Sản phẩm cùng loại: Firewall & Router

Check Point CPAP-SG9100-PLUS-SNBT mặt trước

Check Point CPAP-SG9100-SNBT tường lửa NGFW 55 Gbps 10 cổng RJ45

Mã sản phẩm (Part Number):

CPAP-SG9100-SNBT

Xem báo giá

Mô tả ngắn

Check Point Quantum Force 9100 Base là tường lửa NGFW dạng 1RU dành cho mạng doanh nghiệp và trung tâm dữ liệu, tích hợp bảo mật AI/ML, hỗ trợ mở rộng kết nối và quản lý bảo mật hợp nhất.

Tường lửa Check Point CPAP-SG9100-SNBT tường lửa NGFW 55 Gbps 10 cổng RJ45 tích hợp gồm 8 cổng RJ45 dữ liệu, 1 cổng quản trị RJ45 (1GbE đồng) và 1 cổng đồng bộ RJ45 (1GbE đồng) dùng khi chạy cluster, một khe I/O mạng nhận card 8 x 1/10GBASE-F SFP+ hoặc 4 x 10/25GBASE-F SFP28 (cấu hình Base chưa lắp sẵn card quang; card mở rộng và module quang đặt mua riêng), cổng console RJ45 và cổng console USB Type-C cùng 2 cổng USB 3.0 Type-A, Lights-Out Management (LOM) không lắp sẵn trên cấu hình Base (card LOM CPAC-NLOM-D là tuỳ chọn đặt mua riêng).

Hỗ trợ kinh doanh

Mã QR Zalo — kết bạn nhanh

Quét mã Zalo để kết bạn nhanh

Chi tiết sản phẩm

Check Point Quantum Force 9100 Base (mã đặt hàng CPAP-SG9100-SNBT) là tường lửa thế hệ mới (NGFW) dạng 1RU thuộc dòng Quantum Force 9000 của Check Point, dùng làm tường lửa vành đai cho mạng doanh nghiệp và trung tâm dữ liệu. Cấu hình Base có 10 cổng RJ45 tích hợp (đã gồm 1 cổng quản trị và 1 cổng đồng bộ), 1 khe mở rộng mạng I/O (chưa kèm card), RAM 16 GB, 1 ổ SSD SATA 480 GB và 2 bộ nguồn AC, kèm gói thuê bao bảo mật SandBlast (SNBT) 1 năm.

Check Point CPAP-SG9100-SNBT tại văn phòng NTCOM (ảnh minh hoạ)NTCOMLiên hệ: 0986 397 886Hiểu nhanh Check Point CPAP-SG9100-SNBT bằng hìnhNTCOMLiên hệ: 0986 397 886

Tổng quan

Theo datasheet, Quantum Force 9100 đạt tới 55 Gbps thông lượng firewall và 6.5 Gbps thông lượng Threat Prevention, tích hợp bảo mật dựa trên AI/ML, tiết kiệm điện và không gian trong khung máy 1RU có thiết kế mô-đun. Thiết bị nhắm tới việc ngăn chặn tấn công tinh vi trước khi chúng vào được mạng, và quản lý chung tường lửa tại chỗ lẫn trên đám mây từ một nền tảng hợp nhất.

Hình vector mặt trước Check Point CPAP-SG9100-SNBT (ảnh minh hoạ)NTCOMLiên hệ: 0986 397 886

Điểm nổi bật

  • Hiệu năng Threat Prevention: 6.5 Gbps khi bật đủ Firewall, App Control, URLF, IPS, Anti Malware và SandBlast; thông lượng firewall UDP 1518 byte tới 80 Gbps trong một tường lửa 1RU.
  • Khung 1RU mô-đun, mật độ cổng cao: một khe I/O mạng nhận card 8x 1/10G hoặc 4x 10/25G (có bản tăng tốc); bản Base trang bị 10 cổng RJ45 tích hợp và cho phép lắp thêm card mở rộng khi cần kết nối quang.
  • Giải mã HTTPS linh hoạt: kiểm tra lưu lượng mã hoá TLS 1.3 và HTTP/2, cho phép loại trừ lưu lượng nhạy cảm của ngành y tế, tài chính bằng chính sách động.
  • Thiết kế tiết kiệm điện, có dự phòng: hai bộ nguồn AC, công suất tiêu thụ trung bình 84.4W, tối đa 140.8W.
  • Hiệu quả bảo mật: datasheet dẫn kết quả Miercom Next-Generation Firewall Security Benchmark (2024) với tỉ lệ chặn mã độc 99.8%.
  • Ảo hoá: tối đa 48 Virtual System loại Firewall trên cấu hình Base.
Check Point CPAP-SG9100-PLUS-SNBT mặt trướcNTCOMLiên hệ: 0986 397 886

Hiệu năng chính

Chỉ số (điều kiện doanh nghiệp)

Quantum Force 9100

Thông lượng firewall

55 Gbps

Thông lượng IPS

25.7 Gbps

Thông lượng NGFW

18.6 Gbps

Thông lượng Threat Prevention

6.5 Gbps

VPN AES-GCM 1452 byte

22.1 Gbps

Các con số đo theo điều kiện thử nghiệm của Check Point (hồ sơ lưu lượng doanh nghiệp với bộ nhớ tối đa); bảng đầy đủ và chú thích nằm ở tab Thông số kỹ thuật.

Phần cứng và cổng kết nối

Cổng kết nối của cấu hình Base

  • RJ45 tích hợp: 10 cổng RJ45, gồm 8 cổng RJ45 dữ liệu, 1 cổng quản trị RJ45 (1GbE đồng) và 1 cổng đồng bộ RJ45 (1GbE đồng) dùng khi chạy cluster.
  • Khe mở rộng mạng: một khe I/O mạng nhận card 8 x 1/10GBASE-F SFP+ hoặc 4 x 10/25GBASE-F SFP28; cấu hình Base chưa lắp sẵn card quang, card mở rộng và module quang được đặt mua riêng (xem tại tab Licensing and deployment).
  • Quản trị và cổng khác: cổng console RJ45, cổng console USB Type-C và 2 cổng USB 3.0 Type-A.
  • Lights-Out Management (LOM): không lắp sẵn trên cấu hình Base (card LOM CPAC-NLOM-D là tuỳ chọn đặt mua riêng).

Bộ xử lý, bộ nhớ và lưu trữ

CPU 4 nhân vật lý, tổng 8 nhân logic; cấu hình Base trang bị RAM 16 GB (dòng 9100 có tuỳ chọn nâng cấp bộ nhớ từ 16 tới 64 GB) và 1 SSD SATA 480GB. Bảng cấu hình đặt hàng ghi bản Base có nguồn dự phòng, không có ổ lưu trữ dự phòng và không kèm sẵn LOM.

Nguồn, kích thước và môi trường

Hai bộ nguồn AC lắp trong, mỗi bộ 200W, điện áp vào 100 tới 240VAC (47-63Hz). Vỏ 1RU, kích thước 438 x 508 x 44mm, khối lượng cả bao bì 14.8 kg. Nhiệt độ hoạt động 0° tới 40°C; MTBF trên 10 năm theo datasheet.

Ứng dụng thực tế

Tường lửa vành đai cho doanh nghiệp và trung tâm dữ liệu

Datasheet định vị Quantum Force 9100 là tường lửa trung tâm dữ liệu cho ứng dụng vành đai (perimeter): đặt ở biên mạng để kiểm tra lưu lượng mã hoá và chặn tấn công lẩn tránh mà không làm chậm mạng nội bộ, trong khi vẫn chỉ chiếm 1RU trong tủ rack.

Mạng linh hoạt tuỳ biến card giao tiếp

Với khe cắm I/O mô-đun trên khung máy, bản Base cho phép triển khai ban đầu với 10 cổng đồng RJ45 tiết kiệm chi phí, sau đó lắp thêm card 8 cổng 1/10G SFP+ hoặc card 4 cổng 10/25G khi nhu cầu kết nối quang tốc độ cao tăng lên.

Cụm tường lửa dự phòng

Thiết bị hỗ trợ ClusterXL hoặc VRRP với chế độ Active/Active L2, Active/Passive L2 và L3, chuyển phiên khi thay đổi định tuyến, hỏng thiết bị hoặc đứt liên kết. Bản 9100 Base có sẵn cổng RJ45 riêng cho đồng bộ khi chạy trong cluster.

Hợp nhất nhiều tường lửa logic

Virtual System cho phép chia một thiết bị thành nhiều tường lửa logic cho từng phòng ban hoặc khách hàng: cấu hình Base hỗ trợ tối đa 48 VS Firewall, 24 VS Firewall + IPS hoặc 9 VS Next Gen Threat Prevention. Gói Base kèm sẵn 2 virtual system (một VS quản trị, một VS dữ liệu).

Bảo mật, quản trị và dịch vụ

Bộ tính năng bảo mật

Datasheet liệt kê các lớp bảo vệ của 9100: Next Generation Firewall, VPN site-to-site và truy cập từ xa (Remote Access VPN), kiểm soát ứng dụng và lọc web, ngăn chặn xâm nhập (IPS), Antivirus và Anti-Bot, Advanced DNS Security, sandbox kèm làm sạch tệp (file sanitization) và Zero-phishing không cần cài agent.

Ngăn chặn mối đe doạ bằng AI/ML

Check Point mô tả lớp Threat Prevention dùng AI/ML để bảo vệ mạng và người dùng khỏi tấn công zero-day, lừa đảo (phishing), tấn công qua DNS và ransomware. Hiệu năng Threat Prevention trong bảng đo khi bật Firewall, App Control, URLF, IPS, Anti Malware và SandBlast (gồm DNS Security và Zero Phishing) có ghi log.

Giải mã và kiểm tra HTTPS

Thiết bị kiểm tra được các kênh mã hoá TLS 1.3 và HTTP/2, đồng thời cho phép loại trừ lưu lượng thuộc ngành được quản lý chặt (y tế, tài chính) bằng chính sách bảo mật động. Thông lượng Threat Prevention khi giải mã HTTP/TLS là 2.96 Gbps, thấp hơn nhiều so với khi không giải mã.

Mạng, định tuyến và quản trị

Hỗ trợ gộp liên kết 802.3ad, chế độ Layer 2 (transparent) và Layer 3 (routing); định tuyến OSPFv2 và v3, BGP, RIP, định tuyến theo chính sách, multicast PIM-SM, PIM-SSM, PIM-DM, IGMP v2 và v3 (chi tiết theo SK98226); IPv6 với NAT66, NAT64, NAT46. Tường lửa tại chỗ và trên đám mây được quản lý từ một nền tảng hợp nhất.

Lưu ý khi lựa chọn

  • Chọn đúng cấu hình. Base, Plus và Maestro / MHS dùng chung phần cứng Quantum Force 9100 nhưng khác RAM, card mở rộng, LOM và số Virtual System. Bản Base có RAM 16 GB, không có card quang lắp sẵn và không có LOM (LOM là tuỳ chọn mua riêng, đã có trong gói Plus); bản Maestro / MHS lắp sẵn card 4 cổng 10/25GbE thay vì card 8 cổng 1/10GbE.
  • Thuê bao bảo mật chỉ kèm năm đầu. Datasheet ghi lần mua đầu gồm gói SNBT; các năm sau gia hạn bằng NGFW, NGTP hoặc SNBT. Khi báo giá nhiều năm phải tính cả phí gia hạn, không hiểu là "miễn phí trọn đời".
  • Phụ kiện đặt riêng. Cấu hình Base chưa kèm card quang, module quang, cáp DAC hay card LOM; chọn phụ kiện và module theo danh sách ở tab Licensing and deployment.
  • Hiệu năng là số đo của hãng. Threat Prevention 6.5 Gbps thấp hơn nhiều so với firewall 55 Gbps, và còn 2.96 Gbps khi giải mã HTTP/TLS; hồ sơ lưu lượng doanh nghiệp đo với bộ nhớ tối đa, Threat Prevention đo trên phần mềm R82.
  • Vòng đời sản phẩm: datasheet không ghi mốc ngừng bán, ngừng hỗ trợ. Kiểm tra chính sách vòng đời phần cứng của Check Point hoặc hỏi nhà phân phối trước khi chào thầu.
  • VPN và giải mã TLS: thiết bị có IPsec VPN, Remote Access VPN và giải mã HTTPS, cần đối chiếu quy định về sản phẩm mật mã dân sự khi nhập khẩu và kinh doanh.
  • Datasheet có lỗi in: giá trị kết nối đồng thời Base thiếu đơn vị ("2.75"), độ ẩm hoạt động thiếu "%", cột "10/25**" không có chú thích, chú giải "Avialable/Unavialable" sai chính tả; cột SKU của bộ nâng cấp bộ nhớ không có mã.

Xem thêm hướng dẫn lựa chọn module quang SFP/SFP+ tương thích tại bài viết chọn module quang SFP: SX, LX, 10G LR cho các khe cắm quang trên card mở rộng của thiết bị.

Mọi giá trị hiệu năng trong bài là mức tối đa do hãng công bố trong điều kiện thử nghiệm, kết quả thực tế phụ thuộc cấu hình, phiên bản phần mềm và lưu lượng thật của hệ thống.

Check Point®, Quantum, Quantum Force, Quantum Spark, Maestro, SandBlast, ThreatCloud là thương hiệu của Check Point Software Technologies Ltd. Thông số trích từ datasheet chính hãng "Quantum Force 9100 Security Gateway" ngày 5/9/2025 (September 5, 2025); NTCOM không chịu trách nhiệm về thay đổi thông số của hãng sau thời điểm đăng bài.

Tài liệu mang tính tham khảo kỹ thuật; áp dụng theo môi trường thực tế và cần kiểm duyệt trước khi triển khai diện rộng.

Thông số kỹ thuật

Thông số

Check Point Quantum Force 9100 Base

Hiệu năng (điều kiện doanh nghiệp)


Threat Prevention (Gbps) ²,⁵

6.5

Thông lượng NGFW (Gbps) ³

18.6

Thông lượng IPS (Gbps)

25.7

Thông lượng firewall (Gbps)

55

Hiệu năng lab (RFC 3511/2544/2647/1242)


Firewall UDP 1518 byte (Gbps)

80

Độ trễ firewall (trung bình)

10μSec

VPN AES-GCM 1452 byte (Gbps)

22.1

Kết nối mới mỗi giây

190,000

Kết nối đồng thời (Base/Plus/Max)

2.75/7.27M/16.2M

Hiệu năng giải mã HTTP/TLS


Threat Prevention (Gbps) ¹,²

2.96

Threat Prevention web mix (Gbps) ²,⁴

1.6

IPS web mix (Gbps) ⁴

2.3

Phần cứng chính


CPU

4 physical cores, total of 8 logical cores

Lưu trữ

1 SSD 480GB SATA

Đặc điểm phần cứng khác

2x Internal AC power supply; 16 to 64 GB memory options; Lights-Out-Management card – optional (included in Plus package)

Tùy chọn khe mở rộng mạng


Card mở rộng mạng hỗ trợ

8 x 1/10GBASE-F SFP+ port card; 4 x 10/25GBASE-F SFP28 port card

Kết nối mạng


Kết nối mạng

802.3ad passive and active link aggregation; Layer 2 (transparent) and Layer 3 (routing) mode

Dự phòng (HA)


Dự phòng (HA)

Active/Active L2, Active/Passive L2 and L3; Session failover for routing change, device and link failure; ClusterXL or VRRP

IPv6


IPv6

NAT66, NAT64, NAT46; CoreXL, SecureXL, HA with VRRPv3

Định tuyến unicast và multicast


Định tuyến unicast, multicast

OSPFv2 and v3, BGP, RIP; Static routes, Multicast routes; Policy-based routing; PIM-SM, PIM-SSM, PIM-DM, IGMP v2, and v3

Nguồn điện


Công suất mỗi bộ nguồn AC

200W

Điện áp vào

100 to 240VAC (47-63Hz) 13A - Single Phase

Công suất tiêu thụ TB/tối đa

84.4W /140.8W

Toả nhiệt tối đa (AC)

480.1BTU/hr

Kích thước


Kiểu vỏ

1RU

Kích thước (R x S x C)

17.2 x 20 x 1.73 in.(438 x 508 x 44mm)

Khối lượng cả bao bì (kg)

14.8

Điều kiện môi trường


Điều kiện hoạt động

0° to 40°C, humidity 5% to 95

Điều kiện lưu kho

–20° to 70°C, humidity 5% to 95% at 60°C

MTBF

> 10 years

Chứng nhận


An toàn

CB IEC 62368-1, CE LVD EN62368-1, UL62368-1, ASNZS 62368.1

Phát xạ (EMC)

CE, FCC IC, VCCI, ASNZS ACMA

Môi trường

ROHS, REACH, WEEE, ISO14001

Số Virtual System tối đa


Virtual System loại Firewall

48

Virtual System Firewall + IPS

24

Virtual System NGTP

9

Cấu hình đặt hàng


Cổng RJ45 tích hợp ¹

10

Cổng quang 1/10 GbE

0

Cổng quang 10/25 GbE **

0

Bộ nhớ RAM

16 GB

Nguồn dự phòng

Có

Ổ lưu trữ dự phòng

Không

Lights-Out Management (LOM)

Không

Ghi chú của datasheet

  • ¹ (nhóm hiệu năng): hồ sơ lưu lượng doanh nghiệp, đo với bộ nhớ tối đa.
  • ² Gồm Firewall, App Control, URLF, IPS, Anti Malware và SandBlast (kể cả DNS Security và Zero Phishing), có ghi log.
  • ³ Gồm Firewall, App Control và IPS, có ghi log.
  • ⁴ Lưu lượng web mix theo hồ sơ web của RFC 9411 (NetSecOpen).
  • ⁵ Đo trên Quantum Firewall Software Release R82 take #25.
  • ¹ (nhóm cấu hình đặt hàng): số cổng RJ45 đã gồm cổng quản trị (Management) và cổng đồng bộ (Sync).
  • Cột "10/25** GbE Fiber" in dấu ** nhưng datasheet không có chú thích tương ứng.
  • Giá trị kết nối đồng thời in theo thứ tự Base/Plus/Max trong cùng một ô ("2.75/7.27M/16.2M"); cấu hình Base ứng với giá trị đầu. Giá trị Base in thiếu đơn vị M.
  • Nhóm "Số Virtual System tối đa" và "Cấu hình đặt hàng" lấy đúng hàng "Base model" của datasheet; hàng Plus model, Max capacity và Maestro / MHS đã lược.
  • Điều kiện hoạt động in "humidity 5% to 95" (thiếu dấu %), giữ nguyên theo bản gốc.

Licensing and deployment

Mã đặt hàng

Mã SKU

Sản phẩm – mô tả

CPAP-SG9100-SNBT

Check Point Quantum Force 9100 Base – Cấu hình 9100 Base: 1 cổng quản trị RJ45 (1GbE đồng) và 1 cổng đồng bộ RJ45 (1GbE đồng), 8 cổng RJ45 tích hợp, RAM 16 GB, 1 SSD SATA 480 GB, 2 bộ nguồn AC, ray cố định, kèm gói thuê bao bảo mật SandBlast (SNBT) 1 năm

Phụ kiện tùy chọn

Mã SKU

Phụ kiện – mô tả

CPSB-SNBT-9100-1Y

Gói thuê bao bảo mật và software blade – Gói Next Generation Threat Prevention và SandBlast 1 năm cho thiết bị Quantum Force 9100

CPSB-NGTP-9100-1Y

Gói thuê bao bảo mật và software blade – Gói Next Generation Threat Prevention 1 năm cho thiết bị Quantum Force 9100

CPSB-NGFW-9100-1Y

Gói thuê bao bảo mật và software blade – Gói Next Generation Firewall 1 năm cho thiết bị Quantum Force 9100

CPSB-IOTP-9100-1Y

Gói thuê bao bảo mật và software blade – Quantum IoT Network Protection 1 năm cho thiết bị Quantum Force 9100

CPSB-SDWAN-9100-1Y

Gói thuê bao bảo mật và software blade – Thuê bao Quantum SD-WAN 1 năm cho thiết bị Quantum Force 9100

CPSB-DLP-9100-1Y

Gói thuê bao bảo mật và software blade – Blade Data Loss Prevention (DLP) 1 năm cho thiết bị Quantum Force 9100

CPAC-8-1/10F-D

Card giao tiếp – Card 8 cổng SFP+ 1/10G Base-F cho thiết bị 9000/19000/29000

CPAC-4-10/25F-D

Card giao tiếp – Card 4 cổng 10GBase-F SFP+ / 25GBase-F SFP28 cho thiết bị 9000/19000/29000

CPAC-4-10/25F-DA

Card giao tiếp – Card 4 cổng 10GBase-F SFP+ / 25GBase-F SFP28 có tăng tốc (acceleration) cho thiết bị 9000/19000/29000

CPAC-TR-25SR-D

Module quang dùng với card CPAC-4-10/25F-D – Module SFP28 cho cổng quang 25GbE, tầm ngắn (25GBASE-SR), cáp quang đa mode, đầu LC

CPAC-TR-25LR-D

Module quang dùng với card CPAC-4-10/25F-D – Module SFP28 cho cổng quang 25GbE, tầm xa (25GBASE-LR), cáp quang đơn mode, đầu LC

CPAC-TR-10LR-D

Module quang dùng với card CPAC-4-10/25F-D – Module SFP+ cho cổng quang 10GbE, tầm xa (10GBASE-LR), cáp quang đơn mode, đầu LC

CPAC-TR-10SR-D

Module quang dùng với card CPAC-4-10/25F-D – Module SFP+ cho cổng quang 10GbE, tầm ngắn (10GBASE-SR), cáp quang đa mode, đầu LC

CPAC-TR-10ER-D

Module quang dùng với card CPAC-4-10/25F-D – Module SFP+ cho cổng quang 10GbE, tuyến tới 40km (10GBASE-ER), cáp quang đơn mode, đầu LC

CPAC-TR-10T-D

Module quang dùng với card CPAC-4-10/25F-D – Module SFP+ 10GBASE-T RJ45 (đồng), tuyến tới 30m qua cáp CAT6a/CAT7

CPAC-TR-1LX-D

Module quang dùng với card CPAC-8-1/10F-D và CPAC-4-10/25F-D – Module SFP cho cổng quang 1000 BASE, tầm xa (1000BASE-LX), cáp quang đơn mode, đầu LC

CPAC-TR-1SX-D

Module quang dùng với card CPAC-8-1/10F-D và CPAC-4-10/25F-D – Module SFP cho cổng quang 1000 BASE, tầm ngắn (1000BASE-SX), cáp quang đa mode

CPAC-TR-1T-D

Module quang dùng với card CPAC-8-1/10F-D và CPAC-4-10/25F-D – Module SFP chuyển sang 1000 BASE-T RJ45 (đồng)

CPAC-DAC-10G-3M-D

Cáp DAC – Cáp Direct Attach (DAC) 10GbE dài 3m cho CPAC-8-1/10F-D, CPAC-4-10/25F-D

CPAC-DAC-25G-3M-D

Cáp DAC – Cáp Direct Attach (DAC) 25GbE dài 3m cho CPAC-4-10/25F-D

CPAC-NLOM-D

Linh kiện thay thế và phụ kiện khác – Module Lights-Out Management cho thiết bị 9000/19000/29000

CPAC-Rails-9000

Linh kiện thay thế và phụ kiện khác – Ray trượt cho Security Gateway 9000 (22” - 32”)

CPAC-RAILS-EXT-9000

Linh kiện thay thế và phụ kiện khác – Ray trượt dạng ống lồng cho Security Gateway 9000 (24” - 36”)

CPAC-NIC-COVER-D

Linh kiện thay thế và phụ kiện khác – Nắp che khe card mạng trống cho thiết bị 9000/19000/29000

Gói thuê bao bảo mật Check Point (NGFW / NGTP / SNBT)

Cột "Có trong gói" liệt kê hình thức mua có dịch vụ đó: NGFW = Next Generation Firewall; NGTP = Next Generation Threat Prevention; SNBT = SandBlast (Next Generation Threat Prevention và SandBlast).

Có trong gói

Dịch vụ

NGFW, NGTP, SNBT

Kiểm soát ứng dụng (Application Control)

NGFW, NGTP, SNBT

Ngăn chặn xâm nhập (IPS)

NGTP, SNBT

Lọc web (URL Filtering)

NGTP, SNBT

Chống botnet (Anti-Bot)

NGTP, SNBT

Chống virus (Anti-Virus)

NGTP, SNBT

Chống thư rác (Anti-Spam)

NGTP, SNBT

Bảo mật DNS (DNS Security)

SNBT

SandBlast Threat Emulation (sandbox)

SNBT

SandBlast Threat Extraction (CDR, làm sạch tệp)

SNBT

Chống lừa đảo trực tuyến (Zero Phishing)

NGFW*, NGTP*, SNBT*

Bảo vệ mạng IoT (IoT Network Protection)

NGFW*, NGTP*, SNBT*

Tối ưu hoá mạng SD-WAN (SD-WAN Network Optimization)

  • * Tùy chọn

Gói thuê bao bảo mật Check Point (NGFW / NGTP / SNBT)

Cột "Có trong gói" liệt kê hình thức mua có dịch vụ đó: NGFW = Next Generation Firewall; NGTP = Next Generation Threat Prevention; SNBT = SandBlast (Next Generation Threat Prevention và SandBlast).

Có trong gói

Dịch vụ

NGFW, NGTP, SNBT

Application Control (kiểm soát ứng dụng)

NGFW, NGTP, SNBT

IPS (ngăn chặn xâm nhập)

NGTP, SNBT

URL Filtering (lọc web)

NGTP, SNBT

Anti-Bot

NGTP, SNBT

Anti-Virus

NGTP, SNBT

Anti-Spam

NGTP, SNBT

DNS Security

SNBT

SandBlast Threat Emulation (sandbox)

SNBT

SandBlast Threat Extraction (CDR, làm sạch tệp)

SNBT

Zero Phishing

NGFW*, NGTP*, SNBT*

IoT Network Protection

NGFW*, NGTP*, SNBT*

SD-WAN Network Optimization

  • * Tùy chọn

Lưu ý về triển khai và gia hạn

  • Gói thuê bao năm đầu: Mã hàng CPAP-SG9100-SNBT đã bao gồm gói bảo mật SandBlast (SNBT) thời hạn 1 năm. Từ năm thứ hai, khách hàng cần gia hạn các gói phần mềm bảo mật (NGFW, NGTP hoặc SNBT) theo nhu cầu.
  • Virtual System (VS): Bản Base kèm sẵn 2 Virtual System (1 VS quản trị và 1 VS dữ liệu). Thiết bị hỗ trợ tối đa 48 VS Firewall, 24 VS Firewall + IPS hoặc 9 VS NGTP khi mua thêm license.
  • Card mở rộng và phụ kiện: Cấu hình Base chưa bao gồm card quang SFP+ hoặc SFP28 và module quang; khách hàng cần đặt thêm mã card CPAC-8-1/10F-D hoặc CPAC-4-10/25F-D cùng các module quang phù hợp khi có nhu cầu sử dụng cổng quang.
  • Quản trị từ xa LOM: Card Lights-Out Management (CPAC-NLOM-D) là phụ kiện chọn thêm, không lắp sẵn trong máy Base.
  • Mã không in trong datasheet: Cột SKU của bộ nâng cấp RAM (16GB, 32GB, 48GB) trong datasheet không in mã đặt hàng, liên hệ đại lý chính thức để được tư vấn mã part number tương ứng.

Tài liệu kỹ thuật

Tài liệu chính hãng làm nguồn cho trang Check Point Quantum Force 9100 Base. Bản PDF của datasheet không nhúng siêu liên kết nào, nên trang này chỉ ghi định danh tài liệu và địa chỉ in trên datasheet.

  • Datasheet Quantum Force 9100 Security Gateway: 7 trang, ngày phát hành September 5, 2025 (in ở chân trang), không in mã tài liệu. Đây là nguồn số liệu của trang này.
  • Định tuyến unicast và multicast: datasheet dẫn bài hỗ trợ SK98226 của Check Point để xem chi tiết.
  • Trang chủ hãng (in ở trang cuối datasheet): www.checkpoint.com.
Zalo