2 hot-swappable per chassis (dual-active); Single/dual controller support for 2U models |
Bộ xử lý | Intel® Xeon Processor |
Khoang ổ đĩa trong | 24 x 2.5” drive bays |
Bộ nhớ hệ thống | System memory 8GB per controller and 16GB for Cache (24GB total) |
Khả năng mở rộng | |
Khay mở rộng | ME512: 12 x 3.5” drive bays (12Gb SAS); ME524: 24 x 2.5” drive bays (12Gb SAS); ME584: 84 x 3.5” drive bays (12Gb SAS) |
Số ổ đĩa tối thiểu / tối đa | 2/276 |
Dung lượng thô tối đa ¹ | Up to 2.56PB (total with 9 ME512); Up to 1.83PB (total with 9 ME524); Up to 5.72PB (total with 3 ME584) |
Loại ổ đĩa | SAS and NL-SAS drives; different drive types, transfer rates, rotational speeds can be mixed in the same system: NLSAS 7.2K 3.5” – 4TB, 8TB, 8TB FIPS,12TB, 16TB, 16TB FIPS, 20TB, 24TB; SAS 10K 2.5” – 1.2TB, 2.4TB, 2.4TB FIPS; SSD – 1.6TB MU, 1.92TB RI, 3.84TB RI, 3.2TB FIPS MU, 7.68TB RI |
Mạng, khay mở rộng và I/O | |
Giao tiếp host | FC, iSCSI (optical or BaseT), SAS |
Số cổng FC 32Gb tối đa | 8 per array (support auto-negotiate to 16Gb) |
Số cổng iSCSI 25Gb tối đa | 8 SFP+ or SFP28 ports per array |
Số cổng iSCSI 10Gb tối đa | 8 BaseT ports per array (only support auto negotiate to 1Gb) |
Số cổng SAS 12Gb tối đa | 8 12Gb SAS ports |
Số cổng quản trị tối đa | 2 per array (1Gb BASE-T) |
Giao thức mở rộng ổ đĩa | 12Gb SAS |
Cổng mở rộng ổ đĩa | 2 x 12Gb SAS (wide-Port) per array (1 port per controller); Up to 9 2U expansion enclosures per 2U base array; Up to 3 5U expansion enclosures per 2U base array |
Chức năng | |
Kiểu mảng | All-flash, hybrid flash, HDD only arrays |
Dạng lưu trữ | Native block-level SAN or DAS |
Tối ưu dữ liệu | |
Phân tầng tự động | Up to 3 primary (media-based) tiers |
RAID hỗ trợ | RAID 1, 5, 6, 10, or ADAPT RAID; any combination of RAID levels can exist in single array |
ADAPT RAID | Distributed erasure coding that reduces rebuild times when drive failures occur |
Cấp phát mỏng | Active by default on all volumes, operates at full performance across all features |
Snapshot | 1024 maximum re-direct-on-write snapshots per array |
Di chuyển và sao chép dữ liệu | |
Sao chép (replication) | Asynchronous replication via FC or iSCSI - replication is supported between ME50XX and ME52XX or between ME52XX and ME50XX.; Target/source relationships may be one-to-many or many-to-one |
Sao chép volume | Copy complete standalone volumes |
Bảo vệ dữ liệu, khôi phục và bảo mật | |
Liên tục nghiệp vụ | VMware Site Recovery Manager |
Mã hoá dữ liệu lưu trữ | Self-encrypting drives (SEDs) in SSD or HDD formats; Full Disk Encryption (FDE) based on AES-256; Drives certified to FIPS 140-3 Level 2 |
Quản lý khoá | Internal controller key management; KMIP (Key Management Interoperability Protocol) enablement/support. IBM SKLM and Thales KeySecure are; available at launch with the potential to add more after RTS. |
Quản trị hệ thống | |
Công cụ quản trị | PowerVault Manager HTML5 GUI element manager, CLI, OpenManage Enterprise |
VMware vCenter | VMware vCenter plugin to manage ME5 arrays through vCenter. |
Lập trình / script | CLI API; Redfish/Swordfish REST API |
Hệ điều hành host hỗ trợ | Windows 2025 (inc Hyper-V), Windows 2022(inc Hyper-V); RHEL 9.5, 8.10; SLES 15 SLES 15 SP6,SLES 12 SP 8; VMware 9.0, VMware 8.0 U3 |
Tích hợp ảo hoá | VMware vSphere (ESXi); vCenter; SRM; Microsoft Hyper-V |
Thông số vật lý hệ thống chính | |
Kích thước rack | ME5224 (2U) |
Chiều cao hệ thống chính | 8.79 cm (3.46 inches) |
Chiều rộng hệ thống chính | 48.30 cm (19.01 inches) |
Chiều sâu hệ thống chính | 54.78mm (21.56 inches) |
Khối lượng (cấu hình tối đa) | 30.00 kg (66.00 lbs) |
Khối lượng (không ổ đĩa) | 4.80 kg (10.56 lbs) without drives |
Thông số vật lý khay mở rộng | |
Kích thước rack | ME512 (2U), ME524 (2U), ME584 (5U) |
Chiều cao khay mở rộng | ME512: 8.79 cm (3.46 inches); ME524: 8.79 cm (3.46 inches); ME584: 22.23 cm (8.75 inches) |
Chiều rộng khay mở rộng | ME512: 48.30 cm (19.01 inches); ME524: 48.30 cm (19.01 inches); ME584: 48.30 cm (19.01 inches) |
Chiều sâu khay mở rộng | ME512: 60.29 cm (23.74 inches); ME524: 60.29 cm (23.74 inches); ME584: 97.47 cm (38.31 inches) |
Khối lượng (cấu hình tối đa) | ME512: 28.00 kg (62.00 lbs); ME524: 25.00 kg (55.00 lbs); ME584: 130.00 kg (287.00 lbs) |
Khối lượng (không ổ đĩa) | ME512: 4.80 kg (10.56 lbs) without drives; ME524: 4.80 kg (10.56 lbs) without drives; ME584: 64.00 kg (141.00 lbs) without drives |
Nguồn điện hệ thống chính | |
Công suất nguồn | 580W, 764W DC |
Toả nhiệt | 1980 BTU |
Nguồn điện khay mở rộng | |
Công suất nguồn | ME512: 580W; ME524: 580W; ME584: 2200W |
Toả nhiệt | ME512: 1980 BTU; ME524: 1980 BTU; ME584: 7507 BTU |
Điện áp | ME512: 100-240 VAC; ME524: 100-240 VAC; ME584: 200-240 VAC |
Tần số | 50/60 Hz |
Dòng điện | ME512: 7.6-3.0A (x2); ME524: 7.6-3.0A (x2); ME584: 11.07-9.23A(x2) |
Ghi chú của datasheet
Theo tài liệu kỹ thuật PowerVault ME52xx Specification Sheet của Dell Technologies:
- ¹ Dung lượng thô tối đa (Max raw capacity): Mức dung lượng thô tối đa đạt được khi kết hợp khung mảng cơ sở ME5224 với các khay mở rộng và sử dụng ổ đĩa dung lượng cao nhất hiện có. ME5224 đạt tới 5.72PB với 3 khay ME584; tới 2.56PB với 9 khay ME512; hoặc tới 1.83PB với 9 khay ME524.
- Khay mở rộng: Các khay mở rộng ME512 và ME524 (dạng 2U) và ME584 (dạng 5U) được kết nối qua giao tiếp 12Gb SAS backend với tối đa 9 khay 2U hoặc tối đa 3 khay 5U trên mỗi mảng cơ sở 2U.
- Cấu hình bộ điều khiển: Hệ thống mảng ME5224 trang bị 2 bộ điều khiển cắm nóng (dual-active controllers), hỗ trợ cấu hình controller đơn hoặc controller kép trên các model 2U.
Licensing and deployment
Hệ thống lưu trữ Dell PowerVault ME5224 được bán theo hình thức cấu hình theo đơn đặt hàng (Configure-to-Order - CTO). Khách hàng lựa chọn chủng loại ổ đĩa (SSD, SAS 10K), loại card kết nối máy chủ host và các khay mở rộng tùy thuộc vào nhu cầu thực tế của dự án; báo giá chi tiết sẽ do Dell Technologies hoặc đối tác phân phối chính thức cung cấp.
Mã đặt hàng
Mã SKU | Sản phẩm – mô tả |
|---|---|
PowerVault ME5224 | Dell PowerVault ME5224 – Hệ thống lưu trữ SAN/DAS Dell PowerVault ME5224 (2U, 24 khay ổ đĩa 2.5 inch) |
Phụ kiện tùy chọn
Mã SKU | Phụ kiện – mô tả |
|---|---|
PowerVault ME512 | Dell PowerVault ME512 – Khay đĩa mở rộng Dell PowerVault ME512 (2U, 12 khay ổ đĩa 3.5 inch, 12Gb SAS) |
PowerVault ME524 | Dell PowerVault ME524 – Khay đĩa mở rộng Dell PowerVault ME524 (2U, 24 khay ổ đĩa 2.5 inch, 12Gb SAS) |
PowerVault ME584 | Dell PowerVault ME584 – Khay đĩa mở rộng Dell PowerVault ME584 (5U, 84 khay ổ đĩa 3.5 inch, 12Gb SAS) |
Tùy chọn khay mở rộng Dell PowerVault
Model khay mở rộng | Số khay ổ và giao tiếp |
|---|---|
ME512 | 12 x 3.5” drive bays (12Gb SAS) |
ME524 | 24 x 2.5” drive bays (12Gb SAS) |
ME584 | 84 x 3.5” drive bays (12Gb SAS) |
Chính sách cấp phép phần mềm trọn gói (All-Inclusive Software)
Khác biệt với nhiều dòng lưu trữ SAN doanh nghiệp khác, Dell PowerVault ME5224 đi kèm toàn bộ các tính năng phần mềm cao cấp mà không phát sinh thêm chi phí bản quyền giấy phép (license). Các tính năng đã kích hoạt sẵn bao gồm:
- ADAPT RAID và các chuẩn RAID truyền thống: hỗ trợ RAID 1, 5, 6, 10 và cơ chế bảo vệ phân tán ADAPT.
- Phân tầng tự động (Auto-Tiering): tự động di chuyển các khối dữ liệu theo mức độ truy cập qua tối đa 3 tầng phương tiện lưu trữ.
- Bản ghi nhanh Snapshot: hỗ trợ tối đa 1024 bản ghi nhanh re-direct-on-write trên mỗi mảng.
- Sao chép dữ liệu (Asynchronous Replication): hỗ trợ nhân bản bất đồng bộ qua mạng IP (iSCSI) hoặc Fibre Channel.
- Cấp phát mỏng (Thin Provisioning) và sao chép volume: tối ưu hóa không gian lưu trữ thực tế.
Dịch vụ triển khai và bảo hành Dell ProSupport
Hệ thống lưu trữ Dell PowerVault ME5224 được đề xuất trang bị các gói dịch vụ bảo hành chuyên nghiệp từ Dell Technologies:
- Dell ProSupport: dịch vụ hỗ trợ kỹ thuật 24x7 qua điện thoại và trực tuyến, hỗ trợ xử lý sự cố phần cứng tại chỗ vào ngày làm việc kế tiếp hoặc trong vòng 4 giờ (4-hour Mission Critical).
- Dell ProSupport Plus: gói dịch vụ cao cấp nhất tích hợp quản lý tài khoản kỹ thuật chuyên trách (Technology Consultant), báo cáo phân tích bảo trì định kỳ và hỗ trợ giải quyết sự cố phần mềm chuyên sâu.
- Dịch vụ triển khai ProDeploy: chuyên gia Dell thực hiện khảo sát, lắp đặt phần cứng lên tủ rack, đấu nối cáp quang/SAS và cấu hình phân vùng lưu trữ ban đầu an toàn.
Thông số kỹ thuật chi tiết của hệ thống xem tại tab Thông số kỹ thuật.
Tài liệu kỹ thuật
Tổng hợp các tài liệu kỹ thuật, liên kết chính thức và công cụ tính toán dung lượng từ Dell Technologies dành cho dòng thiết bị lưu trữ Dell PowerVault ME5 Series:
- Tài liệu thông số kỹ thuật (Specification Sheet): Dell PowerVault ME52xx Specification Sheet (Bản phát hành chính hãng Dell Technologies 2025-09).
- Công cụ tính toán cấu hình và dung lượng lưu trữ: Dell PowerSizer (Công cụ chính thức của Dell giúp đo lường kích thước hệ thống lưu trữ, băng thông I/O và dung lượng thực tế).
- Trang giải pháp chính hãng: Dell PowerVault Storage Solutions (Thông tin chi tiết về hệ sinh thái và cập nhật firmware dòng PowerVault).
- Giải pháp nhúng và tùy biến OEM: Dell OEM Solutions (Dành cho các đối tác tích hợp hệ thống phần cứng OEM chuyên dụng).
- Liên hệ chuyên gia tư vấn kỹ thuật Dell: Contact a Dell Technologies Expert.
Để nhận cấu hình chi tiết theo nhu cầu và báo giá hệ thống lưu trữ Dell PowerVault ME5224, quý khách vui lòng liên hệ đội ngũ chuyên viên giải pháp của NTCOM.
Vì sao chọn NTCOM
Cam kết bán hàng
Hàng hoá chính hãng
Đầy đủ chứng từ nguồn gốc, chất lượng và nhập khẩu cho từng lô hàng.
Đủ 7 loại chứng từ cho từng lô hàng
- CO
- CQ
- AWB
- Invoice
- Packing list
- Test report
- Tờ khai hải quan
Cam kết giá tốt
Giá cạnh tranh nhờ nhập trực tiếp từ hãng và nhà phân phối chính thức.
Báo giá dự án theo số lượng
Hỗ trợ dự án
Tra mã sản phẩm, đối chiếu thông số và làm hồ sơ đáp ứng kỹ thuật thần tốc.
Tra mã, đối chiếu, lập hồ sơ đáp ứng
Bảo hành nhanh chóng
Luôn sẵn hàng dự phòng để đổi thiết bị ngay, không để hệ thống của bạn chờ.
Đổi thiết bị từ kho dự phòng sẵn có
Miễn phí giao hàng toàn quốc
Giao tận nơi trên toàn quốc, đóng gói chuẩn thiết bị điện tử.
Giao tận nơi, đóng gói chống sốc
Kỹ sư CNTT chuyên môn cao
Đội ngũ kỹ sư có chứng chỉ của các hãng, tư vấn và triển khai tận nơi.
Chứng chỉ của 7 hãng công nghệ









