Sản phẩm cùng loại: Switch & SAN Switch

HPE JL679A switch Aruba CX 6100 12 cổng PoE 139W fanless 2 SFP+
Mã sản phẩm (Part Number):
JL679A
Xem báo giáMô tả ngắn
HPE JL679A là thiết bị chuyển mạch truy nhập lớp 2 dành cho văn phòng, trường học và chi nhánh doanh nghiệp. Thiết kế không quạt giúp vận hành yên tĩnh, hỗ trợ cấp nguồn PoE và quản trị linh hoạt trên nền tảng AOS-CX.
Thiết bị chuyển mạch HPE JL679A switch Aruba CX 6100 12 cổng PoE 139W fanless 2 SFP+ có 12 cổng truy nhập 10/100/1000BASE-T hỗ trợ cấp nguồn PoE chuẩn IEEE 802.3af và IEEE 802.3at (Class 4), 2 cổng 10/100/1000BASE-T bổ sung cho kết nối dữ liệu máy in hoặc máy chủ cục bộ hoặc uplink đồng, 2 cổng uplink 1G/10G SFP (SFP+) tự nhận module quang 1G hoặc 10G hoặc cáp DAC kết nối tốc độ cao, cổng quản trị gồm 1 cổng console USB-C và 1 cổng USB Type-A (host) hỗ trợ cắm ổ flash hoặc phụ kiện quản trị, hỗ trợ tính năng tiết kiệm năng lượng Energy Efficient Ethernet IEEE 802.3az và Auto-MDIX trên tất cả các cổng đồng 10/100/1000.
Chi tiết sản phẩm
HPE Aruba Networking 6100 12G Class4 PoE 2G/2SFP+ 139W Switch (JL679A) là thiết bị chuyển mạch truy nhập lớp 2 quản lý được, thiết kế nhỏ gọn không quạt (fanless), thuộc dòng HPE Aruba Networking CX 6100 Switch Series của Hewlett Packard Enterprise. Thiết bị được trang bị 12 cổng 10/100/1000BASE-T cấp nguồn PoE Class 4 theo chuẩn IEEE 802.3af/802.3at với tổng ngân sách 139W, 2 cổng 10/100/1000BASE-T bổ sung và 2 cổng uplink quang 1G/10G SFP+. Chạy trên hệ điều hành HPE Aruba Networking CX Operating System (AOS-CX) lập trình được, JL679A hỗ trợ quản trị toàn diện qua Web GUI, CLI và HPE Aruba Networking Central trên đám mây hoặc tại chỗ. Thiết bị hoạt động hoàn toàn yên tĩnh (0 dB), lý tưởng cho không gian làm việc văn phòng, phòng họp, trường học, bán lẻ và chi nhánh doanh nghiệp cần cấp nguồn cho access point Wi-Fi, camera an ninh và điện thoại IP.

Liên hệ: 0986 397 886
Liên hệ: 0986 397 886📌 Tổng quan
CX 6100 là dòng switch truy nhập cấp nhập môn hiện đại của HPE Aruba Networking, tối ưu cho kết nối có dây tin cậy, đơn giản và an toàn phục vụ các ứng dụng doanh nghiệp vừa và nhỏ (SMB), chi nhánh và không gian làm việc yêu cầu sự yên tĩnh. Dòng sản phẩm ứng dụng kiến trúc ASIC chuyên dụng của HPE Aruba Networking cùng hệ điều hành AOS-CX lập trình được trên nền tảng cơ sở dữ liệu, mang lại trải nghiệm vận hành đồng nhất từ biên mạng tới trung tâm dữ liệu.
Phần mềm switch được tích hợp sẵn, không yêu cầu thuê bao để kích hoạt các tính năng của thiết bị, cùng chế độ bảo hành trọn đời có giới hạn (Limited Lifetime Warranty). Quản trị viên có thể triển khai thiết bị linh hoạt qua Web GUI trực quan, CLI chuẩn ngành hoặc quản trị tập trung từ đám mây qua HPE Aruba Networking Central.

Liên hệ: 0986 397 886Điểm nổi bật
- 12 cổng PoE Class 4 công suất 139W: hỗ trợ chuẩn IEEE 802.3af/802.3at lên tới 30W mỗi cổng, tổng ngân sách 139W cấp nguồn cho AP, camera IP và thiết bị IoT.
- Thiết kế không quạt (fanless): độ ồn 0 dB, vận hành hoàn toàn yên tĩnh, phù hợp bố trí ngay trong phòng làm việc, bàn làm việc hoặc gắn tường.
- 2 uplink quang 1G/10G SFP+ và 2 cổng 1GbE: kết nối tốc độ cao về switch lõi mà không bị nghẽn băng thông.
- Tính năng chuyển mạch lớp 2 cấp doanh nghiệp: hỗ trợ đầy đủ ACL, QoS, định tuyến tĩnh IPv4/IPv6, sFlow và LLDP-MED.
- Xếp chồng VSF tới 6 switch: cho phép kết nối chuỗi hoặc vòng tối đa 6 switch 12 cổng thành một thực thể logic duy nhất.
- Cổng không màu (colorless ports): tự động áp dụng vai trò và chính sách bảo mật theo thiết bị đầu cuối, đơn giản hóa quá trình mở rộng mạng.
- Bảo mật phần cứng với TPM: bảo đảm quá trình khởi động bắt đầu từ firmware đáng tin cậy.

Liên hệ: 0986 397 886Thông số chính của JL679A
Hạng mục | Giá trị |
|---|---|
Cổng truy nhập PoE | 12 cổng 10/100/1000BASE-T PoE Class 4 |
Cổng mạng bổ sung | 2 cổng 10/100/1000BASE-T |
Cổng uplink | 2 cổng 1G/10G SFP+ |
Ngân sách PoE | 139W |
Thiết kế làm mát | Không quạt (fanless), 0 dB |
Năng lực chuyển mạch | 68 Gbps |
Thông lượng chuyển tiếp | 45.1 Mpps |
Bảng địa chỉ MAC | 8,192 mục |
⚙️ Phần cứng và cổng kết nối
Cổng dữ liệu và giao tiếp quản trị
- 12 cổng truy nhập 10/100/1000BASE-T hỗ trợ cấp nguồn PoE chuẩn IEEE 802.3af và IEEE 802.3at (Class 4).
- 2 cổng 10/100/1000BASE-T bổ sung cho kết nối dữ liệu máy in, máy chủ cục bộ hoặc uplink đồng.
- 2 cổng uplink 1G/10G SFP (SFP+) tự nhận module quang 1G hoặc 10G hoặc cáp DAC kết nối tốc độ cao.
- Cổng quản trị: 1 cổng console USB-C và 1 cổng USB Type-A (host) hỗ trợ cắm ổ flash hoặc phụ kiện quản trị.
- Hỗ trợ tính năng tiết kiệm năng lượng Energy Efficient Ethernet IEEE 802.3az và Auto-MDIX trên tất cả các cổng đồng 10/100/1000.
Cấu hình xử lý và năng lực chuyển mạch
- Bộ xử lý: Dual Core Arm Cortex A9 tốc độ 1.016 GHz; bộ nhớ 4 GB DDR3, bộ nhớ flash 16 GB eMMC; bộ đệm gói tin 12.38 MB.
- Hiệu năng chuyển mạch: băng thông chuyển mạch 68 Gbps, tốc độ chuyển tiếp gói tin 45.1 Mpps.
- Độ trễ trung bình (LIFO 64-byte): 2.3 μSec ở tốc độ 1 Gbps và 2.6 μSec ở tốc độ 10 Gbps.
- Quy mô bảng định tuyến và chuyển tiếp: bảng MAC 8,192 địa chỉ; bảng host IPv4 (ARP) 1,024 mục, bảng host IPv6 (ND) 512 mục; 512 tuyến unicast IPv4 và 512 tuyến unicast IPv6; hỗ trợ tối đa 16 SVI dual stack.
Nguồn điện, kích thước và lắp đặt
HPE JL679A tích hợp bộ nguồn cố định bên trong thân máy hỗ trợ dải điện áp AC tự động từ 100–127 VAC đến 200–240 VAC tần số 50/60 Hz, dòng điện định mức 1.8 A/0.9 A. Công suất tiêu thụ đo tại 230 VAC: 16W khi ở trạng thái nghỉ (idle), 21.9W tối đa khi không cấp PoE và tối đa 170W khi cấp đủ tải PoE 139W.
Thiết bị có kích thước nhỏ gọn: cao 4.39 cm, rộng 25.4 cm, sâu 25.5 cm (tương đương 1.73 x 10.0 x 10.04 inch), trọng lượng cấu hình 2.78 kg (6.13 lb). Thiết kế không quạt (fanless) mang lại độ ồn âm thanh bằng 0 Bel công suất âm và 0 dB áp suất âm tại vị trí đứng cạnh (Bystander). Thiết bị hỗ trợ lắp đặt linh hoạt: gắn tủ rack 19 inch chuẩn EIA (kèm bộ rack kit), đặt trên bàn làm việc nằm ngang hoặc bắt vít gắn tường; có khe khóa an toàn Kensington Security Slot.
🚀 Ứng dụng thực tế
Môi trường văn phòng mở, phòng họp và bán lẻ cần độ ồn bằng không
Với thiết kế không dùng quạt cơ học (fanless) và độ ồn công bố 0 dB, HPE JL679A là lựa chọn hoàn hảo cho các không gian làm việc mở, văn phòng chi nhánh nhỏ, phòng họp, lớp học hay cửa hàng bán lẻ nơi thiết bị mạng đặt trực tiếp trong phòng làm việc mà không gây tiếng ồn khó chịu.
Cấp nguồn PoE cho hệ thống camera giám sát và Wi-Fi
Tổng ngân sách PoE 139W Class 4 (tối đa 30W/cổng) đáp ứng đầy đủ nhu cầu cấp nguồn đồng thời cho nhiều điểm truy cập Wi-Fi 6, camera an ninh IP chất lượng cao và điện thoại IP để bàn. Switch tự động tối ưu phân bổ công suất qua LLDP-MED và cấp nguồn thông minh theo nhu cầu thực tế của từng thiết bị.
Mở rộng hệ thống bằng công nghệ xếp chồng VSF
Công nghệ Virtual Switching Framework (VSF) cho phép ghép nối tối đa 6 switch JL679A 12 cổng thành một hệ thống quản lý tập trung duy nhất qua các cổng uplink 10G SFP+. Điều này giúp doanh nghiệp mở rộng mật độ cổng kết nối linh hoạt khi phát triển quy mô mà vẫn duy trì điểm quản trị mạng duy nhất.
Mạng truy nhập linh hoạt với chính sách cổng không màu
Tính năng colorless ports kết hợp với xác thực RADIUS và chính sách vai trò người dùng cục bộ giúp cổng switch tự động áp dụng đúng chính sách bảo mật và cấu hình VLAN tương ứng khi người dùng cắm máy tính, điện thoại hay thiết bị IoT vào bất kỳ cổng nào.
🔒 Bảo mật, quản trị và sẵn sàng cao
Bảo mật truy nhập đa lớp
- Khởi động an toàn với chip TPM tích hợp: kiểm tra tính toàn vẹn của mã nhị phân ngay từ lúc bật nguồn.
- Xác thực đa phương thức đồng thời: hỗ trợ IEEE 802.1X, MAC authentication và Web-based authentication trên cùng một cổng với tối đa 32 phiên xác thực; cơ chế Critical Authentication Role duy trì kết nối dịch vụ thiết yếu khi mất liên lạc tới máy chủ RADIUS.
- Kiểm soát truy nhập ACL: áp dụng ACL cho IPv4, IPv6 và MAC theo cổng hoặc VLAN, kết hợp danh tính người dùng qua RADIUS/TACACS+.
- Chống tấn công lớp 2 toàn diện: DHCP snooping, Dynamic ARP protection, Dynamic IPv4 Lockdown, BPDU port protection, STP root guard, port security, MAC address lockout, Control Plane Policing và kiểm soát tốc độ gói tin ICMP throttling.
- Mã hóa phiên quản trị: hỗ trợ SSHv2, SSL, SFTP và giao thức giám sát an toàn SNMPv3.
Quản trị hiện đại và tự động hóa
- Hệ điều hành AOS-CX: kiến trúc hiện đại hướng cơ sở dữ liệu trên nền Linux, tích hợp REST API đầy đủ giúp lập trình và tự động hóa toàn diện quy trình vận hành mạng.
- HPE Aruba Networking Central: nền tảng quản trị đám mây hoặc on-premises hỗ trợ tự động cấp phát zero touch provisioning, giám sát hiệu năng, cấu hình tập trung và phân tích trí tuệ nhân tạo.
- HPE Aruba Networking Switch Multi-Edit Software: công cụ chuyên dụng quản trị cấu hình đồng thời cho nhiều thiết bị switch, kiểm tra đối chiếu tuân thủ cấu hình và giảm thiểu sai sót do thao tác thủ công.
- Giao diện quản trị phong phú: Web GUI trực quan, dòng lệnh CLI tiêu chuẩn, SNMPv1/v2c/v3, RMON, sFlow (RFC 3176), LLDP và hai phân vùng flash chứa firmware độc lập đảm bảo cập nhật an toàn.
Độ sẵn sàng cao và tối ưu dịch vụ
- Gộp kênh liên kết IEEE 802.3ad LACP hỗ trợ tối đa 8 nhóm LAG, mỗi nhóm lên tới 8 cổng liên kết.
- Giao thức chống vòng lặp Spanning Tree chuẩn STP/RSTP/MSTP, RPVST+, SmartLink và UDLD bảo vệ vòng lặp đường truyền.
- Chất lượng dịch vụ QoS tiên tiến: xếp hàng ưu tiên nghiêm ngặt (Strict Priority), chuẩn IEEE 802.1p, CoS, giới hạn băng thông cổng truy nhập và bộ đệm lớn chống nghẽn gói tin.
- Hỗ trợ phân chia mạng ảo IEEE 802.1Q với 4094 VLAN ID và tối đa 512 VLAN hoạt động đồng thời, giao thức MVRP, port mirroring 4 nhóm và bộ lọc IGMP/MLD snooping.
- Định tuyến lớp 3 cơ bản: định tuyến tĩnh IPv4 và IPv6, giao thức RIPv2/RIPng, DHCP relay và kiến trúc dual stack.
📌 Lưu ý khi lựa chọn
- ⚠️ Đúng biến thể và ngân sách PoE: Model JL679A là phiên bản switch 12 cổng PoE Class 4 duy nhất trong dòng CX 6100 với tổng ngân sách cấp nguồn 139W và thiết kế không quạt. Nếu quý khách có nhu cầu số lượng cổng lớn hơn, hãy tham khảo các model 24 cổng (JL677A 370W, JL678A không PoE) hoặc 48 cổng (JL675A 370W, R9Y04A 740W, JL676A không PoE).
- ⚠️ Xếp chồng VSF cho switch 12 cổng: Theo quy định trong datasheet của hãng, model 12 cổng JL679A chỉ có thể xếp chồng VSF với các switch 12 cổng cùng loại (tối đa 6 switch trong một stack), không xếp chồng chung với các model 24 cổng hoặc 48 cổng của dòng CX 6100.
- ⚠️ Cấu hình cổng kết nối: Mặt trước thiết bị gồm 12 cổng PoE 10/100/1000BASE-T, thêm 2 cổng 10/100/1000BASE-T không cấp PoE và 2 cổng uplink quang 1G/10G SFP+, tạo thành tổng cộng 16 cổng mạng vật lý.
- ⚠️ Định vị lớp mạng: CX 6100 là thiết bị chuyển mạch lớp 2 doanh nghiệp có tính năng định tuyến tĩnh IPv4/IPv6 và RIPv2/RIPng cơ bản (tối đa 512 tuyến), không thay thế cho switch lõi Layer 3 định tuyến động phức tạp như OSPF hay BGP.
- ⚠️ Quản trị đám mây Central: HPE Aruba Networking Central là dịch vụ thuê bao có thời hạn, không bắt buộc để switch hoạt động. Thiết bị hoàn toàn có thể quản trị độc lập thông qua Web GUI và CLI mà không phát sinh chi phí bản quyền định kỳ.
- ⚠️ Vòng đời sản phẩm: Tính đến thời điểm hiện tại, hãng Hewlett Packard Enterprise chưa phát hành thông báo ngừng bán (End of Sale) hay ngừng hỗ trợ (End of Life) cho mã sản phẩm JL679A; sản phẩm đang trong vòng đời thương mại tích cực.
- ⚠️ Mã hóa quản trị: Switch ứng dụng các thuật toán mật mã tiêu chuẩn trong SSHv2, SSL và SNMPv3 để bảo vệ phiên truyền thông quản lý mạng; quý khách cần tuân thủ các quy định hiện hành về kinh doanh và sử dụng sản phẩm mật mã dân sự.
Tham khảo thêm hướng dẫn chọn module quang tương thích cho cổng uplink SFP+: Chọn module quang SFP: SX, LX, 10G LR.
Mọi giá trị hiệu năng trong bài là mức tối đa do hãng công bố trong điều kiện thử nghiệm tiêu chuẩn; hiệu năng thực tế phụ thuộc vào cấu hình cụ thể, các tính năng được kích hoạt và lưu lượng tải của hệ thống mạng.
HPE, HPE Aruba Networking, ProLiant, iLO và GreenLake là thương hiệu của Hewlett Packard Enterprise Development LP; các thương hiệu khác thuộc chủ sở hữu tương ứng. Nguồn: datasheet HPE Aruba Networking CX 6100 Switch Series, mã tài liệu a00106853ENW Rev. 2 (Rev. 3).
Tài liệu mang tính tham khảo kỹ thuật, có thể thay đổi theo các thông báo cập nhật của nhà sản xuất. Vui lòng liên hệ NTCOM để được tư vấn cấu hình tối ưu và nhận báo giá chính xác nhất.
Thông số kỹ thuật
Dưới đây là bảng thông số kỹ thuật chi tiết của thiết bị chuyển mạch HPE Aruba Networking 6100 12G Class4 PoE 2G/2SFP+ 139W Switch (JL679A), trích xuất nguyên văn từ datasheet chính hãng của Hewlett Packard Enterprise.
Thông số | HPE Aruba Networking 6100 12G Class4 PoE 2G/2SFP+ 139W Switch |
|---|---|
Cấu hình model | |
Cổng và giao tiếp | 12x ports 10/100/1000BASE-T Ports; 2x 1G/10G SFP ports; 2x 10/100/1000BASE-T ports; Supports PoE Standards IEEE 802.3af, 802.3at; 1x USB-C Console Port; 1x USB Type-A Host port |
Bộ nguồn | Fixed power supply; Up to 139W of Class 4 PoE Power |
Quạt | Không quạt (fanless) |
Đặc tính vật lý | |
Kích thước | (H) 4.39 cm (W) 25.4 cm (D) 25.5 cm (1.73” x 10.0” x 10.04”) |
Trọng lượng | 2.78 kg (6.13 lb) |
Thông số bổ sung | |
CPU | Dual Core Arm Cortex A9 @ 1.016 GHz |
Bộ nhớ và flash | 4 GB DDR3; 16 GB eMMC |
Bộ đệm gói | 12.38 MB |
Hiệu năng | |
Năng lực chuyển mạch | 68 Gbps |
Thông lượng | 45.1 Mpps |
Độ trễ trung bình (gói 64 byte) | 1 Gbps: 2.3μSec, 10 Gbps: 2.6μSec |
Số SVI (dual stack) | 16 |
Bảng host IPv4 (ARP) | 1,024 |
Bảng host IPv6 (ND) | 512 |
Tuyến unicast IPv4 | 512 |
Tuyến unicast IPv6 | 512 |
Dung lượng bảng MAC | 8,192 |
Số nhóm IGMP | 512 |
Số nhóm MLD | 512 |
Mục ACL IPv4/IPv6/MAC (chiều vào) | 256/128/256 |
Môi trường | |
Nhiệt độ vận hành | 32°F to 113°F (0°C to 45°C) up to 5000 ft (1.5 km) derate by 1°C for every 1000 ft (305 m) from 5000 ft (1.5 km) to 10000 ft (3.0 km) |
Độ ẩm vận hành | 15% to 95% at 104°F (40°C) non-condensing |
Khi không vận hành | −40°F to 158°F (-40°C to 70°C) up to 15000 ft (4.6 km) |
Độ ẩm lưu kho | 15% to 90% @ 149°F (65°C) non-condensing |
Độ cao vận hành tối đa | 10000 feet (3 km) Max |
Độ cao tối đa khi không vận hành | 15000 feet (4.6 km) Max |
Độ ồn | Sound Power, LWAd = 0 Bel; Sound Pressure, LpAm (Bystander) = 0 dB |
Đặc tính điện | |
Tần số | 50/60 Hz |
Điện áp AC | 100–127 VAC/200–240 VAC |
Dòng điện | 1.8 A/0.9 A |
Công suất tiêu thụ (230 VAC) | Idle: 16W; Max Power (w/o PoE): 21.9W; Max Power (w/PoE): 170W |
An toàn | |
An toàn | IEC/EN 62368-1: 2014; IEC/EN 62368-1: 2018; UL 62368-1: 2014, 2nd Ed., CSA C22.2 No. 62368-1:14, 2nd Ed. |
Phát xạ (EMC) | |
Phát xạ | VCCI-CISPR 32, Class A; CNS 15936, Class A; FCC CFR 47 Part 15, Class A; EN 55032:2015/A11:2020/CISPR-32, Class A; ICES-003 Issue 7: 2020, Class A; AS/NZS CISPR 32: 2015, Class A |
An toàn laser | |
Laser | IEC/EN 60825-1:2014, Class 1; Class 1 Laser Products/Laser Klasse 1; (Applicable for accessories - Optical Transceivers only) |
Miễn nhiễm (EMC) | |
Tiêu chuẩn chung | CISPR 35: 2016 |
EN | EN 55035:2017/A11:2020 |
Phóng tĩnh điện (ESD) | IEC 61000-4-2 |
Nhiễu bức xạ | IEC 61000-4-3 |
Xung nhanh (EFT/Burst) | IEC 61000-4-4 |
Xung sét (surge) | IEC 61000-4-5 |
Nhiễu dẫn | IEC 61000-4-6 |
Từ trường tần số nguồn | IEC 61000-4-8 |
Sụt áp và mất điện ngắn | IEC 61000-4-11 |
Sóng hài | EN 61000-3-2, IEC 61000-3-2 |
Nhấp nháy điện áp (flicker) | EN 61000-3-3, IEC 61000-3-3 |
Lắp đặt và vỏ máy | |
Lắp đặt | Mounts in an EIA-standard 19-inch telco rack or equipment cabinet (rack-mounting kit included); horizontal surface mounting; wall mounting; Kensington Security Slot. |
Ghi chú của datasheet
- Số liệu hiệu năng (năng lực chuyển mạch 68 Gbps, thông lượng 45.1 Mpps) được đo theo điều kiện tiêu chuẩn của hãng với kích thước gói tin 64 byte.
- Mức công suất tiêu thụ tối đa 170W tương ứng với trạng thái cấp đủ tải PoE 139W theo chuẩn Class 4 tại điện áp nguồn 230 VAC.
- Độ ồn âm học bằng 0 Bel / 0 dB nhờ thiết kế làm mát đối lưu tự nhiên không dùng quạt gió (fanless).
Licensing and deployment
Mã đặt hàng
Mã SKU | Sản phẩm – mô tả |
|---|---|
JL679A | HPE Aruba Networking 6100 12G Class4 PoE 2G/2SFP+ 139W Switch – Switch 12 cổng 10/100/1000BASE-T PoE Class 4, 2 cổng 1G/10G SFP+, 2 cổng 1G BASE-T, ngân sách PoE 139W |
Phụ kiện tùy chọn
Mã SKU | Phụ kiện – mô tả |
|---|---|
JL742A | Phụ kiện – Thanh giữ cáp X511 cho switch 12 cổng (HPE Aruba Networking X511 12-port Cable Guard) |
J9583B | Phụ kiện – Bộ gá rack 4 trụ 1U đa năng X414 |
R9G48B | Phụ kiện – Cáp console USB-A sang RJ45 (PC tới switch) |
R8Z87A | Phụ kiện – Cáp console USB-A sang RJ45 PIN3TX-6RX |
R9J32A | Phụ kiện – Cáp console USB-A sang USB-C (PC tới switch) |
R9J33A | Phụ kiện – Cáp console USB-C sang USB-C (PC tới switch) |
J9281D | Cáp – Cáp DAC 10G SFP+ sang SFP+ dài 1m |
J9283D | Cáp – Cáp DAC 10G SFP+ sang SFP+ dài 3m |
J4858D | Module quang – Module 1G SFP LC SX, 500m, cáp đa mode (MMF) |
J4859D | Module quang – Module 1G SFP LC LX, 10km, cáp đơn mode (SMF) |
J8177D | Module quang – Module 1G SFP RJ45 T, 100m, cáp Cat5e |
J9150D | Module quang – Module 10G SFP+ LC SR, 300m, cáp đa mode (MMF) |
J9151E | Module quang – Module 10G SFP+ LC LR, 10km, cáp đơn mode (SMF) |
S2P30A | Module quang – Module 10G SR SFP+ LC, 400m, cáp OM4 (C-XCVR) |
S2P31A | Module quang – Module 10G LR SFP+ LC, 10km, cáp đơn mode (C-XCVR) |
S2P32A | Module quang – Module 10G ER SFP+ LC, 40km, cáp đơn mode (C-XCVR) |
JL639AAE | Phần mềm – Phần mềm HPE Aruba Networking Switch Multi-Edit Software, một node, 1 năm |
JL640AAE | Phần mềm – Phần mềm HPE Aruba Networking Switch Multi-Edit Software, một node, 3 năm |
Q9Y68AAE | Giấy phép Central – Thuê bao HPE Aruba Networking Central Foundational đám mây cho switch 8-12 cổng, 1 năm |
Q9Y69AAE | Giấy phép Central – Thuê bao HPE Aruba Networking Central Foundational đám mây cho switch 8-12 cổng, 3 năm |
Q9Y70AAE | Giấy phép Central – Thuê bao HPE Aruba Networking Central Foundational đám mây cho switch 8-12 cổng, 5 năm |
Q9Y71AAE | Giấy phép Central – Thuê bao HPE Aruba Networking Central Foundational đám mây cho switch 8-12 cổng, 7 năm |
Q9Y72AAE | Giấy phép Central – Thuê bao HPE Aruba Networking Central Foundational đám mây cho switch 8-12 cổng, 10 năm |
R6U73AAE | Giấy phép Central – Thuê bao HPE Aruba Networking Central On-Premises cho switch 8-12 cổng, 1 năm |
R6U74AAE | Giấy phép Central – Thuê bao HPE Aruba Networking Central On-Premises cho switch 8-12 cổng, 3 năm |
R6U75AAE | Giấy phép Central – Thuê bao HPE Aruba Networking Central On-Premises cho switch 8-12 cổng, 5 năm |
R6U76AAE | Giấy phép Central – Thuê bao HPE Aruba Networking Central On-Premises cho switch 8-12 cổng, 7 năm |
R6U77AAE | Giấy phép Central – Thuê bao HPE Aruba Networking Central On-Premises cho switch 8-12 cổng, 10 năm |
HY2R8E | Dịch vụ hỗ trợ – Hỗ trợ tại chỗ trong 4 giờ, 3 năm (dành cho JL679A) |
Giấy phép và phần mềm
- Phần mềm hệ điều hành AOS-CX tích hợp sẵn: switch được cung cấp sẵn toàn bộ tính năng chuyển mạch lớp 2, định tuyến tĩnh và QoS mà không yêu cầu mua thêm license phần mềm cơ bản.
- Thuê bao HPE Aruba Networking Central: khách hàng có nhu cầu quản trị qua đám mây hoặc hệ thống máy chủ on-premises có thể lựa chọn các gói thuê bao Central Foundational dành riêng cho switch 8 đến 12 cổng (thời hạn 1, 3, 5, 7 hoặc 10 năm theo các mã Q9Y68AAE đến Q9Y72AAE cho đám mây hoặc R6U73AAE đến R6U77AAE cho on-premises).
- Phần mềm quản trị cấu hình Switch Multi-Edit Software: cung cấp bản quyền theo node với thời hạn 1 năm (JL639AAE) hoặc 3 năm (JL640AAE).
Chế độ bảo hành và dịch vụ hỗ trợ
- Bảo hành trọn đời có giới hạn (Limited Lifetime Warranty): switch được bảo hành phần cứng theo chính sách HPE Aruba Networking Support Services.
- Gói dịch vụ hỗ trợ kỹ thuật nâng cao: mã dịch vụ HY2R8E cung cấp dịch vụ hỗ trợ tại chỗ 4 giờ (4-Hour On-site) trong 3 năm cho model JL679A. Quý khách có thể lựa chọn các gói dịch vụ HPE Tech Care khác qua công cụ tra cứu Support Services Central SKU lookup.
Lưu ý triển khai
- Thiết bị đi kèm bộ phụ kiện lắp tủ rack (rack-mounting kit), cáp nguồn AC cố định. Phụ kiện thanh giữ cáp JL742A (X511 12-port Cable Guard) và các cáp console chuyển đổi được đặt mua riêng theo nhu cầu thực tế.
- Cổng quang 10G SFP+ tương thích với các module quang 1G SFP (J4858D, J4859D, J8177D), module 10G SFP+ (J9150D, J9151E, S2P30A, S2P31A, S2P32A) và cáp gắn trực tiếp DAC (J9281D, J9283D). Thiết bị cũng hỗ trợ chế độ Unsupported Transceiver Mode cho phép cắm các module quang chuẩn ngoài danh mục nhưng không được bảo hành chính hãng.
- Switch hỗ trợ tính năng cấp phát tự động không chạm Zero Touch Provisioning (ZTP); khi vận hành qua Aruba Central cần đăng ký số serial và license vào tài khoản trước khi kết nối mạng.
Tài liệu kỹ thuật
Các tài liệu kỹ thuật chính hãng liên quan tới thiết bị chuyển mạch HPE Aruba Networking 6100 12G Class4 PoE 2G/2SFP+ 139W Switch (JL679A). Các liên kết được dẫn trực tiếp từ tài liệu công bố của hãng.
Tài liệu sản phẩm
- Datasheet HPE Aruba Networking CX 6100 Switch Series: tài liệu tổng quan thông số kỹ thuật toàn bộ dòng switch CX 6100. Đây là nguồn dữ liệu chuẩn cho trang thông tin này.
- Datasheet hệ điều hành AOS-CX: tổng quan các tính năng kiến trúc hệ điều hành chuyển mạch, xem tài liệu AOS-CX.
- HPE Aruba Networking Central Data Sheet: thông tin chi tiết các gói bản quyền quản trị đám mây Central, tải datasheet Central.
Cổng hỗ trợ và công cụ cấu hình
- HPE Networking Support Portal: cổng tải phần mềm firmware, bản vá và tài liệu hướng dẫn kỹ thuật, networkingsupport.hpe.com.
- Trung tâm trợ giúp tài liệu AOS-CX: tra cứu lệnh CLI và hướng dẫn cấu hình chi tiết, cổng tài liệu AOS-CX.
- HPE Aruba Networking Switch Feature Navigator: công cụ tra cứu và so sánh tính năng switch theo từng phiên bản phần mềm, mở công cụ Feature Navigator.
Dịch vụ bảo hành và chăm sóc khách hàng
- Chính sách dịch vụ HPE Aruba Networking Support Services: quy định chi tiết về bảo hành trọn đời có giới hạn và các gói hỗ trợ, xem chính sách hỗ trợ.
- Support Services Central SKU lookup: công cụ trực tuyến tra cứu mã gói hỗ trợ kỹ thuật theo từng model thiết bị, ssc.hpe.com.

