Sản phẩm cùng loại: Switch & SAN Switch

Arista CCS-720XP-48TXH-2C-S-2F switch campus PoE 48 cổng 10G 100G uplink
Mã sản phẩm (Part Number):
CCS-720XP-48TXH-2C-S-2F
Xem báo giáMô tả ngắn
Arista CCS-720XP-48TXH-2C-S-2F là switch truy nhập campus cấp nguồn PoE hiệu năng cao, cao 1RU gắn rack, dùng làm lớp truy nhập cho trạm phát Wi-Fi 7, camera an ninh AI và thiết bị IoT công suất cao trong mạng doanh nghiệp, với 48 cổng mGig 10G PoE 90W và uplink 100G.
Thiết bị chuyển mạch Arista CCS-720XP-48TXH-2C-S-2F switch campus PoE 48 cổng 10G 100G uplink 48 cổng RJ45 mGig 100M-10G hỗ trợ PoE 90W chuẩn 802.3bt tương thích ngược 802.3at 30W và 802.3af 15.4W, 4 cổng SFP tốc độ 1G/10G/25G (SFP28), 2 cổng QSFP 100G (QSFP28).
Chi tiết sản phẩm
Arista CCS-720XP-48TXH-2C-S-2F là switch truy nhập campus cấp nguồn PoE hiệu năng cao, cao 1RU gắn rack, thuộc dòng Arista CCS-720XP Campus Switches. Thiết bị có 48 cổng mGig RJ45 tốc độ 100M đến 10G cấp PoE công suất cao tới 90W theo chuẩn 802.3bt, cùng 4 cổng uplink 25G SFP và 2 cổng uplink 100G QSFP; mã -2F giao kèm sẵn 2 bộ nguồn AC 1050W với luồng gió trước ra sau. Switch vận hành trên hệ điều hành Arista EOS và quản trị tập trung thông qua nền tảng CloudVision, đáp ứng tối ưu yêu cầu làm lớp truy nhập cho các thiết bị công suất cao như trạm phát Wi-Fi 7, máy trạm hiệu năng cao, camera an ninh AI và hệ thống IoT thế hệ mới trong mạng doanh nghiệp.

Liên hệ: 0986 397 886
Liên hệ: 0986 397 886📌 Tổng quan
Dòng switch Arista CCS-720XP thuộc giải pháp Arista Cognitive Campus, cung cấp kết nối mạng có dây tốc độ đường truyền (wire speed) và cấp nguồn PoE thông minh cho người dùng và các thiết bị IoT trong môi trường doanh nghiệp hiện đại. Thiết bị hỗ trợ toàn diện các chuẩn PoE tiên tiến gồm 802.3af, 802.3at và 802.3bt với công suất lên đến 90W trên từng cổng. Tốc độ giao tiếp RJ45 của toàn dòng chuyển mạch hỗ trợ linh hoạt từ 10Mbps đến 10Gbps, kết hợp các cổng uplink tốc độ cao SFP+, SFP28 và QSFP28 từ 1Gbps đến 100Gbps. Các thông số chung này phản ánh năng lực của cả dòng sản phẩm; số liệu kỹ thuật chi tiết của model CCS-720XP-48TXH-2C-S-2F xem tại tab Thông số kỹ thuật.
Hệ điều hành Arista EOS sử dụng chung một bản nhị phân duy nhất (single binary image) trên toàn bộ danh mục sản phẩm của hãng Arista, mang lại tính nhất quán cao cùng nền tảng tính năng lớp 2 và lớp 3 theo chuẩn mở. Switch hỗ trợ công nghệ ảo hoá EVPN VXLAN, chất lượng dịch vụ QoS, xác thực kiểm soát truy nhập 802.1X và cơ chế nhận diện thiết bị qua LLDP giúp tự động phân đoạn mạng và bảo vệ người dùng. Toàn bộ thiết bị switch và điểm truy cập không dây của Arista được giám sát, quản lý hợp nhất trên nền tảng Cognitive Campus của CloudVision.

Liên hệ: 0986 397 886Điểm nổi bật
- 48 cổng mGig 10G cấp nguồn PoE 90W: toàn bộ 48 cổng RJ45 hỗ trợ tốc độ từ 100M đến 10G với khả năng cấp nguồn PoE Type 4 tới 90W theo chuẩn 802.3bt.
- Uplink tốc độ cao 4 x 25G SFP và 2 x 100G QSFP: cổng SFP28 linh hoạt nhận module quang 1G, 10G hoặc 25G; hai cổng QSFP28 cung cấp đường trục băng thông cực lớn 100G lên lớp phân phối và lõi.
- Ngân sách PoE mặc định dồi dào: trang bị sẵn 2 bộ nguồn AC 1050W mang lại ngân sách PoE khả dụng 1775 W / 1744 W, có thể nâng cấp lên 3632 W / 3601 W khi dùng 2 bộ nguồn 2000W (xem tại tab Thông số kỹ thuật).
- Giám sát luồng mạng FlowTracker phần cứng: theo dõi đồng thời hơn một nghìn luồng trên mỗi switch, năng lực phần cứng hỗ trợ tối đa tới 32K luồng cùng tính năng nhận diện thiết bị (device fingerprinting).
- Phân đoạn mạng Cognitive Segmentation: hỗ trợ 802.1X, RADIUS, VLAN 802.1Q, EVPN VXLAN và phân đoạn định tuyến VRF lớp 3 ở tốc độ đường truyền.
- Khả năng sẵn sàng cao: tích hợp cân bằng tải động Dynamic Load Balancing (DLB), MLAG lớp 2 và ECMP lớp 3 cho các đường uplink.
- Quản trị tự động hoá với CloudVision: hỗ trợ tính năng cấp phát không chạm Zero Touch Provisioning (ZTP), kiểm soát thay đổi, giám sát đo kiểm thời gian thực (telemetry), có thể triển khai tại chỗ hoặc dạng dịch vụ đám mây CloudVision as-a-Service.

Liên hệ: 0986 397 886Thông số chính
Hạng mục | CCS-720XP-48TXH-2C-S-2F |
|---|---|
Cổng truy nhập | 48 x 100M-10G PoE 90W |
Cổng uplink | 4 x 25G SFP; 2 x 100G QSFP |
Thông lượng (song công) | 780 (1560) Gbps |
Tốc độ chuyển gói | 1160 Mpps |
Bộ nguồn kèm theo | 2 x 1050 W AC |
PoE khả dụng mặc định | 1775 W / 1744 W |
⚙️ Phần cứng và cổng kết nối
Cổng dữ liệu
- 48 cổng RJ45 mGig 100M-10G: toàn bộ đều hỗ trợ cấp nguồn PoE 90W theo chuẩn 802.3bt, tương thích ngược với các chuẩn PoE 30W (802.3at) và 15.4W (802.3af).
- 4 cổng SFP hỗ trợ tốc độ 1G, 10G hoặc 25G (SFP28) và 2 cổng QSFP 100G (QSFP28) dùng làm đường kết nối trục uplink băng thông cao.
- Cổng RJ45 có độ trễ chuyển mạch thấp 1.2 microseconds theo bảng thông số kỹ thuật của hãng.
Bộ xử lý, bộ nhớ và lưu trữ
- Trang bị vi xử lý Dual Core-x86, tối ưu cho việc vận hành hệ điều hành EOS và các tiến trình giám sát mạng phân tán.
- Bộ nhớ hệ thống (RAM): dung lượng 8 GB, đảm bảo lưu trữ và xử lý mượt mà các bảng định tuyến quy mô lớn và dữ liệu đo kiểm.
- Bộ nhớ flash: dung lượng 16 GB, dùng để lưu trữ các phiên bản phần mềm EOS, tập tin cấu hình và dữ liệu hệ thống.
- Bộ đệm gói tin (Packet buffer): 16 MB, chia sẻ động giữa các cổng giúp giảm thiểu tối đa hiện tượng rớt gói khi lưu lượng mạng bùng phát bất ngờ.
Giao tiếp quản trị
- 1 cổng quản trị mạng Out-of-Band (OOB) chuyên dụng tốc độ 100M/1G RJ45.
- 1 cổng console chuẩn RJ45 dùng cho việc kết nối cấu hình trực tiếp qua giao diện dòng lệnh (CLI).
- 1 cổng USB phục vụ cài đặt nhanh, nâng cấp hệ điều hành hoặc sao lưu cấu hình qua thẻ nhớ.
Nguồn điện và hệ thống tản nhiệt
- Thiết bị hỗ trợ tối đa 2 bộ nguồn có thể thay thế nóng (hot-swappable), mã đặt hàng CCS-720XP-48TXH-2C-S-2F được trang bị sẵn 2 bộ nguồn AC công suất 1050W (PWR-1021-AC-RED).
- Hệ thống nguồn hoạt động theo cơ chế chia sẻ tải hoặc dự phòng 1+1; khi lắp 2 bộ nguồn 1050W cung cấp tổng ngân sách PoE khả dụng lên đến 1775 W / 1744 W (mức điển hình / tối thiểu).
- Công suất tiêu thụ của bản thân thiết bị (chưa bao gồm tải PoE) là 168 W (điển hình) và 199 W (tối đa).
- Hệ thống làm mát gồm 3 khay quạt làm mát độc lập mã FAN-7000-F hỗ trợ cơ chế dự phòng N+1, luồng không khí thổi từ trước ra sau (Front-to-Rear).
- Kích thước chuẩn rack 1RU với thông số 17.3 x 1.73 x 14.76 inches (tương đương 44.0 x 4.4 x 37.5 cm), khối lượng 13.25 lbs (6 kg).
🚀 Ứng dụng thực tế
Truy nhập mật độ cao và kết nối hạ tầng Wi-Fi 7
Với 48 cổng RJ45 đa tốc độ hỗ trợ lên đến 10Gbps và công suất cấp nguồn PoE 90W trên từng cổng, Arista CCS-720XP-48TXH-2C-S-2F là lựa chọn lý tưởng cho các doanh nghiệp đang nâng cấp lên thế hệ Wi-Fi 6E và Wi-Fi 7. Các điểm phát sóng không dây hiện đại đòi hỏi băng thông cổng kết nối mạng vượt ngưỡng 1Gbps truyền thống và mức tiêu thụ điện năng vượt mức 30W của chuẩn PoE+ thông thường, do đó các cổng mGig 10G PoE 90W giúp khai phóng tối đa hiệu năng không dây mà không cần đi lại hệ thống cáp mạng.
Hệ thống camera an ninh AI và thiết bị thông minh tòa nhà
Hạ tầng camera an ninh thông minh tích hợp tính năng quay quét zoom (PTZ), sưởi kính, hồng ngoại tầm xa và các thiết bị phân tích video biên (edge AI) thường đòi hỏi nguồn cấp PoE bt công suất từ 60W đến 90W. Tổng ngân sách nguồn PoE 1775 W / 1744 W cùng khả năng quản trị năng lượng thông minh trên từng cổng cho phép vận hành đồng thời số lượng lớn camera và cảm biến IoT tòa nhà một cách ổn định, liên tục.
Phân đoạn mạng doanh nghiệp với EVPN VXLAN
Công nghệ EVPN VXLAN trên hệ điều hành Arista EOS cho phép doanh nghiệp thiết lập tới 16.7 triệu mạng ảo hoá phân đoạn trên hạ tầng campus sẵn có. Điều này giúp cô lập hoàn toàn lưu lượng giữa các nhóm thiết bị nhạy cảm như hệ thống tài chính, thiết bị y tế, camera an ninh và mạng khách mà không phụ thuộc vào giới hạn 4K VLAN truyền thống, nâng cao đáng kể mức độ an toàn bảo mật thông tin.
Hạ tầng uplink tốc độ cao và độ sẵn sàng cao
Với 4 cổng SFP28 25G và 2 cổng QSFP28 100G, thiết bị dễ dàng kết nối về các switch phân phối hoặc switch lõi trung tâm dữ liệu thông qua các công nghệ Multi-Chassis Link Aggregation (MLAG) lớp 2 hoặc Equal-Cost Multi-Path (ECMP) lớp 3. Tính năng cân bằng tải động Dynamic Load Balancing (DLB) giúp phân bổ lưu lượng tối ưu trên các đường truyền song song, loại bỏ hiện tượng nghẽn cổ chai và đảm bảo tính liên tục cho các ứng dụng đám mây doanh nghiệp.
🔒 Bảo mật, phân đoạn và quản trị
Kiểm soát truy nhập và bảo mật
- Cơ chế 802.1X nâng cao: hỗ trợ xác thực nhiều máy chủ trên một cổng (Multi-Host 802.1X AUTH), xác thực thông qua địa chỉ vật lý MAC Authentication Bypass (MAB), gán VLAN động và hỗ trợ các VLAN có tên linh hoạt.
- Hệ thống danh sách kiểm soát truy cập (ACL) phong phú: lọc gói tin vào và ra ở các lớp 2, 3 và 4; hỗ trợ ACL theo địa chỉ MAC; ghi nhận nhật ký (log) và bộ đếm chi tiết; bảo vệ mặt phẳng điều khiển Control Plane Protection (CPP) và Service ACLs.
- Hỗ trợ kiến trúc an toàn mạng Arista MSS-G, MSS đa vùng (multi-domain), chuyển tiếp DHCP Relay, TACACS+, RADIUS, RadSec, tính năng chống giả mạo và giới hạn tốc độ bản tin ARP, cùng cảm biến nhận diện an ninh mạng NDR trực tiếp trên switch (NDR switch sensor).
Giám sát và đo kiểm lưu lượng mạng
- Tích hợp công nghệ giám sát luồng FlowTracker bằng phần cứng, sFlow (RFC 3176) và IPFIX; liên tục cập nhật trạng thái hoạt động của thiết bị, số liệu thống kê hiệu năng và phân tích các luồng ứng dụng theo thời gian thực mà không làm suy giảm hiệu năng chuyển mạch của hệ thống.
- Công nghệ phân tích độ trễ LANZ (Latency Analyzer) giúp phát hiện tức thì các hiện tượng vi nghẽn mạch (microburst); hỗ trợ tính năng sao chép cổng giám sát (port mirroring) và thu thập gói tin chuyên sâu bằng TCPDump.
Quản trị nguồn PoE thông minh
- Tính năng Dynamic PoE Management tự động tối ưu và phân bổ công suất nguồn theo thời gian thực cho các thiết bị được cấp nguồn (PD) dựa trên mức độ ưu tiên đã thiết lập.
- Cơ chế chia sẻ tải thông minh giữa các bộ nguồn giúp tận dụng tối đa quỹ công suất PoE khả dụng trong switch.
- Toàn bộ thông số trạng thái cấp nguồn và mức tiêu thụ điện được theo dõi liên tục, phục vụ công tác lập báo cáo và cảnh báo sớm.
Hệ điều hành Arista EOS và nền tảng CloudVision
- Arista EOS được xây dựng trên nền tảng nhân Linux tiêu chuẩn với kiến trúc mô-đun hoá; mỗi tiến trình hoạt động hoàn toàn độc lập và đồng bộ trạng thái qua cơ sở dữ liệu phân tán trong bộ nhớ SysDB, mang lại khả năng cô lập lỗi (Stateful Fault Containment) và tự phục hồi khi có sự cố (Stateful Fault Repair).
- Hỗ trợ công nghệ nâng cấp phần mềm thông minh Smart System Upgrade (SSU) và cập nhật bản vá không gián đoạn dịch vụ; hỗ trợ nâng cấp cụm MLAG không gián đoạn (MLAG ISSU) và chế độ bảo trì hệ thống chuyên dụng.
- Khả năng tự động hoá toàn diện: cấp phát mạng tự động không chạm Zero Touch Provisioning (ZTP), giao diện lập trình mở eAPI, cung cấp dữ liệu đo kiểm telemetry qua giao thức gRPC/gNMI theo chuẩn mô hình dữ liệu OpenConfig, hỗ trợ truy cập trực tiếp Linux shell và lập trình với Python, C++, Go.
- Nền tảng CloudVision hợp nhất toàn bộ quy trình vận hành: cấp phát tự động, quản lý và kiểm soát thay đổi cấu hình, giám sát tuân thủ chính sách, phân tích dự báo và đo kiểm dữ liệu telemetry theo thời gian thực; có thể triển khai linh hoạt tại hạ tầng nội bộ hoặc qua dịch vụ đám mây CloudVision as-a-Service do Arista vận hành.
📌 Lưu ý khi lựa chọn
- ⚠️ Chọn đúng mã đặt hàng. Bài này là mã CCS-720XP-48TXH-2C-S-2F (kèm sẵn 2 bộ nguồn AC 1050W, luồng gió trước ra sau, không ghi dây nguồn theo vùng). Mã # là khung máy không kèm bộ nguồn và quạt, các mã -NA/-UK/-EU/-C14/-JPN kèm dây nguồn theo vùng; mỗi mã là một trang sản phẩm riêng (xem tại tab Licensing and deployment).
- ⚠️ Nguồn điện và ngân sách PoE. Model được trang bị sẵn 2 bộ nguồn AC 1050W cung cấp ngân sách PoE khả dụng 1775 W / 1744 W; khi cần tối đa công suất PoE lên tới 3632 W / 3601 W có thể nâng cấp lên hai bộ nguồn 2000W (xem tại tab Thông số kỹ thuật).
- ⚠️ Chỉ luồng gió trước ra sau. Bảng thông số ghi 720XP-48TXH-2C-S chỉ có Front-Rear với quạt FAN-7000-F; không dùng bộ nguồn, quạt luồng gió ngược (BLUE, -R).
- ⚠️ Giấy phép tính năng định tuyến, EVPN. OSPF, ISIS, BGP, PIM, EVPN, VXLAN nằm trong các giấy phép LIC-FIX-G3-E / FLX-L / FLX mua thêm; CloudVision là thuê bao theo tháng (mã -1M). Không hứa "miễn phí trọn đời".
- ⚠️ Số liệu băng thông không thống nhất trong datasheet. Trang 9 giới thiệu model ghi "2240 Gbps switching bandwidth" cho 720XP-48TXH-2C-S, trong khi bảng thông số trang 7 ghi thông lượng 780 (1560) Gbps. Bài dùng số của bảng thông số; nên hỏi lại Arista hoặc nhà phân phối trước khi đưa vào hồ sơ thầu.
- ⚠️ Phiên bản phần mềm. Phiên bản EOS tối thiểu cho 720XP-48TXH-2C-S là 4.30.2; danh sách tính năng theo từng bản EOS xem tài liệu Supported Features.
- ⚠️ Vòng đời sản phẩm. Datasheet không công bố mốc End-of-Sale/End-of-Life; kiểm tra thông báo End of Sale của Arista hoặc hỏi nhà phân phối trước khi chào giá.
- ⚠️ Mã hoá kênh quản trị (SSHv2, RadSec): khi nhập khẩu, kinh doanh cần đối chiếu quy định về sản phẩm mật mã dân sự.
Xem thêm hướng dẫn lựa chọn module quang SFP/SFP+ tương thích tại bài viết chọn module quang SFP: SX, LX, 10G LR cho các cổng uplink SFP 1/10/25G và QSFP 100G của thiết bị.
Mọi giá trị hiệu năng trong bài là mức tối đa do hãng công bố trong điều kiện thử nghiệm, kết quả thực tế phụ thuộc cấu hình, phiên bản phần mềm và lưu lượng thật của hệ thống.
Arista, logo Arista, EOS và CloudVision là thương hiệu của Arista Networks, Inc. Thông số trích từ datasheet chính hãng "CCS-720XP Campus Switches" mã 04-0060-37, ngày Sept 22, 2025; NTCOM không chịu trách nhiệm về thay đổi thông số của hãng sau thời điểm đăng bài.
Tài liệu mang tính tham khảo kỹ thuật; áp dụng theo môi trường thực tế và cần kiểm duyệt trước khi triển khai diện rộng.
Thông số kỹ thuật
Thông số | Arista CCS-720XP-48TXH-2C-S-2F |
|---|---|
Nguồn điện và PoE | |
Bộ nguồn hỗ trợ | 1050 W; 2000 W; 500 W (DC) |
Công suất hệ thống (điển hình/tối đa) | 168 W / 199 W |
Bộ nguồn kèm theo mặc định | 2 x 1050 W |
PoE mặc định (điển hình/tối thiểu) ¹ | 1775 W / 1744 W |
PoE với 2 nguồn AC 1050W ¹ | 1775 W / 1744 W |
PoE với 2 nguồn DC 500W ¹ | 782 W / 751 W |
PoE với 2 nguồn AC 2000W ¹ | 3632 W / 3601 W |
Thông số phần cứng | |
Cổng | 48 RJ45; 4 25G SFP; 2 100G QSFP |
Cổng 100M-2.5G PoE 30W (af/at) | 48 |
Cổng 100M-2.5G PoE 60W (bt) | 48 |
Cổng 100M-5G PoE 60W (bt) | 48 |
Cổng 100M-5G PoE 90W (bt) | 48 |
Cổng 100M-10G PoE 90W (bt) | 48 |
Cổng SFP 1G/10G/25G | 4 |
Cổng QSFP 100G | 2 |
Thông lượng (song công) | 780 (1560) Gbps |
Tốc độ chuyển gói | 1160 Mpps |
Độ trễ (cổng RJ-45) | 1.2 microseconds |
CPU | Dual Core-x86 |
Bộ nhớ hệ thống | 8 GB |
Bộ nhớ flash | 16 GB |
Bộ đệm gói | 16 MB |
Cổng USB | 1 |
Cổng console | 1 |
Cổng quản trị 100M/1G | 1 |
Luồng gió | Front-Rear |
Công suất điển hình/tối đa (trừ PoE) ¹ | 168 W / 199 W |
Kích thước (R x C x S) | 17.3 x 1.73 x 14.76 inches (44.0 x 4.4 x 37.5 cm) |
Khối lượng | 13.25 lbs (6 kg) |
Quạt (3 quạt, dự phòng N+1) | FAN-7000-F |
Số bộ nguồn tối đa | 2 |
Mã bộ nguồn hỗ trợ | PWR-1021-AC; PWR-2021-AC; PWR-521-DC |
Nhóm giấy phép EOS (LIC-FIX) | G3 |
Nhóm giấy phép CloudVision | G3 |
Phiên bản EOS tối thiểu | 4.30.2 |
Môi trường hoạt động | |
Nhiệt độ hoạt động ¹ | 0 to 40C (32 to 104F) |
Nhiệt độ lưu kho | -40 to 70C (-40 to 158F) |
Độ ẩm tương đối | 5 to 90% |
Độ cao hoạt động | 0 to 10,000 ft, (0-3,000m) |
Tiêu chuẩn và chứng nhận | |
Tương thích điện từ (EMC) | FCC A; ICES-003 Issue 7; EN 55032:2015; EN IEC 61000-3-2:2019; EN 61000-3-3; KS C 9832; VCCI-CISPR 32:2016; AS/NZS CISPR 32:2015 +A1 2020; EN 300 386; TEC/SD/DD/EMC-221; CNS 15936; BS EN 55032:2015+A11:2020; BS EN IEC 61000-3-2; BS EN 61000-3-3 |
Miễn nhiễm (Immunity) | EN 55035:2017+A11:2020; EN 300 386; KS C9835; BS EN 55035:2017+A11:2020 |
An toàn điện | EN 62368-1:2020 + A11:2020; EN 62368-1:2014 + A11:2017; IEC-62368-1:2018; Korea KC Safety KC 62368-1 (2021-08); CSA/UL 62368-1:2019; NOM 019-SCFI-1998; CNS 15598-1; AS/NZS 62368.1:2022 |
Chứng nhận | BSMI (Taiwan); FCC Class A (United States); ICES-003 (Canada); CE (European Union); KCC (South Korea); NRTL (North America); RCM (Australia/New Zealand); UKCA (United Kingdom); VCCI (Japan); TEC (India); ANATEL (Brazil); ICASA (South Africa); NOM Equivalency (Mexico) |
Chỉ thị EU | 2014/35/EU Low Voltage Directive; 2014/30/EU EMC Directive; 2012/19/EU WEEE Directive; 2011/65/EU RoHS Directive; 2015/863/EU Commission Delegated Directive |
Quy mô bảng chuyển tiếp theo chế độ (chung cho dòng CCS-720XP)
Quy mô bảng chuyển tiếp theo chế độ (chung cho dòng CCS-720XP)
Bảng chuyển tiếp | Mode 0 | Mode 1 | Mode 2 (mặc định) | Mode 3 | Mode 4 |
|---|---|---|---|---|---|
MAC Addresses | 112k | 96k | 64k | 32k | 16k |
IPv4 Host Routes | 16K | 32k | 64K | 96k | 16k |
IPv4 LPM Routes | 16K | 16K | 16K | 16K | 144K |
IPv6 LPM Routes | 8K | 8K | 8K | 8K | 72K |
IGMP Groups | 4K | 4K | 4K | 4K | 4K |
IPv4 Multicast Groups | 8K | 8K | 8K | 8K | 8K |
Security ACL Entries (Ingress/Egress) | 2.5K/1K | 2.5K/1K | 2.5K/1K | 2.5K/1K | 2.5K/1K |
Ghi chú của datasheet
- ¹ ở nhóm Nguồn điện và PoE: giá trị PoE ghi theo cặp "điển hình / tối thiểu", tức công suất PoE còn dùng được khi hệ thống tải điển hình và khi hệ thống tải tối đa.
- ¹ ở hàng Công suất điển hình/tối đa (trừ PoE): mức điển hình đo với 20% lưu lượng ở 24C, mức tối đa với 100% lưu lượng ở 46C.
- ¹ ở hàng Nhiệt độ hoạt động: một số cấu hình luồng gió, hoặc dùng module quang công suất cao hay có dải nhiệt độ hẹp, có thể làm giảm nhiệt độ hoạt động tối đa.
- Bảng thông số của datasheet chỉ có luồng gió Front-Rear cho 720XP-48TXH-2C-S; hàng PoE với 4 bộ nguồn không áp dụng (model tối đa 2 bộ nguồn) nên đã lược.
- Bảng quy mô (Scalability) là của cả dòng CCS-720XP, chế độ mặc định là Mode 2; các chế độ người dùng cho phép tuỳ chỉnh từng bảng.
- 802.3az Energy Efficient Ethernet (EEE) có trong danh sách tiêu chuẩn nhưng datasheet ghi chưa được hỗ trợ trong EOS.
- Danh sách tính năng phần mềm, RFC và MIB đầy đủ không đưa vào trang này; xem tài liệu Supported Features ở tab Tài liệu kỹ thuật.
Licensing and deployment
Bảng dưới gồm mã đặt hàng của trang này và các giấy phép, thuê bao, bộ nguồn, quạt, phụ kiện dùng được cho 720XP-48TXH-2C-S, lọc từ bảng Ordering Information của datasheet: giấy phép và thuê bao CloudVision chỉ giữ nhóm 3 (G3) đúng nhóm của model; bộ nguồn, quạt chỉ giữ mã có trong bảng thông số của model và đúng luồng gió trước ra sau.
Mã đặt hàng
Mã SKU | Sản phẩm – mô tả |
|---|---|
CCS-720XP-48TXH-2C-S-2F | Arista CCS-720XP-48TXH-2C-S-2F – Arista 720XP, 48 x 100M - 10G, 90W POE, 4x25G SFP28, 2x100G QSFP switch, front to rear air, 2 x 1050W AC |
Phụ kiện tùy chọn
Mã SKU | Phụ kiện – mô tả |
|---|---|
LIC-FIX-G3-E | EOS feature license – Enhanced License for Arista Fixed 1G/mG Group 3 Ethernet Switches (OSPF, ISIS, BGP, PIM) |
LIC-FIX-G3-FLX-L | EOS feature license – FLX-Lite License for Arista Fixed 1G/mG Group 3 Ethernet Switches - Full Routing upto 32K routes, EVPN, VXLAN (includes E Features) |
LIC-FIX-G3-FLX | EOS feature license – FLX License for Arista Fixed 1G/mG Group 3 Ethernet Switches - OSPF, ISIS, BGP/MP-BGP, PIM, 32K - 200K Routes, EVPN, VXLAN |
LIC-FIX-G3-V2 | EOS feature license – EOS Segmentation and 3rd Party Integration Services license for Arista Fixed 1G/mG Group 3 Ethernet Switches |
SS-CV-G3-SWITCH-1M | CloudVision subscription – CloudVision Subscription Lic for 1-Month for 1 Switch. Arista 1G/mG Group 3 Platforms. Delivered via download only. |
SS-CV-LT-G3-SWITCH-1M | CloudVision Lite subscription – CloudVision Lite Subscription Lic for 1-Month for 1 Switch. Arista Fixed 1G/mG Group 3 Platforms. Delivered via download only. |
SS-CVS-G3-SWITCH-1M | CloudVision as-a-Service subscription – CloudVision as-a-Service Subscription Lic for 1-Month for 1 Switch. Arista Fixed 1G/mG Group 3 Platforms. |
SS-CVS-LT-G3-SWITCH-1M | CloudVision Lite as-a-Service subscription – CloudVision Lite as-a-Service Subscription Lic for 1-Month for 1 Switch. Arista Fixed 1G/mG Group 3 Platforms. |
SS-CVSC-G3-SWITCH-1M | CloudVision CUE as-a-Service subscription – CloudVision CUE as-a-Service Subscription Lic for 1-Month for 1 Switch. Arista Fixed 1G/mG Group 3 Platforms. |
PWR-1021-AC-RED | Power supply – Spare 1050 Watt AC power supply for Arista 720XP 1RU Switches (front-to-rear airflow) |
PWR-2021-AC-RED | Power supply – Spare 2000 Watt AC power supply for Arista 720XP 1RU Switches (front-to-rear airflow) |
PWR-521-DC-RED | Power supply – Spare 500 Watt DC power supply for Arista 720XP 1RU Switches (front-to-rear airflow) |
FAN-7000-F | Fan module – Spare fan module for Arista 720XP, 7150, 7050X, and 7280 switches (front-to-rear airflow) |
CCS-720-PCVR | Blank cover – Spare Blank Cover for 720 Series Power Supply Slot |
KIT-720 | Accessory kit – Spare accessory kit for Arista 720XP 1RU Series switches. 2-post mount. (Power cords available separately) |
KIT-7010-4POST | Accessory kit – Spare 4-post rack mount kit for 7010T and 720 switches |
KIT-7010-2POST-23 | Accessory kit – Spare 2-post 23" rack mount kit for 7010T and 720 switches |
CAB-C15-AUS | Power cord – Power Cord, Australia, C15 to AS/NZS 3112, 8 Feet (2.5m) |
CAB-C14-C15 | Power cord – Power Cord C15 to C14 (2m) |
CAB-C15-EUR | Power cord – Power Cord, Europe, C15 to CEE 7/7, 8 Feet (2.5m) |
CAB-C15-IT | Power cord – Power Cord, Italy, C15 to CEI 23-16, 8 Feet (2.5m) |
CAB-C15-UK | Power cord – Power Cord, United Kingdom, C15 to BS 1363/A, 8 Feet (2.5m) |
CAB-C15-NA | Power cord – Power Cord, North America, C15 to NEMA 5-15P, 8 Feet (2.5m) |
CAB-C15-JPN | Power cord – Power Cord, JAPAN, C15 to NEMA5-15P, 12A/125V, 1.25mm2, 1.8M, PSE |
CAB-C15-ISR | Power cord – Power Cord, Israel, C15-SI32, 10A/250V, 1.00mm2, 2.5M |
CAB-C15-CHN | Power cord – Power Cord, China, C15-GB2099, 10A/250V, 1.00mm2, 2.5M, CCC |
CAB-C15-IND | Power cord – Power Cord, India, C15-IA16A3, 10A/250V, 1.00mm2, 2.5M |
CAB-C15-BRZ | Power cord – Power Cord, Brazil, C15-NBR14136, 10A/250V, 1.00mm2, 2.5M |
CAB-C15-SWZ | Power cord – Power Cord, Swiss, C15-SEV1011, 10A/250V, 1.00mm2, 2.5M |
CAB-C15-ARG | Power cord – Power Cord, Argentina, C15-IRAM2073, 10A/250V, 1.00mm2, 2.5M |
Các mã đặt hàng khác cùng model
Mã SKU | Mô tả biến thể |
|---|---|
CCS-720XP-48TXH-2C-S# | Khung máy Arista 720XP 48 x 100M-10G PoE 90W, 4x25G SFP28, 2x100G QSFP, luồng gió trước ra sau, yêu cầu chọn nguồn và quạt riêng (Requires PSU/Fans) |
CCS-720XP-48TXH-2C-S-2F-NA | Arista 720XP 48 x 100M-10G PoE 90W, 4x25G SFP28, 2x100G QSFP, luồng gió trước ra sau, kèm 2 bộ nguồn AC 1050W và dây nguồn Bắc Mỹ (NA) |
CCS-720XP-48TXH-2C-S-2F-UK | Arista 720XP 48 x 100M-10G PoE 90W, 4x25G SFP28, 2x100G QSFP, luồng gió trước ra sau, kèm 2 bộ nguồn AC 1050W và dây nguồn Vương quốc Anh (UK) |
CCS-720XP-48TXH-2C-S-2F-EU | Arista 720XP 48 x 100M-10G PoE 90W, 4x25G SFP28, 2x100G QSFP, luồng gió trước ra sau, kèm 2 bộ nguồn AC 1050W và dây nguồn châu Âu (EU) |
CCS-720XP-48TXH-2C-S-2F-C14 | Arista 720XP 48 x 100M-10G PoE 90W, 4x25G SFP28, 2x100G QSFP, luồng gió trước ra sau, kèm 2 bộ nguồn AC 1050W và dây nguồn chuẩn C14 |
CCS-720XP-48TXH-2C-S-2F-JPN | Arista 720XP 48 x 100M-10G PoE 90W, 4x25G SFP28, 2x100G QSFP, luồng gió trước ra sau, kèm 2 bộ nguồn AC 1050W và dây nguồn Nhật Bản (JPN) |
Bộ nguồn AC dùng được cho CCS-720XP-48TXH-2C-S
Bộ nguồn AC dùng được cho CCS-720XP-48TXH-2C-S
Thông số | PWR-1021-AC-RED | PWR-2021-AC-RED |
|---|---|---|
Output Power | 1050 W | 2000 W |
Input Voltage | 100-240 AC | 100-127 AC; 200-220 AC; 220-240 AC |
Input Current | 12 - 5 A | 12 A; 11 A; 10 A |
Input Frequency | 50-60 Hz | 50-60 Hz |
Input Connector | IEC-320-C16 | IEC-320-C16 |
Efficiency | 80+ Platinum | 80+ Platinum |
Bảo hành và hỗ trợ kỹ thuật
Thiết bị switch Arista CCS-720XP được áp dụng chính sách bảo hành phần cứng tiêu chuẩn có giới hạn 1 năm của nhà sản xuất. Khách hàng có thể mở rộng chế độ bảo hành và thời gian đáp ứng hỗ trợ kỹ thuật chuyên nghiệp thông qua các gói dịch vụ Arista A-Care (hỗ trợ 24x7 TAC, thay thế phần cứng trong ngày làm việc tiếp theo NBD hoặc trong vòng 4 giờ).
Tài liệu kỹ thuật
Các tài liệu chính hãng liên quan tới Arista CCS-720XP-48TXH-2C-S-2F. Link lấy từ chính datasheet của hãng.
Tài liệu sản phẩm
- Datasheet CCS-720XP Campus Switches: mã tài liệu 04-0060-37, ngày Sept 22, 2025. Đây là nguồn số liệu của trang này.
- Danh sách tính năng hỗ trợ theo phiên bản EOS (Supported Features): arista.com.
- Module quang và cáp: danh sách module, cáp và bản EOS tối thiểu cho từng loại, arista.com.
- Chứng nhận sản phẩm (Product Certification Portal): arista.com.
Bảo hành và hỗ trợ
- Dịch vụ và điểm bảo hành: arista.com/en/service.

