Sản phẩm cùng loại: Firewall & Router

Palo Alto Networks PA-415-5G tường lửa NGFW 5G PoE
Mã sản phẩm (Part Number):
PA-415-5G
Xem báo giáMô tả ngắn
Palo Alto Networks PA-415-5G là tường lửa thế hệ mới dành cho văn phòng chi nhánh và điểm bán lẻ, tích hợp kết nối WAN 5G và cấp nguồn PoE. Thiết kế không quạt và quản trị tập trung giúp đơn giản hóa vận hành.
Tường lửa Palo Alto Networks PA-415-5G tường lửa NGFW 5G PoE có cổng dữ liệu: Module di động 5G tích hợp (Embedded 5G cellular module), 1 cổng combo 1G SFP/RJ45, 4 cổng 1G RJ45 và 4 cổng 1G RJ45 hỗ trợ cấp nguồn PoE, cấp nguồn PoE: 4 cổng 1G RJ45 PoE, tổng ngân sách nguồn PoE đạt 91 W, công suất tải tối đa trên một cổng đơn lên đến 60 W, cổng quản trị: 1 cổng quản trị combo SFP/RJ45 (1 GB), 1 cổng console RJ45, 1 cổng console Micro USB, cổng khác: 2 cổng USB.
Chi tiết sản phẩm
Palo Alto Networks PA-415-5G là tường lửa thế hệ mới (NGFW) dạng để bàn thuộc dòng PA-400 Series, được tích hợp sẵn module di động 5G cùng 4 cổng cấp nguồn PoE (tổng công suất 91 W), chuyên dụng cho văn phòng chi nhánh, điểm bán lẻ và doanh nghiệp phân tán cần kênh truyền WAN 5G dự phòng và cấp nguồn trực tiếp cho Access Point hoặc camera an ninh. Thiết bị sở hữu 1 cổng combo 1G SFP/RJ45, 4 cổng 1G RJ45 và 4 cổng 1G RJ45 PoE, thiết kế làm mát thụ động không quạt, vận hành trên hệ điều hành PAN-OS và quản trị tập trung qua Panorama hoặc Strata Cloud Manager.

Liên hệ: 0986 397 886
Liên hệ: 0986 397 886📌 Tổng quan
Dòng PA-400 Series gồm PA-410, PA-415, PA-415-5G, PA-440, PA-445, PA-450, PA-455, PA-455-5G và PA-460, mang khả năng tường lửa thế hệ mới ứng dụng học máy (ML-Powered NGFW) tới các chi nhánh và văn phòng phân tán. Hệ điều hành PAN-OS phân loại toàn bộ lưu lượng (ứng dụng, mối đe doạ, nội dung) và gắn với định danh người dùng bất kể vị trí hay thiết bị, đồng thời dùng học máy trực tiếp trong lõi tường lửa để ngăn chặn tấn công qua tệp không cần chữ ký và phát hiện lừa đảo (phishing) chưa từng biết.

Liên hệ: 0986 397 886Điểm nổi bật
- Tích hợp modem di động 5G: kết nối WAN không dây tốc độ cao, hỗ trợ làm đường truyền chính hoặc dự phòng tự động khi đường truyền cáp quang gặp sự cố.
- 4 cổng cấp nguồn PoE (91 W): tích hợp 4 cổng 1G RJ45 PoE với tổng ngân sách 91 W (tối đa 60 W trên một cổng), cấp nguồn trực tiếp cho Access Point Wi-Fi hoặc camera an ninh mà không cần switch PoE phụ.
- Hiệu năng của PA-415-5G: thông lượng firewall 1.5 Gbps, Threat Prevention 0.8 Gbps, IPsec VPN 0.5 Gbps, đo trên PAN-OS 12.1 với lưu lượng appmix.
- Dạng để bàn, không quạt: làm mát thụ động (passive cooling), hoạt động hoàn toàn không tiếng ồn, phù hợp đặt tại không gian văn phòng hoặc cửa hàng bán lẻ.
- Kiến trúc một lượt (single-pass): các tác vụ định tuyến, kiểm tra chính sách, nhận diện ứng dụng và so khớp chữ ký thực hiện trong một chu kỳ xử lý duy nhất, giữ độ trễ thấp và hiệu năng cao.
- Sẵn sàng cho mật mã hậu lượng tử (PQC) trên PAN-OS 12.1: giải mã SSL/TLS và VPN site-to-site ứng dụng các thuật toán chuẩn hoá NIST ML-KEM, ML-DSA, SLH-DSA.
- Quản trị tập trung: quản lý qua Panorama hoặc Strata Cloud Manager; hỗ trợ Zero Touch Provisioning (ZTP) triển khai nhanh số lượng lớn chi nhánh.

Liên hệ: 0986 397 886Hiệu năng chính
Chỉ số | Palo Alto Networks PA-415-5G |
|---|---|
Thông lượng firewall (appmix) | 1.5 Gbps |
Thông lượng Threat Prevention | 0.8 Gbps |
Thông lượng IPsec VPN | 0.5 Gbps |
Số phiên đồng thời tối đa | 64,000 |
Số phiên mới mỗi giây | 11,400 |
Cách đo từng chỉ số và bảng đầy đủ nằm ở tab Thông số kỹ thuật.
⚙️ Phần cứng và cổng kết nối
Cổng kết nối
- Cổng dữ liệu: Module di động 5G tích hợp (Embedded 5G cellular module), 1 cổng combo 1G SFP/RJ45, 4 cổng 1G RJ45 và 4 cổng 1G RJ45 hỗ trợ cấp nguồn PoE.
- Cấp nguồn PoE: 4 cổng 1G RJ45 PoE, tổng ngân sách nguồn PoE đạt 91 W, công suất tải tối đa trên một cổng đơn lên đến 60 W.
- Cổng quản trị: 1 cổng quản trị combo SFP/RJ45 (1 GB), 1 cổng console RJ45, 1 cổng console Micro USB.
- Cổng khác: 2 cổng USB.
Lưu trữ và bảo mật phần cứng
PA-415-5G trang bị dung lượng lưu trữ 128 GB eMMC và tích hợp chip bảo mật TPM (Trusted Platform Module) phục vụ khởi động an toàn (secure boot), gốc tin cậy phần cứng và bảo vệ các bí mật hệ thống.
Nguồn điện, kích thước và môi trường
Điện áp vào 100-240 VAC (50–60 Hz), dòng điện tiêu thụ tối đa 3.7 A @ 12 VDC, dòng khởi động tối đa 3.5 A. Công suất tiêu thụ trung bình 133 W (kèm tải PoE 91 W), công suất tối đa 142 W (kèm tải PoE 91 W); mức toả nhiệt tối đa 150 BTU/giờ.
Kích thước 1.73" H x 9" D x 13" W; khối lượng 7.85 lbs. Thiết bị làm mát thụ động (passive cooling). Nhiệt độ hoạt động 0°C đến 40°C (32°F đến 104°F), nhiệt độ khi không hoạt động -20°C đến 70°C (-4°F đến 158°F). Chứng nhận an toàn điện cTUVus, CB; tương thích điện từ FCC Class B, CE Class B, VCCI Class B.
🚀 Ứng dụng thực tế
Chi nhánh và điểm bán lẻ cần kết nối di động 5G
PA-415-5G được thiết kế chuyên biệt cho các chi nhánh phân tán, cửa hàng bán lẻ, trạm dịch vụ cần kết nối mạng không gián đoạn. Nhờ modem 5G tích hợp sẵn, thiết bị có thể thiết lập đường truyền Internet ngay lập tức tại các địa điểm mới mở trước khi kéo cáp quang, hoặc dùng 5G làm đường WAN dự phòng chuyển mạch tự động khi cáp quang chính bị đứt.
Cấp nguồn trực tiếp qua 4 cổng PoE
Với 4 cổng PoE tổng công suất 91 W, doanh nghiệp có thể cắm trực tiếp và cấp nguồn cho Access Point Wi-Fi, camera an ninh IP hoặc điện thoại IP tại điểm mạng mà không cần mua thêm switch PoE phụ trợ, giúp tinh gọn tối đa tủ mạng và giảm chi phí đầu tư.
SD-WAN tối ưu hoá đường truyền chi nhánh
Tính năng SD-WAN tích hợp đo lường chất lượng đường truyền liên tục (độ trễ, jitter, tỷ lệ mất gói), tự động định tuyến đường đi ban đầu (PBF) và linh hoạt chuyển mạch giữa đường truyền cố định và mạng di động 5G, đảm bảo ứng dụng kinh doanh luôn đạt cam kết chất lượng dịch vụ (SLA).
Triển khai tự động hàng loạt với Zero Touch Provisioning
Với chuỗi phân tán nhiều địa điểm, tính năng Zero Touch Provisioning (tuỳ chọn) cho phép đưa thiết bị vào vận hành mà không cần kỹ sư cấu hình tại chỗ; toàn bộ cấu hình và chính sách bảo mật được đồng bộ tự động từ Panorama hoặc Strata Cloud Manager.
Phân chia vùng an ninh bằng hệ thống ảo
PA-415-5G hỗ trợ 1 hệ thống ảo (virtual system) cơ bản và tối đa 1 hệ thống ảo; nếu muốn bổ sung hệ thống ảo vượt mức cơ bản cần mua thêm giấy phép và yêu cầu phiên bản hệ điều hành tối thiểu từ PAN-OS 11.0 hoặc 11.1.
🔒 Bảo mật, quản trị và dịch vụ bảo mật đám mây
Nhận diện ứng dụng và kiểm soát theo người dùng
- App-ID: nhận diện và phân loại toàn bộ ứng dụng trên mọi cổng kết nối, giải mã giao thức và kiểm tra lớp 7 đầy đủ; hỗ trợ App-ID Cloud Engine (ACE) bổ sung nhận diện nhanh cho các ứng dụng SaaS mới nổi.
- Bảo mật theo người dùng: hợp nhất dữ liệu định danh người dùng tại chỗ và đám mây qua Cloud Identity Engine, hỗ trợ phân nhóm động Cloud Dynamic User Groups (CDUGs) và áp dụng xác thực đa yếu tố (MFA) tại tầng mạng cho toàn bộ ứng dụng.
Giải mã lưu lượng và mật mã hậu lượng tử
- Kiểm tra và thực thi chính sách cho lưu lượng mã hoá SSL/TLS chiều vào và chiều ra (gồm TLS 1.3, HTTP/2, gRPC, WebSocket), bật hoặc tắt giải mã linh hoạt theo từng danh mục chính sách nhằm bảo đảm quyền riêng tư và tuân thủ.
- Sẵn sàng cho mật mã hậu lượng tử (PQC) trên PAN-OS 12.1: giải mã SSL/TLS và VPN site-to-site ứng dụng các thuật toán chuẩn NIST như ML-KEM, ML-DSA, SLH-DSA.
Quản trị tập trung với Strata Cloud Manager
Strata Cloud Manager mang lại góc nhìn bảo mật toàn diện theo thời gian thực trên toàn bộ mạng lưới, quản lý cấu hình thống nhất và áp dụng phân tích AI để phát hiện chính sách thừa thãi hoặc có nguy cơ mất an toàn.
Dịch vụ bảo mật đám mây (CDSS) sử dụng Precision AI
PA-400 Series tích hợp các dịch vụ Cloud-Delivered Security Services (CDSS) của hãng: Advanced Threat Prevention, Advanced WildFire, Advanced URL Filtering, Advanced DNS Security, Device Security, SaaS Security, AI Access Security và Advanced SD-WAN. Đây là các dịch vụ thuê bao theo năm; chức năng chi tiết được liệt kê tại tab Licensing and deployment.
📌 Lưu ý khi lựa chọn
- ⚠️ Datasheet không có mã đặt hàng (part number). "PA-415-5G" trên trang này là tên model; mã đặt hàng của thiết bị (tiền tố PAN-PA-415-5G), phụ kiện nguồn và các gói thuê bao bảo mật theo năm phải lấy từ bảng giá Palo Alto Networks hoặc nhà phân phối khi lập báo giá.
- ⚠️ PA-415-5G tích hợp sẵn modem 5G và 4 cổng cấp nguồn PoE. Nếu điểm triển khai không cần mạng di động 5G hoặc cấp nguồn PoE, có thể tham khảo các mã PA-415 (có PoE, không 5G), PA-440 (8 cổng RJ45 thuần) hoặc PA-455. Mỗi model là một trang sản phẩm riêng.
- ⚠️ Quy định hợp quy thiết bị vô tuyến điện. Do tích hợp modem 5G cellular, PA-415-5G cần thực hiện các thủ tục công bố hợp quy thiết bị viễn thông và vô tuyến điện tại Việt Nam trước khi nhập khẩu và lưu thông.
- ⚠️ Dịch vụ bảo mật là thuê bao định kỳ. Các gói dịch vụ bảo mật đám mây CDSS (Advanced Threat Prevention, Advanced WildFire, Advanced URL Filtering, Advanced DNS Security, Advanced SD-WAN...) cần duy trì thuê bao theo năm để liên tục cập nhật chữ ký và tính năng học máy; không cam kết trọn đời khi chưa trang bị gói dịch vụ tương ứng.
- ⚠️ Hiệu năng là số đo phòng thí nghiệm trên phiên bản PAN-OS 12.1 với dữ liệu kiểm thử appmix. Thông lượng Threat Prevention (0.8 Gbps) thấp hơn thông lượng firewall (1.5 Gbps) do phải kích hoạt đồng thời các cơ chế quét sâu IPS, diệt mã độc, chống phần mềm gián điệp, WildFire và DNS Security.
- ⚠️ Giới hạn hệ thống ảo (VSYS): PA-415-5G hỗ trợ tối đa 1 hệ thống ảo trên cấu hình cơ bản; việc mở rộng thêm hệ thống ảo vượt mức cơ bản cần mua thêm giấy phép và yêu cầu phiên bản hệ điều hành tối thiểu từ PAN-OS 11.0 hoặc 11.1.
- ⚠️ Vòng đời sản phẩm: datasheet không công bố các mốc ngừng bán (End-of-Sale) hay ngừng hỗ trợ kỹ thuật (End-of-Life). Tại thời điểm kiểm tra (tháng 10/2026), model PA-415-5G chưa có thông báo EoS trên trang Hardware End-of-Life của Palo Alto Networks. Doanh nghiệp cần xác nhận lại với nhà phân phối chính thức trước khi chào thầu.
- ⚠️ Sản phẩm mật mã dân sự: các tính năng IPsec VPN, giải mã SSL/TLS và mật mã hậu lượng tử cần đối chiếu với các quy định pháp luật hiện hành về quản lý mật mã dân sự trước khi triển khai thực tế.
Để lựa chọn module quang tương thích cho cổng combo 1G SFP của PA-415-5G, xem thêm bài viết hướng dẫn chọn module quang SFP chuẩn.
Mọi giá trị hiệu năng trong bài là mức tối đa do hãng công bố trong điều kiện thử nghiệm, kết quả thực tế phụ thuộc cấu hình, phiên bản phần mềm và lưu lượng thật của hệ thống.
Palo Alto Networks, PAN-OS, Strata, Panorama, WildFire, GlobalProtect, App-ID, User-ID, Content-ID và Precision AI là thương hiệu của Palo Alto Networks, Inc. Thông số trích từ datasheet chính hãng "PA-400 Series" mã strata_ds_pa-400-series_022326 (ngày 2026-02-23); NTCOM không chịu trách nhiệm về thay đổi thông số của hãng sau thời điểm đăng bài.
Tài liệu mang tính tham khảo kỹ thuật; áp dụng theo môi trường thực tế và cần kiểm duyệt trước khi triển khai diện rộng.
Thông số kỹ thuật
Thông số | Palo Alto Networks PA-415-5G |
|---|---|
Hiệu năng và năng lực | |
Thông lượng firewall (appmix) * | 1.5 Gbps |
Thông lượng Threat Prevention (appmix) † | 0.8 Gbps |
Thông lượng IPsec VPN ‡ | 0.5 Gbps |
Số phiên đồng thời tối đa § | 64,000 |
Số phiên mới mỗi giây ‖ | 11,400 |
Hệ thống ảo (cơ bản/tối đa) # | 1/1 |
Tính năng mạng | |
Chế độ giao tiếp | L2, L3, tap, virtual wire (transparent mode) |
SD-WAN | Path quality measurement (jitter, packet loss, latency); Initial path selection (PBF); Dynamic path change |
Định tuyến | |
Định tuyến | OSPFv2/v3 with graceful restart, BGP with graceful restart, RIP, static routing; Policy-based forwarding; Point-to-Point Protocol over Ethernet (PPPoE) |
Multicast | PIM-SM, PIM-SSM, IGMP v1, v2, and v3 |
IPv6 | |
IPv6 | L2, L3, tap, virtual wire (transparent mode); SLAAC |
Tính năng hỗ trợ | App-ID, User-ID, Content-ID, WildFire, and SSL decryption |
IPsec VPN | |
Trao đổi khoá | manual key, IKEv1 and IKEv2 (pre-shared key, certificate-based authentication) |
Mã hoá | 3des, AES (128-bit, 192-bit, 256-bit) |
Xác thực | MD5, SHA-1, SHA-256, SHA-384, SHA-512 |
VLAN | |
Số thẻ VLAN 802.1Q (thiết bị/cổng) | 4,094/4,094 |
VLAN | Aggregate interfaces (802.3ad), LACP |
Thông số phần cứng | |
Cổng giao tiếp (I/O) | Embedded 5G cellular module, 1G SFP/RJ45 combo (1), 1G RJ45 (4), 1G RJ45/PoE (4) |
Cổng quản trị | SFP/RJ45 (1 GB) combo management port (1), RJ45 console port (1), USB port (2) Micro USB console port (1) |
Dung lượng lưu trữ | 128 GB eMMC |
Chip bảo mật TPM | Integrated with TPM for secure boot, hardware root of trust, and securing system secrets. |
Toả nhiệt tối đa (BTU/giờ) | 150 |
Điện áp vào (tần số) | 100-240 VAC (50–60 Hz) |
Dòng điện tiêu thụ tối đa | 3.7 A @ 12 VDC |
Dòng khởi động tối đa | 3.5 A |
Kích thước | 1.73" H x 9" D x 13" W |
Khối lượng (thiết bị/khi đóng gói) | 7.85 lbs |
An toàn điện | cTUVus, CB |
Tương thích điện từ (EMI) | FCC Class B, CE Class B, VCCI Class B |
Chứng nhận | See paloaltonetworks.com/legal-notices/trust-center/compliance |
Cấp nguồn PoE | |
Cấp nguồn PoE | PoE 1G RJ45 ports (4) |
Tổng ngân sách PoE | 91 W |
Tải tối đa trên một cổng | 60 W |
Nguồn điện và công suất | |
Công suất tiêu thụ trung bình * | 133 W (with 91W PoE output) |
Công suất tiêu thụ tối đa * | 142 W (with 91 W PoE output) |
Môi trường hoạt động | |
Nhiệt độ hoạt động | 32°F to 104°F, 0°C to 40°C |
Nhiệt độ khi không hoạt động | -4°F to 158°F, -20°C to 70°C |
Làm mát | Làm mát thụ động (passive cooling) |
Ghi chú của datasheet
- Kết quả hiệu năng đo trên PAN-OS 12.1.
- * Thông lượng firewall đo khi bật App-ID và ghi log (logging), dùng giao dịch appmix.
- † Thông lượng Threat Prevention đo khi bật App-ID, IPS, antivirus, antispyware, WildFire, DNS Security, chặn tệp (file blocking) và ghi log, dùng giao dịch appmix.
- ‡ Thông lượng IPsec VPN đo với giao dịch HTTP 64 KB, bật ghi log.
- § Số phiên đồng thời tối đa đo bằng giao dịch HTTP.
- ‖ Số phiên mới mỗi giây đo với application override, dùng giao dịch HTTP 1 byte.
- # Thêm hệ thống ảo vượt mức cơ bản cần giấy phép mua riêng và yêu cầu tối thiểu phiên bản PAN-OS 11.0 hoặc 11.1 cho PA-415-5G.
- * Công suất tiêu thụ trung bình và tối đa của PA-415-5G được đo kèm bộ chuyển đổi nguồn AC adapter đi kèm thiết bị, tính cả tải đầu ra cấp nguồn PoE 91 W.
- Cổng giao tiếp I/O gồm module 5G cellular tích hợp, 1 cổng combo 1G SFP/RJ45, 4 cổng 1G RJ45 và 4 cổng 1G RJ45 PoE. Tổng ngân sách nguồn PoE đạt 91 W, tải tối đa trên một cổng đạt 60 W.
- Kích thước ghi theo inch (H = cao, D = sâu, W = rộng); khối lượng theo pound (lbs). Danh sách chứng nhận đầy đủ: paloaltonetworks.com/legal-notices/trust-center/compliance.
- Mọi giá trị hiệu năng là mức tối đa trong điều kiện thử nghiệm của hãng; kết quả thực tế phụ thuộc cấu hình và lưu lượng thật.
Licensing and deployment
Mã đặt hàng
Mã SKU | Sản phẩm – mô tả |
|---|---|
PA-415-5G | Palo Alto Networks PA-415-5G – Tường lửa thế hệ mới (NGFW) dòng PA-400; Cổng giao tiếp: Module di động 5G tích hợp, 1 cổng combo 1G SFP/RJ45, 4 cổng 1G RJ45, 4 cổng 1G RJ45 PoE |
Cột "Mã SKU" ở trên là tên model. Datasheet không có part number; mã đặt hàng của thiết bị, phụ kiện và các gói thuê bao theo năm lấy từ bảng giá Palo Alto Networks hoặc nhà phân phối khi báo giá.
Dịch vụ bảo mật đám mây (CDSS)
Dịch vụ | Chức năng theo datasheet |
|---|---|
Advanced Threat Prevention | Hệ thống ngăn chặn xâm nhập (IPS) chặn tấn công zero-day, kênh điều khiển (C2) và khai thác chưa biết ngay trên luồng (inline) |
Advanced WildFire | Phòng chống mã độc trên đám mây, dùng các bộ phát hiện học máy cho mối đe doạ né tránh |
Advanced URL Filtering | Phân loại URL và nội dung web theo thời gian thực, chặn phishing, mã độc, ransomware, C2 |
Advanced DNS Security | Chặn mối đe doạ qua DNS: chiếm quyền DNS, DGA, DNS tunneling, C2 callback |
Device Security | Phát hiện mọi thiết bị kết nối, nhận diện và giảm thiểu rủi ro ẩn |
SaaS Security | Tầm nhìn và kiểm soát ứng dụng SaaS (kể cả GenAI), bảo vệ dữ liệu nhạy cảm |
AI Access Security | Giám sát việc dùng ứng dụng GenAI, ngăn rò rỉ dữ liệu nhạy cảm |
Advanced SD-WAN | Bật SD-WAN trên tường lửa sẵn có, lái ứng dụng theo chất lượng đường truyền |
Hiệu năng Threat Prevention ở tab Thông số kỹ thuật được đo khi bật các dịch vụ bảo mật. Phạm vi từng gói, thời hạn và mã đặt hàng của dịch vụ thuê bao xác nhận theo bảng giá.
Giấy phép và triển khai
- Hệ thống ảo: PA-415-5G có 1 hệ thống ảo cơ bản, tối đa 1; thêm hệ thống ảo vượt mức cơ bản cần giấy phép mua riêng và yêu cầu tối thiểu phiên bản PAN-OS 11.0 hoặc 11.1.
- Kết nối di động 5G: thiết bị tích hợp sẵn module di động 5G, cần trang bị SIM dữ liệu của nhà mạng viễn thông phù hợp và tuân thủ các thủ tục chứng nhận hợp quy thiết bị vô tuyến điện tại Việt Nam.
- Cấp nguồn PoE: 4 cổng PoE với tổng công suất cấp nguồn 91 W, cần sử dụng đúng bộ nguồn AC adapter đi kèm máy để đảm bảo công suất hoạt động ổn định cho các thiết bị PoE ngoại vi.
- Quản trị: Panorama hoặc Strata Cloud Manager quản trị tập trung nhiều tường lửa.
- Zero Touch Provisioning (ZTP): tuỳ chọn, dùng khi triển khai số lượng lớn tường lửa ở chi nhánh.
Tài liệu kỹ thuật
Các tài liệu chính hãng liên quan tới Palo Alto Networks PA-415-5G. Link lấy từ siêu liên kết trong chính datasheet của hãng.
- Datasheet PA-400 Series: mã strata_ds_pa-400-series_022326, ngày 2026-02-23. Đây là nguồn số liệu của trang này.
- Hỗ trợ tính năng hậu lượng tử (Support for Post-Quantum Features): docs.paloaltonetworks.com.
- Whitepaper Decryption: Why, Where, and How: paloaltonetworks.com.
- App-ID solution brief: paloaltonetworks.com.
- Cloud Identity Engine solution brief: paloaltonetworks.com.
- Single-Pass Architecture: paloaltonetworks.com.
- Strata Cloud Manager: paloaltonetworks.com.
- Migrating to NGFW Clustering: paloaltonetworks.in.
- Datasheet Advanced Threat Prevention: paloaltonetworks.com.
- Datasheet Advanced WildFire: paloaltonetworks.com.
- Datasheet Advanced URL Filtering: paloaltonetworks.com.
- Datasheet Advanced DNS Security: paloaltonetworks.com.
- Device Security solution brief: paloaltonetworks.com.
- SaaS Security: paloaltonetworks.com.
- Datasheet AI Access Security: paloaltonetworks.com.
- Tài liệu SD-WAN (TechDocs): docs.paloaltonetworks.com.
- Chứng nhận tuân thủ (Trust Center): paloaltonetworks.com.

