Sản phẩm cùng loại: Firewall & Router

Sophos Firewall Virtual SFv1C4 giấy phép tường lửa ảo tối đa 1 lõi CPU
Vòng đời sản phẩm
Đang bán- EoS (End-of-Sale)
- On Sales
- Last order (Ngày đặt hàng cuối)
- On Sales
- EoL (End-of-Life)
- On Sales
- Hãng chưa công bố ngừng bán hay ngừng hỗ trợ cho mã này, NTCOM kiểm tra ngày 25/10/2026.

Mã sản phẩm (Part Number):
SFv1C4
Xem báo giáMô tả ngắn
Sophos Firewall Virtual SFv1C4 là giấy phép cơ sở để chạy tường lửa thế hệ mới Sophos Firewall dưới dạng máy ảo hoặc phần mềm trên máy chủ x86, giới hạn tối đa 1 lõi CPU. Sản phẩm hỗ trợ VMware, Hyper-V, KVM, Citrix Hypervisor, Nutanix, cung cấp đầy đủ năng lực bảo mật như thiết bị phần cứng XGS với kiến trúc Xstream, VPN không giới hạn, SD-WAN và quản trị tập trung qua Sophos Fusion.
Giấy phép tường lửa ảo Sophos Firewall Virtual SFv1C4 tối đa 1 lõi CPU, không giới hạn RAM từ 01/03/2025, hỗ trợ VMware vSphere Client và Workstation (OVF), Microsoft Hyper-V (VHD Generation 1), KVM Proxmox và Virtual Machine Manager (QCOW2), Citrix Hypervisor và XCP-ng (OVF), Nutanix Prism (QCOW2), cài đặt phần mềm trên máy chủ Intel x86 (ISO).
Chi tiết sản phẩm
Sophos Firewall Virtual SFv1C4 là giấy phép cơ sở (Base License) để chạy Sophos Firewall dưới dạng máy ảo hoặc phần mềm trên máy chủ x86 của doanh nghiệp, tối đa 1 lõi CPU. Đây là sản phẩm phần mềm, không kèm thiết bị phần cứng: khách hàng tự cấp máy chủ hoặc hạ tầng ảo hoá (VMware, Microsoft Hyper-V, KVM, Citrix Hypervisor, Nutanix) rồi cài hệ điều hành Sophos Firewall (SFOS) do Sophos cung cấp. Theo tài liệu của Sophos, thiết bị ảo và phần mềm mang lại đầy đủ năng lực bảo mật như thiết bị phần cứng XGS và được quản trị tập trung qua Sophos Fusion (trước đây là Sophos Central).
📌 Tổng quan
Sophos Firewall là tường lửa thế hệ mới (NGFW) của Sophos với kiến trúc Xstream: kiểm tra TLS, kiểm tra gói sâu (DPI), IPS, lọc web, kiểm soát ứng dụng, VPN và SD-WAN. Ngoài dòng thiết bị XGS, Sophos cung cấp cùng hệ điều hành này dưới dạng ảnh cài đặt cho nền tảng ảo hoá và dạng ISO cho máy chủ Intel x86, giúp doanh nghiệp bảo vệ mạng ngay trong hạ tầng ảo hoá sẵn có.
Giấy phép Sophos Firewall dạng ảo và phần mềm được tính theo số lõi CPU. Mã SFv1C4 là giấy phép mức 1 lõi CPU, tài liệu Sophos ghi giới hạn "Maximum of 1 core and 4 GB RAM". Từ ngày 01/03/2025, Sophos bỏ giới hạn RAM cho mọi giấy phép virtual, software và cloud (BYOL): máy ảo được dùng toàn bộ RAM cấp phát, chỉ còn giới hạn theo số lõi CPU; tên giấy phép vẫn giữ nguyên con số RAM cũ.

Liên hệ: 0986 397 886Điểm nổi bật
- Giới hạn theo lõi CPU: giấy phép SFv1C4 cho phép SFOS dùng tối đa 1 lõi CPU; RAM không còn bị giới hạn bởi giấy phép từ 01/03/2025.
- Nhiều nền tảng ảo hoá: VMware (vSphere Client, VMware Workstation), Microsoft Hyper-V, KVM (Proxmox Virtual Environment, Virtual Machine Manager), Citrix Hypervisor và Nutanix Prism; hoặc cài dạng phần mềm lên máy chủ Intel x86.
- Base License không hết hạn: với thiết bị cloud, virtual và software, giấy phép Base Firewall không hết hạn (khác thiết bị phần cứng hết hạn khi tới EOL).
- Năng lực nền có sẵn: Base License gồm networking, kiến trúc Xstream, VPN truy nhập từ xa không giới hạn, VPN site-to-site và báo cáo.
- Nâng cấp bảo vệ bằng thuê bao: thêm gói Xstream Protection (Network, Web, Zero-Day Protection, Central Orchestration, DNS Protection) hoặc Standard Protection, module lẻ.
- Quản trị tập trung: quản lý cùng các tường lửa XGS khác qua Sophos Fusion (trước đây là Sophos Central).

Liên hệ: 0986 397 886⚙️ Yêu cầu tài nguyên và nền tảng ảo hoá
Sản phẩm phần mềm không có mặt máy hay cổng vật lý; phần "phần cứng" của bài là tài nguyên máy ảo mà giấy phép cho phép dùng và các nền tảng Sophos hỗ trợ cài đặt. Số lõi CPU cấp cho máy ảo nên khớp mức giấy phép đã mua.
Giới hạn tài nguyên của SFv1C4
Hạng mục | Giá trị |
|---|---|
Tên giấy phép Sophos | SFv1C4 |
Giới hạn theo tài liệu | Maximum of 1 core and 4 GB RAM |
RAM | Không giới hạn từ 01/03/2025 |
Cơ sở tính giấy phép | Based upon CPU cores |
Nền tảng ảo hoá hỗ trợ
Nền tảng | Công cụ triển khai và ảnh cài đặt |
|---|---|
VMware | vSphere Client, VMware Workstation (ảnh OVF) |
Microsoft Hyper-V | Windows Server (ảnh VHD, máy ảo Generation 1) |
KVM | Proxmox Virtual Environment, Virtual Machine Manager (ảnh QCOW2) |
Citrix Hypervisor | Citrix XEN Center, XCP-ng-Center (ảnh OVF) |
Nutanix Prism | Nutanix Prism Central (ảnh QCOW2 của KVM) |
Máy chủ Intel x86 | Firewall OS Software ISO for Intel Hardware |
Cấu hình máy ảo khi triển khai
- RAM: hướng dẫn cài đặt trên Hyper-V và KVM yêu cầu cấp ít nhất 4096 MB; trên Nutanix tối thiểu 4 GB.
- Mạng: Sophos Firewall cần hai giao diện mạng (two network interfaces).
- Ổ đĩa: máy ảo dùng hai đĩa: PRIMARY-DISK (ổ khởi động) và AUXILIARY-DISK (ổ nhật ký); ví dụ cấu hình trên Proxmox là 32G và 80G.
- Hyper-V: chọn máy ảo Generation 1; Sophos Firewall không hỗ trợ Generation 2.
- VMware: gói OVF có mẫu cho Hardware version 7 (ESXi 4) và Hardware version 8 (ESXi 5.0) với card mạng PCNet32, E1000E hoặc VMXNET 3.
So sánh nhanh các mức giấy phép
Giấy phép | Giới hạn (tài liệu Sophos) | Mã NTCOM |
|---|---|---|
SFv1C4 | Maximum of 1 core and 4 GB RAM | SFv1C4 (mã này) |
SFv2C4 | Maximum of 2 cores and 4 GB RAM | SFv-2C4 |
SFv4C6 | Maximum of 4 cores and 6 GB RAM | SFv-4C6 |
SFv6C8 | Maximum of 6 cores and 8 GB RAM | SFv-6C8 |
SFv8C16 | Maximum of 8 cores and 16 GB RAM | SFv-8C16 |
SFv16C24 | Maximum of 16 cores and 24 GB RAM | SFv-16C24 |
SFvUNL | Unlimited cores and RAM | SFv-Unlimited |
🚀 Ứng dụng tiêu biểu
Bảo vệ hạ tầng ảo hoá và trung tâm dữ liệu
Đặt tường lửa ảo ngay trong cụm VMware, Hyper-V, KVM hoặc Nutanix để kiểm soát lưu lượng giữa các vùng máy chủ, ra Internet và VPN, không cần thêm thiết bị vật lý trong tủ rack.
Tận dụng máy chủ x86 sẵn có
Cài Sophos Firewall bằng ảnh ISO lên máy chủ Intel x86 của doanh nghiệp, phù hợp khi đã có phần cứng dư hoặc cần cấu hình CPU, card mạng theo yêu cầu riêng.
Cụm dự phòng cao (HA)
Với HA active-passive trên máy ảo, Sophos chỉ yêu cầu một giấy phép Base Firewall; với HA active-active, cả hai máy cần giấy phép Base Firewall riêng và các thuê bao giống nhau.
Môi trường thử nghiệm và đám mây
Sophos Firewall cũng có trên AWS Marketplace và Microsoft Azure Marketplace với hình thức PAYG hoặc BYOL; phiên bản ảo giúp dựng nhanh môi trường thử nghiệm chính sách trước khi áp vào hệ thống thật.
🔒 Giấy phép và dịch vụ bảo vệ
Base License đi kèm mọi hình thức triển khai (hardware, virtual, software, cloud) và gồm networking, SD-WAN, kiến trúc Xstream, VPN IPsec/SSL truy nhập từ xa và site-to-site không giới hạn, báo cáo lưu trên máy. Các lớp bảo vệ (IPS, lọc web, sandbox Zero-Day, DNS Protection) cần thuê bao: theo Sophos, có thể cấu hình chính sách nhưng chính sách không được thực thi nếu không có thuê bao hợp lệ. Gói hỗ trợ cũng là điều kiện để nhận bản cập nhật firmware và liên hệ bộ phận hỗ trợ.
Sophos khuyến nghị gói Xstream Protection; NTCOM có các mã SFv-xStream-1Y và SFv-xStream-3Y cho bản ảo. Nội dung từng gói xem tại tab Licensing and deployment.
📌 Lưu ý khi lựa chọn
- ⚠️ Không kèm phần cứng: khách hàng tự chuẩn bị máy chủ hoặc hạ tầng ảo hoá; hiệu năng phụ thuộc CPU, card mạng và nền tảng ảo hoá.
- ⚠️ Chọn đúng mức lõi CPU: giấy phép SFv1C4 giới hạn 1 lõi CPU; muốn dùng nhiều lõi hơn phải nâng mức giấy phép.
- ⚠️ Cần thuê bao để bảo vệ: Base License không hết hạn nhưng không tự cung cấp IPS, lọc web hay sandbox; cần thêm Xstream Protection, Standard Protection hoặc module lẻ và gói hỗ trợ để nhận firmware.
- ⚠️ Wireless WAN: Feature List ghi hỗ trợ Wireless WAN không áp dụng cho bản triển khai ảo (n/a in virtual deployments).
- ⚠️ Hyper-V: chỉ dùng máy ảo Generation 1.
- ⚠️ Mã đặt hàng: tài liệu kỹ thuật của Sophos không in part number; mã đặt hàng lấy theo bảng giá Sophos và nhà phân phối tại thời điểm báo giá.
- ⚠️ Mã hoá: VPN IPsec/SSL và giải mã TLS cần đối chiếu quy định về sản phẩm mật mã dân sự khi triển khai cho cơ quan, tổ chức.
Số lõi CPU nêu trong bài là mức tối đa mà giấy phép cho phép sử dụng; hiệu năng thực tế của tường lửa ảo phụ thuộc cấu hình máy chủ vật lý, nền tảng ảo hoá, loại card mạng ảo, số tính năng bảo vệ đang bật và lưu lượng thực tế. Sophos không công bố thông lượng riêng cho từng mức giấy phép ảo; bảng quy đổi trong brochure chỉ nêu mức tương đương với model XGS.
Sophos®, Sophos Firewall, Sophos Central, Xstream là thương hiệu của Sophos Ltd. VMware, Microsoft Hyper-V, Citrix, Nutanix, AWS, Azure là thương hiệu của chủ sở hữu tương ứng. Thông tin trích từ brochure Sophos Firewall 2026-09-08 EN (DD), Sophos Firewall Feature List 2025-12-15 EN (DD) và tài liệu trực tuyến docs.sophos.com, sophos.com truy cập ngày 25/10/2026.
Bài viết mang tính tham khảo kỹ thuật theo tài liệu của hãng tại thời điểm soạn; chính sách cấp phép của Sophos có thể thay đổi. Quý khách vui lòng liên hệ NTCOM để được xác nhận mã đặt hàng, thời hạn thuê bao và cấu hình triển khai phù hợp.
Thông số kỹ thuật
| Loại sản phẩm | Software/Virtual Appliance (Sophos XG Firewall) |
| Cấu hình license | Up to 1 Core & RAM không giới hạn (UNL RAM) |
| Mã Base License | XV1C4Z00ZZPCAA |
| Nền tảng ảo hóa hỗ trợ | VMware, Hyper-V, KVM, Citrix; trình cài đặt cho Intel x86 |
| Tính năng bảo mật đặc trưng | Security Heartbeat™, Web Application Firewall, Email anti-spam/mã hóa/DLP, Layer-8 Identity, User Threat Quotient |
| Quản trị tập trung | Sophos Firewall Manager; báo cáo hợp nhất qua Sophos iView |
Thông số | SFv1C4 |
|---|---|
Giấy phép | |
Mã sản phẩm | SFv1C4 |
Tên giấy phép Sophos | SFv1C4 |
Loại | Base License (Software/Virtual) |
Giới hạn theo tài liệu | Maximum of 1 core and 4 GB RAM |
Giới hạn RAM hiện hành | Không giới hạn từ 01/03/2025 |
Cơ sở tính giấy phép | Based upon CPU cores |
Thời hạn Base License | Không hết hạn (cloud, virtual, software) |
Nền tảng hỗ trợ | |
VMware | vSphere Client, VMware Workstation (ảnh OVF) |
Microsoft Hyper-V | Windows Server (ảnh VHD, máy ảo Generation 1) |
KVM | Proxmox Virtual Environment, Virtual Machine Manager (ảnh QCOW2) |
Citrix Hypervisor | Citrix XEN Center, XCP-ng-Center (ảnh OVF) |
Nutanix Prism | Nutanix Prism Central (ảnh QCOW2 của KVM) |
Máy chủ Intel x86 | Firewall OS Software ISO for Intel Hardware |
Triển khai máy ảo | |
RAM tối thiểu khi tạo máy ảo | at least 4096 MB (Hyper-V, KVM); minimum of 4 GB (Nutanix) |
Giao diện mạng | two network interfaces |
Ổ đĩa ảo | PRIMARY-DISK (startup disk) + AUXILIARY-DISK (log disk) |
Ví dụ dung lượng (Proxmox) | PRIMARY-DISK.qcow2,size=32G; AUXILIARY-DISK.qcow2,size=80G |
Hyper-V | Generation 1 (không hỗ trợ Generation 2) |
VMware sf_virtual | Hardware version 7 (ESXi 4); PCNet32 (Vlance) |
VMware sf_virtual_vm8 | Hardware version 8 (ESXi 5.0); E1000E |
VMware sf_virtual_vm8_paravirtual | Hardware version 8 (ESXi 5.0); VMXNET 3 |
Ghi chú của tài liệu
- Giới hạn "Maximum of 1 core and 4 GB RAM" lấy từ bảng mức giấy phép của Sophos Licensing guide; thông báo ngày 03/03/2025 của Sophos bỏ giới hạn RAM từ 01/03/2025, tên giấy phép giữ nguyên.
- Bảng quy đổi trong brochure ghi chú "* Based upon CPU cores".
- Cấu hình RAM, giao diện mạng, ổ đĩa trích từ hướng dẫn cài đặt trên docs.sophos.com (Hyper-V, KVM, Nutanix, Proxmox, VMware).
- Bảng quy đổi trong brochure không có dòng cho mức 1 lõi CPU nên tab này không có mục tương đương phần cứng.
- Tài liệu Sophos hiện hành không có tên SFv1C2; mức 1 lõi là SFv1C4.
Licensing and deployment
Mã đặt hàng sản phẩm
Mã SKU | Sản phẩm và mô tả |
|---|---|
SFv1C4 | Sophos Firewall SW/Virtual Appliance, Base License, giấy phép SFv1C4: Maximum of 1 core and 4 GB RAM (RAM không giới hạn từ 01/03/2025) |
Tài liệu kỹ thuật của Sophos không in part number; mã đặt hàng thực tế và mã thuê bao đi kèm lấy theo bảng giá Sophos và nhà phân phối tại Việt Nam.
Các mức giấy phép Sophos Firewall Virtual
Giấy phép | Giới hạn (tài liệu Sophos) | Mã NTCOM |
|---|---|---|
SFv1C4 | Maximum of 1 core and 4 GB RAM | SFv1C4 (mã này) |
SFv2C4 | Maximum of 2 cores and 4 GB RAM | SFv-2C4 |
SFv4C6 | Maximum of 4 cores and 6 GB RAM | SFv-4C6 |
SFv6C8 | Maximum of 6 cores and 8 GB RAM | SFv-6C8 |
SFv8C16 | Maximum of 8 cores and 16 GB RAM | SFv-8C16 |
SFv16C24 | Maximum of 16 cores and 24 GB RAM | SFv-16C24 |
SFvUNL | Unlimited cores and RAM | SFv-Unlimited |
Gói bảo vệ mua kèm
Gói / module | Nội dung (brochure Sophos) |
|---|---|
Base License | Networking, wireless, Xstream architecture, unlimited remote access VPN, site-to-site VPN, reporting |
Network Protection | Xstream TLS/DPI, IPS, Active Threat Response with Sophos X-Ops threat feeds, Heartbeat, SD-RED, reporting |
Web Protection | Xstream TLS and DPI engine, web security and control, application control, reporting |
Zero-Day Protection | Machine learning and sandboxing file analysis, reporting |
Central Orchestration | SD-WAN VPN orchestration, Central Firewall Advanced Reporting (30-days), MDR/XDR data lake connector |
DNS Protection | Cloud-based DNS service for web security and compliance (not sold separately) |
Bundle-only Features | Active Threat Response with MDR/XDR threat feeds and third-party threat feeds, NDR Essentials (not sold separately) |
Enhanced Support | 24/7 support access, firmware and feature updates, advanced replacement hardware warranty for term |
Ngoài Xstream Protection còn có Standard Protection (Base License, Network Protection, Web Protection, Enhanced Support) và module lẻ Email Protection, Web Server Protection. Khi đặt hàng bất kỳ hình thức triển khai nào, Sophos yêu cầu mua thiết bị ảo/vật lý kèm Base License, cộng thuê bao hoặc gói thuê bao cần dùng; gói hỗ trợ là điều kiện nhận firmware.
Triển khai
- Tải ảnh cài đặt tại mục Firewall Installers (Virtual Installers cho VMware, Hyper-V, KVM, Citrix; Software Installers cho máy chủ Intel).
- Tạo máy ảo theo hướng dẫn của Sophos cho từng nền tảng (RAM ít nhất 4096 MB, hai giao diện mạng, đĩa PRIMARY và AUXILIARY), cấp số lõi CPU trong giới hạn giấy phép.
- Đăng ký (claim) tường lửa và kích hoạt thuê bao trong Sophos Fusion.
- HA active-passive trên máy ảo cần một Base Firewall license; HA active-active cần Base Firewall license riêng cho từng máy và thuê bao giống nhau.
Tài liệu kỹ thuật
Tài liệu chính hãng liên quan tới Sophos Firewall Virtual SFv1C4 (giấy phép SFv1C4):
- Sophos Firewall Brochure: mã tài liệu 2026-09-08 EN (DD), Sophos Ltd., có trang "All Licensing options" (bảng quy đổi giấy phép Software/Virtual theo số lõi CPU) và trang "Deployment options": sophos.com.
- Sophos Firewall Feature List: mã tài liệu 2025-12-15 EN (DD), danh sách tính năng theo từng thuê bao: sophos.com.
- Sophos Licensing guide: Migrate Sophos UTM licenses: bảng mức giấy phép SFv1C4 tới SFvUNL theo số lõi CPU: docs.sophos.com.
- Sophos Firewall Virtual, Software, Cloud RAM Licensing Update: thông báo bỏ giới hạn RAM từ 01/03/2025: sophos.com.
- Cloud, virtual, and software appliances: hướng dẫn cài đặt trên VMware, Hyper-V, KVM, Citrix, Nutanix và phần cứng Intel: docs.sophos.com.
- High availability licensing: điều kiện giấy phép khi chạy cụm HA trên máy ảo: docs.sophos.com.
- Trang sản phẩm Sophos Firewall: sophos.com.

