Trang chủ/Sản phẩm/Switch & SAN Switch

PLANET Technology Switch & SAN Switch

Switch mạng & SAN switch tốc độ cao

switch_san_switch

Model tiêu biểu

1 / 13
Tới trang/ 13

Toàn bộ thiết bị

PLANET IGS-6325-20T4C4X – Switch công nghiệp L3 24 cổng Gigabit + 4 SFP + 4 SFP+ 10G quản lý
PLANET Technology· Còn hàng

IGS-6325-20T4C4X

Switch công nghiệp Layer 3 gắn rack 1U với 24 cổng 10/100/1000T, 4 SFP dùng chung và 4 SFP+ 10G, switch fabric 128Gbps, chịu nhiệt -40~75°C, hỗ trợ định tuyến IPv4/IPv6 và ERPS.

Model
IGS-6325-20T4C4X
Cổng đồng
24 x 10/100/1000BASE-T RJ45 auto-MDI/MDI-X
Khe SFP
4 x 100/1000BASE-X SFP (dùng chung Port-21~24), tương thích 100BASE-FX
Chi tiết
PLANET IGS-5225-16T4S – Switch Công Nghiệp L2+ Quản Lý 16 Cổng Gigabit + 4 Cổng SFP 100/1000X
PLANET Technology· Còn hàng

IGS-5225-16T4S

Switch công nghiệp Layer 2+ quản lý gắn rack 1U với 16 cổng 10/100/1000BASE-T và 4 khe SFP 100/1000X, hỗ trợ định tuyến tĩnh Layer 3, ERPS và nguồn dự phòng AC/DC, hoạt động dải nhiệt -40~75°C.

Model
IGS-5225-16T4S
Loại thiết bị
Switch công nghiệp Layer 2+ quản lý, gắn rack 1U
Cổng đồng
16 x 10/100/1000BASE-T RJ45 auto-MDI/MDI-X
Chi tiết
PLANET IGS-R4215-24T4X – Switch công nghiệp L2+ quản lý, 24 cổng Gigabit + 4 cổng 10G SFP+ gắn rack
PLANET Technology· Còn hàng

IGS-R4215-24T4X

Switch công nghiệp L2+ quản lý dạng rack 1U, fanless, 24 cổng 10/100/1000T + 4 cổng 10G SFP+, hoạt động -40 đến 75°C, nguồn AC/DC dự phòng, định tuyến tĩnh IPv4/IPv6.

Model
IGS-R4215-24T4X
Loại thiết bị
Industrial L2+ Rack-mount Managed Ethernet Switch, 1U fanless
Cổng đồng
24 x 10/100/1000BASE-T RJ45 auto-MDI/MDI-X (Ports 1-24)
Chi tiết
PLANET IGS-R4215-24P4X - Switch Công nghiệp L2+ Quản lý 24-Port Gigabit PoE+ + 4-Port 10G SFP+ (Rack-mount, L3 Ring)
PLANET Technology· Còn hàng

IGS-R4215-24P4X

Switch công nghiệp L2+ gắn rack 1U của PLANET với 24 cổng Gigabit 802.3at PoE+ (tối đa 36W/cổng) và 4 khe 10G SFP+, hoạt động không quạt trong dải nhiệt -40 đến 75°C, hỗ trợ định tuyến L3 tĩnh, ERPS Ring và bảo mật toàn diện.

Model
IGS-R4215-24P4X
Cổng đồng
24 x 10/100/1000BASE-T RJ45 auto-MDI/MDI-X (Port 1-24)
Cổng PoE
24 cổng chức năng injector 802.3at PoE+ (Port 1-24)
Chi tiết
1 / 13
Tới trang/ 13

Bảng so sánh thông số

Thông sốIGS-6325-20T4C4XIGS-5225-16T4SIGS-R4215-24T4XIGS-R4215-24P4X
ModelIGS-6325-20T4C4XIGS-5225-16T4SIGS-R4215-24T4XIGS-R4215-24P4X
Cổng đồng24 x 10/100/1000BASE-T RJ45 auto-MDI/MDI-X16 x 10/100/1000BASE-T RJ45 auto-MDI/MDI-X24 x 10/100/1000BASE-T RJ45 auto-MDI/MDI-X (Ports 1-24)24 x 10/100/1000BASE-T RJ45 auto-MDI/MDI-X (Port 1-24)
Khe SFP4 x 100/1000BASE-X SFP (dùng chung Port-21~24), tương thích 100BASE-FX4 x 100/1000BASE-X mini-GBIC/SFP (tương thích 100BASE-FX SFP)
Khe SFP+4 x 10GBASE-SR/LR SFP+ (Port-25~28), tương thích 1000BASE-SX/LX/BX và 2500BASE-X
Console1 x RS232-to-RJ45 (115200, 8, N, 1)1 x RS232-to-RJ45 (115200, 8, N, 1)1 x USB Type C to RS232 (115200, 8, N, 1)1 x USB Type-C to RS232 (115200, 8, N, 1)
Kiến trúc switchStore-and-Forward
Switch Fabric128Gbps / non-blocking40Gbps / non-blocking128Gbps / non-blocking128Gbps / non-blocking
Thông lượng95.2Mpps @ 64 Bytes29.76Mpps @ 64Bytes
Bảng địa chỉ32K entries
Bộ đệm dữ liệu chia sẻ32M bits
Jumbo Frame10K bytes9K bytes12KBytes12 KBytes
VLANTối đa 4K nhóm VLAN (trong 4096 VLAN IDs)Tối đa 4K nhóm VLAN (trong 4095 VLAN ID)802.1Q, Q-in-Q (802.1ad), Voice/Protocol/Private VLAN, GVRP, tối đa 256 nhóm VLAN802.1Q, Q-in-Q (802.1ad), Voice VLAN, Protocol VLAN, Private VLAN, GVRP - tối đa 256 nhóm
Định tuyến L3Tối đa 128 tuyến tĩnh, 128 giao diện VLAN, OSPFv2, IPv4/IPv6 static routingStatic routing IPv4/IPv6 (hardware), tối đa 32 route, 64 VLAN interfaceIPv4/IPv6 static routing, tối đa 32 route, 64 VLAN interface
Link Aggregation802.3ad LACP/static, tối đa 14 nhóm x 16 cổng, tới 32Gbps (full duplex)IEEE 802.3ad LACP/static trunk, 10 nhóm x 16 cổngIEEE 802.3ad LACP/Static Trunk, tối đa 8 nhóm x 8 cổngIEEE 802.3ad LACP / Static Trunk (tối đa 8 nhóm, 8 cổng/nhóm)
RingERPS ITU-T G.8032ERPS theo ITU-T G.8032ERPS theo chuẩn ITU-T G.8032
Digital I/O2 Digital Input + 2 Digital Output2 Digital Input (DI), 2 Digital Output (DO)
Nguồn ACAC 100~240V, 50/60Hz, 1AAC 100~240V, 50/60Hz, 0.4A
Nguồn DCDC 24~60V, 1.5A (hai đầu vào dự phòng)DC 36~60V, 0.6A (kép, dự phòng)
Công suất tiêu thụAC: tối đa 36W / DC: tối đa 38WTối đa 15.2W / 51.8 BTUTối đa 10.7W (system on) / 486W (full loading)
Bảo vệ EFT / ESD6KV DC / 6KV DC6KV DC / 6KV DC6KV DC / 6KV DC
Cấp bảo vệ vỏIP30, vỏ kim loại, gắn rack 19 inch 1U
Nhiệt độ hoạt động-10~60°C (nguồn AC) / -40~75°C (nguồn DC)-10~60°C (nguồn AC); -40~75°C (nguồn DC)-40 ~ 75°C (nguồn DC); -10 ~ 60°C (nguồn AC)-40 ~ 75°C
Độ ẩm5~95% (không ngưng tụ)5~95% (non-condensing)5 ~ 95% (không ngưng tụ)5 ~ 95% (không ngưng tụ)
Kích thước (W x D x H)444 x 200 x 44.2 mm (1U)444 x 200 x 44.2 mm (1U)444 x 200 x 44.2 mm (1U)444 x 200 x 44.2 mm (1U)
Trọng lượng2980g2672g2826g3250g
Giá tham khảoLiên hệLiên hệLiên hệLiên hệ
Zalo