Sản phẩm cùng loại: Switch & SAN Switch

Arista CCS-720XP-48ZC2-F switch campus PoE 48 cổng mGig 100G uplink
Mã sản phẩm (Part Number):
CCS-720XP-48ZC2-F
Xem báo giáMô tả ngắn
Arista CCS-720XP-48ZC2-F là switch truy nhập campus cao 1RU cấp nguồn PoE, dùng làm lớp truy nhập cho máy trạm, điểm phát Wi-Fi, điện thoại IP, camera và thiết bị IoT, chạy hệ điều hành Arista EOS và quản trị tập trung bằng CloudVision.
Thiết bị chuyển mạch Arista CCS-720XP-48ZC2-F switch campus PoE 48 cổng mGig 100G uplink 40 cổng RJ45 100M-2.5G cấp PoE 30W theo 802.3af/at, 8 cổng RJ45 100M-5G cấp PoE 60W theo 802.3bt, 4 cổng SFP nhận module 1G, 10G hoặc 25G, 2 cổng QSFP 100G dùng làm uplink lên lớp phân phối hoặc lõi.
Chi tiết sản phẩm
Arista CCS-720XP-48ZC2-F là switch truy nhập campus cấp nguồn PoE, cao 1RU gắn rack, thuộc dòng Arista CCS-720XP Campus Switches. Thiết bị có 40 cổng mGig RJ45 tốc độ 100M-2.5G cấp PoE tới 30W, 8 cổng mGig RJ45 tốc độ 100M-5G cấp PoE tới 60W, 4 cổng uplink 25G SFP và 2 cổng uplink 100G QSFP; mã -F giao kèm 1 bộ nguồn AC 1050W, luồng gió trước ra sau. Switch chạy hệ điều hành Arista EOS và được quản trị tập trung bằng CloudVision, phù hợp làm lớp truy nhập cho máy trạm, điểm phát Wi-Fi, điện thoại IP, camera và thiết bị IoT trong mạng campus.

Liên hệ: 0986 397 886
Liên hệ: 0986 397 886📌 Tổng quan
Dòng CCS-720XP thuộc giải pháp Arista Cognitive Campus: các switch cung cấp kết nối tốc độ đường truyền (wire speed) và nguồn PoE cho người dùng, thiết bị PoE và IoT trong khuôn viên, dưới sự quản trị và giám sát của dịch vụ Cognitive Campus. Nguồn PoE theo chuẩn 802.3af/at/bt; tốc độ cổng RJ45 của cả dòng từ 10Mbps tới 10Gbps, cổng uplink SFP+, SFP28 và QSFP28 từ 1Gbps tới 100Gbps. Các con số này là của cả dòng; giá trị riêng của CCS-720XP-48ZC2-F xem tại tab Thông số kỹ thuật.
Arista EOS dùng chung một bản phần mềm (single binary image) cho mọi sản phẩm Arista, cung cấp bộ tính năng lớp 2 và lớp 3 theo chuẩn mở, gồm ảo hoá EVPN và QoS, kiểm soát truy nhập 802.1X và nhận diện thiết bị bằng LLDP để tự động cho phép truy nhập và phân đoạn người dùng, thiết bị. Switch và điểm phát Wi-Fi của Arista được quản trị chung trên một mặt phẳng quản trị Cognitive Campus trong CloudVision.

Liên hệ: 0986 397 886Điểm nổi bật
- 48 cổng mGig có PoE: 40 cổng 100M-2.5G PoE 30W (802.3af/at) và 8 cổng 100M-5G PoE 60W (802.3bt).
- Uplink 4 x 25G SFP và 2 x 100G QSFP: cổng SFP nhận module 1G, 10G hoặc 25G; module quang đa tốc độ 10G/25G cho phép đầu tư 25Gb nhưng vẫn chạy 10Gb khi nối hạ tầng cũ.
- Ngân sách PoE theo bộ nguồn: 909 W / 894 W với bộ nguồn mặc định, tăng khi lắp hai bộ nguồn (xem tại tab Thông số kỹ thuật).
- FlowTracker (IPFIX) bằng phần cứng: theo dõi đồng thời hơn một nghìn luồng trên mỗi switch, phần cứng hỗ trợ tới 32K luồng, kèm nhận diện loại thiết bị (device fingerprinting).
- Phân đoạn mạng: 802.1X, RADIUS, VLAN 802.1Q, EVPN VXLAN và phân đoạn VRF lớp 3 tốc độ đường truyền.
- Dynamic Load Balancing (DLB), MLAG lớp 2 và ECMP lớp 3 cho uplink sẵn sàng cao.
- Quản trị CloudVision: cấp phát tự động (ZTP), kiểm soát thay đổi, telemetry thời gian thực, triển khai tại chỗ hoặc dạng dịch vụ CloudVision as-a-Service.

Liên hệ: 0986 397 886Thông số chính
Hạng mục | CCS-720XP-48ZC2-F |
|---|---|
Cổng truy nhập | 40 x 100M-2.5G PoE 30W; 8 x 100M-5G PoE 60W |
Cổng uplink | 4 x 25G SFP; 2 x 100G QSFP |
Thông lượng (song công) | 440 (880) Gbps |
Tốc độ chuyển gói | 654 Mpps |
Bộ nguồn kèm theo | 1 x 1050 W AC |
PoE khả dụng mặc định | 909 W / 894 W |
⚙️ Phần cứng và cổng kết nối
Cổng dữ liệu
- 40 cổng RJ45 100M-2.5G cấp PoE 30W theo 802.3af/at.
- 8 cổng RJ45 100M-5G cấp PoE 60W theo 802.3bt.
- 4 cổng SFP nhận module 1G, 10G hoặc 25G, và 2 cổng QSFP 100G dùng làm uplink lên lớp phân phối hoặc lõi.
- Cổng RJ45 có độ trễ 1.2 microseconds theo bảng thông số.
Quản trị và xử lý
- 1 cổng quản trị 100M/1G, 1 cổng console, 1 cổng USB (khôi phục và cấu hình từ USB).
- CPU Dual Core-x86, bộ nhớ hệ thống 4 GB, flash 8 GB, bộ đệm gói 8 MB.
Nguồn điện và làm mát
- Tối đa 2 bộ nguồn, dự phòng N+1. Model hỗ trợ bộ nguồn AC 650W, 1050W, 2000W và bộ nguồn DC 500W; mã -F giao kèm 1 bộ 1050 W, bộ thứ hai mua kèm khi đặt máy hoặc mua sau. Khi chỉ lắp một bộ nguồn, phải lắp ở khe nguồn số 1.
- 3 quạt thay được tại hiện trường, dự phòng N+1, mã quạt FAN-7000-F (luồng gió trước ra sau).
- Công suất tiêu thụ điển hình/tối đa của hệ thống, chưa tính PoE: 141 W / 156 W.
Kích thước và lắp đặt
- Kích thước 17.3 x 1.75 x 12.5 inches (44.0 x 4.4 x 31.75 cm), khối lượng 15.6 lbs (7 kg).
- Bộ phụ kiện KIT-720 gá 2 trụ cho switch 720XP 1RU; bộ gá 4 trụ và bộ gá 2 trụ 23 inch đặt riêng (xem tại tab Licensing and deployment).
🚀 Ứng dụng thực tế
Lớp truy nhập campus cho người dùng và thiết bị PoE
Datasheet định vị CCS-720XP cho mọi tải người dùng trong campus: máy trạm, thiết bị cấp nguồn PoE và thiết bị IoT. Với 48 cổng mGig có PoE, CCS-720XP-48ZC2-F đặt tại phòng mạng tầng (IDF) để cấp kết nối và nguồn cho điện thoại IP, camera, điểm phát Wi-Fi.
Dịch vụ quan trọng: camera an ninh và liên lạc khẩn cấp
Nhờ hiệu suất nguồn, ưu tiên cấp nguồn và PoE liên tục, dòng CCS-720XP được hãng giới thiệu cho các dịch vụ quan trọng như giám sát bằng video và liên lạc khẩn cấp. Persistent PoE giữ nguồn cho thiết bị đầu cuối ngay cả khi switch đang khởi động lại.
Phân đoạn người dùng và Wi-Fi
Người dùng và thiết bị đã xác thực (802.1X, RADIUS) được tự động đưa vào phân đoạn 802.1Q hoặc EVPN VXLAN; switch còn giải đóng gói VXLAN bằng phần cứng cho lưu lượng Wi-Fi được tạo tunnel, giúp phân đoạn mạng không dây.
Uplink tốc độ cao, cân bằng tải
Uplink 25G và 100G nối lên lớp phân phối hoặc lõi của toà nhà, dùng MLAG lớp 2 hoặc ECMP lớp 3 để chia tải sẵn sàng cao; Dynamic Load Balancing theo dõi khối lượng luồng và cân bằng lại trên các liên kết, hoạt động cùng thiết bị mạng hãng khác.
🔒 Bảo mật, phân đoạn và quản trị
Kiểm soát truy nhập và bảo mật
- 802.1X nâng cao: xác thực nhiều host trên một cổng (Multi-Host 802.1X AUTH), xác thực theo địa chỉ MAC (MAB), gán VLAN động, VLAN có tên.
- ACL vào/ra theo trường lớp 2, 3, 4, ACL theo MAC, ghi log và bộ đếm ACL, Control Plane Protection (CPP), Service ACLs.
- MSS-G, MSS (multi-domain), DHCP Relay, TACACS+, RADIUS, RadSec, chặn và giới hạn tốc độ ARP, cảm biến NDR trên switch (NDR switch sensor).
Giám sát lưu lượng
- FlowTracker bằng phần cứng, sFlow (RFC 3176) và IPFIX; cập nhật thời gian thực trạng thái thiết bị, thống kê hiệu năng và luồng ứng dụng mà không tạo tải cho các chức năng khác của hệ thống.
- LANZ (phân tích độ trễ, phát hiện microburst), sao chép cổng (port mirroring), bắt gói bằng TCPDump.
Quản trị PoE thông minh
- Dynamic PoE management phân bổ công suất cho thiết bị đầu cuối (PD) theo mức ưu tiên.
- Bộ nguồn chia tải dùng chung một quỹ PoE giữa các bộ nguồn trong switch.
- Cấu hình và mức sử dụng nguồn được theo dõi thời gian thực và lưu trữ để báo cáo.
Arista EOS và CloudVision
- EOS là hệ điều hành mô-đun trên nhân Linux chuẩn, mỗi tiến trình chạy trong vùng nhớ riêng và trao đổi trạng thái qua cơ sở dữ liệu trong bộ nhớ, làm nền cho nâng cấp phần mềm khi đang chạy và tự phục hồi (Stateful Fault Containment, Stateful Fault Repair).
- Smart System Upgrade (SSU) cho nâng cấp phần mềm và vá lỗi không gián đoạn; MLAG ISSU; chế độ bảo trì (maintenance mode).
- Tự động hoá: Zero Touch Provisioning (ZTP), eAPI, telemetry qua gRPC/gNMI theo OpenConfig, truy cập Linux shell, Python, C++, Go.
- CloudVision: cấp phát tự động, kiểm soát thay đổi, tuân thủ liên tục, telemetry thời gian thực, phân tích dự báo; triển khai tại chỗ (máy ảo hoặc máy vật lý) hoặc CloudVision as-a-Service do Arista vận hành.
📌 Lưu ý khi lựa chọn
- ⚠️ Chọn đúng mã đặt hàng. Bài này là mã CCS-720XP-48ZC2-F (1 bộ nguồn AC 1050W, luồng gió trước ra sau, không ghi dây nguồn theo vùng). Mã -2F kèm 2 bộ nguồn, mã # không kèm bộ nguồn và quạt, các mã -NA/-UK/-EU/-C14/-JPN kèm dây nguồn theo vùng; mỗi mã là một trang sản phẩm riêng (xem tại tab Licensing and deployment).
- ⚠️ Nguồn dự phòng và ngân sách PoE. Với một bộ nguồn 1050 W, PoE khả dụng là 909 W / 894 W và chưa có dự phòng nguồn; muốn N+1 hoặc cần nhiều PoE hơn thì đặt thêm bộ nguồn thứ hai (ngân sách theo từng cấu hình hai bộ nguồn ở tab Thông số kỹ thuật).
- ⚠️ Chỉ luồng gió trước ra sau. Bảng thông số ghi 720XP-48ZC2 chỉ có Front-Rear với quạt FAN-7000-F; không dùng bộ nguồn, quạt luồng gió ngược (BLUE, -R).
- ⚠️ Giấy phép tính năng định tuyến, EVPN. OSPF, ISIS, BGP, PIM, EVPN, VXLAN nằm trong các giấy phép LIC-FIX-G3-E / FLX-L / FLX mua thêm; CloudVision là thuê bao theo tháng. Không hứa "miễn phí trọn đời".
- ⚠️ Số liệu băng thông không thống nhất trong datasheet. Trang giới thiệu model ghi "1120 Gbps switching bandwidth" cho 720XP-48ZC2, trong khi bảng thông số ghi thông lượng 440 (880) Gbps. Bài dùng số của bảng thông số; nên hỏi lại Arista hoặc nhà phân phối trước khi đưa vào hồ sơ thầu.
- ⚠️ Phiên bản phần mềm. Phiên bản EOS tối thiểu cho 720XP-48ZC2 là 4.21; danh sách tính năng theo từng bản EOS xem tài liệu Supported Features.
- ⚠️ Vòng đời sản phẩm. Datasheet không công bố mốc End-of-Sale/End-of-Life; kiểm tra thông báo End of Sale của Arista hoặc hỏi nhà phân phối trước khi chào giá.
- ⚠️ Mã hoá kênh quản trị (SSHv2, RadSec): khi nhập khẩu, kinh doanh cần đối chiếu quy định về sản phẩm mật mã dân sự.
Xem thêm hướng dẫn lựa chọn module quang SFP/SFP+ tương thích tại bài viết chọn module quang SFP: SX, LX, 10G LR cho các cổng uplink SFP 1/10/25G và QSFP 100G của thiết bị.
Mọi giá trị hiệu năng trong bài là mức tối đa do hãng công bố trong điều kiện thử nghiệm, kết quả thực tế phụ thuộc cấu hình, phiên bản phần mềm và lưu lượng thật của hệ thống.
Arista, logo Arista, EOS và CloudVision là thương hiệu của Arista Networks, Inc. Thông số trích từ datasheet chính hãng "CCS-720XP Campus Switches" mã 04-0060-37, ngày Sept 22, 2025; NTCOM không chịu trách nhiệm về thay đổi thông số của hãng sau thời điểm đăng bài.
Tài liệu mang tính tham khảo kỹ thuật; áp dụng theo môi trường thực tế và cần kiểm duyệt trước khi triển khai diện rộng.
Thông số kỹ thuật
Thông số | Arista CCS-720XP-48ZC2-F |
|---|---|
Nguồn điện và PoE | |
Bộ nguồn hỗ trợ | 650 W; 1050 W; 2000 W; 500W (DC) |
Công suất hệ thống (điển hình/tối đa) | 141 W / 156W |
Bộ nguồn kèm theo mặc định | 1 x 1050 W |
PoE mặc định (điển hình/tối thiểu) ¹ | 909 W / 894 W |
PoE với 2 nguồn AC 650W ¹ | 1062 W / 1047 W |
PoE với 2 nguồn AC 1050W ¹ | 1802 W / 1787 W |
PoE với 2 nguồn DC 500W ¹ | 809 W / 794 W |
PoE với 2 nguồn AC 2000W ¹ | 3659 W / 3644 W |
Thông số phần cứng | |
Cổng | 48 RJ45; 4 25G SFP; 2 100G QSFP |
Cổng 100M-2.5G PoE 30W (af/at) | 40 |
Cổng 100M-2.5G PoE 60W (bt) | 8 |
Cổng 100M-5G PoE 60W (bt) | 8 |
Cổng 100M-5G PoE 90W (bt) | 0 |
Cổng 100M-10G PoE 90W (bt) | 0 |
Cổng SFP 1G/10G/25G | 4 |
Cổng QSFP 100G | 2 |
Thông lượng (song công) | 440 (880) Gbps |
Tốc độ chuyển gói | 654 Mpps |
Độ trễ (cổng RJ-45) | 1.2 microseconds |
CPU | Dual Core-x86 |
Bộ nhớ hệ thống | 4 GB |
Bộ nhớ flash | 8 GB |
Bộ đệm gói | 8 MB |
Cổng USB | 1 |
Cổng console | 1 |
Cổng quản trị 100M/1G | 1 |
Luồng gió | Front-Rear |
Công suất điển hình/tối đa (trừ PoE) ¹ | 141 W / 156 W |
Kích thước (R x C x S) | 17.3 x 1.75 x 12.5 inches (44.0 x 4.4 x 31.75 cm) |
Khối lượng | 15.6 lbs (7 kg) |
Quạt (3 quạt, dự phòng N+1) | FAN-7000-F |
Số bộ nguồn tối đa | 2 |
Mã bộ nguồn hỗ trợ | PWR-621-AC; PWR-1021-AC; PWR-2021-AC; PWR-521-DC |
Nhóm giấy phép EOS (LIC-FIX) | G3 |
Nhóm giấy phép CloudVision | G3 |
Phiên bản EOS tối thiểu | 4.21 |
Môi trường hoạt động | |
Nhiệt độ hoạt động ¹ | 0 to 40C (32 to 104F) |
Nhiệt độ lưu kho | -40 to 70C (-40 to 158F) |
Độ ẩm tương đối | 5 to 90% |
Độ cao hoạt động | 0 to 10,000 ft, (0-3,000m) |
Tiêu chuẩn và chứng nhận | |
Tương thích điện từ (EMC) | FCC A; ICES-003 Issue 7; EN 55032:2015; EN IEC 61000-3-2:2019; EN 61000-3-3; KS C 9832; VCCI-CISPR 32:2016; AS/NZS CISPR 32:2015 +A1 2020; EN 300 386; TEC/SD/DD/EMC-221; CNS 15936; BS EN 55032:2015+A11:2020; BS EN IEC 61000-3-2; BS EN 61000-3-3 |
Miễn nhiễm (Immunity) | EN 55035:2017+A11:2020; EN 300 386; KS C9835; BS EN 55035:2017+A11:2020 |
An toàn điện | EN 62368-1:2020 + A11:2020; EN 62368-1:2014 + A11:2017; IEC-62368-1:2018; Korea KC Safety KC 62368-1 (2021-08); CSA/UL 62368-1:2019; NOM 019-SCFI-1998; CNS 15598-1; AS/NZS 62368.1:2022 |
Chứng nhận | BSMI (Taiwan); FCC Class A (United States); ICES-003 (Canada); CE (European Union); KCC (South Korea); NRTL (North America); RCM (Australia/New Zealand); UKCA (United Kingdom); VCCI (Japan); TEC (India); ANATEL (Brazil); ICASA (South Africa); NOM Equivalency (Mexico) |
Chỉ thị EU | 2014/35/EU Low Voltage Directive; 2014/30/EU EMC Directive; 2012/19/EU WEEE Directive; 2011/65/EU RoHS Directive; 2015/863/EU Commission Delegated Directive |
Quy mô bảng chuyển tiếp theo chế độ (chung cho dòng CCS-720XP)
Bảng chuyển tiếp | Mode 0 | Mode 1 | Mode 2 (mặc định) | Mode 3 | Mode 4 |
|---|---|---|---|---|---|
MAC Addresses | 112k | 96k | 64k | 32k | 16k |
IPv4 Host Routes | 16K | 32k | 64K | 96k | 16k |
IPv4 LPM Routes | 16K | 16K | 16K | 16K | 144K |
IPv6 LPM Routes | 8K | 8K | 8K | 8K | 72K |
IGMP Groups | 4K | 4K | 4K | 4K | 4K |
IPv4 Multicast Groups | 8K | 8K | 8K | 8K | 8K |
Security ACL Entries (Ingress/Egress) | 2.5K/1K | 2.5K/1K | 2.5K/1K | 2.5K/1K | 2.5K/1K |
Ghi chú của datasheet
- ¹ ở nhóm Nguồn điện và PoE: giá trị PoE ghi theo cặp "điển hình / tối thiểu", tức công suất PoE còn dùng được khi hệ thống tải điển hình và khi hệ thống tải tối đa.
- ¹ ở hàng Công suất điển hình/tối đa (trừ PoE): mức điển hình đo với 20% lưu lượng ở 24C, mức tối đa với 100% lưu lượng ở 46C.
- ¹ ở hàng Nhiệt độ hoạt động: một số cấu hình luồng gió, hoặc dùng module quang công suất cao hay có dải nhiệt độ hẹp, có thể làm giảm nhiệt độ hoạt động tối đa.
- Bảng thông số của datasheet chỉ có luồng gió Front-Rear cho 720XP-48ZC2; hàng PoE với 4 bộ nguồn không áp dụng (model tối đa 2 bộ nguồn) nên đã lược.
- Bảng quy mô (Scalability) là của cả dòng CCS-720XP, chế độ mặc định là Mode 2; các chế độ người dùng cho phép tuỳ chỉnh từng bảng.
- 802.3az Energy Efficient Ethernet (EEE) có trong danh sách tiêu chuẩn nhưng datasheet ghi chưa được hỗ trợ trong EOS.
- Danh sách tính năng phần mềm, RFC và MIB đầy đủ không đưa vào trang này; xem tài liệu Supported Features ở tab Tài liệu kỹ thuật.
Licensing and deployment
Bảng dưới gồm mã đặt hàng của trang này và các giấy phép, thuê bao, bộ nguồn, quạt, phụ kiện dùng được cho 720XP-48ZC2, lọc từ bảng Ordering Information của datasheet: giấy phép và thuê bao CloudVision chỉ giữ nhóm 3 (G3) đúng nhóm của model; bộ nguồn, quạt chỉ giữ mã có trong bảng thông số của model và đúng luồng gió trước ra sau.
Mã đặt hàng
Mã SKU | Sản phẩm – mô tả |
|---|---|
CCS-720XP-48ZC2-F | Arista CCS-720XP-48ZC2-F – Switch Arista 720XP: 40 cổng 100M-2.5G PoE, 8 cổng 100M-5G PoE, 4 cổng 25G SFP, 2 cổng 100G QSFP; luồng gió trước ra sau; kèm 1 bộ nguồn AC 1050W |
Phụ kiện tùy chọn
Mã SKU | Phụ kiện – mô tả |
|---|---|
LIC-FIX-G3-E | Giấy phép EOS Enhanced – Giấy phép Enhanced cho switch cố định 1G/mG Arista nhóm 3 (OSPF, ISIS, BGP, PIM) |
LIC-FIX-G3-FLX-L | Giấy phép EOS FLX-Lite – Giấy phép FLX-Lite cho switch cố định 1G/mG nhóm 3: định tuyến đầy đủ tới 32K tuyến, EVPN, VXLAN (gồm tính năng của giấy phép E) |
LIC-FIX-G3-FLX | Giấy phép EOS FLX – Giấy phép FLX cho switch cố định 1G/mG nhóm 3: OSPF, ISIS, BGP/MP-BGP, PIM, 32K - 200K tuyến, EVPN, VXLAN |
LIC-FIX-G3-V2 | Giấy phép EOS V2 – Giấy phép dịch vụ phân đoạn mạng (Segmentation) và tích hợp bên thứ ba của EOS cho switch cố định 1G/mG nhóm 3 |
SS-CV-G3-SWITCH-1M | Thuê bao CloudVision – Thuê bao CloudVision 1 tháng cho 1 switch, nền tảng 1G/mG nhóm 3; chỉ giao qua tải về |
SS-CV-LT-G3-SWITCH-1M | Thuê bao CloudVision Lite – Thuê bao CloudVision Lite 1 tháng cho 1 switch, nền tảng cố định 1G/mG nhóm 3; chỉ giao qua tải về |
SS-CVS-G3-SWITCH-1M | Thuê bao CloudVision as-a-Service – Thuê bao CloudVision as-a-Service 1 tháng cho 1 switch, nền tảng cố định 1G/mG nhóm 3 |
SS-CVS-LT-G3-SWITCH-1M | Thuê bao CloudVision Lite as-a-Service – Thuê bao CloudVision Lite as-a-Service 1 tháng cho 1 switch, nền tảng cố định 1G/mG nhóm 3 |
SS-CVSC-G3-SWITCH-1M | Thuê bao CloudVision CUE as-a-Service – Thuê bao CloudVision CUE as-a-Service 1 tháng cho 1 switch, nền tảng cố định 1G/mG nhóm 3 |
PWR-621-AC-RED | Bộ nguồn AC 650W – Bộ nguồn AC 650W dự phòng cho switch Arista 720XP 1RU (luồng gió trước ra sau) |
PWR-1021-AC-RED | Bộ nguồn AC 1050W – Bộ nguồn AC 1050W dự phòng cho switch Arista 720XP 1RU (luồng gió trước ra sau) |
PWR-2021-AC-RED | Bộ nguồn AC 2000W – Bộ nguồn AC 2000W dự phòng cho switch Arista 720XP 1RU (luồng gió trước ra sau) |
PWR-521-DC-RED | Bộ nguồn DC 500W – Bộ nguồn DC 500W dự phòng cho switch Arista 720XP 1RU (luồng gió trước ra sau) |
FAN-7000-F | Module quạt – Module quạt dự phòng cho switch Arista 720XP, 7150, 7050X và 7280 (luồng gió trước ra sau) |
CCS-720-PCVR | Nắp che khe nguồn – Nắp che khe bộ nguồn trống cho dòng Arista 720 |
KIT-720 | Bộ phụ kiện lắp đặt – Bộ phụ kiện dự phòng cho switch Arista 720XP 1RU, gá 2 trụ (dây nguồn bán riêng) |
KIT-7010-4POST | Bộ gá rack 4 trụ – Bộ gá rack 4 trụ dự phòng cho switch 7010T và 720 |
KIT-7010-2POST-23 | Bộ gá rack 2 trụ 23 inch – Bộ gá rack 2 trụ 23 inch dự phòng cho switch 7010T và 720 |
CAB-C15-AUS | Dây nguồn Úc – Dây nguồn chuẩn Úc, C15 sang AS/NZS 3112, dài 8 feet (2.5m) |
CAB-C14-C15 | Dây nguồn C15-C14 – Dây nguồn C15 sang C14 (2m) |
CAB-C15-EUR | Dây nguồn châu Âu – Dây nguồn chuẩn châu Âu, C15 sang CEE 7/7, dài 8 feet (2.5m) |
CAB-C15-IT | Dây nguồn Ý – Dây nguồn chuẩn Ý, C15 sang CEI 23-16, dài 8 feet (2.5m) |
CAB-C15-UK | Dây nguồn Anh – Dây nguồn chuẩn Anh, C15 sang BS 1363/A, dài 8 feet (2.5m) |
CAB-C15-NA | Dây nguồn Bắc Mỹ – Dây nguồn chuẩn Bắc Mỹ, C15 sang NEMA 5-15P, dài 8 feet (2.5m) |
CAB-C15-JPN | Dây nguồn Nhật – Dây nguồn chuẩn Nhật, C15 sang NEMA5-15P, 12A/125V, 1.25mm2, 1.8M, PSE |
CAB-C15-ISR | Dây nguồn Israel – Dây nguồn chuẩn Israel, C15-SI32, 10A/250V, 1.00mm2, 2.5M |
CAB-C15-CHN | Dây nguồn Trung Quốc – Dây nguồn chuẩn Trung Quốc, C15-GB2099, 10A/250V, 1.00mm2, 2.5M, CCC |
CAB-C15-IND | Dây nguồn Ấn Độ – Dây nguồn chuẩn Ấn Độ, C15-IA16A3, 10A/250V, 1.00mm2, 2.5M |
CAB-C15-BRZ | Dây nguồn Brazil – Dây nguồn chuẩn Brazil, C15-NBR14136, 10A/250V, 1.00mm2, 2.5M |
CAB-C15-SWZ | Dây nguồn Thuỵ Sĩ – Dây nguồn chuẩn Thuỵ Sĩ, C15-SEV1011, 10A/250V, 1.00mm2, 2.5M |
CAB-C15-ARG | Dây nguồn Argentina – Dây nguồn chuẩn Argentina, C15-IRAM2073, 10A/250V, 1.00mm2, 2.5M |
Các mã đặt hàng khác của 720XP-48ZC2
Mã đặt hàng | Khác với CCS-720XP-48ZC2-F |
|---|---|
CCS-720XP-48ZC2-2F | Kèm 2 bộ nguồn AC 1050W |
CCS-720XP-48ZC2# | Không kèm bộ nguồn và quạt (Requires PSU/Fans), chọn bộ nguồn, quạt riêng |
CCS-720XP-48ZC2-F-NA | Kèm dây nguồn Bắc Mỹ; tương tự có -F-UK, -F-EU, -F-C14, -F-JPN |
CCS-720XP-48ZC2-2F-NA | 2 bộ nguồn, kèm dây nguồn Bắc Mỹ; tương tự có -2F-UK, -2F-EU, -2F-C14, -2F-JPN |
Giấy phép EOS và thuê bao CloudVision
- 720XP-48ZC2 thuộc nhóm giấy phép EOS G3 và nhóm giấy phép CloudVision G3, nên dùng các mã có -G3-.
- LIC-FIX-G3-E (Enhanced) mở định tuyến OSPF, ISIS, BGP, PIM; LIC-FIX-G3-FLX-L (FLX-Lite) gồm tính năng E, định tuyến đầy đủ tới 32K tuyến, EVPN, VXLAN; LIC-FIX-G3-FLX cho 32K - 200K tuyến; LIC-FIX-G3-V2 cho dịch vụ phân đoạn và tích hợp bên thứ ba.
- Thuê bao CloudVision, CloudVision Lite, CloudVision as-a-Service và CUE as-a-Service tính theo tháng cho từng switch (mã -1M).
Bộ nguồn AC dùng được cho 720XP-48ZC2
Thông số | PWR-621-AC-RED/BLUE | PWR-1021-AC-RED | PWR-2021-AC-RED |
|---|---|---|---|
Output Power | 650 W | 1050 W | 2000 W |
Input Voltage | 100-240 AC | 100-240 AC | 100-127 AC; 200-220 AC; 220-240 AC |
Input Current | 8 - 3.5 A | 12 - 5 A | 12 A; 11 A; 10 A |
Input Frequency | 50-60 Hz | 50-60 Hz | 50-60 Hz |
Input Connector | IEC-320-C16 | IEC-320-C16 | IEC-320-C16 |
Efficiency | 80+ Gold | 80+ Platinum | 80+ Platinum |
Bộ nguồn DC dùng được cho 720XP-48ZC2
Thông số | PWR-521-DC-RED |
|---|---|
Output Power | 500 W |
Input Voltage | -48 to -60V DC |
Input Current | 13.3 A |
Input Frequency | N/A |
Input Connector | AWG #16 #14 |
Efficiency | 88% |
Bảo hành và hỗ trợ
- Bảo hành phần cứng có giới hạn một năm, gồm linh kiện, sửa chữa hoặc thay thế, thời gian xử lý 10 ngày làm việc kể từ khi hãng nhận thiết bị.
- Có gói hỗ trợ đổi phần cứng trước trong ngày làm việc tiếp theo (next business day) hoặc 4 giờ.
Tài liệu kỹ thuật
Các tài liệu chính hãng liên quan tới Arista CCS-720XP-48ZC2-F. Link lấy từ chính datasheet của hãng.
Tài liệu sản phẩm
- Datasheet CCS-720XP Campus Switches: mã tài liệu 04-0060-37, ngày Sept 22, 2025. Đây là nguồn số liệu của trang này.
- Danh sách tính năng hỗ trợ theo phiên bản EOS (Supported Features): arista.com.
- Module quang và cáp: danh sách module, cáp và bản EOS tối thiểu cho từng loại, arista.com.
- Chứng nhận sản phẩm (Product Certification Portal): arista.com.
Bảo hành và hỗ trợ
- Dịch vụ và điểm bảo hành: arista.com/en/service.

