Model tiêu biểu

FG-80F
- Firewall Throughput
- 10 Gbps
- Threat Protection
- 1 Gbps
- IPS Throughput
- 1.4 Gbps
- SSL Inspection
- 715 Mbps

FG-200G
- Firewall Throughput
- 54 Gbps
- Threat Protection
- 5 Gbps
- IPS Throughput
- 12 Gbps
- SSL Inspection
- 7 Gbps

FGR-60G-M12
FGR-60G-5G
Toàn bộ thiết bị

FG-80F
Tường lửa thế hệ mới FortiGate 80F trang bị 8 cổng GE RJ45 và 2 cổng WAN RJ45/SFP dùng chung, mang lại bảo mật hiệu năng cao cho doanh nghiệp vừa và nhỏ. FortiGate-80F 8 x GE RJ45 ports, 2 x RJ45/SFP shared media WAN ports.
- Firewall Throughput
- 10 Gbps
- Threat Protection
- 1 Gbps
- IPS Throughput
- 1.4 Gbps

FG-200G
Tường lửa thế hệ mới hiệu năng cao FortiGate 200G, cung cấp bảo mật chuyên sâu và thông lượng ổn định cho trung tâm dữ liệu vừa và doanh nghiệp lớn. FortiGate-200G 10 x GE RJ45 (including 1 x MGMT port, 1 x HA port, 8 x switch ports), 4 x GE SFP slots, 8 x 5GE RJ45, 8 x 10GE SFP+ slots, NP7Lite and CP10 hardware accelerated.
- Firewall Throughput
- 54 Gbps
- Threat Protection
- 5 Gbps
- IPS Throughput
- 12 Gbps

FGR-60G-M12
FortiGate Rugged 60G-M12 (FGR-60G-M12) là tường lửa thế hệ mới chuẩn công nghiệp thuộc dòng G-Series của Fortinet, dành cho mạng công nghiệp và công nghệ vận hành (OT) như trạm biến áp, nhà máy, đường sắt và hạ tầng tiện ích. Thiết kế không quạt, cấp bảo vệ IP40, dùng bộ xử lý FortiSP5. Tường lửa Fortinet FGR-60G-M12 4 cổng LAN GE M12 X-coded và 2 cổng WAN GE M12 X-coded, 1 cặp cổng bypass GE M12 X-coded (giữa PORT1 và PORT2), 2 khe SFP, cổng serial M12 X-coded, 1 cổng USB-A 2.0, 1 khe thẻ MicroSD, mô-đun vào/ra số (Digital I/O), mô-đun TPM, bộ xử lý FortiSP5, nguồn cấp kép dự phòng 12V–125V DC 2 chân mỗi đầu nối M12 K-coded.
FGR-60G-5G
Bảng so sánh thông số
| Thông số | FG-80F | FG-200G | FGR-60G-M12 | FGR-60G-5G |
|---|---|---|---|---|
| Firewall Throughput | 10 Gbps | 54 Gbps | — | — |
| Threat Protection | 1 Gbps | 5 Gbps | — | — |
| IPS Throughput | 1.4 Gbps | 12 Gbps | — | — |
| SSL Inspection | 715 Mbps | 7 Gbps | — | — |
| Concurrent Sessions | 1.5 triệu | 6 triệu | — | — |
| Cổng giao tiếp | 2×GE SFP, 8×GE RJ45 | 4×10GE SFP+, 18×GE RJ45 | — | — |
| Wi-Fi | Không | Không | — | — |
| Giá tham khảo | 38.000.000 ₫ | 140.000.000 ₫ | Liên hệ | Liên hệ |


